danh sách các từ vựng trong chương trình tiếng anh thí điểm lớp 12 được chắt lọc ra giúp người học dễ ghi nhớ, không mất công phải tìm kiếm từng từ cần thiết cho quá trình học và ôn luyện thi trung học phổ thông quốc gia
Trang 1REVIEW 2 UNIT 4 -5
∞ LANGUAGE
- Mass media : phương tiện thông tin đại chúng
- Instant messaging : tin nhắn tức thời
- Advent (n) : sự xuất hiện
- Rely on (v) : dựa vào
- Expect (v) : mong đợi
- Expectation (n) : sự mong đợi
- Expectant (adj): mong đợi
- Immigrants : Những người nhập cư
- Immigrate (v) : nhập cư
- Forced to : buộc phải
- Dominant culture : Văn hóa thống trị ( có ưu thế về văn hóa )
- Assimilation (n): Sự đồng hóa
- Represent (v) : đại diện
- Representation (n) : sự đại diện
- Representative (adj) : tiêu biểu
- Preserve (v): bảo quản
- Identify (v) : Nhận định
- Religion belief : Niềm tin về tôn giáo
- Conflict (n) : cuộc xung đột
- Heritage (n) : gia tài
- Multicultural : đa văn hóa
- Ethnic ( adj) : dân tộc
- Globalisation : toàn cầu hóa
- Maintain (v) : duy trì
- Aspects (n) : các khía cạnh
- Technician (n): kỹ thuật viên
Technical (a): thuộc về kỹ thuật
Technically (adv): về mặt kỹ thuật
Technicality (n): tính chất kỹ thuật
- Specialise (v): chuyên môn hóa
Specialist (n): chuyên gia, chuyên viên
Specialism (n): ngành chuyên môn
Speciality (n): chuyên môn, chuyên ngành
- Science (n): khoa học
Sciential = Scientific (a): thuộc về khoa học
Scientist (n): nhà khoa học
Scientism (n): tinh thần khoa học
- Advent (n): sự xuất hiện
Trang 2 Adventitious (a): ngẫu nhiên
- Postal (a): thuộc bưu điện
Postage (n): bưu phí
- Aeroplane = Airplane (n)
∞Writting
- globalised=globalizing: toàn cầu
- identity (n): tính đồng nhất
- strengthen (v): tăng cường
- strengthening (n): sự tăng cường
- solidarity (n): sự đoàn kết
- solidary (a)
- solidarity
- dying out: biến mất
∞ Listening
Feel part of native culture: cảm thấy một phần văn hóa bảm xứ
Involve s.o in sth: kéo theo, rủ rê ai đó làm gì