1. Trang chủ
  2. » Công Nghệ Thông Tin

bài giảng excel 2007

38 980 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bài Giảng Excel 2007
Thể loại Bài Giảng
Định dạng
Số trang 38
Dung lượng 1,39 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

bài giảng excel 2007 tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn về tất cả các lĩnh vực kinh tế...

Trang 1

MS Excel 2007

aaaaaaaa

Trang 3

3.1 Các khái ni m c b n ệ ơ ả

3.1.1 Kh i đ ng Excelở ộ

3.1.2 Thoát kh i Excelỏ

Trang 5

Màn hình chính

Trang 6

• Thanh tiêu đ (Title bar) có 3 nút: phóng to ề(Maximize-Restore Down), thu nh (Minimize), ỏthoát (Close) Thanh tiêu đ còn ch a tên t p tin ề ứ ậ

đã l uư

• Thanh menu (Menu bar) g m các th (Tab): ồ ẻHome, Insert, Page Layout, Formulas, Data, Review, View

Trang 7

Ch c năng c a các Tab ứ ủ

• Tab Home: ch a các l nh c n thi t nh Copy, ứ ệ ầ ế ưCut, Paste, đ nh d ng Font, đ nh d ng ị ạ ị ạParagraph, các ki u Style, các hi u ch nh ể ệ ỉEditing

Trang 8

• Tab Insert: Ch a các l nh c n thi t đ chèn ứ ệ ầ ế ể

hình (Shapes), trang (Pages), b ng(Table), hình ảminh h a (Illustrations)…ọ

Ch c năng c a các Tab ứ ủ

Trang 9

• Tab Page Layout: ch a các l nh c n thi t đ t o ứ ệ ầ ế ể ạThemes, đ nh d ng trang gi y Page Setup, đ nh ị ạ ấ ị

d ng trang gi y in: Scale to Fit, vùng hi n th ạ ấ ể ị

lưới: Sheet Option, s p x p: Arrangeắ ế

Ch c năng c a các Tab ứ ủ

Trang 10

• Tab Formulas: g m có Function Library, Named ồCells, Formula Auditing, Calculation

Ch c năng c a các Tab ứ ủ

Trang 11

• Tab Data: ch a các l nh đ l c ( Filter), s p x p ứ ệ ể ọ ắ ế(Sort), t o nhóm (Group, Subtotal)…ạ

Ch c năng c a các Tab ứ ủ

Trang 12

• Tab Review: ch a các l nh đ b o m t b ng ứ ệ ể ả ậ ảtính, chèn các bình lu n, ki m tra chính tậ ể ả

Ch c năng c a các Tab ứ ủ

Trang 13

• Tab View: g m các ch đ hi n th tài li u- ồ ế ộ ể ị ệWorkbook Views, n hi n vùng lẩ ệ ưới thanh đ a ị

ch …ỉ

Ch c năng c a các Tab ứ ủ

Trang 14

3.1.1 Thoát kh i Excel ỏ

• C1: Nh p chu t vào nút Thoát trên thanh tiêu đấ ộ ề

• C2: Nh n t h p phím Atl+F4ấ ổ ợ

• C3: Nh p đúp chu t và Office Buttonấ ộ

• C4: Ch n Office Button- Exit Excelọ

Trang 15

3.1.2 Di chuy n trong b ng tính và s ể ả ử

d ng phím t t (tr 80) ụ ắ

• Các phím di chuy n con tr trong ôể ỏ

• Thanh sheet tab (tr 81)

• Truy c p Ribbon b ng bàn phím (tr 82)ậ ằ

Trang 20

3.3.1 Đ nh d ng chung (107)ị ạ

3.3.2 Quy đ nh v trí d li u trong ô (108-111)ị ị ữ ệ3.3.3 Đ nh d ng s (111)ị ạ ố

3.3.4 T o các đạ ường k theo vùng, ô đã ch n ẻ ọ9117-118)

3.3.5 Đ nh d ng d li u ch (119)ị ạ ữ ệ ữ

3.3.6 Đ nh d ng n n d li u(120)ị ạ ề ữ ệ

3.3.7 B ng và đ nh d ng b ng (121)ả ị ạ ả

3.3 Đ nh d ng d li u ị ạ ữ ệ

Trang 21

3.4 Công th c và hàm trong excel ứ

• 4.4.1 Gi i thi u công th c và hàmớ ệ ứ

▫ Công th c: =bi u th c ứ ể ứ

▫ Hàm: tên hàm( danh sách tham s ) ố

▫ Danh sách hàm: Formular\funtion Library\

▫ Tham chi u công th c (126-127) ế ứ

Trang 23

3.4.2 Các hàm thông d ng ụ

• Các hàm tìm ki mế

Trang 25

3.4.2 Các hàm thông d ng ụ

MATCH(lookup_value, lookup_array, [match_type])

tr l i th t c a giá tr lookup_value trong ; b ng ả ạ ứ ự ủ ị ả

lookup_array , ki u tìm ể match_type:

1: n u giá tr trong lookup_array đ ế ị ượ ắ c s p theo th t tăng ứ ự

d n Hàm match s tìm giá tr l n nh t <= giá tr c n tìm ầ ẽ ị ớ ấ ị ầ

0: giá tr trong lookup_array không c n s p, hàm match s tìm ị ầ ắ ẽ giá tr đ u tiên b ng giá tr lookup_value ị ầ ằ ị

-1: N u giá trì trong lookup_array đ ế ượ ắ c s p theo th t gi m ứ ự ả

d n và hàm match s tìm giá tr nh nh t >= lookup_value ầ ẽ ị ỏ ấ

Trang 27

3.4.2 Các hàm thông d ng ụ

Index(array,row_num,column_num) Tr v m t ả ề ộ giá tr trong b ng d li u array t ị ả ữ ệ ươ ng ng v i ch m c ứ ớ ỉ ụ

Trang 28

các hàm tìm ki m ti p theo ế ế

• offset

Trang 31

3.5: C s d li u trên b ng tính ơ ở ữ ệ ả

3.5.2 Thao tác l c ọ

• T o tr ạ ướ c vùng CSDL, vùng tiêu chu n ẩ

• Đ a con tr vào vùng csdl ư ỏ

• Data\sort & filter\advanced:

▫ filter the list in place

3.5.3 Xóa b n ghi: ả

- T o tr ạ ướ c vùng CSDL, vùng tiêu chu n ẩ

- L c các b n ghi th a mãn đi u ki n xoaọ ả ỏ ề ệ

- home\cell\delete cell

Trang 32

3.5: C s d li u trên b ng tính ơ ở ữ ệ ả

3.5.4 Rút trích

- T o trạ ước vùng csdl, vùng tiêu chu nẩ

- Data\sort & filter\advanced

- copy to another location

- Xác đ nh ô đ u k t qu t i copy to ị ầ ế ả ạ

Trang 33

- D ng công th c: ô đi u ki n d ng công th cạ ứ ề ệ ạ ứ

- Tiêu đ vùng tiêu chu n ph i khác tiêu đ vùng csdl ề ẩ ả ề

- ô đi u ki n ph i l y đ a ch ô trong b n ghi đ u tiên ề ệ ả ấ ị ỉ ả ầ

đ a vào công th c ư ứ

- Liên k t tiêu chu n: Cùng dong And, khác dòng or ế ẩ

Trang 35

3.5.7 Các hàm liên quan đ n csdl ế

• Tính toán trên nhi u tiêu chí ề

• Dsum(vùng csdl, n, vùng tiêu chu n)ẩ

• Daverage(vùng csdl, n, vùng tiêu chu n)ẩ

• Dcout(vùng csdl, n, vùng tiêu chu n)ẩ

• DcoutA(vùng csdl, n, vùng tiêu chu n) ẩ

• Dmin(vùng csdl, n, vùng tiêu chu n)ẩ

• Dmax(vùng csdl, n, vùng tiêu chu n)ẩ

Trang 36

3.5.8 T ng h p d li u theo nhóm ổ ợ ữ ệ

• S p x p csdl theo khóa là c t c n th c hi n ắ ế ộ ầ ự ệ

t ng h pổ ợ

• data\outline\subtotal

Trang 37

3.6 Đ th ồ ị

3.6.1 Gi i thi u đ thớ ệ ồ ị3.6.2 V đ thẽ ồ ị

Trang 38

3.7 In n ấ

3.7.1 Các ch đ hi n th trong excelế ộ ể ị3.7.2 Thi t l p thông s cho máy inế ậ ố

Ngày đăng: 20/05/2014, 17:36

w