Stt Mô tả công việc 2 Khốilượng Đơn vị tính Đơn giá Thành tiền 1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa 2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7tấn trong phạm vi... Cốt thép giằng đường kính cốt thép.
Trang 1Stt Mô tả công việc (2) Khối
lượng
Đơn vị tính Đơn giá Thành tiền
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7tấn trong phạm vi <= 1000m, đất
cấp IV
0,147 100m3 3.066.629 450.794
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T1km tiếp theo trong phạm vi <=
5km, đất cấp IV
0,147 100m3 4.586.293 674.185
4 Đào nền đường bằng thủ công, đấtcấp II (TC 10%) 16,597 m3 141.552 2.349.339
5 Đào nền đường bằng máy đào0,8m3, đất cấp II (Máy 90%) 1,494 100m3 2.229.954 3.331.551
6 Mua đất đắp móng trong kè K95 168,431 m3 89.734 15.113.987
7 Thi công móng cấp phối đá dămlớp trên 0,591 100m3 49.716.690 29.382.564
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa(loại C19, R19), chiều dày mặt
đường đã lèn ép 3 cm
3,893 100m2 10.256.480 39.928.477
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằngnhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0
kg/m2
24,923 100m2 2.466.515 61.472.953
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa(loại C19, R19), chiều dày mặt
đường đã lèn ép 7 cm
24,923 100m2 23.892.487 595.472.454
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm trabằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=
1m, đất cấp II
6,980 m3 300.798 2.099.570
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7tấn trong phạm vi <= 1000m, đất
cấp II
0,070 100m3 2.272.671 159.087
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T1km tiếp theo trong phạm vi <=
5km, đất cấp II
0,070 100m3 3.876.508 271.356
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,
bê tông móng, chiều rộng > 250
6,980 m3 1.637.144 11.427.265
Trang 2cm, đá 2x4, mác 200
15 Tôn lượn sóng (Bao gồm các phụkiện kèm theo) 60,0 m 909.979 54.598.740
16 Ván khuôn gỗ Ván khuôn giằng kè 0,242 100m2 7.496.303 1.814.105
17 Công tác gia công lắp dựng cốtthép Cốt thép giằng đường kính
cốt thép <= 10mm 0,098 tấn 22.956.657 2.249.752
18 Công tác gia công lắp dựng cốtthép Cốt thép giằng đường kính
cốt thép <= 18mm 0,225 tấn 22.305.715 5.018.786
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông giằng chiều rộng > 250 cm,
đá 1x2, mác 200
1,050 m3 1.676.339 1.760.156
20 Gia công, lắp dựng lan can inox 62,0 m 2.527.718 156.718.516
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông lót móng, chiều rộng <=
250 cm, đá 2x4, mác 150
7,050 m3 1.411.142 9.948.551
22 Ván khuôn gỗ Ván khuôn móngbăng, móng bè, bệ máy 0,278 100m2 7.496.303 2.083.972 23
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công
-sản xuất bằng máy trộn Bê tông bó
vỉa đá 1x2, mác 250 5,550 m3 1.763.534 9.787.614
24 Công tác gia công, lắp dựng, tháodỡ ván khuôn Ván khuôn gỗ, ván
25
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn
trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần
1 cấu kiện 36.020 3.998.220
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháodỡ ván khuôn Ván khuôn gỗ, ván
khuôn nắp đan, tấm chớp 0,213 100m2 7.825.690 1.666.872
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công -sản xuất bằng máy trộn Bê tông
tấm đan, đá 1x2, mác 250 2,0 m3 1.763.534 3.527.068
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúcsẵn bằng thủ công, trọng lượng <=
1 cấu kiện 12.133 2.693.526
29 Ván khuôn gỗ Ván khuôn lót móng 0,167 100m2 7.496.303 1.251.883
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,
bê tông lót móng, chiều rộng <= 1,760 m3 1.296.239 2.281.381
Trang 3250 cm, đá 4x6, mác 100
31 Xây tường thẳng gạch bê tông(10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm,
chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75
3,040 m3 1.742.463 5.297.088
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát1,5cm, vữa XM mác 75 18,420 m2 85.859 1.581.523 33
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,
bê tông lót móng, chiều rộng <=
250 cm, đá 2x4, mác 150 23,260 m3 1.411.142 32.823.163
34 Lát gạch Terrazzo 400x400, vữaXM mác 75 232,650 m2 185.752 43.215.203 35
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều
dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông lót móng, chiều rộng <=
250 cm, đá 4x6, mác 100
22,420 m3 1.296.239 29.061.678
37 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa
38 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùnlẫn rác 12,980 m3 252.772 3.280.981
39 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thépbằng búa căn khí nén 3m3/ph 11,933 m3 515.412 6.150.411
40 Công tác gia công, lắp dựng, tháodỡ ván khuôn Ván khuôn gỗ, ván
khuôn nắp đan, tấm chớp
0,661 100m2 7.825.690 5.172.781
41
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép
bê tông đúc sẵn Cốt thép tấm đan,
hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa,
con sơn
2,254 tấn 24.776.380 55.845.961
42
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công
-sản xuất bằng máy trộn Bê tông
tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2,
mác 250
11,650 m3 1.763.534 20.545.171
43 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵntrọng lượng > 50kg-200kg bằng cần
cẩu
83,0 1 cấukiện 36.020 2.989.660
45 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốtthép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,690 m3 322.284 222.376
Trang 446 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búacăn khí nén 3m3/ph 1,710 m3 168.093 287.439 47
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7
tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp
48
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T
1km tiếp theo trong phạm vi <=
49 Đào móng hố ga đất cấp II (Thủ
50 Đào móng kè đá hộc bằng máy đào0,8m3, đất cấp II (Máy 90%) 0,043 100m3 2.229.954 95.888
51 Đắp đất công trình bằng đầm đấtcầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu
52
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7
tấn trong phạm vi <= 1000m, đất
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T1km tiếp theo trong phạm vi <=
54 Thi công lớp đá đệm móng, loại đácó đường kính Dmax<= 4 0,520 m3 881.161 458.204
55 Ván khuôn gỗ Ván khuôn móng
băng, móng bè, bệ máy 0,024 100m2 7.496.303 179.911
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông móng, chiều rộng <= 250
cm, đá 2x4, mác 150
0,780 m3 1.462.399 1.140.671
57 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22,xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước,
vữa XM mác 75
2,520 m3 2.444.639 6.160.490
58 Trát tường trong, chiều dày trát1,5cm, vữa XM mác 75 7,672 m2 69.175 530.711 59
Láng mương cáp, máng rãnh,
mương rãnh, dày 1cm, vữa XM
60
Công tác gia công, lắp dựng, tháo
dỡ ván khuôn Ván khuôn gỗ, ván
khuôn nắp đan, tấm chớp 0,046 100m2 7.825.690 359.982
61 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép 0,092 tấn 24.776.380 2.279.427
Trang 5bê tông đúc sẵn Cốt thép tấm đan,
hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa,
con sơn
62
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công
-sản xuất bằng máy trộn Bê tông
tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2,
mác 250
0,750 m3 1.763.534 1.322.651
63
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn
trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần
1 cấu
64 Bộ lưới chắn rác Composite 250KN 3,0 cái 1.870.511 5.611.533
66 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốtthép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,720 m3 322.284 554.328
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7tấn trong phạm vi <= 1000m, đất
cấp IV
0,017 100m3 3.066.629 52.133 68
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T
1km tiếp theo trong phạm vi <=
69 Đào móng hố ga đất cấp II (Thủ
70 Đào móng kè đá hộc bằng máy đào0,8m3, đất cấp II (Máy 90%) 0,063 100m3 2.229.954 140.487 71
Đắp đất công trình bằng đầm đất
cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu
72
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7
tấn trong phạm vi <= 1000m, đất
73
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T
1km tiếp theo trong phạm vi <=
74 Thi công lớp đá đệm móng, loại đácó đường kính Dmax<= 4 0,560 m3 881.161 493.450
75 Ván khuôn gỗ Ván khuôn móngbăng, móng bè, bệ máy 0,226 100m2 7.496.303 1.694.164
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông móng, chiều rộng <= 250
cm, đá 1x2, mác 250 1,760 m3 1.631.190 2.870.894
Trang 677 Bộ lưới chắn rác Composite 250KN 4,0 cái 1.870.511 7.482.044
79 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốtthép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,940 m3 322.284 302.947
80 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7tấn trong phạm vi <= 1000m, đất
81 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T1km tiếp theo trong phạm vi <=
82 Đào móng đất cấp II (TC 10%) 0,164 m3 207.273 33.993
83 Đào móng công trình, chiều rộngmóng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3,
đất cấp II
0,015 100m3 2.229.954 33.449
84 Đắp đất nền móng công trình, nềnđường bằng thủ công 2,340 m3 141.552 331.232
85 Đào đất móng băng bằng thủ công,rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 87,418 m3 207.273 18.119.391
86 Đào móng công trình, chiều rộngmóng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3,
đất cấp II
7,868 100m3 2.229.954 17.545.278 87
Đắp đất công trình bằng đầm đất
cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu
88 Đắp đất công trình bằng đầm đấtcầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu
K=0,95
6,428 100m3 3.649.065 23.456.190 89
Mua đất đắp móng trong kè K95
-tận dụng được phần đào đắp trả
90
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7
tấn trong phạm vi <= 1000m, đất
91
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T
1km tiếp theo trong phạm vi <=
5km, đất cấp II 4,743 100m3 3.876.508 18.386.277
92 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3,
chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I 72,550 100m 769.058 55.795.158
93 Ván khuôn gỗ Ván khuôn móngbăng, móng bè, bệ máy 0,145 100m2 7.496.303 1.086.964
Trang 794 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông lót móng, chiều rộng <=
250 cm, đá 4x6, mác 100
18,130 m3 1.296.239 23.500.813
95 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 116,760 m3 1.434.116 167.447.384 96
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều
dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM
97 Lắp đặt ống thoát nước D60 0,324 100m 4.171.347 1.351.516
98 Rải vải địa kỹ thuật làm móng côngtrình 0,389 100m2 2.294.853 892.698
99 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2
lớp bao tải 3 lớp nhựa 19,0 m2 349.378 6.638.182
100 Ván khuôn gỗ Ván khuôn giằng kè 0,290 100m2 7.496.303 2.173.928
101 Công tác gia công lắp dựng cốtthép Cốt thép móng, đường kính
cốt thép <= 10mm
0,158 tấn 22.440.964 3.545.672
102 Công tác gia công lắp dựng cốtthép Cốt thép móng, đường kính
cốt thép <= 18mm
0,263 tấn 22.305.715 5.866.403
103 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông giằng đá 1x2, mác 250 5,80 m3 1.631.190 9.460.902
104 Gia công, lắp dựng lan can inox 72,550 m 2.527.718 183.385.941
105 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búacăn khí nén 3m3/ph 7,560 m3 168.093 1.270.783 106
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5
tấn trong phạm vi <= 1000m, đất
107
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T
4km tiếp theo trong phạm vi <=
108
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T
2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km,
109 Đào đất móng bậc cầu ao đất cấp II
110 Đào móng bậc cầu ao bằng máyđào 0,8m3, đất cấp II (Máy 90%) 0,086 100m3 2.229.954 191.776
111 Đắp đất công trình bằng đầm đất
cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu 0,032 100m3 3.168.306 101.386
Trang 8112 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3,chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I 3,942 100m 769.058 3.031.627
113 Ván khuôn gỗ Ván khuôn móngbăng, móng bè, bệ máy 0,009 100m2 7.496.303 67.467
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông lót móng, chiều rộng <=
250 cm, đá 4x6, mác 100
0,990 m3 1.296.239 1.283.277
115 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày<= 60cm, vữa XM mác 100 21,540 m3 1.453.578 31.310.070
116 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22,xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước,
vữa XM mác 75
1,530 m3 2.444.639 3.740.298
117 Trát tường ngoài, chiều dày trát1,5cm, vữa XM mác 75 8,170 m2 85.859 701.468 118
Công tác gia công lắp dựng cốt
thép Cốt thép móng, đường kính
cốt thép <= 10mm 0,047 tấn 22.956.657 1.078.963 119
Công tác gia công lắp dựng cốt
thép Cốt thép móng, đường kính
cốt thép <= 18mm 0,221 tấn 22.305.715 4.929.563 120
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,
bê tông móng, chiều rộng <= 250
cm, đá 1x2, mác 250 1,980 m3 1.631.190 3.229.756
121 Ván khuôn gỗ Ván khuôn móng
băng, móng bè, bệ máy 0,025 100m2 7.496.303 187.408
122 Lát gạch đất nung kích thước gạch<= 0,16m2, vữa XM mác 75 14,340 m2 185.500 2.660.070
127
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,
bê tông lót móng, chiều rộng <=
250 cm, đá 2x4, mác 150 6,950 m3 1.411.142 9.807.437
128 Ván khuôn gỗ Ván khuôn móng
băng, móng bè, bệ máy 0,275 100m2 7.496.303 2.061.483
129 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công
-sản xuất bằng máy trộn Bê tông
tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2,
5,550 m3 1.763.534 9.787.614
Trang 9mác 250
130 Công tác gia công, lắp dựng, tháodỡ ván khuôn Ván khuôn gỗ, ván
khuôn nắp đan, tấm chớp
1,111 100m2 7.825.690 8.694.342
131 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵntrọng lượng > 50kg-200kg bằng cần
cẩu
110,0 1 cấukiện 36.020 3.962.200
132 Công tác gia công, lắp dựng, tháodỡ ván khuôn Ván khuôn gỗ, ván
khuôn nắp đan, tấm chớp
0,087 100m2 7.825.690 680.835
133
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công
-sản xuất bằng máy trộn Bê tông
tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2,
mác 300
0,820 m3 1.886.250 1.546.725
134
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc
sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=
1 cấu kiện 12.133 1.104.103
135 Ván khuôn gỗ Ván khuôn móngbăng, móng bè, bệ máy 0,064 100m2 7.496.303 479.763
136 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông lót móng, chiều rộng <=
250 cm, đá 4x6, mác 100
0,680 m3 1.296.239 881.443
137 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22,xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước,
vữa XM mác 75
1,170 m3 2.444.639 2.860.228
138 Trát tường ngoài, chiều dày trát1,5cm, vữa XM mác 75 7,080 m2 85.859 607.882
139 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông lót móng, chiều rộng <=
250 cm, đá 2x4, mác 150 38,60 m3 1.411.142 54.470.081
140 Lát gạch Terrazzo 400x400, vữaXM mác 75 386,0 m2 185.752 71.700.272
(Bằng chữ: Hai tỷ, sáu trăm năm mươi lăm triệu, không trăm tám mươi tám nghìn đồng)
Trang 10Stt Mô tả công việc (2) Khối
lượng
Đơn vị tính Đơn giá Thành tiền
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7tấn trong phạm vi <= 1000m, đất
cấp IV
0,147 100m3 3.066.629 450.794
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T1km tiếp theo trong phạm vi <=
5km, đất cấp IV
0,147 100m3 4.586.293 674.185
4 Đào nền đường bằng thủ công, đấtcấp II (TC 10%) 16,597 m3 141.552 2.349.339
5 Đào nền đường bằng máy đào0,8m3, đất cấp II (Máy 90%) 1,494 100m3 2.229.954 3.331.551
6 Mua đất đắp móng trong kè K95 168,431 m3 89.734 15.113.987
7 Thi công móng cấp phối đá dăm
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa(loại C19, R19), chiều dày mặt
đường đã lèn ép 3 cm
3,893 100m2 10.256.480 39.928.477
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằngnhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0
kg/m2
24,923 100m2 2.466.515 61.472.953
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa(loại C19, R19), chiều dày mặt
đường đã lèn ép 7 cm
24,923 100m2 23.892.487 595.472.454
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm trabằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=
1m, đất cấp II
6,980 m3 300.798 2.099.570
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7tấn trong phạm vi <= 1000m, đất
cấp II
0,070 100m3 2.272.671 159.087
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T1km tiếp theo trong phạm vi <=
5km, đất cấp II
0,070 100m3 3.876.508 271.356
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn,bê tông móng, chiều rộng > 250
cm, đá 2x4, mác 200
6,980 m3 1.637.144 11.427.265