Khi các nhánh đủ tiêu chuẩn làm giống, tiến hành tách nhánh khỏi cây mẹ: chọn nhánh to, không sâu bệnh, có nhiều rễ, cắt bỏ bớt lá, để lại chiều cao khoảng 20 cm, đem nhúng hom vào dung
Trang 1ta, Actiso được trồng nhiều ở Đà Lạt (Lâm Đồng), Sa Pa (Lào Cai)
Hiện nay, trên thế giới có ba dạng giống chính:
– Dạng chuyên lấy hoa: Cây thấp, tán nhỏ, mật độ trồng dày, thời gian sinh trưởng ngắn Mục đích chính là thu hoa nên có năng suất hoa cao
– Dạng chuyên lấy lá: Cây cao, tán rộng, lá lớn và thường chứa hoạt chất cynarin cao, mật độ trồng thưa, thời gian sinh trưởng dài Mục đích chính là thu hoạch lá để chế biến dược liệu
– Dạng trung gian lấy hoa và lá: Chiều cao và tán cây ở mức độ trung bình, có thể trồng để thu cả hoa và lá
5.1.2 Giá trị kinh tế
Actiso ngoài giá trị làm dược liệu còn có thể sử dụng để chế biến thực phẩm: các bộ phận của hoa và búp non được sử dụng khá rộng rãi làm rau tươi cao cấp, có giá trị dinh dưỡng và dược tính cao
Đà Lạt – Lâm Đồng và Sa Pa – Lào Cai là hai địa phương sản xuất Actiso với sản lượng hằng năm rất lớn Actiso là loại cây trồng cho thu nhập kinh tế cao so với nhiều loại cây nông nghiệp khác
Trang 21 ha cây Actiso cho thu hoạch khoảng 30 tấn lá tươi, 700 kg rễ khô và khoảng 200 kg hoa khô với giá bán bình quân 1.800 đồng/kg lá tươi, 30.000 đồng/kg rễ khô và 200.000 đồng/kg hoa khô, cho doanh thu khoảng 115 triệu đồng/vụ/năm
Chi phí đầu tư trồng cây Actiso từ khi trồng đến khi thu hoạch củ bao gồm: giống, phân bón, công lao động khoảng 30 – 40 triệu đồng/ha/vụ, lãi thu được 75 – 85 triệu đồng/vụ/năm
5.1.3 Thành phần hóa học và công dụng
5.1.3.1 Thành phần hóa học
Bộ phận chính của cây Actiso dùng để làm dược liệu là lá cây Thành phần hóa học
chính có hoạt tính sinh học trong lá Actiso là cynarin (Erikel, E và cộng sự, 2019) và các
chất phân hủy của cynarin như axit caffeic, axit chlorogenic, scolymosid Ngoài ra, trong Actiso còn có pectin, axit malic, alcol triterpen, sapogenin; các enzym và nhiều chất vô
Về tác dụng dược lý: Dung dịch Actiso tiêm tĩnh mạch gây tăng mạnh lượng mật bài tiết; Actiso cho uống và tiêm đều có tác dụng tăng lượng nước tiểu và urê trong nước tiểu, làm tăng hằng số ambard, giúp hạ cholesterol trong máu Tuy nhiên, khi mới uống có khi làm tăng lượng urê trong máu do Actiso làm tăng sự tạo urê trong máu
Trang 3Hoa được coi là bộ phận có giá trị nhất và cũng được dùng phơi sấy khô, thân và rễ được dùng làm thuốc và trà Trà Actiso hiện được sử dụng rộng rãi làm nước uống Lá Actiso có vị đắng và được dùng chủ yếu để nấu cao hoặc sản xuất thuốc cynaphytol Trên thị trường có các sản phẩm Actiso dưới dạng trà túi lọc, cao mềm, cao nước Actiso là thành phần trong các sản phẩm thực phẩm chức năng bổ gan, hỗ trợ các bệnh về gan
– Cụm hoa hình rổ được hình thành trên ngọn các cành Hoa tự dày và nhọn, có nhiều lá bắc tạo thành bao hoa đỉnh nhọn, hoa hình ống, màu lam tím đính trên đế hoa nạc Quả bế nhẵn, khi chín có màu nâu thẫm, bên trên có mào lông trắng dính với nhau ở gốc tạo thành vòng, dễ tách ra Hạt không có nội nhũ Mùa hoa vào tháng 12 – tháng 2, quả chín vào tháng 3 – tháng 6
Hình 5.1 Actiso – Cynara scolymus L
Nguồn: https://www.pinterest.com/pin/488288784572893906/
Trang 45.1.5 Điều kiện sinh thái
Actiso là cây ưa khí hậu mát mẻ, ôn hòa quanh năm, sinh trưởng tốt ở độ cao từ
300 – 1.000 m có lượng mưa hằng năm khoảng 1.800 – 2.000 mm, nhiệt độ trung bình năm
5.1.6.2 Giống và kỹ thuật nhân giống
a) Nhân giống bằng gieo hạt
Phương pháp gieo hạt ít áp dụng trong thực tiễn sản xuất, thường chỉ áp dụng trong các cơ quan nghiên cứu để lai tạo giống ban đầu Tuy nhiên, nếu dùng giống F1 tốt thì sẽ
có hiệu quả cao Các bước tiến hành như sau:
– Chuẩn bị hạt giống: Sau khi quả chín, thu quả tách lấy hạt chắc, mẩy, phơi khô,
bảo quản nơi khô ráo để hạt không hút ẩm trở lại Tỷ lệ nảy mầm tiêu chuẩn của hạt là
– Chuẩn bị đất gieo ươm: Chọn đất cát pha hay đất thịt nhẹ, không có đá, sỏi, có đầy
đủ ánh sáng, chủ động tưới tiêu nước Đất được làm sạch, kỹ, nhỏ và sạch cỏ dại; lên luống rộng 80 – 100 cm, cao 25 – 30 cm, có rãnh rộng 30 – 40 cm Lượng phân bón cho 1 ha vườn ươm là: 6 tấn phân hữu cơ vi sinh + 170 N + 120 P2O5 + 50 K2O + 500 kg vôi bột
Trang 5Trộn phân đều với đất trên mặt luống trước khi gieo hạt 7 – 10 ngày Chú ý phải có hàng rào bảo vệ người và gia súc phá hại
– Kỹ thuật gieo hạt: Do hạt giống nhỏ nên cần trộn hạt với đất nhỏ hoặc cát để gieo
nhiều lần cho đều Lượng hạt giống gieo 100 g hạt/20 m2 mặt luống Sau khi gieo, dùng đất mịn, nhỏ để lấp kín hạt, phủ trên mặt luống lớp trấu, rơm rạ nhỏ để giữ ẩm Tưới nước để hạt im đều trên luống gieo
– Chăm sóc vườn ươm sau khi gieo: Khi hạt nảy mầm, cần làm giàn bằng nilông để
mưa không làm thối cây, hằng ngày tưới nước giữ ẩm, nhặt sạch cỏ dại Khi cây mọc được
20 – 25 ngày, có thể tưới nước phân đạm pha loãng (1 kg ure/1 sào Bắc Bộ) Xới phá váng
bề mặt luống để đất tơi xốp Ngừng tưới phân vô cơ 10 ngày trước khi đánh cây con ra trồng Phun các loại thuốc sâu bệnh thông thường theo định kỳ để phòng trừ dịch hại – Thời vụ gieo hạt: 15/8 – 01/9
– Tiêu chuẩn cây giống trồng ra vườn sản xuất: chiều cao cây 15 – 25 cm, cây mập khoẻ, không sâu bệnh (khoảng 40 – 45 ngày trên vườn ươm)
b) Nhân giống bằng tách mầm
Phương pháp nhân giống này hiện nay đang được áp dụng nhiều tại Đà Lạt Sau khi thu hoạch lá làm dược liệu, để lại phần gốc của cây mẹ cao 3 – 5 cm Tiến hành xới xáo, làm cỏ, bón phân, vun gốc, tưới nước để cây mẹ đẻ nhánh Khi các nhánh đủ tiêu chuẩn làm giống, tiến hành tách nhánh khỏi cây mẹ: chọn nhánh to, không sâu bệnh, có nhiều rễ, cắt bỏ bớt lá, để lại chiều cao khoảng 20 cm, đem nhúng hom vào dung dịch thuốc Zineb hoặc Kasuran từ 3 – 4 phút, giâm vào vườn ươm (hoặc cũng có thể trồng thẳng ra vườn sản xuất)
Quy cách luống giâm: rộng 1,2 – 1,3 m, trên luống trồng 4 – 5 hàng, khoảng cách cây 15 – 20 cm và khoảng cách hàng 20 – 25 cm Luống đất giâm đã được xử lý bằng CuSO4 và Basudin với lượng 200 g/m2 để phòng trừ sâu đất cắn ngọn và rễ cây Chú ý khi giâm phải loại bỏ các hom có các vòng đen ở gốc – là mầm mống của bệnh thối gốc sau này
5.1.6.3 Thời vụ trồng
Thời vụ trồng Actiso có thể từ tháng 10 – tháng 12, nếu trồng muộn thì chiều cao và
số lá giảm, năng suất thấp
Thí nghiệm về thời vụ của Viện Dược liệu tại Sa Pa cho thấy:
– Thời vụ trồng 01/10 cho năng suất lá tươi đạt: 46.250 kg/ha
– Thời vụ trồng 01/11 cho năng suất lá tươi đạt: 39.500 kg/ha
– Thời vụ trồng 01/12 cho năng suất lá tươi đạt: 34.500 kg/ha
Trang 6– Mật độ 4 vạn cây/ha – khoảng cách cây cách cây 50 × 50 cm, cho năng suất lá tươi đạt: 46.500 kg/ha
– Mật độ 3,3 vạn cây/ha – khoảng cách cây cách cây 50 × 60 cm, cho năng suất lá tươi đạt: 39.500 kg/ha
Tùy từng giống và điều kiện cụ thể mà có thể lựa chọn mật độ, khoảng cách từ
– Thường xuyên làm cỏ, xới xáo để đất tơi xốp, sạch cỏ dại
– Khi độ ẩm đồng ruộng xuống dưới 70% thì phải tưới nước Sử dụng nước sạch không bị ô nhiễm để tưới cho cây theo hình thức tưới phun hoặc tưới rãnh Chú ý thoát nước, không để đọng, úng nước trên vườn
– Tỉa, giặm cây: sau khi trồng phải kiểm tra đồng ruộng để trồng dặm các cây chết, đảm bảo mật độ, khoảng cách
Actiso sẽ ra nụ sau khi trồng khoảng từ 90 – 100 ngày Trong năm đầu, mỗi nhánh chỉ cho khoảng 2 bông Những năm kế tiếp, mỗi nhánh có thể ra đến 12 nụ và cứ như vậy liên tiếp từ 4 đến 7 năm
– Thực hiện chế độ luân canh: có thể luân canh Actiso với các loài hoa họ thập tự, cà rốt để phòng chống bệnh thối nhũn Thời gian luân canh khoảng 2 – 3 tháng Sau khi thu hoạch Actiso vào tháng 6 – tháng 7, có thể trồng một vụ rau thu và thu hoạch vào tháng 10, sau đó tiếp tục trồng Actiso năm thứ hai
Trang 75.1.6.7 Kỹ thuật bón phân
Lượng phân bón cho 1 ha: 7 tấn phân vi sinh Sông Gianh + 225 kg N + 60 kg P2O5 +
255 kg K2O + 1.000 kg vôi bột
– Vôi bột được bón đều khi làm đất
– Bón lót: phân lân, phân kali và phân vi sinh Trộn đều các loại phân rồi bón vào rãnh hoặc hốc
– Bón thúc:
+ Đợt 1: sau trồng 20 – 25 ngày, bón phân đạm urê với lượng 110 – 135 kg/ha + Các đợt tiếp theo: từ tháng 12 đến tháng 5 năm sau, cứ mỗi tháng bón phân đạm urê với lượng 135 – 160 kg/ha
Lưu ý, sau các lần bón thúc đều phải tưới nước ẩm để phân dễ dàng phân hủy Có thể
sử dụng các loại phân bón lá để giúp cây con sinh trưởng tốt Chú ý không nên sử dụng chế
độ bón phân đạm quá cao, ảnh hưởng đến chất lượng cây con
5.1.6.8 Phòng trừ sâu bệnh
Thường xuyên kiểm tra đồng ruộng để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh Những tài liệu nghiên cứu về cây Actiso đều cho thấy có rất ít loại sâu bệnh gây hại trên Actiso Trong thực tế canh tác tại Đà Lạt và Sa Pa hiện nay, thường thấy một số loại sâu bệnh hại chính sau:
– Ốc sên: sên thường hại Actiso ở giai đoạn mới trồng, chú ý phòng trừ ốc sên bằng các biện pháp: soi đèn bắt bằng tay, hoặc dùng bả bằng cám rang trộn với polythrin rất hiệu quả
– Sâu xám: tập trung gây hại chủ yếu ở thời kỳ cây con trong vườn ươm và mới trồng Việc phòng trừ đối tượng sâu bệnh hại này có thể dùng biện pháp thủ công hoặc dùng Basudin để phòng trừ
– Rầy trắng và rầy đen chích hút: đây là loại đối tượng gây hại chủ yếu vào thời kỳ cây phát triển tốt về thân lá, phát triển mạnh ở những ruộng trồng với mật độ cao, không có
sự thông thoáng, ẩm độ cao Rầy chích hút vào thân và lá non khiến cây héo dần, ngả vàng rồi chết héo Để phòng trừ đối tượng gây hại này thì người sản xuất nên trồng Actiso đúng mật độ, bón phân cân đối và hợp lý Khi thấy xuất hiện rầy gây hại, có thể dùng thuốc sinh học: Exin 2.0 SC v.v để phòng trừ
– Bệnh thối gốc thường xuất hiện khi đất quá ẩm và trồng liên tục nhiều vụ: phòng trừ bằng cách luân canh đất và phun các thuốc có chứa gốc đồng: Curzate M8 hoặc Rovral
Trang 85.1.7 Thu hoạch, sơ chế và bảo quản
5.1.7.1 Thu hoạch và sơ chế
Các bộ phận Actiso thu hoạch làm dược liệu bao gồm: lá, hoa, thân và rễ
– Lá: bắt đầu thu hoạch sau trồng khoảng 3 – 4 tháng cho đến khi cây ra hoa rộ, mỗi tháng thu hoạch 1 lần Lá tươi thu xong có thể sử dụng để chiết xuất cynarin ngay Nếu vì một lý do nào đó không thể chiết xuất cynarin ngay thì phơi hoặc sấy khô ở 50 – 60 oC để dùng chế biến sau
– Hoa: thu hoạch để làm rau khi bông còn non, các lá bắc còn chụm lại giống như nụ sen Thu hoạch để phơi sấy làm dược liệu khi bông sắp nở và đã nở Thu các bông chính trước, các bông nhánh thu sau Cắt cuống bông tới sát điểm phân nhánh gần nhất và bón phân để thúc cây nảy mầm mới Sau thu hoạch, dùng dao thái bông và cuống bông thành những lát mỏng và phơi sấy khô Cắt nụ và cuống có độ dài từ 3 – 5 cm, vì cuống của hoa Actiso có vị như nụ, nên không được vứt bỏ
– Thân và rễ: sau khi thu hoạch hết lá và bông thì thu thân và đào lấy gốc rễ Thân và
rễ được làm sạch đất, cắt khúc hoặc thái thành lát mỏng để tiện phơi sấy, bảo quản cho chế biến
5.1.7.2 Bảo quản và vận chuyển
a) Bảo quản
Các bộ phận sấy khô của cây Actiso hút ẩm rất mạnh, vì vậy, cần được bảo quản kỹ trong các bao ni lông kín Sản phẩm dược liệu Actiso cần được bảo quản trong kho thoáng mát, sạch sẽ Thường xuyên kiểm tra sâu mọt, ẩm, mốc để có biện pháp xử lý kịp thời Thời gian bảo quản sản phẩm trong kho tốt nhất không quá một năm
5.1.8 Tiêu chuẩn dược liệu
– Chất lượng dược liệu: Lá nhăn nheo, dài khoảng 1 – 1,2 m, rộng khoảng 0,5 m hay được chia nhỏ Mặt lá màu nâu hoặc lục, mặt dưới có màu xám trắng, có những rạch dọc rất nhỏ song song Lá có nhiều lông trắng vón vào nhau, vị hơi mặn chát và hơi đắng – Tiêu chuẩn dược liệu: Độ ẩm không quá 13% Tro toàn phần không quá 15% Tạp chất không quá 0,5% Định lượng dược liệu phải chứa không ít hơn 0,1% hoạt chất tính theo cynarin (Dược điển Việt Nam V)
Trang 95.2 Cây Ba kích
Cây Ba kích: Morinda officinalis How
Thuộc họ Cà phê: Rubiaceae
Tên gọi khác: cây Ruột gà, Ba kích thiên, Liên châu ba kích, Chẩu phóng xì, Rẩy cáy (Tày), Thau sày cáy (Thái), Chồi hoàng kim, Chày kiàng đòi (Dao)
5.2.1 Nguồn gốc và phân bố
Cây Ba kích mọc hoang ở các vùng rừng thứ sinh, dưới tán một số kiểu rừng nhiệt đới ẩm lá rộng thường xanh ở: Trung Quốc, Ấn Độ, Lào và Triều Tiên
Ở Việt Nam hiện nay, Ba kích được phân bố nhiều ở vùng đồi núi thấp của miền núi
và Trung du các tỉnh phía Bắc: Quảng Ninh, Lạng Sơn, Bắc Giang, Cao Bằng, Hà Giang, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Kạn, v.v
Độ cao phân bố khoảng 100 m so với mặt biển Càng lên cao, cây càng thưa dần, đến
độ cao khoảng 1.000 m thì hầu như hiếm gặp
Nước ta có các vùng trồng cây Ba kích ở Quảng Ninh, Thái Nguyên, Cát Hải – Hải Phòng, Lục Ngạn – Bắc Giang, Quảng Nam
5.2.3 Thành phần hóa học và công dụng
5.2.3.1 Thành phần hóa học
Iridoid glycosid là một trong những nhóm thành phần chính trong củ Ba kích Bảy iridoid glycosid được phân lập từ các dịch chiết ethanol từ rễ Ba kích bao gồm: Monotropein, asperulosid tetraacetat, asperulosid, axit asperulosidic, axit deacetyl asperulosidic, morofficinalosid và morindolid Các anthraquinon, polysaccharide, mono –
và oligosaccharide cũng là các nhóm hoạt chất chính được tìm thấy trong củ Ba kích
(Zhang, J H., 2018)
5.2.3.2 Công dụng
Ba kích có vị cay ngọt, tính hơi ôn Vào kinh thận, có tác dụng ôn thận, trợ dương, cường gân cốt, trừ phong thấp, do vậy, nó được dùng làm thuốc bổ, giúp mạnh gân cốt, chữa liệt dương, xuất tinh sớm, di mộng tinh, phụ nữ kinh nguyệt không đều, bệnh phong
Trang 10thấp Ngoài ra, Ba kích còn bổ trí não, tăng lực, chữa cơ thể mệt mỏi, kém ăn, mất ngủ, người
gầy yếu Liều dùng 4 – 10 g/ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc cao lỏng (Đỗ Tất Lợi, 2014)
5.2.4 Đặc điểm thực vật học
Cây thân thảo, leo bằng thân quấn, sống lâu năm Thân non màu tím, có lông, phía sau nhẵn Cành non, có cạnh Lá mọc đối, hình mác hoặc bầu dục, thuôn nhọn, cứng, dài
6 – 14 cm, rộng 2,5 – 6 cm, lúc non màu xanh lục, khi già màu trắng mốc Lá kèm mỏng,
ôm sát thân Hoa nhỏ, lúc non màu trắng, sau hơi vàng, tập trung thành tán ở đầu cành, dài 0,3 – 1,5 cm, đài hoa hình chén hoặc hình ống gồm những lá đài nhỏ phát triển không đều Tràng hoa dính liền ở phía dưới thành ống ngắn Quả hình cầu, khi chín màu đỏ, mang đài còn lại ở đỉnh Mùa hoa: tháng 5, tháng 6; mùa quả: tháng 7 tháng 10
Rễ dùng làm thuốc được sấy khô, thường được cắt thành từng đoạn ngắn, dài trên
5 cm, đường kính khoảng 5 mm, có nhiều chỗ đứt để lộ ra lõi nhỏ bên trong Vỏ ngoài màu nâu nhạt hoặc hồng nhạt, có vân dọc Bên trong là thịt màu hồng hoặc tím, vị hơi ngọt A B
CHình 5.2 Cây Ba kích – Morinda officinalis How D
5.2.5 Điều kiện sinh thái
Trong tự nhiên, cây Ba kích sinh trưởng và phát triển tốt ở những vùng có đặc trưng khí hậu nhiệt đới, 1 năm có hai mùa rõ rệt, mùa khô và mùa mưa Sinh trưởng thuận lợi ở
độ cao 100 – 600 m Nhiệt độ không khí trong mùa mưa từ 8 – 24 oC và trong mùa nóng từ
28 – 35 oC, độ ẩm không khí trung bình cả năm trên 80% và tổng lượng mưa cả năm đạt từ 1.100 – 2.000 mm
Về đất đai, chỉ nên trồng Ba kích trên các loại đất ẩm, mát và thoát nước tốt, thành phần cơ giới trung bình (cát pha đến thịt), tầng đất dày trên 1 m, nhiều mùn, tơi xốp
Trang 11Tuyệt đối không trồng ở nơi úng bí, trường hợp trồng trong vườn nơi đất thấp thì phải lên luống cao
5.2.6.2 Giống và kỹ thuật nhân giống
Cây Ba kích giống được sản xuất bằng nhiều phương pháp: thường từ hạt và từ hom giống Gần đây còn áp dụng công nghệ nuôi cấy mô tế bào trong việc tạo cây giống, đáp ứng nhu cầu sản xuất vùng nguyên liệu mang tính hàng hóa
a) Nhân giống bằng hạt
Thu hái từ cây mẹ 3 tuổi trở lên, chọn hái những quả chín đỏ Ủ vài ngày cho quả chín nhũn, sau đó đem chà xát và rửa sạch, đãi lấy hạt rồi hong phơi cho khô Gieo hạt trên khay cát hoặc trên luống theo rạch cách nhau 15 cm, sâu 5 cm, lấp đất kín hạt, phủ rơm rạ, tưới nước đủ ẩm, chăm sóc cẩn thận đến khi hạt mọc đều thì nhổ cấy vào bầu đã chuẩn bị sẵn Cũng có thể gieo hạt thẳng vào bầu có thành phần 78% đất mặt tốt với 20% phân chuồng hoai và 2% supe lân theo khối lượng
b) Nhân giống bằng giâm hom thân
Sử dụng cây giống, vật liệu giống từ vườn không bị nhiễm bệnh Tuyệt đối không nhân giống, vận chuyển cây giống từ vùng bị nhiễm bệnh sang vùng chưa nhiễm
Hom thân lấy từ gốc lên đến hết phần bánh tẻ ở cây mẹ 3 tuổi trở lên, phần đầu quá non và phần đốt dài đều không phù hợp Cắt thân thành nhiều đoạn hom, mỗi hom dài
25 – 35 cm, to trên 3 mm, có từ 1 – 3 lóng gồm 2 – 4 mắt, cắt bỏ hết lá, sau đó nhúng vào dung dịch hormon sinh trưởng indole hoặc axit indole butyric đậm đặc 170 mg/l và cắm hom giống vào bầu đất, cắt hom đến đâu đem giâm đến đó Giâm hom lên luống đã chuẩn
bị theo rạch sâu 10 cm, rạch nọ cách rạch kia 30 cm, hom cách nhau 10 cm, độ sâu bằng 2/3 cành hom, cắm xong phủ đất lên đè chặt, sau đó đậy cỏ Sau khi giâm, tưới nước hai lần/ngày sao cho độ ẩm khoảng 55 – 60%, chú ý che nắng cho hom giống để tránh ánh nắng trực tiếp Sau giâm 20 – 25 ngày, hom ra rễ ở phía dưới và nảy chồi ở các đốt phía trên
Trang 12Tiêu chuẩn cây con xuất vườn: Cây phát triển bình thường, đạt 4 – 6 cặp lá, lá màu xanh đậm, thân và lá cứng cáp, ngọn vươn cao, không biểu hiện sâu bệnh hại
Hố đào kích cỡ (40 × 40 × 40) cm hoặc (50 × 50 × 50) cm, bón lót 5 kg phân chuồng hoai mục + 0,2 kg supe lân cho mỗi hố
Xử lý đất trước khi trồng: Trước khi trồng Ba kích 1 – 2 tuần, trộn chế phẩm sinh học SH-BV1 với đất tơi xốp theo tỷ lệ 1 SH-BV1 : 10 đất, rắc đều trên mặt luống, dùng cào đảo kỹ với đất Hoặc tưới dung dịch chế phẩm sinh học Microtech-1(NL) nồng độ 1% vào đất trước khi trồng 1 – 2 tuần Đối với đất chua (pH khoảng 5,5), cần bón vôi bột trộn với đất để tăng pH của đất, lượng bón khoảng 500 kg/ha
Trồng cây Ba kích dưới tán rừng: mùa đông làm đất, trừ cỏ dại và cây bụi, giữ lại cây rừng để bóng mát khoảng 40 – 60%, làm đất sâu 40 cm, để qua đông phong hóa hoàn toàn, đến mùa xuân năm thứ hai, cày vỡ lại, làm ruộng bậc thang 0,8 – 1,0 m, đồng thời làm rãnh thoát nước Ở giữa ruộng bậc thang, cứ 0,5 m đào một cái hố để bón phân xanh
5.2.6.5 Mật độ, khoảng cách trồng
Ba kích được trồng với với mật độ 10.000 cây/ha, trồng 1 cây/1 hố, tương ứng với khoảng cách cây cách cây 1 m, hàng cách hàng 1 m
5.2.6.6 Kỹ thuật trồng và chăm sóc
Bóc bỏ túi bầu bằng ni lông, trồng cây xuống hố đã đào sẵn, lấp chặt gốc và tưới đẫm
nước cho cây
Che phủ bề mặt luống: Sau khi trồng, tiến hành che phủ bề mặt luống Ba kích bằng các loại vật liệu xanh sẵn có tại địa phương như: cỏ sữa, cành lá cây cốt khí, rơm rạ, thân lá ngô, lá mía, thân lá các loại cỏ khác v.v Bề dày của lớp che phủ ≥ 5 cm (tùy thuộc vào khả năng có sẵn của các vật liệu xanh)
Trồng cây che bóng: Đối với trường hợp trồng Ba kích dưới tán cây rừng thì không cần trồng cây che bóng Đối với trường hợp trồng Ba kích không trồng dưới tán rừng: Sau khi trồng cây Ba kích, tiến hành gieo hạt cốt khí dọc theo rãnh luống Đào hốc và gieo hạt (5 hạt/hốc), mỗi hốc cách nhau 1,5 – 2,0 m Định kỳ hằng năm, tiến hành đốn tỉa cành, lá
Trang 13cây cốt khí, không để cành cốt khí lấn át cây Ba kích và sử dụng cành lá này phủ lên mặt luống Ba kích
Làm giàn leo: Sau khi cây Ba kích bén rễ hồi xanh, tiến hành làm giàn leo Sử dụng các loại vật liệu như thân tre để làm giàn leo, đảm bảo giàn leo chắc chắn từ khi trồng đến khi thu hoạch Ba kích (4 – 5 năm) Làm giàn leo hình chữ A cho cây Ba kích
5.2.6.7 Kỹ thuật bón phân
– Lượng phân bón cho 1 ha: 6 tấn phân hữu cơ vi sinh + 150 kg N + 90 kg P2O5 +
80 kg K2O (tương đương 326 kg ure + 560 kg supe lân + 133 kg kali clorua)
– Phương pháp bón:
+ Chia làm ba lần bón
+ Bón lót toàn bộ phân hữu cơ vi sinh, phân lân trước khi trồng
+ Bón thúc lần 1: Sau khi trồng 2 tháng, bón 30% đạm ure và 30% kali clorua + Bón thúc lần 2: Sau khi trồng 5 tháng, bón 40% đạm ure, 40% kali clorua
+ Bón thúc lần 3: Sau trồng 8 tháng bón 30% đạm ure, 30% kali clorua
bị hóa nâu hoàn toàn Sau một thời gian, cây trên mặt đất bị chết khô, thân teo, có màu nâu Bằng phương pháp phân lập nấm và lây nhiễm nhân tạo theo chu trình Koch, nhóm tác giả
đã xác định nấm Fusarium oxysporum là tác nhân chính được phân lập từ các mẫu bệnh
thu được ở các cây Ba kích có triệu chứng héo vàng
Chăm sóc, phòng trừ bệnh vàng lá thối rễ:
– Trồng dặm cây khi điều kiện thời tiết thuận lợi
– Tưới nước: Nếu gặp thời kỳ quá khô hạn kéo dài, tưới nước sau khi bón phân để tăng hiệu quả phân bón
Trang 14– Làm cỏ, xới xáo: Khi cây bén rễ hồi xanh, dùng cuốc xới phá váng nhẹ trên mặt luống trừ cỏ, vun gốc Sau trồng 2 tháng, làm cỏ, bón thúc lần 1, che phủ bề mặt luống bằng vật liệu xanh, hạn chế tối đa cỏ dại
– Thăm ruộng thường xuyên, phát hiện sớm sự xuất hiện triệu chứng bệnh vàng lá thối rễ
– Phòng trừ bệnh vàng lá thối rễ:
+ Trong giai đoạn vườn ươm: Thăm vườn ươm định kỳ 1 tuần 1 lần, nếu phát hiện
thấy sự xuất hiện của bệnh vàng lá thối rễ, tiến hành phun thuốc trừ bệnh như sau: Workup 9SL liều lượng sử dụng 0,2%, 300 lít nước thuốc/ha, phun 1 lần; Agrivil 250EC liều lượng
sử dụng 0,15%, lượng nước thuốc 300 lít/ha, phun 1 lần), phun đẫm toàn bộ vườn ươm
Cần luân phiên sử dụng giữa hai loại hoạt chất trên
– Trong giai đoạn cây trồng ngoài đồng ruộng:
+ Kiểm tra vườn định kỳ 1 tháng 1 lần nhằm phát hiện và tiêu hủy những cây biểu hiện triệu chứng bệnh vàng lá thối rễ
+ Đối với các vườn mới xuất hiện bệnh (tỷ lệ bệnh < 5%): rạch rãnh xung quanh gốc cây (cách gốc 10 cm, rãnh sâu 5 – 10 cm), bón chế phẩm sinh học SH-BV1 (700 – 1.000 kg/ha) vào rãnh, lấp đất và tưới nước Chỉ xử lý những cây có biểu hiện triệu chứng
+ Đối với vườn có tỷ lệ bệnh ≥ 5%:
• Làm sạch cỏ dại, xới xáo lớp đất bề mặt xung quanh gốc cây Phun thuốc hóa học Workup 9SL, liều lượng sử dụng 0,2%, 600 – 800 lít nước thuốc/ha, phun lên toàn bộ cây
và phun đẫm vùng gốc cây; hoặc thuốc Agrivil 250EC, liều lượng sử dụng 0,15%, lượng nước thuốc 600 – 800 lít/ha, phun lên toàn bộ cây và phun đẫm vùng gốc cây
• Phun toàn bộ ruộng và lặp lại 2 – 3 lần, mỗi lần cách nhau 5 – 7 ngày
• Nếu cây bị bệnh nặng, đào và thu gom toàn bộ các bộ phận của cây như lá, thân, gốc rễ cây Phơi ải hố đất, sau đó rắc vôi bột hoặc xử lý bằng chế phẩm sinh học SH-BV1 (700 – 1.000 kg/ha) hoặc Microtech-1(NL) (800 – 1.000 lít dung dịch nước thuốc 1%/ha)
để giúp cây hồi phục bộ rễ bị tổn thương
5.2.7 Thu hoạch, sơ chế và bảo quản
Thu hoạch khi củ có tuổi từ 3 – 5 năm trở lên, có màu tím Thời gian thu hoạch tốt nhất vào tháng 12 và tháng 1 Khi thu hoạch, cần kết hợp lấy thân để làm hom giống Rễ củ đào về rửa sạch, đem phơi khô hoặc sấy cho thật khô, đem xông lưu huỳnh để chống mốc rồi lựa theo cỡ to, nhỏ, cắt thành từng đoạn dài 15 – 20 cm
Trang 15Cách phân loại trước khi phơi sấy được chia làm ba loại theo tiêu chuẩn thương phẩm: loại A: củ có đường kính từ 1,2 cm trở lên; loại B: củ có đường kính từ 0,8 – 1,1 cm; loại C: củ có đường kính bé hơn 0,8 cm Củ loại A và B dùng để xuất khẩu
có giá trị cao hơn Trong Y học cổ truyền, khi dùng Ba kích phải qua chế biến:
Ba kích thiên: Rễ Ba kích đem hấp cho mềm, bỏ lõi, thái mỏng, phơi khô hoặc tẩm
rượu, sao qua
Chích Ba kích: Lấy Cam thảo (600 g cho 1 kg Ba kích) giã dập, bỏ vào nồi, cho thêm
nước, đun lấy nước, sắc bỏ bã Ba kích được đun với nước sắc Cam thảo cho đến khi xốp mềm và khi gần cạn nước Cam thảo thì lấy Ba kích rút lõi, phơi khô
Diêm Ba kích: Trộn Ba kích với nước muối (20 g muối cho 1 kg Ba kích), cho vào
nồi đồ chín, rút bỏ lõi, rồi đem phơi đến khô
5.2.8 Tiêu chuẩn dược liệu
Độ ẩm không quá 12% Tro toàn phần không quá 6% Tỷ lệ vụn nát không quá 5%
Tỷ lệ dược liệu xơ, hóa gỗ, đường kính dưới 0,3 cm: không được có Tạp chất không quá 1% Chất chiết được trong dược liệu không được ít hơn 50% tính theo dược liệu khô kiệt Tiến hành theo phương pháp chiết lạnh, dùng nước làm dung môi (Dược điển Việt Nam V)
Bạch truật nguyên sản ở Trung Quốc, được trồng hoặc mọc hoang ở các tỉnh Chiết
Giang, Hồ Bắc, Hồ Nam, Giang Tây, Phúc Kiến, An Huy (Trung Quốc) (Nguyễn Văn Lan
và cộng sự, 1965) Bạch truật được di thực từ Trung Quốc vào trồng ở nước ta từ những
năm 60 của thế kỷ XX
Huyện Sa Pa, Bắc Hà (tỉnh Lào Cai) là nơi cung cấp giống Bạch truật cho sản xuất Các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Hồng (Hưng Yên, Hà Nội, Hải Dương v.v.) là nơi sản xuất dược liệu Bạch truật
5.3.2 Giá trị kinh tế
Việt Nam vẫn đang phải mua dược liệu Bạch truật từ Trung Quốc để làm thuốc, do nhu cầu sử dụng dược liệu này trong nước ngày càng cao Vì vậy, quy hoạch sản xuất dược liệu Bạch truật ở các địa phương có điều kiện sinh thái phù hợp sẽ góp phần tăng hiệu quả
Trang 16kinh tế sản xuất nông nghiệp Chu kỳ kinh tế cây Bạch truật ngắn Giá bán dược liệu Bạch truật từ 160.000 – 400.000 đồng/kg khô tùy thuộc vào chất lượng Các mô hình sản xuất Bạch truật cho hiệu quả kinh tế cao hơn nhiều lần so với cây trồng nông nghiệp như lúa, ngô v.v
– Bạch truật có vị ngọt đắng, mùi thơm nhẹ, tính ấm, có tác dụng kiện tỳ, táo thấp,
chỉ tả, hòa trung, lợi thủy, an thai (Đỗ Tất Lợi, 2014) Bạch truật là một trong bốn vị
thuốc không thể thiếu (Đảng sâm, Bạch linh, Hoàng kỳ, Bạch truật) trong bài thuốc kiện tỳ, ích khí
– Bạch truật được coi là vị thuốc bổ dưỡng và cũng được dùng để điều trị các chứng bệnh: đau dạ dày, bụng chướng đầy, nôn mửa, ăn chậm tiêu, thấp nhiệt, ỉa chảy, phân sống, viêm ruột mãn tính; có tác dụng an thai (giảm các triệu chứng khi có thai như đau bụng,
ốm nghén, nôn ọe); chữa sốt ra mồ hôi, phù thũng Liều dùng 6 – 9 g/ngày dưới dạng thuốc sắc hoặc bột
– Trong Y học cổ truyền Trung Quốc, Bạch truật được dùng để chống phù, lợi tiểu, tăng tiết mồ hôi, chữa ho, đái tháo đường; ngoài ra, còn được chỉ định trong trị viêm đường tiêu hóa, chữa thấp khớp, chứng đau nhức đầu
– Trong Y học cổ truyền Nhật Bản, Bạch truật được dùng làm thuốc lợi tiểu chữa các chứng đái ít, đái buốt, di tinh, hoa mắt Ngày nay, Bạch truật được dùng để tăng cường tiêu hóa, lợi tiểu, chữa đau mình mẩy, ho đờm nhiều, buồn nôn, di mộng tinh, kiết lỵ
Trang 17Theo y học hiện đại, Bạch truật có tác dụng dược lý như:
– Tác dụng chống loét dạ dày: Bạch truật có tác dụng làm giảm lượng dịch vị, nhưng không làm giảm độ axit tự do của dịch vị
– Bạch truật làm tăng lượng các chất thải trừ qua mật, nhưng không gây biến đổi về lưu lượng mật Bạch truật không gây ảnh hưởng đến chức năng phân hủy và thải trừ các chất màu qua gan
– Tác dụng chống viêm: Trong giai đoạn cấp tính, Bạch truật có tác dụng làm ức chế
rõ rệt phản ứng viêm (thoát huyết tương, tạo phù nề) Bạch truật không thể hiện độc tính cấp và không gây phản ứng phụ khi dùng thuốc dài ngày
– Viên kim truật là sự phối hợp của Bạch truật và Nghệ vàng, có tác dụng làm giảm nhanh các cơn đau của các bệnh nhân bị loét dạ dày, hành tá tràng Ngoài ra, bệnh nhân thấy hết chướng, hết đầy bụng, hết cảm giác nóng rát ở vùng thượng vị và ăn được, các
triệu chứng rối loạn tiêu hóa đều khỏi
5.3.4 Đặc điểm thực vật học
Bạch truật thân thảo, sống nhiều năm, cao 40 – 60 cm, phân cành nhiều Rễ phát triển thành củ mập Có nhiều nhánh (giống như nhánh củ khoai sọ) Lá mọc so le, mép có răng cưa, có cuống Lá ở gốc phân thành ba thùy nông Cụm hoa hình đầu, nhiều hoa ở ngọn cành Hoa nhỏ, tràng hình ống màu tím đỏ chia 5 thùy, nhị đực 5, nhị cái 1, bầu hạ, bề mặt
có lông nhung màu trắng, tập trung ở hoa phía trong, hoa phía ngoài nhị tiêu giảm Quả bế, mang chùm lông ở đỉnh để phát tán nhờ gió Mùa hoa vào tháng 6, tháng 7 Mùa thu hoạch quả tháng 8 tháng 10 (Đỗ Tất Lợi, 2014)
5.3.5 Điều kiện sinh thái
Bạch truật thích ứng với sinh thái vùng miền núi phía Bắc nước ta, ở độ cao
800 m trở lên, nơi có khí hậu mát quanh năm và mưa nhiều – với lưu lượng từ 1.200 – 2.000 mm/năm Bạch truật là loại cây không ưa nhiệt độ cao Nhiệt độ thích hợp ở vùng trồng bình quân năm là 16 – 18 oC, nhiệt độ thấp nhất tuyệt đối là 8,7 – 13,6 oC và phần lớn là gieo trồng trên đất sườn núi phía Bắc, điều đó nói lên rằng Bạch truật là loại cây không ưa nhiệt độ cao
Đất trồng Bạch truật phù hợp nhất là đất Feralit đỏ vàng, pH từ 6 – 7 Tuy nhiên, cũng có thể trồng Bạch truật ở vùng đồng bằng Bắc Bộ – khai thác khí hậu lạnh ẩm của vụ đông xuân cũng có thể thu được dược liệu tốt
Huyện Sa Pa, Bắc Hà – Lào Cai là nơi trồng thích hợp nhất, đã cung cấp giống Bạch truật cho sản xuất dược liệu hiện nay Các tỉnh thuộc Đồng bằng sông Hồng (Hưng Yên,
Hà Nội, Hải Dương, v.v.) là nơi đã sản xuất dược liệu Bạch truật với diện tích lớn
Trang 18Hình 5.3 Cây Bạch truật – Atractylodes macrocephala Koidz
5.3.6 Kỹ thuật trồng trọt
5.3.6.1 Chọn vùng trồng
Chọn vùng trồng Bạch truật là vùng có khí hậu mát ẩm, thời gian có sương mù kéo dài, thích hợp nhất là vùng núi cao phía Bắc như Sa Pa, Bắc Hà (Lào Cai), Sìn Hồ (Lai Châu), v.v Tận dụng khí hậu mát lạnh mùa đông, có thể trồng được ở vùng Đồng bằng sông Hồng và trung du miền Bắc nước ta
5.3.6.2 Giống và kỹ thuật nhân giống
Trong sản xuất trồng Bạch truật, nói chung đều là 2 năm Năm đầu gieo hạt ở vườn ươm, vườn sản xuất cây giống; đầu xuân năm thứ hai, đánh cây đi trồng, đến mùa đông năm đó thì thu hoạch Tuy nhiên, cũng có thể vào mùa xuân năm đầu đem gieo thẳng luôn trên đất trồng, đến mùa đông năm thứ hai thì thu hoạch
Tiêu chuẩn hạt giống
Hạt giống Bạch truật được thu từ vườn cây mẹ 2 năm tuổi, hạt chắc, mẩy, tỷ lệ nẩy mầm trên 70% Lượng hạt giống gieo ươm: 16 kg/ha, mỗi kg hạt có thể thu hoạch được
Trang 1925 – 35 kg cây giống, 1 kg cây giống có trung bình khoảng 250 cây con Thời vụ gieo cây giống và khoảng cuối tháng 3 đến trung tuần tháng 4
Làm đất và gieo hạt
Làm đất trước khi gieo hạt giống 1 tháng, phủ lên trên một lớp cỏ khô dày 30 cm, đốt lửa để tiêu trừ các mầm mống sâu bệnh, sau khi đốt xong, cày úp đất, nếu không đốt thì phải làm đất vào mùa đông năm trước, để cho đất ải Sau khi đất đã được xử lý như trên, đánh luống rộng 1,2 m, san phẳng luống Bón lót 1000 kg phân hữu cơ vi sinh/ha
Hạt giống được xử lý trong nước ấm 30 – 35 oC trong 1 – 2 giờ trước khi gieo Sau
đó, hạt được rửa sạch, tãi mỏng trên nong, nia, để nơi thoáng mát cho se vỏ, trộn với đất bột khô hay cát mịn, chia lượng hạt theo luống, đem gieo thành hàng, rạch ngang luống đã được bón phân lót Khoảng cách giữa hạt nọ tới hạt kia từ 10 – 13 mm Gieo xong lấp đất mỏng, phủ rơm rạ, tưới ẩm
Chăm sóc
Sau gieo hạt từ 7 – 10 ngày thì hạt mọc Trong thời gian này, phải giữ ẩm thường xuyên Khi hạt mọc đều, dỡ rơm rạ, tiếp tục giữ ẩm hằng ngày để cây mọc và sinh trưởng tốt
Ở vườn ươm không nên để cho cây giống củ mọc quá to, đem trồng năm thứ hai cây dễ bị bệnh hại, cho nên thời kỳ cây con không nên bón nhiều phân thúc; nhưng cũng
có thể căn cứ vào tình hình sinh trưởng của cây để bổ sung thêm dinh dưỡng với liều lượng thích hợp
Trên luống, nếu có cây ra hoa thì nên cắt cuống hoa ngay, cây nào mọc ngồng hoa thì cắt ngay ở chỗ cách 3 cm từ gốc lên, để chất dinh dưỡng tập trung vào nuôi cây
Thu hoạch cây giống
Từ cuối tháng 10 đến đầu tháng 11, lúc này cây giống đã biến thành màu vàng, có thể thu hoạch Thu hoạch cây giống nên chọn ngày trời nắng, lúc đất khô, bứng cây lên, cắt bớt rễ phụ ở gốc, cắt bỏ hết lá, chỉ để lại 1 – 2 lá mầm (không được làm hỏng ngọn), sau khi củ đã có hiện tượng héo thì đem đến nơi bảo quản Chọn nơi khô mát, xây tường xung quanh, xếp cây giống vào thành từng lớp, phủ một lớp cát hơi khô dày 33 cm kín hết cây; ở giữa đống cây nên cắm mấy ống nứa có lỗ thủng xung quanh để thông hơi Nếu cát ẩm thì
sẽ làm cho cây mọc trong thời gian bảo quản, nếu quá khô cũng sẽ làm cho nước trong cây tiêu hết trong thời gian cất giữ, cây sau này mọc yếu Ở các vùng khí hậu ấm, cây con không bị hại vì lạnh, không cần phải cất giữ bảo quản như trên; trong thời gian từ tháng
12 đến tháng 2, có thể trực tiếp đánh đi trồng luôn
Tiêu chuẩn phân loại cây giống: Những cây có cùng một hình dạng và kích thước củ như nhau, không bị sâu bệnh hại, đầu chồi mập, củ to tròn và có nhiều rễ con, rễ cái ngắn hoặc không có rễ cái, là cây giống loại tốt
Trang 20vì loại đất này có nhiều mầm bệnh, nếu trồng trên đất này phải xử lý đất kỹ bằng vôi bột và falizan Nên chọn ruộng trước đó 3 năm không trồng Bạch truật
Đất được cày sâu 30 – 35 cm, bừa kỹ nhiều lần cho đất tơi xốp, nhặt sạch cỏ dại và tàn dư cây trồng trước Dùng vôi bột (250 kg/ha) rải đều trên mặt ruộng trước khi bừa nhỏ đất và cày phân luống Lên luống cao 35 – 40 cm, mặt luống rộng 1 – 1,2 m, rãnh rộng khoảng 30 cm
và tưới tiêu nước cho cây
c) Tưới tiêu nước
Thường xuyên đảm bảo đủ ẩm cho cây trên đồng ruộng Tuy nhiên, Bạch truật là cây chịu úng kém, nên việc quản lý đồng ruộng rất quan trọng Sau khi mưa, phải tháo nước triệt để, không được để có nước đọng trên rãnh luống
Chú ý: Khi cây bị bệnh, phải nhổ bỏ kịp thời và đem ra ngoài ruộng đốt Ruộng phải
luôn sạch cỏ dại, phát quang bờ bụi Khi cây có nụ, dùng kéo nhỏ cắt bỏ nụ ngay, đối với việc thu dược liệu là củ
Trang 21d) Chế độ luân canh
Đất trồng Bạch truật phải luân canh hằng năm, năm sau không trồng lại trên đất năm trước đã trồng Bạch truật, chu kỳ luân canh thường từ 3 – 5 năm Cây trồng vụ trước tốt nhất là các cây họ hòa thảo Không trồng luân canh, rau cải, đậu lạc và cây huyền sâm trên đất trồng Bạch truật Nên trồng Bạch truật ở đất trước đó ngập nước, hoặc đất trước đó trồng lúa nước
• Lần 1: Tưới thúc bằng nước hòa đạm ure 1% (1/3 lượng đạm) sau khi làm cỏ đợt 1
• Lần 2: Khi cây có 6 – 7 lá thật, bón 1/2 lượng đạm ure còn lại bằng cách pha vào nước tưới với tỷ lệ 1,5%
• Lần 3: Lúc cây giao tán, bón toàn bộ số phân đạm và kali còn lại
– Rệp phá hoại Bạch truật mạnh nhất vào cuối tháng 3 đến đầu tháng 6, dùng thuốc Supraxite 40ND, Polytrin 10ND để diệt trừ rệp
– Sâu cuốn lá, nhện đỏ dùng thuốc: Vifsat 5ND, Desic 2,5 EC, Trebon 10 EC
b) Bệnh hại
– Bệnh nấm hạch: Vào mùa mưa, nhiệt độ cao từ tháng 4 tháng 6 hoặc tháng 8, tháng 9, ở những nơi đất trồng thuộc đất thịt nặng, thoát nước kém, bệnh này dễ phát sinh nhất Lúc đầu, trên mặt đất thấy có những sợi nấm trắng giống như sợi chỉ trắng (sợi nấm) mọc chi chít, dần dần lan rộng ra xung quanh gốc cây và lớp đất sâu 17 – 20 cm, cũng như xung quanh củ và rễ cây, có những hạt nhỏ như hạt cải (hạt nấm), hoặc nhỏ hơn, màu
Trang 22trắng, dần dần ngả thành màu vàng nhạt, cuối cùng là màu nâu Lúc bệnh phát ra nghiêm trọng, củ thối nhũn, đất xung quanh biến thành màu đen, lây lan rất nhanh
– Bệnh khô lá: bắt đầu thì lá hoặc mép lá biến thành màu nâu, sau đó cây khô chết – Bệnh đốm lá: trên lá có những nốt lốm đốm màu nâu đen, giữa lá màu nhạt hơn, rìa
lá màu nâu sẫm, lan dần đến cuống lá và thân, cây bị bệnh sau này vẫn có thể đâm chồi được
– Bệnh thối rễ củ: rễ bị bệnh, thối củ, chỉ còn lõi gỗ là không đổi Bệnh thường gây hại nặng trên diện rộng, làm mất cây, giảm năng suất nghiêm trọng Bệnh nảy sinh và phát triển mạnh ở giai đoạn cây trưởng thành và bắt đầu ra hoa
– Bệnh chết cây: cây con bị chết, gốc còn nguyên, về sau có thể mọc cây khác
– Bệnh vân vòng: bệnh này xảy ra nhiều nhất ở vườn ươm, ở ruộng trồng cũng thấy
có Lá có những chấm chằng chịt thành hình bầu dục, xếp thành vòng
– Biện pháp phòng trừ:
+ Tuân thủ trồng luân canh, không trồng liên canh
+ Tiêu độc cho đất và nhổ bỏ những cây bị bệnh, nếu thấy có bệnh nấm hạch thì phải nhổ bỏ các cây bị bệnh và đào đất chỗ đó đổ đi nơi khác, tập trung lại đốt; đồng thời dùng vôi bột rắc vào đất để tiêu độc, đề phòng lây lan
+ Bệnh thối rễ củ dùng Boóc-đô 1% phun phòng định kỳ hoặc dùng Vipa 5WP phun khi có bệnh
+ Khơi rãnh tháo nước: từ tháng 4 tháng 6 và tháng 8, tháng 9, thời tiết nóng, ẩm, nhiều bệnh dễ phát sinh, cần phun phòng bằng dung dịch Boóc-đô định kỳ
+ Bón nhiều phân lân, kali để cây mọc khỏe, tăng tính chống chịu bệnh cho cây
5.3.7 Thu hoạch, sơ chế và bảo quản
5.3.7.1 Thu hoạch
Cần thu hoạch đúng lúc, nếu không sẽ ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng dược liệu Theo kinh nghiệm của Trung Quốc thì khi thân cây từ màu xanh chuyển thành màu vàng nâu, lá ở phần ngọn cây trở nên cứng, dễ bị bẻ gãy là đúng lúc thu hoạch Thời điểm này vào cuối tháng 10 đến đầu tháng 11 (tiết Sương giáng đến Lập đông) Thu hoạch quá sớm, cây chưa già, củ còn non, tỷ lệ khô thấp, hoa nhiều; thu hoạch quá muộn thì chồi mới mọc lên, tiêu hao mất nhiều dinh dưỡng của củ
Chọn ngày nắng ráo, đào củ về, cắt bỏ thân rễ, chia làm hai loại theo kích thước to, nhỏ Củ có đường kính > 3 cm là củ loại 1, số còn lại là loại 2 Thời vụ thu hoạch củ vào tháng 7, tháng 8
Thu hoạch xong, củ được rửa sạch, sấy khô, thủy phần không được quá 12% để bảo quản được lâu và tốt nhất thì nên sấy đến ẩm độ khoảng 5 – 6% Đối với trồng Bạch truật
Trang 23để làm giống thì phải sau 2 năm, cây mới có tỷ lệ đậu hạt cao Vì vậy, trong năm thứ nhất,
ta không thu hoạch củ mà dùng củ để làm mầm sản xuất vụ sau, tiến hành thu hạt vào khoảng tháng 10, sau đó đào củ năm thứ nhất để trồng ra khu đất mới
5.3.7.2 Sơ chế
Rễ củ đào về, cắt bỏ rễ con, rửa sạch, sấy diêm sinh (sấy lưu huỳnh) 12 giờ, phơi khô, phân loại củ Củ cứng chắc, vỏ màu nâu, ruột trắng ngà, có mùi thơm nhẹ là loại tốt Bảo quản trong thùng kín, chống mốc, mọt Khi dùng, dấp nước vào khăn ủ cho mềm, thái miếng
Tùy theo cách sử dụng mà có những phương pháp chế biến củ Bạch truật khác nhau: – Bạch truật phiến: ngâm rễ củ Bạch truật 1 – 6 giờ, vớt ra ủ (với nước sạch hoặc nước vo gạo) trong 6 giờ cho mềm, thái phiến dày 1 – 2 mm, phơi hoặc sấy khô
– Bạch truật sao vàng: Bạch truật phiến được sao cho tới khi có màu vàng
– Bạch truật thán: sao với cát, tới khi mặt phiến có màu đen, trong vàng đậm, rây để loại bỏ cát
– Bạch truật sao hoàn thổ: dùng đất hoàn thổ (1 – 2 kg cho 1 kg Bạch truật) Đất mịn được đun nóng, cho Bạch truật vào, sao cho tới khi phiến Bạch truật có màu cánh gián, bỏ
ra, xát và rây bỏ đất
– Bạch truật sao cám: dùng 1 kg cám gạo cho 10 kg Bạch truật Cho cám gạo vào nồi, sao tới lúc bốc khói trắng và thơm, đổ Bạch truật phiến vào, đảo đều cho tới khi bề mặt phiến có màu vàng và mùi thơm, rây bỏ cám
– Bạch truật tẩm muối: dùng 0,2 kg muối ăn cho 10 kg Bạch truật Trước tiên, sao Bạch truật phiến cho tới khi có màu cánh gián, phun nước muối vào, sao tiếp đến khi mặt phiến có màu đen
– Bạch truật chích mật: tẩm Bạch truật phiến với mật ong (hoặc siro đường đỏ), ủ cho ngấm, đem sao cho tới khi bề mặt phiến có màu vàng, sờ không dính tay, có mùi thơm ngọt là được
5.3.7.3 Bảo quản
Bạch truật dược liệu cần được bảo quản trong bao hai lớp: lớp trong là túi ni lông, lớp ngoài là bao gai Bạch truật rất dễ bị mối mọt nên kho bảo quản phải có kệ, khô thoáng Dược liệu phải được kiểm tra định kỳ thường xuyên
5.3.8 Tiêu chuẩn dược liệu
Độ ẩm không quá 14,0% Tro toàn phần không quá 5,0% Tạp chất không quá 1,0% Chất chiết được trong dưọc liệu không ít hơn 3,0% tính theo dược liệu khô kiệt Tiến hành theo phương pháp chiết nóng, dùng ethanol 96% làm dung môi (Dược điển Việt Nam V)
Trang 245.4 Cây Đương quy Nhật Bản
Tên khoa học: Angelica acutiloba (Sieb et Zucc) Kitagawa
Thuộc họ Hoa tán: Apiaceae
Tên gọi khác: Đông Đương quy, Yamato Touki (Nhật Bản)
Đương quy là cây dược liệu có giá trị kinh tế cao hơn các cây hoa màu, chu kỳ kinh
tế ngắn, năng suất cao Giá bán một cân Đương quy khoảng 30.000 – 50.000 đồng/kg, thu nhập tới 100 triệu đồng/ha Cây Đương quy thích hợp trồng ở các tỉnh miền núi phía Bắc
và được lựa chọn là một trong những cây dược liệu trong kế hoạch chuyển đổi cơ cấu cây trồng ở nhiều địa phương
5.4.3 Thành phần hóa học và công dụng
5.4.3.1.Thành phần hóa học
Trong Đương quy có các axit hữu cơ chính bao gồm: axit protcatechuic, axit phthalic, axit p-hydroxybenzoic, axit vanillic, axit caffeic, axit ferulic, axit folinic, axit folic; nhóm các chất phthalid bao gồm: Senkyunolid A, B, C, D, E, F, G, H, I, P, K;
3-Butyliden-7-hydroxyphthalid (Wei., W L và cộng sự, 2016)
5.4.3.2 Công dụng
Đương quy là một vị thuốc được dùng rất phổ biến trong Đông y, là đầu vị trong thuốc chữa bệnh phụ nữ, đồng thời được chỉ định trong nhiều đơn thuốc bổ; chữa bệnh thiếu máu, cơ thể xanh xao, đau đầu, gầy yếu, suy tim, mệt mỏi, đau lưng, chân tay đau nhức, lạnh, tê bại, đại tiện táo bón, mụn nhọt lở ngứa; kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh, bế kinh (uống trước khi thấy kinh 7 ngày) Dùng dạng thuốc sắc, ngày 10 – 20 g
5.4.4 Đặc điểm thực vật học
– Thân: Đương quy là một cây thân thảo, sống lâu năm, có chiều cao từ 75 cm đến
1 m khi ra hoa, màu phớt tím, có rãnh dọc, mép có cành ria màu tím nhạt, hơi xanh
Trang 25– Lá: có cuống dài 5 – 10 cm, có bẹ lá phía gốc, cuống lá màu tím nhạt, lá mọc so le,
xẻ lông chim 3 lần, mép lá có răng cưa, không có lông
– Hoa: tự hình tán kép, cánh hoa màu trắng Hoa của bông trung tâm nở trước, sau
đó lần lượt đến hoa ở cành cấp 1, cấp 2, cấp 3 Thứ tự các cấp cành nở hoa cách nhau từ
4 – 6 ngày Mùa hoa là tháng 3, tháng 4 Mùa quả là tháng 6, tháng 7
– Quả bế đôi, thuôn dài 4 – 5 mm, hẹp dần về phía gốc Tâm có bì gân, có 4 – 5 ống dẫn ở phần lưng, bốn chiếc ở mặt bụng
– Rễ: rễ cọc có rễ phụ, rễ dài 10 – 20 cm, gồm nhiều nhánh, thường phân biệt ba phần: phần đầu gọi là quy đầu, phần giữa gọi là quy thân và phần dưới gọi là quy vĩ Đường kính quy đầu 1 – 3,5 cm; quy thân và quy vĩ 0,3 – 1 cm Mặt ngoài rễ màu nâu nhạt, có nhiều nếp nhăn dọc Mặt cắt ngang màu vàng ngà, có vân tròn và nhiều điểm tinh dầu Có mùi thơm đặc biệt, có vị ngọt, cay và hơi đắng
Hình 5.4 Cây Đương quy – Angelica acutiloba (Sieb et Zucc) Kitagawa
5.4.5 Điều kiện sinh thái
Đương quy thích ứng với khí hậu ẩm và mát mẻ ở vùng núi cao, nhiệt độ thích hợp
15 – 25 oC, lượng mưa 1.600 – 2.000 mm/năm (Trần Thị Thu Hà và cộng sự, 2019) Đất
thích hợp là đất pha cát, nhiều mùn, tầng đất dày và tơi xốp, pH 5,5 – 6,5 Khi còn nhỏ, yêu cầu ánh sáng yếu; khi cây lớn, cần nơi khuất gió và đủ ánh sáng
Trang 265.4.6 Kỹ thuật trồng trọt
5.4.6.1 Chọn vùng trồng
Chọn vùng có khí hậu mát mẻ, nhiệt độ thích hợp từ 15 – 25 oC Phù hợp với các loại đất pha cát hoặc thịt nhẹ, nhiều mùn, tơi xốp, tầng canh tác sâu, thoát nước tốt Đất trồng cần đảm bảo sạch bệnh, không có cỏ dại và thuận tiện cho việc tưới tiêu, giao thông dễ dàng để thuận lợi cho vận chuyển khi thu hoạch
5.4.6.2 Giống và kỹ thuật nhân giống
Đương quy được nhân giống bằng hạt Chỉ thu hạt làm giống từ những cây được
2 năm tuổi Không nên sử dụng hạt giống của cây 1 năm tuổi, vì cây trồng sẽ ra hoa sớm làm ảnh hưởng tới năng suất và chất lượng dược liệu Hạt Đương quy phải để giống ở vùng núi cao, lạnh mát quanh năm rồi đem về đồng bằng gieo trồng vào vụ đông xuân thì mới thu hoạch được dược liệu tốt Ở đồng bằng, cây Đương quy cũng ra hoa nhưng quả thường
bị lép và đặc biệt là cây gieo trồng bằng hạt Đương quy lấy giống ở đồng bằng sẽ cho cây Đương quy sớm phát dục ra hoa, bị gỗ hóa, không nạc, không dùng làm thuốc được
Sản xuất hạt giống cần thực hiện ở các địa bàn vùng núi cao (Sa Pa, Tam Đảo) để có chất lượng hạt tốt Chọn ruộng cây sinh trưởng khỏe mạnh, không sâu bệnh giữ lại làm giống Giữ cây giống bằng cách: vào cuối đông cắt phần thân trên mặt đất, ủ rơm rạ để đến mùa xuân năm sau cây nảy chồi Cần làm cỏ, xới xáo kịp thời cho cây sinh trưởng tốt Khi cây cao 15 – 17 cm thì tiến hành bón phân đợt 1 Chăm sóc cho đến khi cây ra hoa và hạt chín
Khi quả chín vàng, khoảng 55 – 60 ngày sau khi nở hoa, hình thái hạt cứng, chắc, có màu nâu sẫm thì tiến hành thu hoạch hạt Ngắt từng bông đã chín, phơi trên nia, mẹt, sau
đó tuốt hạt, làm sạch tạp chất, loại bỏ những hạt lép, phơi lại hạt đến thật khô, khi hạt giòn,
bẻ ra có màu trắng trong là được, lúc này độ ẩm khoảng 12 – 13% Bảo quản trong lọ sành, bình kín trong kho lạnh hoặc cất trong ngăn mát cuối cùng của tủ lạnh
Hạt giống Đương quy trong điều kiện bảo quản thông thường rất dễ mất sức nảy mầm, khi gieo sẽ cho tỷ lệ mọc mầm kém Vì vậy, tốt nhất là nên lấy hạt giống vừa thu hoạch năm đó đem gieo thì tỷ lệ nảy mầm tốt Hạt chắc, đều, hình thận, dài 4 – 5 mm, rộng khoảng 2 mm, rốn hạt hình chữ V, vỏ hạt lưng có vân sần sùi Độ ẩm không quá 12% Tỷ
lệ hạt chắc: trên 85% Tỷ lệ tạp chất (chủ yếu là hạt lửng, hạt lép): nhỏ hơn 15% Khối lượng 1.000 hạt: 4,2 – 4,5 g Tỷ lệ nảy mầm của hạt đạt trên 75%
Xử lý hạt giống:
Ngâm hạt trong dung dịch muối ăn 15% (1 lít nước hòa vào 150 g muối ăn, khuấy đều cho tan hết muối) Mục đích là chọn được hạt giống chắc khỏe để khi trồng, tỷ lệ hạt nảy mầm cao và khi gặp thời tiết lạnh, sương muối thì hạt vẫn nảy mầm tốt Cho hạt giống
Trang 27vào dung dịch muối đã pha, khoắng đều trong 3 phút; sau 15 – 20 phút, vớt bỏ các hạt nổi, hạt lép lửng và thu lấy các hạt chìm
Tiếp tục ngâm hạt giống trong nước ấm hai sôi ba lạnh khoảng 40 – 50 oC trong thời gian 8 giờ, cứ 3 – 4 giờ thay nước 1 lần, sau đó đãi sạch rửa nước chua, loại bỏ các hạt lép lửng và tạp chất, để ráo nước rồi đem gieo
Gieo hạt trong bầu hoặc gieo vãi trên luống đất ngoài ruộng Lượng hạt giống gieo cho 1 sào gồm 3.000 – 3.500 bầu (gieo 4 – 5 hạt/bầu) thì cần khoảng 50 – 70 g hạt; gieo vãi ra ruộng cần 200 – 250 g hạt/sào
Sau khi gieo, dùng rơm rạ phủ đều trên mặt, tưới ẩm mỗi ngày 1 lần cho tới khi cây mọc Nhiệt độ nảy mầm tối ưu: 18 – 23 oC Sau gieo 4 – 5 ngày (nếu gieo luôn trên bầu không qua giai đoạn ủ ẩm trong cát thì khoảng 15 – 20 ngày, hạt sẽ nảy mầm) thì hạt ra lá mầm, khi lá mầm lên rộ thì gỡ rơm rạ ra cho cây nhận được nhiều ánh sáng và kích thích ra
5.4.6.4 Đất trồng và kỹ thuật làm đất
Chọn đất thịt nhẹ, cát pha, đất bãi bồi, độ pH 5,5 – 6,5, mùn tổng số ≥ 1,5%, ở nơi chủ động tưới tiêu, xa các khu công nghiệp, bệnh viện, nghĩa trang, xa nguồn nước thải và chất thải, cách xa đường quốc lộ ít nhất khoảng 100 m
Làm đất: cày sâu, bừa kỹ, nhặt sạch cỏ dại Có thể bón vôi bột để khử chua, khử vi khuẩn, khử nấm bệnh với lượng 500 kg vôi bột/ha Rắc vôi trước khi bón các loại phân lót
1 tuần Rải toàn bộ lượng phân bón lót rồi tiếp tục lên luống lấp kín phân Lên luống rộng
90 cm, cao 30 – 40 cm, rãnh rộng 25 cm Chú ý, Đương quy không trồng liên canh, sau
2 – 3 năm mới trồng lại
5.4.6.5 Mật độ, khoảng cách trồng
Trồng mật độ 166.000 cây/ha, gieo hoặc trồng 4 hàng/luống, mỗi hàng cách nhau
20 cm, cây cách cây 30 cm
Trang 285.4.6.6 Kỹ thuật trồng và chăm sóc
Đối với cây gieo hạt trong bầu: Khi cây có 3 – 4 lá, có thể mang cây ra ruộng trồng Không để cây quá lâu trong bầu Bóc nhẹ bầu, không để vỡ bầu, đặt nhẹ cây xuống hố đã được đào sẵn, sau đó lấp kín gốc cây, dùng tay ấn chặt xung quanh gốc
đủ ẩm thường xuyên để cây Đương quy sinh trưởng và phát triển tốt
b) Tỉa cây, dặm cây
– Tiến hành trồng dặm những cây bị chết
– Tỉa cây: Khi cây cao 5 – 8 cm, tỉa lần 1, loại bỏ những cây xấu, những cây đâm chồi nhiều Khi cây cao 12 – 15 cm, tỉa lần 2 để đảm bảo mật độ Cây Đương quy sinh trưởng rất chậm, nên làm cỏ thường xuyên để chống cỏ dại lấn át Khi xới cỏ, không nên cuốc quá sâu vì có thể làm rễ bị tổn thương
5.4.6.7 Kỹ thuật bón phân
Bón phân cho Đương quy tuyệt đối không được dùng phân và nước phân tươi Sử dụng lượng phân bón cho 1 ha như sau: 6 tấn phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh + 250 kg N + 120 kg P2O5 + 125 kg K2O (tương đương với 750 kg supe lân + 550 kg ure + 250 kg kali sulfat)
Phương pháp bón:
– Bón lót 100% phân hữu cơ vi sinh và supe lân
– Bón thúc lần 1: Khi cây đạt 4 – 6 lá, bón 56 kg đạm ure
– Bón thúc lần 2: Khi cây đạt 7 – 8 lá, bón 84 kg đạm ure
– Bón thúc lần 3: Khi cây đạt 9 – 10 lá, bón 97 kg đạm ure
– Bón thúc lần 4: Khi cây đạt 11 lá, bón 125 kg đạm ure + 125 kg phân kali sulfat – Bón thúc lần 5: Khi cây đạt 13 lá: bón lượng đạm ure và kali sulfat còn lại
5.4.6.8 Phòng trừ sâu và bệnh
Cây Đương quy thường có một số loại sâu hại chính: sâu xám, nhện đỏ, rệp vảy xanh, bọ xít, bọ rùa Bệnh hại chính: bệnh lở cổ rễ, bệnh thối củ do vi khuẩn, bệnh gỉ sắt, khô đầu lá
a) Sâu hại
– Sâu xám (Agrotis ypsimon):
Trang 29+ Đặc điểm gây hại: thường gây hại vào tháng 1, tháng 2 hằng năm Sâu thường xuất hiện vào giai đoạn cây con và gây hại trầm trọng nhất ở những vùng đất nhẹ, đất cát, nơi sâu non có thể vùi mình dễ dàng Chúng phát sinh ở thời tiết lạnh và ẩm độ cao Sâu non mới nở sống trên lá cây, ăn phần mô lá, tạo nên những vết thủng li ti trên bề mặt lá Sâu tuổi 2, ban ngày ẩn nấp dưới mặt đất ngay dưới gốc cây hoặc mặt dưới của lá, ban đêm chui lên ăn lá non hoặc gặm xung quanh thân cây non Từ tuổi 3 + 4 trở đi, sâu phá mạnh, cắn đứt ngang thân cây (làm cây bị khuyết hoặc bị cắn đứt), kéo xuống đất Mỗi đêm, một con sâu có thể cắn đứt 3 – 4 cây non
+ Biện pháp diệt trừ:
• Nếu mật độ thấp thì nên bắt bằng tay vào lúc chiều tối
• Nếu mật độ sâu hại cao: ưu tiên dùng các loại thuốc trừ sâu có nguồn gốc sinh học như E70, Exin 2.0SC, Exin SAT Trường hợp cần phải dùng đến các loại thuốc trừ sâu hóa học, phải sử dụng loại thuốc có trong danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng; tham khảo các loại thuốc sau: Sherpa 10EC, Tập kỳ 1.8EC, Vifast 5ND Phun vào lúc chiều tối là có hiệu quả nhất Nồng độ, liều lượng, số lần phun theo hướng dẫn ghi trên nhãn của mỗi loại thuốc
– Nhện đỏ (Panonychus citri Mc Gregor):
+ Đặc điểm gây hại: Nhện đỏ thường phát sinh gây hại vào tháng 6, tháng 7, lúc thời tiết nắng nóng Nhện đỏ sinh sống và gây hại ở mặt dưới lá Nhện đỏ chích hút mô dịch của lá cây làm cây bị mất màu xanh và có màu vàng, làm cho mặt trên của lá bị vàng loang
lổ, còn ở mặt dưới lá có những vết trắng lấm tấm giống bụi cám, nhìn kỹ thấy trên đó có lớp tơ rất mỏng Khi nhện hại nặng, lá cây bị phồng rộp, sau đó cằn lại, vàng, thô cứng và sau cùng sẽ bị khô đi Khi mật độ nhện hại cao, cả cành non cũng bị nhện đỏ tấn công, cành cũng trở nên khô và chết
+ Biện pháp diệt trừ: Sử dụng các loại thuốc trừ sâu có nguồn gốc sinh học hoặc thuốc Pegasus 500SC với nồng độ 0,1%, Supraxite 0,5% phun vào mặt dưới lá Nồng độ, liều lượng, số lần phun theo hướng dẫn ghi trên nhãn của mỗi loại thuốc
– Rệp vảy xanh (Coccus viridis):
+ Đặc điểm gây hại: Rệp thường chích hút nhựa cây, làm cây sinh trưởng phát triển kém Rệp sinh trưởng và phát triển mạnh khi thời tiết khô hanh, những nơi lá mọc dày, ít
có ánh sáng Chúng tiết ra các chất ngọt dẫn đến việc tạo thành một lớp muội đen bao phủ
lá, làm giảm khả năng quang hợp, trường hợp gây hại nặng có thể làm rụng lá Rệp trưởng thành có thể sống kéo dài từ 2 – 5 tháng
+ Biện pháp diệt trừ: Sử dụng thuốc trừ sâu có nguồn gốc sinh học hoặc thuốc trừ sâu hóa học có trong danh mục được phép sử dụng như: Regent 800WG, Ofatox 400EC, phun theo hướng dẫn sử dụng trên bao bì nhãn mác Phun vào giai đoạn rệp tuổi non chưa có cánh, hiệu quả phòng trừ cao hơn
Trang 30Bệnh hại
– Bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani Kuhn):
+ Đặc điểm gây hại: Thường xảy ra trên đất trồng Đương quy những vụ trước và đã
có mầm bệnh Bệnh có thể tấn công suốt giai đoạn sinh trưởng của cây, thường gây thiệt hại nặng cho cây con Nhiệt độ thích hợp để bệnh phát triển là 25 – 30 oC
• Cây con: cổ thân bị úng và teo tóp lại, cây bị ngã ngang nhưng lá vẫn còn xanh tươi, sau đó mới héo lại
• Cây lớn: bệnh xâm nhiễm ở thân, nhất là ở phần gốc thân, làm cho mô vỏ bị thối nâu hoặc nâu đen, viền vùng thối không đều đặn và có màu nâu đỏ, phần bệnh hơi lõm vào, sau đó thân bị nứt ra, lá héo khô rồi rụng dần
• Cây bị nhiễm bệnh lá rũ có thể bị gãy, cây chậm phát triển và thường bị chết + Biện pháp diệt trừ: Sử dụng các loại thuốc trừ bệnh có nguồn gốc sinh học như Exin 45EC hoặc các loại thuốc hóa học trừ nấm có trong danh mục được phép sử dụng như: Daconil 75WP, Score 250ND, Heroga 6.4SL, Kacie 250EC; nồng độ, liều lượng, số lần phun theo hướng dẫn ghi trên nhãn thuốc
– Bệnh thối củ do vi khuẩn (héo xanh, thối nhũn):
+ Đặc điểm gây hại: Xuất hiện vào mùa mưa, đồng ruộng bị đọng nước, khí hậu nóng ẩm tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển (thường xuất hiện vào những năm mưa nhiều); hoặc do quá trình ủ phân chuồng chưa hoai mục, còn tồn tại nhiều mầm bệnh và bón phân chuồng trực tiếp vào gốc cây Cây bị héo khi lá vẫn xanh, nếu đào cây lên sẽ thấy
củ bị thối nhũn, mùi khó chịu Bệnh dịch lây lan rất nhanh, nếu không xử lý kịp thời sẽ mất
cả cánh đồng
+ Các biện pháp diệt trừ: Khi cây đã bị bệnh thì không có thuốc chữa, cần tiến hành nhổ hết các cây bệnh đi, bón vôi bột vào nơi cây mới nhổ và đem cây tiêu hủy để tránh dịch bệnh lây lan Đối với vùng đất đã bị bệnh mùa vụ trước thì cần xử lý đất bằng vôi bột khi làm đất; xử lý đất bằng chế phẩm Trichoderma Gặp thời gian mưa nhiều, cần xới đất quanh cây để đất thoáng Làm luống cao, tránh ngập úng
c) Biện pháp phòng sâu bệnh hại
– Khử trùng đất bằng vôi bột (30 kg/sào Bắc Bộ) hoặc các loại thuốc như: Regent 0,3 G, Basudin 5G, 10 G/H (0,3 – 0,5 kg/sào Bắc Bộ) trước khi trồng
– Chỉ sử dụng phân chuồng hoai mục, không dùng phân tươi (có chứa nhiều nấm bệnh) để bón lót
– Pha dung dịch Boóc-đô 1% từ đồng sulfat, vôi sống và nước theo tỷ lệ 1:1:100 Để phòng bệnh, nên phun 1 tháng 1 lần Để trừ bệnh, phun 7 – 10 ngày/lần Cần phun ngay khi mới phát bệnh
Trang 31– Thường xuyên vệ sinh đồng ruộng, trồng đúng mật độ, khoảng cách nhằm tạo độ thông thoáng, giảm độ ẩm, hạn chế nấm bệnh phát sinh, phát triển
– Khơi thông mương rãnh, tránh để đọng nước gây ngập úng hoặc để đất quá ẩm – Sử dụng chế phẩm Trichoderma trộn phân hữu cơ vi sinh để bón lót với lượng dùng 4 – 5 kg/sào Bắc Bộ
– Áp dụng chế độ luân canh và xen canh:
+ Đương quy có thể trồng luân canh với các cây ngô, khoai lang, lúa nương, lúa nước hoặc các cây họ đậu như lạc, đậu tương
+ Ở vùng Đồng bằng sông Hồng, thường trồng xen Đương quy với cây hành, cây xà lách Công thức luân canh phổ biến thường là: Đương quy – lúa mùa sớm – Đương quy; Đương quy – đậu tương hè thu – Đương quy
Chú ý:
– Tuyệt đối không được dùng các loại thuốc cấm, các loại thuốc không có trong danh mục được phép sử dụng ở Việt Nam và các loại thuốc hạn chế sử dụng như: Monitor, Vofatox, Filitox v.v
– Không được dùng chất kích thích sinh trưởng, không được trồng ở vùng đất bị nhiễm phóng xạ, phải đảm bảo hàm lượng hoạt chất trong dược liệu
5.4.7 Thu hoạch, sơ chế và bảo quản
Khi đủ thời gian sinh trưởng, tầng lá gốc chuyển màu vàng thì cần thu hoạch kịp thời Dùng cuốc để đào, không để dập gãy, sây sát, loại bỏ củ thối, cắt dọc lá sát củ 1 cm
Để Đương quy trong lán thoáng gió, tránh mưa, sau 2 – 3 ngày, củ héo mềm, mang rửa sẽ không bị gãy, rửa sạch đất cát và sấy đến khô, đạt độ ẩm không quá 12%
Theo kinh nghiệm của người dân, không phơi chỗ râm mát và cũng không phơi nắng Nếu phơi ở nơi râm mát thì sẽ làm hỏng phẩm chất, vỏ xù xì, biến thành màu xanh Nếu phơi nắng thì vỏ sẽ biến thành màu đỏ, ảnh hưởng đến chất lượng, hoặc chảy dầu ra, làm kém chất lượng Phương pháp thủ công là đốt xông bằng củi: giàn sấy cao 1,3 – 1,7 m, độ dày dược liệu trên giàn 30 – 50 cm, để nằm một lượt, sau đó để đứng một lượt, cuối cùng
để nằm một lượt trên cùng Không được xông trực tiếp mà chỉ để cho khói nong nóng lên giàn, làm như thế Đương quy sẽ lên màu Ngoài phương pháp sấy thủ công, còn có thể sấy bằng máy sấy điện
Trên thị trường, Đương quy được phân thành nhiều loại: quy đầu gồm phần đầu của
rễ chính, còn mang vết tích của cụm lá; quy thân là quy rễ đã loại bỏ phần đầu và đuôi; quy
vĩ là phần rễ phụ hay rễ nhánh; toàn quy gồm cả rễ cái và rễ phụ
Tiêu chuẩn dược liệu: Đương quy phải thật khô, có đầu, đầu rễ hình tròn, có vân vòng, vỏ màu da hoặc màu nâu vàng, bên trong có màu trắng vàng hoặc màu vàng có dầu, không bị mọt, tạp chất
Trang 32Cách bào chế tửu Đương quy: Loại bỏ tạp chất, rửa sạch, ủ mềm, thái mỏng,
phơi/sấy khô ở nhiệt độ thấp Lấy Đương quy đã thái thành lát, phun rượu cho đều, ủ qua,
cho vào chảo đun nhỏ lửa, sao nhẹ đến khô, lấy ra để nguội Cứ 100 kg Đương quy dùng
10 kg rượu Dược liệu này là phiến mỏng dạng tròn hoặc không đều, mặt cắt có vân màu nâu nhạt Chất dai, màu vàng thẫm, vị hơi đắng, mùi thơm nồng, có mùi rượu
5.4.8 Tiêu chuẩn dược liệu
Độ ẩm không quá 15% Tro không không tan trong axit không quá 4,5% Thân, lá, hoa lẫn trong dược liệu không quá 2% Tạp chất khác không quá 1% Chất chiết được trong dược liệu không ít hơn 35% tính theo dược liệu khô kiệt Tiến hành theo phương pháp chiết nóng, dùng ethanol 50% làm dung môi Hàm lượng tinh dầu trong dược liệu không được ít hơn 0,1% tính theo dược liệu khô kiệt (Dược điển Việt Nam V)
5.5 Cây Giảo cổ lam bảy lá
Tên khoa học: Gynostemma pubescens (Gagnep) C Y Wu
Họ Bầu bí: Cucurcbitaceae
Tên gọi khác: Cổ yếm, dây Lõa hùng, Trường sinh thảo, Thất diệp đảm, Ngũ diệp sâm
5.5.1 Nguồn gốc và phân bố
Gynostemma pubescens (Gagnep) C Y Wu có nguồn gốc từ các vùng núi của miền
Nam Trung Quốc, Nhật Bản và Đông Nam Á Cây phân bố ở các nước Trung Quốc, Ấn
Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Lào, Việt Nam và một số nước Đông Nam Á
Ở Việt Nam, Giảo cổ lam bảy lá phân bố tự nhiên trong rừng ở các tỉnh Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Hà Giang, Lào Cai, Quảng Ninh, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên, Lai Châu, Sơn La, Hòa Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Thừa Thiên Huế, Kon Tum, Gia Lai
5.5.2 Giá trị kinh tế
Các sản phâm từ cây Giảo cổ lam trồng ở Việt Nam không những được tiêu dùng nhiều trong nước mà còn mở ra nhiều triển vọng xuất khẩu tốt, nhất là ở các quốc gia phát triển, nơi có tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường cao Chính vì vậy, Giảo cổ lam trở thành cây dược liệu có hiệu quả kinh tế cao, đem lại thu nhập cho người dân Giá 1 kg Giảo cổ lam khô dao động từ 180.000 – 250.000 đồng
5.5.3 Thành phần hóa học và công dụng
5.5.3.1 Thành phần hóa học
Trong dịch chiết ethanol, Giảo cổ lam bảy lá có chứa các hợp chất thuộc nhóm
triterpen saponins (Yang, Z và cộng sự, 2007)
Trang 335.5.3.2 Công dụng
Có khả năng chống oxy hóa tế bào, làm thuốc hạ cholesterol, thải độc trong cơ thể, chống viêm gan, trị chứng cao huyết áp, tim mạch, ho hen, viêm khí quản mãn tính, đau đầu, mất ngủ, đái tháo đường Giảo cổ lam còn có tác dụng kìm hãm sự tích tụ tiểu cầu, làm tan cục máu đông, chống huyết khối, tăng cường lưu thông máu lên não và kìm hãm
sự phát triển của khối u
5.5.4 Đặc điểm thực vật học
Cây sống lâu năm, dạng dây leo, thân mảnh, leo bằng tua cuốn Tua cuốn xoăn,
mảnh, nằm cạnh cuống lá Lá kép chân vịt, mọc cách, lá gồm bảy lá chét, mép lá có răng cưa, phiến lá chét có chóp lá nhọn, gốc lá thuôn Cụm hoa hình chùy, màu trắng đến vàng nhạt, hoa đơn tính khác gốc Các cành hoa rời nhau, xòe hình sao, bao phấn dính thành đĩa, bầu có ba vòi nhụy Quả khô hình cầu, đường kính 5 – 9 mm, khi chín màu đen, quả có thể mang 1, 2 hoặc 3 hạt Thời gian ra hoa từ tháng 6 tháng 8, quả chín tháng 11, tháng 12
Hình 5.5 Giảo cổ lam bảy lá – Gynostemma pubescens (Gagnep) C Y Wu
5.5.5 Điều kiện sinh thái
Ngoài tự nhiên, cây sinh trưởng tốt ở nơi ánh sáng yếu, độ che phủ cao, đất ẩm, gần
khe suối hoặc nước chảy chậm; thường leo trùm lên tảng đá hay những cây bụi Mùa đông, cây có hiện tượng bán lụi, sinh trưởng mạnh trong mùa xuân
Cây có thể phát triển ở hầu hết các vùng khí hậu, nhưng tốt nhất là ở vùng mát, ẩm
độ không khí 70 – 95% Khu phân bố tự nhiên có nhiệt độ từ 16,1 – 28,8 oC Tuy nhiên, cây có thể chịu được nhiệt độ cao tới 39,7 oC và thấp nhất ở –9,6 oC
Trang 34Cây có thể sinh trưởng, phát triển trên nhiều loại đất: đất cát, đất thịt nhẹ nhiều mùn
ở độ cao 300 – 3000 m so với mực nước biển tại các vùng đồng bằng, sườn dốc và dưới tán cây trên vùng núi cao Đất trồng cần thoát nước tốt nhưng phải giữ được ẩm, giàu dinh
dưỡng, đặc biệt là đạm Độ ẩm thích hợp là 75% (Trần Thị Thu Hà và cộng sự, 2019)
5.5.6 Kỹ thuật trồng trọt
5.5.6.1 Chọn vùng trồng
Chọn vùng thổ nhưỡng giàu dinh dưỡng khoáng và ẩm phù hợp với vùng sinh thái của cây là tốt nhất Có thể chọn đất cát, đất mùn hoặc đất thịt Đất trồng cần thoát nước tốt, giữ được ẩm Chủ động được nguồn nước tưới, pH 5 – 6,5
Khu vực trồng phải có nguồn nước sạch, không bị ô nhiễm kim loại nặng, hóa chất độc và vi sinh vật có hại
5.5.6.2 Giống và kỹ thuật nhân giống
Cây Giảo cổ lam bảy lá có thể nhân giống bằng hạt, bằng hom hoặc bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào
a) Nhân giống bằng hạt
Hạt của cây Giảo cổ lam thường chín vào tháng 11, tháng 12 hằng năm Quả chín có màu đen, khi quả chín, tiến hành thu hạt để làm giống Quả thu xong được phơi dưới nắng, đảo đều cho đến khô (lấy tay vò quả thấy hạt tách rời là được) Hạt đủ tiêu chuẩn chất lượng làm giống phải sạch, không lẫn tạp chất và có tỷ lệ nảy mầm 70 – 80% Hạt giống được xử lý với thuốc tím nồng độ 0,05% hoặc Boóc-đô 1% từ 3 – 5 phút, sau đó ngâm vào nước ấm (hai sôi ba lạnh) từ 6 – 8 giờ và ủ trước khi đem gieo Có thể gieo hạt vào luống hoặc gieo trực tiếp vào bầu đã chuẩn bị sẵn
Tiêu chuẩn cây giống từ hạt: Sau gieo khoảng 2 tháng, cây có thể đem trồng: cây có chiều cao từ 6 – 7 cm, có từ 6 lá thật Cây giống sinh trưởng và phát triển tốt, không sâu bệnh
b) Nhân giống bằng hom
Hom lấy ở các vị trí khác nhau trên cây mẹ với các độ dài khác nhau có ảnh hưởng rất rõ đến khả năng nhân giống Giảo cổ lam Các hom bánh tẻ – lấy ở vị trí giữa thân với
độ dài 15 cm, có từ 3 – 4 mắt – có khả năng nhân giống tốt nhất Cắt hom vào buổi sáng hoặc lúc trời râm mát Sau khi cắt, phải nhúng gốc hom vào xô nước sạch rồi tiến hành giâm hom ngay
Có thể dùng chất điều hòa sinh trưởng để tăng khả năng ra rễ Sử dụng α-NAA ở
nồng độ 50 ppm (Phạm Trọng Khánh, 2013)
Các nền giâm khác nhau có ảnh hưởng đến khả năng nhân giống Giảo cổ lam Nền giâm tốt nhất là 75% đất thịt + 25% cát sông
Trang 35Tiêu chuẩn cây giống từ hom: Cây hom có chồi dài từ 5 – 10 cm; tuổi hom 1 – 2 tháng; cây sinh trưởng tốt, không sâu bệnh
c) Nhân giống bằng nuôi cấy in vitro
Sử dụng mắt chồi ngủ để nhân giống in vitro Phương pháp này cung cấp lượng lớn
cây giống sạch bệnh
Tiêu chuẩn cây giống: Cây có chiều cao 7 – 10 cm, có từ 6 lá thật; cây giống sinh trưởng tốt, bộ rễ khỏe, không mang mầm bệnh Tuổi cây giống khoảng 2 tháng tuổi tính từ khi gieo ươm hoặc trồng cây vào bầu đến khi xuất vườn
cm Khoảng cách thường áp dụng là (20 × 20) cm, cây cách cây 20 cm, hàng cách hàng
20 cm, tương đương mật độ 250.000 cây/ha
5.5.6.6 Kỹ thuật trồng và chăm sóc
– Trồng từ hom rễ trần: Nên trồng theo hàng ngang Dùng cuốc rạch sâu 15 – 20 cm
Đặt hom so le với hàng trước Lấp đất sao cho phần thân bên trên tiếp xúc càng sát với mặt luống càng tốt, tạo điều kiện cho hom sớm ra rễ, cây sinh trưởng tốt hơn
– Trồng cây có bầu: Đánh rạch trên luống sâu 15 – 20 cm Rạch vỏ bầu Đặt cây vào rạch và lấp đất
– Tưới nước: Tưới nước cho cây ngay sau khi trồng Giai đoạn đầu 30 ngày sau khi trồng, cây cần được cung cấp nước đầy đủ, tưới 1 lần/ngày, đảm bảo độ ẩm 10 – 80% để cây bén rễ hồi xanh, ra rễ mới Giữ ẩm cho đất trong suốt thời gian sinh trưởng Tưới nước sau mỗi đợt bón phân để hòa tan phân, giúp cây dễ hấp thu phân bón
Sau đó, số lần tưới giảm dần, tùy theo độ ẩm của đất để điều chỉnh khoảng cách và thời gian tưới cho cây thích hợp
– Trồng dặm: Sau 7 – 10 ngày, trồng dặm lại những cây bị chết để đảm bảo mật độ trồng
Trang 36– Làm giàn che nắng: Tùy thuộc vào điều kiện của từng nơi, có thể làm khung bằng các vật liệu như: tre, gỗ, bê tông, sắt hoặc kết hợp các vật liệu này, sao cho giàn che nắng phải có độ vững chắc, cao 2 – 2,5 m, phủ một lượt lưới đen lên trên
– Làm cỏ: Thường xuyên làm cỏ, nhất là vào mùa mưa ẩm Làm cỏ lúc cây mới trồng, hằng năm nên xới xáo, vun gốc từ 2 đến 3 lần để tạo độ thoáng cho cây phát triển
+ Lần 1: Bón sau khi trồng 30 ngày
+ Lần 2: Bón sau khi trồng 60 ngày
+ Lần 3: Bón sau khi trồng 80 ngày (sau thu lần 1)
+ Lần 4: Bón sau khi trồng 140 ngày (sau thu lần 2)
+ Lần 5: Bón sau khi trồng 200 ngày (sau thu lần 3)
Chú ý: Lần bón cần tính toán để đảm bảo có đủ thời gian cho cây hấp thu Các năm
tiếp theo bón 4 – 5 lần, lần 1 bón đầu vụ xuân, các lần tiếp theo bón sau các đợt thu hoạch
Sâu ban miêu xuất hiện từ tháng 6 đến giữa tháng 7, có thể sử dụng một số thuốc trừ sâu có độc tính thấp như dịch chiết từ lá Khổ sâm Metrine (Sokupi 0,36 AS; Wotac 5 EC) lưu ý phun trừ khi sâu mới nở tuổi 1, 2
5.5.7 Thu hoạch, sơ chế và bảo quản
– Thời vụ thu hoạch: Sau khi trồng từ 3 – 4 tháng, có thể tiến hành thu hoạch cây Giảo cổ lam để làm dược liệu Trung bình có thể thu hoạch 1 năm 4 lần Cây trồng 1 lần có thể thu hoạch 3 – 4 năm Chọn ngày nắng ráo, tránh thu hoạch vào những đợt mưa kéo dài – Kỹ thuật thu hoạch: Trước khi thu hoạch, cần làm sạch phần trên mặt đất Các dụng cụ và vật tư cần thiết cho việc thu hoạch phải chuẩn bị bao gồm: dao, kéo, rổ, sọt đựng; xe vận chuyển; bạt lót nền phơi thảo dược; túi ni lông, bao tải dứa, dây buộc, nhãn
Trang 37mác hàng hóa Tất cả các dụng cụ, vật tư sử dụng cho công tác thu hoạch và sơ chế Giảo
cổ lam cần phải được làm sạch, không bị gỉ sét, không bị nhiễm bẩn
Thu hoạch phần thân cây, chỉ để lại phần gốc cách mặt đất khoảng 30 cm để cây có điều kiện tiếp tục tái sinh sau chăm bón
– Vận chuyển sản phẩm: Các phương tiện sử dụng để vận chuyển dược liệu từ nơi thu hoạch về địa điểm sơ chế cần được làm sạch trước khi sử dụng
5.5.8 Tiêu chuẩn dược liệu
Độ ẩm không quá 13% Tro toàn phần không quá 10% Tro không tan trong axit hydrocloric không quá 3% Không lẫn đất cát và các tạp chất khác Kim loại nặng: không quá 2,0 phần triệu Pb, 1 phần triệu Cd, 0,5 phần triệu Hg, 1,0 phần triệu As Hàm lượng saponin toàn phần trong dược liệu không được ít hơn 4,5% tính theo dược liệu khô kiệt (Dược điển Việt Nam V)
5.6 Cây Hà thủ ô đỏ
Tên khoa học: Fallopia multiflora (Thunb.) Haraldson
Họ Rau răm: Polygonaceae
Tên gọi khác: Thủ ô, Giao đằng, Dạ hợp, Địa tinh, Khua lình (Thái), Măn đăng tua lình (Lào – Sầm Nưa), Mằn năng ón (Tày)
5.6.1 Nguồn gốc và phân bố
Hà thủ ô phân bố rộng rãi ở nhiều nước cận nhiệt đới và nhiệt đới Ở Việt Nam, có một loài là cây Hà thủ ô đỏ Trên thế giới, Hà thủ ô đỏ có ở Trung Quốc, Bắc Lào, Nhật Bản và Ấn Độ Ở Việt Nam, Hà thủ ô đỏ chỉ có ở một số tỉnh vùng núi cao phía Bắc Cây mọc nhiều ở Hà Giang, Lai Châu, Lào Cai, Sơn La, Thái Nguyên v.v
Căn cứ theo bản mô tả và khóa phân loại các thứ của loài Fallopia multiflora (Thunb.) Haraldson, tại Việt Nam hiện có ba thứ gồm: F multiflora var multiflora
(Thunb.) Haraldson được tìm thấy ở Đồng Văn – Hà Giang, Sa Pa – Lào Cai, Sìn Hồ – Lai Châu, Phú Lương – Thái Nguyên, Thanh Trì – Hà Nội, Văn Lâm – Hưng Yên;
F multiflora var angulata (S Y Liu) H J Yan, S J Fang & S X Yu được tìm thấy ở
Tam Đảo – Vĩnh Phúc; F Multiflora var ciliinervis (Nakai) Yonek & H Ohashi được tìm thấy ở Mộc Châu – Sơn La, Xín Mần – Hà Giang (Phạm Thanh Huyền và cộng sự, 2015)
5.6.2 Giá trị kinh tế
Hà thủ ô là cây dược liệu dễ trồng và chăm sóc Năng suất Hà thủ ô sau khi trồng trên 3 năm vào khoảng 8 – 10 tấn tươi/1.000 m2 Giá bán khoảng 50.000 – 60.000 đồng/kg tươi Cây có giá trị kinh tế cao gấp nhiều lần so với các cây trồng nông nghiệp khác
Trang 38Cụm hoa mọc ở kẽ lá hoặc đầu cành thành chùy phân nhánh, dài hơn lá; lá bắc ngắn; hoa nhỏ nhiều, màu trắng; nhị 8, thường dính vào gốc của bao hoa
Quả hình ba cạnh, nhẵn bóng, nằm trong đài hoa còn giữ lại Mùa hoa từ tháng 9 – tháng 11; mùa quả từ tháng 12 đến tháng 2 năm sau Rễ củ hình tròn, dài, không đều Mặt ngoài có những chỗ lồi lõm do các nếp nhăn ăn sâu tạo thành Vỏ củ màu đỏ hồng, thịt củ màu trắng, có nhiều bột, ở giữa có lõi gỗ
Hình 5.6 Cây Hà thủ ô đỏ – Fallopia multiflora (Thunb.) Haraldson
Trang 395.6.5 Điều kiện sinh thái
Cây Hà thủ ô đỏ thích nghi với nhiều vùng sinh thái khác nhau Tuy cây mọc hoang
ở vùng rừng, nhưng khi trồng ở vùng đồng bằng, cây vẫn sinh trưởng rất tốt
Hà thủ ô đỏ là loài cây ưa khí hậu ẩm mát của vùng cận nhiệt đới và nhiệt đới núi cao Cây ưa sáng và có thể hơi chịu bóng, ưa bóng khi còn nhỏ Nơi mọc tự nhiên thích hợp nhất là các quần hệ rừng núi đá vôi; độ cao tới 1.700 m Nhiệt độ thích hợp cho cây sinh trưởng từ 20 – 27 oC, lượng mưa từ 1.500 – 1.800 mm, độ ẩm tương đối 82%
(Yan, H J và cộng sự, 2010) Hà thủ ô đỏ thường mọc ở nơi đất ẩm, tơi xốp, nhiều mùn,
có tầng canh tác dày hơn 50 cm, thoát nước tốt, pH 3,85 – 6,5, nhất là loại đất ở chân núi
đá Tuy nhiên, khi cây được trồng ở đất đồi vùng trung du hay trên đất đỏ bazan cũng đều phát triển tốt
5.6.6 Kỹ thuật trồng trọt
5.6.6.1 Chọn vùng trồng
Chọn vùng đất giàu dinh dưỡng, nhiều mùn, ẩm Nên ưu tiên trồng ở vùng trung du miền núi, tầng canh tác dày 0,5 m trở lên; gần với nguồn nước, pH từ 3,85 – 6,5 Vùng đất trồng không bị ô nhiễm kim loại nặng, hóa chất độc, không có các vi sinh vật gây bệnh
5.6.6.2 Giống và kỹ thuật nhân giống
Cây Hà thủ ô đỏ có thể nhân giống bằng hạt, bằng hom (hom thân và hom củ) hoặc bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào Phương pháp nhân giống bằng hom thân được áp dụng phổ biến hiện nay
a) Nhân giống bằng hom cành
Thời điểm giâm hom vào tháng 1, tháng 2 hằng năm Chọn cây mẹ để lấy hom có độ tuổi từ 3 – 4 năm, sinh trưởng khỏe mạnh, không nhiễm sâu bệnh hại Sau khi thu các đoạn bánh tẻ về, cắt thành từng đoạn dài 15 – 20 cm Cắt hom vào buổi chiều tối, nhúng phần gốc của các hom vào dung dịch kích thích ra rễ đã được pha sẵn trong 5 phút Sau đó vớt
ra, để qua đêm, sáng sớm ngày hôm sau, tiến hành giâm hom, cắm hom theo hướng thẳng đứng vào trong giá thể đã được tưới ẩm đặt trong vườn ươm đã được làm giàn che cẩn thận Nhiệt độ xuống thấp dưới 15 oC sẽ ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của hom
Tiêu chuẩn cây giống từ hom thân:
– Cây có chiều cao trung bình 40 cm, có từ 8 – 10 lá thật
– Cây giống sinh trưởng tốt, bộ rễ khỏe, không mang mầm bệnh, lá xanh và mượt – Tuổi cây giống: 3 – 4 tháng tuổi (tính từ gieo ươm đến khi xuất vườn)
b) Nhân giống bằng nuôi cấy mô tế bào in vitro
Nuôi cấy in vitro cây Hà thủ ô đỏ bằng đoạn thân chứa mắt ngủ, môi trường nhân
giống có bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng để tạo chồi và rễ
Trang 40Tiêu chuẩn cây giống từ nuôi cấy mô:
– Cây có chiều cao 30 cm, có từ 6 – 8 lá thật
– Cây giống sinh trưởng tốt, bộ rễ khỏe, không mang mầm bệnh, lá xanh và mượt – Tuổi cây giống: 3 – 4 tháng tuổi (tính từ khi cấy cây vào bầu đến khi xuất vườn)
30 – 35 cm, mặt luống rộng 110 cm để trồng được hai hàng, rãnh luống rộng khoảng 30 cm
để tiện cho các hoạt động tưới tiêu và chăm sóc sau trồng Đào hố trồng cây sâu 30 cm, rộng 30 cm Luống được phủ ni lông trắng Quy hoạch trồng Hà thủ ô đỏ trên đất dốc cần làm luống theo đường đồng mức
– Chăm sóc: Tưới nước ngay sau khi trồng để im gốc Giai đoạn đầu 30 ngày sau khi trồng, cây cần được cung cấp nước đầy đủ, trời nắng tưới 1 lần/ngày vào sáng sớm hoặc chiều tối để đảm bảo độ ẩm 70 – 80% đến cây bén rễ hồi xanh Giữ ẩm cho đất trong suốt thời gian sinh trưởng Tưới nước sau mỗi đợt bón phân thúc để hòa tan phân, giúp cây dễ hấp thu phân bón
Sau đó, số lần tưới giảm dần, tùy theo độ ẩm của đất để điều chỉnh tần suất tưới nước cho cây thích hợp
Phương pháp tưới nước cho cây: có thể tưới trực tiếp vào gốc cây hoặc tưới rãnh cho nước ngập mặt luống thì dừng lại Với phương pháp này, độ ẩm cho cây được giữ lâu hơn Ngoài ra, nếu khả năng đầu tư tốt, có thể lắp đặt hệ thống tưới phun mưa cho vườn canh tác
Nguồn nước sử dụng là nguồn nước không bị ô nhiễm Khi ngập úng, phải thoát nước ngay để tránh làm cây bị chết