1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

từ vựng tiếng anh thí điểm 12 unit 5

3 21 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 17,49 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

từ vựng tiếng anh thí điểm 12 unit 5 danh sách các từ vựng trong chương trình tiếng anh thí điểm lớp 12 được chắt lọc ra giúp người học dễ ghi nhớ, không mất công phải tìm kiếm từng từ cần thiết cho quá trình học và ôn luyện thi trung học phổ thông quốc gia

Trang 1

UNIT 5: CULTURAL IDENTITY

Vocabulary and phrasal verb

- Cultural identity: bản sắc văn hóa

- Essential (adj): cần thiết

(N): yếu tố cần thiết

- Submission (N) : sự đệ trình, nộp bài

- Submit (v): đưa ra ý kiến

- To submit oneself to: chịu phục tùng ai

- Assimilate (v) : đồng hóa

- Asimilation (N): sự đồng hóa

- National costume (N): trang phục truyền thống

- Integrate (v): hợp nhất, hội nhập

- Intergration (N): sự hội nhập

- Migrant (adj): di trú

(N): người di trú

- aspect (n) : khía cạnh

- for granted : giả dụ như vậy

- characteristics (adj) :đặc điểm

- individuals (adj) : cá nhân

- migrants life : cuộc sống của người nhập cư

- majority (n) : đa số

- belonging (v) : thuộc

- unexamined (adj) : chưa được khảo sát

- granted (adv) : được cấp

- ethnicity (n) : dân tộc

- analyse and compare : phân tích và so sánh

- inherit (v) : thừa kế

- ancestors' history : lịch sử của tổ tiên

- globalisation : toàn cầu hoá

- flexibly adjusting : điều chỉnh linh hoạt

- preserving native language : bảo tồn ngôn ngữ bản xứ

Trang 2

- wearing traditional clothing : mặc quần áo truyền thống

- eating traditional food : ăn thức ăn truyền thống

- reflects : suy nghĩ, ngẫm nghĩ

- appetites (n) : ngon miệng, sự thèm ăn

- adequate (adj) : đủ, đầy đủ

- intellectual (adj) : trí óc

- rooted (adj) : có nguồn gốc

- establish (v) : thành lập

- acquire (v) : có được thu được

- flock (v) : Lũ lượt kéo đến

- maintain (v) : bảo vệ, duy trì

- martial spirit : tinh thần thượng võ

- multicultural (adj) : đa văn hóa

- solidarity (n) : sự đoàn kết, tinh thần đoàn kết

- unify (v) : thống nhất

- unique (adj) : độc nhất, duy nhất

- unite (v) : đoàn kết

- feature (n) : nét đặc trưng

- demonstrate (v) : chứng minh, giải thích

- invade (v) : xâm phạm, xâm chiếm

- identify (v) : đồng nhất hóa

- heritage (n) : di sản

- ethnic (n) : dân tộc

- sacrifice (v) : cúng tế

- offering : lễ vật

- cuisine (n): ẩm thực

- attire (n): trang phục, quần áo

- cultural practices : các hoạt động văn hóa, tập quán văn hóa

- custom (n) : phong tục, tập quán

Trang 3

- maintain spirit : tinh thần thượng võ

- national pride: lòng tự hào dân tộc

- worship (v): thờ cúng, tôn kính

- gong (n): cái cồng, cái chiêng

- drum (n): cái trố

- feminine (adj): yểu điệu, dịu dàng

- kilt (n) : váy

Ngày đăng: 16/03/2022, 09:43

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w