STT 漢字 読み方 意味 例文 例文意味 1 制御 せいぎょ Control 2 後続 こうぞく Following 3 劣る おとる Kém パフォーマンスが劣る performance kém 4 動的 どうてき Dynamic 動的IP 5 静的 せいてき Static 静的IP 6 頻度 ひんど Tần suất 7 宣言 せんげん Khai báo biến 変数を宣言する 8 一致 いっち Thống nhất、match 検索条件と一致する Match với điều kiện tìm kiếm 9 同一 どういつ Giống nhau 同一命令 Các câu lệnh giống nhau, na ná nhau 10 揃える そろえる Sắp xếp đồng đều, thống nhất 前後の行と揃える Hàng trước hàng sau.
Trang 1STT 漢字 読み方 意味 例文 例文意味
8 一致 いっち Thống nhất、match 検索条件と一致する Match với điều kiện
tìm kiếm
nhau, na ná nhau
10 揃える そろえる Sắp xếp đồng đều,
thống nhất 前後の行と揃える
Hàng trước hàng sau giống nhau
11 左揃え・右揃え
・中央揃え
căn trái/căn phải/căn
giữa
nhất
lần COMMITの都度 Mỗi lần commit
24 別途 べっと Riêng biệt 別途ご連絡させていただきます Cho phép tôi liên lạc
sau (riêng)
25 四捨五入 ししゃごにゅう làm tròn ( dưới 4,
trên 5)
小数第三位を四捨五
入
Làm tròn lên kể từ số thập phân thứ 3 (Giữ lại 2 số sau phần thập
phân)
26 切り上げ・切捨
て
きりあげ・きり すて
làm tròn lên/làm tròn
xuống
んさく
tìm kiếm match 1 phần
けんさく
tìm kiếm match phần
trước
けんさく
tìm kiếm match phần
sau
30 小数点以下第一
位
しょうすうてん いかだいいちい
số thập phân thứ 1 sau dấu phẩy
31 五月雨式 さみだれしき rải rác, nhiều lần 五月雨式で大変申し訳ございません。 Xin lỗi vì tôi mail
nhiều lần
後続処理の制御が可 能になる
Có khả năng control xử
lý sau
Trang 232 物理削除・論理
削除
ぶつりさくじょ
・ろんりさくじ
ょ xóa vật lý, xóa logic
33 昇順・降順の並
べ替え
そうじゅん・こ うじゅんのなら べかえ
sort theo thứ tự tăng dần/giảm dần
34 読み取り専用・
書き込み専用
よみとりせんよ う・かきこみせ んよう read only/write only
35 横展開 よこてんかい triển khai ngang
めい
tìm hiểu rõ nguyên nhân 原因究明を実施。 Tiến hành điều tra rõ
nguyên nhân
convention コーディング制約 coding convention
40 一通り見る=目
を通す ひととおりみる lướt qua, xem qua
によっても
Phần lẻ của đơn hàng
Ví dụ đặt 12kg hàng thì 2kg là số lẻ
ngoài
48 引き落とし ひきおとし Thanh toán tự động
50 二重 ふたえ Trùng lặp, trùng nhau
51 紐付き ひもつき Ràng buộc, điều kiện
ràng buộc
60 属性(取引先種
Limit
Trang 367 拠点 Branch Office
88 拠点初期パスワード Default Password
Trang 4116 見越 Long
Name
121 郵送先州・地方
名
Mailing State/Province Name
Processing
(Quantity)
Language)
135 パスワード(確認) Password(confirm)
136 パスワード(現在) Password(current)
146 加工依頼日 Process Request Date
147 加工依頼番号 Process Request No
Trang 5157 数量 Quantity
(Account System)
No
No
Date
No
187 管理部署コード SPNC Section Code
194 未着計上ステータス Stock In Transit
196 未着計上日 Stock In Transit Date
Trang 6200 入庫 Storage
215 単価(税込) Unit Price(With Tax)
お金を利子
るお金を利息
228 スーパーコンピ
230 デジタルコンピ
234 パスカルの計算
235 フォルだオプシ
236 ワークステーシ
đĩa)
Trang 7242 親のフォルダ 親のFolder Thư mục mẹ
245 アップロード上
251 更新/アップデ
252 実時間/リアル
tuyến (Kiểu bluetooth)
261
ダブリューダブ
リューダブリュ
ー
262 クライアントサ
267 ポータブルオー
270 集中処理システ
trung
doanh nghiệp
Customer
Người tiêu dùng với người tiêu dùng
Ordering System)
Hệ thống đặt hàng điện
tử
278 オープンループ
Trang 8279 オンラインショ
280 ネットオークシ
hàng hóa
291 ヒューマンイン
292 プロトタイピン
296 アプリケーショ
299 ディレクトリ構
301 フロッピーディ
305 プログラムない
Chương trình được lưu
trữ
314 エーディーエス
315 ダウンロード下
cộng
Trang 9318 音声パケット 音声packet Gói âm thanh
326 非接触型ICカー
328 有線通信
Truyền dữ liệu hữu tuyến (Kiểu dùng dây cáp điện thoại)
335 ファイアウォー
336 ホストコンピュ
343 分散処理システ
tán
345 BtoC企業体消費
Doanh nghiệp với người tiêu dùng
346 イーディーアイ EDI (Electronic Data
Interchange) Trao đổi dữ liệu điện tử
348 クローズドルー
349 データマイニン
điện tử
Trang 10357 クイックソー