Lịch sử nghiên cứu vấn đề
Ẩn dụ trong thơ ca dân gian là một chủ đề thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu văn hóa dân gian Nhiều công trình và bài viết đã được thực hiện để khám phá các khía cạnh khác nhau của ẩn dụ trong thể loại này.
Công trình "Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam" của Vũ Ngọc Phan là một trong những tài liệu sớm nhất về chủ đề này Tác giả giới thiệu nội dung và hình thức nghệ thuật của ca dao, nhấn mạnh rằng một bài ca dao thường có ba thể chính: thể phú, thể tỉ và thể hứng Trong đó, thể tỉ là một trong những hình thức quan trọng của ca dao Việt Nam.
Ẩn dụ, hay so sánh ngầm, là một trong hai cách biểu hiện tình cảm phổ biến của người Việt Nam, thể hiện sự tinh tế và sâu sắc trong ca dao dân ca Tác giả nhấn mạnh rằng ẩn dụ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là cách thể hiện tâm tình của nhân dân lao động, làm cho ca dao Việt Nam trở thành mẫu mực cho thơ trữ tình Nghiên cứu ngôn ngữ học đã chỉ ra rằng ẩn dụ là một công cụ nghệ thuật quan trọng trong việc truyền đạt ý nghĩa và cảm xúc.
Tác giả Cù Đình Tú đã định nghĩa ẩn dụ là việc sử dụng tên gọi của một đối tượng để hiểu một đối tượng khác dựa trên sự tương đồng giữa chúng Ẩn dụ có hai cấu tạo chính: cấu tạo bên trong (nội dung) và cấu tạo bên ngoài (hình thức) Tác giả cũng phân loại ẩn dụ thành 4 dạng chính và nhấn mạnh rằng ẩn dụ là một phương tiện biểu đạt quen thuộc trong thơ ca, mang lại sức biểu cảm phong phú.
Vì vậy, ẩn dụ là một trong số những biện pháp tu từ được các nhà thơ sử dụng rất nhiều
Đinh Trọng Lạc định nghĩa ẩn dụ là “sự định danh thứ hai mang ý nghĩa hình tượng dựa trên sự tương đồng” giữa hai sự vật, hiện tượng Đào Thản cho rằng ẩn dụ "có khả năng nâng cao hiệu quả biểu đạt đến mức tối đa" và phân biệt ranh giới giữa ẩn dụ với so sánh Bài viết này sẽ tập trung nêu ra ba ý nghĩa của ẩn dụ trong văn chương.
+ Ẩn dụ có tính phiếm chỉ hoặc ám chỉ vì thế ý nghĩa bóng gió xa xôi
Ẩn dụ không chỉ tăng cường ý nghĩa thẩm mỹ mà còn nâng cao sức mạnh biểu hiện của câu thơ Nó chứa đựng nội dung phong phú và đa dạng Theo quan niệm mới của Đào Thản, ẩn dụ bao gồm cả nhân cách hóa và vật hóa, cho phép diễn đạt thông qua sự so sánh ngầm giữa sự vật và con người (hoặc vật) Điều này làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động và hấp dẫn hơn.
Mai Ngọc Chừ nhấn mạnh rằng ngôn ngữ ca dao mang đặc điểm "thơ", không chỉ đơn thuần thông báo mà còn chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Trong lĩnh vực thẩm mỹ, việc sử dụng các biện pháp tu từ, đặc biệt là ẩn dụ, đóng vai trò quan trọng và đặc sắc Qua việc phân tích một số câu ca dao, tác giả nhận thấy rằng những biện pháp tu từ này, được xây dựng trên mối quan hệ tin tưởng, đã mang lại cho ca dao một ý nghĩa sâu sắc, với nghĩa bóng và bình diện ngữ nghĩa thứ hai.
Tác giả Nguyễn Thế Lịch đã nghiên cứu sâu về các yếu tố và cấu trúc của so sánh và ẩn dụ trong bài viết "Từ so sánh đến ẩn dụ" Bài viết tập trung vào quá trình hình thành ẩn dụ thông qua việc lược bỏ các yếu tố trong cấu trúc so sánh hoàn chỉnh, bao gồm bốn yếu tố cụ thể Tác giả nhấn mạnh rằng ẩn dụ thường được coi là phép "so sánh ngầm", một biện pháp tinh tế hơn Việc tìm hiểu con đường từ so sánh đến ẩn dụ không chỉ hỗ trợ trong việc thưởng thức, phân tích và sáng tạo ẩn dụ, mà còn mở ra nhiều điều thú vị trong quá trình này.
[35,19]- Với cách làm này, tác giả đã phân loại và tìm hiểu mối liên hệ giữa các biện pháp tu từ
10 và thao tác một cách thuận lợi hơn khi tiếp nhận, phân tích cũng như vận dụng các kiểu loại so sánh, ẩn dụ
Hà Công Tài nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sáng tạo ẩn dụ, coi đây là một hình thức thể hiện tinh thần độc đáo Ông cho rằng ẩn dụ không chỉ phản ánh phẩm chất tâm hồn và cá tính sáng tạo của nghệ sĩ mà còn giúp họ khám phá thế giới tinh thần, đặc biệt trong những tình huống khó diễn đạt Qua đó, ẩn dụ mở rộng giới hạn của thế giới nội tâm con người, mang lại chiều sâu cho nghệ thuật.
Cấu trúc ẩn dụ đóng vai trò trung tâm trong việc lĩnh hội văn bản thơ ca, tạo ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các thành tố để hình thành ý nghĩa sâu sắc Nếu không chú ý đến cấu trúc này, người đọc chỉ có thể hiểu được từ ngữ một cách tách rời, mà không nắm bắt được ý nghĩa tiềm ẩn trong lời văn Cấu trúc ẩn dụ phản ánh phương thức nhận thức nghệ thuật và là phương tiện thể hiện trạng thái tinh thần, cảm xúc và mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên Việc bỏ qua cấu trúc ẩn dụ sẽ làm cho các trạng thái tinh thần trở nên tẻ nhạt và thiếu sức sống Chỉ trong "văn cảnh thứ hai" của cấu trúc, người đọc mới có thể cảm nhận được ý nghĩa sâu xa của thơ ca, nơi mà tình cảm được khơi dậy và những liên tưởng phong phú được tạo ra, gây ra những cơn bão táp trong tâm hồn.
Trong lĩnh vực lý thuyết văn học, Trần Đình Sử nhấn mạnh tính mơ hồ và đa nghĩa của ngôn ngữ văn chương, cho rằng chính những yếu tố này thu hút người đọc Ông chỉ ra rằng ẩn dụ và ví von là những biểu hiện của sự mơ hồ, đa nghĩa trong văn chương Theo ông, ẩn dụ không chỉ là sự liên tưởng giữa các sự vật mà còn mang lại sức hấp dẫn cho tác phẩm, khiến người đọc tham gia vào một cuộc tìm tòi vô tận về ý nghĩa Tính mơ hồ, đa nghĩa chính là "sự mê hoặc hấp dẫn của nghệ thuật".
Nhiều nhà nghiên cứu văn học dân gian (VHDG) đã tìm hiểu về các đặc điểm thi pháp của ca dao, trong đó tác giả Đặng Văn Tung nhấn mạnh yếu tố trùng lặp Ông đặt ra câu hỏi “Thế nào là chất ca dao?” và cho rằng những yếu tố trùng lặp như hình ảnh, chủ đề, đề tài, kết cấu và ngôn ngữ là đặc điểm quan trọng, tạo nên mật ắc thái thẩm mỹ của ca dao Trong số các yếu tố trùng lặp, ẩn dụ được xem là yếu tố quen thuộc và phổ biến, với lối so sánh ngầm trở thành truyền thống trong việc sử dụng hình ảnh của ca dao So sánh và ví von chính là nếp nghĩ và lối nói quen thuộc của người lao động.
Tác giả Bùi Mạnh Nhị trong nghiên cứu về ngôn ngữ ca dao đã làm nổi bật thói quen sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh đặc trưng của các vùng miền Ông áp dụng phương pháp thống kê và miêu tả để khắc họa các đặc điểm ngôn từ, đặc biệt chú trọng đến hệ thống hình ảnh ẩn dụ mang sắc thái địa phương Chẳng hạn, ca dao Bắc Bộ thường xuất hiện hình ảnh hương xoan, hương bưởi, trong khi ca dao Nam Bộ lại có những biểu tượng như cây bần, cây mù u, sầu riêng, và trái khổ qua Mặc dù những cây trái này không phổ biến như cây vú sữa hay xoài, nhưng tên gọi của chúng vẫn gợi lên những cảm xúc thơ ca sâu sắc về số phận và tâm trạng con người.
Phạm Thu Yến nghiên cứu đặc điểm sử dụng tính ngữ trong ca dao, làm nổi bật nét truyền thống trong nghệ thuật biểu hiện tâm hồn phong phú của nhân dân lao động Việt Nam Tác giả phân chia tính ngữ thành 4 nhóm, trong đó có nhóm tính ngữ ẩn dụ, và giới thiệu các biểu hiện tiêu biểu cùng hiệu quả của chúng trong thơ ca dân gian trữ tình Đặc biệt, tác giả nhấn mạnh giá trị biểu cảm rõ rệt của tính ngữ trong việc diễn đạt ý tưởng và bộc lộ tâm trạng trữ tình của thể loại này.
Đối tượng, nhiệm vụ, và phạm vi nghiên cứu
Luận văn tập trung nghiên cứu về "Ẩn dụ nghệ thuật trong ca dao dân ca trữ tình", nhằm làm nổi bật những đặc trưng của ẩn dụ trong thơ ca dân gian Dựa trên các công trình nghiên cứu trước đây, luận văn xác định khái niệm ẩn dụ, phân loại và mô tả các loại ẩn dụ, đồng thời tìm hiểu các chức năng của chúng trong văn học dân gian.
Tư liệu về ca dao dân ca hiện nay rất phong phú, nhưng trong luận văn này, chúng tôi chỉ khảo sát những ẩn dụ trong ca dao nữ tình truyền thống trước năm 1945 Để thực hiện nghiên cứu này, chúng tôi đã sử dụng 7 tài liệu cụ thể nhằm phân tích và làm rõ các ẩn dụ trong ca dao.
Tuyển tập Văn học dân gian Việt Nam tập IV quyển I, do Trung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia - Viện Văn học biên soạn, được xuất bản bởi NXB Giáo dục, mang ký hiệu TL I.
2 Ca dao Nam Trung Bộ (Thạch Phương - Ngô Quang Hiển NXB Khoa học xã hội -
1994) Ký hiệu là TL II
3 Ca dao dân ca Nam Bộ (Bảo Định Giang, Nguyễn Tấn Phát, Trần Tấn Vĩnh, Bùi Mạnh Nhị NXB TP Hồ Chí Minh 1984) Ký hiệu là TL III
4 Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam (Vũ Ngọc Phan NXB Khoa học xã hội Hà Nội 1997)
Ký hiệu là TL IV
5 Văn học dân gian đồng bằng sông Cửu Long (Khoa ngữ văn Đạt học Cần Thơ NXB Giáo dục) Ký hiệu là TL V
Kho tàng ca dao người Việt, được biên soạn bởi các tác giả Nguyễn Xuân Kính, Phan Đăng Nhật, Phan Đăng Tài, Nguyễn Thúy Loan và Đặng Diệu Trang, gồm 4 tập, do NXB Văn hóa thông tin phát hành tại Hà Nội năm 1995 Tài liệu này là một nguồn tư liệu quý giá về văn hóa dân gian Việt Nam.
7 Thi ca bình dân gồm 2 tập (Nguyễn Tấn Long, Phan Canh NXB Văn học Hà Nội
1993) Ký hiệu là TL VII
8 Hát ví đồng bằng Hà Bắc (Mã Giang Lân, Nguyễn Đình Bưu Ty Văn hóa Hà Bắc xuất bản 1976) Ký hiệu là TL VIII
Chúng tôi đã tham khảo thêm nhiều tài liệu khác để so sánh các ẩn dụ, nhằm làm nổi bật những nét đặc trưng mang màu sắc địa phương.
+ Kho làng ca dao xứ Nghệ (Nguyễn Đổng Chi, Võ Văn Trực, Ninh Viết giao NXB Nghệ
Phương pháp nghiên cứu
Ẩn dụ nghệ thuật không chỉ là một biện pháp tu từ mà còn liên quan chặt chẽ đến các yếu tố văn hóa xã hội, ngôn ngữ, tâm lý, địa lý và lịch sử Để nghiên cứu ẩn dụ một cách toàn diện và sâu sắc, chúng tôi đã áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành.
Phương pháp thống kê đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện luận văn, vì nó cho phép chúng tôi thống kê sự xuất hiện của ẩn dụ Qua đó, chúng tôi có thể xác định tần số, mức độ sử dụng và sự phổ biến của ẩn dụ trong ca dao.
Phương pháp phân loại ẩn dụ thông qua so sánh giúp xác định các loại ẩn dụ thường gặp, đồng thời làm nổi bật những đặc trưng riêng biệt của ẩn dụ so với các biện pháp tu từ khác.
Đóng góp mới của tuận văn
Nghiên cứu về ẩn dụ trong luận văn này kế thừa các kết quả từ các nghiên cứu trước của các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, đồng thời cũng nỗ lực khám phá những vấn đề mới mà trước đây chưa được đề cập hoặc chưa được nghiên cứu một cách sâu sắc.
+ Góp phần bổ sung và hệ thống hóa các ý kiến về khái niệm ẩn dụ
+ Phân loại ẩn dụ và miêu tả các ẩn dụ
+ Trình bày một số chức năng của ẩn dụ trong CDDCTT
+ Bước đầu thống kê các ẩn dụ theo các tiêu chí phân loại (Phụ lục đính kèm).
Kết cấu tuận văn
Do những đặc điểm về đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu đã nêu trên, tuận văn có kết cấu như sau:
Lý do chọn đề tài, mục đích ý nghĩa của đề tài
Nhiệm vụ, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu Đóng góp mới của tuận văn
Ph ầ n n ộ i dung: g ồ m 3 ch ươ ng
Chương I: Khái niộm ẩn dụ
Chương II: Các loại ẩn dụ
Chương III: Chức năng của ẩn dụ
Ph ầ n danh m ụ c tài li ệ u tham kh ả o
KHÁI NIỆM ẨN DỤ
KHÁI NIỆM ẨN DỤ
Ẩn dụ là một phương thức nghệ thuật phổ biến trong văn chương, đặc biệt là trong ca dao trữ tình Đây là một biện pháp tu từ quan trọng, không thể thiếu, giúp tạo nên sức hấp dẫn và gợi cảm trong cách biểu đạt.
Cho đến nay có nhiều cách hiểu khác nhau về ẩn dụ
Hégel đã định nghĩa ẩn dụ trong nghiên cứu mỹ học của ông là một sự so sánh rút gọn, trong đó hình ảnh và ý nghĩa không đối lập mà chỉ có hình ảnh được thể hiện Ý nghĩa thực sự có thể bị bỏ qua, nhưng nhờ vào mối liên hệ giữa hình ảnh và ý nghĩa, ẩn dụ giúp chúng ta nhận ra ý nghĩa tiềm ẩn, mặc dù nó không được trình bày một cách rõ ràng.
Theo Nguyễn Như Ý, ẩn dụ là phương thức chuyển nghĩa của từ dựa trên sự tương đồng giữa hai sự vật, tính chất hoặc hành động Trong văn chương, ẩn dụ được xem là phép tu từ tinh tế, giúp tăng cường sức gợi cảm cho câu văn.
Nhà nghiên cứu Vũ Ngọc Phan gọi ẩn dụ là thể "tỉ" và cho rằng có một lối tỉ khác, đó là so sánh gián tiếp hay nghệ thuật ẩn dụ Ông nhấn mạnh rằng phương pháp nghệ thuật này tinh tế hơn và thường được sử dụng trong ca dao.
Trong các giáo trình Tiếng Việt và sách giáo khoa, ẩn dụ được định nghĩa là một phép tu từ phổ biến, thể hiện sự so sánh thông qua hình ảnh Cù Đình Tú mô tả ẩn dụ là việc sử dụng tên gọi của một đối tượng để biểu thị một đối tượng khác, dựa trên sự tương đồng giữa chúng Việc thống kê và nghiên cứu về ẩn dụ cho thấy tầm quan trọng và ứng dụng của nó trong ngôn ngữ.
"99 phương tiện và biện pháp tu từ tiếng Việt", tác giả Đinh Trọng Lạc đã đưa ra định nghĩa
Ẩn dụ là một hình thức định danh thứ hai mang ý nghĩa hình tượng, dựa trên sự tương đồng giữa các đối tượng, hiện tượng, hoạt động hoặc tính chất, có thể là thực tế hoặc tưởng tượng.
16 chất) A được định danh với khách thể (hoặc hiện tượng, hoạt động, tính chất) B có tên gọi được chuyển sang dùng cho A Ví dụ:
Giá đành trong nguyệt trên mây Hoa sao hoa khéo đọa đầy bấy hoa
(Truyện Kiều) Hoa (B) mang ý nghĩa ẩn dụ, chỉ người phụ nữ có nhan sắc (A)" [33, 52]
Trần Đình Sử định nghĩa ẩn dụ trong "Thi pháp Truyện Kiều" là việc sử dụng từ ngữ hoặc phương thức biểu đạt để chỉ sự vật A hay hành động A, nhưng lại ám chỉ trực tiếp sự vật B hay hành động B hoàn toàn khác mà không rõ sự so sánh giữa chúng Ông cho rằng ẩn dụ là hình thức tu từ nhằm phát hiện tương đồng giữa hai sự vật khác lạ, và ấn tượng càng mạnh khi hai sự vật càng khác nhau Đào Thản trong "Từ ngôn ngữ chung đến ngôn ngữ nghệ thuật" cũng nhấn mạnh rằng ẩn dụ là một lối so sánh dựa trên sự tương đồng về hình dáng, màu sắc, tính chất hoặc chức năng của hai đối tượng Ông chỉ ra rằng ẩn dụ thường mang tính phiếm chỉ hoặc ám chỉ, và ý nghĩa của nó có thể được biểu lộ một cách bóng gió.
Mỗi nhà nghiên cứu đều tìm kiếm bản chất đặc trưng của ẩn dụ, dẫn đến sự khác biệt trong các khái niệm và định nghĩa Các thuật ngữ mô tả ẩn dụ rất đa dạng, như "lối so sánh ngầm", "lối so sánh gián tiếp" hay "thể tỉ" Khi giải thích về ẩn dụ, nhiều tác giả sử dụng các thuật ngữ khác nhau, ví dụ như Hégel mô tả ẩn dụ là "một sự so sánh rút gọn", trong khi một số tài liệu khác lại cho rằng "ẩn dụ là phương thức chuyển nghĩa của từ".
Ẩn dụ được định nghĩa bởi nhiều tác giả khác nhau, như Nguyễn Như Ý, Vũ Ngọc Phan cho rằng ẩn dụ là “lối so sánh gián tiếp”, trong khi Cù Đình Tú mô tả ẩn dụ là “lối ví ngầm” Đinh Trọng Lạc lại nhấn mạnh rằng “ẩn dụ là sự định danh thứ hai mang ý nghĩa hình tượng”.
Mặc dù có nhiều cách gọi tên và thuật ngữ khác nhau, nhưng các tác giả đều thống nhất về bản chất đặc trưng của ẩn dụ Ẩn dụ được hiểu là một phương thức biểu đạt dựa trên sự liên tưởng, so sánh kín đáo giữa hai sự vật hoặc hiện tượng.
17 th ừ a nh ậ n ng ầ m nét t ươ ng đồ ng nào đấ y gi ữ a hai đố i t ượ ng Cách bi ể u đạ t này s ẽ giúp cho câu v ă n, l ờ i th ơ thêm bóng b ẩ y, bi ể u c ả m h ơ n
Ta cần phân biệt rõ hai loại ẩn dụ: ẩn dụ không nghệ thuật và ẩn dụ nghệ thuật
Ẩn dụ không nghệ thuật, hay còn gọi là ẩn dụ định danh, là một thủ pháp kỹ thuật sử dụng từ vựng để cung cấp tên gọi Loại ẩn dụ này có tính cố định và tạo ra các nghĩa chuyển thông qua việc thay thế tên gọi Ví dụ như "chân núi", "mặt nước", "cổ chai", hay "đứng gió" Những ẩn dụ này không nhằm phát hiện sắc thái ý nghĩa mới và thường không mang tính nghệ thuật, không đem lại cảm xúc về vẻ đẹp ngôn từ hay sự liên tưởng phong phú cho người đọc.
Ẩn dụ nghệ thuật là những hình ảnh ngôn ngữ có tính tạo hình, truyền cảm và cá thể hóa, giúp người đọc hình dung thế giới xung quanh một cách sống động Những ẩn dụ này không chỉ tác động mạnh mẽ đến cảm xúc mà còn gợi ra những liên tưởng phong phú, sâu sắc Chúng là sản phẩm của sự sáng tạo, mang dấu ấn cá nhân của từng tác giả, đồng thời buộc người đọc phải suy nghĩ về ý nghĩa ẩn chứa sau những từ ngữ và hình ảnh.
Chẳng hạn với câu ca dao hết sức quen thuộc:
''Bây giờ mận mới hỏi đào Vườn hồng đã có ai vào hay chưa Mận hỏi thì đào xin thưa Vườn hồng có lối nhưng chưa ai vào"
Ẩn dụ thể hiện quy luật biểu hiện thông qua sự liên tưởng phong phú, dựa trên yếu tố logic và tâm lý xã hội Để hiểu đầy đủ ý nghĩa của ẩn dụ, cần đặt nó trong hoàn cảnh cụ thể Trong câu ca dao, hình ảnh "mận - đào" và "lối vào vườn hồng" được sử dụng để thể hiện cách xưng hô mộc mạc của người dân xưa, cho thấy sự chờ đợi và mong mỏi trong giao tiếp giữa các đối tượng.
Câu ca dao giản dị nhưng lại chứa đựng sự tinh tế trong tình cảm của lứa đôi Khi chàng trai hỏi về "lối vào vườn hồng", thực chất là cách khéo léo để tìm hiểu tình cảm của cô gái, xem cô đã có người yêu hay chưa và liệu có sẵn lòng đón nhận tình cảm của mình Cô gái thể hiện sự duyên dáng, tế nhị với trái tim rộng mở, cho thấy lối vào "vườn hồng" vẫn còn ngỏ Câu trả lời ẩn chứa sự mơ hồ, tạo nên nét quyến rũ trong mối quan hệ đang hình thành.
Câu nói "chưa ai vào" không chỉ khẳng định tình trạng tự do của cô gái mà còn thể hiện sự sẵn sàng đón nhận tình cảm từ chàng trai Những ẩn dụ kín đáo và duyên dáng trong ca dao tạo nên một không khí lịch sự và tế nhị trong cuộc trò chuyện.
PHẢN BIỆT GIỮA ẨN DỤ VỚI SO SÁNH, TƯỢNG TRƯNG, HOÁN DỤ
Các tác giả ca dao dân ca trữ tình thường sử dụng nhiều biện pháp nghệ thuật như ẩn dụ, so sánh, tượng trưng và hoán dụ để thể hiện cảm xúc con người Những biện pháp này đều nhằm biểu đạt sâu sắc các trạng thái tâm hồn qua hình ảnh nghệ thuật Trong sáng tác, chúng ta dễ dàng nhận thấy nhiều hình ảnh quen thuộc như cá - nước, rồng - mây, đình - ngói, bến nước - cây đa, trúc - mai, chèo bẻo - măng vòi, trăng - đèn, và trầu - cau.
Các biện pháp nghệ thuật có bản chất tương đồng, với nhiều tác giả sử dụng hình ảnh nghệ thuật để thể hiện suy nghĩ và tình cảm một cách cụ thể, sâu sắc và tinh tế.
Cấu tạo và phương thức thể hiện của các biện pháp nghệ thuật có sự khác biệt rõ rệt, dẫn đến hiệu quả nghệ thuật của mỗi biện pháp cũng sẽ khác nhau về mức độ.
Hégel cho rằng ẩn dụ thực chất là một hình thức so sánh, vì nó thể hiện một ý nghĩa rõ ràng thông qua sự tương đồng với một hiện tượng cụ thể trong thực tế.
So sánh và ẩn dụ đều là phương pháp diễn đạt nhưng có những điểm khác biệt rõ ràng Trong khi ẩn dụ là sự so sánh ngầm, kín đáo giữa hai đối tượng dựa trên mối quan hệ liên tưởng, thì so sánh lại là cách biểu đạt trực tiếp, đối chiếu hai hay nhiều đối tượng khác loại có những dấu hiệu tương đồng Nghệ thuật so sánh giúp làm nổi bật đặc điểm và thuộc tính của đối tượng này thông qua đặc điểm của đối tượng kia, đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt tư tưởng và tình cảm.
Trong ca dao dân ca trữ tình, số 21 của người bình dân thể hiện sự so sánh, một phương pháp cụ thể hóa những khái niệm trừu tượng, từ đó làm cho cách biểu đạt trở nên tình tứ và thắm thiết hơn.
Trong sáng tác thơ ca, so sánh là phương thức biểu đạt thiết yếu, giúp miêu tả đối tượng một cách cụ thể Đào Thản nhận định rằng so sánh không chỉ mang lại hình ảnh rõ nét mà còn chứa đựng sự giải thích, đánh giá và thể hiện cảm xúc của tác giả.
So sánh cho phép nhìn nhận sự vật từ nhiều góc độ khác nhau, giúp người đọc kết hợp kiến thức của mình với các hình ảnh được so sánh Nhờ đó, người đọc có thể cảm nhận một cách đầy đủ và trọn vẹn hơn về hình ảnh được biểu đạt.
Khi khám phá kho tàng CDDCTT của người Việt, chúng ta sẽ ấn tượng trước sự sáng tạo nghệ thuật của người lao động Các tác giả dân gian, dù vô tình hay có ý thức, đã mang đến cho người đọc cái nhìn mới mẻ và phong phú về sự vật và hiện tượng thông qua những phép so sánh nghệ thuật Như Gôlúp đã nói: “Hầu như bất cứ sự biểu đạt hình ảnh nào cũng có thể chuyển thành hình thức so sánh.”
So sánh không chỉ là công cụ giúp nhận thức sâu sắc hơn về sự vật, mà còn mang giá trị nghệ thuật và biểu cảm cao Như nhà ngôn ngữ học Paolơ đã chỉ ra, "sức mạnh của so sánh là nhận thức", nhưng trong CDDCTT, so sánh còn thể hiện sự sáng tạo nghệ thuật độc đáo.
Ai đã đọc những câu ca dao nói về tình yêu đôi lứa mà chẳng thuộc câu:
"Tình anh như nước dâng cao Tình em như dải lụa đào tẩm hương"
Hình ảnh so sánh trong tình yêu giữa trai và gái rất phong phú, thể hiện sự khác biệt trong cách biểu đạt cảm xúc Câu ca dao sử dụng hình ảnh "nước dâng cao" để mô tả tình cảm mạnh mẽ, nồng nhiệt của người con trai, trong khi "dải lụa đào tẩm hương" lại thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế của người con gái Tình yêu, mặc dù khó đo lường, nhưng qua những hình ảnh này, người đọc có thể dễ dàng cảm nhận được sự sâu sắc và đặc điểm riêng trong cách thể hiện tình cảm của mỗi giới.
Tình yêu của người con gái được ví như dải lụa đào, vừa đẹp vừa quý giá, được tẩm hương thơm, thể hiện sự bền lâu theo thời gian mà không bao giờ phai nhạt.
Cấu tạo của phép so sánh luôn bao gồm hai đối tượng: đối tượng cần được biểu đạt, gọi là chủ thể so sánh, và đối tượng được dùng để so sánh, gọi là hình ảnh so sánh.
Công cha như núi Thái sơn Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra
Câu ca dao này bao gồm hai đối lượng, với vế đầu là chủ thể so sánh (công cha, nghĩa mẹ) và vế sau là hình ảnh so sánh (núi Thái Sơn, nước trong nguồn).
Hai đối tượng thường được nối với nhau qua các liên từ so sánh như “như”, "là", "bằng", "hơn", “kém” và “bao nhiêu bấy nhiêu”.
Thí dụ: Đôi ta như con một nhà Như cau một bẹ như cà một cây