ĐỀ CƯƠNG ÔN THI HỌC KÌ 1 – TOÁN 11 Năm học 2016 – 2017 Tài liệu phát hành miễn phí tại http //toanhocbactrungnam vn/ ĐỀ SỐ 14 Câu 1 Tính khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng A B C D Câu 2 Đồ thị của hàm[.]
Trang 1Đ S 14 Ề Ố Câu 1. Tính kho ng cách t đi m ả ừ ể A(2;4; 3) đ n m t ph ngế ặ ẳ 12x 5z 5 0
A
42
44
1
3 13
Câu 2. Đ th c a hàm s nào trong các hàm s sau không có tâm đ i x ng?ồ ị ủ ố ố ố ứ
A. yx32x1. B. y x 4 2x23.
C.
1
y x
Câu 3. Trong m t ph ng ặ ẳ Oxy , vi t ph ng trình tham s c a đ ng th ng là hình chi u ế ươ ố ủ ườ ẳ ế
vuông góc c a đủ ường th ng ẳ
2
1 3
A.
2
3 2 0
z
0
3 2
1 3
x
2 0
1 3
y
2
3 2 0
z
Câu 4. Đi m bi u di n các s ph c ể ể ễ ố ứ z a ai v i ớ a , n m trên đằ ường th ng nào dẳ ưới đây?
Câu 5. Cho kh i chóp có ố 20 c nh G i ạ ọ n là s đ nh c a kh i chóp Tìm ố ỉ ủ ố n
Câu 6. Cho hình h p đ ng ộ ứ ABCD A B C D. ' ' ' ' có t t c các c nh đ u b ng ấ ả ạ ề ằ a , ABC 45 ,0 Tính thể
tích V c a kh i h p ch nh t ủ ố ộ ữ ậ ABCD A B C D. ' ' ' '.
A.
4
a
V
2
a
V
D V 2a3 Câu 7. Tìm t p h p các đi m trong m t ph ng bi u di n s ph c ậ ợ ể ặ ẳ ể ễ ố ứ z, th a mãn đi u ki n ỏ ề ệ z là2
m t s o.ộ ố ả
A Hai đường th ng ẳ y (tr g c t a đ x ừ ố ọ ộ O ) B. Tr c tungụ ( tr g c ừ ố
t a đ ọ ộ O )
C Đường tròn x2y2 1 D Tr c hoànhụ ( tr g c t a đ ừ ố ọ ộ O )
Câu 8. Cho alog 15,3 blog 10.3 Hãy tính log 50,3
Theo a b,
A log 50 23 a 2b 2 B log 503 a b 1
Trang 2C log 503 a b 1 D. log 50 23 a2b 2
Câu 9. Cho a0,a1.Tính giá tr c a ị ủ loga3a
A.
1
1 3
Câu 10. S nào trong các s sau đây là s th cố ố ố ự ?
A. 3 5 i 2 5i
B. 2 3 5i 3
C. 5 5 i 2 5 i
D
1 2 2 3
i i
Câu 11. Tìm tung đ giao đi m c a hai đ th hàm sộ ể ủ ồ ị ố 12
log
và
1 4 2
x
y
Câu 12. Hàm s ố y2x3 9x212x ngh ch bi n trên kho ng nào sau đây?4 ị ế ả
A. 2; B. 1;2 C. ;1 D 2;3
Câu 13. N uế f x'( ) 3( x2) , (0) 82 f thì hàm s ố yf x( ) là hàm s nào sau đây?ố
A. 2(x 2)3 8. B.
2
x C. 6x 2 4 D
3
2
x
Câu 14. Cho ( )C là đ th c a hàm s ồ ị ủ ố
2 1 2
x y x
Tìm m t ti p tuy n ộ ế ế ( )C song song v i đớ ường
th ng ẳ y3x8.
A. y3x 8 B. y3x 4 C. y3x2 D y3x 2
Câu 15. Tìm nguyên hàm c a hàm s ủ ố
2 1 ( ) x
f x
x
A f x dx( ) 2x ln | |x C. B f x dx( ) 2xlnx C .
C f x dx( ) 2x lnx C . D f x dx( ) 2xln | |x C.
Câu 16. Tính tích phân
ln 2 2 1 0
x x
e
e
A.
1 3
I e
1 2
I e
1 4
I e
Câu 17. Cho hàm s ố f x( ) log ( 5 x2 1). Tìm f'(1)
A.
(1)
ln 5
(1)
ln 5
(1)
2 ln 5
(1)
2 ln 5
.
Trang 3Câu 18. Kí hi u ệ M là m t đi m thu c đ th hàm s ộ ể ộ ồ ị ố ylog a x Trong các kh ng đ nh sau đây,ẳ ị
kh ng đ nh nào đúng?ẳ ị
A a và đi m 1 ể M(3; 5, 2) B a và đi m 1 ể M(0,5;7)
C a và đi m 1 ể M(0,5; 7) D 0 và đi m a 1 ể M(3;5, 2)
Câu 19. Cho ( )C là đ th hàm s ồ ị ố 2
2 1 1
3 2
x y
Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?ẳ ị
A ( )C có 2 ti m c n đ ng.ệ ậ ứ B ( )C có 1 ti m c n ngangệ ậ
C .( )C không có ti m c n ngang.ệ ậ D ( )C không có ti m c n đ ng.ệ ậ ứ
Câu 20. Cho ba đi m ể A(2;0; 1), (1; 2,3), (0;1; 2). B C Vi t phế ương trình m t ph ng ặ ẳ ( )P đi qua
, ,
A B C
A 2x y z 3 0 B 2x y z 3 0
C .2x y z 3 0 D 2x y z 3 0
Câu 21. Tính tích phân
2
0
cos
A
2
0
( osx)
I xd c
B I 2sin2 1
C .
2 2 0 0
sin | sinxdx
D
2 0
osx|
2
Câu 22. L p phậ ương trình b c hai v i h s th c có hai nghi m là: ậ ớ ệ ố ự ệ
2 2
A. x2 3x 3 0 B. x2 3x 3 0
0
x x
Câu 23. Tìm đi m c c đ i c a đ th hàm s ể ự ạ ủ ồ ị ố y x 3 3x22.
A. (2; 2) B. (2;0) C. ( 2;2) D. (0; 2)
Câu 24. Tìm giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố
2 2
1
y
x
A. max y 3 B. max y 2. C max y 7 D. maxy 6
Câu 25. Tìm đi u ki n xác đ nh c a bi u th c ề ệ ị ủ ể ứ y x 247
Trang 4Câu 26. Tìm t a đ đi m ọ ộ ể H là hình chi u vuông góc c a ế ủ A2;5;1 trên m t ph ngặ ẳ
P : 6x3y 2z24 0.
A. 2; 4;3 B. 4;2;3 C. 3; 4; 2 D. 2;3; 4
Câu 27. Trong không gian, cho hai đi m ể A B, phân bi t và ệ M là đi m thay đ i sao cho di n tíchể ổ ệ
tam giác MAB không đ i H i đi m ổ ỏ ể M thu c m t nào trong các m t sau?ộ ặ ặ
A M t ph ng.ặ ẳ B M t nón.ặ C M t c u.ặ ầ D. M t tr ặ ụ
Câu 28. Cho hàm s ố yf x liên t c trên đo n ụ ạ 1;3 , có b ng bi n thiên nh hình sau Kh ngả ế ư ẳ
đ nh nào sau đây là đúng? ị
x 1 0 2 3
'
y 0
A. Không t n t i giá tr nh nh t c a hàm s trên đo n ồ ạ ị ỏ ấ ủ ố ạ 1;3
B. max 1;3 y 2
C. max 1;3 y 5
D 1;3
miny 1
Câu 29. Cho hình tr có chi u cao ụ ề h a 5, bán kính đáy r a G i . ọ O và O' l n lầ ượt là tâm c aủ
hai hình tròn đáy M t hình nón có đáy là m t đáy c a hình tr , đ nh ộ ộ ủ ụ ỉ S c a hình nón làủ trung đi m c a ể ủ OO'. Tính di n tích toàn ph n ệ ầ S tp c a hình nón đã cho.ủ
A. S tp a2 6 B.
2
5 2
tp
a
S
C. S tp a21 6
D.
2
3 2
tp
a
S
Câu 30. Cho đi m ể A1; 2; 3 và m t ph ng ặ ẳ P : 2x2y z Vi t ph ng trình tham s9 0 ế ươ ố
c a đủ ường th ng d đi qua ẳ A và vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ P
A.
1 2
2 2 3
1 4
2 2 3
1 2 2
3 2
1 2 2
3 2
Câu 31. Cho hình chóp đ u ề S ABC có đáy ABC là tam giác đ u c nh . ề ạ a , m t bên t o v i đáy m tặ ạ ớ ộ
góc 450 Tính th tích ể V c a kh i chóp ủ ố S ABC .
A.
3
12
a
V
B.
3
8
a
V
C
3
24
a
V
D.
3
4
a
V
Trang 5Câu 32. Đường th ng ẳ d y: x 3 c t đ th ắ ồ ị C c a hàm s ủ ố
1 2
x y x
t i hai đi m ạ ể A và B phân
bi t Kh ng đ nh nào sau đây là đúng?ệ ẳ ị
A. Hai đi m ể A B, n m v cùng m t phía v i tr c ằ ề ộ ớ ụ Ox
B Hai đi m ể A B, n m v cùng m t phía đằ ề ộ ường th ng ẳ x+y=0
C Hai đi m ể A B, n m v cùng m t phía v i tr c ằ ề ộ ớ ụ Oy
D Hai đi m ể A B, n m v cùng m t phía v i đằ ề ộ ớ ường th ng ẳ x-3y=0
Câu 33. Tìm s ph c liên h p c a s ph c ố ứ ợ ủ ố ứ
1
2
i
A.
17 2
17 4
27 4
17 2
3 3i
Câu 34. Cho hình chóp S ABCD có đáy ABCD là hình ch nh t, ữ ậ AB a BC , 2a, c nh bên ạ SA
vuông góc v i đáy và ớ SA a 3 Tính kho ng cách ả d t ừ A đ n m t ph ng ế ặ ẳ SBD
A.
5 2
a
d
B.
15 17
a
d
C
2 3 19
a
d
D. d a 3
Câu 35. Vi t phế ương trình m t ph ng ặ ẳ Q đi qua hai đi m ể O0;0;0 , A3;0;1 và vuông góc v iớ
m t ph ng ặ ẳ P x: 2y 2z 5 0
A. 2x 7y 6z0 B. 2x4y 6z0
C. 2x 7y6z 1 0 D. x y z 4 0
Câu 36. Tìm s ph c z, bi t ố ứ ế
z
A.
2 36
65 65
z i
B.
2 20
65 65
z i
C
30 36
65 65
z i
D.
2 36
65 65
Câu 37. Trong không gian, cho hình thang cân ABCD có AB CD AB a CD// , , 2 ,a AD a G iọ
,
M N l n lầ ượt là trung đi m c a ể ủ AB CD, G i ọ K là kh i tròn xoay đố ượ ạc t o ra khi quay
hình thang ABCD quanh tr c ụ MN Tính di n tích xung quanh ệ S xq c a kh i ủ ố K
A.
2
2
xq
a
S
B.
2
3 2
xq
a
S
C S xq 3a2 D.
2
xq
S a
Câu 38. Tìm t p h p nghi m c a b t phậ ợ ệ ủ ấ ương trình 3x 5 2x
A. 2; B. 1; C 1;
D. 0;
Trang 6Câu 39. Cho C là đ th c a hàm s ồ ị ủ ố
3 1
x y x
Bi t r ng, ch có hai đi m thu c đ th ế ằ ỉ ể ộ ồ ị C cách
đ u hai đi m ề ể A2;0 và B0; 2 G i các đi m đó l n lọ ể ầ ượt là M và N Tìm t a đ trungọ ộ
đi m ể I c a đo n ủ ạ MN
A. I 1;1 B.
3 0;
2
I
3 0;
2
I
D. I 2; 2
Câu 40. Cho đường th ng ẳ
1
1
z
và m t ph ng ặ ẳ P : 2x y 2z Vi t ph ng trình1 0 ế ươ
đường th ng đi qua ẳ M1; 2;1, song song v i ớ P và vuông góc v i đ ng th ng ớ ườ ẳ d
A.
1 4
2 2
1 3
1 3
2 2
1 4
1 3
2 2
1 4
1 4
2 2
1 3
Câu 41. Tính di n tích hình ph ng đệ ẳ ược gi i h n b i đ th hàm s ớ ạ ở ồ ị ố
2
2 1
y x
, đường th ngẳ 2
y và đường th ng ẳ y 8
Câu 42. Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố m sao cho tâm đ i x ng c a đ th ố ứ ủ ồ ị C c a hàm s m ủ ố
4
x y
x m
cách đường th ng ẳ d: 3x4y1 0 m t kho ng b ng 3.ộ ả ằ
A V i m i ớ ọ m B. m ho c 6 ặ m 4
Câu 43. Cho phương trình: 6. 2 13 6. 2 0
x
a ab b a0;b0 Tìm s nghi m c a phố ệ ủ ương trình
Câu 44. Cho A là giao đi m c a để ủ ường th ng ẳ
:
và m t ph ngặ ẳ
P : 2x2y z Vi t ph ng trình m t c u 1 0 ế ươ ặ ầ S có tâm I1; 2; 3 và đi qua A
x y z
Câu 45. Tìm nghi m chung c a phệ ủ ương trình 32x 3x1 4 0 và log 92 x 4 xlog 3 log2 2 3
A. x log 53 B. x 0 C x log 23 D. x log 43
Trang 7Câu 46. Cho hàm s ố ysinx- 3 osx-mxc Tìm t t c các giá tr th c c a tham s ấ ả ị ự ủ ố m đ hàm sể ố
đ ng bi n trên ồ ế
Câu 47. Cho b t phấ ương trình: 2
log 2x1 log x 2x 0
Tìm nghi m c a b t phệ ủ ấ ương trình
C.
1
Câu 48. Cho hình chóp S ABC có đáy ABC là tam giác đ u c nh ề ạ a , c nh bên ạ SA vuông góc v iớ
đáy và SA a 3 Tính di n tích ệ S c a m t c u ngo i ti p hình chóp mc ủ ặ ầ ạ ế S ABC .
A.
2
13 6
mc
a
B.
2
13 12
mc
a
C
2
13 9
mc
a
D.
2
13 3
mc
a
Câu 49. Tìm nguyên hàm c a hàm s ủ ố
1 1
x
f x
e
A. f x dx x lne x1C. B. f x dx xlne x1C
C. f x dx x lne x1C D. f x dx x lne x1C
Câu 50. Tính th tích c a m t v t th gi i h n b i hai m t ph ng ể ủ ộ ậ ể ớ ạ ở ặ ẳ x và 0 x , bi t r ng thi t3 ế ằ ế
di n c a v t th b c t b i m t ph ng vuông góc v i tr c ệ ủ ậ ể ị ắ ở ặ ẳ ớ ụ Ox t i đi m có hoành đ ạ ể ộ x
0 x 3 là m t hình ch nh t có kích thộ ử ậ ước là x và 2 9 x 2
ĐÁP ÁN Đ TR C NGHI M Ề Ắ Ệ Đ Ề S Ố 14