Danh sách thí sinh trúng tuyên NV2 - 2009 Trường ĐH Đông Tháp (hệ ĐH, CÐ, trung cấp)
Hệ Đại học
STT | TRƯỜNG 2| KHỎI2 |NGÀNH 2| TRƯỜNG 1 HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH
1 SPD A 101 SPS V6 Nguyén Hung 11176
2 SPD A 101 SPS Nguyén Thi Minh Thao 10291
3 SPD A 101 SPS Ngô Thị Thanh Thảo 100691
4 SPD A 102 QSK_ |Huỳnh Thị Hồng Diễm 250691
5 SPD A 102 KQS Dương Thanh Thảo 270491
6 SPD A 102 LBS Nguyễn Thanh Xuân 170591
7 SPD 102 SPD Ngô Thị Nguyệt Thanh 90990
8 SPD 103 QSK _ |Lé Thi Vân Anh 91
9 SPD A 103 NTS Lé Vinh Hung 150788
11 SPD A 103 SPS Tran Thi Mỹ Huyện 10890
17 SPD 103 KQS V6 Pham Thuy Duong 11091
18 SPD A 103 LBS Võ Văn Hông Qui 240991
19 SPD A 103 KQS Phan Thi Minh Trang 290791
20 SPD A 103 SPS Bui Yén Duy 110991
21 SPD A 103 SPD Huynh Thi Thao My 150891
Trang 2
27 SPD A 103 CSS Hoàng Thị Tuyết Trinh 230391
28 SPD A 103 SPS Huỳnh Thị Kim Chi 80291
29 SPD A 103 CSS Đô Thành Vương 10391
30 SPD A 103 NHS Trương Nguyên Hồng Phúc 250591
31 SPD A 103 SPS Pham Thi Thuy Trang 290891
32 SPD A 103 SPS Tran Huynh Thao Ly 71191
33 SPD A 103 QSB_ |Đồ Quốc Trung 200189
34 SPD A 103 QSB Nguyễn Văn Tú 10291
35 SPD A 103 TTN Pham Minh Thién 101191
36 SPD A 103 SPK _ |Tran Minh Thanh 80191
38 SPD A 103 SGD _ |Lé Thi Ngoc Nhu 241091
39 SPD A 103 SGD Huynh Phương Thúy 31091
40 SPD A 103 TCT Nguyễn Anh Thi 400190
41 SPD A 104 SPD Nguyén Cao Tin Dung 190991
42 SPD A 104 SPD Nguyén Triéu Lé Héng Gam 50291
43 SPD A 104 SPD _ |V6 Thi Héng Gam 150991
44 SPD A 104 SPD |Đinh Thị Bảo Yên 200691
45 SPD A 105 SPD |Võ Nhựt Anh 71291
46 SPD A 105 SPD Nguyễn Tuân Anh 281291
47 SPD A 105 SPD Lê Thị Kiêu Diễm 21191
48 SPD A 105 QST Hỗ Hiệu Nghĩa 110587
49 SPD A 105 TCT Lâm Tuân Anh 170991
50 SPD A 105 SPD Huỳnh Thị Lan Đài 130291
51 SPD A 105 SPD Lé Thi Kiéu Oanh 210791
53 SPD A 105 SPD _ |Tran Thi Bé Quyén 90791
54 SPD A 105 QSB_ |Đỗ Minh Sáng 200391
55 SPD A 105 DMS_ |Nguyễn Ngọc Thiên Trung 151190
56 SPD A 105 TCT Nguyễn Minh Điền 94
57 SPD A 105 KSA Hỗ Dương Hữu Hiên 50891
58 SPD 105 SGD_ |Bùi Văn Thông 190691
Trang 3
69 SPD A 105 TCT Lê Quốc Thái 40691
70 SPD A 105 SGD _ |Tran Thi Ngọc Giàu 70390
71 SPD A 201 HHK — |Nguyén Ngoc Han 140589
72 SPD A 201 MDA |Lê Văn Bình 150291
73 SPD A 201 NHS Nguyén Van Hung 61091
74 SPD A 201 SPS Nguyén Van Minh 101091
75 SPD A 201 QSB Nguyễn Thị Diễm My 111091
76 SPD A 201 SPD _ |V6 Duy Thanh 250289
77 SPD A 201 SPS Nguyén Thi Cam Thi 280991
78 SPD A 201 SPS Pham Thi Diém Trang 290891
79 SPD A 201 TCT Nguyén Thi Huéng Duong 260190
80 SPD A 201 KSA [Tran Thi Cam Thu 190491
81 SPD A 201 KSA Ha Thi Thu Thao 100991
82 SPD A 201 GTS Pham Như Mai 30991
83 SPD A 201 TCT Nguyễn Thị Kiêu Ngân 80191
85 SPD B 301 YCT Pham Hữu Thịnh 300490
86 SPD B 301 YDS Dang Tran Thao Lam 101091
87 SPD 301 TTN Nguyễn Duy Hòa 40886
88 SPD B 301 TTN Hoang Thi Tuyét Trinh 230391
89 SPD B 301 YDS Nguyén Thi Thu Van 140891
90 SPD B 302 YCT Huynh Thi Hoai Nhan 271191
91 SPD B 303 YCT Lam Thi Mai Phuong 91191
92 SPD B 304 YDS Lé Chau Thuy Van Nam 21191
93 SPD B 304 TAG Lé Van Pha 250890
94 SPD A 402 QSB Trương Văn Hiệp 11091
95 SPD A 402 KQS Nguyễn Thành Tâm 101091
96 SPD D1 402 QSK _ |Nguyén Nhat Tan 300491
97 SPD A 402 TCT Phan Hiru Chién 231291
98 SPD A 402 TAG Pham Nguyén Hanh Tién 20991
99 SPD A 402 KSA Kiéu Bao Trung 240491
100 SPD A 402 KSA |Võ Hồng Ngọc 290390
Trang 4
101 SPD 402 KSA Phan Xuân Khuê 20191
102 SPD A 402 TCT Nguyễn Ngọc Mai 170991
103 SPD A 402 KSA |Trân Thủy Tiên 201191
104 SPD 402 SGD Nguyễn Thị Kim Tuyên 160591
105 SPD D1 402 TCT Nguyén Thi Thuy 120291
106 SPD A 403 SPD Trân Thị Mộng Câm 270891
107 SPD A 403 LPS Trương Ngọc Diễm 290491
108 SPD A 403 SPD Trân Ngọc Diệu 250290
109 SPD A 403 KTS Võ Thúy Nga 180691
110 SPD A 403 CSS Trân Trường Giang 90
111 SPD A 403 TAG Trương Bích Đào 180191
112 SPD A 403 KTS Nguyễn Trân Phụng Tú 160491
113 SPD A 403 SPD Nguyén Minh Khai 250191
114 SPD A 403 SPD Nguyén Thi Lan 60691
116 SPD A 403 TCT Bui Thi Kim Chi 260391
117 SPD A 403 QSK _ |Nguyén Thi Diễm My 200991
118 SPD A 403 GSA _ |Lé Thi Toàn 180590
121 SPD A 403 SPD Lê Văn Thiệp 88
122 SPD A 403 SPD Phạm Hưũ Thịnh 300490
123 SPD A 403 SPD Bùi Thanh Tuyên 140691
124 SPD A 403 SPD Nguyễn Hông Tươi 290891
126 SPD A 403 QSK _ |Lê Thị Kiều Vân 161090
128 SPD A 403 DTT Dinh Nguyén Diém My 170491
129 SPD A 403 NHS — |Võ Thị Huyện Tram 10991
130 SPD 403 MBS Nguyén Lé Hoang Lan 70891
131 SPD A 403 TCT Nguyén Thi Bich Hanh 40390
132 SPD 403 HUI Nguyén Hoang Minh 150991
133 SPD A 403 TCT Võ Hồng Hoa 100991
134 SPD A 403 KSA |Trinh Thị Câm Hường 120291
135 SPD A 403 DTT Huỳnh Thị Kiêu Tiên 240891
136 SPD A 403 TCT Cao Thị Kim Hông 70391
137 SPD A 403 KSA Bui Thi Tam 100891
Trang 5
138 SPD A 403 KSA Nguyễn Thị Khuê Tú 260290
139 SPD A 403 MBS |Lê Thị Kim Phượng 130191
140 SPD A 403 TCT Trương Thị Câm Hùynh 160690
141 SPD A 403 TCT Nguyễn Gia Khánh 100891
142 SPD A 403 HUI Lê Thi Héng Phan 190291
143 SPD A 403 KSA Phan Minh Thu 220691
144 SPD A 403 TCT Nguyén Kim Lanh 281091
145 SPD A 403 DDS Duong Thi Hién 80491
146 SPD A 403 TCT Nguyễn Thị Lệ Ngân 120391
147 SPD A 403 TCT Nguyén Thai Ngoc 110891
148 SPD A 403 TCT Trân Thị Như Ngọc 170591
149 SPD A 403 TCT Nguyễn Thị ánh Nguyệt 170991
150 SPD A 403 TCT |Võ Thụy Thảo Nhi 20991
151 SPD A 403 KSA Lé Trong Nghia 130889
152 SPD A 403 TCT Tran Thi Truc Thanh 60491
153 SPD A 407 CSS Nguyễn Chí Cường 151091
154 SPD A 407 CSS Nguyễn Thị Ngọc Hà 140891
155 SPD 407 LPS Nguyễn Hông Quân 250791
156 SPD A 407 CSS_ |Võ Minh Luân 10890
157 SPD A 407 CSS Trân Văn Thiện 94
158 SPD A 407 SPD Phan Thị Hông Phượng 81290
159 SPD A 407 SPD Nguyễn Thị Thắm 120291
160 SPD A 407 SPK Nguyén Hoang Nam 151091
161 SPD A 407 TCT Nguyén Thé Hién 90791
162 SPD A 407 TCT Tran Thi Kiéu 10590
163 SPD A 407 SGD Nguyén Van Tuan 160289
164 SPD A 407 HUI Nguyén Thanh Tri 10891
165 SPD A 407 TCT Tran Thi Ngoc Nguyén 10791
166 SPD A 407 TCT |Đinh Thanh Thông 190491
167 SPD A 407 TCT Nguyén Thi Thanh Thu 150391
168 SPD A 407 TCT Nguyén Thi Bich Tran 250291
169 SPD C 409 ANS Lê Thị Bông 100990
170 SPD C 409 BPS Tạ Nguyên Nhân 50989
171 SPD C 409 HCS Tiêu Hiên Trang 61191
172 SPD C 409 ANS Nguyễn Thị Hông Nhung 130791
173 SPD C 409 ANS Hà Kim Vị 110289
174 SPD C 409 QSX Nguyễn Thị Phương Thảo 10691
Trang 6
186 SPD C 409 SPD Huỳnh Thị Thúy Phượng 301189
187 SPD C 409 SPD Trân Thị Kim Quyên 250791
188 SPD C 409 SPD Chau Thi Nhu Quynh 180991
190 SPD C 409 SPD Nguyễn Thị Thu Thảo 180191
191 SPD C 409 SPD Nguyễn Đào Thanh Thảo 291291
192 SPD C 409 SPD Lé Tran Viét Thang 21190
193 SPD C 409 SPD_ |Đinh Thị Kim Thoa 30689
194 SPD C 409 SPD Lê Ngọc Thơ 11091
195 SPD C 409 SPD Lê Thị Kim Thư 60391
196 SPD C 409 SPD Phan Thị Kiêu Tiên 86
197 SPD C 409 SPD Nguyễn Văn Tình 250490
198 SPD C 409 CSS Pham Thi Ngoc Thuong 170990
199 SPD C 409 SPD Chung Ngọc Thai Tuan 120687
205 SPD C 409 TCT Trân Kim Ngân 50891
206 SPD C 409 TCT Nguyễn Thị Diễm Oanh 200290
207 SPD C 501 ANS Nguyễn Thị Bích Loan 280691
208 SPD C 501 ANS Huynh Thi Tuyét Minh 150790
209 SPD C 501 ANS Nguyễn Thị Yến Trinh 200590
210 SPD C 501 LPS V6 Hoang Kim Quyén 240491
211 SPD C 501 SPD Trương Thanh Thuy Em 131291
Trang 7
212 SPD C 501 SPD Ha Minh Kha Em 160891
213 SPD C 501 SPD Nguyễn Trung Hiệp 191289
214 SPD C 501 SPD Pham Van Chi Linh 120389
215 SPD C 501 SPD Huynh Thi Loan 120990
216 SPD C 501 SPD Nguyễn Thị Kim Lợi 60891
217 SPD C 501 SPD Lé Thanh Méng 231089
218 SPD C 501 SPD Nguyễn Hữu Nghĩa 11090
219 SPD C 501 SPD Phan Thị Ngọc Ngoan 150991
220 SPD C 501 SPD Bui Thi Ngoc Nhién 81090
221 SPD C 501 SPD Tran Thi Cam Nhung 131290
222 SPD C 501 SPD Cao Thi Thuy Oanh 60990
223 SPD C 501 SPD Ly Tuan Phat 200290
224 SPD C 501 SPD Nguyễn Bảo Quy 201191
225 SPD C 501 SPD_ |Đào Thị Kim Thanh 231189
226 SPD C 501 SPD Phan Thi Thi 50489
227 SPD C 501 SPD Phan Thanh Thuan 121191
228 SPD C 501 CSS |Trân Quốc Thi 141190
229 SPD C 501 SPD Pham Thi Kiéu Tién 11091
230 SPD C 501 SPD Nguyễn Thị Kiêu Trang 280291
237 SPD C 604 HCS Nguyén Van Thanh 240391
238 SPD C 604 ANS Nguyễn Chê Linh 100290
239 SPD C 604 SPD Nguyễn Thị Tuyết Nhung 270291
240 SPD C 604 SPD Trân Đỗ Thị Mai Trang 30191
241 SPD C 604 SPD Nguyễn Thị Tê Uyên 51185
Trang 8
261 SPD C 605 SPD Luu Thi H6ng Nhung 240291
262 SPD 605 SPD Nguyén Thi Thao 50586
263 SPD C 605 SPD Ngô Văn Toàn 120189
264 SPD C 605 SPD Cao Thị Thùy Trang 190787
265 SPD C 605 SPD Hỗ Thị Kiều Trang 260890
266 SPD C 605 SPD Nguyễn Thị Diễm Trinh 300891
267 SPD C 605 SPD Trương Thị Xuân Trúc 180391
268 SPD C 605 SPS Trân Thị Thúy Quyên 301287
269 SPD C 605 TAG Duong Kiéu Diém 161089
270 SPD C 605 TAG Tran Thi Thuy Dung 10290
271 SPD D1 605 SPD Nguyén Ngoc Kiéu 161190
272 SPD C 605 TAG Doan Thi Kim Hién 200791
273 SPD C 605 TAG Tran Thi Thanh Hién 190390
274 SPD C 605 TCT Nguyễn Thị Kim Ngân 150891
281 SPD D1 702 TCT Nguyén Viét Chuong 120591
282 SPD C 703 BPS Mai Hoàng Lưu 160391
283 SPD C 703 LPH Nguyễn Đức Thành 180790
284 SPD C 703 SPD Pham Thé Khanh 310791
285 SPD C 703 SPD Lê Quang Mãnh 190191
Trang 9
290 SPD C 703 TAG Nguyén Tan Thanh 50490
291 SPD C 703 TAG Nguyén Trinh Chi Tinh 220991
292 SPD C 703 TAG Tran Thi Tuyét Trinh 90
301 SPD H 803 SPD Nguyén Thi Ngoc Lam 181189
302 SPD H 803 SPD Bui Thi Lam 91288
303 SPD H 803 SPD Nguyén Thi Thuy Ngan 110990
304 SPD H 803 SPD Lê Hoàng Kim Ngôn 51291
305 SPD H 803 SPD — |Tran Thi Huynh Nhu 30390
306 SPD H 803 SPD Tran Thi Chau Pha 240991
307 SPD H 803 SPD Lé Thi Tha 180889
308 SPD H 803 SPD Tran Thuy Trang 50588
309 SPD H 803 SPD Nguyén Thi Tuyét Trinh 241290
310 SPD H 803 SPD Lé Bao Trung 150988
311 SPD H 803 SPD Lé Thi Méng Tuyén 181286
312 SPD D1 901 SPD Pham Thi Truc Duyén 120591
313 SPD D1 901 SPD Nguyén Thi Loan 90
314 SPD D1 901 SPD Chau Thi Kim Ngan 40191
315 SPD D1 901 SPD Trân Thị Lan Phương 101191
316 SPD D1 901 SPD Lé Thi Kim Thi 91
317 SPD D1 901 SPS Phan Thị Hông Hạnh 270491
318 SPD D1 901 TTN D6 Thi Ly 260490
319 SPD D1 901 MBS |Võ Thị Kim Liên 150591
320 SPD D1 901 NLS Nguyén Thi Hoa 100991
321 SPD D1 901 TCT Tran Thi Ngoc Giàu 70390
322 SPD D1 901 TCT Lé Thi anh Mai 91
Trang 10
Hé Cao dang
331 SPD A C66 SPD Lê Thanh Hương 30490
332 SPD A C66 SPD Lưu Hoàng Khoa 50589
333 SPD A C66 TAG Trân Phú Hội 110389
348 SPD A C66 SPS Lê Tuân Anh 100390
349 SPD A C66 SPD Đoàn Phước Sang 310590
350 SPD A C66 SPD Nguyễn Thê Tài 261191
352 SPD A C66 SPD Nguyễn Ngọc Duy Tân 190590
353 SPD A C66 SPD Nguyễn Văn Tân 10190
354 SPD A C66 SPD Lé Phan Duy Thanh 250991
Trang 11
359 SPD A C66 TCT Nguyễn Thị Nở 210891
360 SPD A C66 KSA Nguyễn Thị Ngọc ánh 210491
361 SPD A C66 TCT Bui Thi Kim The 100990
362 SPD A C66 NLS Trân Thị Anh Đào 200591
363 SPD A C67 SPD Huỳnh Hoàng Ấn 250490
364 SPD A C67 TTG |Võ Thị Kim Cương 101191
365 SPD A C67 SPD Nguyễn Thị Kim Duy 70191
366 SPD A C67 SPD Trân Thị Thùy Dương 120190
367 SPD A C67 SPD Trân Thị Kim Đào 60391
368 SPD A C67 SPD Hứa Văn Tân Đạt 180288
369 SPD A C67 TCT Nguyễn Huyện Anh 150391
371 SPD A C67 SPD Duong Thanh Hai 101091
372 SPD A C67 SPD Nguyén Thi Ngoc Han 90591
373 SPD A C67 SPD _ |V6 Trung Hiéu 30491
374 SPD A C67 SPD Tran Huynh Hoa 250891
375 SPD A C67 SPD Tran Thi Hoa 10590
376 SPD A C67 SPD Nguyén Van Hoa 50890
377 SPD A C67 SPD Nguyễn Quốc Huy 290191
378 SPD A C67 SPD Mai Thanh Huy 200191
379 SPD A C67 DVT Trương Trường Thịnh 94
380 SPD A C67 SPD Nguyễn Thị Diễm Kiểu 240191
381 SPD A C67 SPD Lé Thi Diém Loan 90
382 SPD A C67 SPD Mai Hoang Luu 160391
383 SPD A C67 SPD Lé Hung Minh 200691
385 SPD A C67 SPD Nguyễn Hoàng Nam 100591
386 SPD A C67 TAG Lê Thi Héng Loan 270291
392 SPD A C67 SPD Phan Minh Thuận 110691
393 SPD A C67 SPD Nguyễn Thanh Thuý 94
394 SPD A C67 SPD Nguyễn Thanh Thúy 250591
395 SPD A C67 SPD Nguyễn Trung Tín 201091
Trang 12
396 SPD A C67 SPD Nguyễn Văn Tình 270289
397 SPD A C67 SPD Nguyễn Thị Kim Xoàng 80491
398 SPD A C67 SPD Lé Thi Kim Xuyén 250991
399 SPD A C67 SPD Bui Thi Hoang Yén 250191
400 SPD A C67 SGD Nguyén Huynh Lan 170491
401 SPD A C67 TAG Lê Văn Vỹ 111186
411 SPD A C67 TCT Huynh Kim Qui 200391
412 SPD A C67 KSA Nguyén Thi Thuy Van 301291
413 SPD A C67 TCT Dang Thi Héng Tham 301191
414 SPD A C67 TCT Phan Thi Huyén Trang 220291
415 SPD A C67 TCT Nguyén Thi Thanh Tuyén 20590
424 SPD A C68 SPD Hùynh Xuan Hải 120790
425 SPD A C68 SPD Tran Nguyễn Thị Mộng Huyễn 180991
426 SPD A C68 SPD — |Diéu Ngoc Thuy Linh 40491
427 SPD A C68 SPD Ha Thi Kim Loan 210589
428 SPD A C68 SPD Tran Thi Lua 150490
Trang 13
433 SPD A C68 SPD |V6 Thi Thùy Trang 230589
434 SPD A C68 SPD Duong Thi Thanh Tuyén 130391
435 SPD A C68 SPD Nguyén Anh Tu 131091
437 SPD A C68 TTN Hoàng Thị Thơ 220191
438 SPD A C68 TTN Hoang Nghia Thuan 281190
439 SPD A C68 TTN Trương Thị Phương Trinh 20191
440 SPD A C68 TCT Lê Minh Khoa 180491
441 SPD A C68 TCT Lé Thi Cam Nhu 121291
442 SPD A C68 TCT Pham Thanh Tam 50591
443 SPD A C68 TCT T6 Thi Bich Tram 200891
444 SPD B C69 YCT Ngô Thi Bích Lan 100891
445 SPD B C69 YCT Nguyễn Thanh Nhàng 80991
446 SPD B C69 SPD Trân Thị Thuý Diễm 51091
447 SPD B C69 SPD _ |V6 Thi Héng Dao 190591
448 SPD B C69 SPD Nguyén Queo Em 101089
449 SPD B C69 SPD Nguyén Thi Truc Linh 91
450 SPD B C69 SPD Nguyén Thi Kim Phung 60591
451 SPD B C69 YDS Sử Thị Phước 151191
452 SPD B C69 SPS Nguyễn Thị Khá 120791
453 SPD B C69 SPD Nguyễn Thị Kim Xoàng 80491
454 SPD B C69 YDS Nguyén Thi Kim Thao 91
456 SPD B C69 TAG Pham Hai Tho 240490
457 SPD B C69 YDS Đào Câm Huỳnh 180291
458 SPD B C69 HUI Huỳnh Thị Điệp 270191
459 SPD B C69 HUI Nguyén Thi Bich Phuong 200491
460 SPD B C69 TCT Lâm Tuân Anh 170991
461 SPD B C69 TCT Phan Minh Duy 91
462 SPD B C69 TCT Nguyễn Văn Ngừng 40890
463 SPD B C69 TCT Lê Thị Phương Quyên 230791
464 SPD B C69 TCT Ngô Quốc Thái 100491
465 SPD B C69 TCT Nguyén Thi Bich Thuy 250891
466 SPD B C69 TCT Lê Minh Thức 90990
467 SPD B C69 TCT Lê Thanh Tuần 170291
468 SPD B C70 YCT Nguyễn Ngọc Như Phương 94
469 SPD B C70 SPD Đô Phú An 101190
Trang 14
475 SPD B C70 SPD Nguyén Chi Hiép 150191
476 SPD B C70 SPD Nguyén Tién Hung 190489
477 SPD B C70 SPD Lé Van Lam 90
478 SPD B C70 SPD Lương Thị Phương Linh 50391
479 SPD B C70 SPD Trân Thị Kim Lý 260290
480 SPD B C70 SPD Nguyễn Kim Ngân 40391
481 SPD B C70 SPD _ |V6 Thi Ngoc Nhi 70790
482 SPD B C70 SPD Nguyén Thanh Phuc 100490
483 SPD B C70 YCT Tran Thi Thanh Tram 10690
484 SPD B C70 TAG _ |V6 Van Chién 101284
485 SPD B C70 TAG Lé Thanh Danh 190991
486 SPD B C70 SPD Nguyén Thi Thanh Thuong 191090
487 SPD B C70 SPD Huynh Hoang Tin 130490
488 SPD B C70 SPD Nguyễn Phước Toàn 94
489 SPD B C70 SPD Nguyễn Thị Mai Trang 151091
490 SPD B C70 TAG Ngô Văn Hậu 140690
491 SPD B C70 TAG Nguyén Hai Hung 40791
492 SPD B C70 YCT Bui Thi Hoang Yén 250191
493 SPD B C70 TAG Lé Thi Truc Ly 40590
494 SPD B C70 TAG Tran Minh 221291
495 SPD B C70 TAG Lé Thi Bich Tuyén 91091
496 SPD B C70 NLS Nguyén Thi Qué Minh 30891
499 SPD B C70 TCT Lé Van Moi 91
500 SPD B C70 TCT Nguyễn Hồng Kim Thúy 120190
501 SPD B C70 TCT Nguyén Thi Ha Thu 300691
Trang 15
507 SPD C C73 SPD Bạch Công Hậu 231090
508 SPD C C73 SPD Phạm Thị Ngọc Huyện 130491
509 SPD C C73 SPD Lê Thị Hoa Lài 180891
510 SPD C C73 SPD Lư Thị Kim Liên 31191
511 SPD C C73 SPD Nguyễn Thị Liễu 80290
512 SPD C C73 SPD Nguyễn Thị Diễm Loan 190390
513 SPD C C73 SPD Nguyễn Thị Tuyết Mai 281189
514 SPD C C73 SPD Nguyễn Văn Năm 87
515 SPD C C73 SPD Đàm Thị Hồng Nhi 300191
546 SPD C C73 SPD Nguyễn Tân Trong Nước 111091
517 SPD C C73 SPD Trân Thị Kim Thảo 200791
518 SPD C C73 SPD Trân Thị Đông Thi 61191
519 SPD C C73 SPD_ |Đào Thị Minh Thư 151191
532 SPD A C79 SPD Nguyễn Thanh Điện 100491
533 SPD A C79 SPD Nguyễn Thanh Điện 170690
534 SPD A C79 TCT Nguyén Van Tuan Anh 91
535 SPD A C79 SPD Nguyễn Thị Ngọc Giàu 280790
536 SPD A C79 SPD Nguyễn Ngọc Giàu 200591
537 SPD A C79 SPD _ |Dang Thi Thu Ha 220590
538 SPD A C79 SPD Nguyén Minh Hanh 270691
539 SPD A C79 SPD Phan Thi Thuy Hang 220691
Trang 16
544 SPD A C79 TAG |Võ Thành Hòa 61190
545 SPD A C79 SPD Nguyễn Thi Kiéu 170590
546 SPD A C79 SPD Nguyén Chi Linh 100891
547 SPD A C79 SPD Phan Thi Thuy Linh 241091
548 SPD A C79 SPD _ |V6 Thanh Loi 301191
549 SPD A C79 SPD Duong Thi Tuyét Minh 140191
550 SPD A C79 SPD Nguyén Thi Tra My 260991
551 SPD A C79 SPD_ |Đinh Thị Thúy Nga 221091
559 SPD A C79 SPD Nguyễn Trân Ngọc Quí 281091
560 SPD A C79 SPD |Trân Cô Quyét 170691
561 SPD A C79 SPD Nguyén Ngoc Son 270290
562 SPD A C79 SPD Lê Hoàng Tâm 280689
563 SPD A C79 SPD Nguyễn Thanh Tâm 50690
564 SPD A C79 SPD Duong Tong Hai 20190
565 SPD A C79 SPD Nguyén Dinh Thi 100491
566 SPD A C79 SPD Lé Van Tho 120191
567 SPD A C79 SPD Nguyén Van Thom 51191
568 SPD A C79 SPD Tông Kim Thu 94
569 SPD A C79 SPD Lê Hữu Thuận 89
570 SPD A C79 SPD Lê Trần Thy 260891
571 SPD A C79 SPD Nguyén Thi Thuy Tién 10191
572 SPD A C79 SPD Pho My Tién 161091
573 SPD A C79 SPD Tran Minh Tién 270391
574 SPD A C79 SPD Nguyén Van Minh Tién 240891
575 SPD A C79 SPD Nguyễn Phước Toàn 94
576 SPD A C79 SPD Nguyễn Thị Mai Trang 151091
577 SPD A C79 TAG Pham Minh Tan 200890
578 SPD A C79 TAG Nguyén Trung Tay 180690
579 SPD A C79 SPD Ng6 Van Truong 100289
580 SPD A C79 TCT |Võ Trường Duy 250191
Trang 17
585 SPD A C79 SPD Nguyễn Văn Vui 160691
586 SPD A C79 TAG Trân Phước Thuan 90991
588 SPD A C79 SPD Nguyễn Văn Như ý 94
590 SPD A C79 TCT Đào Trường Giang 50291
591 SPD A C79 TCT Lé Phan Hién 50290
592 SPD A C79 TCT Ngô Minh Kha 91
593 SPD A C79 TCT Ngô Thành Nam 110991
594 SPD A C79 TCT Nguyén Thi Tuyét Ngoc 141091
595 SPD A C79 TCT Nguyén Van Ngoc 141191
596 SPD A C79 TCT Nguyén Van Nu 101091
597 SPD A C79 TCT Tran Van Phat 241290
598 SPD A C79 TCT Phan Thanh Thai 191291
599 SPD A C79 TCT Huỳnh Đức Thịnh 190591
600 SPD A C79 TCT Phan Thị Kim Thùy 200591
601 SPD A C79 TCT Đoàn Minh Tiên 240291
602 SPD A C79 TCT Nguyễn Văn Tòan 40891
603 SPD A C79 TCT Trân Thị Ngọc Tú 200191
604 SPD A C79 TCT Phạm Thị Bé út 161091
605 SPD A C79 TCT Nguyễn Quốc Việt 91
606 SPD A C79 TCT Tran Hoang Viét 260391
607 SPD A C79 TCT Nguyén Van Vinh 101190
608 SPD C C80 SPD — |Doan Thi Thuy An 191091
616 SPD C C80 SPD Lê Minh Điên 180491
617 SPD C C80 SPD Nguyễn Thị Xuân Giang 200889