Theo hai tác giả John Bartholdi và Steven T. Hackman (2008) thì “Logistics là quá trình tối ưu hoá về vi ̣trí, lưu trữvà chu chuyển các tài nguyên, yếu tố đầu vào từ điểm xuất phát đầu tiên là nhà cung cấp, qua nhà sản xuất, người bán buôn, bán lẻ, đến tay người tiêu dùng cuối cùng, thông qua hàng loạt các hoạt đông kinh t ̣ ế”.
TỔNG QUAN VỀ LOGISTICS
Khái niệm về Logistics
Logistics là quá trình tối ưu hóa về vị trí, lưu trữ và chu chuyển các tài nguyên từ điểm xuất phát là nhà cung cấp đến người tiêu dùng cuối cùng, qua nhà sản xuất, nhà bán buôn và bán lẻ, nhờ vào các hoạt động kinh tế liên tiếp Theo hai tác giả John Bartholdi và Steven T Hackman (2008), logistics đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng, giúp giảm thiểu chi phí và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việc tối ưu hóa logistics không chỉ giúp đảm bảo hàng hóa được vận chuyển đúng thời gian, mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong hoạt động kinh doanh.
Logistics được định nghĩa là quá trình tiên liệu trước nhu cầu và mong muốn của khách hàng, chuẩn bị vốn, nguyên liệu, nhân lực, công nghệ và thông tin cần thiết để đáp ứng các yêu cầu này Nhà kinh tế Coyle J (2003) nhấn mạnh rằng logistics hướng đến tối ưu hóa mạng lưới dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng một cách nhanh nhất, tận dụng mạng lưới dịch vụ để thực hiện các yêu cầu của khách hàng một cách hiệu quả.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Theo định nghĩa mới nhất của Hội đồng Quản lý Chuỗi cung ứng (CSCMP), Logistics là một phần quan trọng của Chuỗi cung ứng, đảm nhiệm nhiệm vụ lên kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hoạt động vận chuyển và lưu trữ hàng hóa, dịch vụ một cách hiệu quả Ngoài ra, Logistics còn bao gồm việc nắm bắt và quản lý thông tin liên quan giữa điểm xuất phát và điểm tiêu thụ để đáp ứng nhu cầu khách hàng một cách tối ưu.
8 của khách hàng Sự linh hoạt của Logistics góp phần quan trọng cho việc đưa hàng hóa đi toàn cầu
Theo ông Nguyễn Hùng, Phó Tổng Giám Đốc Công ty Kho vận miền Nam (Sotrans), logistics là quá trình lập kế hoạch, thực hiện và kiểm soát hiệu quả các luồng lưu thông hàng hóa, dịch vụ và thông tin liên quan, giúp tối ưu hóa tồn kho và nâng cao hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng.
Theo quan điểm "5 đúng", logistics là quá trình cung cấp đúng sản phẩm đến đúng vị trí, đúng thời điểm, với điều kiện và chi phí phù hợp để phục vụ khách hàng Giáo sư David Simchi-Levi của MIT nhấn mạnh rằng hệ thống logistics là tập hợp các phương pháp liên kết các nhà cung cấp, nhà sản xuất, kho và cửa hàng một cách hiệu quả nhằm đảm bảo hàng hóa được sản xuất đúng số lượng, đúng địa điểm và đúng thời điểm Mục tiêu của hệ thống logistics là giảm thiểu chi phí toàn bộ hệ thống đồng thời đáp ứng các yêu cầu về mức độ phục vụ khách hàng.
Theo luật Thương mại Việt Nam được Quốc hội thông qua ngày 14/6/2005 và Nghị định 140/2007/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết về điều kiện kinh doanh dịch vụ Logistics, dịch vụ Logistics được xem là hoạt động thương mại, trong đó thương nhân tổ chức thực hiện các công việc như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục hải quan và các thủ tục giấy tờ khác, cùng với tư vấn khách hàng, đóng gói, ghi mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ liên quan đến hàng hoá theo thỏa thuận, để hưởng thù lao.
Quá trình phát triển ngành dịch vụ Logistics tại Việt Nam
Logistics ban đầu được phát minh và ứng dụng trong lĩnh vực quân sự chứ không phải trong hoạt động thương mại Sau chiến tranh thế giới thứ hai, Logistics mới bắt đầu được triển khai rộng rãi trong ngành thương mại, mở ra cơ hội tối ưu hóa chuỗi cung ứng và vận chuyển hàng hóa Trải qua quá trình phát triển dài hạn, Logistics ngày càng được nghiên cứu và áp dụng nhiều hơn vào hoạt động sản xuất kinh doanh, mang lại hiệu quả cao cho doanh nghiệp Các quốc gia như Nhật Bản, Mỹ, Hà Lan, Thụy Điển và Đan Mạch đã trở thành những ví dụ tiêu biểu về thành công trong việc ứng dụng Logistics để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
Trong những năm gần đây, kiến thức về logistics và hoạt động logistics mới đã thâm nhập vào Việt Nam chủ yếu thông qua các công ty vận tải giao nhận nước ngoài và những người được đào tạo tại nước ngoài Ban đầu, ngành giao nhận vận tải chủ yếu do các doanh nghiệp nhà nước làm chủ, với số lượng rất ít Tuy nhiên, sau Đại hội Đảng Cộng Sản Việt Nam lần thứ VIII đề ra nghị quyết về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực này đã cổ phần hóa và mở rộng hoạt động, cùng với sự gia tăng của các doanh nghiệp tư nhân Hiện nay, số lượng các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải ngày càng nhiều, phản ánh sự phát triển của ngành trong mọi thành phần kinh tế.
Trong vài năm gần đây, Logistics đã trở thành một ngành dịch vụ quan trọng trong cơ cấu nền kinh tế quốc dân, đóng vai trò hỗ trợ, kết nối và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của cả nước và các địa phương, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và doanh nghiệp Xu hướng toàn cầu hóa đã thúc đẩy các công ty dịch vụ Logistics mở rộng hoạt động, dẫn đến sự gia tăng số lượng doanh nghiệp trong lĩnh vực này, từ khoảng 500 doanh nghiệp năm 2005 lên gần 1000 doanh nghiệp vào năm 2007 Ngành Logistics liên quan trực tiếp đến hoạt động vận tải, giao nhận, kho bãi, thủ tục hành chính, tư vấn như hải quan, thuế, bảo hiểm, xuất nhập khẩu, thương mại, kênh phân phối và bán lẻ Tuy nhiên, tại Việt Nam, ngành dịch vụ Logistics hiện vẫn chưa hình thành một chuỗi dịch vụ đồng bộ, các dịch vụ còn nhỏ lẻ, gián đoạn, thể hiện sự chưa hoàn thiện của ngành này.
Hiện tại, doanh nghiệp vẫn đang ở giai đoạn sơ khai trong lĩnh vực Logistics, chưa phát triển thành một ngành dịch vụ hoàn chỉnh với chuỗi dịch vụ Logistics đồng bộ Điều này cho thấy họ chưa sở hữu dịch vụ Logistics riêng biệt và chưa xây dựng được hệ thống dịch vụ tích hợp, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng trong chuỗi cung ứng.
Phát triển dịch vụ Logistics thành ngành nghề kinh doanh sẽ thúc đẩy tăng giá trị, liên kết chặt chẽ với phát triển sản xuất hàng hóa, xuất nhập khẩu và thương mại nội địa Đồng thời, việc nâng cao hạ tầng giao thông vận tải và công nghệ thông tin sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành Logistics Thị trường dịch vụ Logistics lành mạnh tạo điều kiện bình đẳng cho các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế, khuyến khích thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước phù hợp với pháp luật Việt Nam và các cam kết quốc tế.
Vai trò ngành dịch vụ Logistics
Dịch vụ Logistics đóng vai trò thiết yếu trong toàn bộ quy trình sản xuất, kinh doanh và phân phối của nền kinh tế Logistics là cầu nối quan trọng giúp thúc đẩy luồng hàng hóa từ nơi sản xuất đến tiêu dùng trên phạm vi toàn cầu Trong bối cảnh nền kinh tế thế giới ngày càng phát triển mạnh mẽ theo hướng toàn cầu hóa và quốc tế hóa, dịch vụ Logistics ngày càng đóng vai trò then chốt, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Logistics đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa toàn bộ chu trình lưu chuyển của quá trình sản xuất kinh doanh, bắt đầu từ quản lý nguyên vật liệu, phụ kiện đến vận chuyển sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng Hiểu rõ vai trò của logistics giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm thiểu chi phí và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường Vì vậy, đầu tư vào hệ thống logistics hiện đại và tối ưu là yếu tố quyết định thành công của mọi hoạt động kinh doanh trong nền kinh tế ngày càng phát triển.
Dịch vụ Logistics hỗ trợ cho các nhà quản lý ra quyết định chính xác trong hoạt động sản xuất kinh doanh
Dịch vụ logistics cung ứng nguyên vật liệu cho doanh nghiệp, hỗ trợ tư vấn trong quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm nhằm tối ưu hóa hoạt động kinh doanh Việc này giúp nhà quản lý kiểm soát tốt nguồn lực, ra quyết định chính xác để giảm thiểu chi phí phát sinh Nhờ đó, doanh nghiệp có thể duy trì hiệu quả sản xuất kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Dịch vụ Logistics đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo yếu tố đúng thời gian và địa điểm (just in time)
Giao hàng đúng thời gian và địa điểm là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp giảm chi phí không cần thiết trong sản xuất, dự trữ và phân phối Đồng thời, cung cấp các yếu tố đầu vào đúng lúc, kịp thời giúp kiểm soát hàng tồn kho ở mức tối thiểu, tối ưu hóa hoạt động của doanh nghiệp Việc đảm bảo giao hàng chính xác không chỉ nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn tăng hiệu quả hoạt động kinh doanh, giảm thiểu lãng phí và chi phí phát sinh không đáng có.
Dịch vụ Logistics đóng vai trò then chốt trong toàn bộ chuỗi sản xuất, kinh doanh và phân phối, góp phần quan trọng vào sự phát triển của nền kinh tế Nó là cầu nối và động lực thúc đẩy quá trình vận chuyển hàng hóa đến tay người tiêu dùng hiệu quả Hiện nay, các doanh nghiệp ngày càng tăng cường sử dụng dịch vụ Logistics để nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh.
Logistics là quá trình điều phối và di chuyển các nguồn lực như con người, nguyên vật liệu, hàng tồn kho và thiết bị từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng, đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng Ngành Logistics tối ưu hóa hoạt động vận chuyển nhằm đảm bảo di chuyển hiệu quả, an toàn và với chi phí thấp nhất, đồng thời nâng cao dịch vụ khách hàng Logistics đóng vai trò là cầu nối thiết yếu, thúc đẩy quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa, góp phần phát triển kinh tế toàn cầu Là ngành kinh doanh phức tạp và toàn cầu, Logistics là xương sống của mọi nền kinh tế, và để duy trì sự phát triển lâu dài, ngành cần liên tục đổi mới với các xu hướng hiện đại, hỗ trợ sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam và thế giới.
XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN NGÀNH LOGISTICS CHUYỂN ĐỔI SỐ
Xu hướng phát triển ngành Logistics hiện nay
2.1.1 Xu hướng phát triển ngành Logistics hiện nay trên Thế Giới
Trong những năm gần đây, ngành Logistics đã chịu nhiều tác động từ đại dịch Covid-19, khiến hoạt động bị trì trệ và nền kinh tế giảm tốc Tuy nhiên, ngành đã thích ứng linh hoạt, tập trung phát triển mạnh mảng thương mại điện tử để phục hồi Năm 2022 ghi nhận các xu hướng phát triển chính của ngành Logistics nhằm thúc đẩy sự phục hồi và tăng trưởng kinh tế.
Phát triển xe tự lái mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong lĩnh vực vận chuyển và giao hàng, giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả nhờ vào công nghệ tự động hóa Xe tự hành được nghiên cứu nhằm tối ưu hóa các dịch vụ giao hàng, làm cho việc vận chuyển trên toàn cầu trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết mà không còn lo lắng về thiếu tài xế Công nghệ này không chỉ hạn chế chi phí vận hành mà còn nâng cao hiệu suất, góp phần thúc đẩy ngành logistics phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
Trong lĩnh vực sản xuất 3D theo yêu cầu, các công ty có thể điều chỉnh mô hình kinh doanh để chuyển sang sản xuất tức thời thay vì dựa vào sản xuất hàng loạt, giúp tăng khả năng tùy chỉnh và giảm lãng phí công việc Việc này cho phép các nhà sản xuất tạo ra các sản phẩm, bộ phận phù hợp với nhu cầu riêng của từng khách hàng, từ đó giảm thiểu chất thải và nâng cao hiệu quả trong quy trình sản xuất, đáp ứng nhanh chóng và linh hoạt hơn với thị trường.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý vận chuyển hàng hóa mang lại hiệu quả vượt trội AI giúp tối ưu hóa hoạt động quản lý đội xe bằng phần mềm phân tích dữ liệu thông minh, từ đó giảm thiểu thời gian và chi phí Nhờ khả năng dự đoán các tuyến đường dựa trên mô hình thời tiết và tình hình giao thông, trí tuệ nhân tạo nâng cao hiệu suất vận chuyển và tối ưu hóa lộ trình, góp phần nâng cao năng suất logistics.
Các hệ thống dựa trên đám mây ngày càng trở nên phổ biến nhờ những lợi ích vượt trội như mở rộng dễ dàng, tăng độ tin cậy, giảm chi phí vận hành và hạn chế công tác bảo trì phần cứng Ngoài ra, các giải pháp đám mây còn nâng cao bảo mật dữ liệu thông qua các lớp mã hóa tiên tiến, giúp bảo vệ thông tin quan trọng của doanh nghiệp.
Giao hàng tận nơi, hay còn gọi là giao hàng chặng cuối, là quá trình vận chuyển hàng hóa từ kho hàng hoặc trung tâm phân phối đến khách hàng cuối cùng Xu hướng giao hàng chặng cuối ngày càng phát triển trong những năm gần đây nhờ vào khả năng mang lại trải nghiệm cá nhân hóa cho khách hàng và giảm thiểu chi phí vận chuyển.
Công nghệ chuỗi khối là một sổ cái phi tập trung ghi lại tất cả các giao dịch, giúp loại bỏ nhu cầu trung gian và tăng tính minh bạch Tiềm năng của blockchain nằm ở khả năng giảm gian lận, khi dữ liệu gần như không thể bị thay đổi mà không bị phát hiện Áp dụng công nghệ này còn giúp các tổ chức nâng cao khả năng kiểm soát và hiển thị chính xác mức tồn kho, từ đó tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng.
2.1.2 Xu hướng phát triển ngành Logistics hiện nay tại Việt Nam Được ví như “mạch máu” của nền kinh tế quốc dân, Logistics có vai trò thiết yếu trong hoạt động kết nối và thúc đẩy phát triển kinh tế Vào cuối năm 2019 đầu năm 2020, nền kinh tế thế giới đã gánh chịu hậu quả nặng nề từ đại dịch COVID-19 gây ra Vì vậy ngành Logistics chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do các chính sách “bế quan tỏa cảng” để phòng chống đại dịch Hầu hết các hoạt động Logistics đều bị trì trệ hoặc ngưng hoạt động, nhưng bên cạnh đó ngành này lại phát triển mạnh mẽ mảng thương mại điện tử, thậm chí là trở nên quá tải
Năm 2022 đánh dấu sự khởi đầu mới và nỗ lực vượt qua những ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, mở ra nhiều chuyển biến tích cực trong ngành Logistics tại Việt Nam Xu hướng phát triển ngành logistics đã có nhiều thay đổi đáng kể để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế sau đại dịch Các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam tập trung đổi mới công nghệ, tối ưu hóa quy trình vận chuyển và nâng cao dịch vụ khách hàng nhằm cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường trong nước và quốc tế.
Chuyển đổi số trong ngành Logistics tập trung vào phát triển và ứng dụng công nghệ 4.0 nhằm tối ưu hóa quy trình chuỗi cung ứng, giúp quá trình vận hành trở nên nhanh chóng, linh hoạt và chủ động hơn Việc chuyển đổi số này sử dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến để nâng cao hiệu quả, giảm thiểu thời gian và chi phí, đồng thời đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng và thị trường.
Tại Việt Nam, ngành Logistics đang phát triển mạnh mẽ với khối lượng giao dịch lớn hơn, thúc đẩy nhiều doanh nghiệp chủ động xây dựng nền tảng hệ sinh thái số và hệ thống ePORT Các giải pháp này giúp tối ưu hóa hoạt động khai thác cảng, giao nhận hàng hóa, cung cấp dịch vụ thuận tiện, nhanh chóng và hiệu quả hơn, đồng thời giải quyết các vấn đề liên quan đến hóa đơn và chứng từ một cách dễ dàng.
Trong báo cáo “Thương mại điện tử năm 2021: Thích ứng và nhanh chóng vượt trở ngại từ Covid-19” của Lazada Việt Nam, dự báo thị trường bán lẻ thương mại điện tử tại Việt Nam sẽ tăng trưởng 300%, từ 13 tỷ USD năm 2021 lên 39 tỷ USD vào năm 2025 Logistics đóng vai trò là yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành thương mại điện tử, góp phần nâng cao năng lực vận chuyển và giảm thiểu thời gian giao hàng.
Logistics Xanh của Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ nhờ vào các chiến lược quản lý hiệu quả nhằm giảm thiểu phát thải carbon và sử dụng năng lượng không tái tạo như dầu mỏ, than đá, khí đốt Hiện nay, Việt Nam ngày càng chú trọng đến các xu hướng Logistics Xanh, trong đó bao gồm quản lý bao bì xanh như bao nilon tự hủy tại các siêu thị lớn như Emart, Vinmart, Co.op mart nhằm hạn chế ô nhiễm không khí và tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên Sự chuyển đổi này thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng nền logistics xanh bền vững, góp phần bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển kinh tế xanh.
Chuyển đổi số trong Logistics
2.2.1 Tổng quan về chuyển đổi số
2.2.1.1 Chuyển đổi số là gì?
Dù thuật ngữ chuyển đổi số đã trở nên phổ biến toàn cầu trong những năm gần đây, nhưng vẫn chưa có một định nghĩa chung chính xác về chuyển đổi số là gì, gây ra nhiều tranh luận và khó khăn trong việc áp dụng rộng rãi.
Theo Tech Republic, chuyển đổi số 4.0 là khái niệm thể hiện việc sử dụng công nghệ để tối ưu hóa hoặc nâng cao hiệu quả của các quy trình kinh doanh Đây là xu hướng quan trọng trong ngành CNTT, giúp doanh nghiệp chuyển đổi số một cách toàn diện, đem lại lợi ích về mặt hiệu quả và cạnh tranh trên thị trường.
Microsoft nhấn mạnh rằng chuyển đổi số là quá trình tư duy lại cách tổ chức tập hợp mọi người, dữ liệu và quy trình để tạo ra những giá trị mới Đây là bước cần thiết để các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và cạnh tranh trên thị trường ngày càng khốc liệt Chuyển đổi số không chỉ đơn thuần là công nghệ mà còn là sự thay đổi trong tư duy và phương pháp quản lý, giúp tổ chức thích nghi nhanh chóng với xu hướng số hóa Việc áp dụng chuyển đổi số đúng cách sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội và mở ra cơ hội phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.
Chuyển đổi số trong tổ chức và doanh nghiệp là quá trình chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang doanh nghiệp số bằng cách áp dụng công nghệ mới như dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), và điện toán đám mây (Cloud) Quá trình này thay đổi phương thức điều hành, lãnh đạo, quy trình làm việc và văn hóa công ty Chuyển đổi số mang lại lợi ích lớn như giảm chi phí vận hành, mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng lâu dài, và giúp lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn nhờ hệ thống báo cáo kịp thời Điều này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của tổ chức, doanh nghiệp.
Chuyển đổi số được hiểu là quá trình định hình lại các ngành kinh doanh bằng cách tái cơ cấu mô hình hoạt động hiện có Ở cấp độ doanh nghiệp, chuyển đổi số (Digital Transformation) là việc tích hợp các giải pháp số vào cốt lõi hoạt động, giúp thay đổi sâu sắc quy trình kinh doanh, trải nghiệm khách hàng và văn hóa tổ chức Quá trình này không chỉ giúp tái tạo các phương pháp truyền thống mà còn thúc đẩy sáng tạo các phương pháp mới để đáp ứng các kỳ vọng thay đổi của thị trường.
2.2.1.2 Chuyển đổi số khác gì số hoá
Trong quá trình tìm hiểu về chuyển đổi số, các doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm chuyển đổi số và số hóa Nhiều doanh nghiệp cho rằng việc sử dụng công nghệ 4.0 chỉ đơn giản là chuyển các giấy tờ, văn bản và số liệu truyền thống lên máy tính, nhưng thực chất đây chỉ là một phần nhỏ của chuyển đổi số Sự thực, chuyển đổi số bao gồm việc tích hợp công nghệ số vào toàn bộ hoạt động doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả và đổi mới mô hình kinh doanh Một số doanh nghiệp tiên tiến đã chuyển đổi quy trình truyền thống thành quy trình tự động hóa bằng công nghệ số, gọi là số hóa quy trình, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững và cạnh tranh trên thị trường.
Vậy số hoá và số hoá quy trình là gì?
Số hóa là quá trình chuyển đổi các giá trị thực sang dạng số, giúp biến đổi thông tin từ dạng vật lý hoặc analog sang dạng kỹ thuật số Quy trình này thường được thể hiện thông qua các dãy số nhị phân, tạo điều kiện thuận lợi cho việc lưu trữ, xử lý và truyền tải dữ liệu một cách hiệu quả hơn trong thế giới số hiện đại.
0 và 1) Các thông tin được đưa lên hệ thống máy tính và được xử lý bằng các phần mềm, giúp việc lưu trữ và tìm kiếm dễ dàng
Truyền thống lưu trữ dữ liệu bằng cách viết tay trong các cuốn sổ gây khó khăn trong việc tìm kiếm và dễ bị hư hỏng Việc số hóa dữ liệu giúp lưu trữ thông tin dưới dạng tệp tin điện tử trên hệ thống máy tính, từ đó quá trình tra cứu trở nên nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm thời gian hơn.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Sử dụng dịch vụ chữ ký số để thực hiện phê duyệt văn bản, thanh toán và nộp thuế giúp doanh nghiệp giảm thiểu thời gian đi lại và công sức, đồng thời tăng hiệu quả trong quản lý hồ sơ điện tử Nhân viên kế toán không cần phải đến trực tiếp cơ quan thuế để khai báo và nộp thuế, từ đó tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất làm việc Chính sách này hỗ trợ các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình làm việc và đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật về thuế.
Mối liên quan giữa chuyển đổi số và số hoá, số hoá quy trình?
Số hóa và số hóa quy trình đóng vai trò then chốt trong chuyển đổi số doanh nghiệp Việc số hóa dữ liệu giúp các nhà quản lý phân tích hành vi khách hàng một cách chính xác hơn Nhờ đó, họ có thể đưa ra những chiến lược tiếp cận khách hàng phù hợp, tăng hiệu quả tiếp thị và thúc đẩy doanh thu phát triển bền vững.
Dựa trên dữ liệu về hành vi mua hàng từ quá trình số hóa, doanh nghiệp có thể triển khai các chiến lược tiếp thị đa kênh như bán hàng trực tiếp và digital marketing để tăng nhận diện thương hiệu Việc sử dụng công nghệ số giúp doanh nghiệp gửi các chương trình chăm sóc khách hàng vào dịp đặc biệt, nhằm tạo ấn tượng tích cực và xây dựng hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng Nhờ đó, doanh nghiệp xây dựng được nguồn khách hàng trung thành, tăng doanh thu và thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Các tổ chức đều có điểm chung trong việc ứng dụng công nghệ để phát triển các quy trình vận hành, nhằm nâng cao hiệu suất và chất lượng công việc Tuy nhiên, mỗi tổ chức lại có những điểm khác biệt riêng về cách triển khai và tận dụng công nghệ để phù hợp với mục tiêu và đặc thù của mình.
Tiêu chí so sánh Số hóa Chuyển đổi số
Cần nhân sự giỏi về công nghệ thông tin để xây dựng hệ thống lưu trữ trên môi trường Internet cho doanh nghiệp
Cần nhân sự sử dụng thành thạo công nghệ thông tin để nhập thông tin lên hệ thống và quản lý
Cần sự tham gia của toàn bộ nhân sự trong doanh nghiệp, không phải chỉ cấp quản lý mới tham gia vào quá trình này
Một vài tháng phụ thuộc vào lưu lượng thông tin, hạ tầng và năng lực nhân sự
Để thực hiện chuyển đổi số thành công, doanh nghiệp cần đầu tư tối thiểu từ 3 đến 5 năm nhằm thay đổi mô hình kinh doanh, vận hành và tư duy làm việc của toàn bộ nhân sự Quá trình này yêu cầu nghiên cứu kỹ lưỡng và xây dựng kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu thực thi để đảm bảo hiệu quả và sự thích nghi nhanh chóng của tổ chức.
Số hóa là bước đầu quan trọng trong quá trình chuyển đổi số, giúp chuyển các thông tin từ dạng vật lý sang dạng kỹ thuật số nhằm tối ưu hóa quản lý dữ liệu Chuyển đổi số đòi hỏi sự thay đổi về tư duy và mô hình kinh doanh, đồng thời tận dụng lợi ích của số hóa và số hóa quy trình để giảm chi phí và nâng cao hiệu suất làm việc Đây là bước nền tảng để doanh nghiệp thích nghi với xu hướng công nghệ, thúc đẩy sáng tạo, nâng cao cạnh tranh trên thị trường.
2.2.1.3 Vì sao phải chuyển đổi số
Các bước chuyển đổi số trong một doanh nghiệp
Hầu hết các doanh nghiệp triển khai quá trình chuyển đổi số qua hai giai đoạn chính Giai đoạn đầu tiên là số hóa, trong đó tài liệu của doanh nghiệp được chuyển đổi thành dữ liệu điện tử để nâng cao hiệu quả quản lý và lưu trữ Quá trình số hóa giúp doanh nghiệp tối ưu hóa các hoạt động nội bộ, giảm thiểu giấy tờ và tiết kiệm thời gian xử lý thông tin.
Số hóa giúp doanh nghiệp nhập liệu và tìm kiếm thông tin nhanh chóng, giảm chi phí lưu trữ và hạn chế mất mát dữ liệu, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi số Giai đoạn số hóa là bước chuẩn bị then chốt để doanh nghiệp triển khai chuyển đổi số toàn diện, tiến tới số hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ một cách đồng bộ, liên kết chặt chẽ giữa các phòng ban Quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp bao gồm 5 bước cơ bản dựa trên việc số hóa và tích hợp dữ liệu hiệu quả.
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared
Dành thời gian để tìm ra vấn đề tại doanh nghiệp chưa thể giải quyết cần đến chuyển đổi số
Sau khi đánh giá và lập kế hoạch chuyển đổi số, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược phù hợp, bao gồm việc triển khai từng bước tại các bộ phận nhỏ trước khi mở rộng ra toàn bộ công ty Chiến lược này giúp nhân viên dễ dàng làm quen và thích nghi với phương thức hoạt động mới, đảm bảo quá trình chuyển đổi số diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
Bước 5: Đầu tư công nghệ
Doanh nghiệp có thể tham khảo các tài liệu và case studies về các doanh nghiệp đã thành công trong chuyển đổi số để xây dựng chiến lược phù hợp Việc điều chỉnh chiến lược theo từng giai đoạn chuyển đổi số giúp phù hợp với mục tiêu cụ thể của mỗi giai đoạn Một chiến lược chuyển đổi số linh hoạt và phù hợp với đặc thù doanh nghiệp sẽ góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn.
2.3.3 Số hoá tài liệu và số hoá quy trình
Số hóa đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi số thành công, vì nó cung cấp nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho toàn bộ quá trình Doanh nghiệp cần số hóa các tài liệu và quy trình quan trọng để đảm bảo chuyển đổi số diễn ra thuận lợi và hiệu quả Việc này giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, nâng cao năng suất và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.
Việc số hóa tài liệu giúp doanh nghiệp chuyển đổi các tài liệu giấy sang định dạng kỹ thuật số và lưu trữ trên nền tảng đám mây, tạo điều kiện dễ dàng quản lý và truy xuất dữ liệu khi cần Các dữ liệu này được đảm bảo tính bảo mật cao, dễ dàng tìm kiếm và sử dụng, đặc biệt là các tài liệu quan trọng như hồ sơ công ty, dữ liệu khách hàng và báo cáo tài chính Trong quá trình số hóa, doanh nghiệp cần đánh giá lại và lưu trữ cẩn thận dữ liệu để đảm bảo tính sạch sẽ và chính xác, vì dữ liệu là tài sản quý giá của doanh nghiệp qua từng thời kỳ.
Số hóa các quy trình làm việc giúp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và kinh doanh của tổ chức, tiết kiệm thời gian và nhân lực so với phương pháp truyền thống Ví dụ, áp dụng Chatbot để phản hồi khách hàng nhanh chóng và tự động, cùng với công nghệ điểm danh bằng dấu vân tay hoặc nhận dạng khuôn mặt giúp quản lý lương nhân viên dễ dàng và chính xác Để thành công, doanh nghiệp cần xác định rõ giai đoạn nào sẽ do con người thực hiện và giai đoạn nào sẽ dựa vào công nghệ, đồng thời hiểu rõ quy trình làm việc của tổ chức Việc số hóa không thành công có thể dẫn đến tình trạng con người phải quay lại phục vụ công nghệ, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả tổng thể.
Doanh nghiệp chuyển đổi số thành công không chỉ dựa trên chuyên môn mà còn phụ thuộc vào văn hóa tổ chức và cách sử dụng nhân tài hiệu quả Việc chuẩn bị tốt về tổ chức là yếu tố cần thiết để đối phó với mọi tình huống phát sinh trong quá trình chuyển đổi số, bao gồm cả rủi ro và thách thức Chuẩn bị vững chắc giúp doanh nghiệp có thể thích nghi linh hoạt với các thay đổi, từ tích cực đến tiêu cực, đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra thành công và bền vững.
Nhà lãnh đạo doanh nghiệp cần lựa chọn nhân sự phù hợp dựa trên tiêu chí kiến thức chuyên môn, tư duy sáng tạo và tinh thần trách nhiệm cao Đào tạo nhân lực để thích nghi linh hoạt với mọi sự thay đổi trong môi trường kinh doanh là yếu tố quyết định thành công dài hạn của doanh nghiệp Việc xây dựng đội ngũ nhân sự chất lượng giúp doanh nghiệp tăng cường năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
Trong quá trình chuyển đổi số, công nghệ đóng vai trò không thể thiếu để đảm bảo thành công Tuy nhiên, tới 80% doanh nghiệp vừa và nhỏ đối mặt với khó khăn trong xây dựng hạ tầng công nghệ phù hợp Các nền tảng công nghệ đa dạng hiện nay hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số, nhưng việc lựa chọn nền tảng phù hợp với đặc thù doanh nghiệp, thân thiện để nhân viên sử dụng và dễ áp dụng là rất quan trọng để đạt hiệu quả tối ưu Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn rằng công nghệ có giá trị lớn mới là công nghệ tốt, trong khi thực tế cần xác định rõ mục tiêu kinh doanh trước, bắt đầu từ các công nghệ đơn giản nhất phù hợp và xây dựng tiêu chí lựa chọn hợp lý.
Cơ hội và thách thức trong chuyển đổi số Logistics
Cách mạng Công nghiệp 4.0 (CMCNCN 4.0) hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích to lớn, đặc biệt trong ngành logistics CMCN 4.0 giúp giảm chi phí vận chuyển và chi phí liên lạc, từ đó tối ưu hóa chi phí kinh doanh cho các doanh nghiệp Hệ thống logistics và chuỗi cung ứng trở nên minh bạch hơn, nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Nhận thức rõ lợi ích của CMCN 4.0 trong ngành logistics đã thúc đẩy cả Chính phủ và các doanh nghiệp Việt Nam phát triển ngành logistics theo xu hướng số hóa Theo khảo sát của Hiệp hội Phần mềm và Dịch vụ CNTT Việt Nam (VINASA) tại Diễn đàn cấp cao ICT Việt Nam 2017, các doanh nghiệp đề xuất Việt Nam nên tập trung vào các ngành có lợi thế trong CMCN 4.0 như công nghệ thông tin (89.9%), du lịch (45.7%), nông nghiệp (44.9%), tài chính ngân hàng (47%) và logistics (28.3%) để thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nhờ công nghệ phát triển, các doanh nghiệp logistics đã có cơ hội rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và nâng cao sự hài lòng của khách hàng Sử dụng hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (Electronic Data Interchange - EDI) giúp doanh nghiệp cập nhật và gửi thông tin đã mã hóa trực tiếp tới hãng tàu, giảm thiểu đáng kể thời gian chờ đợi và các bước thủ công Nhờ đó, quá trình phân chia và gửi vận đơn cho hàng trăm kho khác nhau trở nên nhanh chóng, chính xác hơn, đồng thời giảm thiểu rủi ro sai sót trong làm vận đơn, nâng cao hiệu quả vận hành trong dịch vụ logistics.
CMCN 4.0 mở ra cơ hội phát triển cho ngành logistics Việt Nam thông qua việc ra đời các dịch vụ mới liên quan đến hoạt động logistics Năm 2017, Công ty cổ phần Ifreight đã giới thiệu hệ thống đặt chỗ trực tuyến đầu tiên tại Việt Nam, gồm website và ứng dụng di động, giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn đơn vị vận chuyển phù hợp.
Với danh sách hơn 40 hãng tàu, chúng tôi giúp bạn xác định mức giá thấp nhất tại từng thời điểm, từ đó dễ dàng thực hiện đặt chỗ trực tuyến thay vì phương thức thủ công truyền thống Việc này nâng cao hiệu quả và tiết kiệm thời gian trong quy trình đặt chỗ vận chuyển hàng hóa.
Việt Nam đã tận dụng các cơ hội từ CMCN 4.0 bằng cách ứng dụng công nghệ mới trong vận hành đội máy bay Boeing 787 Dreamliner và Airbus A350 của Vietnam Airlines Hệ thống cảm ứng trên máy bay gửi dữ liệu tình trạng về mặt đất, giúp nhân viên kỹ thuật nhận cảnh báo chính xác để chuẩn bị sửa chữa và phụ tùng thay thế kịp thời Công nghệ in 3D cho phép sản xuất phụ tùng trong khi máy bay còn đang bay, giúp rút ngắn thời gian sửa chữa và nâng cao hiệu quả hoạt động của hàng không Việt Nam.
2.4.2 Thách thức Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, hoạt động chuyển đổi số đứng trước nhiều thách thức cần được giải quyết để quá trình này đạt được hiệu quả như kỳ vọng, cụ thể như sau:
Thách thức từ công nghệ
Chuyển đổi số là quá trình ứng dụng công nghệ vào mọi hoạt động của doanh nghiệp, dựa trên nền tảng hệ thống internet mạnh mẽ trong thời đại công nghệ bùng nổ Tuy nhiên, Việt Nam vẫn còn chậm hơn thế giới về công nghệ, chưa làm chủ các công nghệ lõi và hệ thống nền tảng cơ bản của chuyển đổi số, chủ yếu sử dụng các công nghệ sẵn có toàn cầu Để thành công trong chuyển đổi số, các doanh nghiệp cần có cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin (CNTT) phù hợp, bao gồm cả phần cứng và phần mềm, đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường Việt Nam cả trong ngắn hạn và dài hạn Trong khi các doanh nghiệp lớn nhanh chóng tiến hành chuyển đổi số, thì tỷ lệ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) đầu tư vào nâng cấp hạ tầng CNTT còn khá thấp, chỉ khoảng 10,7% theo nghiên cứu của Cisco năm 2019.
Hiện tại, các doanh nghiệp Small and Medium Enterprises (SMEs) tại Việt Nam chiếm 95-96% tổng số doanh nghiệp, nhưng lại gặp khó khăn lớn trong quá trình chuyển đổi số Mặc dù đã nhận thức được sự cần thiết của chuyển đổi số, khả năng sản xuất hạn chế và mức độ tự động hóa còn thấp khiến việc áp dụng công nghệ mới gặp nhiều thách thức Đặc biệt, chuyển đổi số đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao để làm chủ công nghệ, nhưng Việt Nam đang thiếu hụt khoảng 90.000 nhân lực mỗi năm trong lĩnh vực công nghệ thông tin, gây ra khó khăn lớn cho quá trình phát triển nền kinh tế số và xã hội số Các chương trình đào tạo trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu, làm tăng sức ép về nguồn nhân lực có kỹ năng vận hành hệ thống công nghệ mới Theo nghiên cứu của Vietnam Report năm 2019, gần 50% doanh nghiệp lo lắng về sự thiếu hụt nhân lực có kỹ năng, coi đó là trở ngại chính trong việc thực hiện chuyển đổi số tại doanh nghiệp.
Chuyển đổi số đòi hỏi nguồn vốn lớn để thay đổi từ nhận thức, chiến lược, nhân lực đến giải pháp công nghệ, phản ánh thách thức từ vốn đầu tư Tuy nhiên, việc đầu tư lớn về tài chính và nhân lực, cùng với những rủi ro chưa chắc chắn về hiệu quả, tạo ra rào cản đáng kể cho doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) với ngân sách hạn chế Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, hơn 98,1% doanh nghiệp tại Việt Nam là SMEs, trong đó 99% gặp khó khăn về vốn, khiến họ xem chuyển đổi số như một mục tiêu xa vời, chỉ còn là "khao khát" Thay vì dành nguồn lực cho chuyển đổi số, nhiều doanh nghiệp SMEs ưu tiên đầu tư vào các hình thức tăng trưởng ngắn hạn, làm chậm quá trình số hóa và ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh lâu dài.
Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam thường ưu tiên đầu tư vào công nghệ đám mây do khả năng mở rộng nhanh chóng và linh hoạt, đặc biệt trong bối cảnh thiếu vốn Theo khảo sát, 18% các SMEs dành nhiều ngân sách cho lĩnh vực này, nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ đám mây trong chiến lược phát triển doanh nghiệp của họ Công nghệ đám mây giúp các doanh nghiệp nhỏ tận dụng tối đa nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh cạnh tranh.
Khi có nhu cầu chuyển đổi số, nhiều doanh nghiệp không cần đầu tư nhiều vốn vào hạ tầng CNTT nhờ các giải pháp tối ưu hóa chi phí Theo báo cáo của VCCI, 55,6% doanh nghiệp khảo sát cho biết họ gặp phải rào cản tài chính, do hoạt động chuyển đổi số đòi hỏi chi phí cao, khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong quá trình thực hiện.
Các doanh nghiệp lớn tuy không chịu nhiều áp lực về tài chính trong quá trình chuyển đổi số, nhưng cuộc đua gay gắt trong việc chuyển đổi số theo kiểu mạnh ai nấy làm có thể dẫn đến lãng phí nguồn lực lớn Ví dụ điển hình là các ngân hàng Việt Nam đang tích cực triển khai giải pháp định danh khách hàng điện tử (eKYC), gây ra chi phí đáng kể cho tất cả các bên Cuộc đua này khiến nguồn lực bị phân tán, thay vì tập trung vào việc nâng cao dịch vụ khách hàng, như mở tài khoản ngân hàng nhằm tạo điều kiện cho khách hàng sử dụng các dịch vụ đa ngân hàng dễ dàng hơn.
Thách thức từ nhận thức của doanh nghiệp
Chuyển đổi số tại mỗi doanh nghiệp ảnh hưởng lớn đến chiến lược kinh doanh và hình thức hoạt động của công ty, gây ra những thay đổi toàn diện Quá trình này đặt ra áp lực lớn đối với các nhà quản trị, khi họ phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc nhận thức tầm quan trọng của chuyển đổi số đối với sự phát triển của doanh nghiệp Đồng thời, chuyển đổi số đòi hỏi nguồn tài chính lớn và sự tham gia của toàn bộ tổ chức, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về hiệu quả và khả năng thành công của quá trình này.
Theo nghiên cứu của VINASA, nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn những quan niệm sai lầm về chuyển đổi số như cho rằng đây chỉ dành cho doanh nghiệp lớn, tốn nhiều chi phí, triển khai càng nhiều càng nhanh càng tốt hoặc xem đây như một chiếc đũa thần giúp doanh nghiệp cất cánh Tuy nhiên, chuyển đổi số thực chất không phải là giải pháp toàn diện, mà là quá trình mở rộng cơ hội phát triển dựa trên đặc điểm riêng của từng doanh nghiệp Để thành công trong chuyển đổi số, các doanh nghiệp cần có cách tiếp cận phù hợp, không dựa vào các quan niệm sai lệch này.
39 cận khác nhau dựa trên sự nghiên cứu và khảo sát cụ thể mà không thể sao chép một hình mẫu chung nào về chuyển đổi số