Danh sách thắ sinh trúng tuyên NV2 - 2009
Trường ĐH An Giang
STT | TRƯỜỞN| NGÀNH SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH | ĐM1 | ĐM2 | ĐM3 |ĐTC0| TONG | HUYỆN | TỈNH |KHU VỰC
1 TAG |Sư phạm TCTA |Duong Bich 17/08/1990 03,00 | 06,25 | 03,00 | 12,25 12,50 |H An Kién 2NT
Vat ly 01932_ [Thị Biên Giang
2 TAG |Sư phạm TCTA |Quách Bên 19/10/1991 03,25 | 07,75 | 02,50 | 13,50 13,50 |H Thoai |An Giang 1
Vat ly 02278 |Van Sơn
3 TAG |Sư phạm | TAGA |đô Hồng |Kiệt / 11990 02,75 | 06,50 | 04,25 | 13,50) 13,50 |H Chợ |An Giang | 2NT
4 TAG |Sư phạm TAẠGA_ [Trương Lâm 28/02/1987 01,75 | 06,50 | 04,25 | 12,50 12,50 |H Cho An Giang 2NT
Vat ly 02553 |Phu Moi
5 TAG |Sư phạm TAGA _ {V6 Thi Lam 02/04/1990] 04,25 | 05,50 | 03,00 | 12,75 13,00 |TP Long |An Giang 2
Vat ly 02570 Xuyén
6 TAG |Sư phạm TAGA |Ngô Thị |Linh 20/12/1990 02,25 | 07,00 | 03,50 | 12,75 13,00 |TP Long |An Giang 2
7 TAG |Sư phạm TAGA |Trân Kim |Loan 01/12/1990] 03,50 | 06,50 | 03,50 | 13,50 13,50 |TP Long |An Giang 2
Vat ly 02896 Xuyén
8 TAG |Sư phạm TCTA |Nguyễn Chướng |16/12/1991 03,00 | 05,25 | 04,75 | 13,00 13,00 |H Cho An Giang 2NT
9 TAG |Sư phạm TAGA |Phạm Thị |Nhu 28/02/1991 02,50 | 06,50 | 03,75 | 12,75 13,00 |H Tân An Giang 1
Vat ly 04148 |Kim Chau
10 TAG |Sư phạm CẹCSSA |Vương Tuyên 02/01/1991] 05,50 | 08,50 | 05,00 | 19,00 19,00 |H Tri Tôn |An Giang 1
15 TAG |Sư phạm TCTA |Đoàn Hải 19/02/1991 03,50 | 06,75 | 04,75 | 15,00 15,00 |TP Long |An Giang 2
Trang 2
16 TAG |Sư phạm TCTA |Phạm Huy 08/06/1991| 03,50 | 05,50 | 03,25 | 12,25 12,50 |H Tịnh An Giang 1
17 TAG |Sư phạm SPKA_ |Lê Thi 03/07/1991| 02,75 | 06,25 | 03,25 | 12,25 12,50 |H Tân Kiên 1
Tan
18 TAG |Sư phạm TCTA |Lê Thị Ly 02/08/1991| 03,00 | 06,50 | 05,00 | 14,50 14,0 |H Châu |An Giang | 2NT
Vật lý 19122 |Truc Phu
19 TAG |Sư phạm MBSA [dang Thi |Tuyết 17/12/1989 02,00 | 05,25 | 04,50 | 11,75 12,00 |H Phu Kién 1
20 TAG |Su pham TCTA |Nguyén |Phuong [15/06/1990 03,25 | 05,25 | 03,50 | 12,00 12,00 |H Châu |Kiên 1
Vat ly 28619_ [Thị Thành Giang
21 TAG |Sư phạm KSAA |Nguyễn |Tién 01/01/1990{ 03,25 | 04,75 | 04,00 | 12,00 12,00 |H Phú An Giang 1
22 TAG |Sư phạm KSAA |Nguyễn |Thiên 23/01/1991 02,50 | 05,50 | 04,50 | 12,50 12,50 |H Tan Kién 1
23 TAG |Sư phạm TCTA |Duong Tal 30/06/1991 03,00 | 06,50 | 03,25 | 12,75 13,00 |H Phú An Giang | 2NT
24 TAG |Sư phạm TCTA |Trương Thanh 28/11/1991 02,25 | 06,75 | 04,50 | 13,50 13,50 |H An Phú |An Giang 1
Vật lý 32619 |Nguyén
ðứC
25 TAG |Sư phạm TCTA {Tran Thi |Thuận |27/10/1991 03,50 | 06,00 | 03,25 | 12,75 13,00 |TP Long |An Giang 2
Vat ly 35770 Xuyén
26 | TAG |Supham | TCTA |Nguyễn |Tién 01/09/1991] 03,75 | 05,75 | 02,75 | 12,25) 12,50 |H An Kién 1
27 TAG |Sư phạm TCTA {Tran Thi |Xuân 28/09/1991 02,25 | 06,00 | 03,75 | 12,00 12,00 |H An Phú |An Giang 1
Vật lý 45281 |My
28 TAG |Sư phạm TCTA |Trân Thị |Yến 08/06/1991| 03,25 | 05,75 | 03,75 | 12,75 13,00 |H Phú An Giang | 2NT
Vat ly 45855 |Kim Tan
29 TAG {Tin hoc TAGA_ |Cao Vũ Bằng 19/09/1990 01,75 | 07,00 | 03,50 | 12,25 12,50 |H Go Kién 1
Trang 4
58 TAG [Tin học TCTA lðoàn Thư 25/08/1991 03,75 | 05,50 | 03,75 | 13,00 13,00 |H Tan Kién 1
63 TAG |Su pham TCTA |Nguyén |Duyên [25/05/1991 02,75 | 06,25 | 03,00 | 12,00 12,00 |H.U minh |Kién 1
công
nghiệp
64 TAG |Sư phạm TAGA |Nguyễn |Toàn 03/05/1990] 04,75 | 05,50 | 02,00 | 12,25 12,50 |TP Long |An Giang 2
công
nghiệp
65 TAG |Sư phạm TCTA |Nguyễn |Vẽ 19/05/1991 03,25 | 04,75 | 04,50 | 12,50 12,50 |H Phu An Giang 2NT
Ky thuat 44014 |Xuan Tan
công
nghiệp
Trang 5
66 TAG |Sư phạm NLSA_ |Nguyễn Khương 08/09/1991] 02,75 | 04,75 | 04,25 | 11,75 12,00 |H Phu An Giang 2NT
Ky thuat 44666 |Gia Tan
công
nghiệp
G7 TAG |Sư phạm TCTA |Lê Hoàng {An 00/00/1987 02,50 | 06,50 | 04,50 | 13,50 13,50 |H Cho An Giang 2NT
68 TAG |Sư phạm TAGA |Huỳnh Thị |Cưởng 06/05/1990] 04,00 | 06,25 | 03,25 | 13,50 13,50 |H Phu An Giang 2NT
Tin hoc 00641 |Kim Tan
69 TAG |Sư phạm TAGA |Nguyễn |Giao 24/06/1991 02,00 | 05,50 | 04,75 | 12,25 12,50 |H Phu An Giang 2NT
Tin hoc 01325 |Thi Huynh Tan
70 TAG |Su pham TAGA |Phạm Thị |Huyền |14/02/1991 01,50 | 06,50 | 03,75 | 11,75 12,00 |H Phu An Giang 2NT
Tin hoc 02100 |Ngoc Tan
71 TAG |Sư phạm TẠGA_ |Lê Vũ Linh 11/09/1989] 03,50 | 05,25 | 03,00 | 11,75 12,000 |H Thoại |An Giang 1
72 TAG |Sư phạm TAGA |Ngô Thị |Ngân 25/03/1991 04,00 | 05,25 | 04,00 | 13,25 13,50 |H Châu |An Giang 2NT
Tin học 03583 [Thu Phú
73 TAG |Sư phạm TAGA |Nguyễn |Trang 19/04/1991 03,25 | 06,75 | 02,25 | 12,25 12,50 |H Phu An Giang 2NT
74 TAG |Sư phạm TAGA |Nguyễn |Tùng 24/03/1990 02,00 | 06,75 | 04,25 | 13,00 13,00 |H Thoai |An Giang 2
Tin hoc 07208 |Thanh Sơn
75 TAG |Sư phạm TCTA [Võ Thị Giang 14/12/1991 03,00 | 05,50 | 03,25 | 11,75 12,00 |H Thét |Can Tho 2NT
76 TAG |Sư phạm TCTA |Nguyễn |Tín 29/11/1991 03,00 | 06,00 | 03,50 | 12,50 12,50 |H Phu An Giang 2NT
Tin hoc 37745 |Phat Tan
79 TAG |Sư phạm TAGA |Ng6 Thi |Nhung |18/09/1991 02,50 | 06,00 | 03,25 | 11,75 12,00 |H Cho An Giang 2NT
80 | TAG |Sư phạm | QSTA |Thái Trân |Diễm 10/05/1990| 04,50 | 03/75 |0450 |1275|} 13,00 |H Tân |An Giang 1
Hoa hoc 05825 |Phuong Chau
81 TAG |Sư phạm KSAA |Lê Minh |Vương |23/03/1989 05,50 | 06,50 | 06,25 | 18,25 18,50 |H Châu |An Giang 2
Hoá học 30220 Thành
Trang 6
82 TAG |Sư phạm YCTB |Nguyễn |Duyên |25/05/1991 06,25 | 03,50 | 03,50 | 13,25 13,50 |H U minh |Kiên 1
Sinh 01188 |Ngọc Thượng |Giang
83 TAG |Sư phạm YCTB |Trịnh Hữu |đây 10/01/1990} 05,50 | 03,50 | 05,00 | 14,00 14,00 |H Tan Kién 1
84 TAG |Sư phạm YDSB |Phan Thị |Loan 00/00/1989 07,00 | 04,00 | 05,25 | 16,25 16,50 |H Thoai |An Giang 2
Sinh 01580 |Thanh Sơn
85 TAG |Sư phạm YCTB [Trương Hồng 10/10/1991} 06,75 | 05,50 | 05,50 | 17,75 18,00 |H Tan Kién 1
Sinh 02355_ [Thị ánh Hiệp Giang
86 TAG |Sư phạm YCTB |Nguyễn Mai 11/01/1991} 05,50 | 02,75 | 05,75 | 14,00 14,00 |TP Long |An Giang 2
87 | TAG |Sư phạm | YCTB |Nguyễn |Mếễn 03/01/1991] 06,25 | 04,25 | 05,50 | 16,00} 16,00 |H.Vĩnh [Can Tho 2
Sinh 03857 [Thị Thạnh
88 | TAG |Sư phạm | YDSB |Thái Trần |Diễm 10/05/1990| 05,50 | 03,25 | 04,50 | 13,25] 13,50 |H Tân |An Giang 1
89 TAG |Sư phạm YCTB |Nguyễn Ngọc 25/03/1991 04,75 | 04,00 | 04,50 | 13,25 13,50 |H Cho An Giang 2NT
Sinh 04470 |Thi Kim Moi
90 TAG |Sư phạm YCTB |dién Van |Thông 10/04/1990 0525 | 04,00 | 04,25 | 13,50 13,50 |H Châu |An Giang 2NT
91 TAG |Sư phạm YCTB |Nguyễn |Thuận 01/05/1991] 07,00 | 03,25 | 05,50 | 15,75 16,00 |H Tan An Giang 1
Sinh 06996 [Văn Châu
92 TAG |Sư phạm YCTB |đàoVăn |Tỹ 05/10/1991| 05,50 | 05,75 | 04,50 | 15,75 16,00 |H Châu |An Giang 2NT
93 TAG |Sư phạm TCTB |Nguyén |Sương [20/12/1990 05,75 | 04,00 | 05,50 | 15,25 15,50 |H Hòn Kiên 1
94 TAG |Sư phạm TCTB |Nguyén |Thảo 10/09/1991} 05,00 | 04,75 | 04,50 | 14,25 14,50 |H Tan An Giang 1
Sinh 60112 |Thi Chau
95 TAG |Nuôi tông| YCTB |Duong anh 04/04/1991] 06,50 | 03,50 | 04,75 | 14,75 15,00 |TP Long |An Giang 2
96 TAG |Nuôi tông| YCTB |Phan Thị |Hậu 08/06/1991| 06,50 | 02,75 | 05,50 | 14,75 15,00 |H Châu |An Giang 2NT
thủy sản 01923 Phu
97 TAG |Nuditr6éng} YCTB |Võ Minh |Mẫn 24/08/1991 06,25 | 02,50 | 03,50 | 12,25 12,50 |H An Phú |An Giang 1
thủy sản 03847
Trang 7
98 TAG |Nuôi tồng| YCTB |Lê Hoàng |Như 28/07/1991 06,50 | 02,00 | 05,00 | 13,50 13,50 |TP Long |An Giang 2
99 TAG |Nuditr6ng] YDSB_ [Lé Thị Hồ |öiệp 09/08/1991} 05,75 | 03,00 | 05,75 | 14,50) 14,50 |H Châu |An Giang 2
100] TAG |Nuôi trông| YCTB |Pham Tién 09/02/1991] 05,50 | 03,50 | 04,50 | 13,50 13,50 |H Cho An Giang 2
Hạnh
101] TAG |Nuôi trông| YCTB |Trần Nhựt |Tùng 21/08/1991 04,75 | 05,00 | 03,00 | 12,75} 13,00 |H Phú An Giang | 2NT
4102| TAG |Nuôi trồng| QSTB |LêMinh |Vương |23/03/1989 03,25 | 04,50 | 06,50 | 14,25) 14,50 |H Châu |An Giang 2
103] TAG |Nuôi trông| NLSB |Trần Ngọc|Giang 26/03/1989 06,00 | 03,50 | 05,25 | 14,75 15,00 |H Châu |An Giang 2NT
104] TAG |Nuôi trồng| HUIB |Nguyễn |Huyén |24/04/1991 05,50 | 03,00 | 05,75 | 14,25] 14/50 |H Tân |Kién 1
105| TAG |Nuôi trông HUIB |Dương Sang 23/03/1991 05,75 | 04,25 | 04,50 | 14,50 14,50 |H Chợ An Giang 2NT
109] TAG |Nuôi trồng| TCTB |Lê Thị Thu|Hiền 30/05/1991 04,75 | 03,50 | 04,00 | 12,25] 12,50 |H Lấp Vò |öông Tháp 1
thuy san 50809
Trang 8
110] TAG |Nuôi trồng| TCTB |Hồ Thị Lia 31/05/1991 06,25 | 02,25 | 06,00 | 14,50 14,50 |H Chợ |An Giang 2NT
111 TAG |Nuôi tông| TCTB |Lê Thị Mi 19/09/1991 06,00 | 03,25 | 04,50 | 13,75 14,00 |H Châu |An Giang 2NT
112] TAG |Nuôi trông| TCTB [Luong Phuc 21/02/1991 05,50 | 03,75 | 05,25 | 14,50 14,50 |TP Long |An Giang 2
113] TAG |Nuôi trông| TCTB |Nguyén {Tam 27/04/1991 06,50 | 04,50 | 03,50 | 14,50 14,50 |TP Rach |Kién 1
114] TAG |Nuôi trông| TCTB |Hoàng Thị |Trang 15/10/1990 05,50 | 02,50 | 05,25 | 13,25 13,50 |H Châu |An Giang 2
4117| TAG |Chăn nuôi| TCTB |Nguyễn Mai 18/02/1991 05,00 | 03,00 | 05,00 | 13,00 13,00 |H Cho An Giang 2NT
54346 |Thi Xuan Moi 118} TAG |Chăn nuôi TCTB |Phạm Bá |Thành |16/03/1990 04,50 | 04,75 | 03,25 | 12,50 12,50 |H Thoại |An Giang 1
4119| TAG |Chăn nuôi| TCTB |Nguyễn |Thoa 13/11/1991 05,50 | 05,00 | 05,25 | 15,75 16,00 |TP Long |An Giang 2
60753 |Thị Kim Xuyên 4120| TAG |Trông trọt TCTB_ |Nguyễn Minh 23/07/1991 05,50 | 04,50 | 03,00 | 13,00 13,00 | TX Chau |An Giang 1
121 TAG |Trông trọt TCTB |Huỳnh Thị |Phương 10/02/1991} 05,75 | 03,75 | 03,75 | 13,25 13,50 |H Cho An Giang 2NT
4122| TAG |Trông trọt TCTB |Nguyén |Thảo 08/12/1991| 06,50 | 04,50 | 03,00 | 14,00 14,00 |H Phu An Giang 2NT
60124 |Thi Mai Tan 123} TAG |Kỹ thuật TAGA |Lê Quốc [Anh 22/05/1991 03,00 | 05,50 | 03,25 | 11,75 12,00 |H Phú An Giang 2NT
trường
124| TAG |Kỹ thuật SPDA |Huỳnh Bình 15/07/1988 03,00 | 06,25 | 02,75 | 12,00 42/00 |H.Tam l|löông Tháp 1
trường
Trang 9126| TAG |Kỹ thuật TCTA |Dương ánh 04/04/1991| 01,50 | 07,25 | 04,25 | 13,00 13,00 |TP Long |An Giang 2
môi 01286 [Thị Kim Xuyên
trường 127| TAG |Kỹ thuật TAGA |Nguyễn |Giang |25/07/1991 04,25 | 05,25 | 02,50 | 12,00] 12,00 |H Phú An Giang | 2NT
môi 01310 |Thi Cam Tan
trường 128| TAG |Kỹ thuật TAGA_ |Lê Thị Hương 08/05/1990} 03,75 | 05,75 | 02,75 | 12,25) 12,50 |TX Chau |An Giang 1
trường 131| TAG |Kỹ thuật TAGA |Lam Kim |Liên 01/10/1991} 01,75 | 05,25 | 04,50 | 11,50) 11,50 |H Tịnh |An Giang 1
môi 02611 |Ngọc Biên
trường 1322| TAG |Kỹ thuật TAGA_ |Trân Quốc|Minh 10/03/1991] 03,50 | 05,75 | 03,25 | 12,50] 12,50 |TP Long |An Giang 2
trường 133| TAG |Kỹ thuật TAGA |Nguyễn |Ngọ 11/12/1991] 02,75 | 06,50 | 02,25 | 11,50] 11,50 |H Tân An Giang 1
trường 134| TAG |Kỹ thuật TAGA |Võ Thanh |Phong |30/10/1988 03,50 | 05,25 | 04,25 | 13,00) 13,00 |H.Cha |An Giang | 2NT
trường 135| TAG |Kỹ thuật TAGA |Nguyễn |Thảo 06/05/1991| 02,25 | 05,75 | 03,50 | 11,50) 11,50 |TX Châu {An Giang 2
Trang 10137| TAG |Kỹ thuật TAGA |Phạm Toàn 10/02/1989] 01,25 | 06,75 | 04,50 | 12,50 12,50 |H Châu |An Giang 1
môi 06333 |Minh Thanh
trường
138} TAG |Kỹ thuật TAGA |Lương Thị[Trinh 02/10/1991| 03,75 | 05,50 | 03,25 | 12,50 12,50 |H Thoại |An Giang 1
trường
139} TAG |Kỹ thuật TAGA |Nguyễn |Trường |21/07/1988 03,50 | 05,00 | 03,25 | 11,75 12,00 |H.Chợ |An Giang | 2NT
môi 06929_ [Văn Mới
143} TAG |Kỹ thuật TCTA lðinh Thị |Hanh 03/08/1991| 04,00 | 0650 | 04,50 | 15,00 15,00 |TP Long |An Giang 2
trường
144| TAG |Kỹ thuật GTSA |Nguyễn |Trí 22/03/1991 03,25 | 06,50 | 03,50 | 13,25 13,50 |H Mỏ Cày|Bên Tre 2NT
môi 10495 |Minh
trường
145} TAG |Kỹ thuật TCTA |Nguyễn Khoa 22/12/1991 03,50 | 06,75 | 02,75 | 13,00 13,00 |TP Long |An Giang 2
trường
146} TAG |Kỹ thuật DTTA |Nguyễn |Thoa 13/11/1991 04,25 | 06,50 | 04,25 | 15,00 15,00 |TP Long |An Giang 2
môi 15039_ [Thị Kim Xuyên
Trang 11150} TAG |Kỹ thuật TCTA |Trân Thị |Phượng 04/06/1991| 03,00 | 06,00 | 04,00 | 13,00 13,00 |TP Long |An Giang 2
trường 151| TAG |Kỹ thuật KSAA |Võ Hứa |Trâm 06/06/1991| 03,25 | 06,25 | 03,50 | 13,00] 13,00 [|TP Long {An Giang 2
trường 152| TAG |Tài chính TCTA |Nguyễn |Bạch 03/05/1991| 05,50 | 08,00 | 02,50 | 16,00; 16,00 |H Chợ |An Giang | 2NT
doanh 01706 [Văn Mới
nghiệp
1532| TAG |Tàichính | TCTA [66 Bang 06/10/1991] 04,50 | 07,75 | 03,50 | 15,75| 16,00 |H.Tân |Kiên 1
nghiép
154] TAG |Tài chính TCTA |Mai Dung 07/05/1991| 04,75 | 07,00 | 03,50 | 15,25) 15,50 |H Chợ |An Giang | 2NT
nghiệp
155| TAG |Tài chính TCTA_ [Trịnh Hữu |ðây 10/01/1990} 04,50 | 06,25 | 03,75 | 14,50] 14,50 |H Tân Kién 1
159| TAG |Tài chính KSAA |Huyỳnh Hảo 19/06/1991 04,50 | 07,00 | 03,50 | 15,00) 15,00 |H Tân An Giang 1
doanh 27368 |Van Chau
nghiép
160} TAG |Taichinh KSAA |Châu Thị |Tiên 27/07/1991 02,25 | 07,00 | 05,50 |14/75| 15,00 |TP Long |An Giang 2
nghiép
Trang 12
161 TAG [Tài chắnh KSAA |Ngô Thị |Diễm 14/01/1990 05,00 | 06,25 | 03,50 | 14,75 15,00 |TP Sóc |Sóc Trăng 2
doanh 30522 |Ngoc Trang
nghiép
162} TAG |Tài chắnh KSAA |Huynh Nghĩa 08/09/1991| 03,75 | 08,00 | 04,50 | 16,25 16,50 |H Kién Kién 2
doanh 30670_ |Hữu Lương Giang
nghiệp
163} TAG |Tài chắnh KSAA |dinh Hữu |Việt 24/12/1991 05,00 | 08,50 | 04,00 | 17,50 17,50 |TP Long |An Giang 2
nghiép
164} TAG {|Tài chắnh TCTA |Nguyén |Tâm 14/07/1991 03,75 | 06,50 | 03,75 | 14,00 14,00 |H Thoại |An Giang 1
doanh 31475 |Văn Sơn
nghiệp
165} TAG |Tài chắnh TCTA |Trương |Tan 24/08/1990 04,25 | 05,00 | 04,00 | 13,25 13,50 |H Go Kién 1
nghiép 166] TAG |Tàichắnh | TCTA |đàoThị |Thâm [00/00/1991 03,75 | 05,50 | 05,50 | 14,75] 15,00 |H Thốt |CanTho | 2NT
nghiệp
167| TAG {|Tài chắnh SGDA |Nguyén [Anh 03/06/1991] 04,00 | 06,50 | 03,75 | 14,25 14,50 |H Chợ |An Giang 2NT
doanh 35540_ [Thị Loan Mới
nghiệp
168} TAG |Tài chắnh TCTA |Kiều Kim [Trọng 26/10/1991 04,75 | 07,50 | 02,75 | 15,00 15,00 |H Thoai |An Giang 1
nghiệp
169} TAG |Tài chắnh |TCTD1.80ÌVõ Thị Mỹ 27/07/1991 05,75 | 06,25 | 03,50 | 15,50 15,50 |TP.Cao |ỏông Tháp 2
173| TAG |Phát triên KSAA |Huynh Sang 29/08/1991 04,00 | 06,00 | 04,00 | 14,00 14,00 |TP Long |An Giang 2
Trang 13
174| TAG |Phát triển | YCTB |Lê Hoài |Phuwong [23/10/1991 07,25 | 04,50 | 04,00 | 15,75] 16,00 |H Chợ |An Giang | 2NT
175| TAG |Kinhté Adi] QSCA |ðoàn Khang [24/11/1991 03,50 | 07,50 | 02,75 | 13,75] 14,00 |H An Phu|An Giang 1
178} TAG |Kinhté Adi] QSKA |Nguyễn |Trâm 02/03/1991] 03,50 | 07,50 | 03,75 | 14,75] 15,00 |H.Tan |An Giang 1
ngoại 06916 |Ngoc Chau
179| TAG |Kinh tế ñối TCTA |Lê Mỹ Hiên 02/09/1991] 03,75 | 07,75 | 04,25 | 15,75} 16,00 |H.Châu |An Giang | 2NT
4180| TAG |Kinh tế ñối TCTA |Triịnh Nguyên |17/10/4990 | 04,50 | 06,00 | 04,50 | 15,00] 15,00 |H.Chợ |An Giang 2
ngoại 23497 |Hạnh Mới
181| TAG |Kinh tế ñối KSAA |Nguyễn lái 26/11/1991 02,00 | 08,00 | 04,50 |1450| 14,50 |H Châu |An Giang 2
ngoại 29895 |Thi My Phu
182] TAG |KinhtéAdil| TCTA |Duong |Sang |23/03/1991 03,25 | 07,50 | 03,75 | 14,50/ 14,50 |H Chợ |An Giang | 2NT
Giau
183] TAG |Kinhté Adil TCTA |Tran Thi {Trinh [20/08/1991 03,00 | 07,75 | 04,50 | 15,25] 15,50 |H Chau |An Giang | 2NT
184] TAG |Kinh tế ñồi|HHKD1.02|Huỳnh Sơn 20/10/1991 06,75 | 03,50 | 04,00 | 14,25] 14,50 |TP Long |An Giang 2
185| TAG |Kinh tế ñốiSKD1.03|Trương |Tuyén 06/12/1990] 06,50 | 05,00 | 07,00 | 18,50} 18,50 |H Thoại |An Giang 2
ngoai 528 Thi Thanh Sơn
186] TAG |Kinh tế ñối DTTD1.31|Nguyễn |Thuận |25/09/1991 04,25 | 03,50 | 06,25 | 14,00] 14,00 |TX Châu |An Giang 1
187| TAG |Kinh tế ñối| TCTD1.87|Hô Tuyên |14/09/1991 05,00 | 05,50 | 03,25 | 13,75] 14,00 |H Tri Tôn |An Giang 1
Cảm
188} TAG |Việt Nam TAGA_ |Trân Long 02/01/1990] 04,00 | 04,50 | 03,75 | 12,25 12,50 |TP Long |An Giang 2
hoa du
lich)