Đề thi thử THPT Quốc Gia 2019 môn Vật Lý trường THPT Chuyên Bắc Ninh lần 1 CHUYÊN ĐỀ 9 GIỚI TỪ (PREPOSITIONS) I KIẾN THỨC TRỌNG TÂM A LÝ THUYẾT 1 Định nghĩa Giới từ là đơn vị từ đứng trước danh từ (no[.]
Trang 1Giới từ là đơn vị từ đứng trước danh từ (noun),
cụm danh từ (noun phrase) hoặc đại từ (pronoun),
có vai trò nối các từ này với các thành phần còn lại
trong câu với nhau
Ví dụ:
Her Pretty house lies in a smal1 town between
Rome and Florence
(Ngôi nhà xinh xắn của cô ấy năm trong một thị trấn nhỏ ở giữa Rome và Florence.)
2 Phân loại
Giới từ được phân ra làm các nhóm cơ bản sau đây:
* Giới từ chỉ địa điểm và vị trí (place and position)
* Giới từ chỉ phương hướng và sự chuyển động (direction and movement)
* Giới từ chỉ thời gian (time)
* Giới từ chỉ cách thức, tác nhân hoặc công cụ (manner, agent or instrument)
- Da Nang is considered the most liveable city in Vietnam.
(Đà Nẵng được coi là thành phố đáng sống nhất ở Việt Nam.)
* tiểu bang (state), tỉnh (province), thành phố
(city), thị trấn (town), quận, huyện (district)
Ví dụ 3:
- He showed me some pictures that he had taken in London.
Trang 2(Anh ấy cho tôi xem một số bức ảnh mà anh ấy đã chụp ở Luân Đôn.)
* bên trong khoảng không gian mở Ví dụ 4:
We used to play in the forest near my house when
we were children
(Chúng tôi thường chơi trong khu rừng gần nhà khi chúng tôi còn nhỏ.)
* bên trong một không gian kín Ví dụ 5:
She sat in the dentist's waiting room, nervously
chewing her nails
(Cô ấy ngồi trong phòng chờ của nha sĩ, lo lắng cắn móng tay.)
* bên trong một đồ vật nào đó Ví dụ 6:
You should mix all the ingredients thoroughly in a
(Du khách đã xếp hàng được gần 2 tiếng rồi.)
* dùng với các loại sách báo tranh ảnh
in the newspaper/ in a book/ in a photograph
Ví dụ 8:
I read the fashion pages in the newspapers to keep
up with the latest styles
(Tôi đọc các trang thời trang trên báo để theo kịp các phong cách mới nhất.)
b on (bên trên)
Giới từ on được dùng để chỉ những vị trí có sự tiếp
Ví dụ:
Trang 3xúc trên bề mặt với đồ vật khác.
Ngoài ra on còn được dùng khi nói về:
- There is a fat cat lying on the table.
(Có một con mèo mập nằm trên bàn.)
* số tầng của một tòa nhà
on the ground floor
- They've got some offices on the 34 th floor.
(Họ có một vài văn phòng trên tầng 34.)
* một số thiết bị
on TV, on the radio, on the phone
- I heard a good programme on the radio last night.
(Tôi đã nghe một chương trình hay trên đài tối qua.)
* một hòn đảo (island) - No cars are allowed on the island.
(Xe ô tô không được phép chạy trên đảo.)
* bãi biển (beach) - I find it boring just lying on the beach all day.
(Tôi thấy thật tẻ nhạt nếu chỉ nằm trên bãi biển cả ngày.)
- I used to live at 10 Manor Street when I studied
abroad (Tôi đã từng sống ở số 10 phố Manor khi tôi đi du học.)
* Tên các hoạt động quy tụ thành nhóm Ví dụ 2:
I met some of my old classmates at Anna’s
wedding (Tôi đã gặp lại một vài người bạn học cũ
của tôi tại đám cưới Anna.)
Lưu ý: So sánh IN và AT
in + địa điểm = bên trong địa điểm đó.
at + địa điểm = tại địa điểm đó (địa điểm chỉ được
coi như một điểm mốc)
Ví dụ 3:
- I'll meet you in the train station.
(Tôi sẽ gặp bạn bên trong ga tàu)
- I'll meet you at the train station.
(Tôi sẽ gặp bạn tại chỗ ga tàu.)
2.1.2 Nhóm OFF, ACROSS, AROUND, BETWEEN, AMONG, THROUGHOUT
off (rời ra, tách ra khỏi vật khác) Ví dụ:
We booked a hotel which was off the main street.
(Chúng tôi đặt một khách sạn xa đường chính.)
Trang 4My best friend lives across the road.
(Bạn thân của tôi sống ở bên kia đường.)
The Romans built a defensive wall around the city.
(Người La Mã đã xây dựng một bức tường phòng thủ xung quanh thành phố.)
between (ở giữa hai người hoặc hai vật tách biệt) Ví dụ:
They’re building a new road between Manchester
and Sheffield
(Họ đang xây dựng một con đường mới nằm giữa Manchester và Sheffield.)
among (ở giữa nhiều người hoặc nhiều vật) Ví dụ:
The girl quickly disappeared among the crowd.
(Cô gái nhanh chóng biến mất giữa đám đông.)
throughout (khắp nơi, từ đầu đến cuối) Ví dụ:
The disease spread rapidly throughout Europe.
(Căn bệnh nhanh chóng lan rộng khắp châu Âu.)
2.1.3 Nhóm ABOVE và OVER, BELOW và UNDER, INSIDE và OUTSIDE
above và over (ở bên trên một vật nào đó, theo
- The clouds above us look like flowers.
(Những đám mây bên trên chúng ta trông như những bông hoa.)
- She held the umbrella over both of us (Cô ấy che
ô cho cả hai chúng tôi.)
under và below
* under (bên dưới, theo thẳng đứng)
* below (bên dưới, cách một khoảng nhất định)
Lưu ý:
under thường đi cùng các từ ngữ mang nghĩa trừu
tượng như: under control (dưới sự kiểm soát),
under pressure (chịu áp lực),
Ví dụ:
- He hid the letter under the mattress (Anh ta giấu
bức thư ở dưới đệm.)
- The mole is an animal that lives below ground.
(Chuột chũi là một loài động vật sống dưới lòng đất.)
Trang 5inside >< outside
(bên trong) (bên ngoài)
Ví dụ:
- There is a little cat inside the box.
(Có một chú mèo con bên trong chiếc hộp.)
- I’ll meet you outside the theatre.
(Tôi sẽ gặp bạn bên ngoài rạp chiếu phim.)
2.3.4 Nhóm giới từ BY/ BESIDE/ NEAR, AGAINST; BEHIND/ IN BACK OF, IN FRONT OF/AHEAD, ALONG
- He was sitting in a cafe by the lake.
(Anh ấy đang ngồi trong một quán cà phê bên cạnh hồ.)
- Our school was built right beside a river (Trường
học của tôi được xây dựng ngay bên cạnh con sông.)
I'd like to sit near a window, please (Tôi muốn
ngồi gần cửa sổ.)
She leaned her umbrella against the wall (Cô ấy
dựa ô của mình vào tường.)
There's parking space in front of the hotel (Có khu
vực đỗ xe ở phía trước khách sạn.)
1 hung my coat behind the door (Tôi treo áo
khoác của mình ở sau cánh cửa.)
There is a row of houses along the river.
(Có một dãy nhà dọc theo dòng sông.)
2.2 Giới từ chỉ phương hướng và sự chuyển động (direction and movement)
Trang 6(hướng lên trên) (hướng xuống dưới)
- We walked slowly up the hill (Chúng tôi chầm
chậm đi bộ lên đồi.)
- The bathroom is down those stairs.
(Phòng tắm ở phía dưới cầu thang kia.)
* in, into (chỉ chuyển động hướng từ ngoài vào
phía trong)
* out off (từ trong hướng ra phía ngoài)
Ví dụ:
- They climbed into the truck and drove away.
(Họ trèo vào trong chiếc xe tải và lái đi.)
- An apple rolled out of the bag.
(Một quả táo lăn ra khỏi chiếc túi.)
* across (chỉ chuyển động sang ngang, từ bên này
qua bên kia)
Ví dụ:
She walked across the road and waited for the bus.
(Cô ấy đi sang đường và đợi xe buýt.)
* round (chỉ chuyển động đi vòng qua) Ví dụ:
The moon goes round the Earth.
(Mặt trăng di chuyển vòng quanh Trái đất.)
* along (chỉ chuyển động dọc theo) Ví dụ:
We walked along the beach collecting small crabs
in a bucket
(Chúng tôi đi dọc bãi biển nhặt những con cua nhỏ
và để trong một cái xô.)
* past (đi qua, vượt qua điểm nào đó) Ví dụ:
Three boys went past us on mountain bikes (Ba
cậu bé di qua chúng ta trên xe đạp leo núi.)
* to (hướng tới điểm nào đó)
* from (từ một điểm rời đi tới điểm khác)
Ví dụ:
We will travel from Barcelona to Madrid by air.
(Chúng tôi sẽ đi từ Barcelona đến Madrid bằng máy bay.)
The policewoman walked by them without saying a
word (Nữ cảnh sát đi ngang qua họ mà không nói
Trang 72.3 Giới từ chỉ thời gian (time)
2.3.1 Nhóm IN, ON và AT
a in
Giới từ in được sử dụng trước các cụm từ chỉ
khoảng thời gian dài:
* các buổi trong ngày (parts of the day)
* các cụm từ chỉ quãng thời gian trong tương lai
- I started working here in 2009.
(Tôi bắt đầu làm việc ở đây vào năm 2009.)
- I came on Monday at ten o' clock in the morning.
(Tôi đã đến vào thứ Hai lúc 10 giờ buổi sáng.)
- You will receive the parcel in a few days (Bạn sẽ
nhận được bưu phẩm trong vài ngày tới.)
b on
Giới từ on được sử dụng trước:
* các ngày trong tuần, các buổi của các ngày trong
tuần (days of the week)
* ngày tháng/mốc sự kiện/ngày lễ cụ thể (dates)
Ví dụ:
- They’ll be here on Tuesday.
(Họ sẽ ở đây vào thứ Ba.)
- On 2nd of September every year, Vietnam
celebrates its National Day
(Vào ngày 2 tháng 9 hàng năm, Việt Nam tổ chức lễ quốc khánh.)
c at
Giới từ at được sử dụng trước:
* mốc thời gian cụ thể
* các dịp nghỉ lễ
* các cụm từ cố định: at the moment/ at present,
at the same time, at the age of, at the beginning
of, at the end of
Ví dụ:
- I have an appointment with the dentist at 3 p.m.
(Tôi có lịch hẹn với bác sĩ nha khoa lúc 3 giờ chiều.)
- People usually visit their families at Christmas.
(Mọi người thường đi thăm họ hàng của mình vào ngày lễ Giáng sinh.)
2.3.2 Nhóm giới từ chỉ thời gian FOR, DURING, SINCE, UNTDL/TILL, FROM TO…
a during và for (trong khoảng, trong suốt)
2 giới từ này thường được dùng trước các danh
Ví dụ 1:
There were huge advances in aviation technology
Trang 8từ/cụm danh từ chỉ khoảng thời gian.
* during được sử dụng trước các cụm từ chỉ
khoảng thời gian có tên gọi cụ thể (Christmas
-Giáng sinh, Easter - Lễ phục sinh ) hoặc các
khoảng thời gian đã được xác định bởi các tính từ
sở hữu (my, your, his, her, their, our) hoặc các
đại từ chỉ định (this, that), mạo từ the.
* for (trong khoảng) được sử dụng cùng các các
cụm từ chỉ khoảng thời gian kèm theo số đếm như
an hour, a month, two years.
Lưu ý:
Sự khác biệt khi dùng during và for với với cùng
một cụm danh từ chỉ khoảng thời gian: với during
chúng ta hiểu một một khoảng thời gian không liên
tục, ngắt quãng, còn for chúng ta sẽ hiểu một sự
việc xảy ra trong một quãng thời gian xuyên suốt
during the Second Worid War (Có những tiến bộ
to lớn trong công nghệ hàng không trong Thế chiến thứ hai.)
Ví dụ 2:
He has been living in Huddersfield for one month
but he deeply falls in love with its peacefulness
(Anh ấy mới sống Ở Huddersfield được một tháng nhưng anh ấy vô cùng yêu thích sự bình yên nơi đây.)
b sice (kể từ mốc thời gian nào đó) Ví dụ:
Since the end of the war, over five thousand
prisoners have been released
(Kể từ khi kết thúc chiến tranh, hơn năm nghìn tù nhân đã được thả ra.)
c till/ until (cho đến khi)
* till và until mang nghĩa tương đương và có thể sử
dụng thay thế cho nhau
* till và until thường được dùng với động từ ở
dạng phủ định để nhấn mạnh sự muộn màng
Ví dụ:
- The ticket is valid until (till) March.
(Vé có giá trị cho đến tháng Ba.)
- I didn't finish my assignment until (till) midnight.
(Tôi đã không hoàn thành bài luận của mình cho tới nửa đêm.)
2.3.3 Các giới từ chỉ thời gian khác
You have to pass a test before you can get a
Trang 9(Bạn phải vượt qua bài kiểm tra trước khi bạn có thể lấy được giấy phép.)
Do you believe in life after death? (Bạn có tin vào
cuộc sống sau khi chết không?)
We will have the test results back within 24 hours.
(Chúng ta sẽ có kết quả thi trong vòng 24 giờ.)
by (không muộn hơn thời điểm nào đó) Ví dụ:
I have to submit my draft by this Friday.
(Tôi phải nộp bản nháp không muộn hơn thứ Sáu tuần này.)
2.4 Nhóm giới từ chỉ phương tiện, cách thức, chủ thể (time)
2.4.1 Chỉ phương tiện
by + tên phương tiện để nói về cách
thức di chuyển/ đi lại
Ví dụ:
You can go to France by air or by coach from the
UK (Bạn có thể đến Pháp bằng máy bay hoặc xe buýt đường dài từ Vương quốc Anh.)
tên phương tiện công cộng, cácphương tiện cá nhân không khépkín hoặc các con vật được dùnglàm phương tiện
Ví dụ: (Trích "Đề thi thử THPT QG 2019 trường
THPT Chuyên Trần Phú)Jimmy, dressed in jeans and a black leather jacket,arrived at the party his motorbike
- We went to the airport in a taxi.
(Chúng tôi đến sân bay bằng xe taxi.)
Trang 10- I left my handbag in my mom’s car.
(Tôi để quên túi xách trên xe ô tô của mẹ tôi.)
2.4.2 Chỉ cách thức
Diễn tả cách thức ai àm làm một việc gì đó
Ví dụ:
My mother used to wash clothes by hand before
we bought a washing machine
(Mẹ tôi từng giặt quần áo bằng tay trước khi chúng tôi mua một chiếc máy giặt.)
Long Bien Bridge was designed by French
architect Gustave Eiffel
(Cầu Long Biên được thiết kế bởi kiến trúc sư người Pháp tên là Gustave Eiffel.)
with + tên công cụ/ vật dụng danh từ chỉ
cảm xúc
Diễn tả một việc được làm bằng vật nào đó hoặc
làm với cảm xúc nào đó
Ví dụ:
- Timmy is drawing a family picture with crayons.
(Timmy đang vẽ một bức tranh gia đình bằng bút sáp màu.)
- She looked at the finished painting with
satisfaction (Cô ấy nhìn ngắm bức tranh hoàn
thiện với sự thỏa mãn.)
in + danh từ chỉ chất liệu
Diễn tả một vật được tạo thành từ chất liệu nào đó
Lưu ý: không dùng mạo từ (a/ an/ the) trước các
Trang 11danh từ chỉ chất liệu này chì nhưng anh ấy bảo nó được vẽ bằng mực.)
- I wrote him a cheque for £50.
(Tôi viết cho anh ta một tấm séc trị giá 50 bảng.)
- He'd better have a good excuse for being
- I decided to stay just because of my
interest in local food.
(Tôi quyết định ở lại chỉ vì sự quan tâm của tôi đến ẩm thực địa phương.)
chìa khóa cho
câu trả lời cho
hồi đáp cho…
Ví dụ:
- Strong winds had caused serious damage
to the roof (Những cơn gió mạnh đã gây ra
hậu quả nặng nề cho mái nhà.)
- There's no easy solution to this problem.
(Không có giải pháp dễ dàng nào cho vấn
- Could you give me an example of the
improvements you have mentioned? (Bạn có thể cho tôi một ví dụ về những cải tiến mà
Trang 12- Her only problem is a lack of confidence.
(Vấn đề duy nhất của cô ấy là thiếu tự tin)
hồi hộp về chuyện gì buồn bã vì chuyện gì
lo lắng vì chuyện gì xin lỗi về chuyện gì
Ví dụ: (Trích "Đề thi thử THPT QG năm 2019
Sở GD&ĐT Nghệ An)The public are concerned theincreasing crime rates in the city
Ví dụ:
- I'm really surprised at your improvement.
(Tôi thực sự ngạc nhiên vì sự tiến bộ của bạn.)
- They were deeply shocked at her rebellious
behaviour (Họ vô cùng sốc vì cách cư xử nổi loạn của cô ấy.)
- Tom was excellent at Physics when he was at
high school (Tom xuất sắc trong môn Vật lí khi cậu ấy còn học cấp 3.)
Trang 13- I'm interested in travelling throughout Viet
nam (Tôi thích đi du lịch trên khắp đất nước Việt Nam.)
- He's very experienced in looking after
animals (Anh ấy rất có kinh nghiệm trong việc chăm sóc động vật.)
Ví dụ: (Trích "Đề thi thử THPT QG 2019 sở
GD&ĐT Bắc Ninh)Why are you always so jealous otherpeople?
Ví dụ:
- I remember when I was a child being very
impressed with how many toys she had.
(Tôi nhớ khi tôi còn là một đứa trẻ bị ấn tượng
vô cùng với số đồ chơi mà cô ấy có.)
- Local residents were disappointed with the
Trang 14hướng đến/ nhắm tới điều gì bắn ai/ cái gì
ném gì vào ai để tấn công hét vào ai khi tức giận
Ví dụ:
- I have glanced at my watch for the
20th time this morning
(Tôi liếc đồng hồ tới lần thứ 20 sáng nay.)
- The new budget aims at providing
extra support for the unemployed
(Ngân sách mới hướng tới cung cấp thêm trợ cấp cho người thất nghiệp.)
tìm kiếm ai/ thứ gì quan tâm ai chờ ai
Ví dụ:
- I paid for the car on my own without
my parents' support
(Tôi đã tự mình chi trả cho chiếc xe hơi
mà không có sự hỗ trợ của bố mẹ tôi.)
- My teacher apologised for
misunderstanding that I cheated in the
exam (Cô giáo của tôi xin lỗi vì hiểu lầm rằng tôi đã gian lận trong kì thi.)
- Have you searched for the
information that I told you? (Bạn đã tìm kiếm thông tin mà tôi nói với bạn chưa?)