THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NGÀNH CNKT MÔI TRƯỜNG Tp Hồ Chí Minh, tháng 2/2017 GVHD ThS NGUYỄN HÀ TRANG SVTH NGUYỄN ĐĂNG QUANG S K L 0[.]
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu của đề tài là xây dựng một hệ thống quản lý an toàn nhằm giảm thiểu rủi ro cho người sử dụng phòng thí nghiệm và nâng cao nhận thức về an toàn trong phòng thí nghiệm cho sinh viên.
Các mục tiêu cụ thể:
- Nhận diện mối nguy, đánh giá rủi ro các mối nguy
- Xây dựng hệ thống quản lý hóa chất, thiết bị
- Xây dựng các văn bản quản lý an toàn phòng thí nghiệm
Nội dung nghiên cứu
Khảo sát và điều tra tình hình hiện tại trong phòng thí nghiệm là cần thiết để đánh giá mối nguy liên quan đến hóa chất và máy móc Việc đánh giá các biện pháp quản lý hóa chất và thiết bị hiện có sẽ giúp xác định những điểm yếu trong quy trình Từ đó, có thể đề xuất các cải tiến nhằm nâng cao an toàn và hiệu quả trong phòng thí nghiệm.
Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn
Ý nghĩa thực tiễn
Đánh giá công tác an toàn phòng thí nghiệm dựa trên các tiêu chuẩn đầu vào là rất quan trọng Cần xác định xem đã có các biện pháp an toàn và trang bị bảo hộ phù hợp hay chưa Ngoài ra, việc kiểm tra hệ thống hướng dẫn an toàn cũng cần được thực hiện để đảm bảo tính hiệu quả Cuối cùng, đánh giá rủi ro trong phòng thí nghiệm là bước thiết yếu để nâng cao an toàn cho người sử dụng.
Xây dựng quy trình nhận diện mối nguy và đánh giá rủi ro
- Lập kế hoạch thực hiện
- Lập các danh sách công việc, khu vực, thiết bị cần đánh giá rủi ro
- Tiến hành nhận diện mối nguy, định mức rủi ro và xếp hạng rủi ro
Để đảm bảo an toàn trong quản lý hóa chất và thiết bị, cần sàng lọc lại kết quả và xây dựng quy trình nhằm loại bỏ các mối nguy Đề xuất các giải pháp quản lý hóa chất thông qua quy trình văn bản và kiểm soát bằng hệ thống biểu mẫu sẽ giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.
6 Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn
Nghiên cứu và đánh giá các mối nguy đến an toàn trong phòng thí nghiệm là rất quan trọng, nhằm triệt tiêu những rủi ro này Đồng thời, cần nâng cao ý thức và trách nhiệm của giảng viên và sinh viên để xây dựng phòng thí nghiệm ngày càng hoàn thiện hơn.
Đánh giá khoa học và đáng tin cậy là cần thiết để thực hiện các biện pháp an toàn hiệu quả hơn Các phương pháp này giúp cải thiện quy trình và nâng cao hiệu suất trong việc đảm bảo an toàn.
Kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm Đề tài này cung cấp thông tin và hướng dẫn cần thiết, hỗ trợ giảng viên trong việc quản lý và triển khai thành công các biện pháp an toàn vào thực tiễn.
Tính mới của đề tài
Việc thiết lập bộ tiêu chuẩn an toàn phòng thí nghiệm hiện chưa được chú trọng đúng mức, dù đã có thiết bị bảo đảm an toàn cho sinh viên và thiết bị sơ cứu Tuy nhiên, các biện pháp này vẫn chỉ mang tính chất đối phó và chưa thực sự hiệu quả Do đó, nghiên cứu này sẽ giúp giải quyết những khó khăn và bất cập hiện tại trong vấn đề an toàn phòng thí nghiệm.
ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG PHÒNG THÍ NGHIỆM
Hệ thống văn bản của phòng thí nghiệm
Hệ thống văn bản của phòng thí nghiệm bao gồm 5 quy trình hiện hành và 29 biểu mẫu đi kèm.
2.1.1 Quy trình bảo trì, sửa chữa thiết bị
Quy trình bảo trì và sửa chữa thiết bị giảng dạy và thí nghiệm bao gồm 7 biểu mẫu quan trọng: sổ theo dõi sửa chữa, sổ theo dõi bảo trì, giấy xác nhận sửa chữa, biên bản nghiệm thu bảo trì, biên bản xác định hư hỏng, phiếu yêu cầu sửa chữa, và kế hoạch bảo trì Quy trình này không chỉ giúp tăng cường tính sẵn sàng của thiết bị cho công tác giảng dạy và nghiên cứu khoa học mà còn nâng cao tuổi thọ của thiết bị trong quá trình sử dụng.
Tuy nhiên quy trình vẫn có một số điểm yếu như:
Quy trình hiện tại chỉ tập trung vào việc sửa chữa và bảo trì máy móc mà chưa chú trọng đến các yếu tố an toàn trong quá trình thực hiện công tác này.
Mặc dù có các biểu mẫu đi kèm, nhưng những người phụ trách vẫn chưa chú trọng điền thông tin, chỉ thỏa thuận bằng lời nói Điều này gây khó khăn trong công tác quản lý thiết bị do hồ sơ không được cập nhật về lịch sử bảo trì và sửa chữa.
Nhân viên bảo trì sửa chữa chưa chứng minh được nghiệp vụ chuyên môn, chủ yếu dựa vào bản năng khi sử dụng dụng cụ Họ cũng chưa thực hiện đầy đủ các biện pháp an toàn trong quá trình làm việc, điều này có thể dẫn đến những rủi ro trong công tác bảo trì.
2.1.2 Quy trình mua vật tư thiết bị
Quy trình mua vật tư và thiết bị bao gồm hai biểu mẫu chính: tờ trình mua sắm và kế hoạch mua sắm, nhằm chuẩn hóa công tác mua sắm Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số yếu tố cần khắc phục trong quy trình này.
Quy trình bàn giao thiết bị cần được thực hiện rõ ràng, bao gồm các văn bản cần thiết như hướng dẫn sử dụng và danh sách các dụng cụ đi kèm Việc chuẩn bị đầy đủ tài liệu này không chỉ giúp người nhận dễ dàng làm quen với thiết bị mà còn đảm bảo quá trình sử dụng diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
- Sau khi bàn giao, quy trình chưa nêu rõ việc bảo quản thiết bị và các yếu tố an toàn trong khâu sử dụng
2.1.3 Quy trình hiệu chuẩn thiết bị đo
Quy trình hiệu chuẩn thiết bị đo bao gồm 5 biểu mẫu: danh mục thiết bị cần hiệu chuẩn, kế hoạch hiệu chuẩn nội bộ, kế hoạch hiệu chuẩn bên ngoài, phiếu hiệu chuẩn nội bộ, và sổ theo dõi hiệu chuẩn thiết bị Quy trình này hướng dẫn cách thực hiện hiệu chuẩn thiết bị đo phục vụ giảng dạy và thực hành, đồng thời đảm bảo độ chính xác của thiết bị, phù hợp với yêu cầu sử dụng trong các bài thí nghiệm.
Mặc dù có các bước hướng dẫn đầy đủ tuy nhiên quy trình vẫn còn một số điểm yếu như:
- Thiếu yêu cầu về năng lực của người tham gia hiệu chuẩn thiết bị đo
- Chưa có quy định về an toàn khi thực hiện hiệu chuẩn
2.1.4 Quy trình kiểm soát và lưu trữ hồ sơ
Quy trình kiểm soát và lưu trữ hồ sơ bao gồm 7 biểu mẫu thiết yếu: danh mục hồ sơ tại đơn vị, trang bìa hồ sơ, mặt trong của bìa hồ sơ, mục lục của bìa hồ sơ, mục lục hồ sơ nộp lưu, nhãn hộp lưu hồ sơ, và phiếu yêu cầu sử dụng hồ sơ Quy trình này nhằm tạo ra hệ thống lưu trữ hồ sơ tập trung, đảm bảo kiểm soát và khai thác hồ sơ một cách hiệu quả.
2.1.5 Quy trình đánh giá nội bộ
Quy trình đánh giá nội bộ tại Trường Đại học Sư Phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh bao gồm 4 biểu mẫu chính: kế hoạch đánh giá nội bộ, bảng ghi nhận nội dung đánh giá, báo cáo đánh giá và báo cáo tổng hợp Mục tiêu của quy trình này là kiểm tra sự phù hợp của hệ thống quản lý chất lượng với các yêu cầu trong tiêu chuẩn ISO 9001:2000 và các quy trình đã được thiết lập Đồng thời, quy trình cũng nhằm đảm bảo rằng việc quản lý chất lượng được áp dụng hiệu quả và duy trì thường xuyên.
2.1.6 Các biểu mẫu đi kèm khác
Bài viết này đề cập đến bốn biểu mẫu quan trọng trong quản lý thiết bị, bao gồm biểu mẫu kiểm kê thiết bị, công cụ, dụng cụ tài sản tiêu hao, phiếu kiểm kê tài sản cố định, nhật ký vận hành thiết bị và nhật ký sử dụng phòng thí nghiệm Việc thay đổi mã thiết bị hàng năm gây khó khăn cho công tác quản lý Sau khi hoàn tất kiểm kê, cần dán nhãn kiểm kê và để trống nhãn để dễ dàng theo dõi.
Việc ghi chép nhật ký sử dụng phòng thí nghiệm và nhật ký vận hành thiết bị phụ thuộc vào ý thức của sinh viên Nếu không có sự nhắc nhở và giám sát, sinh viên thường không thực hiện ghi chép sau khi sử dụng, gây khó khăn cho công tác quản lý thiết bị.
Công tác quản lý an toàn
Công tác quản lý an toàn tại phòng thí nghiệm hiện nay chủ yếu dừng lại ở việc nhắc nhở và sử dụng biển báo cảnh báo nguy hiểm, thiếu quy trình hướng dẫn cụ thể về an toàn thiết bị và hóa chất Về phòng cháy chữa cháy, cả 4 phòng thí nghiệm đều được trang bị 2 bình xịt cứu hỏa dạng bột và có hướng dẫn chữa cháy rõ ràng, với vị trí đặt dụng cụ gần cửa ra vào dễ thấy, đảm bảo công tác an toàn cháy nổ đạt mức tốt Tuy nhiên, an toàn hóa chất vẫn còn nhiều điểm yếu cần khắc phục.
- Chưa sắp xếp hóa chất
- Thiếu các điều kiện bảo quản hóa chất an toàn
- Nhãn hóa chất còn sơ sài
- Thiếu phiếu dữ liệu an toàn hóa chất
- Chưa giám sát được việc tiếp nhận, sử dụng hóa chất
Hiện tại, chưa có quy định cụ thể về việc sử dụng bảo hộ lao động khi làm việc với hóa chất Trong công tác an toàn sử dụng thiết bị, phòng thí nghiệm vẫn tồn tại nhiều điểm thiếu sót cần khắc phục.
- Chưa có quy định sử dụng bảo hộ lao động khi sử dụng thiết bị
- Chưa thể quản lý việc sử dụng thiết bị
Hướng dẫn sử dụng thiết bị an toàn cho sinh viên là rất quan trọng, đặc biệt trong các lớp học thí nghiệm Hiện nay, vấn đề an toàn chưa được chú trọng đầy đủ, dẫn đến nguy cơ tiềm ẩn trong quá trình học tập Việc cải thiện nhận thức về an toàn là cần thiết để đảm bảo môi trường học tập an toàn cho sinh viên.
- Hướng dẫn an toàn đầu giờ học
- Hướng dẫn sử dụng bảo hộ lao động
- Thiếu quy trình đào tạo huấn luyện an toàn
Các văn bản cần bổ sung
Đánh giá về văn bản và công tác an toàn cho thấy rằng an toàn hóa chất và thiết bị trong phòng thí nghiệm hiện nay còn thiếu sót nghiêm trọng Do đó, cần thiết phải bổ sung các quy trình quản lý nhằm cải thiện hiệu quả công tác quản lý an toàn.
Về hóa chất cần bổ sung:
- Quy trình quản lý an toàn hóa chất (đính kèm phục lục 3, quy trình quản lý an toàn hóa chất)
- Danh mục hóa chất (đính kèm phụ lục 6, danh sách hóa chất phòng thí nghiệm)
- Phiếu dữ liệu an toàn hóa chất (đính kèm phụ lục 7, danh mục phiếu dữ liệu an toàn)
- Quy trình quản lý thiết bị (đính kèm phụ lục 2, quy trình quản lý thiết bị)
- Danh mục thiết bị các phòng thí nghiệm (đính kèm phụ lục 5, danh mục thiết bị phòng thí nghiệm)
- Quy trình nhận diện mối nguy và đánh giá rủi ro (đính kèm phụ lục 1, quy trình nhận diện mối nguy & đánh giá rủi ro)
- Phim hướng dẫn sử dụng các thiết bị bảo hộ khi sử dụng phòng thí nghiệm
- Quy trình huấn luyện đào tạo (đính kèm phụ lục 4, quy trình đào tạo huấn luyện)
PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN
Lập kế hoạch
Quá trình nhận diện mối nguy và đánh giá rủi ro được thực hiện trong 27 ngày và được thực hiện theo kế hoạch bên dưới
Hình 3.1: Tiến trình thực hiện quá trình diện mối nguy và đánh giá rủi ro
3.2 Xác định phạm vi nhận diện mối nguy
Do đề tài được thực hiện trong các phòng thí nghiệm trực thuộc bộ môn Công Nghệ
Kỹ Thuật Môi Trường nên phạm vi nhận diện các mối nguy được chọn thành khu vực thực hiện, nhóm công việc, nhóm thiết bị sử dụng
Về khu vực thực hiện gồm có 4 phòng thí nghiệm
Về nhóm các thao tác trong phòng thí nghiệm gồm có: dạy và học thí nghiệm, làm nghiên cứu khoa học và luận văn
Về nhóm thiết bị gồm có: tất cả thiết bị, dụng cụ của các phòng thí nghiệm
3.3.1 Danh sách khu vực thực hiện
Phòng thí nghiệm phân tích môi trường
Phòng thí mô hình xử lý nước thải
Phòng thí nghiệm công nghệ cao
Phòng thí nghiệm vi sinh vật môi trường
3.3.2 Danh sách công việc thực hiện
Dạy và học thí nghiệm
Thí nghiệm hóa phân tích môi trường
Pha hóa chất là công việc quan trọng, yêu cầu sinh viên tuân thủ nồng độ và cách pha được giảng viên hướng dẫn Sinh viên cần sử dụng đúng hóa chất và pha tỉ lệ phù hợp với nước cất để tạo ra dung dịch đạt nồng độ yêu cầu Trong quá trình này, cần cẩn thận để tránh hóa chất văng bắn hoặc đổ vào tay, chân và quần áo.
Rút acid đậm đặc: đối với bài thí nghiệm 5 và 6 là những bài yêu cầu sử dụng acid
H2SO4 và HCl là hai loại acid có nồng độ cao được sử dụng để xử lý mẫu Khi rút acid, sinh viên cần thực hiện trong tủ hút hóa chất để tránh hít phải hơi acid Tuy nhiên, do tủ hút bị hư hỏng, sinh viên phải rút acid ngay trong phòng thí nghiệm, điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe Một số trường hợp không cẩn thận đã dẫn đến việc acid văng vào tay, gây sẹo và làm hỏng quần áo của sinh viên.
Việc sử dụng tủ sấy trong phòng thí nghiệm là cần thiết để sấy mẫu trong vòng 2 giờ trước khi cân lại sau phản ứng Tuy nhiên, nhiều sinh viên vẫn chủ quan khi không đeo bao tay cách nhiệt khi lấy cốc sấy ra khỏi tủ và không đeo khẩu trang bảo vệ mặt Hành động này có thể dẫn đến nguy cơ bị bỏng cho sinh viên.
Sử dụng burette để định phân hóa chất là một công việc quen thuộc trong các môn thí nghiệm Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, có thể xảy ra tình trạng rót tràn hóa chất ra ngoài hoặc hóa chất bị đổ ra tay khi thực hiện định phân.
Thí nghiệm xử lý nước cấp
Pha hóa chất là một công việc quan trọng cần thực hiện theo nồng độ và cách pha mà giảng viên hướng dẫn Sinh viên cần sử dụng đúng hóa chất và pha theo tỉ lệ phù hợp với nước cất để tạo ra dung dịch đạt yêu cầu Trong quá trình này, cần cẩn thận để tránh hóa chất văng bắn hoặc đổ vào tay, chân và quần áo.
Cân hóa chất dạng bột là yêu cầu thiết yếu trong thí nghiệm xử lý nước cấp, đặc biệt đối với sinh viên năm 3 trở lên đã có kinh nghiệm pha chế Tuy nhiên, nhiều sinh viên vẫn còn chủ quan trong việc thực hiện quy trình này, như không đeo bao tay, khẩu trang và mặc áo blouse, dẫn đến việc họ có thể hít phải bụi hóa chất trong quá trình cân Việc tuân thủ các biện pháp an toàn là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe của sinh viên trong phòng thí nghiệm.
Rút acid đậm đặc: đối với tất cả các bài thí nghiệm nước cấp việc sử dụng acid
H2SO4 và HCl để xử lý mẫu là điều bắt buộc , đây là 2 loại acid có nồng độ rất lớn Khi
Sinh viên thực hiện việc rút acid trong phòng thí nghiệm mà không có tủ hút hóa chất do thiết bị hỏng, dẫn đến nguy cơ hít phải hơi acid và ảnh hưởng đến sức khỏe Một số trường hợp không may xảy ra khi acid văng vào tay, gây ra sẹo và hư hỏng quần áo.
Vận hành thiết bị trong thí nghiệm là một phần quan trọng đối với sinh viên, nhưng nhiều người chưa chú trọng đến việc sử dụng bảo hộ lao động Điều này khiến họ phải đối mặt với các mối nguy hiểm như điện, nhiệt độ cao, phóng xạ và các cạnh nhọn, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn cá nhân.
Thí nghiệm xử lý nước thải
Pha hóa chất là công việc quan trọng cần thực hiện theo nồng độ và cách pha mà giảng viên đã hướng dẫn Sinh viên phải sử dụng đúng hóa chất cần thiết và pha tỉ lệ phù hợp với nước cất để tạo ra dung dịch đạt yêu cầu Trong quá trình pha chế, cần cẩn thận để tránh hóa chất văng bắn hoặc đổ vào tay, chân và quần áo.
Sử dụng nước thải từ các khu công nghiệp, cống rãnh trong các thí nghiệm dệt nhuộm và sinh hoạt có thể gây ra mùi hôi khó chịu, ảnh hưởng đến sức khỏe của sinh viên Do đó, việc xử lý nước thải một cách an toàn và hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe trong quá trình thực hiện thí nghiệm.
Nuôi cấy vi sinh vật là phương pháp quan trọng trong xử lý nước thải sinh học, giúp sinh viên hiểu cách tạo ra vi sinh vật để xử lý các loại nước thải khác nhau Tuy nhiên, quá trình này cũng tiềm ẩn nguy cơ phát tán mùi hôi, nấm mốc và vi sinh vật độc hại vào không khí, cần được quản lý cẩn thận để đảm bảo an toàn.
Rút acid đậm đặc: đối với tất cả các bài thí nghiệm xử lý nước thải việc sử dụng acid
Việc sử dụng H2SO4 và HCl trong xử lý mẫu là bắt buộc do nồng độ acid cao Sinh viên cần thực hiện quá trình rút acid trong tủ hút hóa chất để tránh hít phải hơi độc Tuy nhiên, khi tủ hút bị hư, sinh viên phải rút acid ngay trong phòng thí nghiệm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe Một số trường hợp không cẩn thận đã dẫn đến việc acid văng vào tay, gây sẹo và hư hỏng quần áo.
Trong quá trình thực hiện thí nghiệm, thiết bị hỗ trợ sinh viên rất nhiều, nhưng việc sử dụng bao hộ lao động lại chưa được chú trọng Điều này khiến sinh viên phải đối mặt với nhiều mối nguy hiểm như điện, nhiệt độ, phóng xạ và các góc cạnh nhọn Việc nâng cao ý thức bảo hộ lao động là cần thiết để đảm bảo an toàn cho sinh viên trong quá trình vận hành thiết bị.
Nung COD là bước quan trọng trong bài thí nghiệm số 4 của quá trình xử lý nước thải, nhằm lập đường chuẩn Trong thí nghiệm này, ống nghiệm COD sử dụng acid để thực hiện các phân tích cần thiết.
H2SO4 và mẫu nước phân tích cần được nung trong 1 giờ để đạt kết quả cho 6 ống một lần Quá trình nung COD là quá trình nung acid, rất độc hại Tuy nhiên, do tủ hút bị hư, sinh viên phải mang ống ra ngoài để tránh hơi acid tràn ngập phòng thí nghiệm Việc này lại gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mọi người xung quanh khu vực nung.
Lập danh sách
3.3.1 Danh sách khu vực thực hiện
Phòng thí nghiệm phân tích môi trường
Phòng thí mô hình xử lý nước thải
Phòng thí nghiệm công nghệ cao
Phòng thí nghiệm vi sinh vật môi trường
3.3.2 Danh sách công việc thực hiện
Dạy và học thí nghiệm
Thí nghiệm hóa phân tích môi trường
Pha hóa chất là một quy trình quan trọng, yêu cầu sinh viên tuân thủ nồng độ và cách pha theo hướng dẫn của giảng viên Việc sử dụng đúng hóa chất và pha tỉ lệ phù hợp với nước cất là cần thiết để tạo ra dung dịch đạt yêu cầu Tuy nhiên, trong quá trình pha, cần cẩn thận để tránh hóa chất văng bắn hoặc đổ vào tay, chân và quần áo.
Rút acid đậm đặc: đối với bài thí nghiệm 5 và 6 là những bài yêu cầu sử dụng acid
H2SO4 và HCl là hai loại acid có nồng độ cao, thường được sử dụng để xử lý mẫu Khi rút acid, sinh viên cần thực hiện trong tủ hút hóa chất để tránh hít phải hơi acid Tuy nhiên, do tủ hút hư hỏng, sinh viên phải rút acid trong không gian phòng thí nghiệm, điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe Một số trường hợp không cẩn thận đã dẫn đến việc acid văng vào tay, gây sẹo và hư hỏng quần áo.
Việc sử dụng tủ sấy trong phòng thí nghiệm là rất cần thiết, đặc biệt khi yêu cầu sấy mẫu trong 2 giờ để cân lại sau phản ứng Tuy nhiên, nhiều sinh viên vẫn chủ quan khi không đeo bao tay cách nhiệt và khẩu trang bảo vệ mặt khi lấy cốc sấy ra khỏi tủ, dẫn đến nguy cơ bỏng Do đó, việc tuân thủ quy định an toàn là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Sử dụng burette để định phân hóa chất là một công việc quen thuộc trong các thí nghiệm Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, có thể xảy ra những sự cố như rót tràn hóa chất ra ngoài hoặc hóa chất bị đổ ra tay khi thực hiện định phân.
Thí nghiệm xử lý nước cấp
Pha hóa chất là công việc quan trọng yêu cầu sinh viên tuân thủ nồng độ và cách pha theo hướng dẫn của giảng viên Sinh viên cần sử dụng đúng hóa chất và pha tỉ lệ phù hợp với nước cất để đạt được dung dịch có nồng độ mong muốn Trong quá trình thực hiện, cần chú ý để tránh hóa chất văng bắn hoặc đổ vào tay, chân và quần áo, nhằm đảm bảo an toàn trong phòng thí nghiệm.
Cân hóa chất dạng bột là yêu cầu thiết yếu trong thí nghiệm xử lý nước cấp, đặc biệt đối với sinh viên năm 3 trở lên đã có kinh nghiệm pha hóa chất Tuy nhiên, nhiều sinh viên vẫn chủ quan trong quá trình cân hóa chất, không đeo bao tay, khẩu trang và mặc áo blouse, dẫn đến việc vô tình hít phải bụi hóa chất.
Rút acid đậm đặc: đối với tất cả các bài thí nghiệm nước cấp việc sử dụng acid
H2SO4 và HCl để xử lý mẫu là điều bắt buộc , đây là 2 loại acid có nồng độ rất lớn Khi
Sinh viên tiến hành rút acid trong phòng thí nghiệm nhưng do tủ hút hóa chất hư hỏng, họ phải thực hiện trong không gian kín, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe Một số trường hợp không cẩn thận đã dẫn đến việc acid văng vào tay, gây sẹo và làm hư hỏng quần áo.
Vận hành thiết bị trong quá trình thực hiện thí nghiệm là rất quan trọng đối với sinh viên, nhưng nhiều bạn chưa chú trọng đến việc sử dụng bao hộ lao động Điều này khiến sinh viên phải đối mặt với các mối nguy hiểm trực tiếp như điện, nhiệt độ, phóng xạ và các góc cạnh nhọn Sự thiếu chú ý này có thể dẫn đến những rủi ro không đáng có trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Thí nghiệm xử lý nước thải
Pha hóa chất là một công việc quan trọng, yêu cầu sinh viên tuân thủ nồng độ và cách pha theo hướng dẫn của giảng viên Việc sử dụng đúng hóa chất và pha tỉ lệ với nước cất là cần thiết để đạt được dung dịch có nồng độ yêu cầu Tuy nhiên, trong quá trình pha chế, sinh viên cần cẩn thận để tránh hóa chất văng bắn hoặc đổ vào tay, chân và quần áo.
Sử dụng nước thải từ các khu công nghiệp và cống rãnh trong thí nghiệm dệt nhuộm và sinh hoạt là cần thiết, tuy nhiên, sinh viên phải đối mặt với vấn đề mùi hôi khó chịu Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng thí nghiệm mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho sức khỏe của sinh viên.
Nuôi cấy vi sinh vật là một phương pháp quan trọng trong xử lý nước thải sinh học, giúp sinh viên tạo ra lượng vi sinh vật cần thiết để xử lý các dạng nước thải khác nhau Tuy nhiên, trong quá trình này, có thể xuất hiện các mối nguy như mùi hôi, nấm mốc và sự phát tán của vi sinh vật độc hại vào không khí.
Rút acid đậm đặc: đối với tất cả các bài thí nghiệm xử lý nước thải việc sử dụng acid
Việc sử dụng H2SO4 và HCl để xử lý mẫu là bắt buộc, vì đây là hai loại acid có nồng độ cao Sinh viên cần thực hiện quy trình rút acid trong tủ hút hóa chất để tránh hít phải hơi acid Tuy nhiên, do tủ hút bị hư hỏng, sinh viên buộc phải rút acid ngay trong phòng thí nghiệm, điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe Trong một số trường hợp, sự cẩu thả đã khiến acid văng vào tay, gây sẹo và làm hỏng quần áo của sinh viên.
Vận hành thiết bị trong quá trình thực hiện thí nghiệm là rất quan trọng đối với sinh viên, tuy nhiên, việc sử dụng bao hộ lao động vẫn chưa được chú trọng Điều này khiến sinh viên dễ dàng phải đối mặt với các mối nguy hiểm như điện, nhiệt độ cao, phóng xạ và các góc cạnh nhọn.
Nung COD là bước quan trọng trong thí nghiệm xử lý nước thải, cụ thể là bài thí nghiệm số 4, nhằm lập đường chuẩn Trong quá trình này, cần sử dụng ống nghiệm COD, loại ống nghiệm chứa acid để đảm bảo độ chính xác của kết quả.
H2SO4 và mẫu nước phân tích được nung trong 1 giờ để thực hiện trên 6 ống một lần Quá trình nung COD là quá trình nung acid, rất độc hại Tuy nhiên, do tủ hút bị hư, sinh viên phải mang ống ra ngoài để tránh hơi acid tràn ngập trong phòng thí nghiệm Điều này lại gây ảnh hưởng đến sức khỏe của mọi người xung quanh khu vực nung.
Tiến hành nhận diện mối nguy
Theo khu vực thực hiện
Theo các quy chuẩn kỹ thuật như:
- QCVN 22:2016/BYT về Chiếu sáng - Mức cho phép chiếu sáng nơi làm việc
- QCVN 23:2016/BYT về Bức xạ tử ngoại - Mức tiếp xúc cho phép bức xạ tử ngoại tại nơi làm việc
- QCVN 24:2016/BYT về Tiếng ồn - Mức tiếp xúc cho phép tiếng ồn tại nơi làm việc
- QCVN 26:2016/BYT về Vi khí hậu - Giá trị cho phép vi khí hậu tại nơi làm việc
- Các mối nguy trong khu vực thực hiện bao gồm: chiếu sáng, bức xạ tử ngoại, tiếng ồn, vi khí hậu, vi khuẩn, hóa chất
Theo công việc thực hiện
Dựa trên kết quả đánh giá các công việc thực hiện tại phòng thí nghiệm
Các mối nguy trong công việc thực hiện bao gồm: Điện, té ngã, đứt tay, hóa chất văng bắn, hít phải hơi hóa chất, an toàn
Theo thiết bị thực hiện
Dựa trên các tài liệu đã có của phòng thí nghiệm như:
- Hồ sơ kiểm định thiết bị
- Nhật ký vận hành thiết bị
- Hướng dẫn sử dụng thiết bị
- Bảng báo, bảng hiệu của thiết bị
- Khả năng hoạt động của máy
- Kiểm định chất lượng dụng cụ
Các mối nguy của thiết bị bao gồm: điện, đứt tay, hơi hóa chất, an toàn, sức khỏe, cháy nổ.
Phần kết quả
Mối nguy tại khu vực làm việc
Dựa vào quá trình nhận diện mối nguy tại các phòng thí nghiệm, tại đây có mối nguy được sắp xếp như sau:
Có 2 mối nguy được đánh giá rủi ro ở mức cao: mối nguy hóa chất và mối nguy về con người
Mối nguy về hóa chất trong phòng thí nghiệm bao gồm hóa chất chưa được phân loại, việc sử dụng hóa chất không kiểm soát, hóa chất không có nhãn, và kệ chứa hóa chất không có khóa Để giảm thiểu những rủi ro này, cần áp dụng các biện pháp hành chính như xây dựng hệ thống kiểm soát hóa chất và lập phiếu dữ liệu an toàn hóa chất càng sớm càng tốt, vì đây là mối nguy có thể gây thiệt hại nghiêm trọng Việc thực hiện các biện pháp khắc phục này là cần thiết để giảm rủi ro xuống mức trung bình và tiếp tục cải tiến để đạt mức thấp hơn.
Mối nguy trong giờ học thí nghiệm liên quan đến việc sinh viên chưa được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ Để giảm thiểu rủi ro, cần áp dụng biện pháp hành chính như cung cấp các đoạn phim hướng dẫn sử dụng thiết bị bảo hộ cho sinh viên trước giờ học Đồng thời, yêu cầu sinh viên phải sử dụng bảo hộ lao động mới được phép vào phòng thí nghiệm Việc thực hiện các biện pháp này ngay lập tức sẽ giúp giảm mức độ rủi ro xuống mức trung bình và thấp.
Có 3 mối nguy được đánh giá rủi ro ở mức trung bình: mối nguy về hóa chất, mối nguy trong giờ học thí nghiệm, mối nguy tại khu vực chứa hóa chất làm luận văn
Mối nguy về hóa chất:khó khăn trong việc quản lý hóa chất khi chưa có thủ tục kiểm soát hóa chất
Trong giờ học thí nghiệm, sinh viên phải đối mặt với nhiều mối nguy, bao gồm việc chưa được huấn luyện an toàn phòng thí nghiệm Ngoài ra, yếu tố chiếu sáng và nhiệt độ phòng cũng ảnh hưởng đến sự an toàn và hiệu quả học tập Hơn nữa, bàn ghế ngồi học không đảm bảo có thể gây ra những rủi ro trong quá trình thực hành thí nghiệm.
Mối nguy tại khu vực chứa hóa chất trong quá trình làm luận văn bao gồm khó khăn trong việc quản lý hóa chất và mùi hôi khó chịu Đối với các mối nguy ở mức độ trung bình, cần áp dụng các biện pháp hành chính như xây dựng văn bản kiểm soát hóa chất và tăng cường hướng dẫn an toàn cho sinh viên trước khi thực hiện thí nghiệm Những biện pháp này nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro từ mức trung bình xuống mức thấp.
Có 2 mối nguy được đánh giá rủi ro ở mức thấp: mối nguy trong giờ học thí nghiệm, mối nguy tại khu vực chứa hóa chất làm luận văn
Mối nguy trong giờ học thí nghiệm: té ngã trong lúc di chuyển dụng cụ, thiếu sự giám sát của giảng viên
Mối nguy tại khu vực chứa hóa chất làm luận văn: thiếu nhãn hóa chất làm khó quản lý
Đối với các mối nguy ở mức độ thấp, cần thực hiện kiểm tra và theo dõi chặt chẽ các biện pháp an toàn đang áp dụng tại phòng thí nghiệm để đảm bảo rủi ro được duy trì ở mức thấp.
Mối nguy trong công việc thực hiện có thể được nhận diện qua các yếu tố cụ thể, và những mối nguy này cần được xác định rõ ràng để đảm bảo an toàn Việc nhận diện các mối nguy trong quá trình thực hiện là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe của người lao động.
Bảng 3.8: Tóm tắt mối nguy với công việc thực hiện
Công việc Mối nguy Nguyên nhân Thống kê
- Bật tắt nguồn điện thiết bị mà không trang bị bảo hộ lao động
- Điện - Vỏ cách điện không còn
- Lấy dụng cụ thí nghiệm
- Đứt tay - Dụng cụ thí nghiệm đa số là thủy tinh, vô tình cầm vào phần bị mẻ có thể gây thương tích
- Té ngã - Sàn nhà trơn trượt do trời mưa hoặc do nước rỉ từ máy lạnh
Không sử dụng bảo hộ lao động khi thực hiện các việc sau:
- Định phân hóa chất
Văng bắn hóa chất có thể xảy ra khi pha trộn các loại hóa chất, dẫn đến việc các chất này phản ứng với nhau và bắn vào cơ thể, gây ra tổn thương cho sinh viên thực hành.
2 mối nguy ở mức trung bình
Các hóa chất sử dụng để cân và pha chế thường ở dạng bột rắn, do đó khi lấy chúng ra khỏi hộp chứa, sẽ tạo ra bụi hóa chất.
1 mối nguy ở mức trung bình
- Phỏng - Các thí nghiệm cho acid vào nước sẽ làm tăng nhiệt
1 mối nguy ở mức trung bình
43 độ của dụng cụ chứa hóa chất nếu không cẩn thận sẽ bị phỏng
- Khi thực hiện nung nóng hóa chất nếu không thực hiện trong tủ hút hóa chất hơi độc của hóa chất sẽ phát tán trong khu vực thí nghiệm
1 mối nguy ở mức trung bình
- Thí nghiệm BOD 1 mối nguy ở mức trung bình
- Không cẩn thận 1 mối nguy mức thâp
2 mối nguy mức trung bình
Sử dụng thiết bị - Phỏng - Lấy mẫu từ các thiết bị dùng để sấy mẫu mà không dùng các thiết bị bảo hộ
- Chạm vào bề mặt thiết bị đang nóng
1 mối nguy ở mức trung bình
- Sử dụng sai thao tác 4 mối nguy ở mức trung bình
- Đứt tay - Dụng cụ thí nghiệm đa số là thủy tinh, vô tình cầm vào phần bị mẻ có thể gây thương tích
- Phỏng - Dụng cụ thí nghiệm chứa hóa chất có thể gây phỏng nếu là các hóa chất dễ phản ứng như acid
Rửa dụng cụ - Đứt tay - Dụng cụ thí nghiệm đa số là thủy tinh, vô tình cầm vào phần bị mẻ có thể gây thương tích
Vệ sinh phòng - Té ngã - Sàn nhà trơn 1 mối nguy ở mức thấp Tổng kết 3 mối nguy ở mức cao
8 mối nguy ở mức trung bình
18 mối nguy ở mức thấp Đối với các mối nguy về công việc thực hiện
Để giảm mức rủi ro từ cao xuống trung bình, cần ngay lập tức áp dụng các biện pháp hành chính, bao gồm việc ban hành các quy định hướng dẫn sử dụng bảo hộ lao động và yêu cầu thực hiện nghiêm túc.
Để giảm mức rủi ro trung bình xuống thấp, cần thực hiện các hướng dẫn an toàn trong phòng thí nghiệm và sử dụng bảo hộ lao động, đồng thời giám sát việc thực hiện các biện pháp này Đối với mức rủi ro thấp, cần duy trì các biện pháp hiện có của phòng thí nghiệm để đảm bảo rằng mức rủi ro luôn nằm trong phạm vi chấp nhận được.
Mối nguy với nhóm thiết bị
Theo kết nhận diện mối nguy đối với nhóm thiết có các mối nguy được biểu thị bên dưới:
Bảng 3.9: Tóm tắt mối nguy với nhóm thiết bị
Nhóm Mối nguy Nguyên nhân Thống kê
- An toàn - Thiếu sổ bảo trì thiết bị
- Thiếu thời hạn kiểm định
- Hướng dẫn sử dụng sơ sài
- Thiếu biển báo an toàn
- Thiếu yêu cầu an toàn với người bảo trì thiết bị
5 mối nguy ở mức trung bình
- An toàn - Chưa sử dụng trang bị bảo hộ khi sử dụng dụng cụ
- Thiếu kiểm đinh chất lượng dụng cụ
- Dụng cụ hư, mẻ vẫn được tiếp tục sử dụng
Tủ, kệ chứa hóa chất
- An ninh - Tủ, kê chưa có cửa và khóa Hóa chất được để ngay trên kệ và ai cũng có thể sử dụng
2 mối nguy ở mức trung bình
- An toàn - Các hóa chất đều được lưu trữ chung một điều kiện và không được sắp xếp
2 mối nguy ở mức trung bình
- Cháy nổ - Kệ hóa chất được làm từ gỗ nhưng có một số hóa chất dễ cháy vẫn được đặt trên kệ này
- Chức năng Kệ hóa chất còn được dùng làm nơi để thức ăn và các vật dụng học tập của sinh viên
1 mối nguy ở mức trung bình
Tổng kết 1 mối nguy ở mức cao
11 mối nguy ở mức trung bình
2 mối nguy ở mức thấp Đối với các mối nguy về thiết bị
Để giảm thiểu rủi ro cao, cần ngay lập tức thực hiện các biện pháp hành chính như áp dụng quy trình quản lý thiết bị và cung cấp đầy đủ thông tin yêu cầu vào biểu mẫu Việc này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý thiết bị mà còn giúp giảm thiểu rủi ro từ mức cao xuống mức trung bình.
Để giảm mức rủi ro xuống mức chấp nhận được, cần tuân thủ quy trình quản lý thiết bị và thực hiện giám sát liên tục.
Mức rủi ro thấp: sử dụng các biện pháp đang có của phòng thí nghiệm để duy trì mức rủi ro trong phạm vi chấp nhận dược
3.6 Kế hoạch dự kiến khắc phục rủi ro
Để giảm thiểu rủi ro cao trong khu vực thí nghiệm, cần thực hiện các biện pháp an toàn cho công việc và thiết bị, tuân theo quy trình an toàn đã được đề xuất.
Tiến hành sửa chữa hai tủ hút khí độc và hệ thống chiếu sáng trong các phòng thí nghiệm, đồng thời giám sát việc áp dụng quy trình quản lý để nâng cao hiệu quả sử dụng và bảo đảm an toàn trong công tác quản lý phòng thí nghiệm.
ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP
Hệ thống văn bản
4.1.1 Quy trình quản lý an toàn hóa chất
Quy trình quản lý an toàn hóa chất được đính kèm trong phụ lục 3 sẽ giúp cải thiện công tác quản lý hóa chất thông qua hệ thống biểu mẫu đi kèm Quy trình này cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách tiếp nhận, lưu trữ và sử dụng hóa chất, nhằm ngăn ngừa thất thoát Cần tiến hành thí điểm quy trình trong học kỳ tới và áp dụng tại các lớp học trong phòng thí nghiệm, đồng thời sửa chữa và bổ sung nếu cần thiết.
Lưu đồ tổng thể quá trình kiểm soát an toàn hóa chất
Quy trình quản lý hóa chất trong bộ môn Công Nghệ Môi Trường bao gồm các hoạt động kiểm soát rủi ro tại phòng thí nghiệm, thực hành và kho chứa Hóa chất được sử dụng bởi giảng viên và sinh viên chủ yếu phục vụ cho giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học, dẫn đến danh mục và tính chất hóa chất rất đa dạng với nguồn gốc xuất xứ từ nhiều quốc gia khác nhau.
Hệ thống quản lý hóa chất dựa trên tiêu chuẩn ISO 9000 bao gồm nhiều biểu mẫu và quy trình nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật, quản lý nghiêm ngặt mối nguy và giảm thiểu rủi ro liên quan đến hóa chất Quy trình được chia thành bốn nhóm nội dung chính: tiếp nhận hóa chất, lưu trữ, sử dụng và đánh giá, đảm bảo thông tin về hóa chất luôn được cập nhật và minh bạch Điều kiện lưu trữ phải đạt tiêu chuẩn hiện hành và có kế hoạch ứng phó với các tình huống khẩn cấp như rơi vãi, tràn đổ, tai nạn lao động, cháy nổ, và mất cắp hóa chất Quy trình này áp dụng cho tất cả cá nhân liên quan, bao gồm nhân viên phòng thí nghiệm, cán bộ quản lý, giảng viên, sinh viên, và các đơn vị liên quan, chỉ cho phép thực hiện những hoạt động đáp ứng yêu cầu quy trình.
Bảng 4.1: Quy trình quản lý hóa chất
Trách nhiệm Quy trình thực hiện Biểu mẫu
Thực hiện hồ sơ đăng ký tiếp nhận hóa chất
Hoàn tất thủ tục tiếp nhận - tiếp nhận hóa chất
Dán tem thông tin quản lý hóa chất
Thiết lập điều kiện lưu trữ theo yêu cầu Đánh giá chất lượng Đạt
BCN khoa, Trưởng bộ môn
Quy trình quản lý hóa chất trong giảng dạy, học tập và nghiên cứu khoa học áp dụng cho tất cả hóa chất tại phòng thí nghiệm bộ môn Công Nghệ Môi Trường Tất cả hóa chất đều thuộc quyền quản lý của bộ môn, với đại diện là nhân viên PTN, Cô Lê Thị Bạch Huệ Mỗi hóa chất cần có hồ sơ tiếp nhận hợp lệ và phải được xác nhận phê duyệt bởi nhân viên PTN cùng cán bộ quản lý cấp bộ môn.
Hồ sơ đăng ký hợp lệ bao gồm:
Phiếu đăng ký thông tin hóa chất
MSDS của từng hóa chất
Tất cả các văn bản cần được điền đầy đủ thông tin và nộp cho nhân viên PTN Quá trình xét duyệt dựa trên thông tin đăng ký và mẫu hóa chất thật Nếu đạt yêu cầu, thông tin hóa chất sẽ được lưu vào sổ quản lý hóa chất, và hóa chất sẽ được phép lưu trữ và sử dụng trong thời gian đã đăng ký Sau khi hết thời gian đăng ký, người chịu trách nhiệm phải thông báo với nhân viên PTN để xin gia hạn, tối đa 2 lần Đối với hóa chất do bộ môn quản lý, thời gian lưu tại phòng thí nghiệm không quá thời hạn sử dụng của nhà sản xuất Còn đối với hóa chất cá nhân, thời gian lưu không quá 12 tháng kể từ lần đăng ký đầu tiên.
Tất cả hóa chất trong phòng thí nghiệm cần được dán tem thông tin trên dụng cụ và bao bì chứa hóa chất Nhân viên phòng thí nghiệm có trách nhiệm thực hiện việc này.
Sử dụng hóa chất Đăng ký sử dụng
Thải bỏ Hóa chất thừa
Khi tiếp nhận hóa chất, cần thực hiện 51 công việc ngay lập tức Vị trí lưu trữ sẽ do nhân viên phòng thí nghiệm quyết định và điều phối để đảm bảo an toàn và hợp lý Lưu ý rằng cá nhân không được tự ý cất giữ hóa chất trong các hộc tủ và sử dụng khóa riêng để bảo vệ.
Dụng cụ và bao bì chứa đựng hóa chất cần phù hợp với đặc tính của hóa chất, đảm bảo không rò rỉ, bay hơi hay phản ứng với môi trường Việc lựa chọn bao bì phải xem xét độ bền cơ học, khả năng phản ứng hóa học và sự không bị phá hủy bởi hóa chất bên trong Các vật liệu và cấu trúc bao bì phải tuân thủ quy định trong TCVN 6406:1998 về yêu cầu an toàn trong sản xuất Bao bì sau khi sử dụng cần được bảo quản riêng, và nếu tái sử dụng, phải được làm sạch và kiểm tra bởi người có trách nhiệm để tránh ảnh hưởng đến hóa chất mới hoặc gây nguy hiểm.
Khu vực lưu trữ hóa chất cần được trang bị hệ thống thông gió để ngăn ngừa sự tích tụ khí độc, giảm thiểu nguy cơ cháy nổ và ngạt khí Các hóa chất độc hại không nên được lưu trữ trong khu vực có sinh viên học tập Tất cả hóa chất phải được sắp xếp gọn gàng trong tủ kệ, tránh đặt những hóa chất có khả năng phản ứng mạnh với nhau cùng một ngăn Cần chú ý đến sức chịu tải của tủ kệ và hướng tem thông tin ra ngoài để dễ dàng quan sát Thông tin, biển báo và bảng hướng dẫn về số lượng và chủng loại hóa chất phải được niêm yết công khai tại khu vực lưu trữ Hóa chất dễ bay hơi và độc hại cần được lưu trữ trong tủ hút cho đến khi sử dụng Nhiệt độ bảo quản thông thường là nhiệt độ phòng, và nếu có yêu cầu riêng, cần ghi rõ trong phiếu đăng ký và MSDS Nhân viên phòng thí nghiệm cần kiểm tra định kỳ và báo cáo kết quả, đồng thời thông báo cho quản lý nếu có vấn đề phát sinh.
Khi có sự thay đổi trong quá trình lưu trữ, nhân viên PTN sẽ thực hiện biểu mẫu Phiếu thông tin lưu trữ hóa chất
Để nâng cao hiệu quả sử dụng không gian và quản lý, có thể áp dụng một số biện pháp như 5S, Kaizen, Cộng tác viên tình nguyện và Chủ Nhật Xanh.
Khi sử dụng hóa chất, người dùng cần đăng ký và nhận sự phê duyệt từ nhân viên phòng thí nghiệm (PTN) để đảm bảo an toàn Việc nắm rõ cách đọc nhãn và thông tin trên hóa chất là điều cần thiết để tránh nguy hiểm trong quá trình sử dụng.
MSDS của hóa chất được sử dụng và việc trang bị thiết bị bảo hộ phù hợp là rất quan trọng Nhân viên phòng thí nghiệm (NV PTN) có quyền thu hồi quyền sử dụng hóa chất nếu người dùng không tuân thủ các quy định về an toàn hóa chất và không đủ năng lực thực hiện thí nghiệm Mỗi học kỳ, NV PTN có trách nhiệm phổ biến kiến thức về an toàn hóa chất cho các lớp thí nghiệm và sinh viên làm luận văn, đồng thời yêu cầu sinh viên nắm vững MSDS một cách nhuần nhuyễn.
Trong quá trình sử dụng hóa chất, người dùng cần ghi lại lượng hóa chất đã sử dụng, lượng ban đầu và lượng còn lại, sau đó nộp cho nhân viên phòng thí nghiệm sau mỗi giờ học để tránh thất thoát Nếu hết hóa chất và cần pha thêm, người dùng phải liên hệ với nhân viên phòng thí nghiệm để nhận sự chấp thuận trước khi tiến hành pha chế.
Sau khi sử dụng hóa chất, đặc biệt là các loại hóa chất nguy hại như acid và bazo, người dùng cần đổ chúng vào thùng chứa đã được chuẩn bị sẵn, tuyệt đối không được thải trực tiếp vào bồn rửa hoặc cống rãnh Đối với hóa chất dư thừa, hãy đậy nắp kỹ và cất lại ở vị trí ban đầu.
NV PTN kiểm kê nhanh số hóa chất và khóa cửa tủ hóa chất trước khi ra về
Các biễu mẫu (đính kèm phụ lục 3, quy trình kiểm soát an toàn hóa chất)
- Phiếu đăng ký thông tin hóa chất
- Sổ tiếp nhận hóa chất
- Tem tiếp nhận hóa chất
- Phiếu thông tin lưu trữ hóa chất
- Nhật kí sử dụng hóa chất
Các lợi ích khi chấp hành nghiêm túc quy trình này:
- Các mối nguy về hóa chất sẽ được giảm một cách đáng kể, giúp hạn chế các tai nạn không đáng có
Khi đưa hóa chất từ bên ngoài vào phòng thí nghiệm, cần phải khai báo đầy đủ thông tin qua phiếu dữ liệu an toàn hóa chất Hóa chất chỉ được phép vào phòng thí nghiệm sau khi được nhân viên phòng thí nghiệm phê duyệt, nhằm hạn chế tình trạng mang hóa chất vào một cách dễ dàng như hiện nay.
Hệ thống thiết bị
4.2.1 Hệ thống trang bị bảo hộ
Phòng thí nghiệm cần trang bị các thiết bị bảo hộ thiết yếu như ủng cao su, dép cách điện, găng tay chịu nhiệt, mặt nạ phòng độc, kính bảo hộ, vòi sen khẩn cấp và vòi nước rửa mắt khẩn cấp để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Hình 4.1: Vòi sen và bồn rửa khẩn cấp
Cần trang bị thêm một tivi để phát đoạn phim hướng dẫn sử dụng các trang bị bảo hộ trước khi bắt đầu học hoặc khi có khách tham quan phòng thí nghiệm.
4.2.2 Hệ thống biển báo an toàn và hệ thống giám sát
Phòng thí nghiệm cần cải thiện an toàn bằng cách lắp đặt hệ thống biển báo tại các cửa ra vào, trên thiết bị và khu vực lưu trữ hóa chất Việc này sẽ giúp sinh viên nâng cao ý thức về an toàn và nhận biết các mối nguy hiểm trong khu vực.
Bảng 4.4: Danh sách biển báo an toàn
Chất độc sức khỏe Chất dễ cháy Chất ăn mòn Chất độc môi trường
Nơi nguy hiểm về điện
Không phải vòi nước uống
Nơi giữ hóa chất độc Nơi có bình chữa cháy
Nơi có tác nhân nguy hiểm sinh học Nơi cấm lửa Nơi có chất phóng xạ
Phòng thí nghiệm cần lắp đặt hệ thống camera giám sát cho từng phòng và hành lang, nhằm nâng cao khả năng quản lý từ xa Hệ thống này không chỉ giúp giám sát hiệu quả mà còn phát hiện sớm các mối nguy về an toàn và an ninh, từ đó đảm bảo môi trường làm việc an toàn hơn.
Các quy tắc an toàn khi sử dụng phòng thí nghiệm
Để đảm bảo an toàn và tránh những sự cố đáng tiếc khi làm việc trong phòng thí nghiệm, nhân viên cần nắm vững các quy trình làm việc Việc trang bị và sử dụng thiết bị bảo hộ lao động là rất cần thiết.
4.3.1 Làm việc với các chất độc
Trong phòng thí nghiệm hóa học, có nhiều hóa chất độc hại như Hg, HgCl2, CO, Cl2, Br2, NO, NO2, H2S, và các hợp chất trong tổng hợp hữu cơ như CH3OH, pyridin, THF, benzen, toluen, acrylonitrin, anilin, HCHO, CH2Cl2 Tất cả các chất không rõ nguồn gốc đều được xem là độc Khi làm việc với các hóa chất này, cần kiểm tra chất lượng dụng cụ chứa đựng và thiết bị thí nghiệm, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện đã được nêu trong giáo trình và tài liệu chuẩn bị.
Không trực tiếp đưa hoá chất lên mũi và ngửi mà phải để cách xa và dùng tay phất nhẹ cho chúng lên mùi
Sau khi làm việc phải rửa mặt, tay và các dụng cụ (nên dùng xà phòng)
Cất giữ, bảo quản hoá chất cẩn thận
4.3.2 Làm việc với các chất dễ cháy
Các chất dễ cháy và dễ bay hơi như ROH và benzen cần được xử lý cẩn thận Khi làm việc với các chất này, chỉ nên đun nóng hoặc chưng cất chúng bằng nồi cách thủy hoặc trên bếp điện kín để đảm bảo an toàn.
Không để gần nguồn nhiệt, cầu dao điện,
Khi tiến hành kết tinh từ các dung môi dễ cháy thì cần thực hiện trong dụng cụ riêng, có lắp sinh hàn hồi lưu
4.3.3 Làm việc với các chất dễ nổ
Khi làm việc với kiềm, axit đặc, và các chất hữu cơ dễ nổ như polynitro, cũng như trong môi trường áp suất thấp hoặc cao, việc đeo kính bảo vệ làm bằng thủy tinh hữu cơ là rất quan trọng để bảo vệ mắt và các bộ phận nhạy cảm trên khuôn mặt.
Để đảm bảo an toàn khi làm việc với chất lỏng đang đun sôi hoặc chất rắn nóng chảy, không được cúi đầu về phía chúng để tránh bị hóa chất bắn vào mặt Khi đun nóng dung dịch trong ống nghiệm, cần sử dụng kẹp và luôn quay miệng ống nghiệm ra hướng không có người, đặc biệt khi làm việc với axit đặc hoặc kiềm đặc Ngoài ra, cần phải nắm rõ vị trí và cách sử dụng thành thạo các dụng cụ cứu hỏa, bình chữa cháy và hộp thuốc cứu thương để có thể xử lý sự cố một cách nhanh chóng và hiệu quả.
4.3.4 Cách sơ cứu chấn thương và ngộ độc trong PTN
Vấn đề này sẽ chỉ được nói chung chung bởi có nhiều trường hợp tai nạn PTN và mỗi trường hợp có 1 cách xử lí khác nhau
Tủ thuốc trong phòng thí nghiệm (PTN) được bố trí ở vị trí dễ thấy và thuận tiện cho việc sử dụng Trong tủ thuốc, thường có các vật dụng y tế như bông băng, thuốc đỏ, cồn iot, thuốc mỡ cùng với các dung dịch hóa chất như KMnO4 3%, CuSO4, NaHCO3 2%, CH3COOH 1% và dung dịch tanin trong cồn.
Tủ thuốc sơ cứu trong phòng thí nghiệm hóa học
Tủ thuốc sơ cứu PTN hóa học nên để ở vị trí thích hợp nhất và do cán bộ thí nghiệm trực tiếp quản lý Tủ thuốc gồm:
- Dụng cụ: bông y tế, gạc, băng, panh gắp, kéo, bộ xy lanh – kim tiêm
• Thuốc cầm máu: dung dịch cồn iot 5%
• Thuốc sát trùng: dung dịch thuốc tím (KMnO4 5%), cồn
• Thuốc chữa bỏng: dung dịch natri hiđrocacbonat (NaHCO3) 5%, dung dịch amoniac (NH4OH) 2%, dung dịch đồng sunfat (CuSO4) 2%, dung dịch axit axetic (CH3COOH) 2%
• Thuốc trợ lực vitamin B1, C, K, đường glucozơ hoặc đường saccrozơ…
Khi da bị axit đặc như H2SO4, HNO3, HCl, HOAc hoặc brom, phenol bắn vào, cần rửa ngay bằng vòi nước mạnh trong vài phút Sau đó, sử dụng bông tẩm NaHCO3 2% hoặc dung dịch tanin trong cồn để đắp lên vết bỏng và băng lại Đối với bỏng do kiềm (kim loại hoặc dung dịch đặc), cần rửa bằng nước, sau đó dùng dung dịch HOAc 1% để rửa lại, rồi cuối cùng rửa lại bằng nước và bôi thuốc sát trùng, băng lại.
Khi bị bỏng do vật nóng, thủy tinh hoặc mảnh sứ, cần gắp ngay các mảnh chất rắn ra và sử dụng bông tẩm KMnO4 3% hoặc dung dịch tanin trong cồn để đắp lên vết bỏng Sau đó, băng lại bằng thuốc có tẩm thuốc mỡ chuyên dụng cho bỏng.
Khi bị hoá chất bắn vào mắt thì phải rửa bằng nước nhiều lần để sơ cứu và đem đến bệnh viện gấp
Khi bị ngộ độc do hít phải các khí như Cl2, Br2, H2S, CO, cần ngay lập tức di chuyển đến nơi thoáng khí Đối với ngộ độc kim loại nặng như As, Hg hoặc chất độc xyanua, cần chuyển bệnh nhân đến bệnh viện khẩn cấp để được cấp cứu.
Các phòng thí nghiệm (PTN) thường lưu trữ một lượng hóa chất nhất định, dẫn đến việc một số hóa chất đã khếch tán vào không khí trong môi trường làm việc Nhân viên tại đây hàng ngày phải tiếp xúc với một lượng lớn hóa chất này, điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của họ trong quá trình thao tác.
65 hóa chất tương tác và phản ứng với nhau, nếu không cẩn thận khi thao tác sẽ dẫn tới những hậu quả đáng tiếc có thể xảy ra
4.4.5 Những điều cần lưu ý khi làm việc trong phòng thí nghiệm Hóa học
Lưu ý khi làm việc với hóa chất
Thí nghiệm với chất độc hại
Trong phòng thí nghiệm, có nhiều chất độc hại như thủy ngân (Hg), photpho trắng (P), cacbon oxit (CO), hiđro sunfua (H2S), phenol (C6H5OH), axit focmic (HCOOH), benzen (C6H6), khí clo (Cl2) và khí nitơ đioxit (NO2).
Các thí nghiệm có chất độc hại nên làm với lượng nhỏ hóa chất, làm ở nơi thoáng gió và ở tư thế tốt
Chú ý:không nếm hóa chất, không hút hóa chất bằng miệng và nắm vững nguyên tắc ngửi hóa chất thông dụng
Thí nghiệm với chất ăn da, gây bỏng như:
Khi thực hiện thí nghiệm với các chất như kiềm đặc, axit đặc, kim loại kiềm và phenol, cần phải thận trọng để tránh tiếp xúc với da, quần áo và đặc biệt là mắt Việc sử dụng kính bảo hộ là rất quan trọng để bảo vệ an toàn cho người thực hiện thí nghiệm.
Khi pha loãng axit H2SO4 đặc phải rất thận trọng: đổ từ từ axit đặc vào nước, khuấy đều và cấm làm ngược lại
Khi đun nóng dung dịch các chất loại này phải tuân theo quy tắc đun nóng hóa chất trong ống nghiệm
Thí nghiệm với các chất gây cháy
Trong phòng thí nghiệm thường có chất gây cháy như: cồn, xăng, ben zen, axeton ete…
Khi làm thí nghiệm cần dùng lượng nhỏ, pha chế dung dịch phải để xa ngọn lửa
… khi đun nóng chúng thì không được đun trực tiếp mà phải đun cách thủy
Không dùng bình quá lớn để đựng các loại này và phải để chúng ở xa nguồn lửa (như đèn cồn, bếp điện …)
Khi sử dụng đèn cồn phải theo đúng những nguyên tắc đã quy định
Thí nghiệm với chất gây nổ:
Các chất gây nổ thường gặp trong phòng thí nghiệm bao gồm các muối nitrat và muối clorat, cần được bảo quản xa nguồn lửa và pha trộn cẩn thận theo tỷ lệ khối lượng quy định Trong quá trình thí nghiệm, phải đảm bảo có phương tiện bảo hiểm và không cho học sinh thực hiện các thí nghiệm nổ khi mức độ an toàn chưa đảm bảo Khi đốt các khí như H2, C2H2, CH4, cần kiểm tra độ nguyên chất để tránh tạo ra hỗn hợp nổ nguy hiểm do lẫn oxy Ngoài ra, không được cho natri vào nước với lượng lớn vì có thể gây ra tai nạn nổ cháy.
Lưu ý phòng chống độc hại trong phòng thí nghiệm hóa học
Mỗi phòng thí nghiệm hóa học cần có phương tiện như: áo choàng, tay cao su, kính bảo hộ, quạt thông gió v.v
Khi sử dụng hóa chất, việc đọc kỹ nhãn hiệu và hiểu rõ ý nghĩa của các biểu thị tính độc hại là rất quan trọng Cần chú ý đến cách lấy và ngửi hóa chất để đảm bảo an toàn Trong quá trình thí nghiệm, nếu có hơi độc thoát ra, nên thực hiện trong môi trường thoáng gió hoặc sử dụng tủ hốt để bảo vệ sức khỏe.
Đề phòng nổ và cháy
Mỗi phòng thí nghiệm cần trang bị đầy đủ các phương tiện phòng cháy chữa cháy như bình chữa cháy, cát, thùng chứa nước, và các dụng cụ cần thiết khác Nhân viên phòng thí nghiệm phải nắm vững nguyên tắc phòng cháy chữa cháy, đặc biệt là cách bảo quản và sử dụng hóa chất dễ gây nổ hoặc cháy, cũng như các ký hiệu an toàn trên nhãn hóa chất Khi xảy ra sự cố nổ cháy, cần nhanh chóng xác định nguyên nhân để có biện pháp xử lý kịp thời và hiệu quả.