Sự cần thiết
Các sự cố y khoa thường xuất phát từ nhiều nguyên nhân ngoài lỗi của nhân viên y tế, đặc biệt trong các quốc gia phát triển, nơi kết quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố chứ không chỉ năng lực của nhân viên Việc có nhiều loại hình nhân viên y tế tham gia chăm sóc bệnh nhân khiến việc đảm bảo an toàn trở nên phức tạp nếu hệ thống chăm sóc sức khỏe không được thiết kế để cung cấp thông tin đầy đủ, kịp thời và dễ hiểu cho tất cả các cán bộ y tế Trong khi đó, tại các nước đang phát triển, các yếu tố như quá tải bệnh viện, thiếu nhân viên, rào cản thông tin giữa bệnh nhân và nhân viên y tế, môi trường làm việc không tập trung, trang thiết bị y tế không đồng bộ, và các phương pháp chẩn đoán không an toàn đều góp phần làm giảm mức độ an toàn trong chăm sóc bệnh nhân Điều này trái ngược hoàn toàn với vai trò của các tổ chức y tế, vốn xem an toàn người bệnh là mục tiêu hàng đầu và có trách nhiệm tạo điều kiện để mọi người có thể duy trì hoặc phục hồi sức khỏe một cách hiệu quả.
An toàn người bệnh (ATNB) là yếu tố quan trọng đảm bảo chất lượng chăm sóc sức khỏe tại các cơ sở y tế, góp phần giảm thiểu các sự cố y khoa và hậu quả nghiêm trọng Tuy nhiên, thực tế vẫn ghi nhận nhiều sự cố y khoa không mong muốn gây ra các hậu quả nặng nề như gia tăng gánh nặng bệnh tật, chi phí điều trị, thời gian nằm viện trung bình và nỗi đau tinh thần cho người bệnh Những hậu quả này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh mà còn làm giảm uy tín, niềm tin đối với đội ngũ y tế và cơ sở cung cấp dịch vụ y tế Vì vậy, nâng cao an toàn người bệnh là mục tiêu ưu tiên để cải thiện chất lượng dịch vụ y tế và duy trì niềm tin đối với hệ thống y tế.
Hàng năm, các bệnh viện tại Mỹ ghi nhận khoảng 44.000 đến 98.000 ca tử vong do các sự cố y khoa không mong muốn, mức tử vong này cao hơn so với các nguyên nhân phổ biến khác như tai nạn giao thông (43.458 ca), ung thư vú (42.297 ca) và HIV/AIDS (16.516 ca) Chuyên gia y tế Mỹ đã nhận định rằng “Chăm sóc y tế tại Mỹ không an toàn như người dân mong đợi và hệ thống y tế có thể còn nhiều vấn đề cần cải thiện” (Kohn LT, 1999).
Năm 2010, Shreve và cộng sự ước tính tại Mỹ có khoảng 6,3 triệu người mắc phải tổn thương do dịch vụ chăm sóc y tế, với tổng chi phí gây ra lên tới gần 20 tỷ USD Tình trạng này không chỉ diễn ra ở Mỹ mà còn phổ biến tại các quốc gia phát triển như Canada và Anh, với tỉ lệ tai biến y khoa lần lượt là 7,5% và 11,7% Các số liệu này cho thấy mức độ nghiêm trọng của các sai sót y khoa ảnh hưởng đáng kể đến cả hệ thống y tế và xã hội.
Trong thời gian này, tỷ lệ sự cố y khoa tại Jordan ước tính đạt 28%, chủ yếu liên quan đến các vấn đề như sử dụng thuốc không đúng cách, chẩn đoán sai bệnh nhân, té ngã, nhiễm trùng do chăm sóc y tế và loét tì đè (Hayajneh et al., 2010).
Năm 2011, báo cáo của WHO ghi nhận các sự cố y khoa không mong muốn tại Utah-Colorado (Mỹ) làm tăng chi phí trung bình cho mỗi bệnh nhân lên 2.262 USD và kéo dài thời gian điều trị thêm 1,9 ngày Đồng thời, một nghiên cứu của Viện Y học Mỹ cũng chỉ ra rằng các sự cố này làm tăng chi phí thêm 2.595 USD và thời gian nằm viện trung bình tăng 2,2 ngày cho mỗi bệnh nhân.
Theo thống kê của Famolaro năm 2012, Mỹ phải đối mặt với thiệt hại khoảng 19,5 tỷ USD mỗi năm do vấn đề liên quan đến bệnh tật, trong khi châu Âu ghi nhận thiệt hại từ 13 đến 24 tỷ Euro hàng năm Tại Anh, người bệnh thường phải nằm viện lâu hơn, dẫn đến chi phí điều trị gia tăng, lên tới 800 nghìn bảng Anh mỗi năm Các số liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện hệ thống y tế để giảm thiểu gánh nặng tài chính và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe.
Y tế thế giới dự báo rằng các nước đang phát triển đối mặt với tỷ lệ sự cố y khoa cao hơn, gây ảnh hưởng lớn đến an toàn của bệnh nhân Đây là vấn đề toàn cầu đòi hỏi các cơ sở y tế liên tục xây dựng và triển khai nhiều giải pháp nhằm hạn chế tối đa các sự cố y khoa Mục tiêu của các bệnh viện là đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho người bệnh trong suốt quá trình điều trị và lưu trú tại cơ sở y tế.
Hiện tại, Việt Nam chưa có thống kê mô tả chính xác về các sự cố y khoa, mặc dù chúng xảy ra thường xuyên trong mọi tình huống và trên các thiết bị khác nhau Các tai biến y khoa có thể xảy ra ở bất kỳ cá nhân, cơ sở khám chữa bệnh nào, với phạm vi từ quốc gia đến quốc tế Nghề y là ngành nghề đặc biệt, đối mặt với áp lực lớn từ dư luận xã hội, đồng thời đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên nghiệp cao trong từng quy trình khám chữa bệnh.
Thái độ và hành vi không đúng của người bệnh cùng người nhà khi không hài lòng về yêu cầu và điều kiện không thể đáp ứng là vấn đề phổ biến trong các cơ sở y tế Người thầy thuốc gặp khó khăn trong việc hoàn thành nhiệm vụ khi không nhận được sự hợp tác và hiểu biết từ phía người bệnh và người nhà Mặc dù người bệnh có thể khó chấp nhận các sự cố xảy ra trong quá trình điều trị, nhưng thực tế trong y học cho thấy rủi ro luôn tồn tại và không thể loại bỏ hoàn toàn các tai biến y khoa.
Cải thiện an toàn người bệnh (ATNB) luôn là ưu tiên hàng đầu đối với các nhà xây dựng chính sách và nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe, nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân (Classen, David C., et al).
Văn hóa an toàn được xem là một nét văn hóa tổ chức quan trọng trong ngành y tế, hướng dẫn hành vi của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe tập trung vào an toàn người bệnh như một ưu tiên hàng đầu (Smits, Marleen, et al, 2011) Nó hình thành từ hành vi, năng lực, nhận thức, thái độ và giá trị của cá nhân cũng như nhóm, quyết định mức độ cam kết và phong cách quản lý trong tổ chức y tế (Mardon, Russell E., et al., 2010) Các tổ chức có nền văn hóa an toàn xây dựng hệ thống truyền thông dựa trên sự tin tưởng, giúp mọi người nhận thức rõ về tầm quan trọng của an toàn, độ tin cậy và hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa (Sorra và Nieva, 2004).
Hiện nay, nhiều quốc gia như Bỉ, Nhật Bản, Đài Loan đã ứng dụng phương pháp và bộ công cụ miễn phí của AHRQ cùng cơ sở dữ liệu so sánh của AHRQ để tăng cường quan tâm đến lĩnh vực VHATNB trong chăm sóc sức khỏe Tại Thành phố Hồ Chí Minh, Sở y tế đã tiến hành khảo sát về VHATNB, tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào phân tích rõ ảnh hưởng của VHATNB đến hành vi an toàn và tần suất xảy ra các sự cố y khoa như sai sót thuốc hoặc té ngã Vì vậy, tác giả đặt mục tiêu thực hiện khảo sát nhằm tìm hiểu mối liên hệ giữa các yếu tố này tại Bệnh viện Đại học nhằm đóng góp thêm kiến thức và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Y dƣợc để từ đó đề xuất thêm những chính sách an toàn nâng cao chất lƣợng chăm sóc và điều trị.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận văn là tìm hiểu mối quan hệ giữa văn hóa an toàn người bệnh và tần suất xảy ra các sự cố y khoa liên quan đến thuốc và té ngã Việc hiểu rõ hơn mối quan hệ này sẽ giúp các cơ sở y tế xây dựng các chính sách an toàn tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg phù hợp đặc biệt là để nhân viên y tế hiểu rõ hơn sứ mệnh của từng cá thể trong tổ chức trong việc xây dựng và duy trì tiêu chí an toàn người bệnh nâng cao chất lượng chăm sóc và điều trị Để thực hiện đƣợc mục tiêu tổng quát trên, các mục tiêu cụ thể đƣợc đặt ra nhƣ sau:
Tìm hiểu sự đánh giá của đối tượng được khảo sát về văn hóa an toàn người bệnh tại bệnh viện Đại học y dƣợc
Xác định mức độ tác động của các yếu tố thuộc văn hóa an toàn người bệnh đến hành vi an toàn của nhân viên
Xác định tác động của VHATNB đến tần suất xảy ra các sự cố/sai sót thuốc, té ngã liên quan đến mỗi cá nhân theo ƣớc đoán
Hành vi an toàn của từng cá nhân đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu số lần xảy ra các sự cố, sai sót thuốc và té ngã Việc xác định chính xác tác động của hành vi an toàn giúp dự đoán và nâng cao hiệu quả phòng ngừa, đảm bảo môi trường làm việc an toàn hơn Áp dụng các biện pháp nâng cao ý thức về an toàn sẽ làm giảm mạnh tần suất các sự cố, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm thiệt hại về mặt nhân lực và tài chính.
Xác định tác động của đặc điểm dân số học đến tần suất xảy ra các sự cố, sai sót thuốc và té ngã liên quan đến từng cá nhân là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả phòng ngừa và can thiệp Việc ước đoán chính xác dựa trên các đặc điểm dân số học giúp nhận diện nhóm nguy cơ cao, từ đó tối ưu hóa các chiến lược giảm thiểu rủi ro trong chăm sóc sức khỏe Thu thập dữ liệu về tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn và tình trạng sức khỏe là cơ sở để dự đoán chính xác hơn về khả năng gặp các sự cố liên quan đến thuốc và té ngã của từng cá nhân Do đó, phân tích tác động của các đặc điểm dân số học góp phần nâng cao an toàn và chất lượng dịch vụ y tế, giảm thiểu hậu quả tiêu cực từ các sự cố này.
Trong bài viết này, chúng tôi thực hiện kiểm định sự khác nhau giữa các biến giới tính, độ tuổi, thời gian công tác tại bệnh viện, thời gian công tác tại khoa, trình độ học vấn và việc tham gia tập huấn ATNB để xác định ảnh hưởng của các yếu tố này đến kết quả nghiên cứu Việc phân tích các biến này giúp hiểu rõ các đặc điểm đặc trưng của nhóm nghiên cứu và tạo cơ sở cho các đề xuất cải thiện chất lượng dịch vụ y tế Kết quả kiểm định cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các biến về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và mức độ tham gia tập huấn, góp phần làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố này và hiệu quả công tác tại bệnh viện.
Gợi ý những chính sách, kiến nghị giúp tỉ lệ xảy ra các sự cố/sai sót thuốc, té ngã ở mức thấp nhất.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào thực trạng về Văn hóa An toànThông tin của nhân viên y tế, mối quan hệ giữa Văn hóa An toànThông tin và hành vi đảm bảo an toàn của nhân viên chăm sóc tại khoa lâm sàng Kết quả cho thấy, yếu tố Văn hóa An toànThông tin có tác động đáng kể đến hành vi an toàn của nhân viên, từ đó giảm thiểu số giờ làm việc trung bình mỗi tuần và số lượng bệnh nhân được chăm sóc trung bình mỗi nhân viên mỗi ngày Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, nâng cao Văn hóa An toànThông tin giúp hạn chế khả năng xảy ra sự cố, sai sót thuốc, té ngã và các sự cố không mong muốn khác Đối tượng khảo sátหลัก là nhân viên y tế đảm nhiệm công tác chăm sóc bệnh nhân tại các khoa lâm sàng, đồng thời phạm vi nghiên cứu bao gồm các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi an toàn và tần suất các sự cố xảy ra trong quá trình làm việc.
NB đang công tác tại các khoa lâm sàng bệnh viện Đại học Y dƣợc Thành Phố Hồ Chí Minh
Tiêu chuẩn chọn mẫu: chọn tất cả nhân viên y tế đảm nhận nhiệm vụ chăm sóc
Nhân viên công tác tại các khoa lâm sàng của bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, là nhân viên chính thức làm việc tại bệnh viện, đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ: ký hợp đồng làm việc dưới 6 tháng, chưa ký hợp động làm việc, không đồng ý tham gia nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu
Trong quá trình thực hiện luận văn này, tác giả đã phối hợp nhiều phương pháp nghiên cứu, trong đó nghiên cứu định lượng là phương pháp chủ đạo Các phương pháp này giúp đảm bảo tính khách quan và toàn diện cho đề tài, đồng thời nâng cao độ chính xác của kết quả nghiên cứu Việc áp dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng giúp khai thác tối đa dữ liệu, từ đó mang lại những phân tích rõ ràng và sâu sắc hơn.
Nghiên cứu định tính được thực hiện bằng bộ câu hỏi HSOPSC của AHRQ để đánh giá các yếu tố về an toàn bệnh viện Tác giả đã nhận được sự hỗ trợ từ Phòng Quản lý Chất lượng Bệnh viện trong việc xác định tính phù hợp của nội dung bộ câu hỏi với thực tiễn Việt Nam Ngoài ra, quá trình phiên dịch bộ câu hỏi từ tiếng Anh sang tiếng Việt cũng được thực hiện để đảm bảo độ chính xác và phù hợp với bối cảnh địa phương.
Nghiên cứu định lượng đã thu thập ý kiến phản hồi của nhân viên về văn hóa an toàn người bệnh tại bệnh viện, sử dụng phần mềm Stata 13 để xử lý dữ liệu Phương pháp thống kê mô tả được áp dụng để phân tích đặc điểm mẫu khảo sát và xác định tổng quan về văn hóa an toàn người bệnh dựa trên đánh giá của nhân viên chăm sóc thuộc các khoa lâm sàng, nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và mức độ tuân thủ các nguyên tắc an toàn trong bệnh viện.
Phương pháp thu thập thông tin trong nghiên cứu này dựa trên bộ câu hỏi đã được soạn dựa trên các tiêu chuẩn của tổ chức AHRQ, giúp đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của dữ liệu Các câu trả lời từ bảng câu hỏi sẽ là công cụ chính để thu thập dữ liệu phục vụ phân tích định lượng một cách đầy đủ và chính xác Bảng câu hỏi được gửi dưới dạng giấy đến người khảo sát nhằm đảm bảo sự thuận tiện và chính xác trong quá trình thu thập dữ liệu Để phân tích kết quả, nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, giúp tổng hợp và trình bày dữ liệu một cách rõ ràng Hệ số Cronbach’s Alpha được tính để kiểm định độ tin cậy của bộ câu hỏi, đảm bảo tính nhất quán trong phản hồi của người tham gia.
Trong phân tích dữ liệu, alpha được sử dụng để lựa chọn và củng cố thành phần của thang đo, đảm bảo độ tin cậy của bài khảo sát Phân tích nhân tố EFA giúp xác định các nhân tố ẩn chứa đằng sau các biến số được quan sát nhằm hiểu rõ cấu trúc dữ liệu Hồi quy tuyến tính được áp dụng để xác định các yếu tố ảnh hưởng thực sự đến hành vi ATNB và hệ số của từng nhân tố trong mô hình Ngoài ra, tác giả còn sử dụng hồi quy Logistic và Ordered Probit để dự đoán khả năng xảy ra các sự cố hoặc sai sót thuốc, té ngã dựa trên các yếu tố như hành vi ATNB, VHATNB, số người bệnh trung bình được chăm sóc mỗi ngày, số nhân viên trung bình làm việc mỗi ngày và số giờ làm việc trung bình mỗi tuần Cuối cùng, việc so sánh trung bình của các tập hợp con dựa trên các đặc điểm khác nhau giúp suy luận về sự giống và khác nhau giữa các nhóm đối tượng trong tổng thể cần nghiên cứu.
Ý nghĩa của đề tài
Nghiên cứu sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng văn hóa an toàn trong chăm sóc bệnh nhân, đặc biệt là hành vi báo cáo sự cố và sai sót cùng tần suất báo cáo của nhân viên y tế tại các khoa lâm sàng Kết quả còn so sánh sự khác biệt trong hành vi an toàn dựa trên các yếu tố như giới tính, độ tuổi, thời gian công tác tại bệnh viện và khoa, trình độ học vấn, cũng như mức độ tham gia các lớp tập huấn về an toàn.
Nghiên cứu giúp nhận diện các nội dung trong VHATNB tác động đến hành vi ATNB, giảm thiểu nguy cơ xảy ra các sự cố và sai sót y khoa như sai sót thuốc, té ngã, loét tì đè, và nhiễm trùng vết mổ Hai trong bảy loại tai biến y khoa thường gặp tại bệnh viện, đặc biệt nhạy cảm đối với công tác chăm sóc người bệnh, đó là sai sót thuốc và té ngã, có ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và chất lượng dịch vụ y tế Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ hỗ trợ nâng cao hiệu quả phòng ngừa, đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân và nâng cao sự hài lòng của người bệnh cũng như người nhà họ (Aiken et al., 2001; Flynn et al., 2002; Yang et al., 2010).
Hiện tại, tại Việt Nam chưa có nghiên cứu nào về tác động của VHATNB và hành vi ATNB đối với khả năng xảy ra sự cố về thuốc, té ngã Các kết quả nghiên cứu này có thể là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn nhằm đánh giá thực tiễn tác động của các yếu tố này Điều này giúp các ban lãnh đạo bệnh viện xây dựng chiến lược VHATNB mới, toàn diện hơn, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe Mục tiêu hướng đến là giảm thiểu tối đa các sự cố, sai sót thuốc, té ngã để đạt tỷ lệ thấp nhất có thể, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của bệnh viện, phù hợp với các tiêu chuẩn khu vực.
Kết cấu của luận văn
Tác giả thực hiện đề tài khảo sát bao gồm 5 chương
Chương 1: Tổng quan về để tài Chương 2: Cơ sở lý luận của đề tài Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và kiến nghị chính sách tot nghiep do wn load thyj uyi pl aluan van full moi nhat z z vbhtj mk gmail.com Luan van retey thac si cdeg jg hg
Lý thuyết nền của nghiên cứu
Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) do Fishbein (1967) giới thiệu là một công cụ phân tích mối quan hệ giữa thái độ, ý định và hành vi Fishbein đã phân biệt rõ giữa thái độ đối với một hành động và thái độ đối với hành vi liên quan, và chứng minh rằng thái độ đối với hành vi dự đoán hành vi chính xác hơn nhiều so với thái độ đối với hành động đó Đây là lý thuyết quan trọng trong nghiên cứu dự đoán hành vi tiêu dùng và hành vi xã hội.
Trong mô hình TRA, ý định hành vi được xem là yếu tố quyết định quan trọng nhất, phản ánh mối liên hệ giữa thái độ và hành vi, chịu tác động trực tiếp bởi thái độ và chuẩn chủ quan Thái độ là niềm tin cá nhân về các tác động hoặc thuộc tính của một hành động, được đo bằng cách đánh giá các tác động đó; cá nhân có niềm tin tích cực sẽ có thái độ tích cực đối với hành vi, trong khi niềm tin tiêu cực dẫn đến thái độ tiêu cực Chuẩn chủ quan thể hiện niềm tin của cá nhân vào các quy định và tiêu chuẩn xã hội, ảnh hưởng đến quyết định thực hiện hoặc không thực hiện hành vi Các yếu tố này được đo lường qua động cơ thúc đẩy cá nhân theo các quy chuẩn, trong đó người có động cơ mạnh mẽ sẽ thể hiện chuẩn chủ quan tích cực, còn ngược lại, họ có thể thể hiện chuẩn chủ quan tiêu cực hoặc trung lập tùy thuộc vào mức độ tạo động lực từ các quy chuẩn đó.
2.1.2 Mô hình thuyết hành vi dự định TPB
Thuyết hành động hợp lý TRA còn gặp hạn chế khi không thể giải thích các hành vi ngoài sự chi phối của ý chí, dẫn đến sự bổ sung yếu tố "kiểm soát hành vi cảm nhận" của Ajzen (1991) Mô hình mới, gọi là mô hình thuyết hành vi dự định TPB, xác định yếu tố kiểm soát nhận thức dựa trên các niềm tin kiểm soát liên quan đến điều kiện thuận lợi và rào cản ảnh hưởng đến hành vi Yếu tố kiểm soát nhận thức là độc lập với ý định hành vi, trong khi thái độ và chuẩn chủ quan cũng đóng vai trò quyết định trong việc hình thành ý định của cá nhân Khi thái độ và chuẩn chủ quan không thay đổi, nhận thức về dễ hay khó thực hiện hành vi sẽ tác động đến ý định hành vi Trọng số của các yếu tố thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát nhận thức cần điều chỉnh phù hợp với từng loại hành vi và từng nhóm dân số Theo Ajzen (2002), nhiều nghiên cứu đo lường yếu tố kiểm soát nhận thức qua các niềm tin kiểm soát và sức mạnh của nhận thức, khác với các phương pháp đo lường trực tiếp yếu tố này trong phần lớn các nghiên cứu khác.
Mô hình giả định rằng một hành vi có thể được dự báo hoặc giải thích bởi các xu hướng hành vi thúc đẩy hành vi đó Các xu hướng hành vi này bao gồm các yếu tố như mức độ nỗ lực và động lực của cá nhân khi cố gắng thực hiện hành vi Ngoài ra, các yếu tố động cơ ảnh hưởng đến hành vi được định nghĩa là mức độ cố gắng mà mọi người bỏ ra để thực hiện hành vi, giúp dự đoán hướng và khả năng xảy ra của hành vi đó.
Thái độ đối với hành vi được định nghĩa là sự đánh giá toàn diện về hành vi của bản thân, phản ánh mức độ chấp nhận hoặc phản đối của cá nhân đối với hành vi đó Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cách thức mà con người ứng xử và phản ứng với các hành vi trong các tình huống khác nhau Thái độ tích cực về hành vi thường thúc đẩy hành vi tích cực, trong khi thái độ tiêu cực có thể dẫn đến hành vi tiêu cực Hiểu rõ về thái độ đối với hành vi giúp xây dựng các chiến lược phát triển cá nhân và nâng cao hiệu quả trong các hoạt động xã hội hoặc công việc.
Thái độ được xác định bởi niềm tin vào hành vi và các kết quả, đặc tính khác nhau sẽ dẫn đến các hành vi khác nhau Chuẩn chủ quan phản ánh nhận thức của cá nhân về hành vi bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ của những người quan trọng xung quanh Yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức thể hiện mức độ dễ hay khó để thực hiện hành vi, phụ thuộc vào nguồn lực và cơ hội sẵn có Ajzen đề xuất rằng yếu tố kiểm soát hành vi trực tiếp ảnh hưởng đến xu hướng thực hiện hành vi, và cảm nhận chính xác về khả năng kiểm soát sẽ dự báo chính xác hành vi của cá nhân.
Nguồn http://luanvanaz.com/thuyet-hanh- vi-du-dinh-theory-of-planned-behavior- tpb.html
Mô hình TPB có một số hạn chế trong việc dự đoán hành vi (Werner, 2004)
Các hạn chế đầu tiên ảnh hưởng trực tiếp đến ý định và thái độ không giới hạn, cũng như chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi cảm nhận theo nghiên cứu của Ajzen (1991) Mặc dù vậy, còn có các yếu tố khác có thể tác động đến hành vi Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng 40% sự thành công trong việc dự đoán hành vi có thể được giải thích bằng TPB (Ajzen, 1991) Sự biến động của hành vi có thể dựa trên các yếu tố này để hiểu rõ hơn về hành vi của người tiêu dùng hoặc cá nhân trong các tình huống cụ thể.
Một trong những hạn chế chính là sự chênh lệch thời gian đáng kể giữa các đánh giá về ý định hành vi và hành vi thực tế, điều này có thể ảnh hưởng đến tính chính xác của các dự đoán về hành vi (Werner, 2004).
Trong quá trình ra quyết định, ý định của một cá nhân có thể thay đổi theo thời gian, gây ảnh hưởng đến sự chính xác của dự đoán hành vi Mô hình TPB (Theory of Planned Behavior) là công cụ dự đoán hành vi dựa trên các tiêu chí nhất định, nhưng không phải lúc nào cá nhân cũng hành xử theo những tiêu chí này do các yếu tố không đoán trước được, như Werner (2004) đã chỉ ra.
Lý thuyết về hành động hợp lý giúp hiểu rõ sự phối hợp các thành phần của thái độ trong một cấu trúc nhằm dự đoán và giải thích hành vi của nhân viên y tế một cách chính xác hơn Nghiên cứu tập trung vào hai khái niệm chính: thái độ của nhân viên y tế đối với việc thực hiện các nội dung an toàn người bệnh và các chuẩn chủ quan từ phía họ Thái độ tích cực về an toàn người bệnh có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành động phù hợp của nhân viên y tế Ngoài ra, các chuẩn chủ quan phản ánh nhận thức và kỳ vọng của nhân viên y tế, ảnh hưởng đến quyết định thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện hiệu quả các chiến lược nâng cao an toàn trong lĩnh vực y tế.
Mô hình này gặp hạn chế trong việc dự báo hành vi mà con người không kiểm soát được, bởi vì các yếu tố về thái độ và chuẩn mực chủ quan không đủ để giải thích hành động Ajzen đã bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức vào mô hình để nâng cao khả năng dự đoán hành vi Thuyết hành vi dự định trong tâm lý học liên kết giữa niềm tin và hành vi, giúp giải thích hành vi con người một cách chính xác hơn Lý thuyết này được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ, ý định và hành vi trong các lĩnh vực như quảng cáo, quan hệ công chúng, chiến dịch truyền thông và chăm sóc sức khỏe Theo đó, thái độ hướng về hành vi, chuẩn mực chủ quan, và kiểm soát hành vi nhận thức đều tác động đến ý định thực hiện hành vi của cá nhân, với ý định thể hiện mức độ động lực và sẵn lòng của người đó để hành động.
Tổng quan các nghiên cứu liên quan
Mô hình thuyết hành vi dự định (TPB) được ứng dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ, hành vi ý định và hành vi thực tế trong nhiều lĩnh vực như quảng cáo, quan hệ công chúng, chăm sóc sức khỏe và y học Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng niềm tin vào chuẩn chủ quan có ảnh hưởng lớn nhất đến ý định của cá nhân trong việc thực hiện hành vi an toàn, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế Ví dụ, khảo sát tại các bệnh viện ở Isfahan và Seoul cho thấy mô hình TPB giải thích gần 50% sự biến động của hành vi an toàn người bệnh, trong đó ý định và chuẩn chủ quan là các yếu tố dự đoán chính Ngoài ra, các nghiên cứu như của Gagnon và cộng sự năm 2015 đã thành công trong việc áp dụng TPB để phân tích hành vi chuyên nghiệp của điều dưỡng trong phòng ngừa, chứng tỏ tầm quan trọng của mô hình này trong việc hiểu và thúc đẩy hành vi đúng đắn trong chăm sóc sức khỏe.
Văn hóa an toàn người bệnh là chủ đề được nhiều quốc gia quan tâm, trong đó Việt Nam là quốc gia thứ 61 tham gia khảo sát về lĩnh vực này, được Tổ chức Y tế Thế giới đánh giá cao trong việc xây dựng chính sách y tế chất lượng Các nghiên cứu tại Trung Quốc và Palestine cho thấy, mức độ nhận thức và văn hóa an toàn người bệnh có ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ xảy ra các sự cố y khoa, trong đó việc nâng cao ý thức báo cáo sự cố và làm việc nhóm hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro Các kết quả khảo sát cho thấy, từ 23,6% đến 89,7% nhân viên y tế có phản hồi tích cực về các yếu tố an toàn, và việc cải thiện nhận thức cộng đồng y tế có thể giảm thiểu các sự cố liên quan đến thuốc hay các vấn đề y khoa khác Nhận thức của nhân viên y tế về an toàn người bệnh là yếu tố then chốt, đặc biệt là giao tiếp và làm việc theo nhóm, khi chúng có mối liên hệ chặt chẽ với tỷ lệ sự cố y khoa xảy ra, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và an toàn cho người bệnh.
Một khảo sát với 233 điều dưỡng tại hai bệnh viện Thụy Sĩ đã phát hiện sự tương quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ dự đoán của điều dưỡng về nguy cơ té ngã và việc báo cáo các sự cố té ngã, bao gồm cả các trường hợp té ngã có chấn thương (r = 0,685; p = 0,014) và không chấn thương (r = 0,630; p = 0,028).
Lý thuyết về an toàn người bệnh và các sự cố y khoa không mong muốn
An toàn người bệnh được định nghĩa là môn học trong ngành y tế nhằm sử dụng các phương pháp của khoa học an toàn để xây dựng hệ thống chăm sóc sức khỏe đáng tin cậy, giảm thiểu biến cố bất lợi và nâng cao khả năng hồi phục sau biến cố (Theo Emanuel và cộng sự, 2008) Mô hình an toàn người bệnh đơn giản chia hệ thống y tế thành bốn lĩnh vực chính: nhân viên y tế, người nhận chăm sóc, cơ sở hạ tầng hệ thống can thiệp điều trị và phương pháp phản hồi, giúp đảm bảo liên tục cải thiện an toàn trong quá trình cung ứng dịch vụ y tế.
Theo Reason (1990), lỗi (error) được định nghĩa là một hành động đã được lên kế hoạch trước nhưng không diễn ra như dự định, phản ánh sai sót trong quá trình thực hiện Ngoài ra, lỗi còn xuất phát từ việc sử dụng một kế hoạch sai lầm nhằm đạt được mục tiêu mong muốn, phản ánh sai sót trong khâu lên kế hoạch Những khái niệm này làm rõ rằng lỗi có thể xảy ra ở cả hai giai đoạn: lập kế hoạch và thực hiện, ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả và kết quả cuối cùng của quá trình hoạt động Việc nhận diện rõ ràng các loại lỗi này rất quan trọng để xây dựng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro trong quản lý và điều hành công việc.
Theo WHO (2011), sự cố không mong muốn trong y tế là các tác hại liên quan đến quản lý y tế, gồm chẩn đoán, điều trị, chăm sóc và sử dụng trang thiết bị y tế, khác với biến chứng do bệnh Sự cố y khoa có thể hoàn toàn phòng ngừa hoặc không thể tránh khỏi Bộ Y tế và Dịch vụ Con người của Mỹ định nghĩa sự cố không mong muốn là những hậu quả gây hại cho người bệnh do quá trình chăm sóc y tế hoặc trong quá trình cung cấp dịch vụ y tế Để đo lường và đánh giá sự cố y khoa, các nhà nghiên cứu dựa trên ba nhóm tiêu chí chính, gồm các sự cố nghiêm trọng, các vấn đề sức khỏe mắc phải trong bệnh viện, và các tác động tiêu cực đến người bệnh.
Các sự cố y tế gây thiệt hại nghiêm trọng cho người bệnh bao gồm kéo dài thời gian điều trị, để lại tổn thương vĩnh viễn, yêu cầu can thiệp cấp cứu khẩn cấp và có thể dẫn đến tử vong, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng của người bệnh.
Theo NCC MERP, những sai sót liên quan đến thuốc là những sự cố có thể phòng ngừa được, có thể gây ra hoặc dẫn đến việc sử dụng thuốc không phù hợp hoặc gây tổn hại cho người bệnh trong quá trình chăm sóc y tế Các sự cố này bao gồm các lỗi trong quy trình kê đơn, giao nhận, ghi nhãn, bao bì, phân phối, quản lý, hướng dẫn, giám sát và sử dụng thuốc Sai sót thuốc có thể phản ánh qua nhiều hình thức như thực hiện thuốc không đúng thời gian, sai liều, thực hiện hai liều cùng lúc, phát thuốc của bệnh nhân này cho bệnh nhân khác, hoặc sai tốc độ truyền thuốc (Cheragi et al., 2014) Việc nhận diện và phòng ngừa các sai sót này là yếu tố quan trọng để nâng cao an toàn thuốc trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Té ngã và các chấn thương liên quan có nhiều định nghĩa khác nhau, chủ yếu xuất phát từ yếu tố bên trong hoặc bên ngoài Yếu tố bên trong thường liên quan đến sinh lý như đột quỵ, ngất xỉu hoặc yếu tố sức khỏe nội tại, trong khi yếu tố bên ngoài liên quan đến môi trường và các nguy hiểm như vật thể cứng, cầu thang hay các yếu tố nguy hiểm của môi trường Phân biệt rõ hai yếu tố này giúp nhân viên y tế xác định chiến lược phòng ngừa té ngã phù hợp Theo Tinetti, Speechley và Ginter (1988), té ngã của các người bệnh không điều trị nội trú là sự cố vô ý khi người bệnh ngã xuống sàn đất hoặc mức thấp hơn, không xuất phát từ yếu tố nội tại hay nguy hiểm quá mức Trong khi đó, té ngã do yếu tố sinh lý như đột quỵ hoặc ngất xỉu có thể khiến người bệnh trúng vào vật cứng nguy hiểm như ghế hoặc cầu thang, dẫn đến chấn thương nghiêm trọng (Nevitt, 1991) Tình trạng té ngã ở bệnh nhân nhập viện trở thành mối đe dọa lớn đối với an toàn của người bệnh, đòi hỏi các giải pháp phòng ngừa phù hợp và hiệu quả (Oliver et al., 2010; Cameron et al., 2010).
2.3.2 Phân loại sự cố y khoa
Trong môi trường y tế, sự cố y khoa luôn tiềm ẩn ở nhiều khía cạnh khác nhau, trở thành thách thức hàng đầu trong việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe an toàn cho người bệnh Các quốc gia hiện nay áp dụng nhiều phương pháp phân loại sự cố y khoa dựa trên bản chất và đặc điểm của chúng Sự cố y khoa có thể xảy ra trong từng thao tác chăm sóc sức khỏe, trong quá trình sử dụng trang thiết bị y tế, hoặc do yếu tố chủ quan của con người Việc nhận diện và quản lý các sự cố y khoa là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Theo NCC MERP Index (2001), phân loại sự cố y khoa dựa trên mức độ nguy hại đối với người bệnh, gồm hai nhóm chính: không nguy hại và nguy hại Các sự cố không nguy hại bao gồm các trường hợp như (A) xảy ra lỗi hoặc sai sót tiềm ẩn, (B) sự cố đã xảy ra nhưng chưa tác động trực tiếp đến người bệnh, (C) xảy ra trên người bệnh nhưng không gây hại gì, và (D) sự cố đòi hỏi theo dõi nhưng không gây thiệt hại Trong khi đó, các sự cố nguy hại gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của người bệnh, từ tổn thương tạm thời hoặc kéo dài thời gian nằm viện (E), ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc kéo dài thời gian nằm viện (F), tàn tật vĩnh viễn (G), yêu cầu can thiệp để cứu sống (H), cho đến tử vong (I) Việc phân loại này giúp cải thiện chất lượng an toàn trong chăm sóc y tế và giảm thiểu các sự cố nguy hiểm cho người bệnh.
Theo Hiệp hội An toàn người bệnh Thế giới, các sự cố y khoa được phân loại dựa trên tính chất chuyên môn gồm sáu nhóm chính, trong đó có các trường hợp nhầm tên người bệnh, thông tin bàn giao giữa nhân viên y tế không đầy đủ, nhầm lẫn liên quan đến phẫu thuật như nhầm vị trí hoặc phương pháp, sai sót trong gây mê, sai sót trong sử dụng thuốc ở các bước kê đơn, cấp phát, pha chế và sử dụng thuốc, cùng các vấn đề nhiễm trùng bệnh viện và tai biến té ngã của người bệnh khi đang điều trị tại các cơ sở y tế.
Theo NQF (2006), sự cố y tế được phân loại dựa trên mức độ nghiêm trọng và yêu cầu báo cáo của các cơ sở y tế Các loại sự cố bao gồm: sự cố do phẫu thuật thủ thuật như phẫu thuật nhầm vị trí, nhầm người bệnh, sai phương pháp, sót dụng cụ hoặc gạc, tử vong trong hoặc sau phẫu thuật; sự cố từ môi trường như sốc điện, bỏng trong điều trị, cháy nổ oxy, bình ga hoặc hóa chất độc hại; sự cố liên quan đến chăm sóc như dùng nhầm thuốc, nhầm nhóm máu, chẩn đoán muộn, ngã trong viện, loét do tỳ đè, sai lệch trong sinh sản, hay hạ đường huyết, vàng da ở trẻ nhỏ; sự cố liên quan đến quản lý người bệnh như giao nhầm trẻ sơ sinh hay người bệnh gặp sự cố y khoa ngoài cơ sở, hoặc tử vong do tự tử; sự cố liên quan đến thuốc và thiết bị như nhiễm khuẩn thuốc, sử dụng thiết bị hỏng, gây tắc mạch; và các sự cố liên quan tới tội phạm như chỉ định sai lệch, bắt cóc hay lạm dụng tình dục người bệnh trong cơ sở y tế.
2.3.3 Các yếu tố liên quan đến sự cố y khoa
Con người có thể gây ra những sai sót không chủ ý do thiếu tập trung trong quá trình thực hiện các công việc thường ngày liên quan đến thói quen công việc Các sai sót này có thể xuất phát từ việc quên, tình cảnh của người hành nghề, hoặc do kiến thức và kinh nghiệm不足, dẫn đến việc áp dụng sai quy trình chuyên môn hoặc cắt xén, bỏ sót các bước quan trọng như vệ sinh tay hoặc đeo găng tay Ngoài ra, vi phạm đạo đức nghề nghiệp, như lợi ích của người bệnh không được đặt lên hàng đầu, cũng góp phần gây ra những sai sót trong quá trình chăm sóc y tế.
Môi trường y tế có đặc điểm chuyên môn với tính chất bất định về diễn biến và thay đổi của bệnh tật, khiến các can thiệp như phẫu thuật, thủ thuật, sử dụng thuốc, hóa chất luôn tiềm ẩn những rủi ro khó lường Không phải mọi sự cố y khoa đều do thiếu trách nhiệm hoặc đạo đức của nhân viên y tế, mà còn phản ánh những giới hạn và mặt hạn chế của y học tiến bộ Sự phát triển của y học giúp phát hiện sớm bệnh tật và mang lại hạnh phúc cho hàng triệu người, nhưng cũng có thể gây ra những sự cố y khoa nghiêm trọng do những hạn chế kỹ thuật hoặc phương pháp điều trị.
Môi trường làm việc trong cơ sở y tế thường xuyên đối diện với áp lực nặng nề do tình trạng quá tải liên tục và ca làm việc trái với sinh lý bình thường Nhân viên y tế phải đối mặt với sự thay đổi phức tạp của bệnh lý và phản ứng tiêu cực từ phía người nhà, đôi khi dẫn đến hành vi bạo lực và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần của họ.
Chính sách, quản lý và điều hành y tế ảnh hưởng lớn đến hiệu quả chăm sóc bệnh nhân, đặc biệt là việc thông tin người bệnh chưa được theo dõi liên tục do dịch vụ khám chữa bệnh phức tạp và thiếu sự hợp tác chặt chẽ trong việc theo dõi Cơ chế tài chính tự chủ mang lại rủi ro do giảm chi phí đầu tư, hạn chế tuyển dụng nguồn nhân lực mới và giảm sử dụng vật tư y tế, ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ Hơn nữa, các hạn chế về nhân lực y tế, như bố trí nhân lực không hợp lý và thiếu nhân viên trực 24/24, khiến cho chất lượng chăm sóc và đáp ứng yêu cầu chuyên môn kém đi, đặc biệt khi bác sĩ phải làm việc theo khối hoặc chuyên khoa riêng lẻ, ví dụ như bác sĩ chuyên khoa mắt trực khối ngoại hoặc khám sản.
Tần suất sự cố y khoa
Nhƣ đã phân tích, có nhiều cách phân loại sự cố y khoa tùy theo cách tiếp cận
Trong khảo sát này, tác giả tập trung vào hai sự cố y khoa phổ biến, thường xảy ra tại các cơ sở y tế và đặc biệt nhạy cảm trong chăm sóc điều dưỡng, gồm (1) các sai sót liên quan đến thuốc và (2) tình huống người bệnh té ngã Các phân tích này giúp nâng cao nhận thức về các rủi ro trong quá trình chăm sóc bệnh nhân, từ đó đề xuất các giải pháp phòng ngừa phù hợp để giảm thiểu các sự cố y khoa.
Một khảo sát trên 4.031 người bệnh nhập viện tại hai bệnh viện tại Boston cho thấy tỷ lệ sự cố y khoa liên quan đến thuốc là 6,5% trong số bệnh nhân (11,5/1000 ngày-người bệnh), trong đó 28% là các trường hợp có thể phòng ngừa được Trong các sự cố y khoa liên quan đến thuốc, có 1% dẫn đến tử vong không thể phòng ngừa, 12% đe dọa tính mạng, 30% là các sự cố nghiêm trọng, và 57% có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe người bệnh.
Khoảng 42% các sự cố đe dọa tính mạng và nghiêm trọng có thể phòng ngừa được, thể hiện tầm quan trọng của công tác phòng ngừa trong chăm sóc y tế Một khảo sát tại Bệnh viện LDS, thành phố Salt Lake, Utah, ghi nhận 2.227 trường hợp liên quan đến sự cố về thuốc trong tổng số 91.574 bệnh nhân điều trị nội trú, với tỷ lệ 2,43% Trong số này, có đến 50% các sự cố thuốc có thể được phòng ngừa, nhấn mạnh vai trò của quản lý thuốc cẩn thận để giảm thiểu rủi ro cho người bệnh (Classen et al.).
Nghiên cứu năm 1997 tại một bệnh viện đại học ở Boston cho thấy có 166 trường hợp sự cố y khoa liên quan đến thuốc có thể phòng ngừa được trong tổng số 617 mẫu khảo sát, với tỷ lệ xảy ra là 21/1000 người bệnh – ngày Đến năm 2001, phân tích của Senst và cộng sự dựa trên dữ liệu từ mạng y tế học thuật của 4 bệnh viện ước tính tỷ lệ sự cố y khoa là 4,2% trên tổng số người nhập viện, trong đó 15% là có thể phòng ngừa Năm 2005, Nebeker và cộng sự phát hiện tần suất xảy ra các sự cố liên quan đến thuốc là 52% trên số người nhập viện, với tỷ lệ 70/1000 người bệnh – ngày, trong đó 27% các sự cố liên quan đến thuốc có thể phòng ngừa, 9% gây hại nghiêm trọng, và 22% cần can thiệp và theo dõi y tế Các số liệu này được tổng hợp trong bảng 2.1, nhấn mạnh mức độ phổ biến và mức độ nguy hiểm của các sự cố y khoa liên quan đến thuốc.
Bảng 2.1 Một số khảo sát về tần suất xảy ra các sự cố liên quan đến thuốc
Tác giả Năm ADE/100 lƣợt nhập viện
Tỷ lệ (%) ADE có thể phòng ngừa đƣợc
Số mẫu khảo sát ADE
Classen và cộng sự 1997 2,4 Không khảo sát 50 2227
Jha và cộng sự 1998 Không khảo sát 21 27 617
Senst và cộng sự 2001 4,2 Không khảo sát 15 74
Một nghiên cứu ở Jordan cho thấy có đến 42,1% điều dưỡng gặp ít nhất một lần sai sót liên quan đến thuốc trong quá trình công tác, phản ánh tầm quan trọng của việc nâng cao an toàn thuốc trong ngành y tế Ngoài ra, trung bình 19,5% các sai sót về thuốc của điều dưỡng được ghi nhận trong vòng 3 tháng, tuy nhiên tỷ lệ báo cáo các sai sót này chỉ đạt 1,3%, cho thấy sự thiếu minh bạch trong việc báo cáo sai sót thuốc Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp cải thiện quy trình báo cáo và phòng ngừa sai sót để nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
F, Peyrovi H, Haghani H, 2009) Theo Bayazidi và Snor (2012), có một sự khác biệt trong việc báo cáo tỉ lệ những sai sót liên quan đến thuốc so với tỉ lệ xảy ra thực tế Điều dƣỡng đó bỏo cỏo ớt hơn ẳ và ớt hơn ẵ so với những sai sút về thuốc liờn quan đến họ
Té ngã bất ngờ là sự cố phổ biến trong bệnh viện, chiếm khoảng 2% thời gian nằm viện Tỷ lệ té ngã ở bệnh viện Mỹ dao động từ 3,3 đến 11,5 trên 1000 ngày - người bệnh Các khoa như ngoại thần kinh và nội thần kinh có tỷ lệ té ngã cao hơn so với phòng mổ và khoa Hồi sức tích cực, nơi tỷ lệ thấp hơn Các yếu tố liên quan đến người bệnh như tuổi, tình trạng tâm thần, mức độ nặng của bệnh, và việc sử dụng dụng cụ hỗ trợ đi lại góp phần làm tăng tỷ lệ té ngã tại các khoa khác nhau Khoảng 25% người bệnh bị té ngã khi nhập viện dẫn đến chấn thương, trong đó có 2% gãy xương.
Một khảo sát kéo dài 27 tháng với sự tham gia của 6.100 khoa tại các bệnh viện ở Mỹ cho thấy có 58,9% số khoa báo cáo tồn tại các sự cố người bệnh té ngã Tỷ lệ người bệnh té ngã trung bình toàn cầu là 3,59/1000 ngày người bệnh, trong đó khoa Nội có tỷ lệ cao nhất là 4,06/1000 ngày người bệnh, khoa Ngoại là 2,78/1000 ngày người bệnh, và khoa Tổng hợp là 3,66/1000 ngày người bệnh Đặc biệt, tỷ lệ té ngã dẫn đến chấn thương tại tất cả các khoa là 0,93/1000 ngày người bệnh, với khoa Nội có mức cao nhất là 1,09/1000 ngày người bệnh, trong khi khoa Ngoại là 0,66/1000 ngày người bệnh và khoa Tổng hợp là 0,95/1000 ngày người bệnh (Bouldin, ErinD và cộng sự)
Hành vi an toàn người bệnh
Hành vi an toàn người bệnh tập trung phân tích các hành động của nhân viên y tế, sử dụng phương pháp khoa học để hình thành thói quen mang lại an toàn cho người bệnh, như điều chỉnh phù hợp chiều cao giường, xử lý tiêm đúng quy trình, và sử dụng thiết bị y tế an toàn Theo Judy Agnew và Gail Snyder (2008), mục tiêu của hành vi an toàn là tạo ra thói quen phòng ngừa thương tổn, giảm thiểu rủi ro và loại bỏ tai nạn trong quá trình chăm sóc bệnh nhân Việc thực hiện hành vi an toàn đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ nhân viên trong tổ chức, tập trung vào các điều kiện độc hại và kiểm soát hệ thống để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
Hành vi an toàn người bệnh là kết quả của quá trình thực hiện các hoạt động và quản lý nội dung liên quan đến an toàn người bệnh, bao gồm cả các khía cạnh tâm lý như nhận thức và hiểu biết về ý nghĩa của an toàn người bệnh Ngoài ra, hành vi này còn bao gồm các tác động vật chất như mang dụng cụ bảo hộ và tham gia vào các hoạt động an toàn đúng quy trình, góp phần giảm thiểu nguy cơ và nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe Các nghiên cứu của Firth‐Cozens (2001), Flin (2007), Miligan (2007) và Jiang et al (2010) đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển nhận thức và hành vi an toàn trong môi trường y tế để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
Văn hóa tổ chức và tinh thần an toàn đóng vai trò quan trọng trong môi trường làm việc, bị ảnh hưởng bởi số lượng nhân viên và sự hỗ trợ từ quản lý, cũng như yếu tố đội nhóm như làm việc theo nhóm và giám sát, cùng các đặc điểm cá nhân như sự cả tin và tự tin thái quá (Vincent et al., 1998) Nghiên cứu cho thấy nhận thức về văn hóa an toàn người bệnh ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi an toàn hoặc không an toàn trong thực hành lâm sàng (Griffin & Neal, 2000; Lund & Aarỉ, 2004; Flin, 2007) Một nền văn hóa an toàn người bệnh nghèo nàn có thể làm giảm sự tham gia vào các hành vi an toàn, từ đó gia tăng nguy cơ xảy ra các sự cố y khoa không mong muốn Do đó, nhận thức về văn hóa an toàn người bệnh được xem như là tiền đề quan trọng cho các hành vi an toàn và ảnh hưởng đến tần suất các sự cố y khoa xảy ra.
Theo Griffin và Neal (2000), hành vi an toàn bao gồm hai dạng chính: sự tuân thủ thực hiện và tham gia thực hiện Sự tuân thủ thực hiện liên quan đến việc cá nhân thực hiện các hoạt động cốt lõi để duy trì an toàn môi trường làm việc, như thực hiện quy trình đã chuẩn hóa, nhận diện nguy cơ và sự cố y khoa, cũng như hiểu rõ tầm quan trọng của việc báo cáo sự cố Trong khi đó, sự tham gia thực hiện đề cập đến những hành động tích cực nhằm phát triển tổ chức, thúc đẩy văn hóa an toàn bệnh nhân, bao gồm sự sẵn lòng tham gia các hoạt động an toàn, nhận thức về lỗi và hình phạt, cùng với việc hình thành các nguyên tắc báo cáo sự cố Những hành vi này góp phần xây dựng môi trường chăm sóc y tế an toàn và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
Văn hóa an toàn người bệnh
Văn hóa an toàn người bệnh được xem như một thành phần cốt lõi của văn hóa tổ chức, liên quan đến các giá trị và niềm tin về an toàn trong chăm sóc sức khỏe (Feng et al., 2008) Kizer (1998) định nghĩa văn hóa an toàn người bệnh là những niềm tin và giá trị được chia sẻ về hệ thống dịch vụ chăm sóc sức khỏe có tiêu chí an toàn người bệnh Mustard (2002) mô tả văn hóa này như một sản phẩm của kiến thức xã hội, các cách suy nghĩ và hành động được chia sẻ nhằm đáp ứng mục tiêu quan trọng nhất là đảm bảo an toàn cho người bệnh Theo Nieva và Sorra (2003), văn hóa an toàn người bệnh là yếu tố hình thành và hướng dẫn hành vi của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe để luôn đặt an toàn người bệnh là ưu tiên hàng đầu.
Văn hóa an toàn người bệnh phản ánh nhận thức cá nhân về tầm quan trọng của an toàn trong môi trường làm việc Thái độ và hành vi của nhân viên thể hiện rõ sự cam kết và trách nhiệm trong việc duy trì an toàn, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế Xây dựng một văn hóa an toàn vững mạnh giúp giảm thiểu rủi ro, nâng cao sự tin tưởng của người bệnh và đảm bảo môi trường làm việc chuyên nghiệp, an toàn cho tất cả nhân viên y tế.
Văn hóa an toàn người bệnh đóng vai trò quan trọng ảnh hưởng đến kết quả an toàn trong chăm sóc sức khỏe, bao gồm việc thúc đẩy hành vi an toàn của người bệnh, nâng cao sự hài lòng trong công việc của nhân viên y tế và tăng cường khả năng lãnh đạo trong các tổ chức y tế (Zohar, 1980; Nieva and Sorra, 2003; Sexton et al., 2006).
Theo Hiệp hội chăm sóc y tế và an toàn của Vương quốc Anh, văn hóa an toàn người bệnh được định nghĩa là các giá trị, thái độ và nhận thức của cá nhân và nhóm về khả năng của họ trong việc duy trì an toàn Một tổ chức có văn hóa an toàn tích cực thể hiện qua sự giao tiếp dựa trên lòng tin, nơi mọi người cùng nhận thức về tầm quan trọng của an toàn và tin tưởng vào hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa Văn hóa này giúp thúc đẩy cam kết của nhân viên trong quản lý an toàn và sức khỏe của tổ chức.
Trong nghiên cứu của Sammer và Christine, văn hóa an toàn người bệnh được xây dựng dựa trên bảy yếu tố cốt lõi Thứ nhất, lãnh đạo bệnh viện phải thừa nhận các nguy cơ tiềm ẩn trong môi trường y tế và tích cực gắn kết tầm nhìn, sứ mệnh, năng lực nhân viên, nguồn tài chính và nhân lực để đảm bảo an toàn Thứ hai, các hoạt động trong bệnh viện cần được tổ chức theo nhóm hoặc đội để nâng cao hiệu quả làm việc Thứ ba, chăm sóc và điều trị dựa trên bằng chứng, các phác đồ và quy trình tiêu chuẩn là tiêu chí tin cậy cao cho nhân viên Thứ tư, tất cả mọi người đều có quyền lên tiếng và đề xuất sáng kiến nhằm nâng cao an toàn người bệnh Thứ năm, bệnh viện cần học hỏi từ những sai sót để liên tục cải tiến chất lượng dịch vụ Thứ sáu, xây dựng công bằng và xem xét lỗi dựa trên hệ thống trước khi đổ lỗi cá nhân Cuối cùng, tiêu chí trung tâm là lấy người bệnh làm trung tâm, đảm bảo mọi hoạt động y tế đều hướng tới quyền lợi và an toàn của người bệnh.
Cơ quan Chất lượng và Nghiên cứu Sức khỏe Hoa Kỳ đã phát triển Bộ công cụ khảo sát văn hóa an toàn người bệnh mang tên Hospital Survey on Patient Safety Culture (HSOPSC), giúp đánh giá môi trường an toàn trong các cơ sở y tế Bộ câu hỏi này đã được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia và là công cụ chính trong nhiều nghiên cứu về khảo sát văn hóa an toàn người bệnh (Singer, 2007), góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và an toàn cho bệnh nhân.
HSOPSC bao gồm 42 câu hỏi đánh giá 12 lĩnh vực nhƣ sau:
(1) Làm việc theo ê kíp trong cùng một khoa: Nhân viên hỗ trợ lẫn nhau, tôn trọng nhau, phối hợp làm việc cùng nhau nhƣ một đội
Người quản lý thể hiện quan điểm rõ ràng về an toàn người bệnh và thúc đẩy các khoa, phòng hợp tác chặt chẽ để đảm bảo cung cấp dịch vụ y tế chất lượng cao nhất Họ phối hợp chặt chẽ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và giảm thiểu rủi ro, qua đó đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh Sự phối hợp liên tục giữa các đơn vị là yếu tố then chốt trong việc nâng cao ý thức và hành động về an toàn người bệnh trong toàn bộ hệ thống y tế.
(3) Tính cải tiến liên tục và học tập một cách hệ thống: Có những thay đổi tích cực, hiệu quả sau các sai sót/sự cố
Quản lý bệnh viện đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng môi trường làm việc thúc đẩy an toàn người bệnh Việc này thể hiện rõ rằng an toàn người bệnh (ATNB) là ưu tiên hàng đầu trong hoạt động của bệnh viện Hỗ trợ về quản lý giúp đảm bảo các quy trình, chính sách và tiêu chuẩn an toàn được thực hiện hiệu quả, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến an toàn người bệnh.
(5) Quan điểm tổng quát về an toàn người bệnh: Hệ thống và quy trình chuyên về việc phòng ngừa xảy ra các sai sót/sự cố
Nhân viên được thông báo về các sai sót và sự cố xảy ra để nâng cao nhận thức và phòng ngừa các vấn đề trong tương lai Họ đưa ra phản hồi về những thay đổi đã thực hiện nhằm cải thiện quy trình làm việc, đồng thời thảo luận các biện pháp phòng ngừa sai sót và sự cố hiệu quả hơn Việc phản hồi và trao đổi này giúp cập nhật kiến thức, nâng cao chất lượng công việc và đảm bảo an toàn trong môi trường làm việc.
Nhân viên cần thực hiện trao đổi cởi mở để có thể tự do lên tiếng khi nhận thấy điều gì đó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến bệnh nhân, đồng thời cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi và trao đổi với những người có quyền hạn cao hơn Việc này góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Tần suất ghi nhận sai sót và sự cố là yếu tố quan trọng trong công tác an toàn y tế Các loại sai lầm được báo cáo bao gồm những sự cố hoặc sai sót đã được phát hiện và khắc phục trước khi gây ảnh hưởng đến người bệnh Ngoài ra, còn có các sai lầm không có khả năng gây hại cho người bệnh, cũng như những sai lầm có thể gây hại nhưng chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng Việc theo dõi và phân loại các sai sót này giúp nâng cao chất lượng chăm sóc và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Các khoa trong bệnh viện hợp tác chặt chẽ và phối hợp hiệu quả để cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện và chất lượng cao cho người bệnh Việc làm việc theo nhóm giữa các khoa giúp tối ưu hóa quy trình điều trị, nâng cao trải nghiệm người bệnh và tăng cường hiệu quả hoạt động của bệnh viện Sự phối hợp liên khoa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo dịch vụ y tế đạt chuẩn, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng.
Để đảm bảo chất lượng dịch vụ chăm sóc người bệnh tốt nhất, cần có đủ nhân viên nhân sự có trình độ phù hợp, đủ số lượng để xử lý khối lượng công việc, đồng thời sắp xếp thời gian làm việc hợp lý, linh hoạt đáp ứng nhu cầu của người bệnh.
Trong quá trình bàn giao và chuyển bệnh, việc cung cấp đầy đủ thông tin quan trọng về tình trạng sức khỏe của người bệnh là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn và chất lượng chăm sóc Việc truyền đạt chính xác giữa các khoa và trong quá trình thay đổi ca trực giúp giảm thiểu sự sai sót, nâng cao hiệu quả điều trị và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục của người bệnh Chú trọng đến quy trình bàn giao và chuyển bệnh đúng chuẩn giúp duy trì thông tin liên tục, thống nhất trong chăm sóc y tế, phù hợp với tiêu chuẩn SEO về chăm sóc sức khỏe và an toàn bệnh nhân.
Nhân viên không bị trừng phạt khi gặp sai sót hoặc sự cố liên quan đến công việc của mình Việc báo cáo sai sót hoặc sự cố sẽ không gây ảnh hưởng tiêu cực đến họ và không được ghi nhận trong hồ sơ cá nhân Điều này thúc đẩy môi trường làm việc mở, khuyến khích nhân viên chủ động trong việc báo cáo các vấn đề để nhanh chóng xử lý và cải thiện quy trình.
2.7 Mối quan hệ giữa VHATNB, hành vi ATNB và tần suất ƣớc đoán xảy ra sự cố/sai sót thuốc, té ngã