Đến ngày 13/05/2013, chúng tôi đã cơ bản hoàn thành dự thảo báo cáo kiểm toán dựa trên báo cáo quyết toán vốn đầu tư dự án hoàn thành và hồ sơ tài liệu dự án mà Ban quản lý dự án các côn
Trang 1CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN VÀ TƯ VẤN HÀ NỘI
(HANCO)
18/20 - Trương Định - Hai Bà Trưng - Hà Nội - Việt Nam
Tel : 043.624.59.59 - Fax: 043.624.66.88
Hà nội, ngày 13 tháng 05 năm 2013
TÌNH HÌNH THỰC HIỆN HĐ KIỂM TOÁN
Kính gửi: Ban quản lý dự án các công trình Viễn thông
Thực hiện hợp đồng kiểm toán số 270/HĐKT/XD ngày 22/06/2010 giữa BQLDA các công trình Viễn thông và Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Hà nội về việc kiểm toán Báo cáo quyết toán
vốn đầu tư dự án hoàn thành dự án Phát triển mạng Viễn thông nông thôn các tỉnh phía Bắc Việt Nam Đến ngày 13/05/2013, chúng tôi đã cơ bản hoàn thành dự thảo báo cáo kiểm toán dựa
trên báo cáo quyết toán vốn đầu tư dự án hoàn thành và hồ sơ tài liệu dự án mà Ban quản lý dự án các công trình Viễn thông và các Viễn thông tỉnh cung cấp Tuy nhiên, về mặt giá trị tài sản hình thành qua đầu tư hiện đang có sự sai khác giữa hợp đồng và giá trị thực tế giao nhận Cụ thể như sau:
1 Phần thiết bị CSND: Không có sự sai khác giữa giá trị hợp đồng và giá trị giao nhận
thực tế
2 Phần thiết bị truy nhập V5.2
Theo hợp đồng ODA02/07: Thiết bị truy nhập được VNPT yêu cầu nhà thầu cung cấp thiết bị cung cấp để lắp đặt thành 2 loại: Thiết bị ADM-1 và V5.2 UMUX; Thiết bị ADM-4 Qua kiểm tra
số liệu trên hợp đồng, phụ lục hóa đơn thanh toán và packinglist giao nhận thực tế giữa các bên: Ban quản lý dự án các công trình Viễn thông, Sagem Communication và Viễn thông 15 tỉnh thành phố (nơi tiếp nhận thiết bị); Kiểm toán nhận thấy: Phụ lục thiết bị kèm theo hợp đồng ODA02/07 giống với phụ lục hóa đơn thanh toán nhưng khác so với số liệu tổng hợp từ các packinglist chi tiết (của từng đợt giao hàng).
Số liệu cụ thể như sau:
2.1 Tỉnh Bắc Giang:
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.14 Cable for SUBH3, PSTS 30 POST IF cable, length 20 meter 48 60 7.200,00 9.000,00 1.800,00
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 3 2 131,40 87,60 (43,80)
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
Trang 21.1 2x4mm2 Braldedd lsol Power Cabie (Price per meter) 10 20 29,00 58,00 29,00 1.2 Distribution frames 19'' 3U 140 pairs Depth 95 1 2 48,00 96,00 48,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 3 2 131,40 87,60 (43,80) 5.1 Rack without front door - 19'' 42U - d = 600mm 1 2 495,00 990,00 495,00 5.2 Securit glass front door for rack depht 800, 600 & 450 1 2 109,00 218,00 109,00
2.2 Tỉnh Bắc Kạn:
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 310 388 5.003,40 6.262,32 1.258,92 1.14 Cable for SUBH3, PSTS 30 POST IF cable, length 20 meter 92 46 13.800,0 6.900,00 (6.900,0) 3.1 Optical jumper FCPC/FCPC L20m 68 31 1.782,96 812,82 (970,14) 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 11 230,00 2.530,00 2.300,00
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 33 22 1.445,40 963,60 (481,80) 5.1 Rack without front door - 19'' 42U - d = 600mm 11 12 5.445,00 5.940,00 495,00 5.2 Securit glass front door for rack depht 800, 600 & 450 11 12 1.199,00 1.308,00 109,00
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 460,00 230,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
2.3 Tỉnh Cao Bằng
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 332 380 5.358,48 6.133,20 774,72 3.1 Optical jumper FCPC/FCPC L20m 60 16 1.573,20 419,52 (1.153,68)
4.1
CORE ADR2500 eXtra STM4 19" with Shelf, 1
Switch 32 VC4 Holo, Controler, CCU, Fan and 2
35.640,0 0
32.076,0 0
(3.564,00 )
12.740,0 0
11.466,0 0
(1.274,00 )
Trang 34.5 63 E1 TRIBUTARY UNIT with LTU 120 ohms 10 9 5.660,00 5.094,00 (566,00) 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 9 230,00 2.070,00 1.840,00
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 30 18 1.314,00 788,40 (525,60)
5.1 Rack without front door - 19'' 42U - d = 600mm 10 11 4.950,00 5.445,00 495,00 5.2 Securit glass front door for rack depht 800, 600 & 450 10 11 1.090,00 1.199,00 109,00
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
1.5 60x40x2000mm grey Plastic cable way with clamp accessories 16 24 840,00 1.260,00 420,00 3.1 Optical jumper SCPC/FCPC L2,5m 20 44 333,40 733,48 400,08 3.2 Optical jumper FCPC/FCPC L20m 8 4 209,76 104,88 (104,88) 4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 460,00 230,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
2.4 Tỉnh Hà Giang
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 286 348 4.616,04 5.616,72 1.000,68 3.1 Optical jumper FCPC/FCPC L20m 56 0 1.468,32 - (1.468,32)
4.1
CORE ADR2500 eXtra STM4 19" with
Shelf, 1 Switch 32 VC4 Holo, Controler,
39.204, 00
32.076, 00
(7.128, 00) 4.2 32 VC4 HO/LO SWITCH UNIT 11 9 14.014,00 11.466,00 (2.548,00) 4.5 63 E1 TRIBUTARY UNIT with LTU 120 ohms 11 9
6.226,0 0
5.094,0 0
(1.132, 00) 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 9 230,00
2.070,0 0
1.840,0 0
Trang 44.15 CORD MNGT VT100 L1M8 1 0 5,70 - (5,70) 4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 33 18 1.445,40 788,40 (657,00)
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
3.1 Optical jumper SCPC/FCPC L2,5m 16 36 266,72 600,12 333,40 4.3 Optical Attenuator 10dB 1,3/1,5um SC/PC 4 1 254,40 63,60 (190,80) 4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 460,00 230,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
2.5 Tỉnh Hà Tây
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 76 17 1.226,64 274,38 (952,26)
2.548,0 0
5.096,0 0
2.548,0 0 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 460,00 230,00
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
4.2 32 VC4 HO/LO SWITCH UNIT 2 4 2.548,00 5.096,00 2.548,00 4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 460,00 230,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
2.6 Tỉnh Hòa Bình
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 208 71 3.357,12 1.145,94 (2.211,18) 3.1 Optical jumper FCPC/FCPC L20m 52 12 1.363,44 314,64 (1.048,80)
Trang 54.2 32 VC4 HO/LO SWITCH UNIT 8 16 10.192,00 20.384,00 10.192,00 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 8 230,00
1.840,0 0
1.610,0 0
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
3.1 Optical jumper SCPC/FCPC L2,5m 12 28 200,04 466,76 266,72 3.2 Optical jumper FCPC/FCPC L20m 8 4 209,76 104,88 (104,88)
2.548,0 0
5.096,0 0
2.548,0 0 4.3 Optical Attenuator 10dB 1,3/1,5um SC/PC 2 4 127,20 254,40 127,20 4.5 4XSTM-1 L-1.2 OPT UNIT 2 3 1.834,00 2.751,00 917,00 4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 460,00 230,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
2.7 Tỉnh Lào Cai
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 206 46 3.324,84 742,44 (2.582,40) 1.9
Protection cartridge for tripolar surge
2.695,6 8
2.527,2 0
(168,48 ) 1.10 10 tripolar sunge arresters (10 pairs) 2/10 192 180 535,68 502,20 (33,48)
6.370,0 0
12.740, 0
6.370,0 0 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 5 230,00
1.150,0
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 15 10 657,00 438,00 (219,00)
7.1
19'' Single UMUX 1500 (DC) Core
Assemblies with Interfaces and
accessories
3 2 18.132,0 12.088,0 (6.044,0) 7.2 19'' Single UMUX 1500 (DC) Core 3 4 23.262, 31.016, 7.754,0
Trang 6Assemblies with Interfaces and
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
3.1 Optical jumper SCPC/FCPC L2,5m 12 88 200,04 1.466,96 1.266,92
2.548,0 0
5.096,0 0
2.548,0 0 4.3 Optical Attenuator 10dB 1,3/1,5um SC/PC 4 1 254,40 63,60 (190,80) 4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 460,00 230,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
2.8 Tỉnh Lai Châu
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 192 34 3.098,88 548,76 (2.550,12) 1.9
Protection cartridge for tripolar surge
2.527,2 0
2.695,6
1.10 10 tripolar sunge arresters (10 pairs) 2/10 180 192 502,20 535,68 33,48
4.2 32 VC4 HO/LO SWITCH UNIT 3 6 3.822,00 7.644,00 3.822,00 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 3 230,00 690,00 460,00
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 9 6 394,20 262,80
(131,40 )
5.1 Rack without front door - 19'' 42U - d = 600mm 7 6 3.465,00 2.970,00 (495,00)
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
3.1 Optical jumper SCPC/FCPC L2,5m 12 28 200,04 466,76 266,72
2.548,0 0
5.096,0 0
2.548,0 0 4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 460,00 230,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
Trang 74.20 CORD EOW AUX L2M5 1 2 12,00 24,00 12,00
2.9 Tỉnh Lạng Sơn
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 258 52 4.164,12 839,28 (3.324,84) 3.1 Optical jumper FCPC/FCPC L20m 20 30 524,40 786,60 262,20 4.1
CORE ADR2500 eXtra STM4 19" with
Shelf, 1 Switch 32 VC4 Holo, Controler,
CCU, Fan and 2 PSU
4 5 14.256,0 17.820,0 3.564,00 4.2 32 VC4 HO/LO SWITCH UNIT 4 10 5.096,00 12.740,0 7.644,00 4.5 63 E1 TRIBUTARY UNIT with LTU 120 ohms 4 5 2.264,00 2.830,00 566,00 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 5 230,00
1.150,0
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 12 10 525,60 438,00 (87,60)
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
3.1 Optical jumper SCPC/FCPC L2,5m 12 16 200,04 266,72 66,68 4.2 32 VC4 HO/LO SWITCH UNIT 2 4 2.548,00 5.096,00 2.548,00 4.3 Optical Attenuator 10dB 1,3/1,5um SC/PC 4 2 254,40 127,20 (127,20) 4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 460,00 230,00
4.11 EOW300 & telephone set 1 2 643,00 1.286,00 643,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
2.10 Tỉnh Nam Định
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.1 2x4mm2 Braldedd lsol Power Cabie (Price 40 80 116,00 232,00 116,00
Trang 8per meter)
1.7 Distribution frames 19'' 3U 140 pairs Depth 95 4 8 192,00 384,00 192,00 1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 344 47 5.552,16 758,58 (4.793,58) 3.1 Optical jumper FCPC/FCPC L20m 20 16 524,40 419,52
(104,88 ) 4.1
CORE ADR2500 eXtra STM4 19" with
Shelf, 1 Switch 32 VC4 Holo, Controler,
CCU, Fan and 2 PSU
5 4 17.820, 14.256,0 (3.564,0)
6.370,0 0
10.192, 0
3.822,0 0 4.3 Optical Attenuator 10dB 1,3/1,5um SC/PC 10 8 636,00 508,80 (127,20) 4.4 4XSTM-1 L-1.1 OPT UNIT 10 8 4.770,00 3.816,00 (954,00) 4.5 63 E1 TRIBUTARY UNIT with LTU 120 ohms 5 4
2.830,0 0
2.264,0 0
(566,00 ) 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 4 230,00 920,00 690,00
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 12 8 525,60 350,40 (175,20)
5.1 Rack without front door - 19'' 42U - d = 600mm 4 8 1.980,00 3.960,00 1.980,00 5.2 Securit glass front door for rack depht 800, 600 & 450 4 8 436,00 872,00 436,00
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
3.1 Optical jumper SCPC/FCPC L2,5m 12 0 200,04 - (200,04)
-(209,76 )
2.548,0 0
5.096,0 0
2.548,0 0 4.3 Optical Attenuator 10dB 1,3/1,5um SC/PC 2 4 127,20 254,40 127,20
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
2.11 Tỉnh Phú Thọ
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
Trang 91.1 2x4mm2 Braldedd lsol Power Cabie (Priceper meter) 50 80 145,00 232,00 87,00 1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 250 267 4.035,00 4.309,38 274,38 3.1 Optical jumper FCPC/FCPC L20m 20 8 524,40 209,76 (314,64) 4.2 32 VC4 HO/LO SWITCH UNIT 4 8 5.096,00 10.192,0 5.096,00
4.770,0 0
3.816,0 0
(954,00 ) 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 4 230,00 920,00 690,00
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 12 8 525,60 350,40 (175,20)
5.1 Rack without front door - 19'' 42U - d = 600mm 5 8 2.475,00 3.960,00 1.485,00 5.2
Securit glass front door for rack depht
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
2.548,0 0
5.096,0 0
2.548,0 0 4.3 Optical Attenuator 10dB 1,3/1,5um SC/PC 2 6 127,20 381,60 254,40 4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 460,00 230,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
2.12 Tỉnh Thái Bình
Theo HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch
I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.1 2x4mm2 Braldedd lsol Power Cabie (Priceper meter) 90 155 261,00 449,5 188,50 1.7 Distribution frames 19'' 3U 140 pairs Depth 95 9 17 432,00 816 384,00 1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 498 575 8.037,72 9280,5 1.242,78 3.1 Optical jumper FCPC/FCPC L20m 48 12
1.258,5
(943,92 )
11.466, 0
22.932, 0
11.466, 0 4.4 4XSTM-1 L-1.1 OPT UNIT 10 8 4.770,00 3.816,00 (954,00)
Trang 104.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 9 230,00 2070 1.840,00
1.048,0 0
1.741,5 0
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 27 18
1.182,6
(394,20 )
5.1
Rack without front door - 19'' 42U - d =
4.455,0
3.960,0 0 5.2 Securit glass front door for rack depht 800, 600 & 450 9 17 981,00 1853 872,00
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
1.1
2x4mm2 Braldedd lsol Power Cabie (Price
3.1 Optical jumper SCPC/FCPC L2,5m 24 36 400,08 600,12 200,04
4.3 Optical Attenuator 10dB 1,3/1,5um SC/PC 2 6 127,20 381,6 254,40
4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 3 230,00 690 460,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 9 6 394,20 262,8 (131,40)
2.13 Tỉnh Tuyên Quang
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 206 228 3.324,84 3.679,92 355,08
-(839,04 ) 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 7 230,00
1.610,0 0
1.380,0 0
1.354,5 0
1.354,5 0
Trang 114.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 21 14 919,80 613,20 (306,60)
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
3.1 Optical jumper SCPC/FCPC L2,5m 24 48 400,08 800,16 400,08 3.2 Optical jumper FCPC/FCPC L20m 24 20 629,28 524,40 (104,88)
4.5 4XSTM-1 L-1.2 OPT UNIT 2 8 1.834,00 7.336,00 5.502,00 4.6 STM-4 L-4.1 OPTICAL UNIT 8 10 2.712,00 3.390,00 678,00 4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 4 230,00 920,00 690,00
4.19 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 12 8 525,60 350,40 (175,20)
2.14 Tỉnh Vĩnh Phúc
Số lượng Thành tiền Theo
HĐ
Theo Packi ng-list
Theo HĐ
Theo Packing-list
Chênh lệch I/ ADM-1 (1+1) and V5.2 MUXS
1.2 10 Leveis double side 2 frames Base Structure 2 6 1.632,00 4.896,00 3.264,00
1.6 Cable run way for MS structure 2 6 145,88 437,64 291,76 1.7 Distribution frames 19'' 3U 140 pairs Depth 95 2 4 96,00 192,00 96,00 1.8 10p distribution Module with clamp cable and label holder 100 21 1.614,00 500,34 (1.113,66)
4.2 32 VC4 HO/LO SWITCH UNIT 2 4 2.548,00 5.096,00 2.548,00 4.6 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 460,00 230,00
4.16 SET CORD 21X2MB/120 L=2M5 EXTRA 6 4 262,80 175,20 (87,60)
II/ ADM-4 (1+1) EQUIPMENT
-(209,76 ) 4.9 63 E1 TRIBUTARY UNIT (protection) 1 2 230,00 920,00 690,00