1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Khoa cúng hiến hóa bà khoa

32 75 5

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Khoa Cúng Hiến Hóa Bà Khoa
Định dạng
Số trang 32
Dung lượng 199,12 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

焚 Phần 上 Thượng 花 Hoa 香 Hương 帝 Đế 林 Lâm 虔 Kiền 敕 Sắc 開 Khai 禱 Đảo 令 Lệnh 赫 Hách 獻 Hiến 意 Ý 下 Hạ 變 Biến 化 Hóa 婆 Bà 科 Khoa 孩 Hài 聖 Thánh 燈 Đăng 子 Tử 布 Bố 光 Quang 壽 Thọ 化 Hóa 遍 Biến 千 Thiên 婆 Bà 滿 Mãn 年 Niên 前 Tiền 筵 Diên 1 南 Nam 竊 Thiết 無 Mô 言 Ngôn 淨 Tịnh 以 Dĩ 薩 Tát 謹 Cẩn 宜 Nghi 法 Pháp 哆 Đá 當 Đương 憑 Bằng 筵 Diên 喃 Nẫm 諷 Phúng 於 Ư 方 Phương 三 Tam 誦 Tụng 秘 Bí 啟 Khải 藐 Miểu 咒 Chú 信 Tín 三 Tam 密 Mật 禮 Lễ 菩 Bồ 持 Trì.

Trang 3

伏 Phục 唵 Án

起 Khởi 天 Thiên 吒 Tra 隸 Lệ

聖 Thánh 之 Chi 天 Thiên 準 Chuẩn

Trang 5

功 Công 筵 Diên 茲 Tư 養 Dàng

長 Trường 高 Cao 衝 Xung 意 Ý

生 Sinh 真 Chân 花 Hoa 生 Sinh

之 Chi 東 Đông 枝 Chi 獲 Hoạch

壽 Thọ 花 Hoa 關 Quan 花 Hoa

算 Toán 青 Thanh 煞 Sát 枝 Chi

Trang 8

志 Chí

王 Vương 心 Tâm 節 Tiết 目 Mục

三 Tam 皈 Quy 列 Liệt 婆 Bà

宮 Cung 君 Quân 臨 Lâm 五 Ngũ

皇 Hoàng 三 Tam 花 Hoa 臟 Tạng

Trang 9

君 Quân 都 Đô 天 Thiên 家 Gia

地 Địa 僊 Tiên 王 Vương 周 Chu

Trang 10

母 Mẫu 面 Diện 聖 Thánh 水 Thủy

Trang 11

甲 Giáp 甲 Giáp 甲 Giáp 甲 Giáp

午 Ngọ 申 Thân 戌 Tuất 子 Tý

衛 Vệ 郡 Quận 渡 Độ 王 Vương

上 Thượng 文 Văn 江 Giang 文 Văn

鄉 Hương 長 Trường 聖 Thánh 郎 Lang

聖 Thánh 聖 Thánh 母 Mẫu 聖 Thánh

母 Mẫu 母 Mẫu 君 Quân 母 Mẫu

君 Quân 君 Quân

Trang 12

上 Thượng 六 Lục 甲 Giáp 甲 Giáp

元 Nguyên 壬 Nhâm 寅 Dần 辰 Thìn

立 Lập 聖 Thánh 明 Minh 孟 Mạnh

身 Thân 母 Mẫu 文 Văn 非 Phi

天 Thiên 君 Quân 章 Chương 鄉Hương

Trang 14

建 Kiến 建 Kiến 兌 Đoài 天 Thiên

鼻 Tị 舌 Thiệt 宮 Cung 身 Thân

Trang 15

鑒 Giám 鑒 Giám 鑒 Giám 鑒 Giám

鑒 Giám 鑒 Giám 鑒 Giám 鑒 Giám

秋 Thu 春 Xuân 脤 Thận 肝 Can

秋 Thu 春 Xuân 天 Thiên 天 Thiên

侍 Thị 護 Hộ 聖 Thánh 聖 Thánh

魄 Phách 魂 Hồn 娘 Nương 娘 Nương

Trang 16

惟 Duy 鑒 Giám 孌 Luyến 鑒 Giám

願 Nguyện 好 Hiếu 男 Nam 冬 Đông

聖 Thánh 生 Sinh 孌 Luyến 到 Đáo

Trang 17

願 Nguyện 真 Chân 考 Khảo

Trang 20

王 Vương 外 Ngoại 身 Thân 散 Tán

他 Tha 千 Thiên 諸 Chư 延 Diên

方 Phương 春 Xuân 人 Nhân 長Trường

Trang 21

散 Tán 向 Hướng

香 Hương 虔 Kiền 來 Lai 從 Tòng

花 Hoa 誠 Thành 召 Triệu 今 Kim

落 Lạc 上 Thượng 請 Thỉnh 向 Hướng

散 Tán 香 Hương 既 Kí 後 Hậu

香 Hương 進 Tiến 沐 Mộc 無 Vô

林 Lâm 獻 Hiến 光 Quang 干 Can

Trang 22

滿 Mãn 洞 Động 滿 Mãn 同 Đồng

香 Hương 按 Án 香 Hương 根 Căn

筵 Diên 爐 Lô 筵 Diên 生 Sinh

Trang 27

伏 Phục 大 Đại

壽 Thọ 曰 Viết 以 Dĩ 聖 Thánh

長 Trường 敬 Kính 天 Thiên 解 Giải

生 Sinh 曰 Viết 真 Chân 除 Trừ

消 Tiêu 誠 Thành 監 Giám 限 Hạn

解 Giải 之 Chi 格 Cách 厄 Ách

除 Trừ 意 Ý 聖 Thánh 消 Tiêu

限 Hạn 伏 Phục 德 Đức 災 Tai

厄 Ách 願 Nguyện 光 Quang 天 Thiên

送 Tống 天 Thiên 臨 Lâm 尊 Tôn

Trang 28

或 Hoặc 或 Hoặc 或 Hoặc 請 Thỉnh

遇 Ngộ 遇 Ngộ 遇 Ngộ 解 Giải

刑 Hình 太 Thái 四 Tứ

衝 Xung 歲 Tuế 煞 Sát

之 Chi 之 Chi 之 Chi 或 Hoặc

之 Chi 之 Chi 之 Chi 解 Giải

災 Tai 災 Tai 年 Niên 以 Dĩ

Trang 29

或 Hoặc 或 Hoặc 或 Hoặc 或 Hoặc

短 Đoản 四 Tứ 急 Cấp 七 Thất

命 Mệnh 柱 Trụ 腳 Cước 傷 Thương

或 Hoặc 或 Hoặc 或 Hoặc 或 Hoặc

鬼 Quỷ 天 Thiên 五 Ngũ 七 Thất

門 Môn 雷 Lôi 鬼 Quỷ 傷 Thương

Trang 30

或 Hoặc 或 Hoặc 或 Hoặc 或 Hoặc

地 Địa 天 Thiên 鐵 Thiết 金 Kim

網 Võng 羅 La 蛇 Xà 鎖 Tỏa

或 Hoặc 或 Hoặc 或 Hoặc 或 Hoặc

灶 Táo 六 Lục 金 Kim 天 Thiên

君 Quân 敗 Bại 鷄 Kê 狗 Cẩu

Trang 31

向 Hướng

長 Trường 緣 Duyên 來 Lai

生 Sinh 念 Niệm 禮 Lễ 消 Tiêu

保 Bảo 福 Phúc 天 Thiên 災 Tai

Ngày đăng: 03/07/2022, 20:13

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w