www.daytinhoc.net Trung tâm Tin h c Th c hành VT ọ ự Slide 1 / 95
Microsoft Excel 2010
Trang 2N i dung ộ
1. T ng quan v MS Excel 2010 ổ ề
2. Đ nh d ng b ng tính ị ạ ả
3. Công th c và hàm ứ
4. Các thao tác v i d li u ớ ữ ệ
5. Đ th trong excel ồ ị
6. Đ nh trang và In n ị ấ
Trang 3www.daytinhoc.net Trung tâm Tin h c Th c hành VT ọ ự Slide 3 / 95
1 T ng qu n v MS Excel ổ ả ề
o Kh i t o MS Excel ở ạ
o M b ng tính đã có ở ả
o Ghi b ng tính ả
o Con tr trong Excel ỏ
o Di chuy n trong b ng tính ể ả
o Nh p d li u ậ ữ ệ
o Sao chép d li u ữ ệ
o Di chuy n d li u ể ữ ệ
o Thêm&b t Hàng/C t/ô ớ ộ
o Đi u ch nh đ r ng/cao ề ỉ ộ ộ
o Ẩ n/Hi n c t và hàng ệ ộ
o Các thao tác v i Sheet ớ
Trang 41.1 Kh i t o MS Excel ở ạ
o M MS Excel ở
Thanh tiêu đề
Thanh menu
Thanh công th c ứ
Vùng so n ạ
th o ả Sheet tab
Thanh ribbon
H p tên ộ
Thanh tr ượ t
Trang 5www.daytinhoc.net Trung tâm Tin h c Th c hành VT ọ ự Slide 5 / 95
1.1 Kh i t o MS Excel (tt) ở ạ
o Các Tab chính
Trang 61.1 Kh i t o MS Excel (tt) ở ạ
o T o b ng tính m i ạ ả ớ
công cụ
Ø Cách 2: Nh n t h p phím ấ ổ ợ Ctrl+N
Ø Cách 3: Vào menu Ch n ọ File -> New -> New blank
Trang 7www.daytinhoc.net Trung tâm Tin h c Th c hành VT ọ ự Slide 7 / 95
1.2 M b ng tính đã có ở ả
o M b ng tính đã có (Open) ở ả
toolbar
1 Ch n n i ch a t p ọ ơ ứ ệ
2 Ch n t p c n m ọ ệ ầ ở
3 Nh n nút open ấ
C a s Open ử ổ
Trang 81.3 Ghi b ng tính ả
o Ghi b ng tính (Save) ả
Ø Cách 1: Kích chu t vào bi u tộ ể ượng Save trên Toolbar
Ø Cách 2: Nh n t h p phím ấ ổ ợ Ctrl+S
Ø Cách 3: Vào menu ch n ọ File -> Save
L u ý: ư
N u t p đã đ ế ệ ượ c ghi t tr ừ ướ c thì l n ghi t p hi n t i s ghi ầ ệ ệ ạ ẽ
l i s thay đ i k t l n ghi tr ạ ự ổ ể ừ ầ ướ c
N u t p ch a đ ế ệ ư ượ c ghi l n nào s xu t hi n h p tho i Save ầ ẽ ấ ệ ộ ạ
as, ch n n i ghi t p trong khung Save in, gõ tên t p c n ghi vào ọ ơ ệ ệ ầ khung File name, n nút Save ấ
Trang 9www.daytinhoc.net Trung tâm Tin h c Th c hành VT ọ ự Slide 9 / 95
1.4 Hi n hành & Con tr trong Excel ệ ỏ
Là b ng tính hi n t i đang đ ả ệ ạ ượ c thao tác
Ø Là ô đang đ ượ c thao tác: A1, B5,…
Ø Thay đ i ô hi n hành: Nh n chu t vào ô ho c ổ ệ ấ ộ ặ
s d ng phím mũi tên ử ụ
Trang 101.5 Di chuy n trong b ng tính ể ả
o Các phím th ườ ng dùng
Trang 11www.daytinhoc.net Trung tâm Tin h c Th c hành VT ọ ự Slide 11 / 95
1.6 Nh p li u & S a ậ ệ ử
o Nh p d li u ậ ữ ệ
Ø Chuy n con tr t i ô c n nh p ể ỏ ớ ầ ậ
Ø Delete, Backspace đ xóa ký t ể ự
Ø Home, End đ di chuy n nhanh trên dòng nh p ể ể ậ
Ø Esc: K t thúc nh ng không l y d li u đã nh p ế ư ấ ữ ệ ậ
Ø Enter: Đ ch p nh n d li u v a nh p và k t thúc ể ấ ậ ữ ệ ừ ậ ế
vi c nh p ô đó ệ ậ
o Ch nh s a d li u: ỉ ử ữ ệ
Ø Nh n đúp vào ô mu n ch nh s a ấ ố ỉ ử
Ø Th c hi n tao tác ch nh s a ự ệ ỉ ử
Ø Nh n Enter đ k t thúc ấ ể ế
Trang 121.7 Sao chép d li u ữ ệ
o Sao chép d li u ữ ệ
Ø Ch n các ô mu n sao chép ọ ố
Ø Nh n nút Copy ho c nh n t ấ ặ ấ ổ
h p phím Ctrl+C ợ
Ø Chuy n con tr đ n ô bên trái ể ỏ ế
c a vùng đ nh sao chép ủ ị
Ø Nh n nút Paste ho c nh n t ấ ặ ấ ổ
h p phím Ctrl + V ợ
Ø Th c hi n t ự ệ ươ ng t khi sao ự
chép các ô sang b ng tính ả
Thao tác copy d li u ữ ệ
Trang 13www.daytinhoc.net Trung tâm Tin h c Th c hành VT ọ ự Slide 13 / 95
1.8 Di chuy n & xóa d li u (tt) ể ữ ệ
o Di chuy n các ô ể
Ø Ch n các ô mu n di chuy nọ ố ể
Ø Nh n nút Cut ho c nh n t h p phím ấ ặ ấ ổ ợ Ctrl + X
Ø Chuy n ô con tr ô đ n ô trái trên vùng đ nh chuy n t iể ỏ ế ị ể ớ
Ø Nh n nút Paste ho c nh n t h p phím ấ ặ ấ ổ ợ Ctrl+V
o Xóa các ô
Ø Ch n ô c n xóaọ ầ
Ø Nh n phím ấ Delete
Ø Ho c trên thanh menu chínhặ
Trang 141.9 Thêm&b t Hàng/C t/ô ớ ộ
o Thêm b t ô, dòng, c t ớ ộ
Ø Thêm/ b t dòngớ
• Ch n dòng mu n chèn dòng m i lên trên nóọ ố ớ
• Trên thanh tiêu đ hàng (1,2,3,…) kích chu t ph i ch n ề ộ ả ọ
Insert/delete
• Ho c trên thanh menu ch n ặ ọ Insert/delete
Ø Thêm/b t c tớ ộ
• Ch n c t mu n chèn m i bên trái nóọ ộ ố ớ
• Kích chu t ph i -> ộ ả insert /delete
Trang 15www.daytinhoc.net Trung tâm Tin h c Th c hành VT ọ ự Slide 15 / 95
1.9 Thêm&b t Hàng/C t/ô (tt) ớ ộ
o Thêm ô:
Ø Ch n ô mu n thêm m i bên c nh nóọ ố ớ ạ
Ø Kích chu t ph i ->insert ộ ả
Ø Xu t hi n h p tho iấ ệ ộ ạ
• Ch n Shift cells right: Chèn ô tr ng và đ y ô hi n t i ọ ố ẩ ệ ạ sang ph iả
• Ch n Shift cells down: Chèn ô tr ng và đ y ô hi n t i ọ ố ẩ ệ ạ
xu ng dố ưới
• Ch n Entire row: Chèn 1 dòng m i lên trênọ ớ
• Ch n Entire columns: chèn 1 c t m i sang tráiọ ộ ớ
Trang 161.9 Thêm&b t Hàng/C t/ô (tt) ớ ộ
o Xóa vùng:
Ø Ch n vùng mu n xóaọ ố
Ø Ch n Deleteọ
o Thay đ i chi u r ng c t/ cao dòng ổ ề ộ ộ
• Chuy n con tr vào c nh ph i c a tiêu đ c t, bi u ể ỏ ạ ả ủ ề ộ ể
tượng có d ngạ
• Nh n và kéo di chuy n xu ng dấ ể ố ưới lên trên đ tăng ể
gi m đ cao dòngả ộ
Trang 17www.daytinhoc.net Trung tâm Tin h c Th c hành VT ọ ự Slide 17 / 95
1.10 Đi u ch nh đ r ng hàng & cao c t ề ỉ ộ ộ ộ
o Đi u ch nh t đ ng đ r ng c t ề ỉ ự ộ ộ ộ ộ
• Nh p đúp chu t vào c nh ph i c a c tấ ộ ạ ả ủ ộ
o Đ t đ r ng b ng nhau cho nhi u c t ặ ộ ộ ằ ề ộ
• Ch n các c t mu n đ t đ r ng b ng nhauọ ộ ố ặ ộ ộ ằ
• Ch n Columns -> Widthọ
• Nh p đ r ng vào h p Columns widthậ ộ ộ ộ
• Nh n OKấ
Trang 181.11 n/Hi n hàng & c t Ẩ ệ ộ
o Ẩ n hi n c t ệ ộ
Ø Ẩn c tộ
• Ch n các c t mu n nọ ộ ố ẩ
• Kích chu t ph i -> ộ ả Hide
Ø Hi n c tệ ộ
• Ch n c t ch a các c t đang b nọ ộ ứ ộ ị ẩ
• Kích chu t ph i -> ộ ả Unhide
o Làm t ươ ng t đ i v i hàng ự ố ớ
Trang 19www.daytinhoc.net Trung tâm Tin h c Th c hành VT ọ ự Slide 19 / 95
1.12 Các thao tác v i sheet ớ
o Chèn thêm worksheet m i ớ
§ Ch n bi u tọ ể ượng trong hình bên
§ Ho c dùng t h p phím <Shift+F11>ặ ổ ợ
§ Ho c nhóm Home -> đ n nhóm Cells -> Insert -> insert ặ ế
sheet
Trang 201.12 Các thao tác v i sheet (tt) ớ
o Đ i tên / Xóa sheet ổ