Ý nghĩa thực tiễn của tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa với sự nghiệp xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc ở Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay .... PHƯƠNG HƯỚNG CƠ
ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ - XÃ HỘI VÀ TIỀN ĐỀ CỦA SỰ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ VĂN HÓA
ĐIỀU KIỆN LỊCH SỬ - XÃ HỘI THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM CUỐI THẾ KỶ
KỶ XIX ĐẦU THẾ KỶ XX VỚI SỰ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH
1.1.1 Điều kiện lịch sử - xã hội thế giới cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ
XX với sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa
Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, lịch sử thế giới chứng kiến nhiều sự kiện quan trọng, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống nhân loại Các nước đế quốc theo đuổi tham vọng bành trướng và thống trị, gia tăng bóc lột nhân dân lao động trong nước và tiến hành chiến tranh xâm lược Họ âm thầm thâu tóm các quốc gia khác để vơ vét của cải, khai thác sức lao động và thị trường Bên cạnh vũ khí, các nước đế quốc còn mang đến phương Đông những yếu tố văn hóa phương Tây, dù có tính chất mị dân và cưỡng bức, nhưng cũng tạo ra sự giao lưu văn hóa Đông – Tây Những yếu tố văn hóa này, dưới chiêu bài “khai hóa văn minh”, bao gồm Ki tô giáo, ngôn ngữ, giáo dục, văn học, nghệ thuật, kiến trúc, trang phục và ẩm thực.
Chủ nghĩa thực dân không chỉ áp bức và bóc lột các dân tộc thuộc địa về chính trị và kinh tế, mà còn nô dịch văn hóa của họ Trần Dân Tiên đã chỉ ra rằng tính mạng của người thuộc địa không được coi trọng Hồ Chí Minh, với trải nghiệm phong phú, đã thấu hiểu nỗi khổ của dân tộc Việt Nam và chứng kiến sự tàn bạo của chủ nghĩa thực dân Ông nhận định rằng chủ nghĩa tư bản giống như một con đỉa bám vào giai cấp vô sản ở cả chính quốc và thuộc địa, và để tiêu diệt nó, cần phải cắt đứt cả hai vòi Do đó, Hồ Chí Minh kêu gọi sự đoàn kết giữa các dân tộc và lực lượng để đấu tranh chống lại kẻ thù chung – chủ nghĩa đế quốc.
Vào đầu thế kỷ XX, mâu thuẫn giữa các nước đế quốc đã dẫn đến Thế chiến thứ nhất (1914 - 1918), gây ra hàng chục triệu người chết và bị thương chỉ để giải quyết lợi ích giữa các nước này Cuộc chiến không chỉ để lại hậu quả nghiêm trọng cho các nước thuộc địa mà còn đè nặng lên vai người bản xứ, những người bị bắt ra trận và bỏ mạng oan uổng Tại An Nam, Nguyễn Ái Quốc trong “Bản án chế độ thực dân” đã thể hiện lòng xót thương cho thanh niên bị bắt lính, nhấn mạnh rằng “700.000 người bản xứ đã đặt chân lên đất Pháp; và trong số ấy, 80.000 người không bao giờ còn thấy mặt trời trên quê hương đất nước mình nữa!” (Hồ Chí Minh, 2004, tập 2, tr 24).
Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã có ảnh hưởng sâu sắc đến Nguyễn Ái Quốc, người nhận thấy đây là cuộc cách mạng đã dùng bạo lực để lật đổ giai cấp tư sản và phong kiến, lập nên chính quyền của người lao động Thành công của cách mạng này đã tạo ra nhà nước vô sản đầu tiên trên thế giới, cổ vũ các dân tộc bị áp bức đấu tranh giành độc lập Nguyễn Ái Quốc rút ra bài học về mục tiêu văn hóa là giải phóng con người, đem lại tự do và hạnh phúc thực sự Ông xác định con đường đấu tranh cho độc lập Việt Nam là đi theo Cách mạng Tháng Mười Nga, đánh dấu sự chuyển biến tư tưởng từ chủ nghĩa yêu nước sang chủ nghĩa Mác – Lênin và chủ nghĩa quốc tế vô sản Sự ra đời của Quốc tế Cộng sản vào tháng 3 năm 1919, do V.I Lênin lãnh đạo, đã có ý nghĩa quan trọng đối với phong trào cách mạng thế giới, trong đó có cách mạng Việt Nam, và Nguyễn Ái Quốc đã nhấn mạnh vai trò của tổ chức này trong việc hỗ trợ cách mạng ở Á – Đông.
Cuối thế kỷ XIX, các nước phương Đông vẫn là các nước phong kiến lạc hậu, không thể bảo vệ độc lập trước sự xâm lược của các nước đế quốc phương Tây Nhật Bản là trường hợp đặc biệt, đã tiến hành Duy Tân năm 1868, trở thành một đế quốc hùng mạnh và thu hút những nhân sĩ, ái quốc như Phan Bội Châu đến học hỏi và cầu viện Tuy nhiên, Hồ Chí Minh nhấn mạnh rằng sự nghiệp giải phóng dân tộc phải dựa vào nỗ lực của chính dân tộc, không thể trông chờ vào sự giúp đỡ từ bên ngoài, vì bản chất của đế quốc Nhật cũng giống như các nước đế quốc phương Tây Nguyễn Ái Quốc đã nhận thức rõ điều này và hình thành quan điểm tự chủ, tự lực, tự cường trong hành trình giải phóng dân tộc, ảnh hưởng đến quan điểm xây dựng nền văn hóa dân tộc Cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX chứng kiến những chuyển biến quan trọng trong lịch sử - xã hội, với sự xâm lược của các nước đế quốc và sự du nhập văn hóa thực dân Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 và sự ra đời của Quốc tế Cộng sản đã thúc đẩy các dân tộc thuộc địa đấu tranh chống lại ách cai trị bên ngoài, khôi phục độc lập dân tộc, ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng Hồ Chí Minh và con đường cứu nước của Người.
1.1.2 Điều kiện lịch sử - xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX với sự hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa
Lịch sử mỗi quốc gia thường gắn liền với những nhân vật vĩ đại, những người có cuộc đời, sự nghiệp và tư tưởng ảnh hưởng sâu sắc đến những biến động của dân tộc Ví dụ, C Mác là một trong những nhân vật tiêu biểu, có tầm ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của nhiều quốc gia.
Ph Ăng ghen, V.I Lênin, Phi đen cát xtơ rô và Hồ Chí Minh đều thể hiện ý chí và khát vọng của các dân tộc, mở đường cho sự nghiệp giải phóng dân tộc và góp phần vào mục tiêu chung của nhân loại Cuộc đời và hoạt động của Hồ Chí Minh gắn liền với bối cảnh lịch sử Việt Nam và thế giới cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, một giai đoạn đầy biến động và phức tạp Bối cảnh lịch sử này đã ảnh hưởng lớn đến việc hình thành tư tưởng của Hồ Chí Minh, đặc biệt là tư tưởng về văn hóa Ngược lại, tư tưởng của Người đã dẫn dắt con đường phát triển của dân tộc và thúc đẩy sự tiến bộ của nhân loại.
Theo chủ nghĩa Mác – Lênin, giữa điều kiện lịch sử - xã hội và ý thức xã hội luôn có sự tác động qua lại Tư tưởng triết học, như một hình thái ý thức xã hội, phản ánh và chịu ảnh hưởng từ những điều kiện lịch sử - xã hội cụ thể Tư tưởng không thể tồn tại tách biệt khỏi xã hội, mà luôn phát sinh và tồn tại trong bối cảnh xã hội, phản ánh và bị chi phối bởi các tồn tại xã hội nhất định Do đó, việc nghiên cứu bất kỳ tư tưởng nào cũng cần gắn liền với điều kiện lịch sử - xã hội của nó.
Tư tưởng Hồ Chí Minh được hình thành từ bối cảnh lịch sử, kinh tế, chính trị, văn hóa và xã hội của đất nước, phản ánh những vấn đề mà xã hội đối mặt vào thời điểm đó Việc phân tích điều kiện lịch sử - xã hội sẽ giúp hiểu rõ hơn về nội dung và ý nghĩa sâu sắc của tư tưởng này.
Vào cuối thế kỷ XIX, Việt Nam rơi vào giai đoạn thoái trào của chế độ phong kiến, thể hiện sự bảo thủ và lạc hậu Triều Nguyễn đang trong tình trạng suy yếu và khủng hoảng nghiêm trọng, với tính chất độc đoán và khư khư giữ đặc quyền của dòng họ Sự từ chối thực hiện các đề xuất canh tân đã khiến đất nước lâm vào khủng hoảng sâu sắc hơn, yếu thế trước các thế lực bên ngoài.
Nhà Nguyễn đã tập trung vào việc củng cố trật tự xã hội thay vì cải cách đất nước, dẫn đến chính sách áp bức và bóc lột Nhân dân Triều đình thực hiện chính sách đóng cửa, không giao lưu với bên ngoài, và mang tính độc đoán, chuyên quyền Điều này khiến chế độ phong kiến không còn được sự ủng hộ của Nhân dân, làm cho đời sống của họ rơi vào cảnh khốn cùng Tình cảnh này đã ảnh hưởng sâu sắc đến những nhà nho yêu nước, đặt ra câu hỏi cấp bách về việc thoát khỏi sự bảo thủ của chế độ để phát triển đất nước Hồ Chí Minh, với trải nghiệm và thấu hiểu nỗi khổ của dân tộc, đã hành động để cứu nước, khát khao mang lại tự do và bình đẳng cho Nhân dân, điều mà không chỉ Nhân dân Pháp mà cả Nhân dân Việt Nam và các dân tộc khác trên thế giới đều mong muốn.
Thực trạng đất nước lúc bấy giờ đã khiến các sĩ phu yêu nước trăn trở và mạnh dạn đề xuất những tư tưởng canh tân tích cực, như của Nguyễn Trường Tộ, Bùi Viện, và Phạm Phú Thứ, nhằm giải quyết những khó khăn và trì trệ Tuy nhiên, các đề xuất này không được triều đình chấp nhận hoặc chỉ được chấp nhận một cách hình thức, dẫn đến việc nhiều ý tưởng tiến bộ không được thực hiện, khiến đất nước rơi vào khủng hoảng và lạc hậu.
Việt Nam trở thành mục tiêu hấp dẫn của các thế lực bên ngoài, đặc biệt là đế quốc Pháp Khi tiếng súng xâm lược vang lên, triều đình nhà Nguyễn rơi vào hoảng loạn và bị động Thay vì tập trung vào việc bảo vệ độc lập dân tộc, họ lại thể hiện sự yếu kém, cầu hòa và cuối cùng đầu hàng thực dân Pháp Đáng chú ý, nhà Nguyễn còn hợp tác với thực dân Pháp để đàn áp các cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam.
Thực dân Pháp đã xâm lược và áp đặt ách cai trị lên Việt Nam, gây ra tình cảnh khốn cùng cho Nhân dân Họ thiết lập bộ máy cai trị, vơ vét của cải và bóc lột sức lao động, khiến người dân không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đứng lên chống lại đế quốc xâm lược để giành lại độc lập Nhiều phong trào yêu nước đã nổ ra, nhưng đều thất bại trước nhiệm vụ lịch sử Tình hình đó đòi hỏi một nhân tố mới và con đường cứu nước mới Trong bối cảnh lịch sử ấy, Hồ Chí Minh đã hình thành ý chí và khát vọng giải phóng dân tộc, mưu cầu tự do và hạnh phúc cho Nhân dân.
Sự xâm lược của thực dân Pháp đã mang đến một nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Pháp, vào Việt Nam một cách cưỡng bức dưới danh nghĩa “khai hóa văn minh.” Tuy nhiên, lịch sử cũng mở ra cơ hội giao lưu văn hóa giữa dân tộc Việt Nam và văn hóa phương Tây, cụ thể là văn hóa Việt – Pháp Quá trình này, dù mang tính chất cưỡng bức, đã ảnh hưởng đến tư tưởng của Nguyễn Tất Thành, người đã kế thừa truyền thống văn hóa dân tộc và tiếp thu văn hóa phương Đông Nguyễn Tất Thành không loại trừ hay mâu thuẫn với văn hóa phương Tây, mà với nhận thức mở, Người đã cảm nhận được sự phong phú của các nền văn hóa và hướng ra một thế giới đa dạng Trong thời gian ở Huế, Nguyễn Tất Thành đã tiếp xúc với văn hóa phương Tây, học hỏi tri thức mới và mở ra những chân trời mới cho bản thân.
Thông qua hệ thống giáo dục mang tính thực dân của người Pháp, lần đầu Nguyễn Tất Thành được tiếp xúc với cụm từ của văn hóa phương Tây:
TIỀN ĐỀ CỦA SỰ HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ VĂN HÓA 33 1 Truyền thống văn hóa Việt Nam với sự hình thành tư tưởng Hồ Chí
1.2.1 Truyền thống văn hóa Việt Nam với sự hình thành tư tưởng
Hồ Chí Minh về văn hóa
Lịch sử mỗi dân tộc được hình thành và phát triển nhờ vào những danh nhân và anh hùng dân tộc, đồng thời họ cũng phản ánh sâu sắc nền văn hóa của dân tộc đó Tư tưởng và hoạt động của các nhân vật này luôn bị ảnh hưởng bởi văn hóa nơi họ sinh ra Tư tưởng về văn hóa của Hồ Chí Minh cũng không nằm ngoài quy luật này, nó tồn tại và phát triển mạnh mẽ nhờ vào việc kế thừa và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, cũng như chịu ảnh hưởng từ tư tưởng văn hóa của các nhà tư tưởng Việt Nam trong lịch sử Những quan niệm về văn hóa từ các thế hệ trước là yếu tố quan trọng trong việc hình thành tư tưởng văn hóa của Hồ Chí Minh.
Dân tộc Việt Nam có lịch sử lâu dài trong việc dựng nước và giữ nước, gắn liền với sự hình thành nền văn hóa đặc sắc Văn hóa dân tộc không chỉ tạo nên cốt cách và bản sắc riêng mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần, động lực giúp dân tộc giành độc lập và chống lại âm mưu đồng hóa từ bên ngoài Truyền thống văn hóa đã nuôi dưỡng tâm hồn, trí tuệ và khí phách của Hồ Chí Minh, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp lãnh đạo cách mạng của Người.
Truyền thống là sự kết hợp của các yếu tố văn hóa trong đời sống của một cộng đồng dân tộc, bao gồm thuần phong, mỹ tục, phong tục, tập quán, tư tưởng, tình cảm và đạo đức lối sống Những yếu tố này được hình thành qua lịch sử và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác Truyền thống văn hóa dân tộc thể hiện qua phong tục tập quán, lối sống tốt đẹp và cách ứng xử tinh tế, phản ánh bản sắc văn hóa đặc trưng của dân tộc.
Bản sắc dân tộc Việt Nam được hình thành qua hàng ngàn năm lịch sử, bao gồm lòng yêu nước, ý chí tự cường, tinh thần đoàn kết và ý thức cộng đồng Những giá trị này gắn kết cá nhân với gia đình, làng xã và Tổ quốc, thể hiện qua lòng nhân ái, khoan dung, và đạo lý Ngoài ra, đức tính cần cù, sáng tạo trong lao động cùng với sự tinh tế trong ứng xử và lối sống giản dị cũng là những yếu tố quan trọng trong bản sắc văn hóa dân tộc.
Chủ nghĩa y u nước- giá trị truyền thống hàng đầu của dân tộc Việt Nam
Chủ nghĩa yêu nước và ý thức chủ quyền quốc gia là những giá trị cốt lõi trong truyền thống dân tộc Việt Nam Từ thế kỷ III trước Công nguyên đến thế kỷ XX, dân tộc Việt Nam đã trải qua hơn 20 cuộc chiến tranh lớn để bảo vệ độc lập Những cuộc chiến này để lại hậu quả nặng nề về vật chất và con người, nhưng cũng chứng tỏ sức sống bền bỉ và mãnh liệt của dân tộc Chủ nghĩa yêu nước đã trở thành dòng chảy chủ đạo trong lịch sử, giữ vị trí quan trọng trong giá trị văn hóa truyền thống, là tài sản quý báu trong hành trình tìm đường cứu nước.
Chủ nghĩa yêu nước Việt Nam đã hình thành từ khi quốc gia dân tộc ra đời, bắt đầu từ thời đại Hùng Vương với nền tảng vững chắc của người Lạc Việt Khi đất nước bị xâm lăng bởi quân Tần, các bộ lạc đã đoàn kết để chiến đấu và đẩy lùi kẻ thù Tình yêu nước đã trở thành sức mạnh kiên cường, bất khuất của dân tộc, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, từ Thục Phán An Dương Vương đến Hai Bà Trưng, Bà Triệu và Ngô Quyền.
Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Lê Lợi, Quang Trung, Phan Đình Phùng, và Hoàng Hoa Thám là những nhân vật lịch sử tiêu biểu, thể hiện tinh thần gan góc và bất diệt Tinh thần này đã được truyền lại cho các thế hệ sau, khơi dậy lòng yêu nước và ý chí kiên cường trong mỗi người Việt Nam.
Trước tình hình đất nước bị xâm lược và nhân dân sống trong cảnh nô lệ, Nguyễn Ái Quốc đã thể hiện sự thấu hiểu sâu sắc và quyết tâm hành động vì lợi ích của đất nước Ông dấn thân vào những khó khăn, tìm kiếm con đường cứu nước với hành trang là lòng yêu nước và chí hướng cao cả Hành trình này đã dẫn dắt ông đến với chủ nghĩa Mác – Lênin, một sự lựa chọn tất yếu của lịch sử Nguyễn Ái Quốc đã tin theo Lênin và quyết định ủng hộ Cách mạng Tháng Mười Nga để đánh đuổi thực dân, khôi phục độc lập cho dân tộc Ông khẳng định rằng chính chủ nghĩa yêu nước đã đưa ông đến với Lênin và Quốc tế thứ ba Như vậy, chủ nghĩa yêu nước của Nguyễn Ái Quốc không chỉ là tình cảm truyền thống mà còn gắn liền với tinh thần quốc tế vô sản.
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, chủ nghĩa yêu nước không chỉ là tinh thần mà còn là hành động dũng cảm, kiên cường Chủ nghĩa anh hùng Việt Nam thể hiện qua việc đặt lợi ích của Tổ quốc và Nhân dân lên hàng đầu, xây dựng và bảo vệ đất nước, giữ gìn bản sắc dân tộc Tinh thần yêu nước bắt đầu từ tình cảm giản dị của mỗi người, từ tình yêu gia đình, láng giềng đến tình yêu quê hương, và sau đó là Tổ quốc Hồ Chí Minh đã khẳng định rằng “dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước,” và mỗi khi Tổ quốc bị xâm lăng, tinh thần yêu nước lại bùng lên mạnh mẽ, vượt qua mọi khó khăn để chống lại kẻ thù.
Chủ nghĩa yêu nước là trí tuệ của dân tộc Việt Nam, giúp vượt qua thiên nhiên khắc nghiệt và đối đầu với các thế lực ngoại xâm Kinh nghiệm này đã được đúc kết thành lý luận, trở thành vũ khí tinh thần và động lực nội sinh mạnh mẽ cho Nhân dân ta.
Việt Nam trở thành sức mạnh vật chất to lớn khi khơi dậy tiềm năng tinh thần của dân tộc Hồ Chí Minh nhận thức rõ rằng lòng yêu nước cần được phát huy tối đa, gắn liền với tình thương đối với nhân dân Yêu nước không chỉ là tình yêu bao la đối với người lao động mà còn phải kết hợp với yêu chủ nghĩa xã hội.
Chủ nghĩa yêu nước Việt Nam là nền tảng văn hóa quan trọng xuyên suốt lịch sử dân tộc, giúp Hồ Chí Minh gìn giữ và phát huy các giá trị truyền thống Nó không chỉ là hành trang trong cuộc tìm đường cứu nước mà còn là phương tiện để Người tiếp thu và biến đổi các giá trị văn hóa nhân loại Qua đó, Hồ Chí Minh đã kết hợp chủ nghĩa yêu nước với tinh thần quốc tế, hướng tới mục tiêu giải phóng dân tộc, giai cấp và con người.
Truyền thống đoàn kết, tương thân, tương ái
Ngay từ buổi đầu dựng nước, dân tộc Việt Nam đã phải đối mặt với các thế lực ngoại xâm và thiên tai khắc nghiệt, yêu cầu sự liên kết và hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng Tinh thần cố kết cộng đồng đã hình thành từ sớm, giúp người dân cùng nhau đấu tranh chống lại thiên tai, dịch bệnh và giặc ngoại xâm Truyền thuyết Lạc Long Quân-Âu Cơ nhắc nhở về cội nguồn chung và nghĩa đồng bào, khẳng định rằng người Việt Nam dù ở đâu cũng phải coi nhau như ruột thịt, gắn bó và yêu thương.
Trong ca dao và tục ngữ, nhân dân ta đã lưu truyền nhiều câu ngắn gọn nhưng mang ý nghĩa sâu sắc, phản ánh những truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
“Nhiễu điều phủ lấy giá gương
Người trong một nước phải thương nhau cùng”
Hay là: “Bầu ơi thương lấy bí cùng
Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn”
Hoặc: “Khôn ngoan đối đáp người ngoài
“Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau” là lời dạy từ những người đi trước, nhắc nhở người dân Việt Nam về tầm quan trọng của tình làng nghĩa xóm, sự gắn bó, đoàn kết và yêu thương lẫn nhau Lịch sử dân tộc đã chứng minh rằng, dù có lúc mất độc lập, nhưng làng vẫn tồn tại và là nền tảng để giành lại tự do Truyền thống gắn bó và cố kết cộng đồng của dân tộc Việt Nam luôn vững bền, bất chấp những thăng trầm trong lịch sử.