1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Soan thao van ban 72dckt22

2 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 544,46 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

DANH SÁCH PHÒNG THI HỌC KỲ 1 - NĂM HỌC 2021-2022 (DANH SÁCH THI LẦN 1)

HỆ ĐẠI HỌC CHÍNH QUY

Lớp: 72DCKT22 Môn thi: Soạn thảo văn bản

GK1 GK2 KL

1 5 72DCKT20063 Lê Hải Anh 29/08/2003 72DCKT22 8h30 12 5.5 5.5 5.5

2 7 72DCKT20097 Lê Thị Ngọc Anh 5/12/03 72DCKT22 13 8 8 8

4 10 72DCKT20094 Ngô Thị Bảo Anh 20/12/2003 72DCKT22 15 8 8 8

5 17 72DCKT20307 Nguyễn Thị Anh 3/11/03 72DCKT22 9h35 16 5 5 5

6 21 72DCKT20060 Phạm Hồng Anh 26/05/2003 72DCKT22 17 9.5 9.5 9.5

7 27 72DCKT20083 Trần Phương Anh 29/06/2003 72DCKT22 18 6 6 6

8 29 72DCKT20061 Trần Thị Kim Anh 26/05/2003 72DCKT22 19 7.5 7.5 7.5

9 40 72DCKT20100 Trần Thị Ánh 27/10/2002 72DCKT22 20 8 8 8

10 43 72DCKT20059 Nguyễn Phúc An Bình 23/11/2003 72DCKT22 5 9 9 9

12 51 72DCKT20089 Phạm Thị Thùy Chi 9/4/03 72DCKT22 7 95 95 95

13 54 72DCKT20309 Ngô Quốc Cường 30/07/2003 72DCKT22 x 8 Bỏ Bỏ Bỏ

15 65 72DCKT20312 Đoàn Hương Giang 24/12/2003 72DCKT22 10 6.5 6.5 6.5

16 68 72DCKT20065 Lê Thu Giang 4/1/03 72DCKT22 8h52 11 6.5 6.5 6.5

17 76 72DCKT20055 Chu Thị Thu Hà 29/09/2003 72DCKT22 12 6.5 6.5 6.5

18 100 72DCKT20068 Nguyễn Thị Thu Hiền 5/2/03 72DCKT22 13 8.5 8.5 8.5

19 102 72DCKT20090 Nguyễn Thu Hiền 26/01/2003 72DCKT22 14 7.5 7.5 7.5

20 103 72DCKT20074 Trần Thị Thanh Hiền 8/6/03 72DCKT22 15 7.5 7.5 7.5

21 104 72DCKT20052 Nguyễn Ngọc Hiệp 28/04/2002 72DCKT22 x 16 Bỏ Bỏ Bỏ

22 109 72DCKT20099 Nguyễn Lê Anh Hoàng 23/03/2003 72DCKT22 17 8.5 8.5 8.5

23 112 72DCKT20080 Vũ Thu Huệ 4/9/03 72DCKT22 18 7.5 7.5 7.5

24 113 72DCKT20079 Phạm Ngọc Hùng 12/10/03 72DCKT22 19 9 9 9

25 119 72DCKT20075 Trần Thu Hương 22/11/2003 72DCKT22 20 9 9 9

26 121 72DCKT20056 Dương Thúy Hường 28/02/2001 72DCKT22 21 6 6 6

27 129 72DCKT20095 Nguyễn Phan Diệu Huyền 13/03/2003 72DCKT22 22 7 7 7

28 130 72DCKT20054 Nguyễn Thị Huyền 14/01/2003 72DCKT22 23 7.5 7.5 7.5

29 131 72DCKT20057 Nguyễn Thị Huyền 4/4/03 72DCKT22 x 24 Bỏ Bỏ Bỏ

30 132 72DCKT20073 Nguyễn Thị Thanh Huyền 21/08/2003 72DCKT22 9h02 25 8 8 8

31 143 72DCKT20070 Đỗ Huyền Linh 28/05/2003 72DCKT22 26 7 7 7

32 144 72DCKT20077 Hoàng Khánh Linh 27/08/2003 72DCKT22 27 4.5 4.5 4.5

34 161 72DCKT20051 Nguyễn Hồng Long 31/05/2003 72DCKT22 29 7.5 7.5 7.5

35 164 72DCKT20086 Nguyễn Thị Thanh Lương 26/01/2003 72DCKT22 30 7 7 7

36 168 72DCKT20053 Dương Ngọc Hương Ly 4/11/03 72DCKT22 31 8.5 8.5 8.5

37 209 72DCKT20064 Phí Thảo Nguyên 15/03/2003 72DCKT22 32 6.5 6.5 6.5

38 220 72DCKT20096 Trịnh Thị Việt Nhung 20/12/2002 72DCKT22 33 7.5 7.5 7.5

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI

TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ GTVT

vào

Số đề

Điểm

Trang 2

GK1 GK2 KL

vào

Số đề

Điểm

39 224 72DCKT20071 Nguyễn Mai Phương 12/10/03 72DCKT22 34 7 7 7

40 236 72DCKT20066 Bùi Thị Quyên 2/9/03 72DCKT22 9h14 35 7 7 7

41 238 72DCKT20091 Bùi Thị Xuân Quỳnh 6/12/03 72DCKT22 36 5 5 5

42 242 72DCKT20082 Lê Thúy Quỳnh 10/5/03 72DCKT22 37 6.5 6.5 6.5

43 246 72DCKT20058 Nguyễn Thuý Quỳnh 28/10/2003 72DCKT22 38 8 8 8

44 255 72DCKT20087 Trần Thị Mỹ Tâm 7/9/03 72DCKT22 39 8.5 8.5 8.5

45 257 72DCKT20078 Bùi Thị Thắm 3/2/03 72DCKT22 9h22 40 7.5 7.5 7.5

46 260 72DCKT20062 Nguyễn Minh Thành 15/10/2003 72DCKT22 1 7 7 7

47 263 72DCKT20085 Lê Thu Thảo 30/07/2003 72DCKT22 2 9.5 9.5 9.5

48 267 72DCKT20088 Nguyễn Thanh Thảo 4/3/03 72DCKT22 3 8.5 8.5 8.5

49 268 72DCKT20069 Nguyễn Thị Thảo 10/4/03 72DCKT22 4 5.5 5.5 5.5

50 271 72DCKT20311 Trần Thị Phương Thảo 24/02/2003 72DCKT22 5 7.5 7.5 7.5

51 280 72DCKT20310 Trần Anh Thư 18/07/2003 72DCKT22 9h30 6 6.5 6.5 6.5

52 287 72DCKT20093 Nguyễn Thu Thúy 8/9/03 72DCKT22 7 7.5 7.5 7.5

53 302 72DCKT20092 Nguyễn Thị Huyền Trang 25/06/2003 72DCKT22 8 8 8 8

54 314 72DCKT20067 Đinh Thanh Trúc 28/10/2003 72DCKT22 9 2.5 2.5 2.5

55 317 72DCKT20081 Mai Lê Anh Tuấn 20/11/2003 72DCKT22 10 7 7 7

Ngày đăng: 24/01/2022, 20:51

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w