1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Sổ điểm cá nhân phạm thị tươi (2)

30 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Sổ Theo Dõi Và Đánh Giá Học Sinh Cấp Trung Học Cơ Sở
Trường học Trường trung học cơ sở Quảng Tâm
Chuyên ngành Công nghệ, Sinh học, Thể dục
Thể loại Sổ điểm cá nhân
Năm xuất bản 2022 - 2023
Thành phố Thanh Hóa
Định dạng
Số trang 30
Dung lượng 292,28 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

SỔ THEO DÕI VÀ ĐÁNH GIÁ HỌC SINHCỦA GIÁO VIÊN Họ và tên giáo viên: PHẠM THỊ TƯƠI Môn: Công nghệ, Sinh học, Thể dục Trường: Trường THCS Quảng Tâm Huyện, Thị, TP: TP Thanh Hóa, Thanh Hóa..

Trang 1

SỔ THEO DÕI VÀ ĐÁNH GIÁ HỌC SINH

CỦA GIÁO VIÊN

Họ và tên giáo viên: PHẠM THỊ TƯƠI Môn: Công nghệ, Sinh học, Thể dục

Trường: Trường THCS Quảng Tâm Huyện, Thị, TP: TP Thanh Hóa, Thanh Hóa

Trang 2

SỔ THEO DÕI VÀ ĐÁNH GIÁ HỌC SINH

CỦA GIÁO VIÊN

Họ và tên giáo viên: PHẠM THỊ TƯƠI Môn: Công nghệ, Sinh học, Thể dục

Trường: Trường THCS Quảng Tâm Huyện, Thị, TP: TP Thanh Hóa, Thanh Hóa Dạy các lớp: 6A, 6B, 6C, 6D, 7A, 7B, 7C, 8C, 9A, 9B, 9C

Trang 3

HUYỆN/ QUẬN/ THỊ XÃ/ TP: TP THANH HÓA TỈNH/ THÀNH PHỐ: THANH HÓA

SỔ THEO DÕI VÀ ĐÁNH GIÁ HỌC SINH

Trang 4

1 Sổ theo dõi và đánh giá học sinh là hồ sơ quản lý hoạt động dạy học và giáo dục của giáo viên, được quy định tại Điều lệ trường trung học cơ sở, trường trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học.

2 Sổ theo dõi và đánh giá học sinh do giáo viên môn học quản lý và sử dụng.

3 Giáo viên trực tiếp ghi vào sổ đầy đủ các thông tin cần thiết theo quy định, khớp với các thông tin trong Sổ theo dõi và đánh giá học sinh (theo lớp học) của môn học/lớp học do giáo viên chịu trách nhiệm theo phân công của nhà trường Riêng cột Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật, hạn chế chủ yếu của học sinh, giáo viên có thể lựa chọn để ghi sao cho có đủ thông tin cần thiết để cung cấp cho giáo viên chủ nhiệm theo quy định.

4 Không ghi bằng mực đỏ (trừ trường hợp sửa chữa), các loại mực có thể tẩy xóa được Việc ghi Sổ theo dõi và đánh giá học sinh phải đúng tiến độ thời gian theo kế hoạch dạy học của tổ chuyên môn và bảo quản, giữ gìn sổ cẩn thận, sạch sẽ.

5 Khi sửa chữa dùng bút đỏ gạch ngang nội dung cũ, ghi nội dung mới vào phía trên bên phải vị trí ghi nội dung

cũ, ký xác nhận về sự sửa chữa bên cạnh nội dung đã sửa.

Trang 5

Môn Công nghệ Lớp 6A (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhkI

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

23 Nguyễn Thị Trang Nhung 9 6 8 6.0 7.0

31 Nguyễn Thị Phương Thảo 9 8 5 7.0 6.9

Trang 6

Môn Công nghệ Lớp 6A (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhk

ĐTB mcn

Đánh giá lại

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

ĐTB mhk

ĐTB mcn

1 Lê Trịnh Phương Anh

2 Nguyễn Thị Quỳnh Anh

14 Hoàng Thị Thu Hương

15 Lê Trọng Minh Khang

16 Nguyễn Minh Khang

17 Đào Hoàng Kiên

18 Đỗ Trúc Linh

19 Lê Doãn Bảo Lộc

20 Nguyễn Phương Mai

21 Đào Đình Nam

22 Lê Thành Nam

23 Nguyễn Thị Trang Nhung

24 Đào Tuấn Phát

25 Nguyễn Duy Phong

26 Lê Văn Quang

27 Vũ Như Quân

28 Lê Hữu Ngọc Sơn

29 Lê Văn Tài

30 Nguyễn Quảng Tài

31 Nguyễn Thị Phương Thảo

32 Nguyễn Đình Thêm

33 Lê Thanh Thúy

34 Lê Vũ Quỳnh Trang

35 Nguyễn Quảng Tùng

36 Vũ Nguyễn Thành Uy

37 Lê Duy Việt

38 Nguyễn Tuấn Việt

39 Lâm Thành Vinh

40 Nguyễn Công Vũ

41 Vũ Đình Vũ

Trang 7

Môn Công nghệ Lớp 6B (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhkI

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

36 Nguyễn Hồ Thùy Phương 8 7 6 9.0 7.7

Trang 8

Môn Công nghệ Lớp 6B (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhk

ĐTB mcn

Đánh giá lại

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

ĐTB mhk

ĐTB mcn

1 Nguyễn Văn Bảo An

2 Hoàng Quỳnh Anh

3 Nguyễn Thị Mai Anh

4 Vũ Trung Anh

5 Nguyễn Ngọc Ánh

6 Ninh Xuân Gia Bảo

7 Nguyễn Minh Châu

8 Lê Quỳnh Chi

9 Lê Mai Quốc Cường

10 Lê Ngọc Diệp

11 Lê Ngọc Linh Đan

12 Lê Hữu Duy Đồng

13 Hoàng Minh Đức

14 Nguyễn Công Hậu

15 Trịnh Xuân Hiếu

16 Nguyễn Thị Mai Hoa

17 Nguyễn Gia Huy

18 Nguyễn Trần Gia Huy

19 Nguyễn Phương Huyền

20 Trinh Xuân Hưng

36 Nguyễn Hồ Thùy Phương

37 Nguyễn Minh Sang

38 Vũ Quang Sáng

39 Lê Nguyễn Bảo Sơn

40 Lê Diệp Thanh

41 Nguyễn Văn Thành

42 Lê Thị Thanh Thảo

43 Nguyễn Bảo Trang

44 Nguyễn Quỳnh Trang

45 Nguyễn Bảo Trâm

46 Nguyễn Tuệ Trâm

Trang 9

Môn Công nghệ Lớp 6C (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhkI

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

1 Nguyễn Danh Hoàng Anh 9 8 5 9.0 7.7

6 Nguyễn Thị Thùy Dương 9 7 6 5.0 6.1

Trang 10

Môn Công nghệ Lớp 6C (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhk

ĐTB mcn

Đánh giá lại

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

ĐTB mhk

ĐTB mcn

1 Nguyễn Danh Hoàng Anh

2 Nguyễn Hoàng Anh

3 Lê Duy Quốc Bảo

4 Nguyễn Hữu Bảo

5 Lê Văn Đức Bình

6 Nguyễn Thị Thùy Dương

7 Nguyễn Văn Dương

13 Nguyễn Thu Hoài

14 Lê Văn Tuấn Huy

15 Nguyễn Thanh Huyền

16 Đào Phúc Khang

17 Nguyễn Bá Nam Khánh

18 Lê Tuấn Kiệt

19 Đào Thị Khánh Linh

20 Lương Thị Yến Linh

21 Nguyễn Văn Long

29 Lê Duy Nguyên

30 Lê Thị Yến Nhi

31 Phạm Thị Linh Nhi

32 Nguyễn Tấn Phát

33 Nguyễn Ngọc Phúc

34 Đào Đức Quang

35 Nguyễn Xuân Quang

36 Kim Minh Quân

37 Lê Thu Quyên

38 Nguyễn Thái Sơn

Trang 11

Môn Công nghệ Lớp 6D (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhkI

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

Trang 12

Môn Công nghệ Lớp 6D (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhk

ĐTB mcn

Đánh giá lại

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

ĐTB mhk

ĐTB mcn

1 Lê Quỳnh Anh

2 Nguyễn Thị Kim Anh

3 Lê Trọng Quốc Bảo

4 Nguyễn Văn Bảo

12 Nguyễn Trung Hiếu

13 Nguyễn Hữu Hoàng

30 Lê Duy Quân

31 Lê Duy Bảo Quân

32 Lê Duy Tài

Trang 13

Môn Công nghệ Lớp 7A (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhkI

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

23 Nguyễn Thị Phương Linh 8 7 5 8.0 7.0

34 Nguyễn Xuân Ngọc Thuận 9 9 8 8.0 8.3

37 Nguyễn Thị Huyền Trang 8 7 7 5.0 6.3

Trang 14

Môn Công nghệ Lớp 7A (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhk

ĐTB mcn

Đánh giá lại

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

ĐTB mhk

ĐTB mcn

1 Lê Nam Anh

2 Lê Ngọc Quỳnh Anh

3 Nguyễn Quỳnh Anh

13 Nguyễn Trường Giang

14 Nguyễn Như Hải

15 Nguyễn Văn Hải

16 Lê Thị Hồng Hạnh

17 Nguyễn Thu Hiền

18 Đào Xuân Hiếu

19 Lê Thị Huyền

20 Lê Thị Khánh Huyền

21 Hoàng Thị Hương

22 Lê Vũ Anh Kiệt

23 Nguyễn Thị Phương Linh

34 Nguyễn Xuân Ngọc Thuận

35 Lê Huyền Thương

36 Nguyễn Huyền Trang

37 Nguyễn Thị Huyền Trang

38 Lê Thị Thùy Trâm

Trang 15

Môn Công nghệ Lớp 7B (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhkI

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

26 Nguyễn Viết Công Minh 10 8 8 9.0 8.7

Trang 16

Môn Công nghệ Lớp 7B (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhk

ĐTB mcn

Đánh giá lại

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

ĐTB mhk

ĐTB mcn

1 Đỗ Thị Lan Anh

2 Lê Hoàng Đức Anh

3 Nguyễn Sỹ Việt Anh

4 Nguyễn Minh Gia Bảo

5 Nguyễn Thị Ngọc Bích

6 Lê Ngọc Mai Châu

7 Nguyễn Minh Châu

8 Trịnh Linh Chi

9 Lê Thùy Dung

10 Nguyễn Thị Thùy Dung

11 Lê Viết Anh Dũng

12 Trần Giáp Dũng

13 Trịnh Minh Đức

14 Nguyễn Khánh Nhật Hà

15 Dương Hoàng Hải

16 Lê Thị Minh Huệ

17 Chu Nhân Kiệt

18 Trần Lê Tuấn Kiệt

19 Nguyễn Thanh Lâm

20 Lê Ngọc Linh

21 Lê Phương Linh

22 Nguyễn Hà Linh

23 Lê Bảo Long

24 Lê Xuân Minh

25 Nguyễn Văn Minh

26 Nguyễn Viết Công Minh

35 Nguyễn Ngọc Tâm Như

36 Lê Thu Phương

43 Quách Phương Trang

44 Hoàng Kim Việt

45 Vũ Thị Như Ý

Trang 17

Môn Công nghệ Lớp 7C (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhkI

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

Trang 18

Môn Công nghệ Lớp 7C (Dùng cho môn học đánh giá bằng nhận xét kết hợp đánh giá bằng điểm số)

Số

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB mhk

ĐTB mcn

Đánh giá lại

Nhận xét sự tiến bộ, ưu điểm nổi bật,

hạn chế chủ yếu

ĐTB mhk

ĐTB mcn

16 Nguyễn Lê Trúc Linh

17 Nguyễn Phương Linh

18 Phạm Bảo Linh

19 Trần Trọng Lĩnh

20 Đào Thị Loan

21 Lê Hữu Đức Mạnh

22 Lê Văn Minh

23 Nguyễn Thị Thúy Nga

24 Nguyễn Hồng Ngọc

25 Nguyễn Thị Ngọc

26 Lê Thị Thảo Nguyên

27 Đặng Viết Gia Phong

28 Nguyễn Đình Phong

29 Lê Thị Phương

30 Nguyễn Thị Hà Phương

31 Lê Tiến Quang

32 Lê Như Quỳnh

38 Lê Thị Hiền Trang

39 Đào Xuân Trường

40 Phạm Bá Tuấn

41 Chu Thị Phương Uyên

42 Đào Thị Yến

Trang 19

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB

1 Lê Đức Anh 6 8 9 5 3.0 5.3

2 Nguyễn Đức Anh 8 8 9 5 6.0 6.6

3 Nguyễn Tuấn Anh 6 7 9 5 6.0 6.3

4 Nguyễn Minh Châu 8 8 9 7 5.0 6.8

5 Nguyễn Thị Vân Chi 9 7 9 7 5.0 6.8

15 Nguyễn Lê Hiếu 8 7 9 5 3.0 5.4

16 Đào Xuân Huy 8 8 9 9 7.0 8.0

30 Nguyễn Lê Khánh Phương 9 8 9 10 10 9.5

31 Nguyễn Thị Hoài Phương 7 7 9 6 7.0 7.0

37 Lê Duy Toán 7 8 9 8 8.0 8.0

38 Vũ Bùi Anh Tuấn 7 7 9 5 8.0 7.1

Trang 20

ĐĐG gk

ĐĐG ck

3 Nguyễn Tuấn Anh

4 Nguyễn Minh Châu

5 Nguyễn Thị Vân Chi

15 Nguyễn Lê Hiếu

16 Đào Xuân Huy

30 Nguyễn Lê Khánh Phương

31 Nguyễn Thị Hoài Phương

37 Lê Duy Toán

38 Vũ Bùi Anh Tuấn

Trang 21

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB

1 Lê Đức Anh Đ Đ Đ Đ Đ Đ

2 Nguyễn Đức Anh Đ Đ Đ Đ Đ Đ

3 Nguyễn Tuấn Anh Đ Đ Đ Đ Đ Đ

4 Nguyễn Minh Châu Đ Đ Đ Đ Đ Đ

5 Nguyễn Thị Vân Chi Đ Đ Đ Đ Đ Đ

15 Nguyễn Lê Hiếu Đ Đ Đ Đ Đ Đ

16 Đào Xuân Huy Đ Đ Đ Đ Đ Đ

30 Nguyễn Lê Khánh Phương Đ Đ Đ Đ Đ Đ

31 Nguyễn Thị Hoài Phương Đ Đ Đ Đ Đ Đ

37 Lê Duy Toán Đ Đ Đ Đ Đ Đ

38 Vũ Bùi Anh Tuấn Đ Đ Đ Đ Đ Đ

Trang 22

ĐĐG gk

ĐĐG ck

3 Nguyễn Tuấn Anh

4 Nguyễn Minh Châu

5 Nguyễn Thị Vân Chi

15 Nguyễn Lê Hiếu

16 Đào Xuân Huy

30 Nguyễn Lê Khánh Phương

31 Nguyễn Thị Hoài Phương

37 Lê Duy Toán

38 Vũ Bùi Anh Tuấn

Trang 23

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB

1 Lê Thị Thùy Anh 7 8 6 7 5.0 6.3

2 Nguyễn Tuấn Anh 7 6 7 5 4.0 5.3

11 Lê Văn Hải 8 4 7 6 2.0 4.6

12 Nguyễn Duy Hậu 9 5 9 7 7.0 7.3

13 Nguyễn Thị Hoài 9 9 9 8 8.0 8.4

14 Nguyễn Văn Huy 9 6 7 5 4.0 5.5

15 Nguyễn Văn Khải 7 0 8 4 3.0 4.0

16 Lê Hữu Khánh 5 5 8 6 3.0 4.9

17 Nguyễn Thùy Linh.A 9 9 7 6 4.0 6.1

18 Nguyễn Thùy Linh.B 9 9 8 6 4.0 6.3

19 Nguyễn Thùy Linh.C 9 9 8 6 4.0 6.3

20 Nguyễn Thị Tuyết Mai 8 7 7 6 7.0 6.9

21 Lê Văn Tuấn Minh 6 6 5 5 3.0 4.5

22 Nguyễn Bình Minh 6 7 6 4 6.0 5.6

23 Lê Thanh Gia Ngọc 8 8 5 6 6.0 6.4

24 Đào Như Nguyệt 8 9 4 7 6.0 6.6

25 Phạm Thị Phương 8 6 6 7 6.0 6.5

26 Nguyễn Minh Quân 8 8 6 4 3.0 4.9

27 Lê Thị Diễm Quỳnh 9 5 8 7 4.0 6.0

36 Nguyễn Công Tuấn 7 6 9 4 3.0 4.9

37 Phạm Văn Anh Tuấn 5 5 5 4 5.0 4.8

38 Lê Xuân Văn 5 8 7 4 5.0 5.4

Trang 24

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB

ĐTB

CN Ghi chú

1 Lê Thị Thùy Anh

2 Nguyễn Tuấn Anh

11 Lê Văn Hải

12 Nguyễn Duy Hậu

13 Nguyễn Thị Hoài

14 Nguyễn Văn Huy

15 Nguyễn Văn Khải

16 Lê Hữu Khánh

17 Nguyễn Thùy Linh.A

18 Nguyễn Thùy Linh.B

19 Nguyễn Thùy Linh.C

20 Nguyễn Thị Tuyết Mai

21 Lê Văn Tuấn Minh

22 Nguyễn Bình Minh

23 Lê Thanh Gia Ngọc

24 Đào Như Nguyệt

25 Phạm Thị Phương

26 Nguyễn Minh Quân

27 Lê Thị Diễm Quỳnh

36 Nguyễn Công Tuấn

37 Phạm Văn Anh Tuấn

38 Lê Xuân Văn

[Giỏi] Số lượng: 0 Tỷ lệ: 0 [Giỏi] Số lượng: 0 Tỷ lệ: 0

Trang 25

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB

1 Đào Ngọc Anh 8 9 10 9 9.0 9.0

2 Đỗ Thị Vân Anh 9 9 9 10 9.0 9.3

3 Hoàng Phương Anh 8 9 8 7 9.0 8.3

4 Nguyễn Mai Anh 9 9 9 9 9.0 9.0

12 Nguyễn Đình Quốc Huy 8 6 7 10 7.0 7.8

13 Nguyễn Văn Huy 7 9 9 9 10 9.1

14 Lê Như Huyền 9 9 8 10 9.0 9.1

15 Nguyễn Thương Huyền 9 9 9 9 9.0 9.0

16 Nguyễn Việt Khiêm 9 8 9 8 9.0 8.6

17 Lê Đăng Khôi 9 8 10 6 9.0 8.3

26 Lê Thị Phương Thảo 9 8 7 9 8.0 8.3

27 Nguyễn Thanh Thảo 9 8 7 10 6.0 7.8

28 Nguyễn Thị Thu 9 9 9 10 9.0 9.3

29 Lê Hữu Sĩ Tiến 9 9 7 8 8.0 8.1

30 Nguyễn Thị Huyền Trang 8 9 7 9 8.0 8.3

31 Lê Ngọc Bảo Trâm 9 8 9 7 9.0 8.4

32 Nguyễn Thùy Trâm 9 9 9 9 7.0 8.3

33 Nguyễn Thành Trung 9 9 8 8 6.0 7.5

34 Nguyễn Thanh Việt 10 9 9 10 9.0 9.4

35 Nguyễn Hải Yến 10 9 7 8 10 9.0

Trang 26

ĐĐG gk

ĐĐG ck

3 Hoàng Phương Anh

4 Nguyễn Mai Anh

12 Nguyễn Đình Quốc Huy

13 Nguyễn Văn Huy

14 Lê Như Huyền

15 Nguyễn Thương Huyền

16 Nguyễn Việt Khiêm

17 Lê Đăng Khôi

26 Lê Thị Phương Thảo

27 Nguyễn Thanh Thảo

28 Nguyễn Thị Thu

29 Lê Hữu Sĩ Tiến

30 Nguyễn Thị Huyền Trang

31 Lê Ngọc Bảo Trâm

32 Nguyễn Thùy Trâm

33 Nguyễn Thành Trung

34 Nguyễn Thanh Việt

35 Nguyễn Hải Yến

[Giỏi] Số lượng: 0 Tỷ lệ: 0 [Giỏi] Số lượng: 0 Tỷ lệ: 0

Trang 27

ĐĐG gk

ĐĐG ck

ĐTB

1 Đào Thị Vân Anh 6 5 5 6 4.0 5.0

2 Lê Ngọc Anh 10 9 9 8 10 9.3

3 Nguyễn Tài Anh 6 5 6 6 3.0 4.8

4 Nguyễn Quốc Việt Cường 8 7 7 6 3.0 5.4

5 Nguyễn Hữu Diện 9 8 7 7 4.0 6.3

6 Đào Đình Đông 9 7 8 7 3.0 5.9

7 Nguyễn Thị Ngọc Hà 9 7 9 8 6.0 7.4

8 Chu Thị Lệ Hằng 7 7 5 7 5.0 6.0

9 Bùi Văn Hiếu 7 6 7 6 4.0 5.5

10 Đặng Viết Việt Hoàng 8 7 8 6 4.0 5.9

20 Lê Mai Nguyên 10 8 9 8 7.0 8.0

21 Nguyễn Thị Yến Nhi 8 8 8 7 7.0 7.4

28 Lê Thị Phương Thảo 8 7 9 7 5.0 6.6

29 Nguyễn Văn Thuận 9 8 9 8 7.0 7.9

30 Nguyễn Ngọc Anh Thư 8 8 9 7 4.0 6.4

31 Nguyễn Khắc Tiến 8 7 8 6 4.0 5.9

32 Đào Thị Mai Trang 6 7 8 7 3.0 5.5

33 Lê Thị Huyền Trang 6 8 8 7 5.0 6.4

34 Nguyễn Thị Thu Trang 6 6 7 6 6.0 6.1

35 Lê Duy Anh Tuấn 6 7 7 7 5.0 6.1

Trang 28

ĐĐG gk

ĐĐG ck

3 Nguyễn Tài Anh

4 Nguyễn Quốc Việt Cường

5 Nguyễn Hữu Diện

6 Đào Đình Đông

7 Nguyễn Thị Ngọc Hà

8 Chu Thị Lệ Hằng

9 Bùi Văn Hiếu

10 Đặng Viết Việt Hoàng

20 Lê Mai Nguyên

21 Nguyễn Thị Yến Nhi

28 Lê Thị Phương Thảo

29 Nguyễn Văn Thuận

30 Nguyễn Ngọc Anh Thư

31 Nguyễn Khắc Tiến

32 Đào Thị Mai Trang

33 Lê Thị Huyền Trang

34 Nguyễn Thị Thu Trang

35 Lê Duy Anh Tuấn

Trang 29

PHẦN GHI CHÉP

Trang 30

Học Kỳ I:

Học Kỳ II:

Ngày đăng: 02/05/2023, 12:34

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w