1. Trang chủ
  2. » Tất cả

unit 3 lop 9 tu vung

2 5 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 97,14 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Unit 3 City life Từ vựng Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa adolescence n /ˌædəˈlesns/ giai đoạn vị thành niên adulthood n /ˈædʌlthʊd/ giai đoạn trưởng thành calm adj /kɑːm/ bình tĩnh cognitive skill n /ˈ[.]

Trang 1

Unit 3 City life

Từ vựng

Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa

adolescence n /ˌædəˈlesns/ giai đoạn vị thành niên

adulthood n /ˈædʌlthʊd/ giai đoạn trưởng thành

cognitive skill n /ˈkɒɡnətɪv skɪl/ kĩ năng tư duy

concentrate v /kɒnsntreɪt/ tập trung

embarrassed adj /ɪmˈbærəst/ xấu hổ

emergency n /iˈmɜːdʒənsi/ tình huống khẩn cấp

frustrated adj /frʌˈstreɪtɪd/ bực bội (vì không giải quyết được

việc gì)

house-keeping

/haʊs-ˈkiːpɪŋ skɪl/ kĩ năng làm việc nhà independence n /ˌɪndɪˈpendəns/ sự độc lập, tự lập

informed decision n /ɪnˈfɔːmd

dɪˈsɪʒn/ quyết định có cân nhắc left out adj /left aʊt/ cảm thấy bị bỏ rơi, bị cô lập life skill n /laɪf skɪl/ kĩ năng sống

Trang 2

relaxed adj /rɪˈlækst/ thoải mái, thư giãn

resolve conflict v /rɪˈzɒlv

ˈkɒnflɪkt/ giải quyết xung đột risk taking n /rɪsk teɪkɪŋ/ liều lĩnh

self-aware adj /self-əˈweə(r)/ tự nhận thức, ngộ ra self-disciplined adj /self-ˈdɪsəplɪnd/ tự rèn luyện

Ngày đăng: 15/11/2022, 17:06

w