Chương I: Phần mềm Lightroom 1Chương I: PHẦN MỀM LIGHTROOM Lightroom là một phần mềm chỉnh sửa hình ảnh chuyên nghiệp, thay đổi độ sáng, màu sắc của hình ảnh nhanh với số lương lớn, có
PHẦ N M Ề M LIGHTROOM
Giới thiệu, cài đặt Lightroom
Lightroom, hay đầy đủ là Adobe Lightroom, là phần mềm chỉnh sửa màu sắc đỉnh cao dành cho nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp muốn tinh chỉnh màu sắc để bức ảnh trở nên lung linh và huyền ảo Cùng với Photoshop, Lightroom thuộc Adobe và là một phần của hệ sinh thái chỉnh sửa ảnh phổ biến, hỗ trợ người dùng tối ưu hóa màu sắc và chi tiết trong mỗi tác phẩm.
- Phần mềm Adobe Lightroom được tích hợp thích ứng trên cả hai nền tảng là Windows và MacOS
- Chức năng tiêu biểu nhất của Adobe Lightroom là quản lý và chỉnh sửa hàng loạt, đặc biệt là các bức ảnh kĩ thuật số
Hình 1.1 Giao diện khởi động Adobe Lightroom
1.1 Về tính năng Điểm chung của cả hai phần mềm là chỉnh sửa hình ảnh, File Raw, màu sắc độ
Chương I: Phần mềm Lightroom 2 sáng, mỗi phần mềm có những đặc trưng riêng Trong khi Photoshop thiên về cắt ghép thậm chí là sử dụng như một công cụ thiết kế đồ họa Còn Lightroom lại thể hiện sức mạnh ở khả năng quản lý hình ảnh vô cùng ưu việt Lightroom cho phép sắp xếp, phân loại hình ảnh theo thư mục và bộ sưu tập một cách tuyệt vời
Lightroom có khả năng chỉnh sửa ảnh hàng loạt, giúp tối ưu quy trình làm việc và tiết kiệm thời gian Tính năng này là một điểm khác biệt nổi bật so với Photoshop, cho phép áp dụng cùng một chỉnh sửa cho nhiều ảnh chỉ với một thao tác Nhờ thời gian xử lý nhanh và hiệu quả của Lightroom, người dùng có được những bức ảnh tuyệt vời sau khi chỉnh sửa.
Lightroom còn cónhững tính năng khác như khả năng tự động cân bằng, tính năng lưu trữ File ảnh gốc trước khi chỉnh sửa
1.2 Về đối tượng sử dụng
Lightroom hướng tới nhiếp ảnh gia và những người làm việc trong lĩnh vực chụp ảnh, những người có số lượng ảnh rất lớn Phần mềm này hỗ trợ quản lý và chỉnh sửa ảnh cơ bản, giúp họ dễ dàng xử lý một thư viện ảnh khổng lồ mà không cần nhiều thao tác cắt ghép hay chỉnh sửa chi tiết phức tạp.
Photoshop hướng tới đối tượng là những nhà thiết kế đồ họa, những người thường xuyên tập trung vào việc cắt ghép và tô vẽ để tạo ra nhiều bản thiết kế hoặc hình ảnh đặc biệt Với khả năng chỉnh sửa ảnh mạnh mẽ, Photoshop hỗ trợ xử lý từng lớp, màu sắc và hiệu ứng, giúp biến ý tưởng thành sản phẩm trực quan chất lượng cao Công cụ này phù hợp cho cả dự án đồ họa chuyên nghiệp lẫn sáng tạo cá nhân, từ thiết kế web và ấn phẩm đến in ấn và marketing trực tuyến Nhờ các công cụ như layer, mask, brushes và hiệu ứng đặc biệt, Photoshop tiếp tục là giải pháp tối ưu cho công việc thiết kế đồ họa.
Lightroom và Photoshop phục vụ các đối tượng người dùng khác nhau, nhưng khi biết cách kết hợp tối ưu ưu thế của cả hai phần mềm, người dùng có thể cho ra những bức ảnh chất lượng cao và tối ưu quá trình chỉnh sửa.
2 Những tính năng nổi bật của Lightroom
2.1 Khả năng L end màu ảnh
Lightroom cho phép biên tập hình ảnh với hàng trăm bộ lọc màu Những hiệu ứng chỉnh ảnh, Preset được thiết kế và tích hợp sẵn
Việc cân chỉnh các thông số như hiệu ứng màu sắc, độ tương phản và cân bằng màu, bao gồm cân bằng trắng, được thực hiện dễ dàng trong Lightroom Giao diện Lightroom thân thiện và trực quan, tích hợp đầy đủ các tab, bảng điều khiển và thanh quản lý thư viện để biên tập ảnh hiệu quả Trình chỉnh sửa và chế độ Slideshow của Lightroom cho phép xem và chỉnh sửa ảnh một cách trực quan, giúp người dùng thao tác nhanh chóng và tối ưu hoá quy trình làm việc.
2.2 Quản lý bộ sưu tập
Lightroom cung cấp khả năng quản lý ảnh thông minh, cho phép lưu trữ ảnh gốc trước khi chỉnh sửa Với Lightroom, mọi thao tác chỉnh sửa được thực hiện không phá hủy ảnh gốc, vì hệ thống lưu trữ riêng biệt bản nguyên bản và bản đã chỉnh sửa Điều này giúp người dùng thử nghiệm hiệu ứng, điều chỉnh độ sáng màu và khôi phục bất cứ phiên bản nào mà vẫn bảo toàn chất lượng ảnh ban đầu Quản lý ảnh thông minh của Lightroom tối ưu quy trình làm việc và đảm bảo chi tiết hình ảnh được giữ nguyên, đồng thời cho phép so sánh dễ dàng giữa các phiên bản.
Những bộ ảnh được tổ chức thành Album, giúp quản lý thư viện ảnh dễ dàng và trực quan Lightroom chỉ cần một File duy nhất để lưu trữ mọi thay đổi trên ảnh, từ chỉnh màu đến các hiệu ứng và metadata Nhờ cơ chế lưu trữ tập trung này, hàng ngàn ảnh trước và sau chỉnh sửa có thể được quản lý trong cùng một cơ sở dữ liệu, cho phép duyệt lại lịch sử chỉnh sửa, so sánh sự khác biệt và đồng bộ hóa nhanh với các thiết bị Quy trình này tối ưu hoá việc quản lý ảnh, tiết kiệm dung lượng và thời gian tìm kiếm, đồng thời đảm bảo mọi phiên bản được ghi nhận đầy đủ và dễ chia sẻ trên nền tảng Lightroom.
Chương I: Phần mềm Lightroom 3 dung lượng nhẹ, truy xuất nhanh chóng và không chiến dụng ổ cứng như khi lưu ảnh chỉnh sửa ở phần mềm Photoshop Mặt khác, khi nhập ảnh vào Lightroom, người dùng có thể chỉnh sửa tiêu đề, chú thích, thêm từ khóa… cho mỗi bức ảnh
2.3 Khả năng xử lý ảnh R aw
Ảnh RAW là định dạng giữ nguyên toàn bộ chi tiết hình ảnh thu được từ thiết bị chụp hình, Lightroom cho phép chỉnh sửa ảnh RAW một cách hoàn hảo Việc thay đổi màu sắc của bức ảnh gần như không làm mất đi chi tiết của ảnh gốc Ảnh RAW được xử lý trực tiếp mà không qua nén ảnh.
Ảnh RAW lưu giữ nhiều thông tin và độ chi tiết ở mức cao, giữ nguyên tính nguyên bản của bức hình và được đánh giá cao hơn so với các định dạng nén như JPEG gây giảm chất lượng Với các công cụ chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp như Lightroom, file RAW có thể được xử lý và tối ưu hóa để tăng cường chất lượng hình ảnh, giúp bảo toàn chi tiết, màu sắc tự nhiên và chất lượng in ấn khi chia sẻ hoặc xuất bản.
3 Ứng dụng Lightroom vào công việc Đối tượng chính mà Lightroom hướng tới là nhiếp ảnh gia và người đam mê chụp ảnh Phần mềm này là một sự lựa chọn hoàn hảo Đối với lĩnh vực thiết kế đồ họa, khả năng làm việc của Lightroom cho phép kết hợp tốt với các phần mềm khác Photoshop có trước và hoàn toàn có thể xử lý mọi vấn đề của hình ảnh nên được sử dụng nhiều hơn Lightroom
Mặc dù ra đời sau Photoshop, Lightroom thừa hưởng toàn bộ tinh hoa của Photoshop nên người dùng quen với Photoshop sẽ dễ chuyển sang Lightroom, vì phần Develop của Lightroom tương đồng với Camera Raw nhưng lại đơn giản hơn Là một phần mềm thương mại, Lightroom được thiết kế bài bản và phát triển theo một hướng riêng, nhằm đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu chỉnh sửa hình ảnh của người dùng Adobe chỉ tập trung phát triển Lightroom với các tính năng căn bản và thêm các tiện ích mới nhắm tới một tầng lớp người dùng với mức giá hợp lý hơn, giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và mang lại kết quả chất lượng cao.
Cách sử dụng hiệu quả nhất là kết hợp Lightroom và Photoshop trong một workflow thống nhất: Lightroom đảm nhận vai trò công cụ quản lý dữ liệu và thực hiện hậu kỳ cơ bản (Correction), còn Photoshop được dùng để can thiệp sâu hơn, chỉnh sửa nội dung ảnh (Edit, Retouch và Design) khi cần, cùng với các phần mềm xử lý ảnh khác nếu cần thiết.
Th ực hành cài đặ t
Cấu hìnhtốithiểuđểsửdụng Lightroom 6 tươngđươngvới Photoshop CC 2015
- CPU (Bộ xửlý):Đề xuất là Pentium 4 hoặc cao hơn.
- Hệ điều hành hỗ trợ: Tương thích với Windows 7, 8, 8,1 và 10 (Windows 64-bit)
- Raw (bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên): 2GB Raw hoặc cao hơn.
- Dung lượng trống của ổ cứng: 10GB hoặc cao hơn.
- Độ phân giải màn hình: 1024 x 768 hoặc cao hơn
Bước 1: Ngắt kết nối Internet
- Trong Windows 10, Windows 8, Windows 7 và Windows Vista cóthể tìmthấy tùychọnnàybằngcáchbấmvào“Network and Internet” trong Càiđặt.
- Trong Windows XP, bỏ qua bước này Thay vào đó, chọn Network and Internet
Connections trong Control Panel (trong Category View) và sau đó chọn Network Connections ở phía dưới, và sau đó chuyển xuống
+ Nhấp vào “Change adapter settings” ở bên trái của Control Panel để chuyển đến phần kết nối mạng “Network Connections”
Nếu đang dùng Windows Vista, hãy chọn “Manage network connections” Nhấp chuột phải vào kết nối bạn muốn tắt và chọn “Disable” để tắt kết nối mạng Biểu tượng kết nối sẽ chuyển sang màu xám để cho biết kết nối mạng đã bị tắt thành công.
- Nếu được yêu cầu xác nhận, hãy nhập mật khẩu Admin nếu chưa đăng nhập với tư cách quản trị viên (Admin)
• Lưu ý: Nếu không thấy tùy chọn tắt, điều đó có nghĩa là kết nối đã bị tắt Chuyển xuống phần tiếp theo để bật lại
Hình 1.3 Reset mạng windows PC
- Để bật mạng lại thì hãy lặp lại các bước trên để chuyển vào phần Network
+ Nhấp chuột phải và chọn Anable để bật Biểu tượng sẽ có màu trở lại để biết rằngnó đãđượckích hoạtlại.
Bước 4: Chọn Sign In Later
Bước 7: Chờ cài đặt xong
Bước 8: Hướng dẫn sử dụng Patcher
Mở File Adobe.snr.patch-painter.exe ở trong Universal.Adobe.Patcher.v1.4, chọn Patch, nếu hiện bảng Cannot Find… tìm đến File amtlib.dll, rồi Open, OK
Hình 1.9 Hướng dẫn sử dụng Patcher
CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG I
Câu 1: Tính năng nổi bật phần mềm Lightroom là gì?
Câu 2: Tìm điểm khác nhau giữa phần mềm Lightroom và Photoshop
Câu 3: Thực hành cài đặt phần mềm Lightroom.
QUẢN LÝ THƯ VIỆN HÌNH ẢNH VỚI LIGHTROOM
Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom
1 Cách mở File bằng Lightroom ( Import ảnh ) Để sử dụng Lightroom, việc Import là bắt buộc, Import hình ảnh từ bất cứ nguồn dữ liệu nào được kết nối với máy tính kể cả trực tiếp từ máy ảnh đang kết nối với máy tính
To import into Lightroom, go to File > Import, select Source, choose the image, specify where to store it, and click Import In a Lightroom catalog, each photo can be imported only once, and Lightroom will display an “Already in Catalog” warning if a duplicate already exists in the catalog To prevent duplicate storage of your original image files, keep your source files well organized, avoid re-importing the same file, and consider steps such as confirming the file location, using unique filenames, and maintaining consistent metadata before import.
Khi nhập ảnh từ nguồn ngoài như thẻ nhớ hoặc USB, Lightroom cho hai lựa chọn chính: chuyển sang định dạng DNG hoặc giữ nguyên định dạng và lưu vào một vị trí trên máy tính đồng thời thêm thông tin vào Catalog (ví dụ Copy as PNG hoặc Copy) Nếu ảnh đã có sẵn trên ổ cứng (kể cả ổ cứng di động), Lightroom bổ sung thêm hai tùy chọn nữa là Move (di chuyển đến vị trí mới) hoặc Add (giữ nguyên vị trí và đưa ảnh vào Catalog) Nên chọn Move hoặc Add để tránh bị trùng lặp ảnh trong thư viện.
Trong hình 2.1 là cách mở file bằng Lightroom Để thuận tiện cho quản lý ảnh, hãy tạo các Collections phù hợp và gắn từ khóa (keywords) cho từng ảnh hoặc cho cả Collection để việc tìm kiếm sau này dễ dàng Việc thêm keywords giúp tổ chức thư viện Lightroom hiệu quả hơn, cho phép lọc và tìm nhanh theo chủ đề, màu sắc, ngày chụp hoặc loại ảnh, từ đó tối ưu hóa quy trình làm việc và tiết kiệm thời gian.
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 11
Hình 2.2 Cách mở File bằng Lightroom
2 Nguyên lý cốt lõi của Lightroom (Develop)
Develop là một bộ công cụ chỉnh sửa hình ảnh trực quan, nhanh và tiện dụng hơn Photoshop ở khả năng pha trộn màu, giúp bức ảnh trở nên đẹp và mới hơn so với bản gốc Phần mềm này được thiết kế tối ưu cho quá trình chỉnh sửa nhanh chóng và dễ tiếp cận, đồng thời cung cấp chức năng History để bạn có thể xem lại hoặc quay lại các bước chỉnh sửa một cách linh hoạt.
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 12 tiết và dễ thao tác Bên cạnh đó, Photoshop có Action thì Lightroom có Preset Quy trình chỉnh sửa bao gồm:
- Bước 2: Chỉnh cân bằng trắng (WB)
- Bước 3: Chỉnh ánh sáng (Expose)
- Bước 4: Chỉnh lại độ tương phản, màu và giá trị Tone
3 Xem File đã chỉnh sửa
- Bước 1: Chọn ảnh muốn xuất và chọn File, chọn Export Hoặc nhấn tổ hợp phím Ctr + Shift + E để mở bảng Export
- Bước 2: Chọn Export to Hard Drive để lưu về ổ đĩa trên máy tính
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 13
- Bước 3: Trên bảng Export Location chọn Export To, chọn Specific Folder
- Bước 4: Chọn Choose và chọn thư mục cần lưu ảnh
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 14
- Bước 5: Thiết lập các tùy chọn xuất như định dạng ảnh, hệ màu, chất lượng và Size ảnh
- Bước 6: Để thiết lập cách lưu cho những lần sau, chọn Add, gõ tên lưu và chọn Create
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 15
- Bước 7: Chọn Export, ảnh đã được lưu đến thư mục chọn.
4 Backup tài liệu, Restore lại dữ liệu trong Lightroom
Sau khi import vào Catalog trong Lightroom, người dùng có thể phân loại hình ảnh một cách linh hoạt bằng cách đánh dấu hình ảnh bất cứ lúc nào Chỉ cần chọn một ảnh hoặc nhiều ảnh, Lightroom sẽ cung cấp nhiều cách đánh dấu để bạn lựa chọn, giúp quản lý thư viện hiệu quả và tối ưu quy trình làm việc.
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 16
5 Tính năng quản lý ảnh theo kiểu Keywords, phân loại ảnh và phim bằng cách đánh giá gắn màu Đánh dấu theo Flag và Rejected, đánh dấu theo số sao
Hình 2.11 Đánh dấu theo số sao
Hoặc đánh dấu theo màu
Hình 2.12 Đánh dấu theo màu
Việc đánh sao ảnh là phương thức phân loại giúp quản lý, xử lý và sử dụng ảnh hiệu quả Trong một bộ sưu tập ảnh cưới, có thể gán 3 sao cho những ảnh sẽ in ở khổ 10×15, 4 sao cho ảnh dự định in ở khổ 13×18, và 5 sao cho những ảnh cần xử lý kỹ lưỡng trước khi in.
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 17 ra khổ lớn…
Quản lý một số lượng lớn hình ảnh được chụp ở nhiều thời điểm khác nhau với nhiều loại máy và ống kính đòi hỏi một hệ thống tổ chức hiệu quả Thực tế Lab làm hậu kỳ cho nhiều Photographer chụp dịch vụ ngoài công viên cho thấy việc sử dụng Library Filter đúng cách sẽ giúp dễ dàng tìm kiếm và phân loại hình ảnh một cách chuyên nghiệp, đồng thời tiết kiệm thời gian Library Filter cho phép lọc theo ngày chụp, loại máy, tiêu cự ống kính, dự án hoặc tình trạng chỉnh sửa, từ đó tối ưu hóa quy trình làm việc và nâng cao chất lượng thống kê Việc duy trì phân loại đồng nhất và tìm kiếm nhanh sẽ tăng hiệu quả quản trị thư viện ảnh, giúp cả nhóm Lab và nhiếp ảnh gia tập trung vào sáng tạo Áp dụng Library Filter một cách bài bản sẽ cải thiện quy trình làm việc, cho phép báo cáo và phân tích dữ liệu hình ảnh được thực hiện nhanh chóng và đáng tin cậy.
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 18
Nếu dùng hình ảnh (Logo): sau khi thiết kế logo, save ở định dạng PNG để hình ảnh có BG trong suốt
Sau khi chỉnh sửa và phân loại trong Lightroom, các ảnh cần được Export ra để dùng cho những mục đích khác nhau Ví dụ, trong một Collection, bạn có thể Export những hình đã đánh dấu 3 sao để đi in khổ 10×15 và có watermark, giúp đảm bảo chất lượng in và bảo vệ bản quyền cho ảnh.
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 19
Nhấn Ctrl+A để chọn hết
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 20
Copy in 10×15 chuyển ra Lab, nếu muốn Export
Thực hành và ứng dụng phần mềm Adobe Photoshop để kết nối với trang Web Pexels,
Cách xuất File ảnh trong Photoshop ở các định dạng PGN, JPG, GIF, JPEG được thực hiện như sau:
Bước 1: Từ thanh menu -> chọn File -> chọn Save As (Ctrl+Shift+S)
Bước 2: Trong hộp thoại Save As Option -> Chọn thư mục lưu trữ muốn lưu trữ ảnh trên máy tính
Bước 3: Trong phần File Name đặt tên cho bức ảnh
Bước 4:Tiếp theo lựa chọn định dạng ảnh muốn lưu trữ Trong phần Save As
Typer -> chọn định dạng phù hợp(có thể chọn IPG, PNG, SVG, TIF…) Sau đó chọn Save
Bước 5:Xuất hiện ra bảng điều khiển với các thiết lập phù hợp với định dạng, nhấn chọn OK
Lưu ý rằng mỗi định dạng ảnh khác nhau có cách thiết lập tham số riêng và phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau Mỗi định dạng sẽ có các tham số như kích thước, chất lượng và mức nén được tối ưu hóa cho các ứng dụng cụ thể, từ tối ưu cho web và hiển thị nhanh đến chất lượng cao cho in ấn hay lưu trữ, giúp cân bằng giữa chất lượng hình ảnh và hiệu suất tải lên.
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 21
Hình 2.20 Xuất ảnh trong Photoshop
Định dạng JPG là một trong những định dạng phổ biến nhất trong thiết kế đồ họa để xuất file ảnh từ Photoshop, được dùng cho in ấn và đăng lên web Khi thực hiện đến bước 4, bạn chọn định dạng JPEG (*.jpg; *.jpeg; *.jpe) và nhấn Save để lưu ảnh Một bảng tùy chọn JPEG hiện ra cho phép bạn điều chỉnh chất lượng nén, kích thước và các tham số khác để tối ưu cho mục đích sử dụng, từ in ấn cho đến hiển thị trên web.
Thuộc tính chỉnh chất lượng và nén hình ảnh cho phép chọn mức độ chất lượng và dung lượng của hình ảnh Bạn có thể điều chỉnh bằng thanh trượt từ 1 đến 12; chất lượng ảnh càng cao thì dung lượng càng lớn Nếu dùng để in, nên để chất lượng ở mức Maximum để đảm bảo chi tiết và độ nét tối đa Preview cho phép xem trước dung lượng và kích thước ảnh trước khi xuất file để có quyết định tối ưu.
Hình 2.21 Xuất ảnh định dạng JPEG
Format Option: Có 3 lựa chọn cho thuộc tính bao gồm: Baseline (“Standard”), Baseline Optimized, Progressive trong đó:
Baseline (“Standard”): Là lựa chọn phổ biến thường được sử dụng nhất Lựa chọn
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 22 này sử dụng một định dạng dễ nhận biết cho hầu hết các trình duyệt Web
Baseline Optimized: Tối ưu hóa chất lượng màu của ảnh và đồng thời giảm kích thước tệp so với ảnh gốc, mang lại trải nghiệm tải trang nhanh hơn và tiết kiệm băng thông Tuy nhiên, không phải tất cả các trình duyệt Web đều hỗ trợ tùy chọn này, nên hiệu quả và khả năng hiển thị có thể khác nhau tùy vào trình duyệt đang dùng.
Progressive là lựa chọn ít được sử dụng Nó cho phép hình ảnh hiển thị từ từ trong quá trình tải xuống trên trình duyệt Web, nhưng để xem được đầy đủ nó đòi hỏi nhiều RAM hơn và không được hỗ trợ bởi tất cả các ứng dụng và trình duyệt Web.
Xuất ảnh trong Photoshop định dạng PNG
PNG là định dạng ảnh có nền trong suốt, rất phù hợp để lưu một Layer đã được cắt bỏ nền và dùng cho các lần sau Nếu lưu dưới dạng JPEG, Photoshop sẽ tự động thêm nền trắng làm mất tính trong suốt của ảnh, còn PNG sẽ bảo toàn nền trong suốt ở mọi tình huống Để lưu ảnh ở PNG, ở bước 4 chọn Save và mở hộp PNG Options với các tùy chọn như None, trong đó None nghĩa là chỉ hiển thị hình ảnh trên trình duyệt Web sau khi tải xuống hoàn toàn.
Interlaced: Hiển thị các phiên bản độ phân giải thấp của hình ảnh trong khi tệp hình ảnh đầy đủ đang tải xuống trình duyệt
Hình 2.21 Xuất ảnh định dạng PNG
2 Kết nối với trang Web Pexels
Bước 1: Truy cập Website https://www.Pexels.com/vi-vn/
Chọn mục Tham gia ở bên góc phải màn hình.
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 23
Bước 2: Lựa chọn mục đích tham gia
Hình 2.23 Chọn mục đích tham gia
Tiến hành nhập mật khẩu và tài khoản đã đăng ký trước đó hoặc sử dụng Facebook để liên kết
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 24
Hình 2.24 Đăng ký tài khoản
Bước 3: Sau khi đăng nhập thành công, để tải hình và Video lên Pexels nhấn vào thanh duyệt hoặc kéo thả
Hình 2.25 Tải lên ảnh và video
Bước 4: Xác nhận và nhấn đăng để hoàn tất thao tác.
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 25
Bước 5: Bảng thông báo xem xét ảnh và sẽ nhận được Email sau khi quá trình hoàn tất
3 Kết nối với trang Lightroom
Bước 1: Truy cập Website https://Lightroom.adobe.com/
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 26
Bước 2: Tiến hành nhập mật khẩu và tài khoản đã đăng ký trước đó hoặc sử dụng Facebook để liên kết
Hình 2.29 Đăng ký tài khoản
Bước 3: Đăng nhập thành công, tải hình và video lên Lightroom bấm vào thanh bắt đầu dùng thử và tải lên
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 27
Hình 2.30 Thanh bắt đầu dùng thử
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 28
Chương II: Quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom 29
CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG II
Câu 1: Trình bày cách quản lý thư viện hình ảnh với Lightroom
Câu 2: Thực hành và ứng dụng phần mềm Adobe Photoshop để kết nối với trang Web
Câu 3: Kết nối và đăng năm ảnh tự chọn lên trang Pexels
Câu 4: Kết nối và đăng năm ảnh tự chọn lên trang Lightroom.
CHỈNH SỬA VÀ CHUẨN HÓA ẢNH BẰNG LIGHTROOM
Giới thiệu các tính năng chỉnh sửa và ý nghĩa của từng công cụ, khái niệm nhiệt độ màu và cân bằng trắng
1 Chỉnh sửa từng ảnh và hàng loạtảnh
Công cụ Develop của Lightroom đáp ứng hầu hết các nhu cầu chỉnh sửa ảnh cơ bản như crop, chỉnh sáng tối, cân màu, blend màu, tăng/giảm độ nét và khử nhiễu, tương tự Camera Raw trong Photoshop Điểm mạnh của Lightroom ở chỉnh sửa hàng loạt là cho phép cân chỉnh một bộ thông số trên ảnh mẫu cho đúng yêu cầu, sau đó nhấn Presets và lưu các tham số đã chỉnh thành preset để áp dụng cho các ảnh khác Bạn có thể chọn từng ảnh hoặc một nhóm ảnh để tự động áp dụng preset đã tạo.
Hình 3.1 Mở công cụ Develop
Công cụ Develop ngoài khả năng chỉnh sửa các thông số chung trên toàn bức ảnh, Adobe đã liên tục cải tiến khả năng chỉnh sửa riêng cho từng vùng ảnh Trước đây, Lightroom cho phép kiểm soát bảy thông số chính trên vùng chọn thông qua công cụ Brush và Gradient Filter trong Lightroom 3; từ Lightroom 4 trở đi, tất cả các thông số cơ bản được đưa vào để chỉnh sửa chi tiết từng khu vực, mở rộng khả năng tùy biến và tối ưu hóa hình ảnh ở mức độ cao.
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 31 điều chỉnh để có thể chỉnh sửa một bức ảnh lúc chụp chỉ ở mức bình thường trở thành một bức ảnh nghệ thuật
Trong Lightroom, mọi chỉnh sửa được thực hiện trên một lớp duy nhất nên quá trình chỉnh sửa trở nên đơn giản và nhanh chóng Bạn có thể chọn vùng bằng Brush và điều chỉnh các tham số như Size, Feather, Flow và Density để tạo vùng ảnh hưởng mềm mại và tinh tế; Size có thể điều chỉnh dễ dàng bằng phím cuộn chuột, và để bỏ vùng chọn, chỉ cần nhấn Alt và quét Brush lên vùng đã chọn Bộ lọc màu của Lightroom cho phép điều chỉnh riêng 3 thuộc tính cơ bản của 8 màu đơn sắc, giúp cân bằng và làm đẹp màu sắc của bức ảnh một cách hài hòa.
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 32
Chức năng Split Toning cho phép điều chỉnh và hòa trộn màu sắc giữa vùng sáng và vùng tối của ảnh, tạo ra các hiệu ứng màu sắc ấn tượng không thua kém gì việc pha trộn màu phức tạp trong Photoshop và vẫn không bị bết màu Đây là kỹ thuật chỉnh màu hiệu quả cho hậu kỳ ảnh, mang lại sắc thái tự nhiên và nhất quán cho mọi thể loại ảnh từ chân dung đến phong cảnh, đồng thời tối ưu hóa quy trình làm đẹp ảnh khi đăng tải lên các nền tảng số.
2 Kết hợp Lightroom với các phần mềm xử lý ảnhkhác
Lightroom là một phần mềm dùng để quản lý và làm hậu kỳ cơ bản (chỉnh sửa ánh sáng và màu sắc) Khi cần Edit hình ảnh ở mức độ cao hơn thì phải cần kết hợp
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 33
Lightroom với Photoshop hoặc phần mềm xử lý ảnh khác
Hoặc nhấn chuột phải vào hình ảnh là có thể chọn để Edit trong Photoshop hay một phần mềm xử lý ảnh đã được cài trên máy tính
Hình 3.6 Edit với các P lugin khác
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 34
Nếu chọn mục thứ nhất Photoshop sẽ tự động mở ra một File ảnh mới có đuôi TIFF hoặc PSD (tùy chọn) đã áp những kết quả được chỉnh sửa bằng Lightroom Sau khi Edit bằng Photoshop (hoặc phần mềm khác), chỉ cần đóng File thì Lightroom sẽ cập nhật ngay File này
3 File ảnh gốc được giữ nguyên vẹn khi xử lý trong Lightroom
Trong Lightroom, quá trình chỉnh sửa diễn ra theo nguyên tắc phi hủy hoại: ảnh gốc được giữ nguyên, trong khi dữ liệu chỉnh sửa được lưu trữ trong một file nhỏ riêng biệt nằm trong Catalog Lịch sử chỉnh sửa (History) hiển thị đầy đủ các bước đã thực hiện và cho phép quay trở lại ở bất kỳ trạng thái nào kể từ lúc Import.
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 35
Để Import ảnh vào Lightroom một cách trơn tru và duy trì liên kết giữa thư mục với thư viện, hãy giữ nguyên vị trí của các thư mục chứa ảnh gốc trên máy tính, không di chuyển hay đổi tên chúng trong quá trình import Việc này giúp Lightroom nhận đúng đường dẫn và tránh lỗi không tìm thấy ảnh ở các lần xử lý tiếp theo, từ đó đảm bảo quy trình quản lý ảnh hiệu quả và an toàn cho thư viện Lightroom của bạn.
Hình 3.9 Các F older chứa File ảnh gốc
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 36
4 Khái niệm nhiệt độ màu và cân bằngtrắng
4.1 Khái niệm nhiệt độ màu
Một thanh kim loại màu đen khi được đun nóng sẽ đổi màu từ đen sang đỏ, sau đó sang vàng, trắng và cuối cùng là xanh, cho thấy quá trình tăng nhiệt độ Nhiệt độ màu là đại lượng đặc trưng của ánh sáng, cho biết ánh sáng phát ra mang màu gì Đơn vị đo nhiệt độ màu là Kelvin (K), được quy ước bằng nhiệt độ theo độ Celsius cộng 273.
Đơn giản, khi một thanh kim loại màu đen được đun nóng đến điểm bắt đầu phát sáng, nó tỏa ánh sáng màu vàng và ở khoảng 3600K sẽ cho ra ánh sáng có nhiệt độ màu 3600K Khi đun nóng đến 5600K, phổ sáng được phân bố tương tự ánh sáng ban ngày vào buổi trưa Nếu nhiệt độ tiếp tục tăng lên khoảng 10000K, ánh sáng phát ra sẽ có sắc xanh Các mức nhiệt độ màu này mô tả mối quan hệ giữa nhiệt độ và màu sắc khi kim loại được nung nóng.
Ví dụ, nhiệt độ màu của ánh sáng phụ thuộc vào nguồn phát sáng Ánh sáng từ ngọn nến có màu cam hoặc đỏ với nhiệt độ khoảng 1900K Ánh sáng từ bóng đèn Vonfram thông thường (tìm thấy ở hầu hết các gia đình) có nhiệt độ màu khoảng 2800K; đèn tròn và đèn Studio ở khoảng 3200K Ánh sáng ban ngày lúc trưa trung bình khoảng 5500K, trong khi ánh sáng từ đèn Flash ấm hơn một chút, khoảng 5600K Ánh sáng của bầu trời khoảng từ 11000K đến 18000K.
4.2 Nhiệt độ màu và cân bằngtrắng
Khi được bao quanh bởi ánh sáng có nhiệt độ màu cụ thể, mắt người sẽ tự động điều chỉnh theo nhiệt độ ấy và chịu tác động của hiệu ứng lọc màu do nguồn sáng tạo ra Vì vậy, ngay cả khi nhìn một đối tượng màu trắng dưới ánh sáng vàng rực của đèn vonfram, mắt vẫn thấy được màu trắng của đối tượng.
Hầu hết các máy ảnh kỹ thuật số hiện đại có thể đạt được hiệu quả tương tự bằng cách điều chỉnh bộ cảm biến sao cho phù hợp với phổ quang màu sắc của nguồn sáng cụ thể Việc hiệu chỉnh đúng phổ ánh sáng giúp camera tái hiện màu sắc chính xác và tối ưu hóa hiệu suất cảm biến ở các điều kiện chiếu sáng khác nhau Vì vậy, hiểu rõ đặc tính phổ của nguồn sáng và điều chỉnh cảm biến là cách tối ưu hóa chất lượng hình ảnh trên máy ảnh kỹ thuật số.
Bằngcáchđiềuchỉnhthiếtlậpcânbằngtrắngcủamáyảnhđểphùhợpvớinhiệtđộ màu của nguồn sáng và có thể ghi lại các màu sắc như khi chúng xuất hiện dưới ánh sáng trắng
Cân bằng trắng là công cụ giúp cảm biến của máy ảnh điều chỉnh màu sắc tùy theo điều kiện ánh sáng môi trường Trong quá trình chụp hoặc chỉnh sửa, bạn có thể bật cân bằng trắng tự động trên máy ảnh, nhưng kết quả tự động không phải lúc nào cũng hoàn hảo, có thể khiến ảnh có màu xanh lam (nhiệt độ màu lạnh) hoặc màu cam (nhiệt độ màu ấm).
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 37
Khái niệm Tint, độ phơi sáng, xử lý chất lượng ảnh, lỗi ảnh Tone Curve, công cụ xử lý cân bằng màu và Histograma
Tint là một trong hai công cụ chỉnh màu chính dùng để điều khiển màu của bức ảnh nghiêng về Tone xanh lá hoặc hồng.
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 38
Hình 3.11 Độ phơi sáng ảnh
Trong nhiếp ảnh kỹ thuật số, độ phơi sáng tối ưu là mức ghi nhận tín hiệu ánh sáng từ khung cảnh bởi cảm biến máy ảnh ở mức đầy đủ nhất có thể, nhằm lưu trữ trong file ảnh những thông tin sáng tối một cách trung thực Điều này giúp ảnh thể hiện chi tiết và màu sắc đúng với thực tế, đồng thời mở rộng vùng sáng tối để tối đa hóa khả năng cảm biến thu nhận ánh sáng Với độ phơi sáng tối ưu, bức ảnh có tonal range phong phú, ít nhiễu và chất lượng cao, phù hợp cho các mục đích nghệ thuật và tối ưu hóa hiển thị trên nền tảng số.
2.2 Ích lợi của độ phơi sáng tối ưu
Vì cảm biến máy ảnh có giới hạn, ta cần biết cách dùng hiệu quả nhất để thu được nhiều ánh sáng hơn trên cảm biến có kích thước nhỏ Khi áp dụng đúng kỹ thuật, bạn sẽ chụp được ảnh có chất lượng tối ưu mà máy có thể đạt được và ảnh sẽ hưởng lợi từ nhiều ưu điểm kỹ thuật như tăng chi tiết ở vùng sáng tối, giảm nhiễu ở mức ISO cao, cải thiện độ tương phản và mở rộng dải sáng của ảnh.
- Màu sắc đậm đà và tươi sáng tăng sự thu hút ban đầu vào ảnh
- Tương phản cao tăng thêm cảm giác sắc nét của thị giác
- Trong trẻo và mịn màng vì không Noise
- Biên độ chỉnh sửa caovới phần mềm, không ảnh hưởng đến chất lượng của ảnh gốc.
- Thể hiện được những chi tiết nhẹ nhàng nhất
3 Sử dụng tính năng Snapshot xử lý chất lượng ảnh
Tương tự như Snapshot trong Palette History của Photoshop, Lightroom cho phép lưu Snapshot không giới hạn, ghi nhận các chỉnh sửa ở nhiều thời điểm để có thể tạo ra nhiều phiên bản ảnh khác nhau Một đặc điểm nổi bật của Lightroom là phương pháp biên tập ảnh theo kiểu chỉnh sửa phi hủy hoại (non-destructive editing), cho phép thử nghiệm, so sánh và quay lại các phiên bản chỉnh sửa một cách linh hoạt mà không làm hỏng ảnh gốc.
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 39
“Nondestructive Edit” do đó không làm thay đổi cấu trúc của Pixel trong File ảnh số hiện hữu
Virtual Copy là tính năng cho phép tạo Copy ảo của một bức ảnh, tức là sinh ra một phiên bản khác của hình ảnh mà không làm tăng dung lượng lưu trữ trên máy tính và không cần sao chép bất kỳ file nào Với Virtual Copy, bạn có thể lưu trữ và quản lý nhiều biến thể của cùng một ảnh trong cùng một dự án mà không tiêu tốn dung lượng đĩa, giúp tối ưu quy trình làm việc và thuận tiện cho so sánh, chỉnh sửa hoặc thử nghiệm các hiệu ứng khác nhau.
4 Tinh chỉnh thang màu bằng Tone Curve
Hiện tại, các Tone Curve sẽ được lưu dưới dạng Preset để đồng bộ chúng trên hệ sinh thái ứng dụng Lightroom
Tone Curve trong bảng Light mang lại nhiều quyền kiểm soát phạm vi màu và độ tương phản cho hình ảnh nhiều hơn so với phiên bản trước Bảng phụ Tone Curve có thể mở rộng bằng cách chọn Icon, cho phép người dùng tinh chỉnh chi tiết bằng cách điều chỉnh các kênh màu và các điểm trên đường cong để tối ưu hóa sắc độ và mức tonal Việc mở rộng bảng phụ tăng khả năng kiểm soát, giúp đạt được kết quả hình ảnh chính xác hơn với sắc màu sống động và cân bằng tốt hơn.
Trục ngang biểu thị các giá trị màu gốc, với màu đen ở bên trái và các sắc thái sáng dần ở bên phải Trục dọc biểu thị sự thay đổi của màu sắc, với màu đen ở dưới và các mức sáng dần tiến tới màu trắng ở phía trên.
Trong Tone Curve, khi một điểm trên đường cong di chuyển lên sẽ làm màu nhạt dần và ngược lại; đường thẳng 45 độ biểu thị không có thay đổi nào về thang màu, các giá trị đầu vào khớp với đầu ra Để điều chỉnh Tone Curve, chọn đường cong và kéo lên hoặc xuống; khi kéo, vùng ảnh hưởng sẽ được xác định và giá trị màu mới sẽ hiển thị ở góc phải dưới của Tone Curve Bạn cũng có thể chỉnh Point Curve cho từng kênh riêng là đỏ, xanh lá hoặc xanh dương hoặc áp dụng cho cả 3 kênh cùng lúc Dưới đây là cách chọn một Channel và chỉnh Point Curve.
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 40
- Bước 1: Chọnmột Point Curve được cung cấpởtrên: RGB Channels, Red Channel, Green Channel hoặc Blue Channel
Step 2: Select the curve and add an extra control point To remove a control point from the curve, right-click (Windows) or Ctrl-click (macOS) and choose Delete Control Point from the menu.
- Bước 3: Kéo một điểm để chỉnh sửa
- Bước 4: Chọn một tùy chọn từ Curve thả xuống (ở góc dưới bên phải): Linear, Medium Contrast hoặc Strong Contrast
Để quay lại một đường cong tuyến tính bất kỳ trên đồ thị, hãy nhấn chuột phải (Windows) hoặc Ctrl-click (MacOS) tại bất kỳ vị trí nào trên đồ thị và chọn Reset Channel.
5 Xử lý cân bằng màu và Histogram
Biểu đồ Histogram thể hiện sự phân bố của số lượng điểm ảnh theo mức độ sáng của bức ảnh sau khi chụp, cho thấy dải sáng tối và độ sáng tổng thể của ảnh Biểu đồ này thường xuất hiện trong các phần mềm chỉnh sửa ảnh như Lightroom, Photoshop và cả trên thiết bị chụp ảnh, giúp người dùng đánh giá mức sáng và cân bằng sáng một cách trực quan để cải thiện chất lượng ảnh.
- Trong đó, trục dọc biểu diễn số lượng điểm ảnh, các đỉnh càng cao thì càng có nhiều điểm ảnh ở khu vực đó và độ chi tiết càng nhiều
Trục ngang từ trái sang phải của ảnh biểu diễn mức độ sáng ở từng vùng ảnh với phạm vi giá trị từ 0 đến 255 Giá trị 0 được coi là tối đen hoàn toàn, gần như màu đen tuyền, trong khi càng dịch sang phải thì mức độ sáng càng tăng và giá trị 255 đại diện cho độ sáng cao nhất.
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 41
Hình 3.1 4 Các giá trị trên b iểu đồ Histograma
Trong xử lý ảnh, histogram cho biết độ sáng trung bình và phân bố điểm ảnh theo mức sáng, giúp đánh giá ảnh tối hay sáng Nếu histogram có nhiều điểm ở phía giá trị 0, ảnh sẽ tối; ngược lại, khi nhiều điểm ở phía 255, ảnh sẽ sáng Những điểm ảnh nằm trên cột dọc của một mức sáng có thể làm mất chi tiết (quá tối hoặc quá sáng) Một ảnh có độ sáng vừa phải và rõ nét thường có histogram hình núi với đỉnh ở vùng sáng trung bình và dần dần lan rộng về hai cực 0 và 255 Tuy nhiên, biểu đồ histogram lý tưởng này không phải lúc nào cũng áp dụng cho mọi cảnh quay và mọi tình huống ánh sáng.
- Hình 3.15 Biểu đồ lý tưởng
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 42
-Đây là một biểu đồ lý tưởng, phân bố đều, từ cạnh này sang cạnh khác, không trồi lên hai bên quá nhiều
- Hình 3.16 Biểu đồ cho một đối tượng tối
-Đây là biểu đồ của một chủ thể tối Nó chỉ được chuyển sang bên trái nhiều hơn để thể hiện tông màu của đối tượng
Hình 3.17 Biểu đồ cho một đối tượng sáng
-Đây là biểu đồ cho một đối tượng sáng
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 43 5.2 Xử lý cân bằng màu và Histogram
Hình 3.18 Cân bằng màu và Histogram
Trục hoành của biểu đồ Histogram thể hiện tông sáng của ảnh, từ vùng tối nhất đến vùng sáng nhất, giúp người xem đánh giá độ sáng và chi tiết ở từng khu vực Thông thường, trục hoành được chia thành bốn khu vực chính: Shadows (vùng tối gần đen, thường có màu xám đậm và chứa chi tiết mắt người vẫn nhận ra ở phần tối), Midtones (tông sáng trung bình, nơi nhiều chi tiết giữ được màu sắc tự nhiên), Highlights (vùng sáng nổi bật), và Whites (vùng trắng sáng nhất).
MidTones (Lightroom gọi là Exposures) là khu vực nằm ở giữa Histogram, chứa độ xám trung tính Các pixel ở vùng midtones được thể hiện ở mức sáng tối vừa đủ để chi tiết trong ảnh nổi bật ngay sau khi chụp xong, giúp bức ảnh cân bằng và hiển thị rõ nét ở vùng trung bình Hiểu và điều chỉnh MidTones cho phép tối ưu hóa chi tiết ở vùng sáng trung bình mà không làm mất chi tiết ở Shadows hay Highlights, từ đó nâng cao chất lượng ảnh khi xử lý và xuất bản.
+ Highlights: Đốilậpvới Shadows, đâylà khu vựcthểhiệnánhsángmạnhnhưng không trắng hoàn toàn, các chi tiết được hiển thị rõ trên màn hình và có độ sáng cao hơn so với MidTones
Màu trắng (Whites) là khu vực sáng nhất, đối lập với màu đen (Blacks) Trên màn hình, các pixel ở vùng trắng gần như không thể nhìn thấy rõ và được xem là màu trắng.
III THỰC HÀNH CHỈNH SỬA ẢNH
Thực hành các bước chỉnh sửa cơ bản trong Lightroom để tạo tông màu hoài cổ cho bức ảnh thêm hấp dẫn.
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 44
Hình 3.19 Hình gốc Thao tác
Bước 1: Mở bức ảnh cần chỉnh sửa trong Lightroom với Import Photo trên thanh File
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 45
Hình 3.20 Import Photo Bước 2: Chọn thao tác trên Tags Develop
Cần bằng sáng và độ tương phản cho bức ảnh với Tone Cruve Tùy vào từng bức hình có thể điều chỉnh độ sáng tối khác nhau
Chương III: Chỉnh sửa và chuẩn hóa ảnh bằng Lightroom 46
Hình 3.22 Tone Cruve Bước 3: Thay đổi tông màu của bức ảnh với bảng Basic/Color Kéo thanh công cụ Temp
CÔNG CỤ XỬ LÝ VÙNG MÀU, XỬ LÝ TÔNG MÀU CHO ẢNH 53 I Hiểu bản chất của công cụ xử lý vùng màu H sl
Công cụ HSL
Hue, Saturation and Luminance (HSL) nằm dưới công cụ Tone Curve, nó cho phép chỉnh sửa các dãy màu cá nhân trong ảnh Trong đó:
Saturation: Cường độ màu hay còn gọi “Độ bão hòa”
Luminance: Độ sáng của màu
Tùy thuộc vào quy trình làm việc mà công cụ có thể được thiết lập theo một vài
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 54 cách Nếu nhấn vào HSL, Lightroom sẽ bố trí tất cả các màu theo thứ tự từ đỏ đến đen
Thiết lập sẵn các thông số trongcông cụ Chỉnh trong thanh trượtsẽ cho cườngđộ khác nhau hoặc sắc thái của màu sắc khác nhau.
Nút tùy chọn như công cụ Tone Curve
Hình 4.4 Nút tùy chọn như công cụ Tone Curve Điều chỉnh nhiều giá trị cùng một lúc
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 55
Hình 4.5 Sự thay đổi màu
Khi di chuyển chuột qua các phần khác nhau của hình ảnh, màu sắc sẽ bị ảnh hưởng bởi các thanh trượt tương ứng Ví dụ, kéo lên xuống trên khu vực cỏ xanh khiến thanh trượt màu xanh lá cây và thanh trượt thủy tinh thay đổi theo vị trí của chuột.
Nếu bấmvào All ở trên cùng bên phải, nó sẽ mở
Hue, Saturation và Luminance cho mỗi màu (xem hình 4.6)
Cách khác để tổ chức công cụ HSL là chọn vào
Color Để thay đổi tông của màu sắc nhất định và tự chọn thao tácphù hợp (xem hình 4.7)
Hình 4.6 Bảng All mở Hue, Saturation và Luminance
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 56
Nhấn B&W và công cụ HSL để chuyển ảnh sang màu đen trắng Từ đó, người dùng có thể kiểm soát phạm vi màu mong muốn bằng công cụ điều chỉnh được chọn Công cụ này cho phép kéo thang điều chỉnh lên xuống để chọn các phần của hình ảnh cần thay đổi, rất thuận tiện khi điều chỉnh nhiều kênh cùng lúc.
Nhận biết vùng màu và xử lý bằng HSL, công cụ Split Toning
1.Cách sử dụng công cụ HSL
Xác định các màu chính là bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình chỉnh màu Nếu chưa xác định được vị trí màu sắc đang thao tác, hãy di chuyển thanh trượt Luminance qua lại để xem sự thay đổi xuất hiện ở khu vực nào, từ đó nhận diện màu chủ đạo và điều chỉnh tông sáng một cách chính xác.
Hình 4.8 Bảng color khu vực 1
Tông màu cho da người: sử dụng các kênh Red, Orange, Yellow
Hình 4.9 Bảng color khu vực 2 Đối với quần áo màu tối, bầu trời và các nguồn nước: dùng kênh Aqua và Blue
Thanh trượt Saturation cho phép điều chỉnh độ bão hòa màu trong ảnh với giá trị có thể âm, giúp tinh chỉnh màu sắc một cách linh hoạt Khi để ở mức 0 hoặc cao hơn, ảnh có thể bị quá bão hòa, làm màu sắc trở nên quá nổi và mất tự nhiên Ngược lại, thanh trượt bão hòa mang lại hiệu quả cực kỳ cao trong việc giảm hoặc loại bỏ những màu sắc không mong muốn, giúp ảnh trở nên cân đối và sống động.
Ví dụ: để nhấn mạnh màu đỏ và xanh lục bổ sung, bạn có thể giảm sắc xanh lam trong bầu trời, vách đá và đại dương để hai màu đối lập này nổi bật hơn, từ đó tăng độ tương phản và cân bằng thị giác cho hình ảnh Phương pháp này giúp nội dung dễ nhận diện và phù hợp cho SEO và người xem, xem minh họa ở phần hình ảnh phía dưới để hình dung cách áp dụng.
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 57
Sự thay đổi trong ví dụ khá tinh tế nhưng phương pháp này thực sự có thể giúp nhấn mạnh một số màu nhất định
Split Toning trong Lightroom cho phép thay đổi tông màu theo mức độ sáng của các vùng sáng và tối trong ảnh, thay vì chỉnh trực tiếp từng kênh màu, giúp bạn đạt được màu sắc mong muốn nhanh chóng mà không tốn nhiều thời gian Trong cửa sổ Develop, tab Split Toning ở phía bên phải hiển thị ba thanh công cụ Highlights, Shadows và Balance Để áp dụng màu cho tông của ảnh, chỉ cần nhấn vào bảng màu và chọn màu bạn muốn; các tùy chọn màu sắc sẽ xuất hiện để bạn có thể chọn một màu phù hợp với bức hình.
Hình 4.11 Chọn màu cho khu vực Highlights
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 58
Chọn màu cho khu vực Shadows
Hình 4.12 Chọn màu đối lập và đưa vào vùng Shadows
Để có kết quả cuối cùng, hãy kéo thanh trượt Balance và điều chỉnh sao cho màu sắc được cân bằng hợp lý Bạn có thể tùy chỉnh cả hai thanh Balance và Saturation một cách linh hoạt để phù hợp với từng ảnh, từ đó tạo ra bức ảnh hoàn chỉnh và tự nhiên Việc cân bằng màu và điều chỉnh độ bão hòa (Saturation) giúp tăng cường màu sắc và độ chân thực trong khi vẫn bảo toàn chi tiết; hãy thử nghiệm với các mức khác nhau để tìm thiết lập tối ưu cho tác phẩm của bạn.
Từ những công cụ dễ dùng như Split Tone trong Lightroom, người dùng hoàn toàn có thể khám phá và sáng tạo trên những bức ảnh
Thực hành các bước chỉnh sửa cơ bản trong Lightroom để tạo tông màu Vintage
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 59 cho bức ảnh thêm hấp dẫn
Hình 4.14 Blend màu cổ điển ( Vintage) Lightroom
Bước 1:Mở Lightroom > Nhấn (góc trái bên dưới màn hình) để mở hộp thoại > Chọn ảnh > Nhấn Import một lần nữa để hoàn tất
Hình 4.15 Chọn ảnh đưa vào Lightroom
Bước 2: Chọn mục Develop để chuyển sang trình chỉnh sửa ảnh
Hình 4.16 Chọn Devolop để bắt đầu hiệu chỉnh ảnh trong Lightroom
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 60
Bước 3: Điều chỉnh tại Tab Basic theo bộ thông số dưới để điều chỉnh độ sáng của tổng thể ảnh và độ nét của chi tiết
Hình 4.17 Hiệu chỉnh thông số tại mục Basic
Bước 4 là phần quan trọng nhất để Blend màu cổ điển trong Lightroom Để tạo hiệu ứng màu cổ điển, chú trọng điều chỉnh vùng tối bằng thông số Shadows, tăng lên đáng kể để tạo chiều sâu cho các chi tiết ở khu vực tối, trong khi các chỉ số còn lại được tinh chỉnh nhẹ để cân bằng tổng thể và giữ nét đặc trưng của bản chỉnh màu.
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 61
Hình 4.18 Hiệu chỉnh thông số tại mục Tone Curve
Bước 5: Với màu Vintange sẽ chú trọng tăng Hue với các Tone màu nóng là cam
(+10) vàđỏ (+40), ví dụ có nhiều chi tiếtxanh lục (+10)và xanh Blue (-18) nên sẽ điều chỉnh 2 màu này
Hình 4.19 Hiệu chỉnh thông số Hue tại mục HSL/Color
Bước 6: Điều chỉnh độ bão hòa màu cho tổng thể ảnh; tất cả thông số được điều chỉnh nhằm cân bằng ba màu chủ đạo trong ảnh, ví dụ này tập trung vào cam (+55) và xanh lục giảm để tạo sự hài hòa, giúp tổng thể ảnh sống động hơn và đồng nhất với mục tiêu chỉnh sửa.
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 62
55) và Aqua (-50) chưa đạt đủ độ bão hòa nên có sự thay đổi thông số khá lớn để tạo ra điểm ấn tượng cho các mảng màu lớn
Hình 4.20 Hiệu chỉnh thông số Saturation tại mục HSL/Color
Bước 7: Tăng độ chói (độ rực) cho các màu ở mục Luminance, nhằm tạo nét nổi bật vừa phải cho thiết kế Vì Vintage là phong cách hoài cổ, màu sắc không nên quá rực, nên hãy kéo thanh trượt sang trái để giảm thông số cho tất cả các màu, giúp tổng thể mềm mại và hài hòa hơn.
Hình 4.21 Hiệu chỉnh thông số Luminance tại mục HSL/Color
Bước 8: Đặc biệt, để Blend màu cổ điển Lightroom, cần thêm ít hạt nhiễu cho ảnh để tạo độ cũ cho ảnh tại mục Detail
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 63
Sharpening: +25 (không thay đổi các thông số còn lại)
Color: +25 (không thay đổi các thông số còn lại)
Hình 4.22 Hiệu chỉnh thêm độ nhiễu trong phong cách Vintage tại mục Detail
Bước 9: Phong cách Blend màu Vintage Lightroom cần điều chỉnh là Effects để tạo hiệu ứng tối 4 góc ảnh
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 64
Vignetting: -25 (tránh quá cao hoặc quá thấp sẽ mất tự nhiên)
Grain: +25 (để có kích cỡ hạt nhiễu vừa phải, dễ nhìn nhưng vẫn không làm rối ảnh)
Hình 4.23 Tạo hiệu ứng mờ góc ảnh tại mục Effects
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 65
Bước 10: Hoàn thiện ảnh bằng cách cân bằng lại tỉ lệ các màu ở mục Calibration sau khi đã chỉnh sửa từng màu tại HSL/Color Quá trình này giúp đồng nhất gam màu và tối ưu hiệu quả thị giác, mang lại màu sắc tự nhiên và hài hòa hơn Việc cân bằng màu ở Calibration còn đảm bảo màu được tái hiện đúng trên nhiều thiết bị và dưới các nguồn sáng khác nhau, giúp hình ảnh có độ đồng nhất cao và trực quan hơn cho người xem.
Hình 4.24 Hiệu chỉnh lại các vùng màu tại mục Calibration
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 66 Kết quả
Hình 4.25 Kết quả Thực hành Áp dụng những kiến thức đã học để Blend màu Vintage bức ảnh sau:
Chương IV: Công cụ xử lý vùng màu, xử lý tông màu cho ảnh 67
CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG IV
Câu 1: Trình bày bản chất của công cụ xử lý vùng màu, Luminace và Saturation trong
Câu 2: Trình bày cách nhận biết vùng màu và xử lý bằng HSL, công cụ Split Toning Câu 3: Blend 5 hình theo Tone Vintage chủ đề tự chọn.
CÔNG CỤ XỬ LÝ HIỆU ỨNG ẢNH NÂNG CAO
Công cụ Graduated Filter, kết hợp Brush
Công cụ Graduated Filter dùng để chỉnh ảnh, hiệuứngchuyểnmàu (Graduated) trong
Lightroom (Lr) được áp dụng với các thông số cơ bản của hình ảnh, giúp khắc phục sự chênh lệch về màu sắc và ánh sáng giữa các phía của bức ảnh Với ảnh dưới đây màu sắc chưa hài hòa và rõ nét, và bằng công cụ Graduated Filter ta có thể áp dụng một gradient chỉnh màu để thay đổi màu sắc theo chiều dọc, từ đó cân bằng màu sắc và tăng cường sự hài hòa cho toàn bộ bức ảnh.
Bức ảnh hình 5.1, trên Histogram thấy vùng Shadows bị thiếu nên chỉnh phần thông số của thanh công cụ Basic sẽ có kết quả như hình 5.2
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 69
Tuy chưa có ấn tượng mạnh với bức ảnh, ta nên dùng công cụ Graduated để chỉnh màu ở từng vùng và từng điểm trên ảnh Lần chỉnh đầu tiên bằng Graduated sẽ điều chỉnh bầu trời cao xanh trong hơn.
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 70
Dùng Graduated chỉnh phần dưới của bức ảnh cho bức ảnh sáng hơn bằng cách chỉnh thêm cho màu có nắng vằng, bức ảnh sẽ ấn tượng hơn
Kết quả ảnh cũ và mới sau 3 lần chỉnh sửa, rõ ràng ảnh mới đã tạo ra sự mới mẻ hoàn toàn.
Hình 5.5 Ảnh cũ và mới
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 71 Ảnh cũ Ảnh mới
Hình 5.6 Ảnh cũ và mới
Xử lý ảnh bằng cách kết hợp Photoshop và Lightroom, Brush nâng cao
Photoshop và Lightroom đều là những công cụ chỉnh sửa ảnh mạnh mẽ với nhiều công cụ tương đồng, giúp cải thiện chất lượng hình ảnh Photoshop thường được dùng cho chỉnh sửa chi tiết và sáng tạo, còn Lightroom lại vượt trội ở khả năng chỉnh sửa hàng loạt và quản lý thư viện ảnh một cách hiệu quả Lightroom cho phép chỉnh sửa nhiều ảnh cùng lúc, rất phù hợp cho các dự án có nhiều ảnh liên quan; ví dụ, một thư viện gồm 9 ảnh có thể ghép lại thành một ảnh hoàn chỉnh, mỗi ảnh ghi lại một phần của cảnh vật Dù độc lập, hai phần mềm này có thể kết hợp trong quy trình xử lý ảnh để cho ra những sản phẩm cuối cùng đẹp và đồng nhất.
- Mở phần mềm Lightroom, chọn 9 ảnh trong thư viện ảnh có sẵn, bấm chuột phải vào một ảnh trong 9 ảnh, chọn Photo Merge, chọn Panorama
Hình 5.7 Mở ảnh trong thư viện
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 72
Sau khi Panorama chạy xong, sẽ được một bức ảnh tổng thể như sau:
Nhìn vào bức ảnh bị co 4 góc và để lại nhiều vùng trống, để khắc phục hãy chọn Boundary Warp và kéo thanh trượt về cuối hoặc dùng Auto Crop; ảnh sẽ thẳng và tự động bổ sung các vùng trống, cải thiện chất lượng và tối ưu hóa cho SEO hình ảnh.
Hình 5.9 Hình tổng thể sau khi chỉnh lần 1
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 73
Mở lại thư viện ảnh, ảnh tổng thể sẽ được cập nhật, lúc này có thể chỉnh sửa màu sắc sáng tối tùy ý
Hình 5.10 Hình tổng thể sau khi chỉnh lần 2
Để xóa hoặc chỉnh sửa một vài chi tiết trên ảnh, hãy bấm chuột phải vào bức ảnh và chọn Edit In hoặc Edit in Adobe Photoshop Lựa chọn này sẽ đưa toàn bộ hình ảnh sang giao diện Photoshop để bạn chỉnh sửa chi tiết, loại bỏ những phần không mong muốn và điều chỉnh các thông số cho phù hợp trước khi lưu lại.
Hình 5.11 Mở màn hình Photoshop
Ví dụ xóa vật thể trong Photoshop như cây đèn đường, con tàu và các chi tiết màu đỏ trên tầng nhà để tạo ra một bức ảnh mới và đồng nhất Sau khi chỉnh sửa xong, lưu lại ảnh sẽ tự động cập nhật và đồng bộ vào thư viện ảnh Lightroom, giúp quản lý và sử dụng cho các dự án tiếp theo một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 74
Hình 5.12 Chỉnh ảnh trong Photoshop
Quay trở lại màn hình Lightroom, ảnh được lưu với đuôi Edit.tif, đây là lợi thế rất lớn vì phần mềm sẽ lưu tất cả các Layer của hai phần mềm, cho phép bạn dễ dàng thay đổi các layer đã lưu.
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 75
Công cụ Brush, hay còn gọi là công cụ chổi vẽ, cho phép tùy chỉnh từng phần nhỏ trong ảnh Chuyên môn gọi là Adjustment Brush; phím tắt trên bàn phím là K hoặc nhấn vào biểu tượng Công cụ Brush (xem hình 5.14), bảng điều khiển sẽ xuất hiện Lightroom sẽ hiển thị bảng gồm hai phần: phần trên là Effect, cho phép thay đổi các thanh Slider để tạo ra các thuộc tính cần chỉnh; phần dưới là Brush để kiểm soát các thuộc tính vật lý như kích thước, độ mềm biên, độ liên tục và độ trong suốt của các hiệu ứng đang sử dụng (xem hình 5.15).
- Temp & Tint: điều chỉnh cân bằng trắng
- Exposure, Contrast, Highlights chính là độ tương phản, ánh sáng và từng vùng sáng trên bức ảnh
- Shadows: di chuyển sang phải để làm sáng bóng, di chuyển sang trái để làm tối
- Clarity: thêm độ giòn, giảm để làm mềm vùng
Hình 5.15 Các lệnh trong Brush
Hình 5.14 Bảng công cụ Brush
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 76
+ Size: kiểm soát độ lớn của ngòi bút
+ Feather: kiểm soát độ cứng và mềm của ngòi bút
+ Flow: kiểm soát độ liên tục của ngòi bút
+ Density: kiểm soát độ đậm nhạt của ngòi bút
Ví dụ ảnh dưới đây là ảnh gốc, để xóa các mụn trên mặt và cổ, vào công cụ Brush sẽ thay đổi diện mạo mới cho bức ảnh
Để tô Brush vào bức ảnh, ta bắt đầu bằng cách xác định vùng ảnh cần chỉnh sửa; trong ví dụ này, vùng được chọn là da mặt và vùng mụn ở cổ Việc nhận diện đúng vùng cần chỉnh sửa giúp áp dụng công cụ Brush một cách chính xác, đồng thời cho phép chỉnh sửa chi tiết mà vẫn giữ được sự tự nhiên của toàn ảnh Sau đó, người chỉnh sửa điều chỉnh kích thước, độ mềm và độ mờ của brush để phù hợp với màu da và ánh sáng, đảm bảo kết quả hài hòa và chuyên nghiệp.
Bấm M, dùng Graduted Filter để làm nổi bật hướng sáng chính, chỉnh Ratio cho phù hợp
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 77
Bấm K, dùng Brush với Graduted Filter và brush Ngoài cách chỉnh ngay bằng cách di chuyển các thanh trượt, có thể vào menu của Effect để sử dụng
Hiệu chỉnh thông số của các Brush và Gradient đã thực hiện: đây là bước áp dụng các tính năng Edit Gradient và Brush hữu ích của Lightroom để đồng bộ hóa tham số cho toàn bộ Gradient và Brush được áp dụng, nhằm tạo sự hài hòa cho bức ảnh Lần lượt nhấn K và M, các hình tròn trắng sẽ hiện lên, mỗi hình tròn đánh dấu một Gradient hoặc Brush đã được áp dụng Nhấp chuột vào thanh công cụ để mở bảng thông số của Brush; ta sẽ tinh chỉnh các tham số sao cho tổng thể bức ảnh có sự hài hòa nhất, tối ưu hóa ánh sáng và màu sắc.
Tăng Exposure, Shadows và giảm Clarity để làn da trắng hơn Sau đó tô vào phần mặt và cổ của cô gái
Hình 5.18 Chỉnh sáng khuôn mặt và cổ
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 78
Sau khi hình chỉnh xong sẽ tạo ra một bức ảnh đẹp, xử lý tất cả các dấu vết trên mặt và cổ
Hình 5.19 Ảnh trước và sau khi chỉnh sửa
Dựa vào các công cụ Brush, điều chỉnh lại má hồng, màu nền, màu tóc hoặc chỉnh thành hình đen trắng
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 79
Preset, Công cụ Radial Filter, Công cụ xóa mụn – Spot Removal
Preset trong Lightroom là tập hợp các thông số chỉnh sửa ảnh được lưu sẵn, cho phép bạn áp dụng nhanh một phong cách chỉnh sửa cụ thể cho nhiều ảnh cùng một lúc Nhờ đó, quá trình chỉnh sửa trở nên nhanh chóng và đồng nhất về sắc thái màu sắc, độ sáng, tương phản và tông màu của ảnh Việc sử dụng preset giúp tạo ra những bức ảnh có sắc thái riêng biệt, độc đáo và có hồn, phù hợp với nhiều phong cách sáng tạo và mục đích nghệ thuật hoặc thương mại.
Preset có 2 loại tương ứng, bao gồm:
- Preset dùng trong phần mềm Lightroom và có đuôi File tương ứng là lrtemplate
- Một loại preset còn lại được dùng ở trong Camera Raw, đuôi hình ảnh tương ứng là xml
1.2 Ưu điểm của Preset on Lightroom
Preset hỗ trợ thực hiện những thao tác chỉnh sửa hình ảnh hàng loạt một cách nhanh chóng và hiệu quả Người dùng có thể áp dụng cùng một bộ chỉnh sửa cho nhiều ảnh, giúp tiết kiệm thời gian và công sức Điều kiện để đạt hiệu quả tối ưu là các hình ảnh có thông số tương tự nhau về kích thước, định dạng và không gian màu Việc sử dụng preset giúp chuẩn hóa quy trình chỉnh sửa và đồng nhất phong cách cùng chất lượng của toàn bộ bộ sưu tập hình ảnh.
- Preset sẽ rút ngắn được thời gian làm hìnhảnh.
Preset cho phép bạn tạo ra nhiều màu sắc lạ và độc đáo từ quá trình tùy chỉnh, nhưng để tận dụng tối đa hiệu quả, bạn cần nắm vững tất cả các thông số tương ứng trên phần mềm Việc hiểu rõ tông màu, độ bão hòa, độ sáng, gamma và cách chúng ảnh hưởng lẫn nhau sẽ giúp bạn tinh chỉnh preset nhanh chóng và đạt được kết quả nhất quán cho các dự án Nhờ nắm vững thông số, người dùng có thể tối ưu màu sắc cho hình ảnh, video và nội dung số, đồng thời đảm bảo sự phù hợp với thương hiệu và yêu cầu SEO khi tối ưu hình ảnh trực tuyến.
- Thông qua Preset có thể tham khảo được nhiều mẫu màu mới do những người thiết kế trước sử dụng hoặc đã từng dùng đến
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 80
Hình 5.22 Ảnh chỉnh trong Preset
1.3 Những hạn chế của Preset
- Khi lựa chọn Preset nếu không hiểu rõ về tất cả những thông số ở trên đó sẽ không thể tạo ra được những sản phẩm như mong muốn
Thông số của mỗi bức ảnh khác nhau nên khi chọn preset sẽ cho ra kết quả chỉnh sửa khác nhau Áp dụng preset cho ảnh này có thể cho kết quả đẹp mắt, nhưng kết quả đó không đảm bảo sẽ đẹp trên các bức ảnh khác do đặc thù ánh sáng, màu sắc và bố cục từng ảnh.
Hình 5.23 Ảnh chỉnh trong Preset
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 81
1.4 Các bước sử dụng Preset Lightroom Để có thể tạo được những Preset Lightroom đẹp,cần phải biết được những thao tác trên phần mềm Đặc biệt, cần phải hiểu rõ được bản chất và cần phải có con mắt tinh tế khi đó mới tạo ra được những sản phẩm đẹp, độc đáo và không nhầm lẫn vào bất kỳ sản phẩm của người khác
Hình 5.24 Ảnh chỉnh trong Preset
- Mở phần mềm Lightroom, chọn Develop
- Bấm chuột vào vùng trống ở trên Preset nằm ở phía bên trái, chọn Import (xem hình 5.25).
- Chọn nơi đã lưu File preset và lựa chọn hết các ảnh muốn chỉnh sửa, chọn Open
Sau khi Import, một thư mục có tên User Presets sẽ xuất hiện và các file trong thư mục này chính là các preset được đưa vào Lightroom Bạn chọn một bức ảnh muốn chỉnh màu, nhấp chuột vào một preset bất kỳ và chỉnh màu theo ý muốn Hình 5.25 minh họa bước Chọn Import.
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 82
Hình 5.26 Chỉnh tông màu cho ảnh
Những tùy chọn khác trong Preset Lightroom:
- Apply in Import: hỗ trợ tự động áp Preset vào tất cả những hình ảnh đã Import vào phần mềm.
- New Folder: tạo ra một nhóm Preset mới
- Rename: tùy chọn hỗ trợ thay đổi tên tương ứng để dễ dàng hơn trong quá trình quản lý
- Delete: hỗ trợ xóa Preset
- Update with Current Setting: áp dụng các tinh chỉnh trong những thao tác làm việc với Preset vào trong Presetgốc.
- Show in Explorer: có khả năng tìm Folder chứa Preset
- Export: hỗ trợ xuất Preset ra File
- Import: tương ứng đưa một preset mới bên ngoài vào phần mềm Lightroom
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 83
Graduated Filter là công cụ hữu ích để thay đổi các thành phần của ảnh và tạo hiệu ứng theo vùng Trong số các tùy chọn, một cách hay là điều chỉnh phơi sáng với Exposure khoảng 33%, sau đó nhấp vào cuối bức ảnh và kéo công cụ sang nửa bên kia để tạo nền cho phần dưới và thêm chiều sâu cho bố cục Để chọn công cụ này, hãy nhấn vào biểu tượng ở phía dưới biểu đồ Histogram và chọn biểu tượng thứ 4 từ trái sang Nếu thao tác chưa như ý, nhấp chuột để chọn lại và nhấn Ctrl+Z để hoàn tác thao tác vừa thực hiện.
3 Công cụ xóa mụn – Spot Removal
Tạo Brush Clarity khoảng 100, Shapness lớn hơn 40, quétlêncác phần da (dùng
Brush lớntôkhắp vùng da cần chỉnh,rồinhấn Atl+ quét Brush vàophầnkhôngphải là da như quần áo, mắt, môi…
Để chỉnh sửa mịn màng và tự nhiên, hãy áp dụng nhiều loại Brush và điều chỉnh giá trị Clarity để tạo chi tiết mong muốn đồng thời bảo tồn nét đẹp tự nhiên của làn da, đặc biệt ở những vùng da nhạy cảm Bạn có thể tăng Noise để đạt hiệu ứng phù hợp và chọn Save Current setting để lưu lại cấu hình; lưu file với tên 'Mịn da' để có thể sử dụng cho lần sau.
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 84
Sau khi làmmịn da, cácvếtnhăn,sẹođãgiảmthiểu, ta cóthểdùng Spot removal để xóa hoặc chuyển qua Photoshop kết hợp làm Liquify.
Chỉnh các khuyết điểm trên khuôn mặt, tạo được kết quả như hình sau khi chỉnh ảnh
Chương V: Công cụ xử lý hiệu ứng ảnh nâng cao 85
CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG V
Câu 1: Trình bày được công cụ Graduated Filter, công cụ Brush, công cụ Spot, công cụ Radial Filter, Preset
Câu 2: Chỉnh năm bức ảnh với công cụ Brush kết hợp với Graduated
Câu 3: Chỉnh năm bức ảnh với công cụ Brush nâng cao với Auto Mask
Câu 4: Chỉnh ba bức ảnh với công cụ Preset
Câu 5: Chỉnh ba bức ảnh với công cụ Spot Removal.
CROP ẢNH, VIGNETTING, DISORTION, LENS CORRECTION VÀ CÔNG CỤ TRANSFORM
Kỹ thuật Crop ảnh xử lý chất lượng ảnh, Vignetting, Disortion, Lens correction
Trong nhiếp ảnh, bố cục đóng vai trò quan trọng để tạo nên bức ảnh đẹp, có chiều sâu và sự cân đối Khi chụp, bố cục thiếu cân nhắc, chưa làm rõ đối tượng hoặc sắp xếp các yếu tố khác chưa phù hợp có thể khiến hậu kỳ phải cắt xén và điều chỉnh nhiều để làm chủ thể và bối cảnh cân xứng, từ đó kết quả là những bức ảnh đẹp, cân đối và hài hòa, thu hút ánh nhìn của người xem.
Hình 6.1 Kỹ thuật chỉnh hình Crop
Nhấn R hoặc nhấpchuộtvàobiểutượng đểchọn côngcụ Crop, một khung trắng
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 87 xuất hiện, ngoài tỉ lệ của khung Original, Lr còn có sẵn nhiều khung hình có tỉ lệ khác nhau và cho tự nhập thêm (chẳng hạn cần Crop theo tỉ lệ 13×18 để in), bấm Enter Custom rồi nhập số liệu vào, khi đã chọn tỉ lệ có thể di chuyển, thay đổi kích thước và xoay để Crop lại bức ảnh theo tỉ lệ đã chọn, nếu chọn Custom và mở khóa ra có thể thay đổi luôn tỉ lệ khung hình tùy ý Nhờ Crop có thể bố cục lại bức ảnh, cắt bỏ những phần thừa hay chọn những vùng ảnh đẹp dễ dàng
Trong Crop, nhấn O nhiều lần có các khuônthước chuẩn để bố cụcbức ảnh cho đúng luật
Ví dụ: khi làm việc với khung hình có tỉ lệ 4×6 và muốn in ở khung hình tỉ lệ 13×18, chỉ cần crop một bức ảnh về tỉ lệ 13×18, nhấn Ctrl+A (Chọn tất cả) và chọn Sync Lệnh Sync có thể áp dụng cả góc xoay và vị trí khung Crop cho toàn bộ ảnh, nhưng bạn cần kiểm tra và điều chỉnh bằng cách di chuyển khung Crop để chọn vùng hình phù hợp với từng ảnh.
Trong một số trường hợp chụp, dù đã lựa chọn góc chụp hợp lý, bố cục rõ ràng và thiết lập thông số máy ảnh một cách kỹ lưỡng, hình ảnh vẫn mắc phải những lỗi nhỏ không thể khắc phục ngay tại khoảnh khắc bấm máy Những yếu tố như ánh sáng, tương phản và nhiễu có thể gây ra sai lệch mà mắt người chụp đôi khi khó nhận ra khi đang tác nghiệp Để giảm thiểu rủi ro này, người chụp nên cân nhắc kiểm soát ánh sáng, chụp ở định dạng RAW và xem lại ảnh ngay sau khi chụp để có thể điều chỉnh cho các lần chụp tiếp theo.
Thực tế cho thấy không có máy ảnh hay ống kính nào hoàn hảo tuyệt đối, ngay cả những thiết bị đắt tiền cũng có nhược điểm riêng do đặc tính kỹ thuật và quá trình sử dụng; đôi khi bụi xâm nhập vào ống kính hoặc cảm biến và khi bật chế độ Visualize Spots trên Lightroom sẽ hiển thị các chấm trắng chính là bụi dính trên cảm biến được ghi lại Để khắc phục với Lightroom, bạn có thể mở ảnh cần chỉnh, bật Visualize Spots để phóng đại nhận diện bụi, dùng công cụ Spot Removal ở chế độ Heal hoặc Clone, điều chỉnh Size, Feather và Opacity cho phù hợp và lặp lại cho từng vị trí bụi cho đến khi ảnh trở nên sạch, sau đó kiểm tra ở mức phóng đại 100% và lưu bản chỉnh sửa.
Hình 6.2 Những hạt sạn trên ống kính
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 88
- Bước 1: Mở chế độ Develop, chọn tính năng Spot Removal Tool (hoặc nhấn phím
- Bước 3: Đánh dấu tick kế bên dòng chữ Visualize Spots bên dưới ảnh, kéo thanh trượt kế bên để điều chỉnh mức cân bằng trắng, càng cao càng tốt
- Bước 4: Phóng to ảnh Những chấm trắng li ti chính là vết bụi từ cảm biến bị chụplại.
- Bước 5: Điều chỉnh kích thước vòng tròn chọn khu vực vừa với kích thước hạt bụi
- Bước 6: Nhấp vào vết bụi (hoặc bấm giữ chuột trái rồi kéo vòng tròn xung quanh)
- Bước 7: Lặp lại với những hạt bụi khác đến khi hoàn tất.
Hình 6.3 Những hạt sạn trên hình
Spot Removal Tool là tính năng loại bỏ đối tượng không mong muốn bằng cách lấy chi tiết và màu sắc từ vùng xung quanh rồi pha trộn để hòa quyện với bức hình Quá trình này phân tích ánh sáng, kết cấu và màu sắc của khu vực lân cận để tái tạo nền một cách tự nhiên, giúp đối tượng bị loại bỏ không còn để lại dấu vết Người dùng có thể điều chỉnh độ mịn và độ chính xác của lớp phủ để đạt hiệu quả chân thực nhất trên mọi thể loại ảnh như chân dung, phong cảnh hoặc phố cảnh Tính năng này tăng cường chất lượng hình ảnh và mang lại trải nghiệm chỉnh sửa nhanh, trực quan và chuyên nghiệp.
- Bước 1: Chọn ảnh đã xửlý.
- Bước 2: Trong chế độ xem Film Strip, nhấn giữ phím Ctrl (Windows) hoặc Cmd (Mac) rồi chọn hết các bức ảnh còn lại
- Bước 3: Chọn Sync, chọn Spot Removal, chọn Synchronize Điểm ảnh chết (Dead Pixel, Stuck Pixel và Hot Pixel)
Dead Pixels là một số điểm ảnh bị hỏng hoàn toàn và không còn nhận điện trên cảm biến, tức là cảm biến bị chết Những điểm ảnh này không hiển thị màu gì ngoài đốm đen hoặc trắng, làm giảm chi tiết và chất lượng ảnh Nguyên nhân thường là lỗi phần cứng hoặc hỏng cảm biến, và khi gặp Dead Pixels, người dùng có thể xem xét sửa chữa hoặc thay thế cảm biến để khôi phục hình ảnh.
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 89
- Stuck Pixel chỉ xuất hiện ở 1 trong 3 màu: đỏ, xanh lá cây, xanh dương hoặc một màu pha trộn giữa 3 màu này
Hot Pixels là các điểm ảnh thể hiện dữ liệu hình ảnh sai lệch và chỉ xuất hiện khi cảm biến bị nóng trong quá trình phơi sáng lâu (Long Exposure) hoặc khi chụp ở chất lượng cao Bụi và Dead Pixel trên cảm biến là hai vấn đề khác nhau nhưng có nét xử lý chung, đều có thể được khắc phục bằng các phương pháp xử lý ảnh tương tự Với điểm ảnh chết, các biện pháp sửa chữa tương tự cũng có thể áp dụng Hầu hết các máy ảnh đều có firmware xử lý pixel nhằm tối ưu hóa chất lượng hình ảnh, và một số dòng máy còn có khả năng xử lý Stuck Pixel hoặc Dead Pixel Lightroom cũng có thể tự nhận diện các điểm ảnh này và xử lý chúng theo thuật toán riêng của phần mềm.
Hình 6.4 Nhận diện các điểm trên ảnh
Xử lý tình trạng méo ảnh (Lens Distortions)
Méo ảnh là hiện tượng phổ biến thường gặp do thiết kế quang học của ống kính Tình trạng méo ảnh có thể chia làm 2 dạng sau:
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 90
Hình 6.5 Méo ảnh Lens Distortions
- Biến dạng lồi (Barrel distortion): Những đường thẳng trong ảnh bị lồi ra xung quanh giống như mắt cá hay thùng rượu, thườnggặp trên ống kínhgóc rộng.
Biến dạng móp (Pincushion distortion) là hiện tượng méo ảnh khiến các đường thẳng bị cong vào phía bên trong khung hình, ngược lại với biến dạng lồi Tình trạng này thường gặp trên ống kính tele và có thể làm méo các cạnh và trung tâm của ảnh, làm giảm độ trung thực của cảnh vật Trong nhiếp ảnh, nhận diện và xử lý biến dạng móp qua chỉnh sửa hậu kỳ hoặc lựa chọn ống kính có thiết kế giảm méo giúp cải thiện chất lượng hình ảnh.
Lightroom hỗ trợ nhiều Profile cho các ống kính khác nhau, giúp tự động khắc phục méo ảnh và quang sai Nếu ống kính được Lightroom hỗ trợ, bạn có thể thực hiện các bước chỉnh sửa để tối ưu hóa ảnh bằng cách kích hoạt hiệu chỉnh Profile ống kính và điều chỉnh các tham số cần thiết để ảnh trung thực với cảnh quay.
- Bước 1: Mởchếđộ Develop, kéo chuột xuốngđếnmụcAdjustment, chọn Lens Corrections
- Bước 2: Chọn ô Enable ProFile Corrections, nếu ống kính có ProFile được hỗ trợ, Lightroom sẽ tự động áp dụng
- Bước 3: Nếu không, bỏ chọn ô Enable ProFile Corrections rồi chuyển sang tab Manual
- Bước 4: Trượt thanh trượt phía dưới phần Distortion sang trái để chỉnh ảnh bị méo vào trong, sang phải để chỉnh ảnh bị lồi ra ngoài.
Trong Bước 5, nếu ảnh bị trượt sang phải, hãy chọn Constrain Crop để Lightroom tự động xử lý các vùng trắng xuất hiện quanh viền khi ảnh bị bóp méo để thẳng Sau khi chỉnh xong, lưu thiết lập thành một Preset để dùng cho các lần chỉnh sau mà không phải làm lại Trong chế độ Develop, chọn New Preset, nhập tên cho preset, bỏ chọn tất cả trừ Lens Corrections > Lens Distortion, rồi nhấn Create để tạo preset mới.
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 91
Hình 6.6 Ảnh chỉnh bằng Lens Distortions
Hình 6.7 Hình chỉnh bằng Lens Distortions
Vignetting (chức tối ở 4 góc) là hiện tượng tối ở các góc ảnh do thiết kế vật lý của ống kính hoặc do cách ánh sáng chiếu vào cảm biến, khiến 4 góc tối hơn so với trung tâm Lightroom có hỗ trợ nhiều ống kính có thể tự động khắc phục vignetting; nếu ảnh chưa được chỉnh tự động, bạn có thể làm thủ công bằng cách vào Lens Correction và chọn Manual Trong chức năng Vignetting, trượt mũi tên trên thanh Amount cho đến khi độ sáng ở 4 góc được cân bằng.
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 92 khớp với phần còn lại của ảnh Có thể lưu thiết lập ảnh thành một preset riêng
Quang sai, hay chromatic aberration, là hiện tượng quang học xảy ra khi các màu sắc khác nhau của ánh sáng sau khi khúc xạ qua ống kính không hội tụ tại cùng một điểm, khiến viền màu xuất hiện quanh vật thể trong ảnh, nhất là ở những vùng sáng có độ tương phản cao Hiện tượng này làm méo cạnh và làm mất độ nét ở biên đối tượng, thường được thấy ở các ảnh có nền sáng hoặc cảnh có độ tương phản mạnh Có hai dạng chính của quang sai là quang sai dọc (longitudinal) và quang sai ngang (lateral), và chúng có thể được giảm thiểu nhờ thiết kế quang học tối ưu, chọn kính có chỉ số khúc xạ phù hợp, hoặc xử lý hậu kỳ trong nhiếp ảnh và quay video Hiểu rõ quang sai giúp tối ưu chất lượng hình ảnh và video, cải thiện màu sắc trung thực và độ nét của ảnh.
Hình 6.9 Chỉnh lại cánh hoa
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 93
Để Lightroom tự động xóa bỏ quang sai màu ở viền quanh vật thể, bật Remove Chromatic Aberration trong Lens Corrections Nếu muốn tinh chỉnh thủ công, chuyển sang tab Manual, kéo Defringe để điều chỉnh độ lệch màu ở mép ảnh, dùng công cụ Eyedropper để chọn vùng viền màu trong ảnh, sau đó điều chỉnh thanh Amount cho đến khi viền màu bị loại bỏ Vì hiện tượng này do ống kính gây ra nhưng không phải ảnh nào cũng có quang sai nên lưu các thiết lập vào một preset riêng và chỉ áp dụng cho những ảnh bị quang sai.
Xử lý hiệu ứng viền tím, Transform, tạo ảnh Pandaroma trong Lightroom
1 Xử lý hiệu ứng viền tím
Chụp ngược sáng dễ khiến viền tím xuất hiện quanh khuôn mặt và các chi tiết như khuyên trên mũi, khiến ảnh mất tự nhiên Để xử lý, cân bằng trắng và điều chỉnh độ phơi sáng sao cho màu da và các chi tiết được trung thực; thêm ánh sáng bổ sung từ phía đối diện hoặc dùng đèn kích sáng phụ để cân bằng sáng trên khuôn mặt, giảm bóng đổ quá mạnh Sử dụng chế độ HDR hoặc chụp ở nhiều mức phơi sáng rồi ghép lại có thể giúp cân bằng ánh sáng và màu da Trên máy ảnh hoặc điện thoại, thử bật chế độ Fill Light hoặc tăng sáng cho khuôn mặt một chút, đồng thời hạn chế ánh sáng rọi trực tiếp lên mũi và cằm Sau khi chụp, chỉnh sửa bằng phần mềm để làm dịu viền tím và điều chỉnh tông màu da cho ảnh trong sáng và sống động.
Hình 6.10 Viền tím khi chụp cái khuyên trên mũi
Hình 6.11 Xử lý vùng tím trên cây
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 94
- Chọn bảng Lens Correction Panel ở bên phải Lr và ở các ô của Basic, chọn hai ô trống Enable và Remove Chromatic Aberration
- ProFile chọn hãng ống kính nếu có trong List
Để loại bỏ vùng rìa tím trong Color, kéo các thanh trượt chỉnh sửa cho đến khi viền tím biến mất hoàn toàn Hoặc mở Fringe Color Selector, chọn vùng cần chỉnh, và màu viền tím sẽ biến mất ngay lập tức.
Hình 6.12 Xử lý viền tím bằng công cụ Fringe Color Selector
2 Sử dụng Transform trong Lightroom
Hiệu chỉnh lại hình dọc, ngang, độ xoay, độ cân hình hoặc tạo viền trắng cho hình Đây là một chức năng dành cho hiệu chỉnh ảnh nâng cao
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 95
3 Tạo ảnh Pandaroma trong Lightroom
Trước tiên Import tất cả các ảnh cần ghép Panorama (ảnh Raw hay JPG) Lightroom giữ đặc tính của File Raw sau khi ghép Panorama
Trong Hình 6.14 về Import ảnh, bạn giữ Ctrl và nhấn chuột để chọn những ảnh cần ghép theo thứ tự mong muốn nhằm tạo thành bức ảnh panorama hoàn chỉnh Nếu các ảnh đã được sắp xếp theo thứ tự, có thể giữ Shift rồi chọn ảnh đầu và ảnh cuối để thao tác nhanh Sau đó, nhấn chuột phải và chọn Photo Merge > Panorama, hoặc dùng phím tắt Ctrl+M để thực hiện nhanh quá trình ghép ảnh thành panorama.
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 96
Sau khi ghép xong ảnh sẽ cho ra kết quả là một hình tổng hợp của tất cả các bức ảnh trên
Hình 6.16 Ảnh được ghép xong Tùyvàoloạiảnh vàsốlượngảnh,thời gian ghépsẽ thay đổirấtnhiều.Ảnh sau khi ghép rất lớn và bị co lại bốn góc Phải cắt lại (crop) để ảnh thẳng
Hình 6.17 Ảnh được chỉnh cho thẳng
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 97
Sử dụng tính năng Auto Crop Chỉ cần đánh dấu Auto Crop, ảnh sẽ thẳng và các chỗ trống sẽ được lấp đầy Tất cả những phần dư được loại bỏ hoàn toàn Nhưng đôi khi Auto Crop làm ảnh hẹp chiều cao
Hình 6.18 Ảnh được chỉnh bằng Auto Crop
Nếu ảnh bị hẹp chiều cao có thể kéo Boundary Warp, để mở rộng chiều cao của ảnh.Chọnvào Merge đểxuất ra ảnh Panorama.
Quá trình xuất ảnh Panorama bằng Lightroom cho ra một tệp PNG chất lượng rất tốt Định dạng PNG vẫn giữ được các đặc tính của ảnh ở định dạng RAW Để tối ưu thêm cho ảnh, bạn có thể chọn lại Profile, khử tối góc và khử méo như ở RAW gốc Dung lượng ảnh PNG từ Lightroom rất nhẹ so với cách ghép bằng Camera Raw Kết quả này giúp tiết kiệm dung lượng lưu trữ mà vẫn bảo toàn chất lượng hình ảnh và độ sắc nét cần thiết.
Sưu tập bộ ảnh gồm 9 ảnh, dựa vào kiến thức đã học ghép 9 ảnh thành ảnh Pandaroma trong Lightroom
Chương VI: Crop ảnh, Vignetting, Disortion, Lens Correction 98
CÂU HỎI ÔN TẬP CHƯƠNG VI
Câu 1: Xử lý mười ảnh bằng kỹ thuật Crop
Câu 2: Trình bày được cách xử lý hiệu ứng viền tím và xử lý viền tím hai ảnh Câu 3: Quay và lật hai ảnh trong Transform với Lightroom
Câu 4: Ghép hai bộ sưu tập ảnh Panorama với Lightroom.