Hàn Quốc là một đất nước xinh đẹp với nền văn hóa đậm đà bản sắc dân tộc.. Năm 1945, Bán đảoTriều Tiên được giải phóng và bị chia cắt, hình thành hai nhà nước theohai chế độ chính trị -
TỔNG QUAN VỀ ĐẤT NƯỚC HÀN QUỐC
Vị trí địa lí
Hàn Quốc nằm ở Đông Á, ở phía Nam Bán đảo Triều Tiên, và có ba mặt giáp biển ở phía Đông, Tây và Nam Phía Bắc giáp Triều Tiên qua giới tuyến quân sự chạy dọc vĩ tuyến 38 Bắc; phía Đông giáp Biển Nhật Bản, phía Tây giáp Biển Hoàng Hải.
Vùng đất của Hàn Quốc rộng khoảng 100,032 m 2
Địa hình Hàn Quốc phân hóa thành hai vùng rõ rệt: vùng rừng núi ở phía Đông và vùng đồng bằng duyên hải ở phía Tây và Nam Vùng đồi núi chiếm khoảng 70% tổng diện tích đất nước, khiến diện tích đồng bằng Hàn Quốc khá hẹp và chủ yếu tập trung ở ven biển hoặc trong lưu vực các con sông lớn.
Hình 1 Bản đồ đất nước Hàn Quốc
Lịch sử về đất nước
Dân tộc Triều Tiên có lịch sử khoảng 5.000 năm Năm 2333 trước Công nguyên, nước Ko-Choson (Cổ Triều Tiên) ra đời, bao gồm cả vùng Mãn Châu, Hoa Đông (nay thuộc Trung Quốc) và Bán đảo Triều Tiên Đất nước này tồn tại khoảng 1.000 năm và liên tục bị các thế lực của nhà Chu và nhà Hán (Trung Quốc) xâm lược.
Vào năm 57 trước Công nguyên, ba nhà nước phong kiến hình thành trên bán đảo Triều Tiên và vùng Mãn Châu: Ko-Guryo ở phía Bắc bán đảo và vùng Mãn Châu (Trung Quốc), Paekche và Shilla ở phía Nam bán đảo, được gọi là thời kỳ Tam Quốc Đến năm 668, Shilla thôn tính Ko-Guryo và Paekche, thành lập triều đại Shilla thống nhất kéo dài gần 3 thế kỷ (668–918) Từ năm 918, thời kỳ thống nhất kết thúc và mở ra kỷ nguyên mới với sự hình thành triều đại Goryeo.
Vào năm 1392, vua Yi Seong-gye (lược dịch là Lý Thương Khê) lập ra nước Đại Triều Tiên, còn được biết đến với tên Joseon, và chọn Kaeseong (Khải Thành) làm thủ đô ban đầu Từ 1392 đến 1910, triều Joseon nắm quyền và định hình nền văn hóa, chính trị và xã hội của Triều Tiên; năm 1394, kinh đô được dời về Xơ-un (nay là Seoul) và sau đó được gọi là Hanyang Vua Sejong, vị vua thứ tư của Joseon, đã sáng tác bảng chữ cái Hangul, hệ chữ viết tiện ích hiện đại vẫn được dùng rộng rãi ngày nay.
Vào năm 1910, Nhật Bản thôn tính Bán đảo Triều Tiên Đến năm 1945, bán đảo Triều Tiên được giải phóng nhưng bị chia cắt thành hai nhà nước theo ranh giới vĩ tuyến 38 Bắc: phía Nam là Đại Hàn Dân Quốc, thường được gọi là Hàn Quốc (Republic of Korea), và phía Bắc là Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.
Hình 2 Vị vua Sejong thời Josen
Thủ đô
Seoul, còn được gọi đầy đủ là thành phố đặc biệt Seoul, là thủ đô và đồng thời là thành phố lớn nhất của Hàn Quốc Nằm bên sông Hàn ở phía tây bắc của Hàn Quốc, Seoul là nơi sinh sống của gần 10 triệu người trên diện tích khoảng 605 km².
Hình 3 : Thủ đô Seoul Hàn Quốc
Dân số
Dân số hiện tại của Hàn Quốc là 51.325.398 người vào ngày 25/04/2022 theo số liệu mới nhất từ Liên Hợp Quốc.
Dân số Hàn Quốc hiện chiếm 0,65% dân số thế giới và nước này đứng thứ 28 trên thế giới trong bảng xếp hạng dân số các nước và vùng lãnh thổ.
Mật độ dân số của Hàn Quốc là 528 người/km , 81,41% dân số sống ở 2 thành thị (41.755.068 người vào năm 2019)
Độ tuổi trung bình ở Hàn Quốc là 44,9 tuổi
Hình 4 Biểu đồ dân số Hàn Quốc 1950 - 2020
Hình 5 Bảng dân số Hàn Quốc 1955 - 2020
Khí hậu
Khí hậu Hàn Quốc có 4 mùa rõ rệt Nhiệt độ, khí hậu khác nhau tùy theo mùa:
Mùa xuân (từ tháng 3 – tháng 5): thời tiết mát mẻ, êm dịu, cây cối đâm chồi nảy lộc.
Mùa hạ (từ tháng 6 – tháng 8): nóng và ẩm, nhiệt độ trung bình 25 độ C. Tháng 8 là tháng nóng nhất.
Mùa thu (từ tháng 9 – tháng 11): không khí thoáng mát, dễ chịu, ban đêm se lạnh Mùa này rất thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.
Mùa đông (từ tháng 12 – tháng 2): rất lạnh, có tuyết rơi nhiều Tháng 1 là tháng lạnh nhất.
Hình 6 Khí hậu ở Hàn Quốc
Tiền tệ
1.2 Won – đơn vị tiền tệ
Won ( ) (원 Ký hiệu: ; ₩ code: KRW) là đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc Đồng Won gồm cả hình thức tiền kim loại ( 6 loại ) lẫn tiền giấy ( 4 loại ).
Tiền kim loại : 1 won, 5 won, 10 won, 50 won, 100 won, 500 won.
Tiền giấy : 1000 won, 5000 won, 10.000 won, 50.000 won.
Hình 7 Đồng xu Hàn Quốc
Hình 8 Tiền won Hàn Quốc
2.2 Đặc điểm của tiền kim loại và tiền giấy
1 won: Kim loại nhôm, màu trắng
5 won và 10 won: Hợp kim đồng và kẽm, màu vàng
50 won: Hợp kim đồng, nhôm và niken, màu trắng
100 won và 500 won: Hợp kim đồng và niken, màu trắng.
1000 won: Màu xanh da trời
5000 won: Màu đỏ và vàng
10000 won: Màu xanh lá cây
Tôn giáo
Hàn Quốc là một quốc gia có tự do tôn giáo, nên hầu hết các tôn giáo lớn trên thế giới đều có mặt tại đây, như Phật Giáo, Thiên Chúa Giáo, Nho Giáo và Hồi Giáo Các nhóm tôn giáo này tồn tại song song và hài hòa với các tín ngưỡng dân gian, tạo nên một bối cảnh tôn giáo đa dạng và dung hòa ở Hàn Quốc.
Đến năm 2005, Phật giáo là tôn giáo chiếm vị trí hàng đầu ở Hàn Quốc, chiếm 43% tổng số người theo đạo với khoảng 10,7 triệu Phật tử.
– Đạo Tin Lành chiếm 34.5% với 8,6 triệu tín đồ.
– Thiên Chúa giáo chiếm 20.6% với 5,1 triệu tín đồ.
– Các tôn giáo khác chiếm 1.9% với 483.000 tín đồ.
Phật giáo được xem là đại tôn giáo của Hàn Quốc, là tôn giáo đầu tiên du nhập vào nước này và có ảnh hưởng lớn đến nền văn hóa của người dân ở đây Sự hiện diện lâu dài của Phật giáo đã định hình nhiều mặt của văn hóa, nghệ thuật và đời sống tinh thần, trở thành một yếu tố then chốt trong bản sắc Hàn Quốc.
Thiên chúa giáo du nhập vào Hàn Quốc từ thế kỷ XVII Khi các chư hầu đi cống nạp Trung Quốc, hàng năm họ mang về các bản chép lại tài liệu truyền giáo của Matteo Ricci được viết bằng chữ Hán.
Trong lịch sử Hồi giáo ở Hàn Quốc, những người Hàn Quốc đầu tiên gia nhập đạo Hồi là những người từng đi sang Đông Bắc Trung Quốc vào đầu thế kỷ 20, khi Hàn Quốc còn chịu ách cai trị của thực dân Nhật Bản Sự xuất hiện này đặt nền móng cho sự hình thành và phát triển của cộng đồng Hồi giáo người Hàn Quốc ngày nay.
Saman giáo là tôn giáo của tầng lớp bình dân, tập trung vào nghi lễ thờ cúng hàng ngàn linh hồn được tin là đã hòa nhập vào thế giới tự nhiên Những linh hồn này được coi hiện diện trong đá, cây cỏ, núi non, suối và bầu trời, thể hiện mối liên hệ thiêng giữa con người và tự nhiên trong đời sống hàng ngày.
Ngôn ngữ
Tiếng Hàn hay còn gọi là Hangeul – tên gọi của ngôn ngữ Hàn Quốc.
Hangeul được vị vua thứ tư của triều đại Joseon tạo ra năm 1443, gồm 10 nguyên âm và 14 phụ âm.
Hình 14 Bảng chữ cái Hàn Quốc
- Ngôn ngữ địa phương: Tiếng địa phương Yeongseo: được sử dụng trong khu vực Yeongseo thuộc tỉnh Gangwon , Hàn Quốc
- Phương ngữ Jeolla : được sử dung trong khu vực Jeolla của Hàn Quốc.
- Phương ngữ Seoul : được sử dụng ở Seoul, Gyeonggi và Incheon ở Hàn Quốc.
- Phương ngữ Jeju : được sử dụng trên đảo Jeju nằm về phía bờ biển phía Tây Nam của Hàn Quốc.
- Tiếng địa phương Gyeongsang là tiếng địa phương ở Đông Nam và phổ biến ở khu vực Gyeongsang của Hàn Quốc.
Phương tiện di chuyển
Xe buýt là phương tiện giao thông phổ biến nhất dành cho học sinh, sinh viên vì chi phí khá rẻ và sự tiện lợi khi di chuyển giữa các địa điểm học tập, nhà ở và trường Để tận dụng tối đa lợi ích của xe buýt, bạn nên nắm rõ lịch trình, tuyến đường và cách mua vé hoặc sử dụng thẻ sinh viên, cùng với các ứng dụng theo dõi lịch trình nếu có Khi đi, cần lên xuống đúng điểm dừng, giữ an toàn cho bản thân và người xung quanh, không chiếm chỗ của người lớn tuổi hoặc phụ nữ mang thai và hành xử gọn gàng, lịch sự trên xe Bạn nên chuẩn bị sẵn thẻ sinh viên hoặc tiền lẻ đầy đủ và kiểm tra thông tin giờ xe chạy, trễ giờ hoặc thay đổi lịch trình để tránh bỏ lỡ chuyến Việc lên kế hoạch trước giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, giảm căng thẳng và tăng sự an toàn khi di chuyển hàng ngày bằng xe buýt.
– Có thể trả phí xe trực tiếp bằng tiền mặt hoặc bằng thẻ giao thông.
– Nếu sử dụng thẻ giao thông, chỉ cần quẹt thẻ vào máy đọc thẻ trước xe, phí xe sẽ được trừ trực tiếp trên thẻ.
Bạn có thể mua thẻ giao thông tại các điểm bán hàng quanh bến xe buýt, rất thuận tiện cho mọi chuyến đi Mỗi lần nạp thẻ có thể từ 1.000 won đến 90.000 won, và tiền mặt nạp thẻ được tính theo đơn vị nghìn won.
Việc sử dụng thẻ giao thông mang lại lợi ích tiết kiệm cho mọi chuyến đi: mỗi lượt di chuyển thanh toán bằng thẻ sẽ được giảm giá 100 won Nếu bạn phải chuyển từ tàu điện ngầm sang xe buýt, phí chuyển tiếp rất nhỏ và chi phí vé nói chung được giữ ở mức phải chăng, giúp hành trình của bạn tiết kiệm hơn.
Tàu điện ngầm : được vận hành tại các thành phố như: Seoul, Busan, Incheon,
Daegu, Gwangji Tàu điện ngầm bắt đầu hoạt động từ 5 giờ 30 sáng đến 12 giờ đêm.
Taxi được nhận diện dễ dàng nhờ màu sắc đa dạng trên xe, giúp phân biệt với các loại phương tiện khác Dịch vụ taxi vận hành 24 giờ mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu di chuyển của hành khách.
+ Mức phi cơ bản của taxi thường ở mỗi địa phương khác nhau, khoảng 2.200 ~
Taxi kiểu mẫu là loại hình vận chuyển cao cấp, vận hành bằng các xe sang trọng và taxi 9 chỗ cỡ lớn Mức phí cơ bản của taxi kiểu mẫu cao hơn taxi thông thường 4.500 won Phí taxi có thể được thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Tàu hỏa : gồm có các loại mang tên như: Đường sắt cao tốc( KTX), Saemaeul và Mugunghwa
Máy bay : Ở Hàn Quốc có 7 sân bay quốc tế là: Busan (sân bay Kimhae),
Cheongju, Daegu, Jeju, Muan, Seoul (sân bay Kimpo và sân bay quốc tế Incheon).
Hình 19 Máy bay Hàn Quốc
Xe đạp là một phần quan trọng của hệ thống giao thông ở Hàn Quốc, với tuyến đường dành cho xe đạp được thiết kế dọc theo các kênh rạch và sông chảy qua Seoul, tạo lộ trình an toàn và thuận tiện cho người đi xe đạp vào trung tâm thành phố.
Vũ Thị Vinh – 2121013849 15 và cũng có những con đường mòn xe đạp dễ dàng đạt đến ngọn đồi xung quanh núi.
Hình 20 Xe đạp công cộng
Cảng Busan là cảng biển lớn nhất Hàn Quốc và có nhiều chuyến phà quốc tế nối với Nhật Bản Nhà ga phà quốc tế Incheon vận hành các tuyến phà đến nhiều thành phố ở Trung Quốc, như Quý Hải, Thanh Đảo, Đan Đông và Thiên Tân Hàng tuần còn có tàu khởi hành từ Sokcho – Gangwon-do đến Vladivostok do Công ty Phà Dong Chun vận hành.
Hình 21 Nhà ga phà quốc tế In cheon
PHONG TỤC, TẬP QUÁN CỦA NGƯỜI DÂN HÀN QUỐC
+ Người Hàn thường ít khi dùng ghế ngồi ăn họ thường ngồi bệt trên sàn
+ Dùng thìa để ăn cơm, đũa để ăn mì và các món khác, tay phải luôn dùng để cầm thìa và đũa để ăn thức ăn
+ Thổi bằng mũi vào thức ăn suốt bữa ăn
+ Bữa cơm truyền thống không thể thiếu món kim chi
+ Người Hàn Quốc rất chú trọng đến thái độ và cử chỉ khi chào hỏi Nụ cười và động tác gập lưng không thể thiếu trong văn hóa chào hỏi ở Hàn Quốc.
Chúng ta nên đánh giá cao những nỗ lực của người nước ngoài khi cố gắng bày tỏ lời chào bằng tiếng Hàn Quốc, ví dụ qua câu 'annyeong haseyo' (xin chào) Hành động này thể hiện sự tôn trọng văn hóa và sự kiên trì học ngôn ngữ mới, đồng thời thúc đẩy giao lưu và thấu hiểu giữa các nền văn hóa.
Giấy gói quà màu đỏ và vàng được sử dụng phổ biến ở Hàn Quốc, mang lại cảm giác ấm áp và sang trọng cho món quà Không nên gói quà bằng giấy màu xanh lá cây, trắng hoặc đen, vì các màu này không phù hợp với phong tục tặng quà nơi đây Để quà tặng được gói tinh tế và sắc sảo, hãy lựa chọn màu sắc và cách gói phù hợp với văn hóa địa phương và mục đích món quà.
+Trao và nhận quà bằng cả hai tay Không nên mở quà ngay trước mặt người tặng o Một số điều cấm kị:
Có xu hướng tránh số 4
Rót rượu không được để miệng chai chạm vào miệng ly Vì hành động đó chỉ được sử dụng để cúng rượu cho người chết
Kị sử dụng tay trái trong giao tiếp
Phụ nữ Hàn Quốc không thích nói về kinh nghiệm phẫu thuật thẩm mỹ của họ mặc dù phẫu thuật thẩm mỹ là khá phổ biến tại Hàn Quốc
K礃 cắm đũa trên bát cơm.
NỀN ẨM THỰC HÀN QUỐC
Nguồn gốc
Ngay từ khoảng năm 1500 trước Công nguyên, nền nông nghiệp ở Hàn Quốc đã hình thành sớm với kê và lúa mạch là những cây lương thực đầu tiên được mang đến bởi người dân từ lưu vực sông Liêu Hà và Mãn Châu ở Đông Bắc Trung Quốc Kê, lúa mạch và các loại rau đã trở thành nguồn lương thực chủ yếu của phần lớn người dân Hàn Quốc thời bấy giờ Đến khoảng thế kỷ II sau Công nguyên, lúa bắt đầu xuất hiện và được trồng ở đây, mở ra giai đoạn phát triển nông nghiệp với sự đa dạng hóa cây trồng.
Văn hóa Trung Hoa có ảnh hưởng mạnh mẽ đến tư duy ẩm thực của Hàn Quốc, thể hiện qua sự giao thoa của triết lý ngũ vị và sự hài hòa về màu sắc trên bàn ăn Triết lý ngũ vị gồm chua, cay, mặn, ngọt và đắng được vận dụng để tạo nên những món ăn tinh tế, cân bằng và kích thích khẩu vị của xứ kim chi Bên cạnh đó, sự phối hợp màu sắc như xanh, đỏ, đen, trắng và vàng được xem là yếu tố quan trọng, giúp bữa ăn thêm phần hấp dẫn về thị giác và nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
2 Các món ăn truyền thống của Hàn Quốc
Kim chi là đại diện tiêu biểu cho ẩm thực Hàn Quốc, trong đó kim chi cải thảo được xem là loại phổ biến và được ưa chuộng nhất Loại kim chi này được làm từ bắp cải thảo ướp với muối và bột ớt, kết hợp với các nguyên liệu như cà rốt, ớt chuông, lê, tỏi, gừng và hành lá Sau khi trộn đều, hỗn hợp được ủ lên men, giúp kim chi có hương vị chua ngọt, giòn và đặc trưng Quá trình lên men diễn ra ở điều kiện nhiệt độ thấp để bảo quản và phát triển hương vị tối ưu Kim chi cải thảo không chỉ phổ biến ở Hàn Quốc mà còn được yêu thích rộng rãi trên toàn thế giới như một món ăn kèm và thành phần bổ sung cho nhiều món ăn.
Hình 22 Kim chi cải thảo
Bibimbap, hay cơm trộn Hàn Quốc, là món cơm trộn gồm khoảng 6–7 nguyên liệu được trộn đều, nổi bật bởi sự hòa quyện của màu trắng của cơm, vàng của trứng, xanh của rau và nâu của thịt, tất cả được cắt thái tỉ mỉ và kết thúc bằng nước xốt làm từ ớt Các loại rau thường dùng như dưa chuột, cà rốt, rau chân vịt và giá đỗ mang lại độ giòn, màu sắc sống động và bổ sung dinh dưỡng cho món ăn.
- Cơm cuộn hay còn gọi gimbap, có cách làm và hương vị tương tự như sushi của
Nhật Bản Phần nhân có thể là thanh cua, dưa leo, cà rốt, cá ngừ, phô mai, cá cơm, cá ngừ…
Trong bếp Hàn Quốc, tương đậu nành là nguyên liệu không thể thiếu bởi nó cung cấp nguồn protein dồi dào và mang vị béo ngậy đặc trưng của đậu nành Tương đậu nành không chỉ tăng cường hương vị cho các món canh mà còn bổ sung dinh dưỡng, giúp món ăn thêm đậm đà và thơm ngon Với đặc tính dễ kết hợp, tương đậu nành cực kỳ thích hợp để chế biến nhiều loại canh Hàn Quốc, từ canh đậu phụ và rau củ đến canh thịt, mang tới vị ngọt thanh và sự tròn vị cho bữa ăn.
Tokbokki là món bánh gạo được làm từ bột gạo, nặn thành sợi dài rồi cắt thành khúc vừa ăn Thường được xào với sốt tương ớt cay và kết hợp với thịt bò, giá đỗ, hành tây, chả cá và hải sản để tạo nên hương vị đậm đà Nhờ sự hòa quyện của các nguyên liệu tươi ngon và gia vị, tokbokki trở thành món ăn ngon và hấp dẫn của ẩm thực Hàn Quốc.
Rượu Soju là loại rượu được chưng cất từ gạo, lúa mì hoặc lúa mạch sau quá trình lên men trong vòng 15 ngày Ngày nay, các nhà sản xuất thường thay thế gạo bằng nhiều loại tinh bột khác như khoai tây, khoai lang và bột sắn.
Món ăn truyền thống
TRANG PHỤC
Nguồn gốc bộ trang phục truyền thống Hanbok
Trang phục Hanbok được phát hiện trong khu mộ của người Hung No ở miền bắc Mông Cổ và một bức tranh thiết kế Hanbok cơ bản trên tường cổ xưa của Goguryeo cho thấy sự tồn tại sớm của trang phục này, theo các nhà nghiên cứu cho rằng Hanbok bắt nguồn từ nền văn hóa Scytho-Siberian thuộc miền bắc Châu Á trong thời cổ đại.
Cấu trúc cơ bản của Hanbok gồm áo jeogori, quần baiji và váy chima, với quần ngắn ôm sát và áo dài tới eo để tạo sự thuận lợi trong di chuyển.
3 Trang phục Hanbok ngày nay
Trong thời đại ngày nay, Hanbok ngày càng được cải tiến để trở nên hiện đại và đơn giản hơn Người Hàn hiện nay chọn mặc Hanbok dựa theo sở thích và phong cách cá nhân, không còn bị ràng buộc bởi giai cấp hay tầng lớp xã hội như trước đây.
Họ chỉ mặc Hanbok vào các nghi lễ đặc biệt như sinh nhật, đám cưới, ngày thôi nôi và ngày mừng thọ 60 tuổi, cũng như trong những ngày lễ truyền thống của Hàn Quốc như Chuseok và Seollal.
4 Thiết kế cơ bản của Hanbok
Đối với nữ giới, Hanbok gồm các thành phần chính như áo jeogori (áo khoác ngắn ở phần trên), váy chima (váy xòe được thắt cao ở eo) và sokchima (lớp váy lót ở bên trong) Ngoài ra còn có otgoreum, dây thắt lưng đặc trưng giúp buộc và cố định trang phục ở phía trước Các thành phần này kết hợp hài hòa để tạo nên vẻ đẹp truyền thống và thanh lịch của Hanbok nữ.
Đối với nam, có áo jeogori và quần baji rộng dài.
- Chất liệu dùng để may Hanbok chủ yếu là các loại vải bông.
Hình 28 Thiết kế cơ bản của Hanbok
+ Jeogory là phần áo ngoài của Hanbok, bao gồm gil, git, dongjeong, goreum và phần tay áo.
+ Chima là tên gọi của lớp váy truyền thống
+ Sokchima là váy lót bên trong
+ Baji : quần ống rộng truyền thống
+ Jokki : lớp áo vest, magoja : áo khoác ngoài
Hình 29 Phụ kiện đi kèm với Hanbok
Daenggi : Là một dải ruy băng dài dùng để buộc bím tóc của người con gái chưa kết hôn
Norigae là một loại phụ kiện truyền thống của phụ nữ Hàn Quốc có hình dạng tua rua, được đeo ở thắt lưng váy chima hoặc trên dây goreum của áo jeogori Với vẻ đẹp tinh tế và sự khéo léo trong thiết kế, Norigae không chỉ làm tăng sự sang trọng cho trang phục hanbok mà còn được coi là phụ kiện phổ biến nhất khi kết hợp với hanbok, giúp tôn lên nét đẹp duyên dáng và đẳng cấp của trang phục truyền thống.
Binyeo : Là một loại phụ kiện mà người phụ nữ sử dụng để cuộn bím tóc của mình lên thành một búi tròn và cố định lại
Gat : Là chiếc mũ làm bằng lông ngựa được sử dụng để bảo vệ búi tóc và thể hiện giai cấp của người đội.
Samo : Là một loại mũ thường được các quan chức cấp cao đội khi mặc dalleyong (áo choàng).
Bokgeon : Là một loại mũ làm bằng vải đen được các học giả Nho giáo và sau này là các chàng trai trẻ đội.
Thiết kế cơ bản của Hanbok
1 Lễ hội Chuseok – Tết trung thu là một trong những ngày Tết lớn và rất quan trọng với người Hàn Quốc Songpyeon là một trong những món ăn đặc trưng của ngày lễ Chuseok.
2 Lễ hội câu cá hồi: Từ ngày 4 đến 26/1 là thời điểm diễn ra lễ hội câu cá hồi trên băng tại huyện Hwacheon tỉnh Gangwon.
LỄ HỘI TẠI HÀN QUỐC
Chuseok, hay còn gọi là Tết Trung thu của Hàn Quốc, là một trong những ngày lễ lớn và rất quan trọng đối với người Hàn Quốc Trong dịp lễ này, Songpyeon — món bánh gạo hình bán nguyệt làm từ gạo nếp và nhân ngọt từ đậu đỏ hoặc mè rang — là một trong những món ăn đặc trưng không thể thiếu của lễ Chuseok.
2 Lễ hội câu cá hồi: Từ ngày 4 đến 26/1 là thời điểm diễn ra lễ hội câu cá hồi trên băng tại huyện Hwacheon tỉnh Gangwon.
Hình 31 Lễ hội câu cá hồi
Lễ hội pháo hoa quốc tế Seoul được tổ chức hằng năm vào ngày 5/10, quy tụ các đội pháo hoa chuyên nghiệp trong nước và quốc tế Sự kiện thu hút đông đảo du khách nhờ sự tham gia của các đội đến từ Pháp, Nhật Bản và Canada, mang đến những màn trình diễn pháo hoa ấn tượng và đa dạng.
Hình 32 Lễ hội pháo hoa quốc tế Seoul
4 Lễ hội văn hóa Hwaseong Suwon được tổ chức tại thành phố Suwon, tỉnh Gyeonggi vào tháng 10 hàng năm nhân dịp ngày Công dân Suwon.
Hình 33 Lễ hội văn hóa Hwaseong Suwon
5 Lễ hội bùn được tổ chức hàng năm tại bãi biển Daecheon, có hàng triệu khách đến để nhảy múa, đấu vật và lăn lộn trên bùn
Hội lửa Jeju là một phần của lễ hội kéo dài 3 ngày từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 3 hàng năm Trong lễ hội, một ngọn đồi ở Jeju được đốt lên để cầu chúc sức khỏe cho cộng đồng và mong mùa gặt được mùa mỗi năm.
7 Lễ Phật Đản được tổ chức hang năm vào ngày 8/4 ( âm lịch ) để tỏ long tôn kính đối với Phật.