TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ KHOA/VIỆN TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG NIÊN LUẬN SINH VIÊN 2020 ẢNH HƯỞNG CỦA FINTECH ĐẾN HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM Hà Nội – Tháng 7 Năm 2021 Giảng viên hướng dẫn T[.]
Kết cấu bài nghiên cứu
Bài nghiên cứu được cấu trúc bao gồm phần mở bài, kết luận, mục lục, danh mục từ viết tắt, danh mục bảng biểu, danh mục hình vẽ và danh mục tài liệu tham khảo, cùng với 4 chương chính.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
Các nghiên cứu nước ngoài
Nghiên cứu của Moritz Jüngera và Mark Mietzner (2020) đã chỉ ra các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Fintech trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng của khách hàng, dựa trên kết quả khảo sát.
Một khảo sát với 643 hộ gia đình tại Đức cho thấy rằng các tổ chức cung cấp dịch vụ truyền thống đang ngày càng áp dụng công nghệ Fintech vào sản phẩm của họ, chiếm lĩnh thị phần đáng kể Mức độ tin tưởng và sự thoải mái của các hộ gia đình đối với công nghệ mới, cùng với hiểu biết về tài chính và tính minh bạch, ảnh hưởng lớn đến xu hướng chuyển đổi sang sử dụng dịch vụ Fintech Cụ thể, những hộ gia đình có độ tin cậy cao, kiến thức tài chính tốt và ưa chuộng sự minh bạch có xác suất áp dụng Fintech cao hơn.
Nghiên cứu của Anjan V (2020) đã chỉ ra mối liên hệ giữa Fintech và các ngân hàng, tập trung vào các vấn đề như cho vay ngang hàng P2P, tiền điện tử và hợp đồng thông minh Nghiên cứu đặt ra bốn câu hỏi trọng tâm liên quan đến sự thay đổi của lý thuyết trung gian tài chính, ảnh hưởng của Fintech đến thị trường tín dụng và huy động vốn, tác động đến hệ thống thanh toán, và vai trò của hợp đồng thông minh trong hệ thống tài chính Đặc biệt, niềm tin được nhấn mạnh như một yếu tố quan trọng giúp ngân hàng phân biệt với các đối thủ Fintech mới Mặc dù các nhà cho vay P2P có thể không thay thế ngân hàng ngay lập tức, nhưng họ sẽ chiếm lĩnh một phần thị trường, đặc biệt là với những người vay không có tài sản thế chấp Điều này có thể dẫn đến việc các ngân hàng phát triển nền tảng cho vay riêng hoặc hợp tác với các nền tảng P2P để bảo vệ thị phần của mình.
Chi – Chuan Lee và cộng sự (2021) đã nghiên cứu tác động của sự phát triển ngành công nghệ tài chính đến hiệu quả chi phí và công nghệ trong ngành ngân hàng Trung Quốc từ năm 2003 đến 2017 Nghiên cứu sử dụng dữ liệu từ các doanh nghiệp Fintech thuộc bốn phân ngành khác nhau.
Dịch vụ tín dụng, tiền gửi và huy động vốn, thanh toán, bù trừ và quyết toán dịch vụ, dịch vụ quản lý đầu tư, cùng với dịch vụ hỗ trợ thị trường và phương pháp tiếp cận tổng hợp ngẫu nhiên đang phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực Fintech Sự đổi mới của các công ty Fintech không chỉ giúp cải thiện hiệu quả chi phí cho các ngân hàng mà còn nâng cao công nghệ mà họ áp dụng.
Theo nghiên cứu của Yang Wang, Sui Xiuping và Qi Zhang (2021), việc tích hợp Fintech vào ngân hàng thương mại (NHTM) không chỉ giúp gia tăng lợi nhuận mà còn đổi mới tài chính và cải thiện khả năng kiểm soát rủi ro Sự áp dụng Fintech cho phép các NHTM nâng cao mô hình kinh doanh truyền thống, giảm chi phí hoạt động, cải thiện hiệu quả dịch vụ và tăng cường khả năng kiểm soát rủi ro, từ đó tạo ra các mô hình kinh doanh hấp dẫn hơn cho khách hàng Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của Fintech đến các quy mô và loại hình NHTM là khác nhau, đồng thời việc áp dụng Fintech cũng có thể dẫn đến việc giảm chi phí cho trung gian tài chính nhưng cũng phát sinh các vấn đề pháp lý mới.
Các nghiên cứu trong nước
Hiện nay, Fintech đang trở thành một lĩnh vực được quan tâm đặc biệt tại Việt Nam, với sự gia tăng đáng kể trong các nghiên cứu của các chuyên gia và nhà nghiên cứu Thực tế cho thấy trong những năm gần đây, đã có nhiều nghiên cứu liên quan đến chủ đề này, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của ngành Fintech trong nước.
Lê Ngọc Huyền (2017) nhấn mạnh rằng yếu tố then chốt giúp ngân hàng phát triển mạnh mẽ trong thời đại công nghiệp 4.0 là các “tổ chức tài chính không giấy” và “ngân hàng không giấy” Sự áp dụng công nghệ tài chính đã cải thiện đáng kể trải nghiệm khách hàng trong các giao dịch tài chính nhờ vào sự tiện lợi về thời gian, chi phí và địa điểm Tuy nhiên, các công ty Fintech vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức như khung pháp lý, vấn đề vốn đầu tư, và khả năng tiếp cận thị trường cũng như khách hàng Nếu vượt qua những khó khăn này, các công ty Fintech có thể phát triển mạnh mẽ, tạo ra một hệ sinh thái Fintech đa dạng và một thị trường tài chính – ngân hàng bứt phá trong cuộc cách mạng công nghệ 4.0.
Sự thâm nhập của Fintech trong lĩnh vực ngân hàng được nhắc đến trong nghiên cứu của nhóm tác giả Nguyễn Thị Hiền và Nguyễn Thị Minh Ngọc
Nghiên cứu năm 2018 cho thấy Fintech đã thâm nhập vào ngành ngân hàng qua các hoạt động cho vay và giao dịch, đặc biệt là trong lĩnh vực thanh toán và cho vay, nhắm đến khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ Mặc dù sự phát triển công nghệ tài chính trên toàn cầu có sự khác biệt giữa các khu vực, Fintech vẫn tiếp tục tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ đến hệ thống ngân hàng Đinh Hoàng Bách Phan (2020) đã giả thuyết rằng sự phát triển của Fintech có thể cản trở hoạt động ngân hàng, dựa trên dữ liệu từ 41 ngân hàng và công ty Fintech tại Indonesia Nghiên cứu đã sử dụng mô hình điểm chuẩn với bốn thước đo hiệu suất, cho thấy Fintech tác động tiêu cực đến tất cả các chỉ số này, đặc biệt là các ngân hàng có giá trị cao, lâu đời và thuộc sở hữu nhà nước, chịu ảnh hưởng nặng nề hơn so với các ngân hàng tư nhân.
Nghiên cứu của Đào Tuấn Anh và Phạm Thu Hương (2020) đã chỉ ra rằng cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 đang tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của ngành tài chính – ngân hàng Sự ra đời của các sản phẩm dịch vụ ngân hàng qua nền tảng Fintech và hàng loạt sản phẩm sáng tạo mới là minh chứng rõ nét cho điều này Bài nghiên cứu phân tích ảnh hưởng của công nghệ tài chính đến ngành tài chính ngân hàng từ cả hai khía cạnh tích cực và tiêu cực, dựa trên các thành phẩm của hệ sinh thái Fintech Từ đó, tác giả đưa ra khuyến nghị giúp ngành tài chính ngân hàng thích ứng với các xu hướng mới.
CƠ SỞ LÝ LUẬN FINTECH VÀ FINTECH TRONG LĨNH VỰC NGÂN HÀNG
Lý luận chung về Fintech
Fintech, viết tắt của Financial Technology, là sự kết hợp giữa công nghệ và tài chính, được áp dụng rộng rãi trong các công ty sử dụng Internet, điện toán đám mây, phần mềm mã nguồn mở và điện thoại di động để cung cấp dịch vụ tài chính, ngân hàng và đầu tư Được coi là thành quả của Cách mạng Công nghệ 4.0 trong lĩnh vực tài chính, Fintech mang đến nhiều dịch vụ từ thanh toán điện tử đến quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp Đối tượng khách hàng của các công ty Fintech bao gồm ngân hàng truyền thống, công ty bảo hiểm, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Theo Huffington Post, Fintech là ngành công nghiệp tài chính mới, sử dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính Các công ty Fintech phát triển sản phẩm, quy trình và mô hình kinh doanh mới trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, cung cấp nhiều dịch vụ tài chính tích hợp trên nền tảng kỹ thuật số hoặc Internet.
Theo FSB (2019), FinTech là sự đổi mới trong lĩnh vực tài chính thông qua công nghệ, nhằm phát triển các ứng dụng, sản phẩm và mô hình kinh doanh mới Sự phát triển này có ảnh hưởng đáng kể đến các định chế tài chính, dịch vụ tài chính và thị trường tài chính.
Fintech là sự tích hợp công nghệ hiện đại và sáng tạo vào hệ thống tài chính và ngân hàng, mang lại sự minh bạch, hiệu quả và tiện lợi cho khách hàng Điều này giúp giảm chi phí dịch vụ so với các phương thức tài chính truyền thống.
Trong nghiên cứu của Anjan (2020), một số dịch vụ chính mà Fintech cung cấp bao gồm thanh toán, chuyển tiền, cho vay, gọi vốn cộng đồng, tư vấn tài chính cá nhân, cho vay ngang hàng, công ty bảo hiểm, quản trị dữ liệu và tiền kỹ thuật số.
Theo nghiên cứu của In Lee (2018) và Milian (2019), các sản phẩm dịch vụ của Fintech được chia làm 2 nhóm dựa theo đối tượng sử dụng:
Nhóm đầu tiên bao gồm các công ty kỹ thuật số chuyên phát triển sản phẩm tài chính mới cho người tiêu dùng Những sản phẩm này thuộc lĩnh vực Fintech, phục vụ cho các hoạt động hiện tại của ngành tài chính truyền thống như huy động vốn, thanh toán, đầu tư, quản lý tài sản, cho vay và bảo hiểm.
Nhóm hỗ trợ, hay còn gọi là nhóm thứ hai, chuyên cung cấp các giải pháp công nghệ và công cụ hỗ trợ hiện đại Các dịch vụ bao gồm quản lý rủi ro, nhận diện khách hàng và các phần mềm quản lý tài chính cho doanh nghiệp và cá nhân.
Trên nền tảng kỹ thuật số, các doanh nghiệp trong ngành tài chính – ngân hàng đang phát triển mô hình kinh doanh và ứng dụng sản phẩm mới Fintech đang bùng nổ ở nhiều quốc gia nhờ vào sự phát triển của công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện thoại di động và Blockchain Các dịch vụ tài chính dựa trên công nghệ không chỉ mang lại tiện lợi cho tổ chức mà còn cho khách hàng, đánh dấu sự khởi đầu của thời đại kỹ thuật số trong hệ thống tài chính toàn cầu.
2.1.2 Những sản phẩm của Fintech
Kể từ khi ra đời, Fintech đã mang lại nhiều tiện ích không chỉ cho khách hàng mà còn cho các nhà cung cấp trên toàn cầu.
Các công ty Fintech thường phát triển sản phẩm theo nhu cầu sử dụng và thị hiếu của khách hàng
Ngoài các dịch vụ tài chính truyền thống như cho vay và thanh toán điện tử, Fintech còn cung cấp nhiều dịch vụ đa dạng như cho vay ngang hàng (Peer to Peer Lending), định danh khách hàng điện tử (e-KYC) và gọi vốn cộng đồng (Crowd Funding) Hiện nay, Fintech chủ yếu tập trung vào những lĩnh vực này để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.
Thanh toán điện tử là lĩnh vực tiên phong trong nghiên cứu và phát triển của các công ty Fintech, đặc biệt phát triển mạnh mẽ ở những quốc gia có tỷ lệ tiếp cận dịch vụ tài chính thấp Giải pháp thanh toán không cần tài khoản ngân hàng đã mở ra cơ hội cho nhiều người dùng Các phương thức thanh toán hiện đại như thanh toán bằng điện thoại thông minh, thẻ, cổng thanh toán và QR code đều được xây dựng trên nền tảng Internet và hệ thống điện thoại di động.
Công nghệ Blockchain là giải pháp an toàn cho việc ghi và truyền tải thông tin giao dịch, được bảo vệ bởi hệ thống mã hóa phức tạp Ngay cả khi một phần của hệ thống gặp sự cố, các nút khác vẫn duy trì bảo vệ dữ liệu và hoạt động của mạng lưới Dữ liệu được quản lý bởi người sở hữu thông qua sổ cái phân tán, cho phép mọi người kiểm tra nhưng không thể sửa đổi mà không có sự đồng thuận từ tất cả các nút Blockchain hứa hẹn sẽ là công nghệ tiềm năng cho Fintech, không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn cầu, với ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như ngân hàng, tài chính, y tế, giáo dục và bán lẻ Ví dụ, áp dụng Blockchain trong ngân hàng có thể giảm thiểu thời gian và chi phí cho các giao dịch liên ngân hàng.
Cho vay ngang hàng (Peer to Peer Lending) là giải pháp trực tuyến kết nối người đi vay và người cho vay, sử dụng công nghệ Big Data để giảm chi phí và rút ngắn thời gian thẩm định Người đi vay có cơ hội tiếp cận nguồn vốn khi không đủ điều kiện vay từ tổ chức tài chính truyền thống, giúp họ tránh vay tín dụng đen với lãi suất cao Định danh khách hàng điện tử (eKYC) sử dụng công nghệ tiên tiến để xác thực thông tin mà không cần gặp mặt trực tiếp, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho các tổ chức tài chính, đồng thời cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Giao diện lập trình ứng dụng mở (Open APIs) là công cụ tương tác cho các công ty Fintech, cho phép truy cập thông tin từ hệ thống core banking của ngân hàng mà không cần kết nối trực tiếp Giải pháp này đáp ứng nhu cầu của cả hai bên: các công ty Fintech có đủ dữ liệu để xử lý giao dịch cho khách hàng ngân hàng, trong khi ngân hàng vẫn giữ quyền kiểm soát và bảo mật thông tin khách hàng.
Dữ liệu lớn (Big Data) đề cập đến các tập hợp dữ liệu có kích thước lớn hơn khả năng xử lý của các công cụ phần mềm thông thường, khiến cho việc thu thập, hiển thị, quản lý và xử lý dữ liệu trong thời gian hợp lý trở nên khó khăn.
Các tiêu chí đánh giá sự phát triển của Fintech tại các ngân hàng thương mại
chế tài chính, vì vậy, các sản phẩm cần phải giải quyết được những mong muốn của khách hàng và có tính tiện ích cao
Các nhà phát triển công nghệ là nơi cung cấp các nền tảng kỹ thuật như mạng
Mạng Internet 3G/4G và các linh kiện điện tử đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường thuận lợi cho các công ty khởi nghiệp Fintech Những nền tảng công nghệ sẵn có giúp họ hiện thực hóa ý tưởng và thiết kế sản phẩm dịch vụ, từ đó cải tiến dịch vụ theo xu hướng phát triển của khoa học công nghệ.
Khách hàng tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển sản phẩm và dịch vụ, dù chúng được cung cấp bởi các công ty Fintech hay các định chế tài chính Những sản phẩm này được thiết kế dựa trên nhu cầu và thị hiếu của khách hàng, người trực tiếp hưởng lợi từ chúng Sự tồn tại và phát triển của các sản phẩm tài chính phụ thuộc vào sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.
2.2 Các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển của Fintech tại các ngân hàng thương mại
2.2.1 Các chính sách nhằm phát triển Fintech tại các ngân hàng thương mại
Fintech đang phát triển mạnh mẽ trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, với sự gia tăng đáng kể về số lượng và nguồn vốn Công nghệ tài chính này đã len lỏi vào thị trường tài chính, ảnh hưởng lớn đến các quốc gia đang phát triển nhờ vào những giải pháp đơn giản, minh bạch và hiệu quả hơn so với ngân hàng truyền thống Đặc biệt, Fintech không cần phòng giao dịch hay mạng lưới chi nhánh, mà chủ yếu hoạt động trên các nền tảng công nghệ Sự tiện lợi này đã thu hút một lượng lớn khách hàng, đặc biệt là những người dân ở vùng sâu, vùng xa, nông thôn và hải đảo, những đối tượng mà các tổ chức tài chính truyền thống thường bỏ qua.
Hệ thống ngân hàng cần phát triển các sản phẩm và dịch vụ của mình bằng cách tăng cường công nghệ, nếu không sẽ bị các công ty Fintech chiếm lĩnh thị trường Tuy nhiên, Fintech vẫn thiếu kiến thức sâu rộng về lĩnh vực tài chính và kinh nghiệm quản trị ngân hàng Hơn nữa, do là những công ty mới, họ chưa được khách hàng tin tưởng và gặp khó khăn trong việc thay đổi thói quen sử dụng dịch vụ ngân hàng truyền thống.
Để đánh giá mức độ phát triển và tiềm năng của Fintech trong hệ thống ngân hàng của một quốc gia, cần xem xét cách ngân hàng áp dụng công nghệ vào sản phẩm dịch vụ Mục tiêu là giữ thị phần, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động Hầu hết các ngân hàng hiện nay đều áp dụng hai loại chính sách chính.
Chính sách hợp tác giữa ngân hàng và các công ty Fintech mang lại lợi ích đôi bên, giúp ngân hàng giảm thiểu vốn đầu tư ban đầu trong khi vẫn tận dụng kiến thức và kinh nghiệm để hỗ trợ các công ty Fintech phát triển Sự hợp tác này không chỉ cung cấp nguồn khách hàng lớn cho các công ty Fintech mà còn giúp cả hai bên giảm bớt cạnh tranh, tập trung vào đầu tư và đạt được mục tiêu nhanh chóng Xu hướng hợp tác này hứa hẹn sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho sự phát triển mạnh mẽ của Fintech trong tương lai.
Ngân hàng hiện nay đang áp dụng các chính sách đầu tư vào công nghệ và nghiên cứu thị trường để phát triển sản phẩm dịch vụ công nghệ cao, đáp ứng nhu cầu khách hàng và định hướng phát triển của mình Mặc dù yêu cầu hợp tác với các công ty Fintech có thể cao, nhưng lợi thế về nguồn khách hàng, dữ liệu và uy tín của ngân hàng giúp sản phẩm mới dễ dàng được khách hàng tin tưởng và sử dụng, đặc biệt trong bối cảnh rủi ro thông tin gia tăng.
2.2.2 Quy mô các công ty Fintech
Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và nguồn vốn đầu tư vào các công ty Fintech cho thấy sức hút mạnh mẽ và tính khả thi cao của Fintech trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng Các nhà đầu tư sẵn sàng đầu tư số tiền lớn vào Fintech, chứng minh sự phát triển của ngành này khi nhiều công ty ra đời và được khách hàng chấp nhận Điều này đặt ra áp lực cho các ngân hàng, buộc họ phải thay đổi chiến lược phát triển và phương thức kinh doanh để phù hợp với xu thế hiện nay.
Sự phát triển mạnh mẽ của các công ty Fintech không chỉ thể hiện ở tiềm lực tài chính và khả năng chiếm lĩnh thị trường, mà còn ở việc khách hàng ngày càng hưởng ứng các tiện ích mà họ mang lại Điều này cho thấy các công ty Fintech sẵn sàng đầu tư nguồn lực vào nghiên cứu và phát triển những sản phẩm và dịch vụ tiện ích hơn, góp phần tạo nên một hệ sinh thái Fintech phong phú và phát triển bền vững.
2.2.3 Quy mô và chất lượng cung cấp các sản phẩm, dịch vụ
Chất lượng sản phẩm là yếu tố quyết định sự thành bại của doanh nghiệp, tạo sức hấp dẫn để thu hút khách hàng và nâng cao lợi thế cạnh tranh Để đánh giá sự phát triển của Fintech trong ngân hàng, cần xem xét không chỉ số lượng sản phẩm mà còn tính ứng dụng, hiệu quả, khả năng giảm chi phí và sự phù hợp với nhu cầu khách hàng Sản phẩm có ưu điểm vượt trội so với đối thủ sẽ thúc đẩy sự phát triển của Fintech, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt để giành thị phần.
2.2.4 Các chỉ tiêu ảnh hưởng tới sự phát triển của Fintech tại các ngân hàng thương mại
Trong những năm gần đây, sự bùng nổ của các công ty Fintech đã mang đến nhiều sản phẩm dịch vụ công nghệ mới, tạo ra trải nghiệm tiện ích cho người dùng và xã hội Để phát triển hệ sinh thái Fintech tại bất kỳ quốc gia nào, yếu tố pháp lý cần được hoàn thiện nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển của ngành Việc hoàn thiện khung pháp lý không chỉ bảo vệ các công ty Fintech mà còn hỗ trợ các ngân hàng trong việc thích nghi với sự thay đổi của thị trường.
Trong bối cảnh Fintech đang phát triển mạnh mẽ nhưng còn thiếu hành lang pháp lý, các công ty Fintech dễ gặp rủi ro từ cạnh tranh không lành mạnh và sự e ngại từ nhà đầu tư Để thúc đẩy sự phát triển của hệ sinh thái Fintech, cần thiết lập quy định rõ ràng về mối quan hệ hợp tác giữa ngân hàng và các công ty Fintech Đồng thời, việc hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm bảo vệ người tiêu dùng là rất quan trọng, bởi niềm tin vào công nghệ mới vẫn còn hạn chế Nhiều người tiêu dùng có khả năng sử dụng công nghệ nhưng vẫn lo lắng về rủi ro như thanh toán nhầm hay mất tiền, và họ không biết cách khiếu nại khi gặp sự cố.
Để tạo ra một môi trường trong sạch và minh bạch cho sự phát triển của Fintech, mỗi quốc gia cần liên tục hoàn thiện và làm rõ hành lang pháp lý, nhằm theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ và Fintech trên toàn cầu.
Những rủi ro của Fintech
Việc áp dụng công nghệ Fintech vào ngân hàng mang lại nhiều thách thức trong quản lý hoạt động, do sự khác biệt giữa các quy trình trên nền tảng Internet và công nghệ so với mô hình truyền thống dựa vào nguồn nhân lực.
Rủi ro pháp lý trong lĩnh vực Fintech đang gia tăng do hệ thống pháp lý chưa hoàn thiện, không theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ Điều này tạo điều kiện cho các đối tượng trong hệ sinh thái Fintech hoạt động mà không bị quản lý chặt chẽ như trong lĩnh vực tài chính truyền thống Hệ quả là tiềm ẩn nhiều rủi ro liên quan đến tội phạm tài chính, bao gồm trốn thuế và rửa tiền.
Sơ lược về hoạt động của Fintech trên thế giới
Công nghệ thông tin là yếu tố then chốt trong việc thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu chuyển mình sang Cách mạng công nghiệp 4.0, mở ra nhiều cơ hội cho thương mại quốc tế và nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính, đặc biệt cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ Những số liệu thực tế về đầu tư vào Fintech gần đây đã khẳng định vai trò quan trọng của Fintech trong việc phát triển hoạt động tài chính toàn cầu.
Theo Global Fintech Index, tổng giá trị đầu tư toàn cầu trong lĩnh vực Fintech đạt 168 tỷ USD vào năm 2019, tăng 1.8 lần so với năm 2017 Trong khi đó, đầu tư từ cổ phần tư nhân chỉ đạt 2.7 tỷ USD, giảm 10% so với năm trước Các hoạt động đầu tư chủ yếu tập trung vào mua bán - sáp nhập, vốn đầu tư mạo hiểm và cổ phần tư nhân Giá trị đầu tư của ba mảng này đã được thống kê và thể hiện rõ trong hình dưới đây.
Hình 2.2: Giá trị hoạt động đầu tư toàn cầu cho Fintech
Số lượng giao dịch về hoạt động đầu tư cho Fintech trên toàn cầu giai đoạn
2017 – 2019 có sự gia tăng đáng kể, từ 2986 giao dịch năm 2017 tăng lên lần
Trong giai đoạn từ 2018 đến 2020, hoạt động mua bán sáp nhập ghi nhận tổng cộng 3712 giao dịch trong lĩnh vực vốn đầu tư mạo hiểm và 3472 giao dịch trong cổ phần tư nhân Năm 2018, lượng giao dịch đạt đỉnh với 98 hợp đồng, tương ứng với 4.7 tỷ USD trong hoạt động đầu tư toàn cầu.
Hình 2.3: Số lượng hoạt động đầu tư toàn cầu cho Fintech
Thị trường Fintech đã ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ với hoạt động mua bán sáp nhập chiếm khoảng 60% tổng giá trị đầu tư toàn cầu vào năm 2020 Tuy nhiên, do ảnh hưởng của dịch COVID-19, tổng giá trị đầu tư vào Fintech đã giảm cả về giá trị và số lượng giao dịch Mặc dù các công ty Fintech gặp khó khăn trong việc bảo toàn vốn, nhưng đầu tư mạo hiểm vẫn thu hút được sự quan tâm lớn từ các nhà đầu tư, với gần 40,1% tổng giá trị giao dịch và 83% số lượng giao dịch toàn cầu trong năm 2020.
Giá trị giao dịch Hoạt động mua bán sáp nhậpVốn đầu tư mạo hiểm Cổ phần tư nhân
Năm 2020, theo The Global Fintech Index, 10 trung tâm Fintech hàng đầu thế giới bao gồm Mỹ, Anh, Thụy Sĩ, Hà Lan, Thụy Điển, Úc, Canada, Lithuania và Estonia, nơi có môi trường công nghệ cao và tỷ lệ người tiêu dùng sử dụng dịch vụ Fintech cao Mỹ là thị trường sôi động nhất với nhiều công ty và sản phẩm Fintech phát triển Mặc dù Trung Quốc chỉ xếp thứ 21 trong danh sách các trung tâm Fintech, nhưng lại dẫn đầu về tỷ lệ sử dụng dịch vụ Fintech với hơn 60% người dân, gấp đôi so với Mỹ, và cũng sở hữu thị trường cho vay ngang hàng (P2P Lending) lớn nhất thế giới.
Chính phủ nhiều quốc gia đã nhận thức được tầm quan trọng của dịch vụ công nghệ tài chính (Fintech) và nhanh chóng triển khai các chính sách hỗ trợ sự phát triển của ngành này Tại Malaysia, Chính phủ đã quyết định ưu tiên ngân sách cho nền kinh tế kỹ thuật số, bổ sung 50 triệu Ringgit vào Quỹ đầu tư hợp tác Malaysia nhằm thu hút đầu tư Trong khi đó, Indonesia cũng không kém cạnh khi các cơ quan quản lý và ngân hàng trung ương đang thúc đẩy thị trường Fintech thông qua các sáng kiến mới, tạo điều kiện cho ngành này phát triển nhanh chóng trong tương lai.
Chính phủ Singapore đã tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty Fintech thông qua nhiều cam kết quan trọng Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) đã đầu tư 225 triệu đô la Singapore cho các dự án Fintech trong 5 năm tới Các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực tài chính được hưởng nhiều ưu đãi về thuế và dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ Đặc biệt, chính phủ cam kết hỗ trợ tối đa để giải quyết các khó khăn cho doanh nghiệp Những nỗ lực này đã góp phần nâng cao vị thế của Singapore trong ngành Fintech.
Singapore được xem là một trong những quốc gia hàng đầu thu hút các công ty Fintech và nhà đầu tư trong lĩnh vực công nghệ tài chính, xếp hạng trong TOP 3 trung tâm Fintech toàn cầu Đến quý II/2019, giá trị đầu tư vào các công ty Fintech tại đây đã đạt 453 triệu USD, tăng gần bốn lần so với cùng kỳ năm trước (118 triệu USD) Trong khu vực Châu Á – Thái Bình Dương, Singapore đứng thứ ba về thu hút đầu tư vào Fintech, chỉ sau Trung Quốc và Ấn Độ.
ẢNH HƯỞNG CỦA FINTECH ĐẾN HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM
Fintech tại Việt Nam
Việt Nam, cùng với Singapore và Indonesia, đang trở thành "chiến trường" công nghệ tài chính tại Đông Nam Á Theo TechInAsia, khoảng 70% dân số Việt Nam chưa tiếp cận hoặc chỉ tiếp cận hạn chế dịch vụ ngân hàng, mở ra cơ hội lớn cho các công ty cung cấp dịch vụ tài chính đa dạng Mặc dù Fintech vẫn còn mới mẻ tại đây, thị trường đã ghi nhận sự phát triển ấn tượng, với số lượng công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực này tăng gấp 3 lần từ năm 2017 đến 2020, theo Fintech News Singapore.
Hình 3.1 Các công ty Fintech khởi nghiệp năm 2020
Năm 2020, Fintech Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng nhờ vào sự gia tăng giao dịch kỹ thuật số, sự bùng nổ của thương mại điện tử và sự hỗ trợ từ chính phủ trong việc mở rộng thanh toán số Theo Forbes, thị trường Fintech đã thu hút kỷ lục 7,8 tỷ USD đầu tư, tăng gấp 19 lần so với năm 2019 Doanh thu từ thanh toán điện tử đạt 8,9 tỷ USD, tăng 14,2% so với năm trước, với dịch vụ thanh toán chiếm 31% số lượng công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực này Hoạt động cho vay ngang hàng và không gian tiền điện tử/Blockchain là hai phân khúc có mức tăng trưởng mạnh nhất.
2017) đến hơn 15 công ty khởi nghiệp (2020) Cụ thể như sau:
Hình 3.2 Cơ cấu công ty Fintech 2020
Nguồn: Ngân hàng Nhà Nước Việt Nam
Số lượng người dùng đã tăng lên 36.2 triệu, đánh dấu mức tăng 12.1% so với năm trước Các công ty trong lĩnh vực Thanh toán đã trải qua mức tăng trưởng chưa từng có Theo báo cáo của IDC Financial Insights, sự phát triển này cho thấy tiềm năng lớn của ngành.
Thanh toán Gọi vốn Blockchain/ Crypto
Trong lĩnh vực Fintech tại châu Á – Thái Bình Dương, Việt Nam nổi bật với 5 công ty trong danh sách Fintech Fast 101 năm 2020, bao gồm Payoo, Momo, Moca, Tima và ZaloPay Đặc biệt, bốn trong số năm công ty này sở hữu ví điện tử, với Moca, Momo và ZaloPay chiếm đến 90% thị phần ví điện tử tại Việt Nam Các dịch vụ như quản lý tài chính cá nhân, cho vay ngang hàng, và quản lý dữ liệu đang ngày càng phát triển, cùng với sự gia tăng của ngân hàng số và công nghệ bảo hiểm.
3.1.1 Tiềm năng phát triển Fintech tại Việt Nam
Theo Niên giám Thống kê năm 2020, Việt Nam có 97,58 triệu dân với độ tuổi trung bình 32,5 tuổi Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 54,6 triệu người, trong đó 33,37% (khoảng 18 triệu người) làm việc ở thành phố và 24,1% đã qua đào tạo Nhóm người này sẽ là lực lượng chính sử dụng sản phẩm dịch vụ Fintech trong tương lai, nhờ vào thu nhập ổn định và khả năng chi trả, cùng với việc sinh sống ở các khu vực thuận lợi cho sự phát triển của Fintech.
Hình 3.3 Lực lượng lao động thành thị từ 15 tuổi trở lên
Theo báo cáo thị trường ứng dụng điện thoại di động năm 2020 của Appota, Việt Nam có 49 triệu người tiêu dùng trực tuyến trong độ tuổi trưởng thành, theo Niên giám Thống kê 2020.
Tính đến năm 2020, Việt Nam có khoảng 30 triệu người từ 15 tuổi trở lên tham gia thị trường thanh toán và thương mại điện tử, đứng thứ ba trong khu vực Đông Nam Á, chỉ sau Indonesia và Philippines Tuy nhiên, tỷ lệ này chỉ đạt 65% so với tổng số người từ 15 tuổi trở lên, thấp hơn so với Malaysia (83%), Singapore (79%) và Philippines (74%) Điều này cho thấy tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ cho thị trường thanh toán và thương mại điện tử tại Việt Nam trong những năm tới, cả về số lượng người dùng lẫn giá trị mua hàng.
Hình 3.4 Tỷ trọng số người tiêu dùng trực tuyến trên 15 tuổi tại 1 số quốc gia Đông Nam Á
Theo số liệu thống kê về Internet ở Việt Nam của Tổng cục thống kê, năm
Năm 2020, tỷ lệ người dùng Internet tại Việt Nam đạt 70%, tương đương với 68,3 triệu người, trong đó 95% sử dụng Internet qua di động Thế hệ Z (28%) và Millennials (23%) là hai nhóm tuổi sử dụng Internet nhiều nhất Xu hướng hiện nay cho thấy người dân dễ dàng tiếp cận smartphone và các thiết bị hiện đại khác có khả năng kết nối Internet Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Pew Research Center, tỷ lệ người dân sở hữu smartphone tại Việt Nam chỉ đạt 53%, xếp hạng 25 thế giới.
Tại Việt Nam, Philippines, Singapore và Malaysia, tỷ lệ truy cập vào các trang thương mại điện tử từ điện thoại thông minh đạt 72%, trong khi đó, các giao dịch thanh toán qua điện thoại chiếm 53% Tuy nhiên, lo ngại về tính bảo mật của thẻ tín dụng dẫn đến việc 88% giao dịch vẫn diễn ra bằng tiền mặt Bên cạnh đó, thói quen tiêu dùng của người Việt Nam chủ yếu tập trung vào các kênh bán lẻ truyền thống như tiệm tạp hóa và chợ cóc, chiếm tới 70%.
Các công ty Fintech cần nhận diện chính xác những thách thức hiện tại của thị trường và phát triển sản phẩm phù hợp để thay đổi nhận thức cũng như hành vi tiêu dùng của người dân Nếu làm được điều này, lĩnh vực thanh toán không dùng tiền mặt sẽ có cơ hội phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai, khẳng định vị thế mũi nhọn của Fintech.
3.1.2 Hành lang pháp lý cho Fintech tại Việt Nam
Hiện nay, hành lang pháp lý cho Fintech tại Việt Nam còn thiếu sót và chưa đồng bộ, khiến việc cập nhật và sửa đổi pháp luật không theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ Nhận thức được tầm quan trọng của Fintech trong ngành ngân hàng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã thành lập Ban chỉ đạo Fintech nhằm thúc đẩy việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý cho các công ty Fintech hoạt động hiệu quả.
Chính sách Mục tiêu tổng quát
Chương trình phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2014
Năm 2020, Việt Nam đã tập trung vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng và triển khai các giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử Điều này không chỉ kích thích nền kinh tế xã hội mà còn tăng cường lưu thông hàng hóa trong cả nước.
18/5/2016 Phê duyệt Đề án Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025”
Tạo ra một môi trường thuận lợi giúp các doanh nghiệp công nghệ và mô hình kinh doanh mới phát triển nhanh chóng.
Việc thiết lập Cổng thông tin khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đang được tiến hành, cùng với khung pháp lý nhanh chóng hoàn thiện nhằm hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo Mục tiêu đến năm 2025 là hỗ trợ 600 doanh nghiệp khởi nghiệp, 2.000 dự án khởi nghiệp sáng tạo, và có 100 doanh nghiệp tham gia gọi vốn từ các nhà đầu tư mạo hiểm, với tổng giá trị mua bán và sáp nhập ước tính lên đến 2.000 tỷ đồng.
05/9/ 2016 Phê duyệt Đề án nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng cho nền kinh tế”
Tăng cường khả năng tiếp cận các sản phẩm và dịch vụ ngân hàng cho đại bộ phận dân cư trưởng thành và doanh nghiệp, đặc biệt là tại các vùng sâu, vùng xa và nông thôn, là điều cần thiết Điều này sẽ hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ thông qua hệ thống tổ chức tín dụng hoạt động an toàn, lành mạnh, có trách nhiệm và phát triển bền vững.
30/12/2016 Phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020”
Fintech tại các ngân hàng thương mại ở Việt Nam
3.2.1 Quá trình hình thành và chuyển đổi số tại các ngân hàng thương mại
Ngành Ngân hàng Việt Nam đang chuyển mình theo xu hướng toàn cầu, tập trung vào mô hình ngân hàng số Các ngân hàng hiện đang nâng cấp hệ thống ngân hàng lõi và áp dụng công nghệ tiên tiến để số hóa tài sản Để thực hiện mô hình ngân hàng số hiệu quả, sự hợp tác với các công ty Fintech trong phát triển sản phẩm và dịch vụ là điều cần thiết.
Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, 72% các công ty Fintech đã hợp tác với ngân hàng để cung cấp sản phẩm dịch vụ Chỉ có 14% các công ty này phát triển dịch vụ mới và 14% sẵn sàng cạnh tranh trực tiếp với ngân hàng tính đến năm 2020.
3.2.1.1 Ngân hàng TMCP ngoại thương Việt Nam Vietcombank
Vietcombank đã nhanh chóng nắm bắt xu thế phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam, đầu tư mở rộng và phát triển từ năm 2019 với hệ thống ngân hàng điện tử tiên tiến Các dịch vụ như VCB – SMS B@nking, VCB – IB@nking, Mobile Plus và VCB – Mobile B@nking đã cung cấp nhiều tiện ích cho khách hàng Đặc biệt, VCB-iB@nking được coi là dịch vụ cốt lõi, với 3.4 triệu lượt đăng ký tính đến cuối năm 2018 và đạt hơn 10 triệu giao dịch tài chính vào năm 2016, tăng 25% so với năm trước Vietcombank cũng đã hợp tác với nhiều đối tác lớn như EVN và Vietnam Airlines để nâng cao tiện ích cho khách hàng, biến VCB-iB@nking thành kênh giao dịch tin cậy cho việc chuyển tiền, thanh toán và các giao dịch tài chính khác.
3 Nguồn: Viện Chiến lược Ngân hàng
Từ năm 2009, Vietcombank đã ra mắt dịch vụ VCB-SMS B@nking nhằm tối đa hóa lợi ích cho khách hàng, với khoảng 11 triệu người sử dụng tính đến cuối năm 2016 Dịch vụ này, đặc biệt với tính năng nhắn tin tự động, đã nhanh chóng trở thành lựa chọn hàng đầu trong ngân hàng điện tử, giúp người tiêu dùng quản lý dòng tiền hiệu quả và an tâm khi sử dụng dịch vụ Đến cuối năm 2012, Vietcombank tiếp tục phát triển các dịch vụ mới như VCB-Mobile B@nking và Mobile Plus Trong đó, Mobile Plus tương thích với mọi loại điện thoại di động qua nhiều phương thức giao dịch, còn VCB-Mobile B@nking cung cấp giao diện thân thiện, dễ sử dụng, đặc biệt cho smartphone Đến cuối năm 2016, hai dịch vụ này đã thu hút hơn 500.000 khách hàng đăng ký.
Tháng 1/2020, Vietcombank đã đưa vào vận hành hệ thống ngân hàng lõi mới - Core Banking Signature và triển khai nhiều dự án công nghệ hiện đại nhằm nâng cao năng lực hoạt động và quản trị theo tiêu chuẩn quốc tế Ngân hàng đã chuyển đổi mô hình hoạt động khối Ngân hàng bán lẻ (RTOM) với mục tiêu trở thành ngân hàng số 1 tại Việt Nam, tập trung vào khách hàng và trải nghiệm số Năm 2020, Vietcombank chính thức ra mắt dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank, VCB Booking, eKYC, cùng với hệ thống thanh toán đa kênh tích hợp Đặc biệt, ngân hàng cũng là đơn vị tiên phong cung cấp giải pháp thanh toán trực tuyến cho các dịch vụ trên Cổng dịch vụ công Quốc gia Với những đổi mới đột phá trong ứng dụng công nghệ, Vietcombank đã được vinh danh là ngân hàng chuyển đổi số tiêu biểu trong năm 2020.
3.2.2.2 Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam Vietinbank
Trong những năm qua, Vietinbank đã chú trọng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, đạt được nhiều kết quả khả quan Cụ thể, số lượng giao dịch tăng mạnh từ 0,2 triệu lượt vào năm 2010 lên con số ấn tượng vào cuối năm.
Năm 2016, VietinBank ghi nhận hơn 9.6 triệu lượt giao dịch cho khách hàng cá nhân, tăng 62% so với năm 2015, với doanh số đạt 50.500 tỷ đồng, tăng 107% so với năm trước Để đạt được những thành công này, VietinBank đã tập trung đầu tư nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng Sản phẩm và dịch vụ ngân hàng điện tử của VietinBank, bao gồm ứng dụng VietinBank eFAST và VietinBank iPay Mobile, đã được vinh danh với Danh hiệu Sao Khuê 2020.
Theo nghiên cứu của Dự án Tái cơ cấu nguồn nhân lực, từ năm 2010 đến 2016, VietinBank đã thực hiện 20 triệu giao dịch qua kênh ngân hàng điện tử, giúp giảm khoảng 600 tỷ đồng chi phí, trong đó riêng năm 2016 là 300 tỷ đồng Năm 2016, VietinBank cũng xác lập kỷ lục với hơn 150.000 giao dịch tiết kiệm trực tuyến trị giá trên 5.000 tỷ đồng VietinBank đã xác định Mobile Banking là mũi nhọn phát triển song song với Internet Banking, đầu tư vào nhiều giải pháp công nghệ hiện đại như xác thực giao dịch qua thẻ Hard Token, Soft Token và đăng nhập bằng vân tay Nhiều dịch vụ ngân hàng điện tử của VietinBank, như QR Pay và dịch vụ chuyển tiền qua số điện thoại, là lần đầu tiên được triển khai tại Việt Nam VietinBank cũng đã mở rộng các dịch vụ như thanh toán vé tàu, khoản vay, truyền hình cáp và thanh toán điện lực, đáp ứng tốt nhu cầu giao dịch của khách hàng Đồng thời, VietinBank nâng cấp chức năng gửi tiết kiệm trực tuyến và hoàn thiện chức năng chuyển khoản để tối ưu hóa tốc độ giao dịch và trải nghiệm người dùng.
Bên cạnh việc mở rộng sản phẩm, Vietinbank đã nâng cao quản lý chất lượng dịch vụ ngân hàng điện tử, xử lý hơn 12.000 yêu cầu từ khách hàng, mang lại sự hài lòng tối đa Ngân hàng đặc biệt chú trọng đến đào tạo cán bộ nhân viên liên quan đến ngân hàng điện tử, tổ chức nhiều chương trình đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng bán hàng Những khóa học này không chỉ nâng cao nhận thức về lợi ích của dịch vụ ngân hàng điện tử mà còn giúp giảm áp lực tại quầy, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh, tăng cường khả năng cạnh tranh cho toàn hệ thống và từng chi nhánh.
Vietinbank không chỉ chú trọng triển khai các dịch vụ ngân hàng điện tử tiện ích để đáp ứng nhu cầu khách hàng mà còn đẩy mạnh công tác chăm sóc khách hàng thông qua việc thiết lập Trung tâm Dịch vụ Khách hàng (Vietinbank Contact Center) Đây là một trong những ngân hàng thương mại trong nước đi đầu trong việc triển khai trung tâm này, nhằm nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.
Năm 2017, VietinBank đã triển khai hệ thống CoreShine, thay thế cho hệ thống cũ Theo báo cáo của VietinBank năm 2019, sau hai năm áp dụng hệ thống CoreBanking, số lượng giao dịch mới tăng khoảng 25% và tốc độ xử lý tại một số bộ phận tăng hơn 50% Để không ngừng nâng cao chất lượng phục vụ, VietinBank đã đầu tư mạnh mẽ vào dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp.
Vietinbank Contact Center đã khẳng định vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng với dịch vụ 24/7 đạt tiêu chuẩn quốc tế, phục vụ bằng ba ngôn ngữ: tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Nhật, đồng thời đang mở rộng sang tiếng Trung Số lượng khách hàng liên hệ tổng đài ngày càng tăng, gấp đôi so với năm trước, với 84% khách hàng hài lòng về dịch vụ, vượt xa tiêu chuẩn quốc tế 74% (CFI Group - Contact Center Satisfaction 2017) Năm 2020, VietinBank đã phát hành thành công thư tín dụng (L/C) bằng công nghệ Blockchain, đánh dấu bước đột phá trong việc số hóa các sản phẩm và dịch vụ cho khách hàng doanh nghiệp Đây cũng là năm thứ tư liên tiếp, Vietinbank được tạp chí Global Finance vinh danh là “Ngân hàng cung cấp dịch vụ Tài trợ thương mại tốt nhất Việt Nam.”
3.2.2.3 Ngân hàng TMCP Đông Nam Á - SeABank
SeABank, với nền tảng công nghệ tiên tiến, là ngân hàng tiên phong trong cung cấp sản phẩm và dịch vụ ngân hàng điện tử, mang lại nhiều tiện ích cho người dùng khi giao dịch mà không cần tiền mặt Kể từ năm 2008, SeABank đã ra mắt dịch vụ ngân hàng trực tuyến SeANet, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch an toàn và nhanh chóng trên web với địa chỉ www.seanet.vn Ngoài ra, SeABank còn triển khai SeAMobile, dịch vụ ngân hàng điện tử trên điện thoại thông minh, giúp người dùng giao dịch mọi lúc mọi nơi Các dịch vụ ngân hàng điện tử của SeABank đáp ứng nhu cầu giao dịch đa dạng như quản lý tài khoản, chuyển tiền và truy vấn số dư, với tính năng giao dịch trực tuyến theo thời gian thực, cho phép khách hàng giao dịch 24/7.
SeABank đã ra mắt sản phẩm huy động tiết kiệm trực tuyến SeASave Online, mang đến nhiều tiện ích hiện đại nhất tại Việt Nam Khách hàng có thể dễ dàng gửi tiền tiết kiệm qua các dịch vụ SeAMobile, SeANet và SeAMobile App, cho phép truy vấn thông tin tài khoản tiết kiệm, chuyển tiền từ tài khoản thanh toán sang tài khoản tiết kiệm, rút lãi và nhập lãi vào gốc một cách thuận tiện.
SeABank không chỉ đầu tư vào nền tảng công nghệ ngân hàng hiện đại mà còn đặc biệt chú trọng đến bảo mật thông tin Ngân hàng này là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam đạt chứng chỉ PCI DSS phiên bản mới nhất 3.2 về an toàn bảo mật cho hệ thống thẻ thanh toán Chủ thẻ SeABank Visa được hưởng dịch vụ bảo mật 3D Secure miễn phí thông qua số điện thoại và email đã đăng ký tại ngân hàng Giải pháp này là công nghệ tiên tiến giúp tăng cường an ninh cho các giao dịch trực tuyến trên các website thương mại điện tử áp dụng chương trình Verified by Visa.
Điểm tương đồng sản phẩm dịch vụ của Fintech và các ngân hàng thương mại
Fintech Ngân hàng thương mại Điểm tương đồng
Tất cả sản phẩm và dịch vụ trong ngành tài chính được kinh doanh thông qua hệ thống quản lý trực tuyến, nhằm tối ưu hóa lợi ích và nâng cao trải nghiệm của người dùng.
- Các dịch vụ và sản phẩm đa dạng, tác động đến hầu hết các lĩnh vực kinh doanh của ngành tài chính
- Được ứng dụng công nghệ cao và không ngừng sáng tạo, đổi mới, gia tăng khả năng cạnh tranh của ngân hàng
Để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, cần sử dụng đa dạng kênh phân phối cho các sản phẩm tài chính truyền thống Điều này bao gồm việc khai thác mạng xã hội, phát triển ngân hàng số và ngân hàng di động, thực hiện giao dịch không cần giấy tờ, cũng như sử dụng kênh bán hàng qua Internet.
- Hiện đại hóa hệ thống giao dịch:
+ Thay thế tiền mặt vì mức độ thông dụng, tiện ích và phổ biến của nó thông qua các giao dịch trong thời đại số hiện nay
Thanh toán điện tử đã tạo ra một loại tiền mới, tiền số hóa, giúp đơn giản hóa và nhanh chóng hóa quá trình giao dịch Điều này không chỉ giảm đáng kể chi phí giao dịch mà còn thúc đẩy lưu thông hàng hóa và tiền tệ.
+ Thông qua Internet và Smart Phone, giúp ngân hàng và công ty Fintech tiết kiệm được nhiều loại chi phí
- Sản phẩm và dịch vụ được giao dịch dễ dàng, đơn giản và hiệu quả
- Tồn tại các nguy cơ tiềm ẩn về bảo mật thông thông tin; giả mạo; lừa đảo;
- Vẫn còn xuất hiện hạn chế trong các giao dịch: Chuyển- Nhận tiền; Thanh toán hóa đơn; Rút tiền từ sản phẩm Fintech về ngân hàng; etc
Quá trình xúc tiến thương mại và quảng bá thương hiệu toàn cầu diễn ra nhanh chóng và đồng bộ, giúp sản phẩm và dịch vụ phát triển không chỉ trong nước mà còn trên thị trường quốc tế Điều này nhằm tăng giá trị tài sản và các dịch vụ, phục vụ cho mục đích hội nhập quốc tế sâu rộng và toàn cầu hóa, tạo ra sự khác biệt rõ rệt.
- Các sản phẩm Fintech được tạo ra bằng cách xác định khoảng trống trên thị trường
- Các công ty FinTech tập trung vào việc quản lý trải nghiệm tổng thể của khách hàng
- Các ngân hàng phục vụ cho nhiều đối tượng hơn
- Các ngân hàng kế thừa chủ yếu tập trung vào việc quản lý rủi ro
FinTech chú trọng vào các chức năng di động, dữ liệu lớn, khả năng truy cập và tính nhanh nhẹn, đồng thời tận dụng điện toán đám mây, ngữ cảnh và cá nhân hóa để mang lại sự tiện lợi Họ nhanh chóng thích nghi với sự thay đổi trong sở thích của khách hàng, đặc biệt là xung quanh các nền tảng di động, điện thoại thông minh và phương tiện truyền thông xã hội.
Các ngân hàng hiện đang dẫn đầu trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng, vượt qua các công ty FinTech thế hệ mới Trong khi trước đây, ngân hàng thường bị coi là tụt hậu với mô hình kinh doanh linh hoạt hơn, họ đã trở thành tổ chức cung cấp tín dụng quan trọng cho tăng trưởng kinh tế, được hỗ trợ bởi bảo hiểm chính phủ cho các khoản tiền gửi Sự chú trọng vào niềm tin và bảo mật, cùng với vốn hóa đáng kể, đã giúp các ngân hàng thu hút sự quan tâm của khách hàng hơn.
Mô hình giao tiếp của FinTech không chỉ tập trung vào mục tiêu cải tiến giao dịch nhanh hơn mà còn đảm bảo quyền truy cập 24/7 và cung cấp tư vấn ngay lập tức cho người dùng.
Tiền đề cốt lõi của các công ty FinTech là "trải nghiệm người dùng" và việc triển khai trải nghiệm này một cách hiệu quả Các ngân hàng truyền thống đang tụt lại phía sau trong việc mở tài khoản từ xa, điều này làm giảm ý nghĩa trong giao tiếp với khách hàng Họ chỉ mới bắt đầu tích hợp các phương pháp trải nghiệm người dùng tốt để đảm bảo khách hàng có một sự tương tác liền mạch Một ví dụ điển hình là sự ra mắt của chatbot bởi các ngân hàng lớn vào năm 2018.
Phân phối thị trường của FinTech cao hơn do khả năng kết nối điện thoại di động thâm nhập cao hơn
Thị trường phân phối của ngân hàng thương mại thấp hơn do chủ yếu phân phối vật lý
Các công ty FinTech sử dụng công nghệ tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và máy học, điều này giúp tăng tốc độ hoạt động của họ một cách đáng kể.
Các ngân hàng truyền thống đang đối mặt với thách thức từ cơ sở hạ tầng cũ kỹ Việc tích hợp công nghệ hiện đại sẽ giúp giảm thiểu sai sót, nâng cao chất lượng dịch vụ và cung cấp dịch vụ nhanh chóng hơn trong thời gian ngắn.
Các công ty FinTech hiện đại tập trung vào dữ liệu và khách hàng, sở hữu mô hình hoạt động tinh gọn mà không gặp phải vấn đề từ hệ thống kế thừa Chúng có khả năng điều chỉnh giá cả theo quy định một cách hiệu quả hơn Cấu trúc tổ chức của FinTech được thiết kế tốt hơn, với ít rào cản trong việc thay đổi, điều này không chỉ thúc đẩy sự đổi mới mà còn nâng cao khả năng thích ứng với thị trường.
Các ngân hàng đang chuyển mình hướng tới quy trình tối ưu hơn, nhưng hệ thống kế thừa và quy định hiện tại hạn chế khả năng nhanh chóng áp dụng công nghệ mới Điều này ảnh hưởng đến việc ra mắt các sản phẩm và dịch vụ mới, vốn có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề của khách hàng Do đó, cần có sự đổi mới và xây dựng lại các cấu trúc không còn hiệu quả.
Các công ty khởi nghiệp FinTech cũng đang nhanh chóng bắt kịp việc áp dụng công nghệ
Các ngân hàng đã có những bước tiến lớn trong hoạt động của mình nhờ vào sự phát triển của các công nghệ hiện đại như phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy.
Bảng 3.4 Điểm tương đồng sản phẩm dịch vụ của Fintech và các ngân hàng thương mại 3.4 Ảnh hưởng của Fintech đến hoạt động của các NHTM tại Việt Nam
Công nghệ tài chính (Fintech) đang có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi lĩnh vực của hệ thống tài chính và ngân hàng Chỉ sau hơn một thập kỷ hình thành, Fintech đã làm biến đổi mạnh mẽ cả sản phẩm và phương thức giao dịch tài chính truyền thống.
Công nghệ Fintech đã cách mạng hóa mô hình kinh doanh, biến đổi các kênh phân phối và dịch vụ tài chính truyền thống, đặc biệt là trong lĩnh vực ngân hàng thông qua các hình thức như Mobile Banking, Internet Banking, ví điện tử và ngân hàng số.
Hai là, phát triển và ứng dụng các công nghệ tài chính mới như Blockchain, Big
Đánh giá
3.5.1 Những thách thức tiềm năng khi phát triển Fintech trong lĩnh vực tại ngân hàng thương mại Việt Nam
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ mới trong lĩnh vực Fintech mang đến nhiều rủi ro tiềm ẩn cho ngân hàng và khách hàng, tạo ra thách thức lớn cho các cơ quan quản lý Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý là cần thiết để theo kịp những biến đổi mạnh mẽ của công nghệ.
• Các rủi ro trong quá trình hoạt động của các ngân hàng: rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất và rủi ro tín dụng:
Hiện nay, tăng trưởng tín dụng chuyển dịch từ bất động sản sang khách hàng cá nhân, giúp giảm bớt mức độ "nóng" và rủi ro Tuy nhiên, sự gia tăng tín dụng tiêu dùng cũng kéo theo tình trạng gian lận và giả mạo thông tin vay mượn Độ phủ thông tin tín dụng tại Việt Nam vẫn còn thấp, gây khó khăn cho ngân hàng và các tổ chức tín dụng trong quyết định cho vay Trong bối cảnh cho vay tín chấp gia tăng và cạnh tranh ngày càng gay gắt, các ngân hàng đẩy mạnh mảng này có thể đối mặt với rủi ro tiềm ẩn, đồng thời có những lo ngại về tín dụng bất động sản đang tiềm ẩn trong tín dụng tiêu dùng.
• Nguy cơ từ việc các dịch vụ tương tự ngân hàng được cung cấp bởi các doanh nghiệp không phải là ngân hàng:
Fintech đã đóng góp quan trọng trong việc nâng cao tính phổ cập của các sản phẩm và dịch vụ tài chính ngân hàng, đặc biệt là cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp siêu nhỏ với nhu cầu tài chính nhỏ lẻ Các công ty Fintech đã giúp họ tiếp cận tín dụng một cách nhanh chóng Tuy nhiên, phần lớn các công ty này không phải là ngân hàng, dẫn đến việc cung ứng các sản phẩm dịch vụ tương tự có thể tiềm ẩn rủi ro cho thị trường tài chính.
Các dịch vụ huy động tại ngân hàng thương mại mang lại sự an toàn cao cho khách hàng nhờ vào bảo hiểm tiền gửi và khả năng chi trả của ngân hàng Ngược lại, khi đầu tư vào các ứng dụng cho vay ngang hàng, mức độ an toàn của khoản tiền gửi phụ thuộc vào khả năng trả nợ của người vay, dẫn đến rủi ro cao hơn cho nhà đầu tư do vai trò trung gian của công ty Fintech chưa rõ ràng.
Trong lĩnh vực tín dụng, ngân hàng truyền thống chú trọng vào việc thẩm định khách hàng vay để đảm bảo chất lượng khoản cho vay và bảo vệ nguồn vốn Ngược lại, các ứng dụng cho vay ngang hàng (P2P) do các công ty Fintech cung cấp chỉ đơn thuần kết nối người cho vay và người vay, dẫn đến việc đánh giá chất lượng và giám sát danh mục cho vay chưa được kiểm chứng Điều này làm gia tăng rủi ro nợ xấu và có thể gây mất vốn cho người gửi tiền Sự thiếu minh bạch thông tin về khả năng chi trả của các khoản vay cũng là một mối lo ngại lớn đối với người gửi tiền Chẳng hạn, nếu một ứng dụng P2P thông báo rằng 5% người vay không trả được nợ, người gửi tiền có thể mất tương ứng 5% số tiền gửi nhưng khó có khả năng xác minh tỷ lệ nợ xấu thực tế do thiếu thông tin về toàn bộ danh mục cho vay Do đó, vấn đề minh bạch thông tin cần được quy định rõ ràng để giảm thiểu rủi ro cho người dùng ứng dụng Fintech.
Dịch vụ thanh toán của các công ty Fintech đang đối mặt với rủi ro từ lỗi hệ thống và vấn đề an ninh mạng Nhiều ứng dụng yêu cầu khách hàng chuyển tiền vào trước khi thanh toán, khiến dữ liệu số dư có thể bị tổn hại khi hệ thống gặp sự cố Nếu hàng ngàn khách hàng bị mất tiền trong tài khoản, đó sẽ là thảm họa cho ngành tài chính, bởi khả năng chịu đựng của các doanh nghiệp Fintech thường kém hơn so với các ngân hàng lớn.
• Rủi ro bảo mật thông tin cá nhân của người sử dụng:
Một trong những mối lo ngại lớn đối với các ứng dụng Fintech là việc họ sử dụng cơ sở dữ liệu lớn chứa thông tin cá nhân của khách hàng Điều này tạo ra nguy cơ thông tin và dữ liệu cá nhân bị đánh cắp và tiết lộ cho các bên thứ ba Sự cố này đã từng xảy ra với những công ty công nghệ hàng đầu như Facebook, cho thấy rằng bất kỳ doanh nghiệp Fintech nào cũng có thể đối mặt với rủi ro tương tự trên thị trường.
• Nguy cơ từ sự không theo kịp của hệ thống pháp lý đối với lĩnh vực Fintech:
Sự bùng nổ công nghệ trong những thập niên qua đã tạo ra nhiều thành tựu quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính ngân hàng Tuy nhiên, tại Việt Nam, hệ thống pháp lý còn chưa đồng bộ và chậm thích ứng với sự phát triển kinh tế xã hội, dẫn đến việc một số văn bản pháp luật trở nên lạc hậu Do đó, câu hỏi đặt ra là liệu hệ thống pháp luật có đủ khả năng để theo kịp sự đổi mới nhanh chóng của Fintech hay không Các nhà quản lý cần xem xét ban hành những quy định nhằm điều chỉnh hoạt động của Fintech, đảm bảo an toàn cho thị trường tài chính.
3.5.2 Hạn chế và nguyên nhân Để có một hệ sinh thái Fintech phát triển, chúng ta cần một môi trường tốt cho các cá thể trong đó tồn tại Tuy nhiên ở Việt Nam hiện tại hệ thống pháp luật vẫn chưa kịp hoàn thiện và bao phủ đến hết mọi lĩnh vực của Fintech Cùng với đó là chi phí đầu tư cơ sở hạ tầng đắt đỏ, không có nhiều quỹ đầu tư hỗ trợ cho các start – up khởi nghiệp Khiến cho Fintech tại Việt Nam vẫn chưa thực sự đa dạng về sản phẩm cũng như lĩnh vực tập trung chủ yếu ở lĩnh vực thanh toán và định danh điện tử, các lĩnh vực khác vẫn chưa có sự phát triển đáng kể
Cơ quan nhà nước cần xây dựng các chính sách khuyến khích các Startup và bảo hộ cho các công ty Fintech non trẻ, nhằm tăng cường sự phát triển của ngành này Hiện nay, số lượng công ty Fintech vẫn còn hạn chế so với khu vực, dẫn đến việc sản phẩm và dịch vụ chưa đa dạng, chưa đáp ứng được nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực như giáo dục và y học.
Một số ngân hàng vẫn còn e ngại khi hợp tác với các công ty Fintech do phải chia sẻ dữ liệu khách hàng và lo ngại về uy tín, độ ổn định cũng như tính bảo mật của các công ty này Điều này dẫn đến việc hợp tác giữa ngân hàng và Fintech chưa thực sự sâu sắc và đồng đều, đặc biệt trong các lĩnh vực ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của ngân hàng.
Các công ty Fintech mới thành lập thường gặp khó khăn trong việc xây dựng lòng tin với người tiêu dùng do sự mới lạ của họ Những thỏa thuận hợp tác phức tạp có thể cản trở sự phát triển của sản phẩm và doanh nghiệp Fintech Chẳng hạn, nhiều ví điện tử yêu cầu người dùng phải liên kết với một tài khoản ngân hàng để sử dụng, trong khi việc cho phép nạp tiền vào ví từ bất kỳ tài khoản nào mà không cần liên kết sẽ thuận tiện hơn cho người dùng.
Nguồn nhân lực cho ngành Fintech đang gặp khan hiếm nghiêm trọng do thiếu các cơ sở đào tạo chuyên biệt Hiện tại, sự phối hợp giữa các công ty Fintech, cơ sở đào tạo và chuyên gia trong lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng vẫn chưa được thiết lập, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng.
Chi phí đầu tư lớn và thời gian nghiên cứu phát triển sản phẩm kéo dài, cộng với sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực Fintech, dẫn đến việc nhiều dự án thường bị trì hoãn hoặc phải hủy bỏ giữa chừng.
Cơ sở hạ tầng kỹ thuật tại Việt Nam vẫn còn nhiều điểm lạc hậu, chưa đáp ứng kịp với sự phát triển toàn cầu, điều này gây khó khăn cho việc triển khai Fintech trên quy mô lớn và tiềm ẩn nhiều rủi ro về hệ thống cũng như an ninh mạng.