1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tài liệu Trường ĐH Đồng Tháp pdf

35 268 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tài liệu Trường ĐH Đồng Tháp pdf
Tác giả Nguyễn Thị Thơ, Nhóm Tác Giả
Trường học Trường Đại Học Đồng Tháp
Chuyên ngành Không rõ
Thể loại Tài liệu
Năm xuất bản 2009
Thành phố Đồng Tháp
Định dạng
Số trang 35
Dung lượng 871,52 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Danh sách thí sinh trúng tuyên NV2 - 2009 Trường ĐH Đông Tháp (hệ ĐH, CÐ, trung cấp)

Hệ Đại học

STT | TRƯỜNG 2| KHỎI2 |NGÀNH 2| TRƯỜNG 1 HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH

1 SPD A 101 SPS V6 Nguyén Hung 11176

2 SPD A 101 SPS Nguyén Thi Minh Thao 10291

3 SPD A 101 SPS Ngô Thị Thanh Thảo 100691

4 SPD A 102 QSK_ |Huỳnh Thị Hồng Diễm 250691

5 SPD A 102 KQS Dương Thanh Thảo 270491

6 SPD A 102 LBS Nguyễn Thanh Xuân 170591

7 SPD 102 SPD Ngô Thị Nguyệt Thanh 90990

8 SPD 103 QSK _ |Lé Thi Vân Anh 91

9 SPD A 103 NTS Lé Vinh Hung 150788

11 SPD A 103 SPS Tran Thi Mỹ Huyện 10890

17 SPD 103 KQS V6 Pham Thuy Duong 11091

18 SPD A 103 LBS Võ Văn Hông Qui 240991

19 SPD A 103 KQS Phan Thi Minh Trang 290791

20 SPD A 103 SPS Bui Yén Duy 110991

21 SPD A 103 SPD Huynh Thi Thao My 150891

Trang 2

27 SPD A 103 CSS Hoàng Thị Tuyết Trinh 230391

28 SPD A 103 SPS Huỳnh Thị Kim Chi 80291

29 SPD A 103 CSS Đô Thành Vương 10391

30 SPD A 103 NHS Trương Nguyên Hồng Phúc 250591

31 SPD A 103 SPS Pham Thi Thuy Trang 290891

32 SPD A 103 SPS Tran Huynh Thao Ly 71191

33 SPD A 103 QSB_ |Đồ Quốc Trung 200189

34 SPD A 103 QSB Nguyễn Văn Tú 10291

35 SPD A 103 TTN Pham Minh Thién 101191

36 SPD A 103 SPK _ |Tran Minh Thanh 80191

38 SPD A 103 SGD _ |Lé Thi Ngoc Nhu 241091

39 SPD A 103 SGD Huynh Phương Thúy 31091

40 SPD A 103 TCT Nguyễn Anh Thi 400190

41 SPD A 104 SPD Nguyén Cao Tin Dung 190991

42 SPD A 104 SPD Nguyén Triéu Lé Héng Gam 50291

43 SPD A 104 SPD _ |V6 Thi Héng Gam 150991

44 SPD A 104 SPD |Đinh Thị Bảo Yên 200691

45 SPD A 105 SPD |Võ Nhựt Anh 71291

46 SPD A 105 SPD Nguyễn Tuân Anh 281291

47 SPD A 105 SPD Lê Thị Kiêu Diễm 21191

48 SPD A 105 QST Hỗ Hiệu Nghĩa 110587

49 SPD A 105 TCT Lâm Tuân Anh 170991

50 SPD A 105 SPD Huỳnh Thị Lan Đài 130291

51 SPD A 105 SPD Lé Thi Kiéu Oanh 210791

53 SPD A 105 SPD _ |Tran Thi Bé Quyén 90791

54 SPD A 105 QSB_ |Đỗ Minh Sáng 200391

55 SPD A 105 DMS_ |Nguyễn Ngọc Thiên Trung 151190

56 SPD A 105 TCT Nguyễn Minh Điền 94

57 SPD A 105 KSA Hỗ Dương Hữu Hiên 50891

58 SPD 105 SGD_ |Bùi Văn Thông 190691

Trang 3

69 SPD A 105 TCT Lê Quốc Thái 40691

70 SPD A 105 SGD _ |Tran Thi Ngọc Giàu 70390

71 SPD A 201 HHK — |Nguyén Ngoc Han 140589

72 SPD A 201 MDA |Lê Văn Bình 150291

73 SPD A 201 NHS Nguyén Van Hung 61091

74 SPD A 201 SPS Nguyén Van Minh 101091

75 SPD A 201 QSB Nguyễn Thị Diễm My 111091

76 SPD A 201 SPD _ |V6 Duy Thanh 250289

77 SPD A 201 SPS Nguyén Thi Cam Thi 280991

78 SPD A 201 SPS Pham Thi Diém Trang 290891

79 SPD A 201 TCT Nguyén Thi Huéng Duong 260190

80 SPD A 201 KSA [Tran Thi Cam Thu 190491

81 SPD A 201 KSA Ha Thi Thu Thao 100991

82 SPD A 201 GTS Pham Như Mai 30991

83 SPD A 201 TCT Nguyễn Thị Kiêu Ngân 80191

85 SPD B 301 YCT Pham Hữu Thịnh 300490

86 SPD B 301 YDS Dang Tran Thao Lam 101091

87 SPD 301 TTN Nguyễn Duy Hòa 40886

88 SPD B 301 TTN Hoang Thi Tuyét Trinh 230391

89 SPD B 301 YDS Nguyén Thi Thu Van 140891

90 SPD B 302 YCT Huynh Thi Hoai Nhan 271191

91 SPD B 303 YCT Lam Thi Mai Phuong 91191

92 SPD B 304 YDS Lé Chau Thuy Van Nam 21191

93 SPD B 304 TAG Lé Van Pha 250890

94 SPD A 402 QSB Trương Văn Hiệp 11091

95 SPD A 402 KQS Nguyễn Thành Tâm 101091

96 SPD D1 402 QSK _ |Nguyén Nhat Tan 300491

97 SPD A 402 TCT Phan Hiru Chién 231291

98 SPD A 402 TAG Pham Nguyén Hanh Tién 20991

99 SPD A 402 KSA Kiéu Bao Trung 240491

100 SPD A 402 KSA |Võ Hồng Ngọc 290390

Trang 4

101 SPD 402 KSA Phan Xuân Khuê 20191

102 SPD A 402 TCT Nguyễn Ngọc Mai 170991

103 SPD A 402 KSA |Trân Thủy Tiên 201191

104 SPD 402 SGD Nguyễn Thị Kim Tuyên 160591

105 SPD D1 402 TCT Nguyén Thi Thuy 120291

106 SPD A 403 SPD Trân Thị Mộng Câm 270891

107 SPD A 403 LPS Trương Ngọc Diễm 290491

108 SPD A 403 SPD Trân Ngọc Diệu 250290

109 SPD A 403 KTS Võ Thúy Nga 180691

110 SPD A 403 CSS Trân Trường Giang 90

111 SPD A 403 TAG Trương Bích Đào 180191

112 SPD A 403 KTS Nguyễn Trân Phụng Tú 160491

113 SPD A 403 SPD Nguyén Minh Khai 250191

114 SPD A 403 SPD Nguyén Thi Lan 60691

116 SPD A 403 TCT Bui Thi Kim Chi 260391

117 SPD A 403 QSK _ |Nguyén Thi Diễm My 200991

118 SPD A 403 GSA _ |Lé Thi Toàn 180590

121 SPD A 403 SPD Lê Văn Thiệp 88

122 SPD A 403 SPD Phạm Hưũ Thịnh 300490

123 SPD A 403 SPD Bùi Thanh Tuyên 140691

124 SPD A 403 SPD Nguyễn Hông Tươi 290891

126 SPD A 403 QSK _ |Lê Thị Kiều Vân 161090

128 SPD A 403 DTT Dinh Nguyén Diém My 170491

129 SPD A 403 NHS — |Võ Thị Huyện Tram 10991

130 SPD 403 MBS Nguyén Lé Hoang Lan 70891

131 SPD A 403 TCT Nguyén Thi Bich Hanh 40390

132 SPD 403 HUI Nguyén Hoang Minh 150991

133 SPD A 403 TCT Võ Hồng Hoa 100991

134 SPD A 403 KSA |Trinh Thị Câm Hường 120291

135 SPD A 403 DTT Huỳnh Thị Kiêu Tiên 240891

136 SPD A 403 TCT Cao Thị Kim Hông 70391

137 SPD A 403 KSA Bui Thi Tam 100891

Trang 5

138 SPD A 403 KSA Nguyễn Thị Khuê Tú 260290

139 SPD A 403 MBS |Lê Thị Kim Phượng 130191

140 SPD A 403 TCT Trương Thị Câm Hùynh 160690

141 SPD A 403 TCT Nguyễn Gia Khánh 100891

142 SPD A 403 HUI Lê Thi Héng Phan 190291

143 SPD A 403 KSA Phan Minh Thu 220691

144 SPD A 403 TCT Nguyén Kim Lanh 281091

145 SPD A 403 DDS Duong Thi Hién 80491

146 SPD A 403 TCT Nguyễn Thị Lệ Ngân 120391

147 SPD A 403 TCT Nguyén Thai Ngoc 110891

148 SPD A 403 TCT Trân Thị Như Ngọc 170591

149 SPD A 403 TCT Nguyễn Thị ánh Nguyệt 170991

150 SPD A 403 TCT |Võ Thụy Thảo Nhi 20991

151 SPD A 403 KSA Lé Trong Nghia 130889

152 SPD A 403 TCT Tran Thi Truc Thanh 60491

153 SPD A 407 CSS Nguyễn Chí Cường 151091

154 SPD A 407 CSS Nguyễn Thị Ngọc Hà 140891

155 SPD 407 LPS Nguyễn Hông Quân 250791

156 SPD A 407 CSS_ |Võ Minh Luân 10890

157 SPD A 407 CSS Trân Văn Thiện 94

158 SPD A 407 SPD Phan Thị Hông Phượng 81290

159 SPD A 407 SPD Nguyễn Thị Thắm 120291

160 SPD A 407 SPK Nguyén Hoang Nam 151091

161 SPD A 407 TCT Nguyén Thé Hién 90791

162 SPD A 407 TCT Tran Thi Kiéu 10590

163 SPD A 407 SGD Nguyén Van Tuan 160289

164 SPD A 407 HUI Nguyén Thanh Tri 10891

165 SPD A 407 TCT Tran Thi Ngoc Nguyén 10791

166 SPD A 407 TCT |Đinh Thanh Thông 190491

167 SPD A 407 TCT Nguyén Thi Thanh Thu 150391

168 SPD A 407 TCT Nguyén Thi Bich Tran 250291

169 SPD C 409 ANS Lê Thị Bông 100990

170 SPD C 409 BPS Tạ Nguyên Nhân 50989

171 SPD C 409 HCS Tiêu Hiên Trang 61191

172 SPD C 409 ANS Nguyễn Thị Hông Nhung 130791

173 SPD C 409 ANS Hà Kim Vị 110289

174 SPD C 409 QSX Nguyễn Thị Phương Thảo 10691

Trang 6

186 SPD C 409 SPD Huỳnh Thị Thúy Phượng 301189

187 SPD C 409 SPD Trân Thị Kim Quyên 250791

188 SPD C 409 SPD Chau Thi Nhu Quynh 180991

190 SPD C 409 SPD Nguyễn Thị Thu Thảo 180191

191 SPD C 409 SPD Nguyễn Đào Thanh Thảo 291291

192 SPD C 409 SPD Lé Tran Viét Thang 21190

193 SPD C 409 SPD_ |Đinh Thị Kim Thoa 30689

194 SPD C 409 SPD Lê Ngọc Thơ 11091

195 SPD C 409 SPD Lê Thị Kim Thư 60391

196 SPD C 409 SPD Phan Thị Kiêu Tiên 86

197 SPD C 409 SPD Nguyễn Văn Tình 250490

198 SPD C 409 CSS Pham Thi Ngoc Thuong 170990

199 SPD C 409 SPD Chung Ngọc Thai Tuan 120687

205 SPD C 409 TCT Trân Kim Ngân 50891

206 SPD C 409 TCT Nguyễn Thị Diễm Oanh 200290

207 SPD C 501 ANS Nguyễn Thị Bích Loan 280691

208 SPD C 501 ANS Huynh Thi Tuyét Minh 150790

209 SPD C 501 ANS Nguyễn Thị Yến Trinh 200590

210 SPD C 501 LPS V6 Hoang Kim Quyén 240491

211 SPD C 501 SPD Trương Thanh Thuy Em 131291

Trang 7

212 SPD C 501 SPD Ha Minh Kha Em 160891

213 SPD C 501 SPD Nguyễn Trung Hiệp 191289

214 SPD C 501 SPD Pham Van Chi Linh 120389

215 SPD C 501 SPD Huynh Thi Loan 120990

216 SPD C 501 SPD Nguyễn Thị Kim Lợi 60891

217 SPD C 501 SPD Lé Thanh Méng 231089

218 SPD C 501 SPD Nguyễn Hữu Nghĩa 11090

219 SPD C 501 SPD Phan Thị Ngọc Ngoan 150991

220 SPD C 501 SPD Bui Thi Ngoc Nhién 81090

221 SPD C 501 SPD Tran Thi Cam Nhung 131290

222 SPD C 501 SPD Cao Thi Thuy Oanh 60990

223 SPD C 501 SPD Ly Tuan Phat 200290

224 SPD C 501 SPD Nguyễn Bảo Quy 201191

225 SPD C 501 SPD_ |Đào Thị Kim Thanh 231189

226 SPD C 501 SPD Phan Thi Thi 50489

227 SPD C 501 SPD Phan Thanh Thuan 121191

228 SPD C 501 CSS |Trân Quốc Thi 141190

229 SPD C 501 SPD Pham Thi Kiéu Tién 11091

230 SPD C 501 SPD Nguyễn Thị Kiêu Trang 280291

237 SPD C 604 HCS Nguyén Van Thanh 240391

238 SPD C 604 ANS Nguyễn Chê Linh 100290

239 SPD C 604 SPD Nguyễn Thị Tuyết Nhung 270291

240 SPD C 604 SPD Trân Đỗ Thị Mai Trang 30191

241 SPD C 604 SPD Nguyễn Thị Tê Uyên 51185

Trang 8

261 SPD C 605 SPD Luu Thi H6ng Nhung 240291

262 SPD 605 SPD Nguyén Thi Thao 50586

263 SPD C 605 SPD Ngô Văn Toàn 120189

264 SPD C 605 SPD Cao Thị Thùy Trang 190787

265 SPD C 605 SPD Hỗ Thị Kiều Trang 260890

266 SPD C 605 SPD Nguyễn Thị Diễm Trinh 300891

267 SPD C 605 SPD Trương Thị Xuân Trúc 180391

268 SPD C 605 SPS Trân Thị Thúy Quyên 301287

269 SPD C 605 TAG Duong Kiéu Diém 161089

270 SPD C 605 TAG Tran Thi Thuy Dung 10290

271 SPD D1 605 SPD Nguyén Ngoc Kiéu 161190

272 SPD C 605 TAG Doan Thi Kim Hién 200791

273 SPD C 605 TAG Tran Thi Thanh Hién 190390

274 SPD C 605 TCT Nguyễn Thị Kim Ngân 150891

281 SPD D1 702 TCT Nguyén Viét Chuong 120591

282 SPD C 703 BPS Mai Hoàng Lưu 160391

283 SPD C 703 LPH Nguyễn Đức Thành 180790

284 SPD C 703 SPD Pham Thé Khanh 310791

285 SPD C 703 SPD Lê Quang Mãnh 190191

Trang 9

290 SPD C 703 TAG Nguyén Tan Thanh 50490

291 SPD C 703 TAG Nguyén Trinh Chi Tinh 220991

292 SPD C 703 TAG Tran Thi Tuyét Trinh 90

301 SPD H 803 SPD Nguyén Thi Ngoc Lam 181189

302 SPD H 803 SPD Bui Thi Lam 91288

303 SPD H 803 SPD Nguyén Thi Thuy Ngan 110990

304 SPD H 803 SPD Lê Hoàng Kim Ngôn 51291

305 SPD H 803 SPD — |Tran Thi Huynh Nhu 30390

306 SPD H 803 SPD Tran Thi Chau Pha 240991

307 SPD H 803 SPD Lé Thi Tha 180889

308 SPD H 803 SPD Tran Thuy Trang 50588

309 SPD H 803 SPD Nguyén Thi Tuyét Trinh 241290

310 SPD H 803 SPD Lé Bao Trung 150988

311 SPD H 803 SPD Lé Thi Méng Tuyén 181286

312 SPD D1 901 SPD Pham Thi Truc Duyén 120591

313 SPD D1 901 SPD Nguyén Thi Loan 90

314 SPD D1 901 SPD Chau Thi Kim Ngan 40191

315 SPD D1 901 SPD Trân Thị Lan Phương 101191

316 SPD D1 901 SPD Lé Thi Kim Thi 91

317 SPD D1 901 SPS Phan Thị Hông Hạnh 270491

318 SPD D1 901 TTN D6 Thi Ly 260490

319 SPD D1 901 MBS |Võ Thị Kim Liên 150591

320 SPD D1 901 NLS Nguyén Thi Hoa 100991

321 SPD D1 901 TCT Tran Thi Ngoc Giàu 70390

322 SPD D1 901 TCT Lé Thi anh Mai 91

Trang 10

Hé Cao dang

331 SPD A C66 SPD Lê Thanh Hương 30490

332 SPD A C66 SPD Lưu Hoàng Khoa 50589

333 SPD A C66 TAG Trân Phú Hội 110389

348 SPD A C66 SPS Lê Tuân Anh 100390

349 SPD A C66 SPD Đoàn Phước Sang 310590

350 SPD A C66 SPD Nguyễn Thê Tài 261191

352 SPD A C66 SPD Nguyễn Ngọc Duy Tân 190590

353 SPD A C66 SPD Nguyễn Văn Tân 10190

354 SPD A C66 SPD Lé Phan Duy Thanh 250991

Trang 11

359 SPD A C66 TCT Nguyễn Thị Nở 210891

360 SPD A C66 KSA Nguyễn Thị Ngọc ánh 210491

361 SPD A C66 TCT Bui Thi Kim The 100990

362 SPD A C66 NLS Trân Thị Anh Đào 200591

363 SPD A C67 SPD Huỳnh Hoàng Ấn 250490

364 SPD A C67 TTG |Võ Thị Kim Cương 101191

365 SPD A C67 SPD Nguyễn Thị Kim Duy 70191

366 SPD A C67 SPD Trân Thị Thùy Dương 120190

367 SPD A C67 SPD Trân Thị Kim Đào 60391

368 SPD A C67 SPD Hứa Văn Tân Đạt 180288

369 SPD A C67 TCT Nguyễn Huyện Anh 150391

371 SPD A C67 SPD Duong Thanh Hai 101091

372 SPD A C67 SPD Nguyén Thi Ngoc Han 90591

373 SPD A C67 SPD _ |V6 Trung Hiéu 30491

374 SPD A C67 SPD Tran Huynh Hoa 250891

375 SPD A C67 SPD Tran Thi Hoa 10590

376 SPD A C67 SPD Nguyén Van Hoa 50890

377 SPD A C67 SPD Nguyễn Quốc Huy 290191

378 SPD A C67 SPD Mai Thanh Huy 200191

379 SPD A C67 DVT Trương Trường Thịnh 94

380 SPD A C67 SPD Nguyễn Thị Diễm Kiểu 240191

381 SPD A C67 SPD Lé Thi Diém Loan 90

382 SPD A C67 SPD Mai Hoang Luu 160391

383 SPD A C67 SPD Lé Hung Minh 200691

385 SPD A C67 SPD Nguyễn Hoàng Nam 100591

386 SPD A C67 TAG Lê Thi Héng Loan 270291

392 SPD A C67 SPD Phan Minh Thuận 110691

393 SPD A C67 SPD Nguyễn Thanh Thuý 94

394 SPD A C67 SPD Nguyễn Thanh Thúy 250591

395 SPD A C67 SPD Nguyễn Trung Tín 201091

Trang 12

396 SPD A C67 SPD Nguyễn Văn Tình 270289

397 SPD A C67 SPD Nguyễn Thị Kim Xoàng 80491

398 SPD A C67 SPD Lé Thi Kim Xuyén 250991

399 SPD A C67 SPD Bui Thi Hoang Yén 250191

400 SPD A C67 SGD Nguyén Huynh Lan 170491

401 SPD A C67 TAG Lê Văn Vỹ 111186

411 SPD A C67 TCT Huynh Kim Qui 200391

412 SPD A C67 KSA Nguyén Thi Thuy Van 301291

413 SPD A C67 TCT Dang Thi Héng Tham 301191

414 SPD A C67 TCT Phan Thi Huyén Trang 220291

415 SPD A C67 TCT Nguyén Thi Thanh Tuyén 20590

424 SPD A C68 SPD Hùynh Xuan Hải 120790

425 SPD A C68 SPD Tran Nguyễn Thị Mộng Huyễn 180991

426 SPD A C68 SPD — |Diéu Ngoc Thuy Linh 40491

427 SPD A C68 SPD Ha Thi Kim Loan 210589

428 SPD A C68 SPD Tran Thi Lua 150490

Trang 13

433 SPD A C68 SPD |V6 Thi Thùy Trang 230589

434 SPD A C68 SPD Duong Thi Thanh Tuyén 130391

435 SPD A C68 SPD Nguyén Anh Tu 131091

437 SPD A C68 TTN Hoàng Thị Thơ 220191

438 SPD A C68 TTN Hoang Nghia Thuan 281190

439 SPD A C68 TTN Trương Thị Phương Trinh 20191

440 SPD A C68 TCT Lê Minh Khoa 180491

441 SPD A C68 TCT Lé Thi Cam Nhu 121291

442 SPD A C68 TCT Pham Thanh Tam 50591

443 SPD A C68 TCT T6 Thi Bich Tram 200891

444 SPD B C69 YCT Ngô Thi Bích Lan 100891

445 SPD B C69 YCT Nguyễn Thanh Nhàng 80991

446 SPD B C69 SPD Trân Thị Thuý Diễm 51091

447 SPD B C69 SPD _ |V6 Thi Héng Dao 190591

448 SPD B C69 SPD Nguyén Queo Em 101089

449 SPD B C69 SPD Nguyén Thi Truc Linh 91

450 SPD B C69 SPD Nguyén Thi Kim Phung 60591

451 SPD B C69 YDS Sử Thị Phước 151191

452 SPD B C69 SPS Nguyễn Thị Khá 120791

453 SPD B C69 SPD Nguyễn Thị Kim Xoàng 80491

454 SPD B C69 YDS Nguyén Thi Kim Thao 91

456 SPD B C69 TAG Pham Hai Tho 240490

457 SPD B C69 YDS Đào Câm Huỳnh 180291

458 SPD B C69 HUI Huỳnh Thị Điệp 270191

459 SPD B C69 HUI Nguyén Thi Bich Phuong 200491

460 SPD B C69 TCT Lâm Tuân Anh 170991

461 SPD B C69 TCT Phan Minh Duy 91

462 SPD B C69 TCT Nguyễn Văn Ngừng 40890

463 SPD B C69 TCT Lê Thị Phương Quyên 230791

464 SPD B C69 TCT Ngô Quốc Thái 100491

465 SPD B C69 TCT Nguyén Thi Bich Thuy 250891

466 SPD B C69 TCT Lê Minh Thức 90990

467 SPD B C69 TCT Lê Thanh Tuần 170291

468 SPD B C70 YCT Nguyễn Ngọc Như Phương 94

469 SPD B C70 SPD Đô Phú An 101190

Trang 14

475 SPD B C70 SPD Nguyén Chi Hiép 150191

476 SPD B C70 SPD Nguyén Tién Hung 190489

477 SPD B C70 SPD Lé Van Lam 90

478 SPD B C70 SPD Lương Thị Phương Linh 50391

479 SPD B C70 SPD Trân Thị Kim Lý 260290

480 SPD B C70 SPD Nguyễn Kim Ngân 40391

481 SPD B C70 SPD _ |V6 Thi Ngoc Nhi 70790

482 SPD B C70 SPD Nguyén Thanh Phuc 100490

483 SPD B C70 YCT Tran Thi Thanh Tram 10690

484 SPD B C70 TAG _ |V6 Van Chién 101284

485 SPD B C70 TAG Lé Thanh Danh 190991

486 SPD B C70 SPD Nguyén Thi Thanh Thuong 191090

487 SPD B C70 SPD Huynh Hoang Tin 130490

488 SPD B C70 SPD Nguyễn Phước Toàn 94

489 SPD B C70 SPD Nguyễn Thị Mai Trang 151091

490 SPD B C70 TAG Ngô Văn Hậu 140690

491 SPD B C70 TAG Nguyén Hai Hung 40791

492 SPD B C70 YCT Bui Thi Hoang Yén 250191

493 SPD B C70 TAG Lé Thi Truc Ly 40590

494 SPD B C70 TAG Tran Minh 221291

495 SPD B C70 TAG Lé Thi Bich Tuyén 91091

496 SPD B C70 NLS Nguyén Thi Qué Minh 30891

499 SPD B C70 TCT Lé Van Moi 91

500 SPD B C70 TCT Nguyễn Hồng Kim Thúy 120190

501 SPD B C70 TCT Nguyén Thi Ha Thu 300691

Trang 15

507 SPD C C73 SPD Bạch Công Hậu 231090

508 SPD C C73 SPD Phạm Thị Ngọc Huyện 130491

509 SPD C C73 SPD Lê Thị Hoa Lài 180891

510 SPD C C73 SPD Lư Thị Kim Liên 31191

511 SPD C C73 SPD Nguyễn Thị Liễu 80290

512 SPD C C73 SPD Nguyễn Thị Diễm Loan 190390

513 SPD C C73 SPD Nguyễn Thị Tuyết Mai 281189

514 SPD C C73 SPD Nguyễn Văn Năm 87

515 SPD C C73 SPD Đàm Thị Hồng Nhi 300191

546 SPD C C73 SPD Nguyễn Tân Trong Nước 111091

517 SPD C C73 SPD Trân Thị Kim Thảo 200791

518 SPD C C73 SPD Trân Thị Đông Thi 61191

519 SPD C C73 SPD_ |Đào Thị Minh Thư 151191

532 SPD A C79 SPD Nguyễn Thanh Điện 100491

533 SPD A C79 SPD Nguyễn Thanh Điện 170690

534 SPD A C79 TCT Nguyén Van Tuan Anh 91

535 SPD A C79 SPD Nguyễn Thị Ngọc Giàu 280790

536 SPD A C79 SPD Nguyễn Ngọc Giàu 200591

537 SPD A C79 SPD _ |Dang Thi Thu Ha 220590

538 SPD A C79 SPD Nguyén Minh Hanh 270691

539 SPD A C79 SPD Phan Thi Thuy Hang 220691

Trang 16

544 SPD A C79 TAG |Võ Thành Hòa 61190

545 SPD A C79 SPD Nguyễn Thi Kiéu 170590

546 SPD A C79 SPD Nguyén Chi Linh 100891

547 SPD A C79 SPD Phan Thi Thuy Linh 241091

548 SPD A C79 SPD _ |V6 Thanh Loi 301191

549 SPD A C79 SPD Duong Thi Tuyét Minh 140191

550 SPD A C79 SPD Nguyén Thi Tra My 260991

551 SPD A C79 SPD_ |Đinh Thị Thúy Nga 221091

559 SPD A C79 SPD Nguyễn Trân Ngọc Quí 281091

560 SPD A C79 SPD |Trân Cô Quyét 170691

561 SPD A C79 SPD Nguyén Ngoc Son 270290

562 SPD A C79 SPD Lê Hoàng Tâm 280689

563 SPD A C79 SPD Nguyễn Thanh Tâm 50690

564 SPD A C79 SPD Duong Tong Hai 20190

565 SPD A C79 SPD Nguyén Dinh Thi 100491

566 SPD A C79 SPD Lé Van Tho 120191

567 SPD A C79 SPD Nguyén Van Thom 51191

568 SPD A C79 SPD Tông Kim Thu 94

569 SPD A C79 SPD Lê Hữu Thuận 89

570 SPD A C79 SPD Lê Trần Thy 260891

571 SPD A C79 SPD Nguyén Thi Thuy Tién 10191

572 SPD A C79 SPD Pho My Tién 161091

573 SPD A C79 SPD Tran Minh Tién 270391

574 SPD A C79 SPD Nguyén Van Minh Tién 240891

575 SPD A C79 SPD Nguyễn Phước Toàn 94

576 SPD A C79 SPD Nguyễn Thị Mai Trang 151091

577 SPD A C79 TAG Pham Minh Tan 200890

578 SPD A C79 TAG Nguyén Trung Tay 180690

579 SPD A C79 SPD Ng6 Van Truong 100289

580 SPD A C79 TCT |Võ Trường Duy 250191

Trang 17

585 SPD A C79 SPD Nguyễn Văn Vui 160691

586 SPD A C79 TAG Trân Phước Thuan 90991

588 SPD A C79 SPD Nguyễn Văn Như ý 94

590 SPD A C79 TCT Đào Trường Giang 50291

591 SPD A C79 TCT Lé Phan Hién 50290

592 SPD A C79 TCT Ngô Minh Kha 91

593 SPD A C79 TCT Ngô Thành Nam 110991

594 SPD A C79 TCT Nguyén Thi Tuyét Ngoc 141091

595 SPD A C79 TCT Nguyén Van Ngoc 141191

596 SPD A C79 TCT Nguyén Van Nu 101091

597 SPD A C79 TCT Tran Van Phat 241290

598 SPD A C79 TCT Phan Thanh Thai 191291

599 SPD A C79 TCT Huỳnh Đức Thịnh 190591

600 SPD A C79 TCT Phan Thị Kim Thùy 200591

601 SPD A C79 TCT Đoàn Minh Tiên 240291

602 SPD A C79 TCT Nguyễn Văn Tòan 40891

603 SPD A C79 TCT Trân Thị Ngọc Tú 200191

604 SPD A C79 TCT Phạm Thị Bé út 161091

605 SPD A C79 TCT Nguyễn Quốc Việt 91

606 SPD A C79 TCT Tran Hoang Viét 260391

607 SPD A C79 TCT Nguyén Van Vinh 101190

608 SPD C C80 SPD — |Doan Thi Thuy An 191091

616 SPD C C80 SPD Lê Minh Điên 180491

617 SPD C C80 SPD Nguyễn Thị Xuân Giang 200889

Ngày đăng: 24/01/2014, 20:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w