1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

GROUP-7-VIETRAVEL - FN - Copy

51 28 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phân Tích Chiến Lược Kinh Doanh Của Vietravel
Trường học Trường Đại Học
Chuyên ngành Quản Trị Kinh Doanh
Thể loại Đề Tài Tốt Nghiệp
Định dạng
Số trang 51
Dung lượng 227,48 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY VIETRAVEL (4)
    • 1.1. Giới thiệu chung về Vietravel (4)
    • 1.2. Lịch sử hình thành (4)
    • 1.3. Thị trường – Sản phẩm (6)
    • 1.4. Sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị cốt lõi (7)
      • 1.4.1. Tầm nhìn (7)
      • 1.4.2. Sứ mệnh (7)
      • 1.4.3. Thông điệp (7)
      • 1.4.4. Giá trị cốt lõi (7)
    • 1.5. Goals and Objectives (7)
      • 1.5.1. Goals (7)
      • 1.5.2. Objectives (9)
  • 2. PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG BÊN TRONG VIETRAVEL (10)
    • 2.1. Phân tích chuỗi giá trị (10)
      • 2.1.1. Các hoạt động chính (10)
      • 2.1.2. Các hoạt động bổ trợ (13)
      • 2.1.3. Một số mối quan hệ giữa các hoạt động trong chuỗi giá trị (14)
    • 2.2. Nguồn lực, năng lực của Vietravel và Công cụ VRIO (16)
      • 2.2.1. Nguồn lực và năng lực của Vietravel (16)
      • 2.2.2. Công cụ đánh giá VRIO (19)
  • 3. PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI THEO CÁCH TIẾP CẬN VĨ MÔ (23)
    • 3.1. Phân tích Mô hình STEEP (23)
      • 3.1.1. Yếu tố Xã hội (23)
      • 3.1.2. Yếu tố Công nghệ (24)
      • 3.1.3. Yếu tố Kinh tế (25)
      • 3.1.4. Yếu tố Môi trường (26)
      • 3.1.5. Yếu tố Chính trị (27)
    • 3.2. Mối tương quan giữa các thành phần trong Mô hình STEEP (28)
    • 4.1. Phân tích mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (31)
    • 4.2. Sơ đồ radar và dự báo về tương lai của ngành (40)
    • 4.3. Một số giải pháp đề xuất (41)
  • 5. KẾ HOẠCH CHIẾN LƯỢC (44)
    • 5.1. Đánh giá Tầm nhìn, Sứ mệnh, Mục tiêu (44)
      • 5.1.1. Tầm nhìn, Sứ mệnh (44)
      • 5.1.2. Goal and Objectives (0)
      • 5.1.3. Chiến lược của Vietravel (0)
    • 5.2. Định hướng chiến lược (49)
      • 5.2.1. Định hướng Vietravel đã và đang sử dụng (49)
      • 5.2.2. Đề xuất định hướng chiến lược Vietravel (51)
    • 5.3. Cụ thể hóa chiến lược (52)
      • 5.3.1. Quản trị nhân sự (52)
      • 5.3.2. Sale and marketing (54)
      • 5.3.3. Chính sách hậu mãi, chăm sóc khách hàng (55)
      • 5.3.4. Tái phân bổ lại nguồn lực tài chính (56)

Nội dung

PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC KINH DOANH CỦA VIETRAVEL MỤC LỤC 1 1 TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY VIETRAVEL 1 1 Giới thiệu chung về Vietravel Tên doanh nghiệp Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị GTVT Việt Nam – Vietrave[.]

TỔNG QUAN VỀ CÔNG TY VIETRAVEL

Giới thiệu chung về Vietravel

- Tên doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị GTVT Việt Nam – Vietravel

- Tên tiếng anh: Viet Nam Travel And Marketing Transport Joint Stock Company – Vietravel

- Vốn công ty: 36.500.000.000 tỷ đồng

- Trụ sở chính: 190 Đường Pasteur, quận 3, Tp Hồ Chí Minh

- Website: Www.travel.com.vn

- Khẩu hiệu: Nhà tổ chức chuyên nghiệp

Lịch sử hình thành

Vào năm 1992, Vietravel bắt đầu từ trung tâm Tracodi thuộc Tổng Công ty đầu tư phát triển GTVT Đến năm 1993, trung tâm Tracodi Tour đã được cấp giấy phép kinh doanh lữ hành quốc tế Mặc dù năm 1995, Vietravel chỉ có 6 triệu đồng và đội ngũ nhân viên dưới 10 người, nhưng với sự cạnh tranh khốc liệt từ các công ty du lịch nổi tiếng, công ty vẫn quyết tâm tìm kiếm hướng đi riêng Với khát vọng trở thành công ty lữ hành hàng đầu Việt Nam, Vietravel đã xác định Nhật Bản là thị trường mục tiêu để chinh phục.

Vietravel, được thành lập vào ngày 20 tháng 12, là kết quả của sự chuyển mình từ Công ty Du lịch Tiếp thị và Dịch vụ đầu tư (Tracodi Tourmis) thuộc Bộ GTVT, trong bối cảnh ngành du lịch gặp nhiều khó khăn Với sự năng động và quyết tâm vượt qua thử thách, Vietravel đã nhanh chóng mở rộng mạng lưới chi nhánh trong nước tại nhiều thành phố lớn như Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, và các tỉnh thành khác, cùng với các văn phòng đại diện tại Mỹ, Pháp, Úc, Campuchia, Thái Lan, Singapore Bên cạnh hoạt động du lịch, Vietravel còn gia nhập thị trường OTA thông qua dự án khởi nghiệp TripU và thành lập hãng hàng không lữ hành Vietravel Airlines.

Vào ngày 31/08/2010, Công ty TNHH một thành viên Du lịch & Tiếp thị GTVT Việt Nam, hay còn gọi là Vietravel, đã chính thức chuyển đổi loại hình công ty thành công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Sự kiện này đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong quá trình phát triển sau 15 năm hình thành, khẳng định sự lớn mạnh cả về quy mô lẫn chất lượng của công ty.

Ngày 01/01/2014 Vietravel chính thức chuyển thành Công ty Cổ phần Du lịch và Tiếp thị Giao thông vận tải Việt Nam (Vietravel).

Ngày 27/09/2019 Vietravel lên sàn chứng khoán.

Sau hơn 20 năm phát triển, Vietravel đã khẳng định vị thế hàng đầu trong ngành du lịch Việt Nam với gần 2000 nhân viên và 70 chi nhánh, văn phòng đại diện Công ty không ngừng hoàn thiện bộ máy và hướng đến xây dựng mô hình Tập đoàn lữ hành đa quốc gia đầu tiên của Việt Nam.

Thị trường – Sản phẩm

Du lịch thăm thân nhân

Sản phẩm theo yêu cầu

Sản phẩm theo yêu cầu

Sản phẩm trọn gói Sản phẩm trọn gói

Sản phẩm theo yêu cầu

Du lịch thăm thân nhân

Du lịch thăm thân nhân

Du lịch hội nghị Tour khảo sát

Vé máy bay Khách sạn Hướng dẫn viên

Du lịch hội nghị Tour khảo sát

Vé máy bay Khách sạn Hướng dẫn viên Visa

Trợ giúp săn vé Thu hồi ngoại tệ

Caravan tour Vận chuyển du lịch

Vé máy bay Tàu hoả

Bảng 1- Các sản phẩm của Vietravel

Vietravel hướng đến việc phục vụ tất cả khách hàng từ mọi tầng lớp và lứa tuổi, vì vậy công ty đã phân chia các tour du lịch thành nhiều dòng khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng đối tượng khách.

Sứ mệnh, tầm nhìn và giá trị cốt lõi

1.4.1 Tầm nhìn Đưa Vietravel trở thành một phần giá trị cốt lõi trong cuộc sống của bạn

Những giá trị mà chúng tôi luôn hướng tới chính là: Giá trị mới mẻ, Giá trị lòng tin và Giá trị vượt trội

Sự chuyên nghiệp trong phục vụ

Cảm xúc thăng hoa suốt chuyến đi

Gia tăng giá trị cho cuộc sống

Goals and Objectives

Với chiến lược kinh doanh bài bản và nhạy bén, Vietravel hướng tới mục tiêu trở thành tập đoàn hàng không-lữ hành hàng đầu khu vực vào năm 2030.

Trong chiến lược tương lai, Vietravel đang tham gia sâu vào chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch, bao gồm hệ thống lưu trú, khách sạn và vận chuyển Gần đây, công ty đã huy động thành công 700 tỷ đồng trái phiếu để đầu tư vào hãng hàng không Vietravel Airline, dự kiến cất cánh từ quý 2/2020, với mục tiêu phục vụ 1 triệu lượt khách hàng năm Đến năm 2022, công ty đặt mục tiêu phục vụ từ 1,7 triệu đến 2 triệu khách Vietravel Airlines dự kiến cung cấp khoảng 55% ghế cho Vietravel, đáp ứng 35-40% nhu cầu khách hàng du lịch bằng đường hàng không, trong khi 45% ghế còn lại sẽ được cung cấp cho các công ty du lịch và khách hàng khác trên các chuyến bay thuê chuyến Đồng thời, 60-65% khách còn lại sẽ tiếp tục sử dụng lịch bay thường lệ của các hãng hàng không khác.

Năm 2020, Vietravel đã đặt ra mục tiêu tái cấu trúc toàn bộ công ty, đồng thời ưu tiên hàng đầu là duy trì đội ngũ nhân sự và khôi phục nhanh chóng từng mảng kinh doanh.

Năm tới, Vietravel sẽ tập trung vào việc xây dựng bộ nhận diện thương hiệu mới cho Vietravel Holding, nhằm phù hợp với định hướng kinh doanh Hệ sinh thái kinh doanh của mô hình Holdings sẽ bao gồm ba mảng chính: Vận tải, Lữ hành và Thương mại dịch vụ.

Vietravel đang triển khai nhiều kế hoạch công nghệ quan trọng, bao gồm chuyển đổi marketing sang hình thức số, hoàn thiện hệ thống bidding online cho cả thị trường trong và ngoài nước, và đầu tư mạnh vào công nghệ Công ty cũng tập trung chuyển đổi hình thức kinh doanh sang kênh bán online và số hóa 100% quy trình hoạt động, với tất cả cán bộ nhân viên làm việc hoàn toàn trên hệ thống phần mềm.

PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG BÊN TRONG VIETRAVEL

Phân tích chuỗi giá trị

 Cung ứng đầu vào (Inbound logistics)

Vietravel hợp tác với hàng trăm đối tác, bao gồm khách sạn, nhà hàng và hãng hàng không, không chỉ trong nước mà còn trên toàn thế giới, nhằm mang đến cho khách hàng những sản phẩm tour đa dạng và chất lượng.

Công ty cung cấp dịch vụ thuê xe riêng với đội xe đa dạng từ 4 chỗ đến 45 chỗ, phục vụ cho việc vận chuyển khách du lịch trong suốt chuyến đi hoặc cho những ai cần thuê xe cho mục đích cá nhân Đối với khách outbound, công ty hợp tác với các công ty du lịch nước ngoài để thương thảo về các sản phẩm chuyến đi hấp dẫn.

Vietravel hiện nay cung cấp chủ yếu là hai loại hình du lịch chính đó là: du lịch nội địa và du lịch quốc tế

Vietravel đang phát triển nhiều chương trình du lịch nội địa đa dạng, phục vụ cho nhiều điểm đến trên khắp Việt Nam Với hệ thống điểm đến phong phú, công ty cam kết đáp ứng mọi nhu cầu du lịch của khách hàng trong lãnh thổ Việt Nam.

Vietravel là một trong những công ty du lịch hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp dịch vụ du lịch quốc tế đến nhiều điểm đến nổi tiếng trên thế giới như Châu Âu và Mỹ Đặc biệt, công ty còn khai thác các điểm đến độc đáo và ít người biết đến như Nam Cực, Bắc Cực, Siberia và các quốc gia châu Phi, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Mỗi loại hình du lịch này sẽ có bốn cấp hạng khác nhau đó là: “Cao cấp”; “Tiêu chuẩn”, “Tiết kiệm” và “Giá tốt”.

Dịch vụ cao cấp của Vietravel mang đến những chuyến du lịch độc đáo, được thiết kế tinh tế với hệ thống dịch vụ đẳng cấp, nhằm tạo ra những trải nghiệm thăng hoa và sự hài lòng tuyệt đối cho khách hàng Các sản phẩm này bao gồm lưu trú, phương tiện và hướng dẫn viên tốt nhất, phục vụ số lượng khách nhỏ để đảm bảo chất lượng dịch vụ.

Tiêu chuẩn của Vietravel là dòng sản phẩm chủ lực, được thiết kế kỹ lưỡng nhưng không quá đặc biệt như các tour cao cấp Mỗi gói tour phục vụ cho số lượng khách trung bình, đảm bảo mang lại trải nghiệm chất lượng cho du khách.

Tiết kiệm là dòng tour giá rẻ nhất của Vietravel, giúp mọi du khách có cơ hội trải nghiệm du lịch với chi phí hợp lý Các điểm tham quan và dịch vụ được lựa chọn kỹ lưỡng để phù hợp với ngân sách, đảm bảo hành trình du lịch vẫn đầy đủ và thú vị Những chuyến đi này thường phục vụ một lượng khách lớn hơn.

Sản phẩm “Giá tốt” của Vietravel mang tính chất tương tự như dòng sản phẩm “Tiết kiệm”, nhưng nổi bật với mức giá cạnh tranh hơn nhờ sự hợp tác với các đối tác vàng Điều này không có nghĩa là tour này sẽ có giá thấp, mà là cam kết mang đến giá trị tốt hơn so với đối thủ.

Vietravel cung cấp dịch vụ tư vấn du học cho học sinh có nhu cầu học tập ở nước ngoài Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết về các trường đại học mà khách hàng quan tâm, điều kiện học tập tại quốc gia sở tại, cùng với chính sách hỗ trợ khi sử dụng dịch vụ của chúng tôi.

Trong suốt chuyến đi, Vietravel cam kết mang đến cho khách hàng chất lượng tour tốt nhất, đồng thời duy trì liên lạc thường xuyên với hướng dẫn viên và trưởng đoàn để kịp thời xử lý mọi vấn đề phát sinh.

 Cung ứng đầu ra (Outbound logistics)

Sau khi hoàn tất quá trình sản xuất, Vietravel cung cấp các chương trình du lịch inbound và outbound, được phân chia thành bốn hạng mục: Cao cấp, Tiêu chuẩn, Tiết kiệm và Giá tốt, nhằm phục vụ nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Ngoài ra, công ty cũng có cả dịch vụ tư vấn du học cũng như là dịch vụ vận chuyển theo nhu cầu danh cho khách hàng.

 Marketing và Sales Đây là một trong những hoạt động có yếu tố đặc biệt quan trọng trong chuỗi giá trị của công ty Vietravel.

Vietravel tích cực quảng bá sản phẩm qua website công ty, cung cấp thông tin chi tiết, công cụ tìm kiếm tour, và hình ảnh hấp dẫn Ngoài ra, công ty thường xuyên tham gia các hội chợ, triển lãm và chương trình xúc tiến thương mại du lịch như ITE và VITM nhằm nâng cao hình ảnh thương hiệu và thu hút thêm khách hàng.

Để nâng cao hiệu quả quảng cáo, doanh nghiệp cần áp dụng đa dạng các biện pháp tiếp thị trực tuyến như hệ thống cộng tác viên, đại lý du lịch và mạng xã hội, đồng thời kết hợp với các hình thức marketing truyền thống như brochure, tờ rơi và biển quảng cáo tại các địa điểm công cộng như sân bay.

Bán sản phẩm qua nhiều kênh phân phối khác nhau để khách hàng có thể tiếp cận tới sản phẩm của họ:

Truy cập website của công ty tại travel.com.vn để tìm hiểu đầy đủ thông tin về các sản phẩm du lịch và sử dụng hệ thống tìm kiếm tour nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Vietravel sở hữu một hệ thống chi nhánh rộng khắp tại Việt Nam, với trụ sở chính đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh cùng 17 chi nhánh và văn phòng khác trong thành phố Công ty còn có 13 chi nhánh ở miền Bắc, 11 chi nhánh ở khu vực Tây Nam Bộ và mở rộng hoạt động ra 5 quốc gia khác, bao gồm Singapore, Úc, Mỹ, Pháp và Campuchia thông qua các công ty con của mình.

- Thông qua việc gửi sản phẩm của mình qua các bên thứ ba (các trang web bán tour, khách sạn,…) để họ bán và hưởng hoa hồng.

 Dịch vụ hậu mãi (Services)

Nguồn lực, năng lực của Vietravel và Công cụ VRIO

2.2.1 Nguồn lực và năng lực của Vietravel

 Hệ thống các kênh phân phối

Sản phẩm du lịch của Vietravel mang tính vô hình, vì vậy hệ thống kênh phân phối của công ty bao gồm trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện và trang mạng online Với chiến lược phân phối rộng rãi, Vietravel có 55 văn phòng đăng ký du lịch và chi nhánh trải dài khắp Việt Nam, cùng các văn phòng đại diện tại Campuchia, Thái Lan và Hoa Kỳ Trong tương lai, công ty dự kiến mở thêm 11 văn phòng tại các nước Châu Á và các khu vực thị trường xa nhằm phục vụ tốt hơn nhu cầu của du khách Đây là bước đi chiến lược để Vietravel trở thành công ty lữ hành đa quốc gia đầu tiên của Việt Nam vào năm 2020 Ngoài ra, Vietravel còn có trang web Travel.com và ứng dụng đặt tour trên nền tảng Appstore và Android để phục vụ khách hàng online.

 Cơ sở vật chất văn phòng

Văn phòng công ty được trang bị thiết bị hiện đại như máy tính và máy scan cá nhân, tạo điều kiện làm việc hiệu quả cho nhân viên Không gian làm việc thoáng đãng, hiện đại với bàn ghế và điều hòa tiện nghi, cùng với phòng ốc luôn sạch sẽ và gọn gàng Mỗi nhân viên có một đường dây điện thoại riêng và máy tính cá nhân, trong khi một số người còn sử dụng máy scan cá nhân Hệ thống camera được lắp đặt trong từng phòng nhằm đảm bảo an ninh Ngoài ra, công ty còn có phòng họp được trang bị đầy đủ để phục vụ cho các cuộc họp tại chi nhánh và họp trực tuyến với văn phòng chính tại thành phố Hồ Chí Minh.

Hệ thống nguồn cung ứng đầu vào là yếu tố thiết yếu trong hoạt động kinh doanh du lịch, với các đối tác chính ở mảng vận chuyển, lưu trú, ăn uống và vui chơi Viettravel hiện đang liên kết với nhiều đối tác ở các phân khúc khác nhau, trong đó có Vietnam Airlines, với các thỏa thuận kích cầu và giảm giá Năm 2019, Viettravel cũng hợp tác với Bamboo Airways và FLC để cung cấp chuỗi dịch vụ tốt nhất cho khách hàng Trong lĩnh vực lưu trú, Viettravel hợp tác với hệ thống nghỉ dưỡng Vinpearl tại các địa điểm như Hạ Long, Phú Quốc và Nha Trang để nâng cao sức hấp dẫn sản phẩm Tính đến năm 2018, Viettravel đã có khoảng 2460 đối tác hàng không, nhà hàng và khách sạn trong và ngoài nước, tạo ra 5875 chương trình tour phong phú với chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh, góp phần xây dựng Viettravel thành thương hiệu lữ hành hàng đầu tại Việt Nam.

 Hệ sinh thái du lịch

Vietravel đang nỗ lực xây dựng một hệ sinh thái du lịch hoàn chỉnh với hệ thống lưu trú, khách sạn, nhà hàng và vận chuyển, nhằm đạt biên lợi nhuận trên 10% vào năm 2022 Công ty đang đầu tư mạnh vào trang thương mại điện tử Estore để phục vụ khách du lịch và tiến hành mua cổ phần tại các khách sạn 4-5 sao tại Nghệ An, Đà Nẵng, Huế và nhiều tỉnh thành khác Đặc biệt, Vietravel cũng chuẩn bị ra mắt hãng hàng không Vietravel Airlines với kế hoạch khai thác 03 máy bay trong năm đầu tiên.

Vietravel Airlines sẽ khai thác 08 tàu bay chủng loại Airbus/Boeing hoặc tương đương, giúp giảm chi phí vé máy bay trong các chương trình du lịch Sự ra mắt của Vietravel Airlines sẽ giúp Vietravel không còn phụ thuộc quá nhiều vào các hãng hàng không khác.

Công ty sở hữu đội ngũ nhân lực đông đảo, chủ yếu là những người trong độ tuổi từ 27 đến 40, với kiến thức chuyên sâu về ngành du lịch lữ hành Nhân viên có kỹ năng chuyên môn cao, khả năng giao tiếp tốt và tinh thần làm việc nhiệt huyết, năng động, thân thiện, tạo ra môi trường làm việc thoải mái, không ngột ngạt.

Công ty có tổng cộng 1285 nhân viên (2018 – Báo cáo kinh doanh quản trị 2019 – kế hoạch 2019 - Vietravel), tăng 11,8% so với năm 2017.

Trình độ học vấn Tốt nghiệp đại học Tốt nghiệp đại học

Trình độ chuyên môn Cao Cao

Bảng 1- Bảng khảo sát nhân sự Vietravel năm 2018 (theo Báo cáo nhân sự Vietravel 2018)

Phần lớn nhân viên tại Vietravel đều là người trẻ, với độ tuổi cao nhất chỉ khoảng 45 Điều này phản ánh khối lượng công việc lớn và yêu cầu kỹ năng cao như giao tiếp và máy tính, dẫn đến mức độ căng thẳng không thể tránh khỏi Do đó, công ty hầu như không có nhân viên lớn tuổi.

Hầu hết nhân viên tại Vietravel đều có trình độ đại học, chủ yếu đến từ các trường kinh tế hoặc chuyên ngành du lịch như Kinh tế Quốc dân và Đại học Mở.

Với đội ngũ 1300 nhân viên, Vietravel là một trong những công ty lữ hành lớn nhất, nổi bật với quy trình tuyển dụng nghiêm ngặt Chất lượng nhân viên luôn được đảm bảo, vì những người không đủ năng lực thường tự rời bỏ sau một đến hai tháng Quá trình từ thực tập sinh lên nhân viên chính thức cũng rất khắt khe, yêu cầu ít nhất 6 tháng đến 1 năm thử việc trước khi tham gia phỏng vấn với ban lãnh đạo.

Vietravel là một trong những đơn vị lữ hành hàng đầu tại Việt Nam, với tổng tài sản đạt khoảng 1.368 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu 235 tỷ đồng vào năm 2019 Doanh thu ước tính đạt 7.401 tỷ đồng, tương đương gần 25 tỷ đồng mỗi ngày Công ty sở hữu 10 công ty con và 1 công ty liên kết, đồng thời có kế hoạch mở hãng hàng không riêng Mặc dù bị ảnh hưởng bởi dịch COVID-19 trong năm 2020, Vietravel vẫn duy trì hoạt động và triển khai các gói kích cầu du lịch, chứng tỏ nguồn lực tài chính vững mạnh của doanh nghiệp.

 Danh tiếng và thương hiệu

Theo khảo sát thường niên của Anphabe, Vietravel xếp thứ 3 trong lĩnh vực “Du lịch & Hàng không” và nằm trong top 50 doanh nghiệp Việt Nam có thương hiệu tuyển dụng hấp dẫn năm 2018.

Vietravel là công ty lữ hành tiên phong tại Việt Nam trong việc triển khai tour du lịch toàn cầu, kết nối với các đối tác chiến lược trên khắp thế giới Với uy tín và kinh nghiệm dày dạn, Vietravel không chỉ chuyên về tour du lịch Châu Á mà còn mở rộng đến tất cả các tuyến đường trên 5 châu.

Vietravel, công ty lữ hành hàng đầu tại Việt Nam, đã nhanh chóng áp dụng công nghệ vào hoạt động kinh doanh của mình Chiến lược đầu tư vào công nghệ đã mang lại hiệu quả rõ rệt, với trang web bán tour trực tuyến www.travel.com.vn không ngừng được cải tiến, tạo thành cầu nối trực tuyến giữa công ty và khách hàng Nền tảng này không chỉ cung cấp thông tin du lịch hữu ích mà còn cho phép du khách tra cứu, tìm kiếm và đặt tour một cách nhanh chóng và tiết kiệm, kèm theo các phương thức thanh toán linh hoạt Ngoài phiên bản web, Vietravel cũng đã phát triển ứng dụng đặt tour dành cho điện thoại di động, có sẵn trên cả hai nền tảng IOS và Android.

Năm 2018, Vietravel đã giới thiệu ứng dụng TripU, giúp khách hàng tự thiết kế chương trình du lịch riêng với các dịch vụ như đặt khách sạn, vé máy bay, visa và tour riêng.

Vietravel là công ty lữ hành duy nhất tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ tại Việt Nam hiện nay.

2.2.2 Công cụ đánh giá VRIO

Liệu nguồn lực và khả năng đó có…

(Doanh nghiệp đủ khả năng khai thác?)

Tính cải tiến, sáng tạo  

Ngan g bằng Chất lượng dịch vụ    Tạm thời Nguồn cung đầu vào   Tạm thời

Hệ sinh thái du lịch    Chưa khai thác Tài sản mang thương hiệu

 Phân tích VRIO và Năng lực cốt lõi của Vietravel

Năng lực cốt lõi của Vietravel được xác định qua bảng phân tích VRIO, cho thấy chúng đáp ứng đầy đủ bốn tiêu chí quan trọng: tính giá trị, sự khan hiếm, khả năng không thể bắt chước và sự tổ chức.

PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI THEO CÁCH TIẾP CẬN VĨ MÔ

Phân tích Mô hình STEEP

Với sự nâng cao chất lượng cuộc sống, ngày càng nhiều người lựa chọn du lịch để thư giãn và tận hưởng thời gian bên gia đình sau những giờ làm việc và học tập căng thẳng Đặc biệt, nhóm người từ 18 đến 24 tuổi chiếm tỷ lệ lớn trong số du khách, nhờ vào thời gian rảnh rỗi dồi dào và tính cách năng động, thích khám phá, thể hiện cá tính.

25 – 40 tuổi là nhóm sẽ chi tiêu nhiều cho du lịch bởi họ đã ổn định được công việc và có thu nhập ổn định

Chi tiêu bình quân của khách du lịch dao động từ 1,3 triệu đến 1,7 triệu đồng (60 - 75 USD), tùy thuộc vào điều kiện tham quan và dịch vụ lưu trú, trong đó lưu trú chiếm phần lớn chi phí Thời gian trung bình cho mỗi chuyến du lịch của người Việt thường kéo dài bốn đêm hoặc ít hơn, và ngày càng nhiều du khách lựa chọn các combo du lịch giá rẻ.

Theo thống kê, Việt Nam có hơn 96,9 triệu dân, trong đó 93 triệu người sở hữu điện thoại thông minh Người dùng Việt Nam trung bình dành 6 giờ 42 phút mỗi ngày cho các hoạt động trực tuyến Đặc biệt, 94% người dùng Internet ở Việt Nam truy cập hàng ngày, trong khi chỉ 6% sử dụng Internet ít nhất một lần trong tuần, cho thấy người dân không thể tách rời khỏi các hoạt động trực tuyến quá lâu.

Hiện nay, có 65 triệu người Việt Nam sử dụng mạng xã hội để giải trí, kết nối bạn bè và quảng cáo, với tỷ lệ tăng trưởng 9,6% so với năm trước, đưa tỷ lệ thâm nhập lên 67% Trong lĩnh vực du lịch, 88% người Việt tìm kiếm thông tin qua internet, trong đó 35% thường xuyên sử dụng mạng để tra cứu Hơn 40% lệnh tìm kiếm du lịch trực tuyến được thực hiện qua điện thoại, chủ yếu liên quan đến kinh nghiệm, địa điểm, nhà hàng và khách sạn Người Việt ngày càng ưa chuộng du lịch nước ngoài và sử dụng công nghệ để lập kế hoạch và đặt dịch vụ trực tuyến, với 90% người khảo sát cho biết họ tìm kiếm thông tin và lên kế hoạch cho chuyến đi qua các kênh trực tuyến.

Việt Nam được xem là một trong những thị trường du lịch phát triển hàng đầu với nhiều cơ hội việc làm tại các tập đoàn lớn và thu nhập cao Tuy nhiên, ngành du lịch hàng năm cần thêm gần 40.000 lao động, trong khi chỉ có khoảng 15.000 sinh viên chuyên ngành tốt nghiệp, với hơn 12% có trình độ cao đẳng, đại học trở lên Ngoài việc thiếu hụt nhân lực, chất lượng chuyên môn của nguồn nhân lực du lịch cũng bị đánh giá thấp, đặc biệt về kỹ năng, ngoại ngữ và trình độ đào tạo, theo nhận định của Chủ tịch HĐQT Công ty du lịch Vietravel, Nguyễn Quốc Kỳ.

Yếu tố xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc xác định đặc điểm và xu hướng tiêu dùng của khách du lịch, từ đó giúp doanh nghiệp nắm bắt và điều chỉnh chiến lược kinh doanh để phù hợp hơn với nhu cầu của khách hàng.

- Ứng dụng của công nghệ

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã mang lại những đột phá công nghệ và trí tuệ nhân tạo, tạo ra những thành tựu vượt bậc trong lĩnh vực công nghệ số và ảnh hưởng sâu rộng đến ngành du lịch Sự ứng dụng của công nghệ 4.0 không chỉ giúp tạo ra các sản phẩm du lịch mới hấp dẫn mà còn kích thích tăng trưởng và phát triển du lịch bền vững Thêm vào đó, công nghệ này giúp giảm chi phí thời gian, nhân lực và sản xuất, từ đó hạ giá thành dịch vụ du lịch.

Với sự phát triển của Internet, khách hàng dễ dàng tiếp cận sản phẩm của các doanh nghiệp lữ hành Trước đây, việc quảng bá và phát triển điểm đến tốn nhiều thời gian và chi phí cho marketing truyền thống Tuy nhiên, nhờ digital marketing và ứng dụng website thông minh cùng tổng đài ảo, chi phí quảng cáo và tiếp thị đã giảm đáng kể.

Thương mại điện tử và kinh doanh du lịch trực tuyến đang trở thành xu thế nổi bật trong thời đại công nghiệp 4.0 Công nghệ hiện đại đã giúp các doanh nghiệp du lịch cung cấp dịch vụ với chi phí thấp, tiết kiệm thời gian và gia tăng doanh thu Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giảm thiểu nguồn nhân lực mà còn rút ngắn thời gian làm việc và giảm chi phí, từ đó làm giảm giá thành dịch vụ Nhờ vào việc mua bán trực tuyến, các doanh nghiệp du lịch có thể hợp tác, chia sẻ khó khăn và lợi nhuận, phục vụ số lượng khách hàng lớn với chi phí và thời gian tối ưu, tạo điều kiện cho việc ổn định và giảm giá, thậm chí có những chương trình giảm giá sâu cho dịch vụ du lịch.

Công nghệ đang trở thành yếu tố quan trọng trong ngành du lịch, khi ngày càng nhiều khách du lịch sử dụng công nghệ để tìm kiếm và tiếp cận thông tin Do đó, các doanh nghiệp du lịch cần phải thay đổi và thích nghi với xu hướng này để phát triển và không bị tụt lại phía sau.

Năm 2019, kinh tế Việt Nam tiếp tục thể hiện sức mạnh và khả năng chống chịu cao, với GDP tăng khoảng 7%, gần bằng tỉ lệ tăng trưởng năm 2018, giúp Việt Nam trở thành một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng cao nhất khu vực Lạm phát được kiểm soát ở mức thấp, với chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân chỉ tăng 2,79%, thấp nhất trong 3 năm Điều này cho thấy nền kinh tế Việt Nam luôn phát triển tích cực, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp Thu nhập bình quân đầu người tháng 2019 đạt khoảng 4,2 triệu đồng, tăng so với 3,9 triệu đồng của năm 2018, là tín hiệu tích cực cho ngành dịch vụ khi khách du lịch sẵn sàng chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ.

Năm 2020, kinh tế Việt Nam và toàn cầu đã chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ dịch Covid-19, dẫn đến sự tăng trưởng âm ở nhiều lĩnh vực Tuy nhiên, sau hai đợt bùng phát dịch, nền kinh tế Việt Nam đã dần phục hồi, với GDP quý III-2020 tăng 2,62%, sau khi chỉ đạt 0,39% trong quý II, cho thấy dấu hiệu tích cực trong quá trình phục hồi kinh tế.

Ngành du lịch Việt Nam đã chịu ảnh hưởng nặng nề từ dịch Covid-19, không chỉ giảm số lượng khách du lịch mà còn dẫn đến sự đóng cửa của nhiều doanh nghiệp và đại lý du lịch trên toàn quốc Hệ quả là khoảng 60% nhân lực trong ngành này bị mất việc làm, trong khi các công ty đa quốc gia thậm chí cắt giảm tới 80% nhân viên, gây ra tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.

3.1.4 Yếu tố Môi trường Ô nhiễm không khí tại Việt Nam không chỉ là vấn đề nóng mà đã trở thành mối quan tâm của toàn xã hội Chất lượng môi trường không khí nói chung và tại các đô thị lớn nói riêng tại Việt Nam chịu tác động do phát sinh bụi, khí thải từ các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội, giao thông vận tải

Việt Nam hiện đang đứng thứ 4 thế giới về lượng rác thải nhựa xả ra biển, với khoảng 1,8 triệu tấn mỗi năm Mặc dù có mạng lưới sông ngòi dày đặc với hơn 2.360 con sông và hàng nghìn hồ, ao, chất lượng nguồn nước tại Việt Nam đang suy giảm nghiêm trọng Nước tại các sông, kênh, rạch, đặc biệt ở đô thị và vùng công nghiệp, đang bị ô nhiễm và nguy hiểm Đáng chú ý, khoảng 70% nước thải từ các khu công nghiệp được xả thẳng ra môi trường mà không qua xử lý.

Mối tương quan giữa các thành phần trong Mô hình STEEP

Kinh tế là yếu tố quan trọng nhất trong 5 yếu tố ảnh hưởng đến môi trường vĩ mô, vì nó tác động đến cả 4 yếu tố còn lại Nền kinh tế toàn cầu hóa tạo ra cơ hội hợp tác và giao lưu, giúp tìm kiếm và tiếp thu các thành tựu khoa học công nghệ hiện đại, từ đó tạo ra nguồn lực phát triển kinh tế Công nghệ không chỉ cung cấp công cụ lao động mới mà còn mang lại phương pháp sản xuất tiên tiến, làm cho quy trình sản xuất đồng bộ và hiện đại hơn Điều này dẫn đến việc mở rộng quy mô sản xuất, thay đổi chiến lược kinh doanh, tăng cường xuất khẩu và hướng ra thị trường quốc tế, qua đó nâng cao sức cạnh tranh Kết quả là, khả năng sản xuất và năng suất lao động được cải thiện đáng kể.

Với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, các quốc gia có khả năng xây dựng cơ sở vật chất vững mạnh để đầu tư vào phát triển văn hóa Toàn cầu hóa và xu thế hội nhập mở ra nhiều cơ hội giao lưu văn hóa quốc tế, giúp văn hóa và di sản Việt Nam được quảng bá rộng rãi Đồng thời, Việt Nam cũng có thể tiếp thu tinh hoa văn hóa thế giới một cách nhanh chóng và chọn lọc Qua việc so sánh và học hỏi từ các nền kinh tế tiên tiến, chúng ta có thể hoàn thiện văn hóa của mình, đảm bảo hội nhập văn hóa thành công với thế giới.

Phát triển kinh tế có thể mang lại lợi ích cho môi trường thông qua việc cải tạo tự nhiên và cung cấp nguồn tài chính cho các dự án bảo vệ môi trường Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường tự nhiên và nhân tạo Ngược lại, môi trường cũng ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế - xã hội bằng cách làm suy giảm nguồn tài nguyên và gây ra thảm họa thiên tai, ảnh hưởng tiêu cực đến các hoạt động kinh tế trong khu vực.

Toàn cầu hoá mang lại cả mặt tích cực lẫn tiêu cực, trong đó có nguy cơ gia tăng sự phụ thuộc kinh tế và văn hoá của các quốc gia tiếp nhận nguồn lực từ bên ngoài Ở những nơi có thể chế kém phát triển, các biện pháp bảo vệ văn hoá chưa đủ mạnh, dẫn đến sự xâm nhập ồ ạt của văn hoá ngoại lai và lối sống thực dụng Điều này có thể làm suy yếu các giá trị văn hoá truyền thống và gây ra xung đột giữa các nền văn hoá, từ đó tạo ra bất ổn chính trị xã hội và cản trở sự phát triển bền vững.

Các yếu tố vĩ mô có mối quan hệ tương tác và xung đột, ảnh hưởng đến doanh nghiệp Do đó, doanh nghiệp cần phân tích kỹ lưỡng môi trường vĩ mô để xác định yếu tố thúc đẩy và cản trở sự phát triển của mình.

3.3.Tầm quan trọng của môi trường vĩ mô đến quyết định về chiến lược của Vietravel.

Du lịch tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, trở thành ngành kinh tế trọng điểm Ranh giới giữa các động lực du lịch ngày càng mờ nhạt, với nhiều người tìm kiếm cảm giác "tận hưởng" qua việc kết nối với bạn bè và gia đình, hoặc đơn giản là thư giãn Bên cạnh đó, du khách cũng muốn "khám phá" và trải nghiệm văn hóa mới tại các điểm đến hấp dẫn Nhằm đáp ứng nhu cầu này, Vietravel tổ chức đa dạng tour du lịch, giúp du khách khám phá con người và văn hóa miền Tây Nam Bộ, cũng như trải nghiệm cuộc sống ở Sapa cùng các dân tộc thiểu số.

Sau khi Việt Nam thành công trong việc ngăn chặn đại dịch Covid-19, Công ty Du lịch Vietravel đã ra mắt sản phẩm du lịch an toàn nhằm khôi phục thị trường du lịch nội địa, với mức ưu đãi lên đến 60% Vietravel đã xây dựng bộ sản phẩm du lịch dựa trên các tiêu chí an toàn của Tổng cục Du lịch, đồng thời đảm bảo các biện pháp an toàn cao nhất cho du khách khi tham gia tour và sử dụng dịch vụ trong hệ thống của công ty.

Vietravel không chỉ nắm bắt nhu cầu khách hàng mà còn tận dụng công nghệ để ra mắt TripU, một ứng dụng du lịch thông minh của Việt Nam TripU cung cấp đầy đủ dịch vụ cho chuyến đi, từ đặt phòng khách sạn, vé máy bay tiết kiệm đến tour độc quyền, giúp du khách có nhiều lựa chọn Đặc biệt, ứng dụng còn hỗ trợ dịch vụ visa và ví điện tử, cùng các chương trình tích điểm và hoàn tiền cho thành viên Vietravel cũng có kế hoạch chuyển đổi marketing sang hình thức số, hoàn thiện hệ thống bidding online, đầu tư vào công nghệ và số hóa 100% quy trình hoạt động, đảm bảo mọi nhân viên làm việc trên hệ thống phần mềm.

Du lịch là ngành kinh tế đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, với tiềm năng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế quốc gia Tuy nhiên, hoạt động du lịch cũng gây ra áp lực lên môi trường, như khai thác tài nguyên quá mức và ô nhiễm từ rác thải, nước thải Do đó, việc phát triển các sản phẩm du lịch thân thiện với môi trường ngày càng trở nên cần thiết Vietravel đã khởi xướng thông điệp “Go Green” nhằm nâng cao nhận thức và thúc đẩy du lịch bền vững.

Vietravel cam kết thực hiện "du lịch xanh" bằng cách tích cực triển khai các hoạt động giảm thiểu rác thải nhựa dùng một lần trong nội bộ và đối với khách hàng Công ty sẽ dần thay thế túi nilon tự hủy bằng túi giấy kraft hoặc túi vải không dệt Trong mỗi tour, hướng dẫn viên sẽ hướng dẫn khách hàng cách bỏ rác đúng nơi quy định tại các điểm du lịch Ngoài ra, Vietravel cũng yêu cầu các đối tác nhà hàng ngừng phục vụ nước bằng ly nhựa dùng một lần trong các đoàn tham quan.

4 PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG BÊN NGOÀI THEO CÁCH TIẾP CẬN VI MÔ

Phân tích mô hình 5 lực lượng cạnh tranh

HÀNH TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM

 Lực lượng 1: Đe dọa từ các đổi thủ tiềm năng gia nhập ngành: Cao

Chi phí vốn gia nhập ngành du lịch lữ hành khá thấp, không bị cản trở bởi nhà nước hay chính phủ Theo Khoản 2 Điều 14 Nghị định số 168/2017/NĐ-CP, quy định chi tiết một số điều của Luật du lịch, mức ký quỹ và phương thức ký quỹ được quy định rõ ràng cho hoạt động kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế.

 Kinh doanh dịch vụ lữ hành đối với khách du lịch quốc tế đến Việt Nam: 250.000.000 (hai trăm năm mươi triệu đồng)

 Kinh doanh dịch vụ lữ hành đối với khách du lịch ra nước ngoài: 500.000.000 (năm trăm triệu đồng)

 Kinh doanh dịch vụ lữ hành đối với khách du lịch quốc tế đến Việt Nam và khách du lịch ra nước ngoài: 500.000.000 (năm trăm triệu đồng).

 Đối với kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa: 100.000.000

- Tác động từ phía chính phủ: Khuyến khích

Tại Việt Nam, du lịch đang trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, được Đảng và Nhà nước đặc biệt chú trọng Để thúc đẩy sự phát triển của ngành này, Nhà nước đã ban hành Luật Du lịch cùng nhiều văn bản quy phạm pháp luật khác, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức và cá nhân kinh doanh du lịch Các chính sách ưu đãi và hỗ trợ đầu tư cao nhất đã được áp dụng, giúp ngành du lịch phát triển mạnh mẽ và bền vững.

Như vậy, tác động từ phính phủ không gây trở ngại mà còn khuyến khích các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành

- Sự trung thành của khách hàng và chi phí chuyển đổi của khách hàng: Trung bình thấp

Hiện nay, các công ty du lịch lữ hành đã triển khai nhiều chính sách chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, mang lại nhiều ưu đãi cho khách hàng lâu năm, từ đó xây dựng được lòng tin và sự trung thành với thương hiệu Tuy nhiên, sự cạnh tranh từ các công ty khác với chính sách giá cả và dịch vụ hấp dẫn vẫn khiến khách hàng có xu hướng lựa chọn những dịch vụ có chi phí thấp hơn.

- Khả năng tiếp cận các yếu tố đầu vào và hệ thống kênh phân phối: Cao

Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ hiện đại và Internet, các doanh nghiệp trong ngành du lịch lữ hành dễ dàng tiếp cận các yếu tố đầu vào và nhà cung cấp dịch vụ Ngay cả những doanh nghiệp mới thành lập cũng có thể quảng cáo và tiếp cận các kênh phân phối một cách hiệu quả mà không tốn nhiều chi phí, giúp họ kết nối với khách hàng một cách thuận lợi.

- Sự kháng cự và tính quy mô của các đối thủ cạnh tranh hiện tại: Trung bình cao

Ngành du lịch lữ hành Việt Nam có cấu trúc phân tán với nhiều doanh nghiệp hoạt động, nhưng không có doanh nghiệp nào chiếm ưu thế để điều phối toàn ngành, dẫn đến mức độ cạnh tranh cao Trong đó, các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ chiếm tỷ lệ lớn lên tới 84,4%, trong khi doanh nghiệp vừa chỉ chiếm 12% và doanh nghiệp lớn chỉ chiếm 3,6%.

Bảng thống kê doanh nghiệp lữ hành từ 2005-2018 cho thấy sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp trong ngành dịch vụ lữ hành, với nhiều công ty mới được thành lập hàng năm.

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Bảng 3- Doanh nghiệp kinh doanh lữ hành quốc tế giai đoạn 2005-2018

(Nguồn: Tổng cục du lịch)

 Lực lượng 2: Đe dọa từ các sản phẩm thay thế: Trung bình

Khả năng thay thế sản phẩm du lịch dựa trên tỷ lệ giá và chất lượng ngày càng cao, khi khách hàng có nhiều lựa chọn hơn nhờ vào sự phát triển của công nghệ và các trang web đặt dịch vụ Khách hàng có thể tự đặt nhà hàng, khách sạn và tham gia các chuyến đi phượt tự phát mà không cần thông qua công ty du lịch Các khu nghỉ dưỡng như VinPearl, FLC, Flamingo cũng trở thành lựa chọn phổ biến, cung cấp gói dịch vụ trọn gói mà không cần trung gian Mặc dù có nhiều chương trình truyền thông về du lịch, nhưng trải nghiệm thực tế vẫn không thể thay thế, vì khách không thể cảm nhận văn hóa và lịch sử nếu không trực tiếp đến địa điểm Hơn nữa, du lịch tự túc tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn so với việc mua tour từ công ty du lịch, nơi có bảo hiểm và sắp xếp an toàn cho khách Đối với nhóm đông người, việc chọn dịch vụ của công ty du lịch là lựa chọn an toàn và hợp lý hơn.

- Mức độ sẵn lòng chuyển sang sản phẩm thay thế của người mua: Trung bình cao

Khách hàng có mức chi trả cao thường ưu tiên lựa chọn các khu nghỉ dưỡng cao cấp như Vinpearl hay FLC, trong khi những khách hàng tầm trung và thấp lại nghiêng về hình thức du lịch phượt hoặc tự túc Tuy nhiên, việc tự tổ chức chuyến đi này tiềm ẩn nhiều rủi ro và đòi hỏi thời gian cũng như công sức để tìm hiểu.

 Lực lượng 3: Quyền thương lượng của người mua: Cao

- Mức độ tập trung của khách hàng và số lượng quy mô của các bên cung cấp dịch vụ lữ hành: Cao

Nhóm khách hàng mà hầu hết các công ty lữ hành cung cấp dịch vụ thường được chia thành 3 nhóm chính đó là:Khách Inbound, khách Outbound, khách Domestic.

Cả ba nhóm khách hàng đều có yêu cầu riêng về chất lượng sản phẩm, dịch vụ và giá cả Sự gia tăng mạnh mẽ của các doanh nghiệp lữ hành đã mang đến nhiều lựa chọn cho khách hàng Tuy nhiên, sản phẩm giữa các công ty thường tương đối giống nhau, dẫn đến tính khác biệt không cao Với sự phát triển của Internet, khách hàng dễ dàng so sánh và tìm kiếm các công ty có mức giá hợp lý hơn Nhu cầu tiêu dùng trong du lịch ngày càng phân hóa, với nhiều khách hàng ưu tiên lựa chọn tour nội địa hoặc tour ngắn ngày và rất chú trọng đến giá cả Ngược lại, những khách hàng sẵn sàng chi trả cao cho du lịch lại có yêu cầu khắt khe hơn về dịch vụ và phục vụ.

- Chi phí chuyển đổi và tính sẵn có của sản phẩm thay thế: Trung bình

Hiện nay, giới trẻ có xu hướng chọn du lịch tự túc thay vì mua tour từ các công ty du lịch do chi phí chuyển đổi không quá cao Sự phát triển của các ứng dụng đặt phòng khách sạn, thuê xe và đặt nhà hàng đã thúc đẩy khách du lịch tự quản lý dịch vụ cho chuyến đi của mình Với sự gia tăng của các khu du lịch và nghỉ dưỡng, khách hàng có nhiều lựa chọn hơn, như ở Vinpearl Phú Quốc thay vì tham gia tour trọn gói Mặc dù giá cả có thể cao hơn, nhưng những khách hàng sẵn sàng chi trả thường ưu tiên chất lượng dịch vụ hơn là giá cả.

 Lực lượng 4: Quyền thương lượng của nhà cung cấp: Thấp

- Mức độ độc đáo và khan hiếm của nguồn lực mà nhà cung cấp cung ứng: Thấp

Các nhà cung cấp nguồn lực cho công ty lữ hành bao gồm đơn vị vận tải, lưu trú, ăn uống và các đơn vị lữ hành khác Những nhà cung cấp này mang lại nguồn lực tương tự nhau, tạo ra nhiều lựa chọn cho các công ty lữ hành trong việc phát triển sản phẩm và dịch vụ riêng Tuy nhiên, do tính độc đáo và khan hiếm thấp, một số công ty lữ hành lớn đã tự phát triển nguồn lực của mình Chẳng hạn, Viettravel đang có kế hoạch mở hãng hàng không riêng để cung cấp dịch vụ vận tải đường không cho các tour du lịch của công ty.

- Số lượng các ngành cần nguồn lực: Thấp

Số lượng ngành cần nguồn lực từ nhà cung cấp là thấp, đặc biệt là trong các dịch vụ như lưu trú, nghỉ dưỡng và tham quan, vốn phụ thuộc nhiều vào ngành du lịch và lữ hành Những nhà cung cấp này chỉ chiếm một phần doanh thu nhỏ trong tổng doanh thu của ngành du lịch Trong số đó, nhà cung cấp vận tải có số lượng ngành đáng kể hơn và ít phụ thuộc vào các công ty lữ hành so với các nhà cung cấp khác.

- Chi phí chuyển đổi giữa các nhà cung cấp: Trung bình

Chi phí chuyển đổi của các nhà cung cấp dịch vụ ăn uống và lưu trú thường thấp và dễ dàng, trong khi đó, các nhà cung cấp dịch vụ vận tải, đặc biệt là hàng không, có chi phí chuyển đổi cao hơn do số lượng nhà cung cấp trong ngành này hạn chế.

- Số lượng và quy mô của nhà cung cấp nguồn lực: Cao

Các nhà cung cấp nguồn lực cho doanh nghiệp lữ hành rất đa dạng và phong phú, trải dài trên nhiều phân khúc khác nhau Mỗi phân khúc mang đến các quy mô và mức giá khác nhau, tạo ra nhiều lựa chọn cho các doanh nghiệp Sự đa dạng này không chỉ giúp các doanh nghiệp lữ hành đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh lớn khi có thể lựa chọn từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.

 Lực lượng 5: Mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành: Cao

- Quy mô tương quan của các đối thủ cạnh tranh: Trung bình

Ngành du lịch tại Việt Nam có sự đa dạng với hơn 2600 doanh nghiệp lữ hành hoạt động tính đến năm 2020, bao gồm cả lữ hành nội địa và quốc tế Theo thống kê của Tổng cục du lịch, mặc dù số lượng doanh nghiệp lớn, nhưng chỉ có một vài đơn vị lữ hành nổi bật như Saigontourist và Viettravel.

Sơ đồ radar và dự báo về tương lai của ngành

Chú thích: mức 1: cao mức 2: trung bình mức 3: thấp

Sơ đồ radar cho thấy vùng được tô màu có diện tích nhỏ, điều này chỉ ra rằng lợi nhuận tiềm năng của các công ty trong ngành cũng hạn chế Trong tương lai, vùng lợi nhuận này có khả năng thu hẹp hơn nữa do quyền thương lượng của người mua tăng cao và mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ trong ngành trở nên gay gắt hơn Mặc dù thu nhập của người dân gia tăng dẫn đến nhu cầu du lịch tăng, nhưng số lượng doanh nghiệp lữ hành mở ra hàng năm cũng tăng theo để đáp ứng nhu cầu này.

Việc thành lập các doanh nghiệp lữ hành hiện nay đang diễn ra mạnh mẽ, tuy nhiên điều này cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho ngành Khi bị ảnh hưởng bởi các yếu tố chính trị và xã hội, nhiều doanh nghiệp lữ hành không đủ khả năng ứng phó Chẳng hạn, dịch Ebola và xung đột tại biển Đông năm 2014 đã khiến lượng khách quốc tế đến Việt Nam giảm kỷ lục, buộc các doanh nghiệp phải chuyển hướng sang thị trường lữ hành nội địa Tương tự, đại dịch Covid-19 năm 2020 đã làm ngành du lịch toàn cầu ngừng hoạt động, dẫn đến hàng loạt doanh nghiệp lữ hành phá sản, trong đó có các tên tuổi lớn như Viettravel và Saigontourist, gây thiệt hại hàng chục tỷ đồng và vẫn chưa có dấu hiệu phục hồi, đồng nghĩa với việc nhiều doanh nghiệp yếu kém sẽ bị loại bỏ khỏi thị trường.

Trong tương lai, biên độ lợi nhuận của ngành sẽ tiếp tục giảm, do đó các doanh nghiệp muốn tham gia cần phải có tiềm lực mạnh mẽ và cung cấp các sản phẩm, dịch vụ nổi bật Nếu không, họ sẽ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh với các đối thủ trong ngành.

Một số giải pháp đề xuất

Phân tích mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Porter cho thấy ngành du lịch lữ hành tại Việt Nam đang đối mặt với ba mối đe dọa lớn: đe dọa từ các đối thủ tiềm năng gia nhập ngành, quyền thương lượng của người mua, và mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại Để giảm thiểu những đe dọa này, các doanh nghiệp trong ngành cần áp dụng những chiến lược cải thiện hiệu quả hơn.

 Lực lượng 1: Đe dọa từ các đổi thủ tiềm năng gia nhập ngành

Doanh nghiệp cần liên tục đổi mới và cải tiến sản phẩm để thu hút và giữ chân khách hàng trung thành Việc này không chỉ giúp xây dựng thương hiệu mạnh mẽ mà còn giảm thiểu rủi ro từ sự cạnh tranh của các công ty mới gia nhập thị trường.

Để cạnh tranh hiệu quả với những đối thủ mới gia nhập ngành, doanh nghiệp cần gia tăng quy mô sản xuất và tìm cách giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Xây dựng năng lực cạnh tranh và nghiên cứu phát triển là yếu tố quan trọng, nhưng những doanh nghiệp mới thường gặp khó khăn khi tham gia vào ngành mà các công ty lớn liên tục định hình lại tiêu chuẩn sản phẩm và dịch vụ Điều này dẫn đến việc giảm cơ hội lợi nhuận cho các công ty khởi nghiệp.

 Có thể sử dụng 2 chiến lược: Dị biệt hóa sản phẩm và chiến lược dẫn đầu về chi phí

 Lực lượng 3: Quyền thương lượng của người mua

Để giảm quyền thương lượng của người mua, các doanh nghiệp cần phát triển những sản phẩm độc đáo và khác biệt, tạo ra sự độc nhất trong phân phối Khi sản phẩm chỉ có một mình doanh nghiệp cung cấp, quyền thương lượng của người mua sẽ được hạn chế đáng kể.

 Sử dụng chiến lược dị biệt hóa sản phẩm

 Lực lượng 5: Mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành

Gia tăng tính kinh tế quy mô là một chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tạo ra lợi thế cạnh tranh Bằng cách tối ưu hóa quy trình sản xuất và mở rộng quy mô hoạt động, doanh nghiệp có thể hạ giá thành sản phẩm, từ đó thu hút nhiều khách hàng hơn so với đối thủ trong ngành.

Để gia tăng sự trung thành của khách hàng, doanh nghiệp cần triển khai nhiều phương án hiệu quả như cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng và tổ chức các chương trình tri ân Những hoạt động này không chỉ giúp khách hàng cảm nhận được giá trị mà còn xây dựng niềm tin và sự trung thành đối với sản phẩm của doanh nghiệp.

- Tạo ra các sản phẩm mang tính dị biệt hóa cao

- Có thể hợp tác với một số đối thủ để gia tăng thị trường để tránh suy thoái, bão hòa thị trường

Để nâng cao nhận diện thương hiệu và gia tăng sự trung thành của khách hàng, Vietravel - một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành du lịch lữ hành tại Việt Nam - cần áp dụng hai chiến lược chính: dẫn đầu về chi phí và dị biệt hóa sản phẩm Mặc dù Vietravel đã có thương hiệu mạnh và được biết đến rộng rãi, nhưng việc phát triển các sản phẩm dịch vụ độc đáo sẽ giúp công ty nổi bật hơn trong thị trường cạnh tranh, tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ như Saigon Tourist Việc này không chỉ thu hút khách hàng mới mà còn giữ chân những khách hàng trung thành, từ đó củng cố vị thế của Vietravel trong ngành du lịch.

Để tăng cường sự trung thành của khách hàng và khuyến khích họ chi trả nhiều hơn cho dịch vụ, Vietravel cần tập trung vào việc dị biệt hóa sản phẩm Hiện tại, các công ty du lịch như Hanoi Tourist hay BenThanh Tourist chưa có nhiều sản phẩm độc đáo để thu hút sự chú ý của khách hàng Việc phát triển những sản phẩm đặc sắc và khác biệt sẽ giúp Vietravel nổi bật hơn trong thị trường cạnh tranh.

KẾ HOẠCH CHIẾN LƯỢC

Ngày đăng: 23/04/2022, 12:09

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Ngày 31/08/2010 chuyển đổi loại hình công ty thành công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên với tên mới Công ty TNHH một thành viên Du lịch & Tiếp thị GTVT Việt Nam, tên Tiếng anh Vietravel ( Vietnam Travel and Marketing transport Company) - GROUP-7-VIETRAVEL - FN - Copy
g ày 31/08/2010 chuyển đổi loại hình công ty thành công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên với tên mới Công ty TNHH một thành viên Du lịch & Tiếp thị GTVT Việt Nam, tên Tiếng anh Vietravel ( Vietnam Travel and Marketing transport Company) (Trang 3)
Bảng 1- Bảng khảo sát nhân sự Vietravel năm 2018 (theo Báo cáo nhân sự Vietravel 2018) - GROUP-7-VIETRAVEL - FN - Copy
Bảng 1 Bảng khảo sát nhân sự Vietravel năm 2018 (theo Báo cáo nhân sự Vietravel 2018) (Trang 13)
Những năng lực cốt lõi của Vietravel được nhận diện trong bảng phân tích VRIO trên đều thỏa mãn 4 tiêu chí (Tính giá trị, sự khan hiếm, khả năng không thể bắt chước và sự tổ chức). - GROUP-7-VIETRAVEL - FN - Copy
h ững năng lực cốt lõi của Vietravel được nhận diện trong bảng phân tích VRIO trên đều thỏa mãn 4 tiêu chí (Tính giá trị, sự khan hiếm, khả năng không thể bắt chước và sự tổ chức) (Trang 16)
Bảng thống kê các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành từ năm 2005-2018 dưới đây sẽ cho ta thấy được tốc độ gia tăng các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành là rất cao, mỗi năm lại có thêm nhiều những doanh nghiệp mới gia nhập ngành này - GROUP-7-VIETRAVEL - FN - Copy
Bảng th ống kê các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành từ năm 2005-2018 dưới đây sẽ cho ta thấy được tốc độ gia tăng các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành là rất cao, mỗi năm lại có thêm nhiều những doanh nghiệp mới gia nhập ngành này (Trang 28)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w