1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tài liệu Trường ĐH An Giang doc

27 303 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh sách thắ sinh trúng tuyên NV2 - 2009 Trường ĐH An Giang
Trường học Trường Đại học An Giang
Năm xuất bản 2009
Thành phố Long Xuyên
Định dạng
Số trang 27
Dung lượng 595,25 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Danh sách thắ sinh trúng tuyên NV2 - 2009

Trường ĐH An Giang

STT | TRƯỜỞN| NGÀNH SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH | ĐM1 | ĐM2 | ĐM3 |ĐTC0| TONG | HUYỆN | TỈNH |KHU VỰC

1 TAG |Sư phạm TCTA |Duong Bich 17/08/1990 03,00 | 06,25 | 03,00 | 12,25 12,50 |H An Kién 2NT

Vat ly 01932_ [Thị Biên Giang

2 TAG |Sư phạm TCTA |Quách Bên 19/10/1991 03,25 | 07,75 | 02,50 | 13,50 13,50 |H Thoai |An Giang 1

Vat ly 02278 |Van Sơn

3 TAG |Sư phạm | TAGA |đô Hồng |Kiệt / 11990 02,75 | 06,50 | 04,25 | 13,50) 13,50 |H Chợ |An Giang | 2NT

4 TAG |Sư phạm TAẠGA_ [Trương Lâm 28/02/1987 01,75 | 06,50 | 04,25 | 12,50 12,50 |H Cho An Giang 2NT

Vat ly 02553 |Phu Moi

5 TAG |Sư phạm TAGA _ {V6 Thi Lam 02/04/1990] 04,25 | 05,50 | 03,00 | 12,75 13,00 |TP Long |An Giang 2

Vat ly 02570 Xuyén

6 TAG |Sư phạm TAGA |Ngô Thị |Linh 20/12/1990 02,25 | 07,00 | 03,50 | 12,75 13,00 |TP Long |An Giang 2

7 TAG |Sư phạm TAGA |Trân Kim |Loan 01/12/1990] 03,50 | 06,50 | 03,50 | 13,50 13,50 |TP Long |An Giang 2

Vat ly 02896 Xuyén

8 TAG |Sư phạm TCTA |Nguyễn Chướng |16/12/1991 03,00 | 05,25 | 04,75 | 13,00 13,00 |H Cho An Giang 2NT

9 TAG |Sư phạm TAGA |Phạm Thị |Nhu 28/02/1991 02,50 | 06,50 | 03,75 | 12,75 13,00 |H Tân An Giang 1

Vat ly 04148 |Kim Chau

10 TAG |Sư phạm CẹCSSA |Vương Tuyên 02/01/1991] 05,50 | 08,50 | 05,00 | 19,00 19,00 |H Tri Tôn |An Giang 1

15 TAG |Sư phạm TCTA |Đoàn Hải 19/02/1991 03,50 | 06,75 | 04,75 | 15,00 15,00 |TP Long |An Giang 2

Trang 2

16 TAG |Sư phạm TCTA |Phạm Huy 08/06/1991| 03,50 | 05,50 | 03,25 | 12,25 12,50 |H Tịnh An Giang 1

17 TAG |Sư phạm SPKA_ |Lê Thi 03/07/1991| 02,75 | 06,25 | 03,25 | 12,25 12,50 |H Tân Kiên 1

Tan

18 TAG |Sư phạm TCTA |Lê Thị Ly 02/08/1991| 03,00 | 06,50 | 05,00 | 14,50 14,0 |H Châu |An Giang | 2NT

Vật lý 19122 |Truc Phu

19 TAG |Sư phạm MBSA [dang Thi |Tuyết 17/12/1989 02,00 | 05,25 | 04,50 | 11,75 12,00 |H Phu Kién 1

20 TAG |Su pham TCTA |Nguyén |Phuong [15/06/1990 03,25 | 05,25 | 03,50 | 12,00 12,00 |H Châu |Kiên 1

Vat ly 28619_ [Thị Thành Giang

21 TAG |Sư phạm KSAA |Nguyễn |Tién 01/01/1990{ 03,25 | 04,75 | 04,00 | 12,00 12,00 |H Phú An Giang 1

22 TAG |Sư phạm KSAA |Nguyễn |Thiên 23/01/1991 02,50 | 05,50 | 04,50 | 12,50 12,50 |H Tan Kién 1

23 TAG |Sư phạm TCTA |Duong Tal 30/06/1991 03,00 | 06,50 | 03,25 | 12,75 13,00 |H Phú An Giang | 2NT

24 TAG |Sư phạm TCTA |Trương Thanh 28/11/1991 02,25 | 06,75 | 04,50 | 13,50 13,50 |H An Phú |An Giang 1

Vật lý 32619 |Nguyén

ðứC

25 TAG |Sư phạm TCTA {Tran Thi |Thuận |27/10/1991 03,50 | 06,00 | 03,25 | 12,75 13,00 |TP Long |An Giang 2

Vat ly 35770 Xuyén

26 | TAG |Supham | TCTA |Nguyễn |Tién 01/09/1991] 03,75 | 05,75 | 02,75 | 12,25) 12,50 |H An Kién 1

27 TAG |Sư phạm TCTA {Tran Thi |Xuân 28/09/1991 02,25 | 06,00 | 03,75 | 12,00 12,00 |H An Phú |An Giang 1

Vật lý 45281 |My

28 TAG |Sư phạm TCTA |Trân Thị |Yến 08/06/1991| 03,25 | 05,75 | 03,75 | 12,75 13,00 |H Phú An Giang | 2NT

Vat ly 45855 |Kim Tan

29 TAG {Tin hoc TAGA_ |Cao Vũ Bằng 19/09/1990 01,75 | 07,00 | 03,50 | 12,25 12,50 |H Go Kién 1

Trang 4

58 TAG [Tin học TCTA lðoàn Thư 25/08/1991 03,75 | 05,50 | 03,75 | 13,00 13,00 |H Tan Kién 1

63 TAG |Su pham TCTA |Nguyén |Duyên [25/05/1991 02,75 | 06,25 | 03,00 | 12,00 12,00 |H.U minh |Kién 1

công

nghiệp

64 TAG |Sư phạm TAGA |Nguyễn |Toàn 03/05/1990] 04,75 | 05,50 | 02,00 | 12,25 12,50 |TP Long |An Giang 2

công

nghiệp

65 TAG |Sư phạm TCTA |Nguyễn |Vẽ 19/05/1991 03,25 | 04,75 | 04,50 | 12,50 12,50 |H Phu An Giang 2NT

Ky thuat 44014 |Xuan Tan

công

nghiệp

Trang 5

66 TAG |Sư phạm NLSA_ |Nguyễn Khương 08/09/1991] 02,75 | 04,75 | 04,25 | 11,75 12,00 |H Phu An Giang 2NT

Ky thuat 44666 |Gia Tan

công

nghiệp

G7 TAG |Sư phạm TCTA |Lê Hoàng {An 00/00/1987 02,50 | 06,50 | 04,50 | 13,50 13,50 |H Cho An Giang 2NT

68 TAG |Sư phạm TAGA |Huỳnh Thị |Cưởng 06/05/1990] 04,00 | 06,25 | 03,25 | 13,50 13,50 |H Phu An Giang 2NT

Tin hoc 00641 |Kim Tan

69 TAG |Sư phạm TAGA |Nguyễn |Giao 24/06/1991 02,00 | 05,50 | 04,75 | 12,25 12,50 |H Phu An Giang 2NT

Tin hoc 01325 |Thi Huynh Tan

70 TAG |Su pham TAGA |Phạm Thị |Huyền |14/02/1991 01,50 | 06,50 | 03,75 | 11,75 12,00 |H Phu An Giang 2NT

Tin hoc 02100 |Ngoc Tan

71 TAG |Sư phạm TẠGA_ |Lê Vũ Linh 11/09/1989] 03,50 | 05,25 | 03,00 | 11,75 12,000 |H Thoại |An Giang 1

72 TAG |Sư phạm TAGA |Ngô Thị |Ngân 25/03/1991 04,00 | 05,25 | 04,00 | 13,25 13,50 |H Châu |An Giang 2NT

Tin học 03583 [Thu Phú

73 TAG |Sư phạm TAGA |Nguyễn |Trang 19/04/1991 03,25 | 06,75 | 02,25 | 12,25 12,50 |H Phu An Giang 2NT

74 TAG |Sư phạm TAGA |Nguyễn |Tùng 24/03/1990 02,00 | 06,75 | 04,25 | 13,00 13,00 |H Thoai |An Giang 2

Tin hoc 07208 |Thanh Sơn

75 TAG |Sư phạm TCTA [Võ Thị Giang 14/12/1991 03,00 | 05,50 | 03,25 | 11,75 12,00 |H Thét |Can Tho 2NT

76 TAG |Sư phạm TCTA |Nguyễn |Tín 29/11/1991 03,00 | 06,00 | 03,50 | 12,50 12,50 |H Phu An Giang 2NT

Tin hoc 37745 |Phat Tan

79 TAG |Sư phạm TAGA |Ng6 Thi |Nhung |18/09/1991 02,50 | 06,00 | 03,25 | 11,75 12,00 |H Cho An Giang 2NT

80 | TAG |Sư phạm | QSTA |Thái Trân |Diễm 10/05/1990| 04,50 | 03/75 |0450 |1275|} 13,00 |H Tân |An Giang 1

Hoa hoc 05825 |Phuong Chau

81 TAG |Sư phạm KSAA |Lê Minh |Vương |23/03/1989 05,50 | 06,50 | 06,25 | 18,25 18,50 |H Châu |An Giang 2

Hoá học 30220 Thành

Trang 6

82 TAG |Sư phạm YCTB |Nguyễn |Duyên |25/05/1991 06,25 | 03,50 | 03,50 | 13,25 13,50 |H U minh |Kiên 1

Sinh 01188 |Ngọc Thượng |Giang

83 TAG |Sư phạm YCTB |Trịnh Hữu |đây 10/01/1990} 05,50 | 03,50 | 05,00 | 14,00 14,00 |H Tan Kién 1

84 TAG |Sư phạm YDSB |Phan Thị |Loan 00/00/1989 07,00 | 04,00 | 05,25 | 16,25 16,50 |H Thoai |An Giang 2

Sinh 01580 |Thanh Sơn

85 TAG |Sư phạm YCTB [Trương Hồng 10/10/1991} 06,75 | 05,50 | 05,50 | 17,75 18,00 |H Tan Kién 1

Sinh 02355_ [Thị ánh Hiệp Giang

86 TAG |Sư phạm YCTB |Nguyễn Mai 11/01/1991} 05,50 | 02,75 | 05,75 | 14,00 14,00 |TP Long |An Giang 2

87 | TAG |Sư phạm | YCTB |Nguyễn |Mếễn 03/01/1991] 06,25 | 04,25 | 05,50 | 16,00} 16,00 |H.Vĩnh [Can Tho 2

Sinh 03857 [Thị Thạnh

88 | TAG |Sư phạm | YDSB |Thái Trần |Diễm 10/05/1990| 05,50 | 03,25 | 04,50 | 13,25] 13,50 |H Tân |An Giang 1

89 TAG |Sư phạm YCTB |Nguyễn Ngọc 25/03/1991 04,75 | 04,00 | 04,50 | 13,25 13,50 |H Cho An Giang 2NT

Sinh 04470 |Thi Kim Moi

90 TAG |Sư phạm YCTB |dién Van |Thông 10/04/1990 0525 | 04,00 | 04,25 | 13,50 13,50 |H Châu |An Giang 2NT

91 TAG |Sư phạm YCTB |Nguyễn |Thuận 01/05/1991] 07,00 | 03,25 | 05,50 | 15,75 16,00 |H Tan An Giang 1

Sinh 06996 [Văn Châu

92 TAG |Sư phạm YCTB |đàoVăn |Tỹ 05/10/1991| 05,50 | 05,75 | 04,50 | 15,75 16,00 |H Châu |An Giang 2NT

93 TAG |Sư phạm TCTB |Nguyén |Sương [20/12/1990 05,75 | 04,00 | 05,50 | 15,25 15,50 |H Hòn Kiên 1

94 TAG |Sư phạm TCTB |Nguyén |Thảo 10/09/1991} 05,00 | 04,75 | 04,50 | 14,25 14,50 |H Tan An Giang 1

Sinh 60112 |Thi Chau

95 TAG |Nuôi tông| YCTB |Duong anh 04/04/1991] 06,50 | 03,50 | 04,75 | 14,75 15,00 |TP Long |An Giang 2

96 TAG |Nuôi tông| YCTB |Phan Thị |Hậu 08/06/1991| 06,50 | 02,75 | 05,50 | 14,75 15,00 |H Châu |An Giang 2NT

thủy sản 01923 Phu

97 TAG |Nuditr6éng} YCTB |Võ Minh |Mẫn 24/08/1991 06,25 | 02,50 | 03,50 | 12,25 12,50 |H An Phú |An Giang 1

thủy sản 03847

Trang 7

98 TAG |Nuôi tồng| YCTB |Lê Hoàng |Như 28/07/1991 06,50 | 02,00 | 05,00 | 13,50 13,50 |TP Long |An Giang 2

99 TAG |Nuditr6ng] YDSB_ [Lé Thị Hồ |öiệp 09/08/1991} 05,75 | 03,00 | 05,75 | 14,50) 14,50 |H Châu |An Giang 2

100] TAG |Nuôi trông| YCTB |Pham Tién 09/02/1991] 05,50 | 03,50 | 04,50 | 13,50 13,50 |H Cho An Giang 2

Hạnh

101] TAG |Nuôi trông| YCTB |Trần Nhựt |Tùng 21/08/1991 04,75 | 05,00 | 03,00 | 12,75} 13,00 |H Phú An Giang | 2NT

4102| TAG |Nuôi trồng| QSTB |LêMinh |Vương |23/03/1989 03,25 | 04,50 | 06,50 | 14,25) 14,50 |H Châu |An Giang 2

103] TAG |Nuôi trông| NLSB |Trần Ngọc|Giang 26/03/1989 06,00 | 03,50 | 05,25 | 14,75 15,00 |H Châu |An Giang 2NT

104] TAG |Nuôi trồng| HUIB |Nguyễn |Huyén |24/04/1991 05,50 | 03,00 | 05,75 | 14,25] 14/50 |H Tân |Kién 1

105| TAG |Nuôi trông HUIB |Dương Sang 23/03/1991 05,75 | 04,25 | 04,50 | 14,50 14,50 |H Chợ An Giang 2NT

109] TAG |Nuôi trồng| TCTB |Lê Thị Thu|Hiền 30/05/1991 04,75 | 03,50 | 04,00 | 12,25] 12,50 |H Lấp Vò |öông Tháp 1

thuy san 50809

Trang 8

110] TAG |Nuôi trồng| TCTB |Hồ Thị Lia 31/05/1991 06,25 | 02,25 | 06,00 | 14,50 14,50 |H Chợ |An Giang 2NT

111 TAG |Nuôi tông| TCTB |Lê Thị Mi 19/09/1991 06,00 | 03,25 | 04,50 | 13,75 14,00 |H Châu |An Giang 2NT

112] TAG |Nuôi trông| TCTB [Luong Phuc 21/02/1991 05,50 | 03,75 | 05,25 | 14,50 14,50 |TP Long |An Giang 2

113] TAG |Nuôi trông| TCTB |Nguyén {Tam 27/04/1991 06,50 | 04,50 | 03,50 | 14,50 14,50 |TP Rach |Kién 1

114] TAG |Nuôi trông| TCTB |Hoàng Thị |Trang 15/10/1990 05,50 | 02,50 | 05,25 | 13,25 13,50 |H Châu |An Giang 2

4117| TAG |Chăn nuôi| TCTB |Nguyễn Mai 18/02/1991 05,00 | 03,00 | 05,00 | 13,00 13,00 |H Cho An Giang 2NT

54346 |Thi Xuan Moi 118} TAG |Chăn nuôi TCTB |Phạm Bá |Thành |16/03/1990 04,50 | 04,75 | 03,25 | 12,50 12,50 |H Thoại |An Giang 1

4119| TAG |Chăn nuôi| TCTB |Nguyễn |Thoa 13/11/1991 05,50 | 05,00 | 05,25 | 15,75 16,00 |TP Long |An Giang 2

60753 |Thị Kim Xuyên 4120| TAG |Trông trọt TCTB_ |Nguyễn Minh 23/07/1991 05,50 | 04,50 | 03,00 | 13,00 13,00 | TX Chau |An Giang 1

121 TAG |Trông trọt TCTB |Huỳnh Thị |Phương 10/02/1991} 05,75 | 03,75 | 03,75 | 13,25 13,50 |H Cho An Giang 2NT

4122| TAG |Trông trọt TCTB |Nguyén |Thảo 08/12/1991| 06,50 | 04,50 | 03,00 | 14,00 14,00 |H Phu An Giang 2NT

60124 |Thi Mai Tan 123} TAG |Kỹ thuật TAGA |Lê Quốc [Anh 22/05/1991 03,00 | 05,50 | 03,25 | 11,75 12,00 |H Phú An Giang 2NT

trường

124| TAG |Kỹ thuật SPDA |Huỳnh Bình 15/07/1988 03,00 | 06,25 | 02,75 | 12,00 42/00 |H.Tam l|löông Tháp 1

trường

Trang 9

126| TAG |Kỹ thuật TCTA |Dương ánh 04/04/1991| 01,50 | 07,25 | 04,25 | 13,00 13,00 |TP Long |An Giang 2

môi 01286 [Thị Kim Xuyên

trường 127| TAG |Kỹ thuật TAGA |Nguyễn |Giang |25/07/1991 04,25 | 05,25 | 02,50 | 12,00] 12,00 |H Phú An Giang | 2NT

môi 01310 |Thi Cam Tan

trường 128| TAG |Kỹ thuật TAGA_ |Lê Thị Hương 08/05/1990} 03,75 | 05,75 | 02,75 | 12,25) 12,50 |TX Chau |An Giang 1

trường 131| TAG |Kỹ thuật TAGA |Lam Kim |Liên 01/10/1991} 01,75 | 05,25 | 04,50 | 11,50) 11,50 |H Tịnh |An Giang 1

môi 02611 |Ngọc Biên

trường 1322| TAG |Kỹ thuật TAGA_ |Trân Quốc|Minh 10/03/1991] 03,50 | 05,75 | 03,25 | 12,50] 12,50 |TP Long |An Giang 2

trường 133| TAG |Kỹ thuật TAGA |Nguyễn |Ngọ 11/12/1991] 02,75 | 06,50 | 02,25 | 11,50] 11,50 |H Tân An Giang 1

trường 134| TAG |Kỹ thuật TAGA |Võ Thanh |Phong |30/10/1988 03,50 | 05,25 | 04,25 | 13,00) 13,00 |H.Cha |An Giang | 2NT

trường 135| TAG |Kỹ thuật TAGA |Nguyễn |Thảo 06/05/1991| 02,25 | 05,75 | 03,50 | 11,50) 11,50 |TX Châu {An Giang 2

Trang 10

137| TAG |Kỹ thuật TAGA |Phạm Toàn 10/02/1989] 01,25 | 06,75 | 04,50 | 12,50 12,50 |H Châu |An Giang 1

môi 06333 |Minh Thanh

trường

138} TAG |Kỹ thuật TAGA |Lương Thị[Trinh 02/10/1991| 03,75 | 05,50 | 03,25 | 12,50 12,50 |H Thoại |An Giang 1

trường

139} TAG |Kỹ thuật TAGA |Nguyễn |Trường |21/07/1988 03,50 | 05,00 | 03,25 | 11,75 12,00 |H.Chợ |An Giang | 2NT

môi 06929_ [Văn Mới

143} TAG |Kỹ thuật TCTA lðinh Thị |Hanh 03/08/1991| 04,00 | 0650 | 04,50 | 15,00 15,00 |TP Long |An Giang 2

trường

144| TAG |Kỹ thuật GTSA |Nguyễn |Trí 22/03/1991 03,25 | 06,50 | 03,50 | 13,25 13,50 |H Mỏ Cày|Bên Tre 2NT

môi 10495 |Minh

trường

145} TAG |Kỹ thuật TCTA |Nguyễn Khoa 22/12/1991 03,50 | 06,75 | 02,75 | 13,00 13,00 |TP Long |An Giang 2

trường

146} TAG |Kỹ thuật DTTA |Nguyễn |Thoa 13/11/1991 04,25 | 06,50 | 04,25 | 15,00 15,00 |TP Long |An Giang 2

môi 15039_ [Thị Kim Xuyên

Trang 11

150} TAG |Kỹ thuật TCTA |Trân Thị |Phượng 04/06/1991| 03,00 | 06,00 | 04,00 | 13,00 13,00 |TP Long |An Giang 2

trường 151| TAG |Kỹ thuật KSAA |Võ Hứa |Trâm 06/06/1991| 03,25 | 06,25 | 03,50 | 13,00] 13,00 [|TP Long {An Giang 2

trường 152| TAG |Tài chính TCTA |Nguyễn |Bạch 03/05/1991| 05,50 | 08,00 | 02,50 | 16,00; 16,00 |H Chợ |An Giang | 2NT

doanh 01706 [Văn Mới

nghiệp

1532| TAG |Tàichính | TCTA [66 Bang 06/10/1991] 04,50 | 07,75 | 03,50 | 15,75| 16,00 |H.Tân |Kiên 1

nghiép

154] TAG |Tài chính TCTA |Mai Dung 07/05/1991| 04,75 | 07,00 | 03,50 | 15,25) 15,50 |H Chợ |An Giang | 2NT

nghiệp

155| TAG |Tài chính TCTA_ [Trịnh Hữu |ðây 10/01/1990} 04,50 | 06,25 | 03,75 | 14,50] 14,50 |H Tân Kién 1

159| TAG |Tài chính KSAA |Huyỳnh Hảo 19/06/1991 04,50 | 07,00 | 03,50 | 15,00) 15,00 |H Tân An Giang 1

doanh 27368 |Van Chau

nghiép

160} TAG |Taichinh KSAA |Châu Thị |Tiên 27/07/1991 02,25 | 07,00 | 05,50 |14/75| 15,00 |TP Long |An Giang 2

nghiép

Trang 12

161 TAG [Tài chắnh KSAA |Ngô Thị |Diễm 14/01/1990 05,00 | 06,25 | 03,50 | 14,75 15,00 |TP Sóc |Sóc Trăng 2

doanh 30522 |Ngoc Trang

nghiép

162} TAG |Tài chắnh KSAA |Huynh Nghĩa 08/09/1991| 03,75 | 08,00 | 04,50 | 16,25 16,50 |H Kién Kién 2

doanh 30670_ |Hữu Lương Giang

nghiệp

163} TAG |Tài chắnh KSAA |dinh Hữu |Việt 24/12/1991 05,00 | 08,50 | 04,00 | 17,50 17,50 |TP Long |An Giang 2

nghiép

164} TAG {|Tài chắnh TCTA |Nguyén |Tâm 14/07/1991 03,75 | 06,50 | 03,75 | 14,00 14,00 |H Thoại |An Giang 1

doanh 31475 |Văn Sơn

nghiệp

165} TAG |Tài chắnh TCTA |Trương |Tan 24/08/1990 04,25 | 05,00 | 04,00 | 13,25 13,50 |H Go Kién 1

nghiép 166] TAG |Tàichắnh | TCTA |đàoThị |Thâm [00/00/1991 03,75 | 05,50 | 05,50 | 14,75] 15,00 |H Thốt |CanTho | 2NT

nghiệp

167| TAG {|Tài chắnh SGDA |Nguyén [Anh 03/06/1991] 04,00 | 06,50 | 03,75 | 14,25 14,50 |H Chợ |An Giang 2NT

doanh 35540_ [Thị Loan Mới

nghiệp

168} TAG |Tài chắnh TCTA |Kiều Kim [Trọng 26/10/1991 04,75 | 07,50 | 02,75 | 15,00 15,00 |H Thoai |An Giang 1

nghiệp

169} TAG |Tài chắnh |TCTD1.80ÌVõ Thị Mỹ 27/07/1991 05,75 | 06,25 | 03,50 | 15,50 15,50 |TP.Cao |ỏông Tháp 2

173| TAG |Phát triên KSAA |Huynh Sang 29/08/1991 04,00 | 06,00 | 04,00 | 14,00 14,00 |TP Long |An Giang 2

Trang 13

174| TAG |Phát triển | YCTB |Lê Hoài |Phuwong [23/10/1991 07,25 | 04,50 | 04,00 | 15,75] 16,00 |H Chợ |An Giang | 2NT

175| TAG |Kinhté Adi] QSCA |ðoàn Khang [24/11/1991 03,50 | 07,50 | 02,75 | 13,75] 14,00 |H An Phu|An Giang 1

178} TAG |Kinhté Adi] QSKA |Nguyễn |Trâm 02/03/1991] 03,50 | 07,50 | 03,75 | 14,75] 15,00 |H.Tan |An Giang 1

ngoại 06916 |Ngoc Chau

179| TAG |Kinh tế ñối TCTA |Lê Mỹ Hiên 02/09/1991] 03,75 | 07,75 | 04,25 | 15,75} 16,00 |H.Châu |An Giang | 2NT

4180| TAG |Kinh tế ñối TCTA |Triịnh Nguyên |17/10/4990 | 04,50 | 06,00 | 04,50 | 15,00] 15,00 |H.Chợ |An Giang 2

ngoại 23497 |Hạnh Mới

181| TAG |Kinh tế ñối KSAA |Nguyễn lái 26/11/1991 02,00 | 08,00 | 04,50 |1450| 14,50 |H Châu |An Giang 2

ngoại 29895 |Thi My Phu

182] TAG |KinhtéAdil| TCTA |Duong |Sang |23/03/1991 03,25 | 07,50 | 03,75 | 14,50/ 14,50 |H Chợ |An Giang | 2NT

Giau

183] TAG |Kinhté Adil TCTA |Tran Thi {Trinh [20/08/1991 03,00 | 07,75 | 04,50 | 15,25] 15,50 |H Chau |An Giang | 2NT

184] TAG |Kinh tế ñồi|HHKD1.02|Huỳnh Sơn 20/10/1991 06,75 | 03,50 | 04,00 | 14,25] 14,50 |TP Long |An Giang 2

185| TAG |Kinh tế ñốiSKD1.03|Trương |Tuyén 06/12/1990] 06,50 | 05,00 | 07,00 | 18,50} 18,50 |H Thoại |An Giang 2

ngoai 528 Thi Thanh Sơn

186] TAG |Kinh tế ñối DTTD1.31|Nguyễn |Thuận |25/09/1991 04,25 | 03,50 | 06,25 | 14,00] 14,00 |TX Châu |An Giang 1

187| TAG |Kinh tế ñối| TCTD1.87|Hô Tuyên |14/09/1991 05,00 | 05,50 | 03,25 | 13,75] 14,00 |H Tri Tôn |An Giang 1

Cảm

188} TAG |Việt Nam TAGA_ |Trân Long 02/01/1990] 04,00 | 04,50 | 03,75 | 12,25 12,50 |TP Long |An Giang 2

hoa du

lich)

Ngày đăng: 11/12/2013, 16:15

w