1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án

22 107 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 22
Dung lượng 361,03 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2Đề thi tiếng Trung HSK3 SỐ 2 Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án Đề thi tiếng trung HSK3 số 2 có đáp án

Trang 1

新 汉 语 水 平 考 试

注 意一、HSK(三级)分三部分:

Trang 2

一、听 力

第 一 部 分

第 1-5 题

1 .

2 .

3 .

4 .

5 .

Trang 3

第 6-10 题

E

6 .

7 .

8 .

9 .

10 .

Trang 4

第 二 部 分

第 11-20 题

★ 他希望自己很健康。 ( √ )

今天我想早点儿回家。看了看手表,才 5 点。过了一会儿再看表,还是 5点,我这才发现我的手表不走了。 ★ 那块儿手表不是他的。 ( × )

11 .★ 弟弟正在看电视。 ( )

12 .★ 这个题很难。 ( )

13 .★ 宾馆旁边有个公园。 ( )

14 .★ 他不喜欢小狗。 ( )

15 .★ 他这个周末去看电影。 ( )

16 .★ 妈妈晚上不在家吃饭。 ( )

17 .★ 房间里很冷。 ( )

18 .★ 花园不大。 ( )

19 .★ 他要去学校。 ( )

20 .★ 比赛要求有变化。 ( )

Trang 7

二、阅 读

第 一 部 分

第 41-45 题

例如:你知道怎么去那儿吗? ( E )

41 .这次比赛,世界很多国家的运动员都来参加。 ( )

42 .外面的风刮得真大! ( )

43 .你那个太旧了,换一个吧。很便宜,就两三千块钱。 ( )

44 .孩子已经 18 岁了,知道怎么照顾自己。 ( )

45 .他让我告诉你,下午两点半在公司会议室开会。 ( )

Trang 8

第 46-50 题

46 .终于把教室打扫干净了,她洗澡去了。 ( )

47 .你 10 岁了?体育怎么样?喜欢打篮球吗? ( )

48 .他是我的同事,需要我为你介绍一下吗? ( )

49 .那你在家休息几天吧。 ( )

50 .现在,她觉得那是一件非常快乐的事情。 ( )

Trang 12

65 .太阳从西边出来了吗?他今天怎么这么早就起床了?他一般都要睡到 8 点以后才起床。

Trang 17

16.你妈晚上和朋友们在外面吃饭,所以我们要自己做饭了,让我看看冰箱里有什么吃的。

Ngày đăng: 08/02/2022, 18:36

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w