CƠ SỞ XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ LỐI SỐNG
KHÁI QUÁT ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ, KINH TẾ, CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI CỦA THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM VỚI SỰ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ LỐI SỐNG
Tư tưởng về lối sống, như một hình thái ý thức xã hội, phản ánh và chịu sự quy định của tồn tại xã hội Khi nghiên cứu tư tưởng Hồ Chí Minh về lối sống, cần xem xét các điều kiện lịch sử, kinh tế, chính trị - xã hội của thế giới và Việt Nam vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX Như C.Mác đã từng nhấn mạnh, sự phát triển của tư tưởng này không thể tách rời khỏi bối cảnh xã hội.
Ý thức chỉ có thể là sự tồn tại của con người, và sự tồn tại này là quá trình sống thực tế của con người Khi con người phát triển sản xuất vật chất và giao tiếp, họ đã biến đổi cả tư duy và sản phẩm tư duy của mình Đời sống, chứ không phải ý thức, mới là yếu tố quyết định ý thức.
1.1.1 Khái quát điều kiện lịch sử, kinh tế, chính trị - xã hội của thế giới với sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về lối sống
Vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, thế giới chứng kiến nhiều biến chuyển lớn, đặc biệt ở phương Tây với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật và tư tưởng tiến bộ Chủ nghĩa tư bản đã chuyển từ giai đoạn cạnh tranh tự do sang giai đoạn độc quyền và chủ nghĩa đế quốc, dẫn đến những thay đổi toàn diện trong đời sống xã hội Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra nhiều vấn đề nghiêm trọng, như sự gia tăng bóc lột của giai cấp tư sản đối với công nhân và nhân dân lao động, cùng với sự xâm lược và cai trị của các nước đế quốc đối với các dân tộc mà họ coi là nhược tiểu Hệ quả là đời sống của nhân dân lao động trên toàn thế giới trở nên khốn khổ, với nhiều giá trị về quyền con người bị tước đoạt.
Để thúc đẩy sự phát triển kinh tế, các nước tư bản đã tiến hành cuộc cách mạng công nghiệp, bắt đầu từ Anh và lan rộng ra các nước châu Âu như Pháp, Hà Lan, và Đức Nhờ vào những thành tựu khoa học kỹ thuật, các nước này đã xây dựng cơ sở vật chất và máy móc phục vụ cho quá trình công nghiệp hóa Một số phát minh nổi bật trong thời kỳ này bao gồm máy kéo sợi của James Hargreaves (1764), máy hơi nước của James Watt (1784), và cảm ứng điện từ của Michael Faraday.
Các phát minh quan trọng trong thế kỷ 19 như tia rơnghen của Wilhelm Conrad Röntgen (1844), điện báo của Samuel Morse (1838), học thuyết tiến hóa của Charles Darwin (1859), vắc xin của Louis Pasteur (1863), và bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học của Dmitri Mendeleev (1869) đã thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của nền sản xuất tư bản Nước Anh, với cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra sớm, đã có nền kỹ thuật công nghiệp phát triển, hoàn thành cách mạng công nghiệp vào giữa thế kỷ XIX Sự gia tăng đáng kể trong nhập khẩu bông từ 3-8 triệu bảng Anh năm 1764 lên 32 triệu bảng Anh năm 1789, cùng với sản lượng than khai thác tăng từ 2-6 triệu tấn năm 1700 lên 10 triệu tấn năm 1795, và sản xuất gang từ 17.700 tấn năm 1740 lên 225.000 tấn năm 1810, minh chứng cho sự phát triển mạnh mẽ này.
Năm 1850, sản lượng gang đạt 2.250.000 tấn, trong khi hệ thống đường sắt phát triển mạnh mẽ từ 251 km năm 1836 lên 8.203 km năm 1848 Sự phát triển của máy hơi nước đã thúc đẩy các ngành giao thông vận tải, hàng hải, thương nghiệp, xây dựng và chế tạo cơ khí Trong nông nghiệp, việc áp dụng máy móc và kỹ thuật canh tác hiện đại đã nâng cao năng suất sản xuất Đến những năm 40 của thế kỷ XIX, Anh trở thành công xưởng chế tạo máy móc cho toàn thế giới.
Mặc dù sản xuất tư bản ở Pháp gặp khó khăn hơn so với Anh do ảnh hưởng của các cuộc cách mạng, nhưng đến nửa đầu thế kỷ XIX, nền kỹ thuật công nghiệp của Pháp đã phát triển mạnh mẽ Sản lượng bông tiêu thụ tăng từ 28.000 tấn năm 1831 lên 64.000 tấn năm 1845; than sản xuất tăng từ 2.500.000 tấn năm 1830 lên 7.500.000 tấn năm 1847; sản lượng sắt và thép vọt từ 148.000 tấn năm 1832 lên 373.000 tấn năm 1847; gang sản xuất tăng từ 225.000 tấn năm 1940 lên 586.000 tấn vào đầu thập niên 50 Hệ thống đường sắt cũng mở rộng từ 38 km năm 1831 lên 1.500 km năm 1847 Đặc biệt, ngành tín dụng phát triển mạnh mẽ, tạo nên sự khác biệt trong nền kinh tế tư bản của Pháp so với các nước khác.
Do tình hình chính trị đặc biệt ở Đức, nền kinh tế nước này vào những năm 20 của thế kỷ XIX vẫn bị ảnh hưởng bởi tư duy thời Trung cổ Tuy nhiên, nhờ vào sự tác động từ nền kinh tế Anh và Pháp, kinh tế tư bản chủ nghĩa Đức đã có những chuyển biến lớn Cụ thể, năm 1822, cả nước chỉ có khoảng vài chục máy hơi nước, nhưng đến cuối những năm 30 của thế kỷ XIX, số lượng máy hơi nước đã tăng lên hơn 300.
1840 sản lượng công nghiệp ở nước Đức tăng lên ít nhất là 2,5 lần” (Viện Hàn lâm khoa học Liên Xô, Lịch sử triết học: Triết học Mác, 1962, trang 7)
Việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất đã thúc đẩy sự chuyển mình của chủ nghĩa tư bản từ công trường thủ công sang nền đại công nghiệp cơ khí Ph Ăngghen đã có những đánh giá sâu sắc về sự chuyển biến này.
Kể từ khi hơi nước và máy móc hiện đại chuyển đổi các công trường thủ công thành nền công nghiệp lớn, lực lượng sản xuất dưới sự quản lý của giai cấp tư sản đã phát triển với tốc độ và quy mô chưa từng thấy.
Việc áp dụng máy móc trong cách mạng công nghiệp đã nâng cao trình độ sản xuất của chủ nghĩa tư bản, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của lực lượng sản xuất Sự thay đổi này cũng dẫn đến những biến đổi nhanh chóng trong quan hệ sản xuất.
Thời đại tư sản đặc trưng bởi sự biến đổi liên tục trong sản xuất và các mối quan hệ xã hội, tạo ra sự hoài nghi và chuyển động không ngừng Những quan hệ xã hội cũ kỹ và những tư tưởng đã được tôn sùng từ lâu đang dần tan biến, trong khi các mối quan hệ mới chưa kịp hình thành đã trở nên lạc hậu Tất cả những gì mang tính đẳng cấp và trì trệ đều bị xóa bỏ, và những điều thiêng liêng cũng bị ô uế Cuối cùng, mọi người buộc phải nhìn nhận lại điều kiện sống và mối quan hệ của họ một cách tỉnh táo.
Từ những năm 70 của thế kỷ XIX, các nước tư bản chủ nghĩa châu Âu đã xây dựng nền đại công nghiệp, tạo điều kiện cho chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn đế quốc Quá trình cách mạng công nghiệp đã dẫn đến sự phân hóa xã hội sâu sắc và sự hình thành giai cấp công nhân Để tối đa hóa giá trị thặng dư, các nhà tư bản đã sử dụng nhiều thủ đoạn để bóc lột sức lao động của công nhân, trong khi công nhân chỉ nhận được mức lương thấp, đủ để tái tạo sức lao động, và phải làm việc trong điều kiện tồi tệ.
C.Mác và Ph.Ăngghen trong tác phẩm "Tình cảnh của giai cấp lao động ở Anh" đã chỉ ra rằng lịch sử công nghiệp Anh phản ánh sự thay đổi vị trí của người lao động thủ công do sự xuất hiện của máy móc Hệ quả là giai cấp công nhân mất đi tài sản và niềm tin vào công việc, dẫn đến tình trạng sống khổ cực với phong tục và chính trị rối ren Để tồn tại, họ phải sống tạm bợ trong các phân xưởng hoặc những ngôi nhà ổ chuột tồi tàn, thiếu vệ sinh và chật chội.
Quần áo của công nhân thường rất tồi tệ, họ chủ yếu chỉ mặc những mảnh vải rách Thức ăn cũng không khá hơn, thường không thể ăn được và trong nhiều trường hợp, không đủ số lượng Tình trạng tồi tệ nhất thậm chí dẫn đến việc có người chết đói.
TIỀN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ NHÂN TỐ CHỦ QUAN VỚI SỰ HÌNH THÀNH TƢ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ LỐI SỐNG
TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ LỐI SỐNG
Tư tưởng Hồ Chí Minh về lối sống không chỉ phản ánh các điều kiện lịch sử, kinh tế, chính trị - xã hội của thời đại mà còn là sự kế thừa từ những tư tưởng trước đó Nó phát triển qua quá trình nhận thức và hoạt động cách mạng của ông, kết hợp các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam với tinh hoa văn hóa nhân loại từ cả phương Đông và phương Tây, đặc biệt là từ chủ nghĩa Mác – Lênin Nhân tố chủ quan cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư tưởng này, như C.Mác và Ph.Ăngghen đã từng nhấn mạnh.
Trong mỗi lĩnh vực khoa học, nhà tư tưởng lịch sử hình thành tài liệu độc lập từ tư duy của các thế hệ trước, phát triển theo con đường riêng trong bộ óc của các thế hệ kế tiếp.
1.2.1 Tiền đề lý luận ảnh hưởng tới sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về lối sống
Tư tưởng Hồ Chí Minh về lối sống là sự tiếp thu và kế thừa từ những giá trị truyền thống văn hóa của dân tộc Việt Nam
Hồ Chí Minh là một nhà lãnh tụ thiên tài với nhân cách vĩ đại, nổi bật với lối sống giản dị và gần gũi với thiên nhiên cùng mọi người Ngay từ nhỏ, ông đã được giáo dục bài bản về những giá trị văn hóa truyền thống mà ông cha ta để lại, góp phần hình thành nên con người và tư tưởng của ông.
Bản sắc dân tộc của văn hóa Việt Nam được hình thành từ những giá trị bền vững và tinh hoa qua hàng ngàn năm lịch sử đấu tranh Nó thể hiện lòng yêu nước, ý chí tự cường, tinh thần đoàn kết và tính cộng đồng gắn kết giữa cá nhân, gia đình và làng nước Những đặc điểm như lòng nhân ái, đức tính cần cù, sáng tạo trong lao động, cùng với sự tế nhị trong cư xử và giản dị trong lối sống, tạo nên nét đặc sắc của cộng đồng các dân tộc Việt Nam Bản sắc này còn được thể hiện qua các hình thức biểu hiện độc đáo mang tính dân tộc.
Lòng yêu nước của dân tộc Việt Nam bắt nguồn từ tình yêu gia đình, nơi các thành viên gắn bó với nhau Tình yêu này dần mở rộng thành tình yêu quê hương, nơi mọi người có nguồn cội và gắn bó sâu sắc.
Lòng yêu nước của dân tộc Việt Nam thể hiện qua tình yêu quê hương, sự trung thành với Tổ quốc, và niềm tự hào về truyền thống lịch sử, văn hóa Qua nhiều biến động lịch sử và quá trình đấu tranh chống ngoại xâm, lòng yêu nước đã trở thành chủ nghĩa yêu nước, là giá trị cốt lõi trong văn hóa truyền thống, và là sợi chỉ đỏ xuyên suốt trong tiến trình phát triển của dân tộc.
Lòng yêu nước là một đặc điểm phổ quát ở mọi quốc gia, nhưng quá trình hình thành và biểu hiện của nó lại phụ thuộc vào điều kiện lịch sử - xã hội riêng biệt Tại Việt Nam, lòng yêu nước đã được hình thành từ rất sớm do sự ra đời của quốc gia và những cuộc đấu tranh liên tục chống ngoại xâm Điều này đã tạo nên ý chí tự cường và ý thức độc lập dân tộc mạnh mẽ trong người Việt Lòng yêu nước trở thành “nguồn sống” cho dân tộc, với lợi ích của Tổ quốc và Nhân dân được đặt lên hàng đầu Hồ Chí Minh đã khẳng định tầm quan trọng của nhận thức này.
Lòng yêu nước nồng nàn là truyền thống quý báu của dân tộc Việt Nam, thể hiện rõ qua các cuộc đấu tranh giành độc lập và bảo vệ Tổ quốc Từ thời kỳ Bắc thuộc, nhân dân ta đã kiên cường chống lại các triều đại phong kiến phương Bắc với nhiều âm mưu độc ác nhằm đồng hóa dân tộc Tinh thần yêu nước và ý chí tự cường đã dẫn đến những chiến thắng oanh liệt trong lịch sử, như cuộc kháng chiến chống quân Tống của Lê Hoàn (981) và Lý Thường Kiệt (1076-1077) Những giá trị này còn được ghi lại qua các tác phẩm văn học, trong đó bài thơ "Nam quốc sơn hà" được xem là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc.
“Nam quốc sơn hà Nam đế cư,
Tiệt nhiên định phân tại thiên thư
Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,
Nhữ đẳng hành khan thủ bại hư” (Viện Khoa học xã hội Việt Nam, Thơ văn Lý - Trần, tập 1, 1977, trang 321)
Thời kỳ nhà Trần chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của lòng yêu nước, ý chí tự cường dân tộc và ý thức về nền độc lập Sự hòa quyện giữa chính trị, xã hội, văn hóa và tư tưởng đã thúc đẩy quyết tâm chống lại giặc Nguyên – Mông xâm lược Điều này được thể hiện rõ qua Hội nghị Bình Than (1282) và Hội nghị Diên Hồng (1284) Ngoài ra, tác phẩm Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn cũng là một minh chứng cho tinh thần đấu tranh hào hùng của dân tộc.
“Chúng ta thường quên ăn vào bữa, nửa đêm cảm thấy đau đớn, nước mắt rơi Sự giận dữ chưa thể xả thịt, lột da, ăn gan, uống máu kẻ thù Dù cho thân xác ta phơi bày ngoài cỏ, hay bọc trong da ngựa, ta vẫn nguyện xin làm điều đó.”
Trần Bình Trọng thể hiện lòng tự tôn dân tộc qua câu nói nổi tiếng: “Ta thà làm ma nước Nam, chứ không thèm làm vương đất Bắc.” Trong thời kỳ nhà Hậu Lê, tinh thần yêu nước và ý chí tự cường tiếp tục được phát huy Nguyễn Trãi, một đại thi hào của dân tộc, đã viết tác phẩm Bình Ngô đại cáo để khẳng định độc lập và chủ quyền của dân tộc trước các nước phong kiến phương Bắc Tác phẩm không chỉ thể hiện tinh thần tự cường, tự tôn mà còn bộc lộ tình yêu thương và sự cảm thông sâu sắc đối với nhân dân, cùng với lòng căm thù giặc mãnh liệt.
Trong bối cảnh lịch sử, "dân đen" và "con đỏ" phải chịu đựng những khổ đau và bất công, sống trong "lò bạo ngược" và "hố tai ương" (Viện Sử học, 1976, trang 77) Tuy nhiên, tác giả cũng bày tỏ niềm tin vững chắc vào sức mạnh của nhân dân, nhấn mạnh rằng: "Lật thuyền mới biết dân như nước" (Viện Sử học, 1976, trang 281).
Lòng yêu nước và ý chí tự cường dân tộc được thể hiện rõ nét qua phong trào khởi nghĩa Tây Sơn (1771), bắt đầu từ cuộc khởi nghĩa nông dân nhằm lật đổ chế độ phong kiến và phát triển thành phong trào chống lại sự xâm lược của nhà Mãn Thanh và quân Xiêm, chấm dứt tình trạng cát cứ kéo dài Đến thế kỷ XIX, tinh thần yêu nước và ý chí tự cường tiếp tục được phát huy qua các phong trào canh tân đất nước và tư tưởng của những nhà yêu nước như Phạm Phú Thứ, Đặng Huy Trứ và Nguyễn Trường.
Tộ (1830 – 1871), Nguyễn Lộ Trạch (1853 – 1895), Phan Bội Châu (1867 –
Các nhà yêu nước như Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh, mặc dù có xuất thân khác nhau, đều chung chí hướng cải cách chính trị và xã hội do nhận thức sự lỗi thời của hệ tư tưởng phong kiến Họ tin rằng để bảo vệ độc lập dân tộc, cần học hỏi và áp dụng thành tựu khoa học kỹ thuật và văn minh phương Tây Điều này được thể hiện qua các bản điều trần gửi vua Nguyễn và các tác phẩm của họ Mặc dù tư tưởng của họ tiến bộ và phù hợp với thời đại, nhưng do điều kiện lịch sử - xã hội, những cải cách này đã thất bại Tuy nhiên, những vấn đề mà họ đặt ra thể hiện sâu sắc lòng yêu nước và ý chí tự cường dân tộc, xứng đáng được ghi nhận.
Hồ Chí Minh thể hiện lòng tự hào dân tộc và tình yêu quê hương, đất nước qua nhiều tác phẩm, nhấn mạnh vai trò của các thế hệ hiện tại trong việc tiếp nối truyền thống văn hóa của cha ông Tinh thần yêu nước và ý chí tự cường dân tộc là những giá trị cốt lõi trong di sản văn hóa dân tộc mà Người luôn tôn vinh.