1. Trang chủ
  2. » Tất cả

unit 10 lop 9 tu vung

2 4 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 94,63 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Unit 10 Space travel Từ vựng Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa application n /ˌæplɪˈkeɪʃn/ việc áp dụng, ứng dụng attendance n /əˈtendəns/ sự tham gia breadwinner n /ˈbredwɪnə(r)/ trụ cột gia đình burden[.]

Trang 1

Unit 10 Space travel

Từ vựng

Từ vựng Từ loại Phiên âm Nghĩa

application n /ˌæplɪˈkeɪʃn/ việc áp dụng, ứng dụng

breadwinner n /ˈbredwɪnə(r)/ trụ cột gia đình

consequently adv /ˈkɒnsɪkwəntli/ vì vậy

externally adv /ɪkˈstɜːnəli/ bên ngoài

facilitate v /fəˈsɪlɪteɪt/ tạo điều kiện dễ dàng; điều

phối financial adj /faɪˈnænʃl/ (thuộc về) tài chính

hands-on adj /hændz-ɒn/ thực hành, thực tế, ngay tại

chỗ

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəli- ˈɔːrientɪd/ có xu hướng cá nhân

male-dominated adj /meɪl-ˈdɒmɪneɪtɪd/ do nam giới áp đảo

real-life adj /rɪəl-laɪf/ cuộc sống thực

responsive (to) adj /rɪˈspɒnsɪv/ phản ứng nhanh nhạy

Trang 2

sense (of) n /sens/ tính

Ngày đăng: 15/11/2022, 17:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN