[r]
Trang 1SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO SƠN LA TRƯỜNG PTDT NỘI TRÚ MAI SƠN
*****
Họ và tên: Phạm Thị Hồng Phượng
Tổ: Khoa học tự nhiên
Năm học: 2012 - 2013
SỔ ĐIỂM CÁ NHÂN
Trang 2Lớp: 7A Môn: SINH
STT
Họ và tên
ĐTB cả năm Nữ
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học
kì
ĐTB học
kì
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học kì
ĐTB học kì
M phút 15 TH M phút 15 TH
12 Sồng Mạnh Hùng
22 Giào Phương Nam
16
Số học sinh đạt
(Số H/s – tỷ lệ %)
HKI
HKII
CẢ NĂM
Trang 3Lớp 8A .Môn: SINH
STT
Họ và tên
cả năm
nữ
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học kì
ĐTB học kì
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học kì
ĐTB học kì
M 15
15 phút TH
24 Giàng A Tồng
34 Vàng Thanh Xuân
16
Số học sinh đạt
(Số H/s – tỷ lệ %)
HKI
HKII
CẢ NĂM
Trang 4Lớp 8B Môn: SINH
S
TT Họ và tên
ĐTB
cả năm
NỮ
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học
kì
ĐTB học
kì
Hệ số 1 Hệ số 2
ĐT Học kì
ĐTB học kì
M phút 15 TH M phút 15 TH
10 Cầm Tiến Dũng
11 Cầm Văn Đức
15 Lò Văn Long
18 Cầm Đức Nhân
20 Vì Văn Phỏng
21 Giàng A Phệnh
26 Giàng A Tồng
29 Giàng Mạnh Thắng
31 Vàng A Thò
16
Số học sinh đạt
(Số H/s – tỷ lệ %)
HKI
Trang 5CẢ NĂM
Lớp 9A Môn: HOÁ
S
TT
Họ và tên
ĐTB
cả năm
nữ
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học
kì
ĐTB học
kì
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học kì
ĐTB học kì
8 Hà Phương Giao
13 Lờng Văn Lợi
28 Giàng A Thanh
13
Số học sinh đạt
(Số H/s – tỷ lệ %)
HKI
HKII
CẢ NĂM
Trang 6Lớp 9B Môn: SINH
S
TT
Họ và tên
ĐTB
cả năm
nữ
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học
kì
ĐTB học
kì
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học kì
ĐTB học kì
M 15
15 phút TH
19 Giàng A Sáu
25 Nguyễn Đàm Thiên
28 Lò Công Trình
14
Số học sinh đạt
(Số H/s – tỷ lệ %)
HKI
Trang 7CẢ NĂM
Lớp 9C Môn: HOÁ
S
TT
Họ và tên
ĐTB
cả năm
nữ
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học
kì
ĐTB học
kì
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học kì
ĐTB học kì
15 phút TH
3 Hoàng Linh Chi
11 Luờng Văn Hặc
16 Luờng Văn Minh
17 Tòng Phuơng Nam
19 Giàng A Pánh
26 Cầm Văn Thiên
30 Giàng A Trứ
13
Số học sinh đạt
(Số H/s – tỷ lệ %)
Trang 8HKII
CẢ NĂM
Lớp 9A Môn: HÓA
S
TT
Họ và tên
ĐTB
cả năm
nữ
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học
kì
ĐTB học
kì
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học kì
ĐTB học kì
8 Hà Phương Giao
10 Hoàng Thị Hiền
13 Lờng Văn Lợi
14 Lò T Phương Linh
20 Sùng Thị Nênh
28 Giàng A Thanh
29 Cam Thị Thuận
Số học sinh đạt
(Số H/s – tỷ lệ %)
Trang 9CẢ NĂM
L p 9B Môn: HÓA ớ
S
TT
Họ và tên
ĐTB
cả năm
nữ
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học
kì
ĐTB học
kì
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học kì
ĐTB học kì
M phút 15 TH M phút 15 TH
10 Sồng Thị Khia
14 Cầm Thị Nhung
16 Sồng Thị Nu
18 Hoàng Như Quỳnh
19 Giàng A Sáu
21 Giàng Thị Sau
25 Nguyễn Đàm Thiên
27 Lường Thị Thu
28 Lò Công Trình
32 Vàng Thị Tro
33 Vàng Thị Vị
Số học sinh đạt
(Số H/s – tỷ lệ %)
HKI
HKII
CẢ NĂM
Trang 10Lớp 9C Môn: HOÁ
S
TT
Họ và tên
ĐTB
cả năm
nữ
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học
kì
ĐTB học
kì
Hệ số 1
Hệ số 2
ĐT Học kì
ĐTB học kì
15 phút TH
3 Hoàng Linh Chi
6 Vàng Thị Dia
11 Luờng Văn Hặc
16 Luờng Văn Minh
17 Tòng Phuơng Nam
19 Giàng A Pánh
20 Lò Thị Mai Quỳnh
26 Cầm Văn Thiên
28 HàHuyền Trang
29 Giàng Thị Tro
30 Giàng A Trứ
33 Sùng Thị Xinh
Số học sinh đạt
(Số H/s – tỷ lệ %)
Trang 11CẢ NĂM
Lớp 8B .Môn: HÓA
S
TT Họ và
tên
Học
kỳ I
Học
kỳ II
ĐTB
cả năm
Hệ
số 1
Hệ
số 2
ĐTHọc
kì
ĐTB học
kì
Hệ
số 1
Hệ
số 2
ĐT Học kì
ĐTB học kì
M 15
15 phút TH
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
Trang 12Số học sinh đạt - Giỏi :………
(Số H/s – tỷ lệ %) - Khá:……… ………
- TB: ……… …………
- Yếu: ……….….………
- Kém: ………