1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Báo cáo nhập môn công nghệ phần mềm đề tài xây dựng kênh thông tin truyền thông sinh viên và công nghệ

57 10 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Xây Dựng Kênh Thông Tin Truyền Thông Sinh Viên Và Công Nghệ
Tác giả Trịnh Văn Dũng, Nguyễn Trung Kiệt, Phạm Minh Luân, Dương Đình Nghĩa, Nguyễn Ngọc Thơ, Tăng Văn Quyền
Người hướng dẫn Ths.Bùi Thanh Khiết
Trường học Trường Đại Học Thủ Dầu Một
Chuyên ngành Kỹ Thuật – Công Nghệ
Thể loại Báo cáo nhập môn công nghệ phần mềm
Năm xuất bản 2011
Thành phố Thủ Dầu Một
Định dạng
Số trang 57
Dung lượng 3,12 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU (15)
  • CHƯƠNG 2 CÁC KỸ THUẬT XÂY DỰNG KÊNH THÔNG TIN (16)
    • 2.1 Đặt tiêu đề video hấp dẫn (16)
    • 2.2 SEO Youtube (17)
    • 2.3 Tìm hiểu xu hướng nội dung của người xem (18)
    • 2.4 Chọn ảnh đại diện video (thumbnail) hấp dẫn (18)
    • 2.5 Liên kết các video khi tạo kênh Youtube của mình (19)
    • 2.6 Tạo một series video định kỳ (20)
    • 2.7 Tạo các playlist (20)
    • 2.8 Cho phép quảng cáo kênh Youtube (21)
    • 2.9 Gợi ý người xem chia sẻ, thích hoặc theo dõi (0)
    • 2.10 Kéo view từ trang web của bạn (22)
    • 2.11 Đầu tư về chất lượng video (22)
    • 2.12 Chạy quảng cáo Google Ads cho Video (23)
    • 2.13 Kéo lượt xem videos vô tận từ Social (23)
  • CHƯƠNG 3 MÔ HÌNH LÀM VIỆC NHÓM (25)
    • 3.1 Giới thiệu về mô hình Scrum (25)
    • 3.2 Quản lý công việc theo Kanban (26)
    • 3.3 Giới thiệu mô hình Agile (27)
    • 5.1 Giới thiệu về StoryBoard (39)
    • 5.2 Vận dụng StoryBoard xây dựng kịch bản (40)
  • CHƯƠNG 6 XÂY DỰNG KÊNH (43)
    • 6.1 Hướng dẫn mua laptop dưới 10 triệu (43)
    • 6.2 Website kênh “Sinh Viên Và Công Nghệ” (44)
    • 6.3 Giới thiệu trường Đại học Thủ Dầu Một (52)
  • CHƯƠNG 7 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN KÊNH (54)
    • 7.1 Kết luận (54)
    • 7.2 Hướng phát triển kênh (56)

Nội dung

Bài báo cáo “XÂY DỰNG KÊNH THÔNG TIN TRUYỀN THÔNG SINH VIÊN VÀ CÔNG NGHỆ” đã hoàn thành tuy nhiên vẫn còn thiếu sót, rất mong nhâ Un được ý kiến đóng góp và giúp đỡ của thầy cô và bạn bè

GIỚI THIỆU

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Mục tiêu của nhóm là kênh youtube đạt 5000 view và 500 subcribe.

CÁC KỸ THUẬT XÂY DỰNG KÊNH THÔNG TIN

Đặt tiêu đề video hấp dẫn

502 Bad GatewayUnable to reach the origin service The service may be down or it may not be responding to traffic from cloudflared

Vậy một tiêu đề như thế nào để gây ra được ấn tượng cho người dùng ?

Tiêu đề nên dài từ 41 đến 70 ký tự để thu hút sự chú ý của người đọc và tối ưu hóa SEO Sử dụng các từ ngữ giật tít như câu hỏi, khẳng định hoặc dạng xếp hạng để kích thích trí tò mò, ví dụ như "Top 10 bí mật", "Những sự thật không thể bỏ lỡ" hay "Bạn sẽ hối tiếc nếu không xem" Thêm các động từ mạnh như "khám phá", "bật mí" để tăng sức hấp dẫn cho tiêu đề Ngoài ra, việc kết hợp tên của các ca sĩ, diễn viên nổi tiếng hoặc các chủ đề hấp dẫn giúp bài viết trở nên hấp dẫn hơn và thu hút nhiều lượt xem hơn.

SEO Youtube

SEO viết tắt của từ (Search Engine Optimization) là phương pháp để tối ưu hóa tìm kiếm.

Việc SEO Youtube mặc dù là một công việc khá phức tạp, nhưng có thể tóm gọn lại trong các bước cơ bản sau:

 Từ khóa bắt buộc phải có trong tiêu đề và mô tả video.

 Đề cập đến từ khóa chính nhiều hơn trong nội dung video, Youtube cAng kiểm duyệt vấn đề này.

 Thêm thẻ (tag) cho video.

 Chia danh mục cho video.

Tìm hiểu xu hướng nội dung của người xem

 Tham khảo video nổi bật của các kênh Youtube cùng chủ đề, cùng đối tượng người xem.

Phân tích YouTube Analytics giúp bạn nắm bắt rõ các thông tin về đặc điểm người dùng và hiệu quả nội dung trên kênh của mình Tại đây, bạn có thể xem chi tiết các số liệu về lượt xem, tương tác và các video đạt hiệu quả cao nhất, từ đó tối ưu nội dung để nâng cao hiệu suất và phát triển kênh một cách hiệu quả.

Chọn ảnh đại diện video (thumbnail) hấp dẫn

YouTube thường chọn tự động một khung hình trong video làm ảnh đại diện, nhưng đôi khi ảnh thu nhỏ này bị mờ hoặc thiếu hấp dẫn Bạn nên tự thiết kế hình đại diện riêng bằng các công cụ như Photoshop để làm nổi bật nội dung và thu hút người xem hơn Ngoài ra, đặt tên thương hiệu thật nổi bật trong ảnh thu nhỏ giúp tăng độ nhận diện và gây chú ý.

Liên kết các video khi tạo kênh Youtube của mình

Nếu bạn sở hữu một website, việc điều hướng liên kết nội bộ giúp nội dung trở nên liền mạch, hướng dẫn người đọc và các công cụ tìm kiếm khám phá nhiều bài viết liên quan Tương tự, trên YouTube, bạn nên đề xuất các video liên quan trong cùng một kênh qua việc chèn thẻ ghi chú hoặc đặt liên kết trong phần mô tả, nhưng cần đảm bảo người xem đã xem ít nhất một phần ba video trước khi giới thiệu các nội dung tiếp theo để tăng khả năng giữ chân khán giả.

Tạo một series video định kỳ

Các kênh YouTube cập nhật liên tục các bộ phim nổi tiếng với phụ đề tiếng Việt thường thu hút người xem hơn nhờ vào nội dung có tính định kỳ, tạo sự mong đợi và giữ chân khán giả Ví dụ như kênh Moz chia sẻ các chiến lược SEO thú vị vào thứ Sáu hàng tuần, giúp người xem dễ dàng theo dõi và cập nhật kiến thức mới đều đặn Việc duy trì lịch đăng tải đều đặn không những tăng lượt view mà còn nâng cao khả năng xếp hạng tìm kiếm trên YouTube, thu hút nhiều người theo dõi trung thành.

Tạo các playlist

Việc liên kết các video bằng cách chèn link giới thiệu thường gặp hạn chế về số lượng lớp thẻ chú thích, khiến bạn không thể thêm quá nhiều chú thích vào video Thay vào đó, hãy tạo một playlist cho các video cùng chủ đề để chúng tự phát khi người xem nhấp vào, giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên kênh Bí quyết này cũng giúp người xem dễ dàng tìm kiếm và xem các video liên quan hơn, nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển nội dung của bạn trên YouTube.

Cho phép quảng cáo kênh Youtube

YouTube có tính năng Quảng cáo kênh giúp video của bạn được quảng bá miễn phí trên các video khác ngoài kênh, góp phần mở rộng phạm vi tiếp cận tới nhiều khách xem hơn Để kích hoạt tính năng này, bạn truy cập vào Creator Studio, chọn Kênh, rồi vào Nội dung nổi bật để bật Quảng cáo kênh, sau đó chọn video phù hợp hoặc tải video mới lên Sử dụng các câu hành động đơn giản như “ nha!” hoặc “Nhấn Subscribe vì nó miễn phí” với phong cách vui nhộn, tự nhiên sẽ khuyến khích người xem tương tác tích cực với video của bạn, từ đó giúp nội dung lan truyền rộng rãi hơn trên YouTube.

2.10 Kéo view từ trang web của bạn Đây là cách mà nhiều người đang làm khá hiệu quả.

Bạn sẽ tạo một trang web để xây dựng nội dung chất lượng, thu hút người đọc Khi lượng truy cập tăng lên, bạn có thể thêm các video liên quan đến nội dung bài viết nhằm nâng cao trải nghiệm và giữ chân khách hàng Điều này giúp tối ưu hóa SEO, tăng khả năng xếp hạng của trang web trên các công cụ tìm kiếm.

Nội dung chất lượng là yếu tố then chốt giúp website của bạn xếp hạng cao trên kết quả tìm kiếm của Google Khi có nội dung hữu ích, phù hợp với người đọc, website sẽ thu hút hàng chục nghìn lượt xem mỗi ngày Đảm bảo nội dung tốt không những nâng cao thứ hạng tìm kiếm mà còn tăng lượng truy cập và tương tác từ người dùng Do đó, phát triển nội dung chuẩn SEO là chiến lược quan trọng để tăng sự hiện diện của website trên Google.

Và khi bạn gắn video Youtube vào (Đảm bảo rằng nội dung video liên quan tới nội dung của bạn), thì bạn sẽ kéo rất nhiều view cho website.

2.11 Đầu tư về chất lượng video

Không ai muốn xem hoặc chia sẻ video khi nội dung của bạn thiếu hấp dẫn, chất lượng hình ảnh và âm thanh kém, hoặc mang nội dung nhàm chán, thiếu ý nghĩa đối với người xem Để thu hút và giữ chân khán giả, hãy đảm bảo video của bạn có nội dung hấp dẫn, chất lượng hình ảnh rõ nét, âm thanh rõ ràng và truyền tải thông điệp giá trị.

Vì vậy nếu bạn không muốn tốn vài phút cuộc đời của ai đó thì trước hết bạn phải đầu tư nội dung video.

Để tạo video hướng dẫn hiệu quả, bạn cần đảm bảo người xem dễ dàng theo dõi từng bước một cách rõ ràng và dễ hiểu Giọng nói trong video phải nhẹ nhàng, rõ ràng và dễ nghe để thu hút sự chú ý của người xem Các thao tác trong quá trình thực hiện cần liên tục, không bị gián đoạn để giữ cho người xem không mất tập trung Nếu trong quá trình ghi hình có những đoạn gián đoạn, hãy cắt bỏ hoặc chỉnh sửa lại để nội dung trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.

Đối với video về sản phẩm hoặc dịch vụ, nội dung cần đảm bảo tính thuyết phục cao và chất lượng HD, âm thanh rõ ràng để thu hút khách hàng Nội dung video ngắn gọn, súc tích, truyền tải đầy đủ những bật mí mà khách hàng mong muốn nghe, tránh dài dòng để giữ sự chú ý và tăng khả năng chuyển đổi.

Nếu là video giải trí thì phải cuốn hút, tập trung chính xác vào khách hàng bạn muốn nhắm tới.

Khi nội dung của bạn chất lượng và hấp dẫn, người xem sẽ tự nhiên chia sẻ và lan truyền video của bạn đến hàng ngàn người khác Điều này giúp lượt xem tăng đều đặn một cách tự nhiên, nâng cao hiệu quả tiếp thị và thu hút nhiều khách hàng tiềm năng hơn Đảm bảo nội dung chất lượng là chìa khóa để xây dựng cộng đồng người xem trung thành và mở rộng phạm vi tiếp cận của bạn trên nền tảng số.

2.12 Chạy quảng cáo Google Ads cho Video

Cách này thường dùng để bán hàng, làm dịch vụ, thương hiệu,…

Chạy Google Ads không chỉ giúp tăng lượng xem mà còn giúp bạn kiếm khách hàng ngay lập tức Vị trí quảng cáo hiển thị khi chạy chiến dịch Adwords cho video YouTube bao gồm các vị trí nổi bật, đảm bảo nâng cao khả năng tiếp cận và thúc đẩy lượt xem nhanh chóng Việc này giúp tăng hiệu quả marketing, thu hút khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả hơn.

Quảng cáo trong luồng (in-stream ad) là dạng video của bạn được phát xen kẽ trong các video khác có bật quảng cáo Khi xem YouTube, bạn thường gặp các đoạn quảng cáo này, và thường có thể bỏ qua sau vài giây Đây là hình thức quảng cáo phổ biến giúp tăng khả năng tiếp cận của nội dung trên nền tảng video này.

Quảng cáo hiển thị trong Video (In-display Ads) là hình thức quảng cáo tiện lợi khi hiển thị video của bạn trên YouTube hoặc các website có đặt quảng cáo Google AdSense, giúp tiếp cận hiệu quả khách hàng khi họ tìm kiếm từ khóa liên quan Quảng cáo sẽ xuất hiện khi khách hàng xem các video liên quan, tại phần đề xuất video hoặc dưới video đang phát, tăng khả năng thu hút sự chú ý của người xem Đây là chiến lược tối ưu để nâng cao nhận diện thương hiệu và tăng lượt tương tác cho các chiến dịch quảng cáo của bạn.

Target cho quảng cáo video với Google Adwords rất đa dạng: Giới tính, tuổi, sở thích, từ khóa, video hoặc trang web cụ thể,…

2.13 Kéo lượt xem videos vô tận từ Social

Mạng xã hội, đặc biệt là Facebook đã trở nên rất phổ biến ở

Bạn có thể đăng video lên nhóm mà bạn nghĩ rằng nội dung của bạn hữu ích cho mọi người trong đó, đồng thời nhờ bạn bè chia sẻ để tăng khả năng tiếp cận Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng các hình thức quảng cáo trực tuyến để mở rộng phạm vi tiếp thị và nâng cao hiệu quả của chiến dịch truyền thông của mình.

Kéo view từ trang web của bạn

Đây là cách mà nhiều người đang làm khá hiệu quả.

Bạn sẽ xây dựng một trang web chứa nội dung phù hợp và chất lượng để thu hút lượng truy cập lớn Khi lượt truy cập tăng lên, bạn có thể tích hợp các video liên quan đến chủ đề bài viết nhằm tăng tính hấp dẫn và giữ chân người đọc Việc tối ưu hóa nội dung và hình thức trình bày giúp nâng cao hiệu quả SEO của trang web, từ đó thúc đẩy sự phát triển của dự án trực tuyến của bạn.

Viết nội dung chất lượng cho trang web của bạn giúp nâng cao thứ hạng trên các kết quả tìm kiếm của Google Nội dung tối ưu không chỉ thu hút người đọc mà còn thúc đẩy website của bạn nhận được hàng chục nghìn lượt xem hàng ngày Để thành công trong SEO, việc tạo ra nội dung hữu ích và phù hợp với từ khóa là yếu tố then chốt giúp tăng lượng truy cập tự nhiên từ Google.

Và khi bạn gắn video Youtube vào (Đảm bảo rằng nội dung video liên quan tới nội dung của bạn), thì bạn sẽ kéo rất nhiều view cho website.

Đầu tư về chất lượng video

Không ai muốn xem hoặc chia sẻ video có nội dung nhàm chán, chất lượng hình ảnh kém, âm thanh không rõ ràng hoặc nội dung không mang ý nghĩa gì cho người xem Để thu hút và giữ chân khán giả, bạn cần đảm bảo video của mình có chất lượng cao, nội dung hấp dẫn và truyền tải thông điệp rõ ràng Chăm chút về phần hình ảnh và âm thanh sẽ giúp video trở nên chuyên nghiệp hơn, từ đó tăng khả năng lan truyền và tương tác từ cộng đồng mạng.

Vì vậy nếu bạn không muốn tốn vài phút cuộc đời của ai đó thì trước hết bạn phải đầu tư nội dung video.

Khi làm video hướng dẫn, bạn cần đảm bảo các bước trình bày rõ ràng và dễ theo dõi nhằm giúp người xem có thể thực hiện theo từng bước một cách dễ dàng Giọng nói của bạn phải rõ ràng, dễ nghe để giữ sự chú ý của người xem và truyền đạt thông tin hiệu quả Các thao tác trong video cần liên tục, tránh gián đoạn để tạo sự mạch lạc và dễ hiểu Nếu gặp đoạn bị gián đoạn, hãy cắt bỏ hoặc chỉnh sửa để giữ cho video mạch lạc, giúp người xem không bị rối và dễ làm theo hướng dẫn của bạn hơn.

Để tạo video về sản phẩm hoặc dịch vụ hiệu quả, nội dung cần có tính thuyết phục cao, sử dụng hình ảnh chất lượng HD và âm thanh rõ ràng để thu hút khách hàng Nội dung video nên ngắn gọn nhưng đầy đủ các ý chính mà khách hàng quan tâm, tránh dài dòng để giữ chân người xem Theo đó, việc truyền tải thông điệp một cách rõ ràng và súc tích sẽ tăng khả năng chuyển đổi và nâng cao hiệu quả tiếp thị.

Nếu là video giải trí thì phải cuốn hút, tập trung chính xác vào khách hàng bạn muốn nhắm tới.

Khi nội dung của bạn có chất lượng cao và hấp dẫn, người xem sẽ tự nguyện chia sẻ và lan truyền video đến hàng nghìn người khác Điều này giúp tăng lượt xem một cách tự nhiên và hiệu quả, nâng cao sự phổ biến của nội dung trên các nền tảng mạng xã hội.

Chạy quảng cáo Google Ads cho Video

Cách này thường dùng để bán hàng, làm dịch vụ, thương hiệu,…

Chạy Google Ads không chỉ giúp tăng lượt xem cho video YouTube mà còn mang lại cơ hội kiếm khách hàng ngay lập tức Vị trí quảng cáo hiển thị khi chạy AdWords cho video YouTube bao gồm các khu vực nổi bật như phần đầu video, bên phải video và trong kết quả tìm kiếm, giúp tăng khả năng tiếp cận và thu hút người xem hiệu quả Quảng cáo Google Ads là công cụ tối ưu để nâng cao hiệu quả chiến dịch marketing trực tuyến, kết hợp tăng lượt xem và mở rộng khách hàng tiềm năng.

Quảng cáo trong luồng (In-stream ad) là hình thức video của bạn được phát trên một video khác đã bật quảng cáo, giúp thu hút sự chú ý của người xem Bạn có thể dễ dàng nhận thấy khi xem YouTube, thỉnh thoảng sẽ xuất hiện đoạn quảng cáo trước hoặc trong video chính, và người xem có thể bỏ qua (skip) sau vài giây Đây là cách hiệu quả để tăng khả năng tiếp cận và quảng bá nội dung của bạn trên nền tảng video phổ biến này.

Quảng cáo hiển thị trong video (In-display ad) mang lại cơ hội tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả khi xuất hiện trong kết quả tìm kiếm trên YouTube hoặc các video liên quan Quảng cáo này còn xuất hiện dưới phần video khác đang xem hoặc trên các trang web có đặt quảng cáo Google Adsense, giúp tăng khả năng nhận diện thương hiệu và thúc đẩy lượt xem, tương tác của người dùng Đặt quảng cáo trong video là chiến lược tối ưu để nâng cao hiệu quả quảng cáo trên nền tảng số.

Target cho quảng cáo video với Google Adwords rất đa dạng:Giới tính, tuổi, sở thích, từ khóa, video hoặc trang web cụ thể,…

Kéo lượt xem videos vô tận từ Social

Mạng xã hội, đặc biệt là Facebook đã trở nên rất phổ biến ở

Bạn có thể đăng video lên các tổ chức nhóm mà bạn tin rằng nội dung của bạn hữu ích cho họ, nhờ bạn bè chia sẻ để mở rộng phạm vi tiếp cận Ngoài ra, bạn còn có thể tận dụng các chiến dịch chạy quảng cáo nhằm tăng độ phổ biến và hiệu quả của video.

MÔ HÌNH LÀM VIỆC NHÓM

Giới thiệu về mô hình Scrum

Phương pháp Scrum là một bộ khung làm việc hiệu quả giúp các công ty chia nhỏ dự án thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý và kiểm soát hơn Scrum tập trung vào việc hoàn thành các chức năng trong khoảng thời gian ngắn gọi là sprint, đảm bảo tiến độ và chất lượng dự án Đây là phương pháp linh hoạt, thúc đẩy sự cộng tác giữa các thành viên trong nhóm để đạt được mục tiêu chung Scrum giúp tăng năng suất và khả năng thích ứng với những thay đổi trong dự án một cách nhanh chóng.

Ba vai trò trong Scrum:

- Product Owner: Chịu trách nhiệm thiết lập kế hoạch ban đầu, thiết lập ưu tiên danh sách các công việc.

- Scrum Master: Chịu trách nhiệm giám sát công việc trong quá trình thực hiện.

- Scrum Team : Thực hiện phần việc trên mỗi sprint.

Quy trình vận hành Scrum:

- Bước 1: Lập danh sách Product Backlog bao gồm danh sách yêu cầu dự án theo thứ tự ưu tiên.

Trong bước 2 của quy trình Scrum, các tác vụ (tasks) cần được đưa vào Sprint Backlog để thực hiện các yêu cầu từ Product Backlog Sprint Backlog đóng vai trò là danh sách các công việc cụ thể cần hoàn thành trong suốt một Sprint, giúp nhóm phát triển quản lý và theo dõi tiến độ công việc một cách hiệu quả.

Trong bước 3, các task đã được chia nhỏ trong Sprint Backlog sẽ được đưa vào Sprint, với khoảng thời gian từ 1-4 tuần Trong quá trình phát triển, nhóm liên tục cập nhật Sprint Backlog và tổ chức họp Daily Scrum hàng ngày để chia sẻ tiến độ công việc và vượt qua các vướng mắc gặp phải Nhóm được tự quản lý và tổ chức công việc của mình để hoàn thành mục tiêu Sprint hiệu quả.

Quản lý công việc theo Kanban

Mô hình quản lý công việc theo Kanban bắt nguồn từ công ty ô tô Toyota của Nhật Bản, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý dự án hiệu quả Sau này, phương pháp này được cải tiến và áp dụng linh hoạt vào ngành công nghệ thông tin để nâng cao năng suất, giảm thiểu lãng phí và thúc đẩy sự linh hoạt trong quản lý dự án Kanban đã trở thành công cụ quan trọng trong việc kiểm soát tiến độ công việc, tăng cường sự cộng tác nhóm và nâng cao chất lượng sản phẩm phần mềm hiện nay.

Kanban là một công cụ quản lý công việc hiệu quả, giúp trực quan hóa quá trình làm việc thông qua các cột thể hiện các trạng thái của công việc Mỗi công việc khi tiến triển sẽ được đặt vào cột tương ứng dựa trên trạng thái hiện tại, giúp nhóm làm việc dễ dàng theo dõi tiến độ Thông thường, hệ thống Kanban bao gồm 3 cột chính: "Chưa bắt đầu", "Đang thực hiện" và "Hoàn thành", tạo sự rõ ràng và minh bạch trong quản lý dự án.

- Todo: Những việc cần làm được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên.

- Doing: Những việc đang làm.

- Done: Những công việc đã hoàn thành.

Các nguyên lý cơ bản trong Kanban:

- Trực quan hóa công việc: Các công việc được chia thành từng cột.

Giới hạn công việc (WIP) là nguyên tắc quan trọng trong hệ thống Kanban, yêu cầu đặt giới hạn về số lượng công việc đang được thực hiện tại mỗi trạng thái Nguyên lý này giúp kiểm soát và giảm thiểu thời gian trung bình mỗi công việc xuất hiện trong hệ thống, từ đó nâng cao hiệu quả vận hành Ngoài ra, giới hạn WIP còn thúc đẩy nhóm làm việc tập trung hơn vào các nhiệm vụ đang tiến hành, tránh lãng phí thời gian và công sức do phải chuyển đổi nhiều công việc cùng lúc Việc áp dụng giới hạn công việc đảm bảo quản lý luồng công việc linh hoạt, tối ưu hoá năng suất và nâng cao chất lượng sản phẩm.

Tập trung vào luồng công việc là chiến lược quan trọng để tối ưu hóa hệ thống Kanban Áp dụng nguyên lý giới hạn WIP giúp kiểm soát lượng công việc đang làm nhằm tránh quá tải và tăng tính linh hoạt cho nhóm Đồng thời, phát triển các chính sách hướng theo nhóm thúc đẩy sự phối hợp hiệu quả, giúp cải thiện luồng làm việc và nâng cao năng suất chung.

Cải tiến liên tục là yếu tố quyết định thành công của nhóm, nhờ vào việc đo lường hiệu quả thông qua các chỉ số như chất lượng sản phẩm và thời gian hoàn thành Việc theo dõi và phân tích dữ liệu giúp nhóm nhận diện điểm cần cải thiện, từ đó thực hiện các thử nghiệm và điều chỉnh hệ thống nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả Quá trình này đảm bảo nhóm luôn duy trì và cải thiện hiệu suất làm việc, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa quy trình và chất lượng sản phẩm.

Giới thiệu mô hình Agile

Agile là một phương pháp phát triển phần mềm linh hoạt để làm sao đưa sản phẩm đến tay người dùng càng nhanh càng sớm càng tốt.

Tuyên ngôn Agile (Agile Manigfesto)

Tuyên ngôn Phát triển phần mềm linh hoạt nhấn mạnh các giá trị cốt lõi như sự thỏa mãn khách hàng thông qua việc chuyển giao phần mềm sớm và liên tục có giá trị cao, đồng thời đón nhận thay đổi yêu cầu để tận dụng lợi thế cạnh tranh Phương pháp Agile khuyến khích giao tiếp trực tiếp qua hội thoại để truyền đạt thông tin hiệu quả, xây dựng các dự án xoay quanh những cá nhân có động lực, và ưu tiên phần mềm hoạt động tốt làm thước đo tiến độ Các nguyên tắc quan trọng bao gồm duy trì nhịp độ phát triển bền vững, liên tục cải tiến kỹ thuật và thiết kế để tăng tính linh hoạt, và tin tưởng vào các nhóm tự tổ chức để tạo ra kiến trúc và thiết kế tối ưu nhất Cuối cùng, đội ngũ liên tục suy nghĩ, điều chỉnh và thích nghi nhằm nâng cao hiệu quả làm việc, đảm bảo sự phát triển linh hoạt và bền vững trong dự án.

Các phương pháp Agile đa dạng với nhiều hướng tiếp cận khác nhau nhằm tăng tính linh hoạt trong quản lý dự án Ngoài các cách tổ chức công việc và thiết lập quy trình, Agile còn tích hợp các công cụ và kỹ thuật đặc thù như quản lý tích hợp liên tục (continuous integration), kiểm thử đơn vị, mẫu thiết kế, tái cấu trúc mã nguồn, phát triển dựa trên kiểm thử (TDD), phát triển hướng hành vi (BDD) và lập trình theo cặp Những phương pháp này đều chia sẻ đặc trưng chung về sự hợp tác nhóm chặt chẽ, tổ chức các nhóm tự quản, liên chức năng cùng khả năng phản ứng nhanh đối với thay đổi trong suốt vòng đời dự án.

Dự án được thực hiện qua các phân đoạn lặp đi lặp lại gọi là Iteration hoặc Sprint, với thời gian ngắn từ một đến bốn tuần Trong mỗi Sprint, nhóm phát triển tiến hành đầy đủ các công đoạn cần thiết như lập kế hoạch, phân tích yêu cầu, thiết kế, triển khai và kiểm thử để tạo ra các phần nhỏ của sản phẩm Phương pháp agile tập trung vào phân rã mục tiêu thành các phần nhỏ, với quy trình lập kế hoạch đơn giản, linh hoạt và không tập trung vào lập kế hoạch dài hạn, giúp tăng tính linh hoạt và thích ứng nhanh với thay đổi.

Có phương pháp như Scrum thậm chí sử dụng phương pháp lập

Trong các phương pháp phát triển phần mềm theo Agile, nhóm phát triển thường tạo ra các phần nhỏ của sản phẩm cuối cùng tại cuối mỗi phân đoạn, được kiểm thử kỹ lưỡng và có thể sử dụng ngay, gọi là "potentially shippable product increment of functionality" Các phần này tích lũy theo thời gian, xây dựng dần thành sản phẩm hoàn chỉnh đáp ứng đầy đủ yêu cầu của khách hàng Khác với mô hình phát triển Thác nước, trong Agile, sản phẩm phát triển theo từng phân đoạn lớn dần lên qua thời gian, tiến hóa cho tới khi đủ điều kiện để phát hành.

Tính thích ứng (hay thích nghi – adaptive)

Các phân đoạn phát triển ngắn hạn giúp dễ dàng điều chỉnh kế hoạch liên tục, phù hợp với các yêu cầu thay đổi hoặc điều chỉnh mục tiêu Ví dụ, trong phương pháp Scrum – phương pháp phổ biến hiện nay – nhóm phát triển có thể bổ sung yêu cầu mới của khách hàng vào các Sprint tiếp theo sau khi được đánh giá bởi chủ sản phẩm (Product Owner) Điều này cho thấy các quy trình Agile thích ứng rất tốt với các biến động trong quá trình phát triển phần mềm.

Nhóm tự tổ chức và liên chức năng

Các nhóm agile thường có cấu trúc liên chức năng (cross-functionality) và tự tổ chức (self-organizing), tự phân công công việc mà không dựa trên mô tả chức danh cố định hoặc phân cấp rõ ràng trong tổ chức Nhóm này collaborates để ra quyết định, theo dõi tiến độ và giải quyết vấn đề mà không cần chờ lệnh từ quản lý, loại bỏ cơ chế “mệnh lệnh và kiểm soát” (command and control) Nhóm tự tổ chức được xây dựng dựa trên nền tảng có đủ kỹ năng (competency) cần thiết để phát triển phần mềm, từ đó được trao quyền tự quản lý, tự ra quyết định và tổ chức công việc nhằm đạt hiệu quả cao nhất.

Quản lý tiến trình thực nghiệm (Empirical Process Control)

Các nhóm agile đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tiễn thay vì giả định hay lý thuyết, giúp nâng cao tính chính xác và hiệu quả Việc phân chia dự án thành các phân đoạn ngắn tạo ra nhiều điểm mốc để nhóm thu thập dữ kiện, từ đó điều chỉnh chiến lược phát triển phù hợp hơn Agile giúp rút ngắn vòng đời phản hồi, tăng khả năng thích nghi và linh hoạt trong quá trình phát triển sản phẩm Nhờ đó, các chiến lược ngày càng tiến gần đến trạng thái tối ưu, giúp nhóm kiểm soát tiến độ, nâng cao năng suất làm việc và giảm thiểu rủi ro.

Giao tiếp trực diện(face-to-face communication)

Trong phát triển phần mềm, một số mô hình dựa nhiều vào công việc giấy tờ như thu thập yêu cầu, viết đặc tả và thiết kế hệ thống Agile không phản đối việc biên soạn tài liệu, nhưng đề cao việc giao tiếp trực tiếp giữa các thành viên và khách hàng để hiểu rõ nhu cầu thực sự của khách hàng Thay vì phụ thuộc nhiều vào văn bản, nhóm phát triển ưu tiên giao tiếp trực tiếp để thúc đẩy quá trình thiết kế hệ thống và triển khai các chức năng theo yêu cầu một cách hiệu quả hơn.

Các nhóm agile thường nhỏ hơn 12 người để đơn giản hóa quá trình giao tiếp và thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả Đối với các dự án lớn, nhóm thường được phân nhỏ thành các nhóm nhỏ hơn để duy trì thông lượng giao tiếp tối đa, đồng thời cùng làm việc hướng đến mục tiêu chung Việc phối hợp giữa các nhóm nhỏ này đòi hỏi nỗ lực đáng kể trong việc điều phối các mức ưu tiên nhằm đảm bảo tiến độ và hiệu quả dự án.

Các nhóm phát triển thường xuyên thiết lập các thói quen và cơ chế trao đổi thông tin trực tiếp để nâng cao hiệu quả làm việc Một trong những cơ chế phổ biến là các cuộc họp hàng ngày như Daily Scrum hay standup meeting, nơi thành viên trình bày rõ ràng về công việc đã hoàn thành, công việc đang thực hiện, kế hoạch sắp tới và những khó khăn gặp phải Khi thực hiện hiệu quả, cơ chế này giúp nhóm luôn nắm bắt được tình hình công việc, đưa ra các hành động phù hợp để vượt qua trở lực và đạt được mục tiêu dự án một cách thành công.

Phát triển dựa trên giá trị (value-based development)

Nguyên tắc cốt lõi của phương pháp Agile là “phần mềm hoạt động tốt chính là thước đo của tiến độ”, giúp nhóm loại bỏ các công việc dư thừa không tạo giá trị cho sản phẩm Trong thực tế, nhóm có thể chọn cách không viết các thiết kế chi tiết mà chỉ phác thảo sơ bộ, xây dựng hệ thống dựa trên các ý tưởng chung, nhằm tối ưu hóa hiệu quả làm việc Tuy nhiên, khi yêu cầu của khách hàng đòi hỏi tài liệu chi tiết để xác minh tính đúng đắn và phục vụ phát triển tiếp các phân hệ, nhóm phải thực hiện việc tài liệu hóa đầy đủ Để vận hành theo nguyên tắc “làm việc dựa trên giá trị”, các nhóm Agile thường xuyên cộng tác trực tiếp với khách hàng hoặc đại diện của họ, giúp ưu tiên các yêu cầu mang lại lợi ích cao nhất và tăng tối đa giá trị dự án Nhờ đó, phương pháp Agile không những tối ưu hóa giá trị mang lại cho khách hàng mà còn nâng cao đáng kể mức độ hài lòng của khách hàng đối với dự án.

3.4 Vận dụng các mô hình trong dự án

Các mô hình quản lý như Scrum và Kanban đều có ưu điểm nổi bật, phù hợp với từng cấp độ của hệ thống Nhiều công ty hiện nay lựa chọn mô hình quản lý kép Scrumban, kết hợp giữa Scrum và Kanban, để tối ưu hóa quá trình phát triển website, phần mềm và bảo trì hệ thống Mô hình Scrumban cung cấp sự linh hoạt và hiệu quả cao, giúp nâng cao năng suất và chất lượng công việc Việc ứng dụng mô hình này mang lại lợi ích lớn cho các dự án công nghệ thông tin, đặc biệt trong môi trường phát triển phần mềm hiện đại.

Trong quá trình thực hiện đồ án thực tập, nhóm đã vận dụng kết hợp hai mô hình quản lý Scrum và Kanban để tối ưu hóa quy trình làm việc Nhóm hiểu rõ cách thức tổ chức công việc hiệu quả, sắp xếp nhiệm vụ theo quy trình chuẩn của dự án trong doanh nghiệp Công cụ Trello được sử dụng như một phương tiện hỗ trợ quản lý công việc nhóm chặt chẽ và linh hoạt Quy trình quản lý dự án của nhóm bao gồm các bước rõ ràng, giúp đảm bảo tiến độ và chất lượng công việc được thực hiện đúng theo kế hoạch.

- Xác định danh sách các công việc cần làm.

Trong giai đoạn Review, leader sẽ đánh giá xem công việc đã hoàn thành đúng yêu cầu của dự án chưa Nếu công việc đáp ứng đầy đủ tiêu chí, nó sẽ chuyển sang trạng thái Done để kết thúc, còn nếu không, công việc sẽ được đưa trở lại trạng thái Doing để yêu cầu thực hiện lại Lập danh sách công việc cần làm trong Task giúp quản lý tiến trình rõ ràng và hiệu quả hơn trong quá trình hoàn thành dự án.

CHƯƠNG 4 MÔ HÌNH KINH DOANH

Chương này trình bày về các mô hình kinh doanh nhóm đã tìm hiểu và áp dụng vào dự án.

4.1 Giới thiệu về mô hình kinh doanh

Business Model Canvas là công cụ quản lý chiến lược giúp các doanh nghiệp phát triển mới hoặc phản ánh mô hình kinh doanh hiện tại một cách nhanh chóng và hiệu quả Mẫu này sử dụng biểu đồ trực quan để mô tả đề xuất giá trị của công ty hoặc sản phẩm, bao gồm các yếu tố như cơ sở hạ tầng, khách hàng và các yếu tố tài chính Sử dụng Business Model Canvas giúp doanh nghiệp xác định rõ các yếu tố then chốt, tối ưu hóa hoạt động và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường Đây là công cụ lý tưởng cho các nhà sáng lập và nhà quản lý muốn xây dựng hoặc điều chỉnh mô hình kinh doanh một cách hệ thống và hiệu quả.

Giới thiệu về StoryBoard

Storyboard là kịch bản quảng cáo được thể hiện bằng hình vẽ chi tiết cho từng cảnh quay, giúp truyền đạt ý tưởng rõ ràng và trực quan Một storyboard tốt cho phép đạo diễn lựa chọn các góc máy sáng tạo, nâng cao chất lượng sản xuất TVC Việc phát triển storyboard có thể dựa trên nhiều phương pháp khác nhau như vẽ tay, vẽ trên máy tính, hoặc sử dụng màu sắc và trắng đen, phù hợp với ý tưởng và phong cách của chiến dịch quảng cáo Sử dụng storyboard hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất, đảm bảo TVC đạt hiệu quả và truyền tải thông điệp một cách ấn tượng nhất.

Storyboard giúp nhà sản xuất quản lý hiệu quả các góc quay, sắp xếp khung hình và shot list để đảm bảo không bỏ sót cảnh nào trong phim Việc kiểm soát các chi tiết nhỏ như trang phục và biểu cảm của nhân vật cũng được thực hiện chặt chẽ Tùy theo bối cảnh thực tế, đạo diễn có thể điều chỉnh storyboard phù hợp để phù hợp với tình hình sản xuất.

Storyboard giúp tăng khả năng làm việc nhóm hiệu quả và thúc đẩy sự đoàn kết giữa các thành viên Nhờ vào storyboard, mọi người có thể dễ dàng hiểu sơ bộ câu chuyện và diễn biến nội dung, hạn chế việc cần giải thích chi tiết từ tác giả kịch bản cho từng người Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao khả năng phối hợp trong quá trình làm việc nhóm.

Một ví dụ về storyboard:

Vận dụng StoryBoard xây dựng kịch bản

5.2.1 Xây dựng kịch bản “Video Giới thiệu trường”

5.2.2 Xây dựng kịch bản “Hướng dẫn mua máy tính dưới 10 triệu”

XÂY DỰNG KÊNH

Hướng dẫn mua laptop dưới 10 triệu

Bài viết hướng dẫn mua laptop dưới 10 triệu

Link bài viết: http://vietnamcoder.net/2018/11/30/laptop-dang- mua-duoi-10-trieu/

Video hướng dẫn mua laptop dưới 10 triệu

Link video hướng dẫn: https://www.youtube.com/watch? v=vq5mKLMyUzE&t%2s

Website kênh “Sinh Viên Và Công Nghệ”

WordPress là phần mềm mã nguồn mở được viết bằng ngôn ngữ PHP và sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, trở thành bộ đôi ngôn ngữ lập trình website phổ biến nhất hiện nay Được ra mắt lần đầu vào ngày 27/5/2003 bởi Matt Mullenweg và Mike Little, WordPress hiện nay thuộc quyền sở hữu và phát triển của công ty Automattic, có trụ sở tại San Francisco, California, Hoa Kỳ.

WordPress là nền tảng mã nguồn mở viết bằng PHP, hỗ trợ tạo blog cá nhân và các loại website đa dạng như tin tức, doanh nghiệp hay thương mại điện tử Nhờ tính dễ sử dụng và nhiều tính năng hữu ích, WordPress ngày càng được nhiều người dùng ủng hộ và tin tưởng Sự phát triển của cộng tác viên lập trình giúp cập nhật các tính năng mới, nâng cao trải nghiệm cho người dùng WordPress hiện được xem là hệ quản trị nội dung (CMS) hàng đầu, phù hợp cho mọi loại hình website từ cá nhân đến doanh nghiệp lớn.

6.2.2 Cấu trúc thư mục chung WordPress

Dưới đây là một danh sách các file WordPress và thư mục cốt lõi trong thư mục gốc trên trang web của bạn.

Một vài nét về cấu trúc thư mục của Wordpress:

 Thư mục db: Nơi chứa dữ liệu database cần backup

 Thư mục wp-admin: Chứa toàn bộ mã nguồn của trang quản trị admin

Kiến trúc một theme trong wordpress, sau đây là một mô hình phân cấp mẫu cho một theme trong wordpress.

Còn đây là kiến trúc một mẫu theme dựa trên mô hình phân cấp mẫu: Đôi nét về cấu trúc theme trong wordpress:

 Assets: Nơi chứa ảnh, các file javascript, css

 Inc: Nơi chứa thông tin về các action, customize, menu, widgets,…

 Category.php : Trang hiển thị các bài viết theo danh mục.

 Comments.php : Hiển thị các bình luận và viết bình luận

 Footer.php : Hiển thị phần dưới chung cho các trang

 Header.php: Hiển thị phần trên chung cho các trang

 Front-page: Hiển thị nội dung trên trang chủ

 Functions.php: Chứa thông tin các hàm

 Index.php: Nếu đường dẫn nào không có trong file nó sẽ hiển thị trong file index

 Page.php: Hiển thị cho các trang

 Single.php: Hiển thị cho các bài viết

 Search.php: Trang tìm kiếm.

6.2.4 Một số hình ảnh về website a) Phần Người dùng

Phần bình luận: b) Phần Quản trị viên Đăng nhập phần quản trị:

Danh sách các bài viết:

Quản lý bình luận: gồm duyệt bài, xoá bài, xem chi tiết bình luận, …

Tuỳ chỉnh giao diện trực tiếp: Cho phép tuỳ chình giao diện người dùng trực tiếp mà không cần phải vào chỉnh sửa trực tiếp code.

Thông tin về website và cài đặt website:

Link website: http://vietnamcoder.net/

Giới thiệu trường Đại học Thủ Dầu Một

Video giới thiệu trường Đại học Thủ Dầu Một bao gồm giới thiệu các phòng ban trực thuộc trường, vị trí từng dãy phòng học trong khuôn viên trường.

Link video: https://www.youtube.com/watch?v=i- wuWm_bDAk&feature=youtu.be&fbclid=IwAR2h_cQN_WKCY8q-Tjw-ZBBfAUrV964PMQqGw-zewTs1j-p5XydE9dUuAPo

Ngày đăng: 13/02/2023, 10:06

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TRÍCH ĐOẠN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w