1. Trang chủ
  2. » Tất cả

KHỔ 19 27 đề số 18

9 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 801,11 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đề Tham Khảo Số 18 Thời gian 90’ Câu 1 Trong không gian , cho mặt phẳng Một vectơ pháp tuyến của là A B C D Câu 2 Cho hàm số xác định trên , liên tục trên mỗi khoảng xác định và có bảng biến thiên – ∞[.]

Trang 1

x – ∞  1 1 + ∞

y

1

2

1

 

Câu 1 Trong không gian , cho m t ph ng ặ ẳ M t vect pháp tuy nộ ơ ế

c a ủ là

Câu 2 Cho hàm s ố xác đ nh trên ị , liên t c trên m i kho ng xác đ nh vàụ ỗ ả ị

có b ng bi n thiênả ế

H i kh ng đ nh nào d i đây là kh ng đ nh ỏ ẳ ị ướ ẳ ị sai?

A Đ th hàm s có hai ti m c n ngang là các đ ng th ng ồ ị ố ệ ậ ườ ẳ và

B Hàm s đã cho đ t c c đ i t i đi m ố ạ ự ạ ạ ể

C Đ th hàm s đã cho không có ti m c n đ ng.ồ ị ố ệ ậ ứ

D Hàm s đã cho không có đ o hàm t i đi m ố ạ ạ ể

Câu 3 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố

Câu 4 Giá trị cực tiểu của hàm số

Câu 5 Đi m ể trong hình v bên bi u di n s ph c ẽ ể ễ ố ứ S ph c ố ứ b ngằ

Đề Tham Khảo Số 18

Th i gian: 90’ ờ

Trang 2

2 x

M y

O

Câu 6 Kh i lăng tr có di n tích đáy b ng ố ụ ệ ằ , chi u cao b ng ề ằ có th tích b ngể ằ

Câu 7 Trong không gian , ph ng trình đ ng th ng đi qua đi m ươ ườ ẳ ể và có vect ch ph ng ơ ỉ ươ là

Câu 8 T pậ xác đ nh c a ph ng trìnhị ủ ươ là:

Câu 9 Hình bên là đ th c a hàm s nào?ồ ị ủ ố

x y

O

Trang 3

Câu 10 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i đ th hàm s ớ ạ ở ồ ị ố , tr c hoành vàụ hai đ ng th ng ườ ẳ , Quay xung quanh tr c hoành đ c kh i tròn xoay cóụ ượ ố

th tích làể

Câu 11 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là:

Câu 12 Di n tích xung quanh c a hình tr có bán kính đáy ệ ủ ụ và đ ng sinh ườ

b ngằ

Câu 13 b ng:ằ

Câu 14 Ph ng trình ươ có nghi m làệ

Câu 15 Cho hàm s ố có đ th nh hình bên ồ ị ư Hàm s ố ngh ch bi n trênị ế kho ng nào d i đây?ả ướ

Câu 16 T m t đ i văn ngh g m ừ ộ ộ ệ ồ nam và n c n l p m t nhóm g m ữ ầ ậ ộ ồ ng i hátườ

t p ca Xác su t đ trong ố ấ ể ng i đ c ch n đ u là nam b ngườ ượ ọ ề ằ

Trang 4

A B C D .

Câu 17 G i ọ , là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c a bi uị ủ ể

th c ứ b ngằ

Câu 18 Cho hình chóp có đáy là tam giác vuông t i ạ , ,

Bi t th tích kh i chóp b ng ế ể ố ằ Kho ng cách t đi m ả ừ ể đ n m t ph ng ế ặ ẳ b ngằ

Câu 19 Đ th c a hàm s nào sau đây có ti m c n ngangồ ị ủ ố ệ ậ  ?

Câu 20 Cho Tính ?

Câu 21 Cho hàm s ố có đ th nh hình v bên ồ ị ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 22 Di n tích hình ph ng gi i h n b i các đ ng ệ ẳ ớ ạ ở ườ , , trên mi nề

Câu 23 S l ng c a lo i vi khu n A trong m t phòng thí nghi m đ c tính theo côngố ượ ủ ạ ẩ ộ ệ ượ

th c ứ , trong đó là s l ng vi khu n A ban đ u, ố ượ ẩ ầ là s l ng viố ượ

Trang 5

khu n A có sau ẩ phút Bi t sau ế phút thì s l ng vi khu n A là ố ượ ẩ nghìn con H i sauỏ bao lâu, k t lúc ban đ u, s l ng vi khu n A là ể ừ ầ ố ượ ẩ tri u con?ệ

Câu 24 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ :

Câu 25 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ Ph ngươ trình nào d i đây là ph ng trình m t ph ng ướ ươ ặ ẳ ti p xúc v i m t c u ế ớ ặ ầ t i đi mạ ể

?

Câu 26 Cho hình chóp t giác đ u ứ ề có c nh đáy b ng ạ ằ , di n tích m i m t bênệ ỗ ặ

b ng ằ Th tích kh i nón có đ nh ể ố ỉ và đ ng tròn đáy ngo i ti p hình vuông ườ ạ ế

b ng:ằ

Câu 27 H i có bao nhiêu s nguyên ỏ ố đ hàm s ể ố ngh chị

bi n trên kho ng ế ả ?

Câu 28 Cho hình h p ch nh t ộ ữ ậ có ; ; G i ọ

là góc gi a hai m t ph ng ữ ặ ẳ và Giá tr ị b ng:ằ

Câu 29 Số đường tiệm cận của đồ thị hàm số

Câu 30 Có bao nhiêu giá tr nguyên c a tham s ị ủ ố đ ph ng trình ể ươ có hai nghi m th c phân bi t?ệ ự ệ

Trang 6

Câu 31 Trong không gian , cho đ ng th ng ườ ẳ và m t ph ngặ ẳ

Ph ng trình nào d i đây là ph ng trình c a đ ng th ngươ ướ ươ ủ ườ ẳ

n m trong m t ph ng ằ ặ ẳ , c t và vuông góc v i ắ ớ ?

Câu 32 Cho t di n ứ ệ có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ Bi t tam giácế

vuông t i ạ và , , G i ọ là trung đi m c a ể ủ Góc gi a đ ng th ng ữ ườ ẳ và b ngằ

Câu 33 H s c a s h ng ch a ệ ố ủ ố ạ ứ trong khai tri n c a bi u th c ể ủ ể ứ (v iớ ) b ngằ

Câu 34 H i có bao nhiêu s ph c ỏ ố ứ th a đ ng th i các đi u ki n ỏ ồ ờ ề ệ và là số thu n o?ầ ả

Câu 35 Bi t ế v i ớ là các s nguyên ố Tính

Câu 36 Cho hàm s ố Hàm s ố có đ th nh hình v sauồ ị ư ẽ

Trang 7

Hàm s ố đ ng bi n trên kho ngồ ế ả

Câu 37 M t ô tô đang ch y v i t c đ ộ ạ ớ ố ộ thì ng i lái xe đ p phanh, t th iườ ạ ừ ờ

đi m đó, ô tô chuy n đ ng ch m d n đ u v i v n t c ể ể ộ ậ ầ ề ớ ậ ố , trong đó là kho ng th i gian tính b ng giây, k t lúc b t đ u đ p phanh H i t lúc đ p phanhả ờ ằ ể ừ ắ ầ ạ ỏ ừ ạ

đ n lúc d ng h n, ô tô còn di chuy n bao nhiêu mét?ế ừ ẳ ể

Câu 38 Trong không gian v i h t a đớ ệ ọ ộ , cho h đ ng th ngọ ườ ẳ

, là tham s th c M t ph ng ố ự ặ ẳ luôn qua Tìm chu vi

đ ng tròn giao tuy n c a m t c u ườ ế ủ ặ ầ và m t ph ngặ ẳ

Câu 39 Bi t ế , là hai đi m thu c hai nhánh khác nhau c a đ th hàmể ộ ủ ồ ị

s ố sao cho đo n th ng ạ ẳ có đ dài nh nh t ộ ỏ ấ Tính

Câu 40 Có chi c h p ế ộ , , H p ộ ch a ứ bi đ , ỏ bi tr ng H p ắ ộ ch a ứ bi

đ , ỏ bi vàng H p ộ ch a ứ bi đ , ỏ bi vàng L y ng u nhiên m tấ ẫ ộ

h p t ộ ừ h p này, r i l y ng u nhiên m t bi t h p đó ộ ồ ấ ẫ ộ ừ ộ Tính xác su t đ l y đ c m tấ ể ấ ượ ộ

bi đ ỏ

Câu 41 Cho hình chóp có đáy là tam giác đ u c nh b ng ề ạ ằ ; g i ọ là trung đi mể

c a ủ , hình chi u c a ế ủ lên m t ph ng ặ ẳ là trung đi m ể c a ủ , góc gi a ữ

và m t đáy b ng ặ ằ Kho ng cách gi a hai đ ng th ng ả ữ ườ ẳ và b ngằ :

Trang 8

Câu 42 Trong không gian , cho đi m ể và hai đ ng th ngườ ẳ

, Đ ng th ng đi qua ườ ẳ và c t c hai đ ngắ ả ườ

th ng ẳ , t i ạ , Đ dài đo n th ng ộ ạ ẳ b ng ằ

Câu 43 Trong không gian , cho m t ph ng ặ ẳ và ba đi m ể , ,

Đi m ể thu c ộ sao cho đ t giá tr nh nh t.ạ ị ỏ ấ Giá tr ị b ngằ

Câu 44 Cho hình lăng tr đ u ụ ề Bi t kho ng cách t đi m ế ả ừ ể đ n m t ph ngế ặ ẳ

b ng ằ , góc gi a hai m t ph ng ữ ặ ẳ và b ng ằ v i ớ Thể tích kh i lăng tr ố ụ b ng ằ

Câu 45 G iọ , , , là các nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ Tính

Câu 46 Cho hàm s ố xác đ nh trên ị , th a mãn ỏ , và

Câu 47 Ti p tuy n c a đ th hàm s ế ế ủ ồ ị ố cùng v i hai đ ng ti m c n t o thànhớ ườ ệ ậ ạ tam giác có di n tích b ngệ ằ

Câu 48 Xét là các s th c d ng th a mãn ố ự ươ ỏ Giá tr nhị ỏ

Trang 9

nh t c a ấ ủ b ngằ

Câu 49 Cho hàm s ố Đ t ặ v i ớ là s nguyên l nố ớ

h n ơ H i ph ng trình ỏ ươ có t t c bao nhiêu nghi m phân bi tấ ả ệ ệ  ?

Câu 50 Cho hàm s ố v i ớ là tham s T ng bìnhố ổ

ph ng t t c các giá tr c a ươ ấ ả ị ủ đ hàm s có hai đi m c c tr ể ố ể ự ị , th a mãn ỏ

b ngằ

Ngày đăng: 14/11/2022, 08:32

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w