từ vựng tiếng anh thí điểm 12 unit 5 danh sách các từ vựng trong chương trình tiếng anh thí điểm lớp 12 được chắt lọc ra giúp người học dễ ghi nhớ, không mất công phải tìm kiếm từng từ cần thiết cho quá trình học và ôn luyện thi trung học phổ thông quốc gia
Trang 1UNIT 3: THE GREEN MOVEMENT
GETTING STARTED
renewable (adj) tái tạo
renewal (n)
renew (v)
sự đổi mới thay mới depleted (v) cạn kiệt
eco-friendly thân thiện với môi
trường mould and mildew nấm mốc
Hazardous (adj) nguy hiểm
Hazard (n) sự nguy hiểm
Disposal (n)
Disposed of
Disposable (adj)
vứt bỏ
xử lý dùng một lần
Replacement (n)
Replace (v)
sự thay thế thay thế Asthma (n) hen suyễn
Skin rashes viêm da
Clutter lộn xộn, bừa bãi Launch (v) ra mắt
Airflow luồng không khí
Replenish (v)
Replenishment (n)
bổ sung
sự cung cấp thêm Reusable (adj)
Reusability (n)
Reuse (v)
tái sử dụng
rat poison thuốc chuột
Engine lubricant động cơ bôi trơn
Trang 2Dry-cleaning solution chất tẩy rửa
Sodium hydroxide (n) natri hydroxit
Air purification lọc không khí
Sewage (n) nước thải
Conservation (n)
Conservationist (n)
Conservative (adj)
Conservatory (n)
bảo tồn nhà bảo tồn thận trọng nhà kính
LANGUAGE
Mould and mildew: nấm môc
Deplete (v)
Depletion ( n)
cạn kiệt
sự làm cạn kiệt
Prohibit (v)
Prohibition (n)
ngăn cấm, ngăn chặn
lệnh cấm
Prohibitionist (n) người tán thành sự
cấm chế Symptom (n) triệu chứng
SKILLS
Soot (n) bồ hóng, nhọ nồi
Combustion (n)
Combus (v)
Combustible (Adj)
sự cháy
Seem to be unware of dường như không biết
gì về
Vehicle exhaust pipes (n) ống bô xe
Fireplaces (n) lò sưởi
Trang 3Potential sources of nguồn tiềm năng
của
Dust and mould (n) bụi và nấm mốc
Bloodstream (n) dòng máu
Bronchitis (n) viêm phế quản
Respiratory illnesses bệnh về hô hấp
Large quantities of số lượng lớn
Installation of lắp đặt
Immediate (Adj)
Immediately (Adv)
lập tức
Congestion (n)
Congest (v)
sự tắc nghẽn
COMMUNICATION AND CULTURE
Contribute (v)
Contribution (n)
Contributor (n)
Contributory (adj)
Góp phần
sự đóng góp người đóng góp đóng góp
Global green economy index chỉ số kinh tế xanh
toàn cầu
Trang 4Assessment (n) thẩm định, lượng
định, đánh giá Assess (v) thẩm định, lượng
định, đánh giá Assessable (adj) có thể đánh giá được Assessor (n) người đánh giá
Continental (adj) lục địa
Certificate (n) chứng chỉ
Certifiable (adj) chứng nhận
eco-label (n) nhãn sinh thái
Convertible (adj) chuyển đổi được Converting (n) chuyển đổi
Revolution (n) Cuộc cách mạng
Disposable (adj) dùng một lần
LOOKING BACK
bio-fuel nhiên liệu sinh học
Trang 5obtainable (adj)
obtainist (n):
có thể đạt được người đạt được biodegradable phân hủy sinh học nutrient (n) chất dinh dưỡng element (n) thành phần
foundation (n) nền tảng
Deplete (n)
Disposal of
làm cạn kiệt
xử lí Clutter (n) bừa bộn, lộn xộn Hazardous (adj)
Hazard (v)
nguy hiểm
Members: