TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN VĂN Đề tài “Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Á” được nghiên cứu nhằm đánh giá các yếu tố cấu thành nên năng lực quả
Tính cấp thiết của đề tài
Trong hoạt động của các ngân hàng thương mại, tín dụng là nghiệp vụ quan trọng mang lại nguồn thu chủ yếu để duy trì hoạt động và tích lũy lợi nhuận Tuy nhiên tín dụng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro do khách hàng có khả năng không trả được nợ khi đến hạn, sự kiện này được gọi là rủi ro tín dụng Rủi ro tín dụng không chỉ gây thiệt hại tài chính mà còn làm giảm uy tín của ngân hàng và làm suy giảm niềm tin của công chúng đối với cả hệ thống ngân hàng.
Hoạt động tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt là Ngân hàng TMCP Việt Á, luôn chiếm tỷ trọng lớn và mang lại lợi nhuận cao cho hệ thống ngân hàng, nhưng đồng thời đi kèm rủi ro đáng kể do chất lượng tín dụng chưa ổn định Tỷ lệ nợ xấu nội bảng cuối năm 2021 là 1.9%, tăng 0.21% so với năm 2020, trong khi tỷ lệ nợ xấu gộp toàn hệ thống ngân hàng — bao gồm nợ xấu nội bảng, nợ xấu bán cho VAMC chưa xử lý và nợ xấu tiềm ẩn từ các khoản nợ cơ cấu lại — đạt 7.31%, tăng mạnh so với 5.1% cuối năm 2020, cho thấy các ngân hàng đang đối mặt với nhiều thách thức trong quản trị rủi ro tín dụng.
Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam và thế giới đang trải qua nhiều biến động, hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, gây áp lực lên chuỗi cung ứng và dòng tiền Trong khi đó, nợ xấu và quá trình xử lý nợ xấu vẫn ảnh hưởng nghiêm trọng tới hoạt động của hệ thống ngân hàng, làm tăng rủi ro và áp lực thanh khoản cho các ngân hàng thương mại.
Do đó, công tác quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với các ngân hàng thương mại (NHTM) nói riêng và cả hệ thống tài chính nói chung Việc quản trị rủi ro được thực hiện một cách chủ động, có chiến lược và kế hoạch rõ ràng sẽ hạn chế những tổn thất dự kiến trong hoạt động tín dụng, giúp ước tính các rủi ro mà ngân hàng có thể gặp phải và tất yếu sẽ giảm bớt nợ xấu, từ đó nâng cao hiệu quả quản trị tín dụng và an toàn của hệ thống tài chính.
Xuất phát từ thực tế và nhận thức được tầm quan trọng của công tác quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) trong bối cảnh nền kinh tế và ngành ngân hàng chịu nhiều biến động do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, đề tài nghiên cứu “Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Á” mang tính cấp thiết và thực tiễn cao nhằm giải quyết những thách thức mà các ngân hàng thương mại Việt Nam nói chung và Ngân hàng Thương Mại Cổ phần Việt Á nói riêng đang đối mặt Nghiên cứu hướng tới xây dựng khung quản trị RRTD hiệu quả, nâng cao độ chính xác trong thẩm định, giám sát và dự báo rủi ro, cũng như tăng cường hệ thống cảnh báo sớm để hạn chế nợ quá hạn và tổn thất tín dụng Đồng thời, đề xuất các giải pháp thực tiễn phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam, nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng và cải thiện hiệu quả hoạt động của Ngân hàng TMCP Việt Á Các kết quả mong đợi có thể tham khảo cho các NHTM Việt Nam nói chung nhằm hỗ trợ chiến lược tăng cường quản trị rủi ro tín dụng.
Tổng quan vấn đề nghiên cứu
2.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới:
Risk Management in Banking, 1998 là tài liệu tham khảo toàn diện cho ngành quản trị rủi ro ngân hàng do Josel Basis biên soạn, tổng hợp và làm rõ các quan điểm cùng cơ sở lý luận liên quan đến quản trị rủi ro tín dụng từ những khái niệm cơ bản đến nâng cao Tài liệu trình bày nền tảng lý thuyết và phạm vi ứng dụng của quản trị rủi ro tín dụng (RRTD), đồng thời khẳng định các nguyên lý thiết yếu để đo lường, đánh giá và quản lý rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng Bên cạnh các khái niệm, tác giả thực hiện các nghiên cứu chuyên sâu về mô hình rủi ro tín dụng, đánh giá rủi ro tín dụng, quản lý danh mục cho vay, định giá quỹ và phân bổ vốn trong các ngân hàng thương mại (NHTM).
Cuốn Credit Risk Measurement của Anthony Saunders và Linda Allen (2002) tập trung phân tích nội dung đo lường rủi ro danh mục, một thành phần quan trọng trong quản trị danh mục tài sản của ngân hàng thương mại Điểm nổi bật của cuốn sách là phân tích sâu bản chất các phương pháp đo lường rủi ro thông qua các mô hình thống kê toán học Các tác giả khảo sát tính kỹ thuật của các phương pháp, các biến số và sự phụ thuộc giữa các biến liên quan đến dữ liệu hoạt động tín dụng nhằm đưa ra dự báo và ước lượng xác suất rủi ro để từ đó đề xuất các biện pháp xử lý rủi ro hiệu quả.
Bài viết nhấn mạnh việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro và quản trị rủi ro tín dụng của các ngân hàng, đặc biệt làm nổi bật vai trò của đo lường rủi ro trong quản trị danh mục cho vay Tuy nhiên, nội dung chỉ giới hạn ở rủi ro và cách đo lường rủi ro, không đề cập đến các khía cạnh khác của quản trị danh mục cho vay hay các yếu tố quản trị danh mục ngoài phạm vi rủi ro.
Haimes Y.Y trong sách Risk modeling, assessment, and management (2016) trình bày hai vấn đề cốt lõi: (i) lý thuyết căn bản về mô hình rủi ro, đánh giá rủi ro và quản trị rủi ro tổng thể (QTRRTD); (ii) các khía cạnh nâng cao của mô hình rủi ro, đánh giá rủi ro và QTRRTD, đi kèm với các công cụ quản trị và đo lường rủi ro ở mức cơ bản tới nâng cao Nghiên cứu cũng bổ sung một yếu tố quan trọng về năng lực QTRRTD: năng lực của các công cụ đo lường rủi ro tín dụng, từ đó đề xuất cách xác định rủi ro, đo lường rủi ro, cùng mô hình và quy trình ra quyết định.
Basel I (Ủy ban giám sát các ngân hàng, 1998) đã tiến hành nhiều nghiên cứu và đề xuất khuyến nghị nhằm tăng cường an toàn vốn cho hoạt động ngân hàng, thông qua yêu cầu mức vốn nắm giữ tối thiểu để đối phó với rủi ro và thiết lập khung đo lường rủi ro với tiêu chuẩn vốn tối thiểu duy trì ở mức 8%.
Hiệp ước Basel II (2004) mở ra nhiều phương pháp đo lường rủi ro tín dụng (RRTD) và đề xuất quy trình, công cụ quản lý RRTD hiệu quả Các phương pháp xếp hạng tín dụng nội bộ cơ bản và nâng cao (IRB) được nêu rõ để cải thiện độ chính xác đánh giá rủi ro và tính toán vốn dự phòng Đồng thời Basel II hướng tới ước lượng rủi ro danh mục đầu tư thông qua mô hình giá trị chịu rủi ro (Value at Risk – VaR), giúp quản trị rủi ro tài sản và vốn một cách có hệ thống Việc áp dụng IRB cho phép các ngân hàng dựa trên xếp hạng nội bộ của khách hàng và danh mục để xác định tham số rủi ro và nhu cầu vốn phù hợp Tóm lại, Basel II 2004 tích hợp đo lường rủi ro tín dụng, quản lý rủi ro và ước lượng VaR như một khung quản lý rủi ro ngân hàng hiệu quả.
Vào năm 2010, Basel III được hình thành dựa trên Basel I và Basel II với các cải tiến nhằm nâng cao năng lực của ngành ngân hàng để đối phó với khủng hoảng tài chính Các yếu tố cốt lõi của Basel III gồm yêu cầu vốn pháp định cao hơn, cơ chế đòn bẩy được quản lý chặt chẽ và chuẩn tính thanh khoản nghiêm ngặt, nhắm đảm bảo an toàn và thanh khoản của ngân hàng trong mọi tình huống căng thẳng Những quy định này giúp ngân hàng có đủ vốn và thanh khoản để duy trì hoạt động, hạn chế rủi ro cho hệ thống tài chính và tăng khả năng cấp tín dụng có trách nhiệm khi thị trường phục hồi.
Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (BCBS) đã nghiên cứu và công bố bộ nguyên tắc chuẩn mực cần tuân thủ trong quản trị RRTD, được trình bày trong tài liệu "Các nguyên tắc trong quản trị RRTD" Tài liệu này làm nổi bật năng lực quản trị RRTD và chỉ ra các nguyên tắc nền tảng để đánh giá, thiết kế và cải thiện hệ thống quản trị rủi ro của các tổ chức tài chính Qua đó, Basel cung cấp khuôn khổ chuẩn mực nhằm tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự phù hợp của cơ cấu quản trị rủi ro Việc công bố bộ nguyên tắc này giúp nâng cao năng lực quản trị RRTD của toàn ngành ngân hàng và đảm bảo sự giám sát hiệu quả trong bối cảnh ngân hàng hiện nay.
Trên phạm vi toàn cầu, các nghiên cứu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận chuẩn mực về rủi ro tín dụng và đề xuất các mô hình đo lường rủi ro tín dụng được áp dụng rộng rãi trong thực tiễn tài chính Những mô hình này vừa cung cấp cách định lượng mức độ rủi ro vừa làm nền tảng cho quá trình đánh giá, kiểm soát và quản trị rủi ro tín dụng một cách có hệ thống Việc thiết lập điều kiện triển khai và vận dụng các mô hình giúp đảm bảo đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro tín dụng được thực thi hiệu quả Nhờ đó, các chuẩn mực và khung công cụ hiện đại ngày càng được áp dụng nhất quán, nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống quản trị rủi ro.
2.2 Tình hình nghiên cứu trong nước:
Quản trị RRTD là một chủ đề được nghiên cứu rộng rãi tại nhiều trường đại học thông qua các kỳ nghiên cứu khoa học, luận văn và bài báo tiêu biểu Các công trình này làm rõ khung lý thuyết, phương pháp phân tích và các ứng dụng thực tiễn của quản trị RRTD, từ đó cung cấp các khuyến nghị hữu ích cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý Những luận văn tiêu biểu thường tập trung vào đo lường rủi ro, xây dựng chiến lược ứng phó và đánh giá hiệu quả, đồng thời làm nổi bật xu hướng phát triển, thách thức và cơ hội của lĩnh vực trong bối cảnh hiện nay.
Luận án tiến sĩ kinh tế có tựa đề “Nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng theo thông lệ quốc tế tại Ngân hàng thương mại Việt Nam” của tác giả Nguyễn Thị Vân Anh (2016) thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam đã khảo sát mức độ tiệm cận và sẵn sàng ứng dụng Basel II của 10 ngân hàng thương mại Việt Nam, làm rõ thực trạng quản trị rủi ro tín dụng, năng lực quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) và tiềm lực của các ngân hàng trong lộ trình triển khai Basel II nhằm nâng cao năng lực quản trị RRTD; tuy nhiên, luận án tập trung đánh giá năng lực quản trị RRTD của hệ thống NHTM Việt Nam ở mức khối ngành và không đi sâu phân tích từng ngân hàng cụ thể.
Luận án tiến sĩ kinh tế của Nguyễn Như Dương với tựa đề Giải pháp quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam trình bày các phân tích và biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng Nghiên cứu tập trung vào xác định các yếu tố tác động đến rủi ro tín dụng, đánh giá hiện trạng hệ thống quản trị rủi ro và đề xuất một khung giải pháp tổng thể, từ công cụ đánh giá rủi ro, phân loại nợ cho vay tới cơ chế kiểm soát và giám sát Kết quả kỳ vọng của công trình là một khung quản trị rủi ro tín dụng phù hợp với thực tiễn ngân hàng Việt Nam, có thể áp dụng để cải thiện chất lượng danh mục cho vay và tăng cường sự ổn định hoạt động của ngân hàng.
(2018) đã vận dụng những kiến thức lý luận cơ bản về quản trị RRTD — nội dung, mô hình đo lường RRTD và mô hình quản trị RRTD, cùng quản trị RRTD theo Basel II — để phân tích, đánh giá thực trạng quản trị RRTD tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam và ứng dụng mô hình kinh tế lượng trong đánh giá hiệu quả hoạt động quản trị RRTD của ngân hàng Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các giải pháp mới nhằm tăng cường công tác quản trị RRTD tại Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam.
- Luận văn thạc sỹ “Quản trị rủi ro tín dụng tại Sở giao dịch Ngân hàng TMCP
Ngoại Thương Việt Nam” tác giả Nguyễn Thúy Linh, trường Đại học Quốc Gia
Luận án Hà Nội (2017) đã làm rõ cơ sở lý luận về rủi ro tín dụng và quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) trong bối cảnh áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt đối với hoạt động của các ngân hàng thương mại, đồng thời phân tích tác động của hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế lên quản trị RRTD và rủi ro tín dụng; từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm quản trị RRTD cho ngân hàng thương mại Việt Nam, thông qua việc tham khảo các trường hợp cứu trợ và bài học rút ra từ một số ngân hàng trên thế giới; tuy nhiên, luận án không đề cập tới năng lực quản trị RRTD và phạm vi nghiên cứu được giới hạn ở Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank).
Ở Trường Đại học Ngoại thương, nhiều báo cáo nghiên cứu khoa học của sinh viên về đề tài này đã được thực hiện và công bố tại các ngân hàng thương mại khác nhau Những công trình tiêu biểu cho thấy sự quan tâm sâu sắc và đóng góp thực tiễn của sinh viên đối với lĩnh vực ngân hàng, đồng thời cung cấp các phân tích, kết quả đánh giá và đề xuất hướng áp dụng vào hoạt động của các ngân hàng thương mại.
Mục tiêu nghiên cứu
- Tổng hợp và hệ thống những cơ sở lý luận chung về hoạt động tín dụng, rủi ro tín dụng và quản trị RRTD trong hoạt động ngân hàng
- Phân tích thực trạng hoạt động quản trị RRTD và năng lực quản trị RRTD tại Ngân hàng TMCP Việt Á
Trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng rủi ro tín dụng, bài viết đánh giá năng lực quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) tại Ngân hàng TMCP Việt Á và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản trị Dựa trên phân tích hiện trạng, các hệ thống thẩm định và quy trình kiểm soát rủi ro tín dụng được rà soát kỹ lưỡng để đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực quản trị RRTD Các giải pháp mang tính chiến lược, tổ chức và công nghệ được đề xuất nhằm cải thiện nhận diện, đo lường, giám sát và xử lý rủi ro tín dụng, góp phần giảm thiểu nợ xấu và tăng cường sự ổn định tài chính Đồng thời, bài viết đưa ra các kiến nghị cụ thể để hoàn thiện khung chính sách, nâng cấp hệ thống thông tin quản trị rủi ro và nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự, nhằm thực thi hiệu quả các giải pháp quản trị RRTD tại Việt Á Bank Những đề xuất này hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả cấp vốn, tăng cường tuân thủ chuẩn mực quản trị và hỗ trợ tăng trưởng bền vững cho ngân hàng.
4 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: đối tượng nghiên cứu của Luận văn là năng lực quản trị
RRTD trong hoạt động ngân hàng thương mại
Luận văn tập trung phân tích thực trạng năng lực quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) của Ngân hàng TMCP Việt Á trong giai đoạn 2018–2021, đánh giá các yếu tố cấu thành và mức độ đáp ứng của hệ thống RRTD với môi trường hoạt động và yêu cầu quản trị rủi ro Trên cơ sở phân tích này, luận văn đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực quản trị RRTD tại ngân hàng, bao gồm hoàn thiện quy trình nhận diện, đo lường, kiểm soát và giám sát rủi ro tín dụng; tăng cường hệ thống dữ liệu, công cụ phân tích và báo cáo RRTD; nâng cao năng lực và đào tạo nhân sự, đồng thời củng cố cơ chế tuân thủ và kiểm soát nội bộ; tối ưu hóa danh mục cho vay và cơ cấu dự phòng rủi ro để giảm thiểu thiệt hại và tăng cường tính ổn định tài chính Kết quả kỳ vọng là cải thiện khả năng nhận diện và xử lý rủi ro tín dụng, nâng cao chất lượng cho vay và hiệu quả quản trị RRTD cho Ngân hàng TMCP Việt Á.
Trong luận văn, các số liệu được sử dụng để phân tích và đánh giá là dữ liệu thực tế, được thu thập từ Ngân hàng TMCP Việt Á và thống kê, cập nhật đến ngày 31/12/2021.
5 Phương pháp nghiên cứu: Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu và trả lời các câu hỏi trên, luận văn sử dụng kết hợp các phương pháp sau:
Phương pháp thống kê được áp dụng để thu thập số liệu và thông tin liên quan đến hoạt động tín dụng và quản trị RRTD tại Ngân hàng TMCP Việt Á từ các văn bản, quy trình và quy định đã ban hành, các báo cáo nội bộ, cũng như biên bản/báo cáo đánh giá của cơ quan có thẩm quyền (thanh tra, kiểm toán nhà nước) đã thực hiện tại ngân hàng, nhằm thu thập dữ liệu cho nghiên cứu luận văn Dữ liệu từ những nguồn này được dùng để phân tích thực trạng hoạt động tín dụng, đánh giá hiệu quả quản trị RRTD và mức độ tuân thủ các chuẩn mực liên quan, đồng thời hỗ trợ việc so sánh với các chuẩn mực và quy định hiện hành.
Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh được áp dụng bằng cách thống kê số liệu, đánh giá và đối chiếu các số liệu thu thập được, đồng thời phân tích tổng hợp báo cáo của VietABank để làm rõ thực trạng rủi ro tín dụng và quản trị RRTD tại VietABank giai đoạn 2018-2021.
6 Đóng góp mới của đề tài:
Luận văn đóng góp cơ sở lý luận cho quản trị rủi ro tín dụng (RRTD) bằng cách bổ sung khung lý thuyết và phân tích sâu nội dung chính của quản trị RRTD cũng như các nhân tố cấu thành năng lực quản trị RRTD tại các ngân hàng thương mại (NHTM); nội dung nghiên cứu tập trung vào nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro tín dụng, đồng thời làm rõ các yếu tố hình thành năng lực quản trị RRTD như hệ thống thông tin và dữ liệu, quy trình cho vay và phê duyệt, thể chế quản trị và năng lực đội ngũ Luận văn cũng đưa ra các kinh nghiệm thực tiễn trong việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng ở một số NHTM Việt Nam, từ đó rút ra những bài học mang giá trị tham khảo cho VietABank về xây dựng, hoàn thiện khung quản trị và tăng cường an toàn, hiệu quả cho hoạt động cho vay và quản lý danh mục nợ.
Luận văn đóng góp thực tiễn bằng cách đánh giá, phân tích và hệ thống hóa thực trạng năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại VietABank trong giai đoạn 2018-2021, làm sáng tỏ các mặt ưu điểm và hạn chế của hệ thống quản trị rủi ro hiện tại Từ kết quả này, nghiên cứu đề xuất các giải pháp mới mang tính thiết thực và hiệu quả nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại VietABank, cải thiện công tác nhận diện, đo lường, kiểm soát và xử lý rủi ro để tăng cường chất lượng và hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục đề tài được kết cấu thành 3 chương, gồm:
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng và năng lực quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động của NHTM
Chương 2 phân tích thực trạng năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Á, làm rõ điểm mạnh và hạn chế trong nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro, quy trình phê duyệt cho vay và hệ thống báo cáo rủi ro để đáp ứng yêu cầu quản trị vốn và tuân thủ quy định ngành ngân hàng; bài viết làm rõ hiện trạng chất lượng danh mục cho vay, mức độ sẵn sàng của hệ thống công nghệ thông tin và sự phù hợp của khuôn khổ quản trị rủi ro với chuẩn mực quốc tế và thông lệ trong lĩnh vực tín dụng; Chương 3 đề xuất một số giải pháp hoàn thiện và nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Việt Á, nhằm tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro, bảo đảm an toàn vốn và sự bền vững của hoạt động cho vay tín dụng; các giải pháp bao gồm tăng cường cơ sở dữ liệu khách hàng và thông tin nội bộ, ứng dụng mô hình định lượng hiện đại để đánh giá rủi ro, tối ưu hóa quy trình phê duyệt và kiểm soát rủi ro, nâng cao năng lực và đào tạo nguồn nhân lực quản trị rủi ro, cũng như cập nhật khuôn khổ tuân thủ và chuẩn mực nội bộ.
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RRTD VÀ NĂNG LỰC
QUẢN TRỊ RRTD CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 Tổng quan về Rủi ro tín dụng
1.1.1.1 Khái niệm rủi ro tín dụng:
A.Saunders và H.Lange (Financial Institutions Management – A Mordern Perpective, 2007) đã định nghĩa: “Rủi ro tín dụng là khoản lỗ tiềm tàng khi ngân hàng cấp tín dụng cho một khách hàng, nghĩa là khả năng các luồng thu nhập dự tính mang lại từ khoản cho vay của ngân hàng không thể được thực hiện đầy đủ về cả số lượng và thời hạn.”
Một cách hiểu khác theo Joel Bessis (Risk Management in Banking, 2001) thì “Rủi ro tín dụng được hiểu là những tổn thất khi khách hàng không trả được nợ hoặc sự giảm sút chất lượng tín dụng của những khoản vay” Ở Việt Nam, theo quy định tại Khoản 1 Điều 3 Thông tư số 11/2021/TT- NHNN ngày 30/07/2021 của Thống đốc NHNN thì “Rủi ro tín dụng là khả năng xảy ra tổn thất đối với nợ của tổ chức tín dụng do khách hàng không có khả năng trả được một phần hoặc toàn bộ nợ của mình theo hợp đồng hoặc thỏa thuận”
Rủi ro tín dụng (RRTD) là những tổn thất tiềm ẩn có thể xảy ra khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ thanh toán nợ với ngân hàng khi đến hạn RRTD, nếu không được kiểm soát, có thể gây tổn thất tài chính cho ngân hàng thương mại (NHTM), làm giảm thu nhập ròng và về lâu dài làm suy giảm lợi nhuận, thậm chí có thể dẫn đến phá sản ngân hàng.
1.1.1.2 Phân loại rủi ro tín dụng
Trong hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại, rủi ro có thể biểu hiện ở nhiều dạng khác nhau, vì vậy việc phân loại theo các tiêu chí phù hợp với mục tiêu nghiên cứu đóng vai trò của quản trị rủi ro hiệu quả Tại Luận văn, tác giả phân loại rủi ro tín dụng (RRTD) theo hai căn cứ chính, cụ thể: a) căn cứ nguyên nhân dẫn đến phát sinh rủi ro; b) căn cứ còn lại (căn cứ thứ hai) nhằm làm rõ các yếu tố và cơ cấu gây ra rủi ro để từ đó xác định tiêu chí phân loại phù hợp.
Sơ đồ 1.1: Phân loại rủi ro tín dụng
Rủi ro giao dịch là một hình thức biểu hiện của rủi ro tín dụng, bắt nguồn từ những hạn chế phát sinh từ quá trình giao dịch và quá trình đánh giá xét duyệt cho vay đối với khách hàng Nguyên nhân chính của rủi ro này là sự bất toàn của thông tin, sai lệch dữ liệu và các yếu tố quy trình có thể làm hồ sơ vay bị chậm trễ hoặc không phản ánh đúng thực tế tài sản và khả năng trả nợ Rủi ro giao dịch có thể dẫn tới mất khả năng thanh toán hoặc vỡ nợ sau khi ký kết giao dịch do các cam kết tài chính chưa được thực thi đúng như thỏa thuận Bao gồm các yếu tố như chất lượng dữ liệu, tính đầy đủ và chính xác của hồ sơ, sự nhất quán trong quá trình thẩm định, thời gian xử lý hồ sơ, và rủi ro từ bên thứ ba cũng như các ràng buộc pháp lý liên quan.
Rủi ro lựa chọn là loại rủi ro bắt nguồn từ quá trình thẩm định và phân tích tín dụng của khách hàng khi ngân hàng xem xét cấp tín dụng cho một khoản vay Đây phản ánh khả năng đánh giá không đầy đủ về uy tín, khả năng trả nợ và tiềm năng tài chính của khách hàng, từ đó có thể dẫn tới quyết định cho vay không phù hợp hoặc thiếu an toàn Để kiểm soát rủi ro này, ngân hàng cần triển khai quy trình thẩm định chặt chẽ, sử dụng dữ liệu tài chính đáng tin cậy và áp dụng các tiêu chí tín dụng chuẩn nhằm nâng cao độ chính xác của quyết định cấp tín dụng và bảo toàn danh mục cho vay.
Rủi ro bảo đảm là loại rủi ro phát sinh từ các điều kiện bảo đảm khoản vay mà ngân hàng thường áp dụng, như yêu cầu về tài sản bảo đảm ngân hàng chấp nhận, cách thức bảo đảm (cầm cố, thế chấp) hay tỷ lệ cho vay tối đa trên giá trị tài sản bảo đảm Việc nắm rõ các yếu tố này giúp nhận diện và quản trị rủi ro liên quan đến tài sản bảo đảm, đồng thời tối ưu hóa cơ hội tiếp cận vốn với điều kiện vay phù hợp.
+ Rủi ro nghiệp vụ: là rủi ro phát sinh trong nghiệp vụ quản trị hoạt động cho vay