MÔ HÌNH KHÔNG GIAN.... DỮ LIỆU CHIỀU CAO CÔNG TRÌNH .... ĐĨNH NGHĨA VẬT LIỆU .... ĐĨNH NGHĨA TIẾT DIỆN.... ĐĨNH NGHĨA TRƯỜNG HỢP TẢI TRỌNG .... ĐĨNH NGHĨA TỔ HỢP TẢI.... mô hình không gi
Trang 1H U
Trang 2H U
MỤC LỤC
Chương 1- DỮ LIỆU DẦU VÀO
1.1 MÔ HÌNH KHÔNG GIAN - 2 -
1.2 DỮ LIỆU MÔ HÌNH KẾT CẤU BẰNG PHẦN MỀM ETABS 9.0.4 - 3 -
1.2.1 DỮ LIỆU CHIỀU CAO CÔNG TRÌNH - 3 -
1.2.2 ĐĨNH NGHĨA VẬT LIỆU - 3 -
1.2.3 ĐĨNH NGHĨA TIẾT DIỆN - 3 -
1.2.4 ĐĨNH NGHĨA TRƯỜNG HỢP TẢI TRỌNG - 1 -
1.2.5 ĐĨNH NGHĨA TỔ HỢP TẢI 1
-Chương 2 - TÍNH TOÁN KẾT CẤU KHUNG CHỊU LỰC▁▁▁ 2.1 NỘI LỰC KHUNG TRỤC 2 - 6 -
2.1.1 NỘI LỰC DẦM - 6 -
2.1.2 NỘI LỰC CỘT - 55 -
2.2 TÍNH THÉP DẦM - 82 -
2.3 TÍNH THÉP CỘT - 85 -
2.3.1 GIẢ THUYẾT TÍNH TOÁN - 85 -
2.3.2 TÍNH THÉP - 85 -
Trang 3H U
Trang 4H U
Chương 1 DỮ LIỆU ĐẦU VÀO
1.1 MÔ HÌNH KHÔNG GIAN
Hình - H1 mô hình không gian trong ETABS v.9.04
Trang 5H U
1.2 DỮ LIỆU MÔ HÌNH KẾT CẤU BẰNG PHẦN MỀM ETABS 9.0.4
1.2.1 DỮ LIỆU CHIỀU CAO CÔNG TRÌNH
Story
Height (m)
Elevation (m) Story
Height (m)
Elevation (m)
Material Type Mass Weight E Poisson ThermCoeff G
B25 Isotropic 2.55E-01 2.50E+00 3000000 0.2 9.90E-06 1250000
1.2.3 ĐĨNH NGHĨA TIẾT DIỆN
SectionName Material Shape
Depth (m)
WidthTop (m)
Area (m2) TorsionConst
Trang 6BendThick (m)
TotalWt (T)
TotalMass (T)
1.2.4 ĐĨNH NGHĨA TRƯỜNG HỢP TẢI TRỌNG
Case Type SWMultiplier AutoLoad
1.2.5 ĐĨNH NGHĨA TỔ HỢP TẢI
Trang 11H U
Chương 2 TÍNH TOÁN KẾT CẤU CHỊU LỰC
2.1 NỘI LỰC KHUNG TRỤC 2
2.1.1 NỘI LỰC DẦM
Story Beam Load Loc V2 T M3
Trang 12H U
Trang 13H U
Trang 14H U
Trang 15H U
Trang 16H U
Trang 17H U
Trang 18H U
Trang 19H U
Trang 20H U
Trang 21H U
Trang 22H U
Trang 23H U
Trang 24H U
Trang 25H U
Trang 26H U
Trang 27H U
Trang 28H U
Trang 29H U
Trang 30H U
Trang 31H U
Trang 32H U
Trang 33H U
Trang 34H U
Trang 35H U
Trang 36H U
Trang 37H U
Trang 38H U
Trang 39H U
Trang 40H U
Trang 41H U
Trang 42H U
Trang 43H U
Trang 44H U
Trang 45H U
Trang 46H U
Trang 47H U
Trang 48H U
Trang 49H U
Trang 50H U
Trang 51H U
Trang 52H U
Trang 53H U
Trang 54H U
Trang 55H U
Trang 56H U
Trang 57H U
Trang 58H U
Trang 59H U
Trang 60H U
Trang 67STORY2 C25 COMB3 0 -223.52 -6.62 -7.51 -11.869 -10.731
Trang 70STORY10 C25 COMB4 0 -24.45 -7.83 -9.47 -11.257 -9.435 STORY10 C25 COMB4 1.2 -23.93 -7.83 -9.47 0.104 -0.041
STORY2 C25 COMB4 0 -223.72 -6.62 -7.62 -11.77 -10.733 STORY2 C25 COMB4 1.4 -222.33 -6.62 -7.62 -1.104 -1.464
Trang 73H U
STORY5 C25 COMB5 0 -131.23 -5.09 -6.03 -10.438 -8.928 STORY5 C25 COMB5 1.4 -130.26 -5.09 -6.03 -1.998 -1.798
STORY2 C25 COMB5 0 -201.54 -5.54 -6.23 -10.852 -9.895 STORY2 C25 COMB5 1.4 -200.16 -5.54 -6.23 -2.132 -2.136