Mẫu trình bày đề thi trắc nghiệm (Áp dụng cho các môn Lý, Hóa, Sinh) SỞ GDĐT ĐẮK LẮK TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ (Đề thi có 07 trang) TOAN NĂM HỌC 2022 2023 MÔN TOAN – Khối lớp 12 Thời gian làm bài 90 p.
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 07 trang)
TOAN NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOAN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của bằng
Câu 2 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam giác ườ
quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh b ng ượ ệ ằ Tính
Câu 3 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ng ệ ủ ặ ầ ằ
lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng
mặt phẳng bằng
Câu 7 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:
Câu 8 Nghiệm của phương trình là
Câu 9 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên S nghi m ồ ị ườ ư ẽ ố ệ
c a ph ng trình ủ ươ là
Mã đề 014
Trang 2A B C D
Câu 10 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ng ằ
Câu 11 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trình ố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ Tính
t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ
Câu 12 Cho hàm s ố th a mãn ỏ Phát bi u nào sau đây là đúng? ể
A đạt cực tiểu tại B đạt cực tiểu tại
C có hai điểm cực trị D không có cực trị.
Câu 13 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng
Câu 15 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n trên kho ng ồ ế ả
Câu 16 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng ằ
Câu 17 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 18 Với a là số thực dương tùy ý, bằng
Trang 3Câu 19 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên.
Số nghiệm của phương trình là
Câu 20 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng ằ
Câu 21 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 22 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên
Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại
Câu 23 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất để bốc được
đủ màu là
Câu 24 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 26 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?
Câu 27 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i tròn xoay ể ố
t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công th c nào d i đây? ụ ượ ứ ướ
Câu 28 Cho các số thực thỏa mãn Khẳng định nào sau đây đúng?
Trang 4Câu 29 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau.
Hàm số đạt cực đại tại điểm
Câu 30 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Hàm s ố có giá tr c c ti u b ng ị ự ể ằ
Câu 31 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh c a kh i l p ầ ạ ủ ố ậ
ph ng đó ph i tăng lên m y l n? ươ ả ấ ầ
Câu 32 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã cho là ố ể ự ị ủ ố
Câu 33 Gọi là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị bằng
Câu 34 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích xung quanh ệ
c a hình nón đã cho b ng ủ ằ
Câu 35 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung điểm của và Khi quay hình vuông xung quanh cạnh thì đường gấp khúc tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng
Câu 36 Tập nghiệm của bất phương trình là
Câu 37 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay còn ba đỉnh
còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là
Câu 38 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo.
Câu 39 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th c d ng phân ồ ị ư ẽ ố ệ ự ươ
bi t c a ph ng trình ệ ủ ươ là
Trang 5A B C D .
Câu 40 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ 0 Tính di n tích c a m t ệ ủ ặ
c u ầ
Câu 41 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng
Câu 42 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?
Câu 43 Xét tích phân , n u đ t ế ặ thì b ng ằ
Câu 44 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
bằng
Câu 46 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn là đường tròn có tọa độ của tâm là
Câu 47 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ng ặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ng ụ ượ ộ ố ể ằ
Câu 48 Tập nghiệm của bất phương trình là
Trang 6Câu 49 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc v i đ ng ớ ườ
th ng ẳ có ph ng trình là: ươ
Câu 50 Gọi là hai nghiệm phức của phương trình Gọi là các điểm biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn
Câu 51 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ph ng ặ ẳ
Câu 52 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ng ằ
Câu 53 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành là ớ ụ
Câu 54 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là
Câu 55 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 56 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ng th ng ườ ẳ
Câu 58 Cho cấp số nhân với và công bội Tính
Câu 59 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau 1)
2)
3)
Trang 74)
Câu 60 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là
Câu 62 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?
Câu 63 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng
Câu 64 Giá trị lớn nhất của hàm số trên khoảng bằng
Câu 65 Bi t ế và Phát bi u nào sau đây đúng? ể
HẾT