1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tài liệu Trường ĐH dân lập Phương Đông (hệ ĐH và CĐ) ppt

39 481 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2 - 2009 Trường ĐH dân lập Phương Đông (hệ ĐH và CĐ)
Trường học Trường Đại học dân lập Phương Đông
Chuyên ngành Thông tin tuyển sinh và danh sách thí sinh trúng tuyển
Thể loại Thông báo tuyển sinh
Năm xuất bản 2009
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 39
Dung lượng 1,6 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

ng ng

Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2 - 2009

NGÀNH 1

TRƯỜNG

2 SBD HỌ VÀ TÊN

NGÀY SINH ĐM1 ĐM2 ĐM3

TỔNG ĐIỂM KV ĐT

1 DPD A 100 TLA 8663 Bùi Cao Thắng 31/10/91 4.5 4.5 3.25 13 2

2 DPD A 100 DDK 5098 Bùi Duy Hiệp 03/07/1991 3.25 7.5 2.75 14.5 2NT

3 DPD A 100 TMA 31822 Bùi Thị Thanh Thúy 01/11/1990 3.25 6.5 3.75 14 2

4 DPD A 100 KHA 7559 Bùi Tùng Lâm 17/12/90 3.75 5.5 3.75 13 3

12 DPD A 100 DCN 25200 Đinh Thị Phương Linh 10/01/1991 3.25 5.75 2.75 14 2NT 6

13 DPD A 100 LPH 1012 Đinh Tuấn Hiệp 18/12/91 2.75 5.5 5.25 13.5 3

14 DPD A 100 DDL 3850 Đinh Văn Nam 09/05/1991 2 7.5 3.5 14 2NT

15 DPD A 100 DDL 5279 Đinh Văn Thành 29/06/91 4.25 5.5 3.75 13.5 3

16 DPD A 100 MDA 7815 Đinh Xuân Lộc 14/05/91 2.5 6.5 3.5 13.5 2NT

17 DPD A 100 SPH 3721 Đỗ Duy Dương 06/05/1990 3 6.25 4.5 15 2NT

18 DPD A 100 TMA 23696 Đỗ Hoàng Ngọc Nam 17/10/89 4.5 5.5 4 14 3

19 DPD A 100 BKA 7586 Đỗ Lê Phương 11/12/1991 3.75 7.25 3.5 15 2

20 DPD A 100 DQH 3461 Đỗ Thị Thanh Ngân 29/06/91 5 6.75 3.25 15.5 2

21 DPD A 100 DTL 471 Đỗ Trần Đức 13/08/91 4.75 5.75 3.75 15 2

22 DPD A 100 NHF 2624 Đỗ Văn Tiệp 03/06/1990 3.25 6 3.5 14.5 1

23 DPD A 100 NHF 2215 Đoàn Anh Sơn 09/01/1990 3.75 5.75 3.75 14 2

24 DPD A 100 KTA 6683 Đoàn Anh Tuấn 15/08/91 4.75 7 4.5 17 2

25 DPD A 100 TMA 21039 Đoàn Quang Minh 15/04/91 5 6.5 3.25 15.5 2

26 DPD A 100 TMA 29635 Đoàn Sơn Tùng 08/04/1990 1.5 5.5 5 13.5 1

27 DPD A 100 MHN 15463 Đồng Thị Tình 15/08/91 2.75 4.75 4.75 14 1

28 DPD A 100 DQH 2801 Dương Cao Đạt 17/10/91 2.75 7 4.75 15.5 2NT

29 DPD A 100 DCN 43018 Dương Mạnh Tiến 11/08/1991 2.5 5.5 5 13.5 2

Trang 2

30 DPD A 100 TMA 6318 Dương Văn Đức 12/10/1990 4.25 6.5 4.5 16 2

31 DPD A 100 GHA 11128 Hán Ngọc Quyết 09/03/1991 5.75 6.5 2.75 15.5 2

32 DPD A 100 TMA 21569 Hoàng Mạnh 26/01/91 3.5 6.5 3.5 13.5 3

33 DPD A 100 TMA 11531 Hoàng Trọng Hiếu 14/03/90 4.25 6.5 3 15 2NT

34 DPD A 100 KHA 16103 Hoàng Tuấn Tùng 09/07/1991 3.5 5.5 2.75 13.5 1

35 DPD A 100 DCN 43832 Hoàng Văn Toàn 27/02/91 3.25 7.75 4.25 16 2

36 DPD A 100 MHN 1050 Lâm Ngọc Anh 10/12/1990 3.5 6.25 2.25 13 2NT

37 DPD A 100 TMA 3184 Lê Bá Cường 11/10/1991 4.25 4.5 4.25 13.5 2

38 DPD A 100 DCN 37602 Lê Bật Thanh 23/05/91 5.5 6.5 3.5 16.5 2NT

39 DPD A 100 TMA 1156 Lê Công Tuấn Anh 19/05/91 3 7.5 2.25 14 2NT

40 DPD A 100 GHA 10737 Lê Đức Quang 20/07/90 3.25 7 4 15.5 2NT 0

41 DPD A 100 LDA 5437 Lê Hồng Quân 08/02/1991 3 6.75 3.5 14.5 2NT

42 DPD A 100 PKH 150 Lê Minh Đức 11/07/1989 3.5 6.25 3 13 3

43 DPD A 100 TMA 8539 Lê Thị Hằng 01/04/1991 3.25 6.25 3.5 14 2NT

44 DPD A 100 LPH 3236 Lê Thị Thu Hường 13/03/91 3.75 6 5.5 16.5 2NT

45 DPD A 100 TMA 22774 Lê Thị Tuyết Nhung 10/09/1990 3 6 3.25 13 2

46 DPD A 100 KMA 330 Lê Xuân Lộc 30/11/91 4.75 6 2.75 14.5 2NT

53 DPD A 100 NHF 850 Mai Trung Hiếu 11/09/1991 3.75 5.25 5 15 2NT

54 DPD A 100 BKA 6030 Mai Xuân Lộc 30/06/91 2.25 7.5 3.75 14.5 2NT

55 DPD A 100 GHA 10198 Nghiêm Thị Nương Nương 01/04/1991 3.25 5.75 2.75 13 2NT

56 DPD A 100 GHA 7443 Ngô Thị Lan 21/09/91 2.5 6.75 4.75 15 2NT

57 DPD A 100 GHA 11577 Ngô Tiến Sơn 20/12/91 3.75 4.75 4.25 14 2NT

58 DPD A 100 TMA 7462 Ngô Trường Giang 27/11/91 4.25 6.5 3.5 15 2

59 DPD A 100 NHH 7943 Ngô Xuân Nhất 01/10/1989 2.75 6.5 4.25 14.5 2NT

60 DPD A 100 DCN 48356 Ngô Xuân Tùng 21/07/91 3.75 7 3.5 14.5 3

61 DPD A 100 TMA 2206 Nguyễn Công Bằng 03/06/1991 5 6 2.75 15 2NT

62 DPD A 100 TMA 32174 Nguyễn Đình Tân 04/12/1991 4.5 6.5 3 15 2NT

63 DPD A 100 LDA 6747 Nguyễn Đức Diễn 20/04/91 4 5.75 3 14 2NT

64 DPD A 100 TMA 16401 Nguyễn Đức Huỳnh 31/01/87 4 6.5 3.5 15 2NT

65 DPD A 100 MHN 4084 Nguyễn Đức Thiện 30/10/91 3.5 6 2.75 13 2

66 DPD A 100 MHN 4094 Nguyễn Đức Thịnh 07/10/1991 3.5 6 3 13 2

Trang 3

67 DPD A 100 CSH 954 Nguyễn Duy Hải 30/12/91 2.75 6.75 4.5 14.5 2 0

68 DPD A 100 LPH 2741 Nguyễn Duy Sơn 11/10/1991 2.5 8 4.5 15.5 2

69 DPD A 100 LDA 5621 Nguyễn Duy Tân 03/02/1990 3.5 6 3.25 14 2NT

70 DPD A 100 MDA 16602 Nguyễn Hải Đăng 25/04/91 2.25 5.5 3.5 13 1

71 DPD A 100 TMA 23949 Nguyễn Hải Nam 20/03/91 2.25 6.75 2.75 13 2NT

72 DPD A 100 HGH 59 Nguyễn Hoài Nam 24/07/88 7.75 4.5 4.5 17 3

73 DPD A 100 KMA 619 Nguyễn Hoàng Việt 12/09/1990 3.5 7.75 2.75 14.5 2

74 DPD A 100 XDA 1809 Nguyễn Hồng Linh 30/12/91 3.25 7.25 4 15.5 2NT

75 DPD A 100 GHA 1193 Nguyễn Hữu Chiều 24/02/91 4.25 6.75 2.75 15 2NT

76 DPD A 100 QHT 12686 Nguyễn Hữu Tuyền 20/03/91 4 5.25 4.5 15.5 1 10

77 DPD A 100 BKA 11475 Nguyễn Huy Tùng 29/04/91 3.75 6.5 3 13.5 3

78 DPD A 100 BKA 11474 Nguyễn Huy Tùng 15/04/91 4 6.5 2.5 13 3

79 DPD A 100 MHN 15103 Nguyễn Kim Thu 01/03/1990 4.5 5.5 3.25 13.5 3

80 DPD A 100 TLA 6410 Nguyễn Mạnh Nghĩa 04/09/1991 3.5 5.75 2.75 13 2NT

81 DPD A 100 SP2 3405 Nguyễn Mạnh Tuân 16/05/90 3.25 6.5 4.5 15.5 2NT

82 DPD A 100 DCN 48054 Nguyễn Minh Tú 28/04/91 2.75 7.5 2.75 14 2NT

83 DPD A 100 GHA 316 Nguyễn Nam Anh 06/01/1991 3.75 5.25 3.5 13 2

84 DPD A 100 KTA 5441 Nguyễn Ngọc Quyên 26/04/91 3.5 5.25 4.5 13.5 3

85 DPD A 100 BVH 6693 Nguyễn Sơn Tùng 28/10/91 2.25 8.5 4 15.5 2

86 DPD A 100 GHA 8135 Nguyễn Tài Long 17/05/91 3.25 7.25 4.25 15 3

87 DPD A 100 TMA 28053 Nguyễn Thái Sơn 07/09/1991 4.5 7.25 3.25 15.5 2

88 DPD A 100 GHA 16041 Nguyễn Thanh Tùng 07/07/1991 2.5 6.5 4.5 13.5 3

89 DPD A 100 KMA 427 Nguyễn Thế Quân 20/02/90 3 6 5.5 15.5 2NT

90 DPD A 100 GHA 14370 Nguyễn Thế Toàn 24/09/91 3.5 6.5 4.25 15 2

96 DPD A 100 TMA 19725 Nguyễn Thị Lan 25/10/91 4 6.25 3.25 15 1

97 DPD A 100 TMA 25395 Nguyễn Thị Oanh 22/02/91 2.75 6.5 4.5 15 2NT

98 DPD A 100 MHN 14215 Nguyễn Thị Phượng 02/03/1991 3.75 5.25 2.75 13 2NT

99 DPD A 100 LDA 13169 Nguyễn Thị Phượng 28/09/91 3.5 7 3.5 15 2NT

100 DPD A 100 TMA 32834 Nguyễn Thị Thanh Thuỷ 14/05/91 2.5 5.25 4 13.5 1

101 DPD A 100 BVH 1624 Nguyễn Thị Thu Hà 03/08/1991 2.75 5.75 4.5 14 2NT

102 DPD A 100 DCN 42720 Nguyễn Thị Thường 03/07/1991 2.75 6.75 4.25 15 2NT

103 DPD A 100 LPH 2639 Nguyễn Thu Huyền 28/08/91 3.75 5.75 2.5 13 2NT

Trang 4

104 DPD A 100 TMA 35291 Nguyễn Thu Thảo 21/10/91 3.5 6.5 2.5 14 1

105 DPD A 100 DCN 43560 Nguyễn Trung Tính 01/12/1991 2.5 5.75 4 14 1

106 DPD A 100 NTH 3856 Nguyễn Văn Chính 04/10/1985 4.75 4.25 6.25 17 1

107 DPD A 100 MDA 3315 Nguyễn Văn Đức 10/11/1990 2.5 6.5 4.5 14.5 2NT

108 DPD A 100 DCN 22405 Nguyễn Văn Hưởng 25/12/91 4.5 7.75 3.5 16.5 2

109 DPD A 100 BKA 5957 Nguyễn Văn Long 19/11/91 3.5 5.5 2.5 13 1

110 DPD A 100 QHL 9465 Nguyễn Văn Quỳnh 17/01/90 3.5 7.5 4.5 16 2 10

111 DPD A 100 BVH 5448 Nguyễn Văn Thịnh 06/05/1990 5 5.5 4.75 16.5 2NT

112 DPD A 100 BVH 6223 Nguyễn Văn Trường 10/05/1991 4 5 4.5 14.5 2NT

113 DPD A 100 DKH 92 Nguyễn Việt Anh 23/06/88 6.25 7.5 4.5 19 2

114 DPD A 100 CSH 1148 Nguyễn Việt Hòa 04/02/1991 1.75 7.5 4.25 15 1 0

115 DPD A 100 TMA 33398 Nguyễn Viết Tuyến 15/12/91 4 6.5 4 15.5 2NT

116 DPD A 100 MHN 11508 Nguyễn Xuân Hiên 08/10/1991 3.25 7.5 4 15.5 2

117 DPD A 100 GHA 6344 Nguyễn Xuân Hùng 09/03/1991 2.5 6.25 3.5 13 2

118 DPD A 100 DCN 4642 Ninh Quang Bảo 06/02/1991 5.25 5.25 2 14 1

119 DPD A 100 TMA 24818 Ninh Thành Nam 28/02/91 4.5 8 2.75 16 2

120 DPD A 100 GHA 782 Phạm Công Sơn Bách 26/09/91 2.25 8 1.75 13 2NT

Trang 5

156 DPD A 100 TMA 22290 Vũ Hoàng Nam 11/04/1991 4.75 4.25 3.75 13 3

157 DPD A 100 TLA 11216 Vũ Thanh Xuân 05/08/1991 2.25 7 3.5 13.5 2

158 DPD A 100 DCN 23851 Vũ Thị Lan 02/11/1992 3.75 6.5 3 14 2

159 DPD A 100 DTY 21374 Vũ Thị Nhài 20/01/91 3 7 2.5 14.5 2NT 6

160 DPD A 100 DTL 430 Vũ Thúc Định 14/02/90 3.25 7 3.75 14 3

161 DPD A 100 DQH 2942 Vũ Trọng Hải 04/10/1991 3.75 7.5 3.25 15 2

162 DPD A 100 TMA 36457 Vũ Văn Trường 25/09/91 3.75 8.25 5.25 18.5 2NT

163 DPD A 100 MDA 15102 Vũ Văn Tuyền 18/08/90 3.5 5 3 13 1

164 DPD A 100 DCN 25005 Vũ Việt Linh 23/11/89 3 7.5 4.25 16.5 1

165 DPD A 100 GHA 10694 Vương Thị Hồng Phương 27/09/91 2.5 7.75 4 15 2

166 DPD A 101 MDA 4359 Bùi Đức Hiếu 21/12/91 2.75 6.25 4 13.5 2

167 DPD A 101 TLA 10688 Cao Văn Tùng 22/01/91 3.75 4.5 3.25 13.5 2NT 6

168 DPD A 101 GHA 15858 Chu Mạnh Tùng 10/06/1991 3.25 6.5 5.25 15 3

169 DPD A 101 TLA 3209 Đinh Thị Hiền 07/05/1990 3.75 6 2.5 13 2

170 DPD A 101 TMA 5063 Dư Mỹ Dung 16/12/91 3.5 6.5 3.25 13.5 3

171 DPD A 101 TMA 25215 Hoàng Thúy Oanh 07/04/1990 2.75 5 4.5 13 2

172 DPD A 101 XDA 11156 Lê Chí Tình 18/12/90 4 6.25 1.75 13 2NT

173 DPD A 101 DCN 3525 Lê Ngọc Anh 03/09/1991 3 5.75 4.5 15 1

174 DPD A 101 SPH 4256 Lê Quang Minh 25/02/91 3.75 5.5 4.25 14.5 2NT

175 DPD A 101 BKA 2186 Lê Trọng Đàm 19/05/89 3.25 7 4 16 1

176 DPD A 101 TMA 5130 Lê Trung Dũng 18/02/91 5 7.25 4 18 1

177 DPD A 101 TMA 19011 Lê Tùng Lâm 19/04/91 3.75 6.25 4.5 15.5 2NT

Trang 6

178 DPD A 101 CSH 534 Lê Văn Dũng 19/08/91 2 5 3.5 13 1 6

179 DPD A 101 XDA 7236 Lê Văn Hưởng 24/12/89 3.75 5.75 3 13.5 2NT

180 DPD A 101 KTA 4594 Luyện Thành Linh 28/08/91 3 7.5 4 15 2

181 DPD A 101 TMA 18634 Ngạc Mai Linh 15/09/91 4 6.5 4.5 15.5 2

182 DPD A 101 TMA 2172 Ngô Công Bình 12/03/1988 4.75 5.75 4.25 15.5 2

183 DPD A 101 TMA 9546 Ngô Thế Hoàng 06/07/1990 3 7.5 3.5 15 2NT

184 DPD A 101 DQH 2921 Nguyễn An Hải 18/05/91 3.5 4.25 4 13 2NT

185 DPD A 101 GHA 14353 Nguyễn Đức Toàn 24/12/91 1 5.25 6.5 14 2NT

186 DPD A 101 TMA 38872 Nguyễn Huy Việt 22/08/90 2.75 7.5 4.5 15 3

187 DPD A 101 DCN 26470 Nguyễn Minh Luyến 31/03/88 1.5 7 4 14 1

188 DPD A 101 DCN 9300 Nguyễn Phú Dũng 22/10/91 3.5 6.5 3 14 2NT

189 DPD A 101 QHE 12157 Nguyễn Thị Trâm 23/12/91 3 7.5 4 15.5 2NT 10

190 DPD A 101 DCN 30308 Nguyễn Văn Bảo Ngọc 15/04/91 1 7 5.5 14 2

191 DPD A 101 BKA 11112 Nguyễn Văn Tuấn 28/10/90 3 6.75 3.25 14 2NT

192 DPD A 101 TMA 43205 Nguyễn Xuân Tuyên 02/03/1991 4.5 5.25 3.5 14.5 2NT

193 DPD A 101 DDL 5222 Ninh Quang Thái 17/08/90 3.5 4.5 3.5 13 1

194 DPD A 101 GHA 16479 Phạm Công Văn 25/07/91 2.5 6.5 4.5 14.5 2NT

195 DPD A 101 DCN 7464 Phạm Mạnh Cường 02/01/1991 2 6.75 3.75 15 1 6

196 DPD A 101 DQH 3964 Phạm Quang Triều 09/02/1991 4.5 6.5 3.25 15.5 2NT

197 DPD A 101 BKA 8577 Tăng Minh Tâm 07/08/1991 4 4.5 5.5 15 2NT

198 DPD A 101 MDA 5056 Trần Quốc Hoàng 18/12/91 4.75 4.5 3.5 13 3

199 DPD A 101 BVH 2580 Trần Thị Thu Huyền 06/04/1991 4.75 7.25 2.25 15 2

200 DPD A 101 BVH 1705 Trịnh Duy Hải 11/11/1991 4.25 5.75 4 14 3

201 DPD A 101 SP2 954 Trịnh Thị Huế 11/06/1991 3.5 5.5 4.5 14.5 2NT

202 DPD A 101 BKA 3375 Trương Đại Hải 16/08/90 3.25 6.5 3.5 14.5 2NT

203 DPD A 101 QHI 3202 Vũ Hoàng Hải 03/08/1987 4.75 5.5 2.75 13 3 10

204 DPD A 101 BVH 3934 Vũ Thị Thanh Nga 30/11/91 4 6.75 3 15.5 1

205 DPD V 110 XDA 22289 Bùi Đức Việt 04/01/1987 2 4 7.5 13.5 3

206 DPD V 110 XDA 21781 Bùi Thị Hà 08/12/1991 2.75 5.5 7.75 16.5 2

207 DPD V 110 XDA 21129 Bùi Thị Hằng 19/09/91 3.25 3.75 7 14.5 2

208 DPD V 110 XDA 20839 Bùi Thị Quỳnh 20/06/91 2.75 5.5 6.25 16.5 2NT 6

209 DPD V 110 XDA 21401 Bùi Văn Dũng 03/05/1991 4.25 5.5 5.75 16.5 2NT

210 DPD V 110 XDA 20617 Chu Hoàng Yến 20/06/91 4 3.5 5.5 16.5 1 1

211 DPD V 110 XDA 21572 Đặng Điệp Anh 06/08/1990 2 4.75 7 15 2NT

212 DPD V 110 XDA 20224 Đặng Quốc Thịnh 09/05/1991 4 4 7.5 15.5 3

213 DPD V 110 XDA 21282 Đào Ngọc Sơn 06/04/1990 2.25 4.75 8 16 2NT

214 DPD V 110 XDA 21773 Đào Quốc Đạt 16/10/91 2 9 5 16.5 2

Trang 7

215 DPD V 110 XDA 21056 Đào Văn Tiệp 28/06/91 2 5.25 7.5 16 2NT

216 DPD V 110 XDA 22150 Đinh Tiến Bộ 10/01/1989 3.25 4.5 7.25 16 2NT

217 DPD V 110 XDA 21601 Đinh Văn Xuân 28/09/91 3 7.25 5.25 16.5 2NT

218 DPD V 110 XDA 20326 Đỗ Kim Hùng 17/11/91 2 4.5 8.25 16 2NT

219 DPD V 110 XDA 21010 Đỗ Tiến Đức 16/10/91 2.5 5 7 15.5 2NT

220 DPD V 110 XDA 20386 Đỗ Văn Hiệu 09/01/1990 2.25 5 7.5 16 2NT

221 DPD V 110 XDA 20939 Đoàn Quốc Anh 26/09/91 3.5 5.5 5.75 15.5 2

222 DPD V 110 XDA 21147 Đoàn Thị Phương Thùy 02/01/1991 3 3.75 6.75 14.5 2NT

223 DPD V 110 XDA 21494 Đồng Đức Huy 05/05/1991 2 4.75 8 16 2NT

224 DPD V 110 XDA 20509 Dương Khánh Chi 05/04/1991 3.75 5.25 7.25 16.5 3

225 DPD V 110 XDA 20281 Dương Minh Đức 02/03/1989 2.75 3.5 7.5 15.5 2 6

226 DPD V 110 XDA 21291 Dương Thị Thúy Nhật 11/08/1991 3.5 4.5 5.75 16 2NT 6

227 DPD V 110 KTA 1392 Hồ Thị Quỳnh Nga 04/01/1989 2.5 3.75 7 14 2

228 DPD V 110 XDA 21734 Hồ Văn Linh 20/05/90 2.5 4.5 6.5 14.5 2NT

229 DPD V 110 XDA 22220 Hoàng Anh 08/01/1990 1.5 6.75 6.25 15.5 2NT

230 DPD V 110 XDA 21896 Hoàng Thị Huyền 25/10/91 2 5 7.5 15 2

231 DPD V 110 XDA 20976 Hoàng Trung Hiếu 16/11/88 3 5 7.25 16 2

232 DPD V 110 XDA 20797 Hoàng Văn Minh 19/05/91 3.25 4.5 5.25 16.5 1 4

233 DPD V 110 XDA 21400 Hoàng Văn Tiên 12/05/1991 3.25 6.25 5.25 16 2NT

234 DPD V 110 XDA 21791 Lại Thị Hải Yến 22/07/91 3.25 4.25 7.5 16.5 2 6

235 DPD V 110 XDA 22113 Lê Bá Toàn 28/05/90 1.25 5.5 8.25 16 2NT

236 DPD V 110 XDA 21869 Lê Bảo Quỳnh 30/10/91 4.25 4.25 6.5 16.5 2 6

237 DPD V 110 XDA 21725 Lê Đình Sơn 15/06/90 3.5 5.5 6.5 16.5 2NT

238 DPD V 110 XDA 20485 Lê Đức Thành 22/05/91 3 4.5 7.25 15 3

239 DPD V 110 XDA 21133 Lê Duy Hải 01/01/1991 3.75 4.25 6.75 15.5 2

240 DPD V 110 XDA 20132 Lê Duy Hiệp 13/11/91 3.5 5.5 6.25 16 2

241 DPD V 110 XDA 20090 Lê Hoàng Tùng 17/11/91 1.5 4.25 7.5 13.5 3

242 DPD V 110 KTA 2310 Lê Hùng Tuấn 12/12/1991 2.75 5.5 6 15 2

243 DPD V 110 XDA 22063 Lê Thị Anh Thư 15/09/91 2 4.5 7.75 15 2

244 DPD V 110 XDA 21881 Lê Thị Tân Lộc 17/03/91 2 4.5 7 14 2

245 DPD V 110 XDA 22180 Lê Thị Thương Huyền 06/06/1989 1.75 4.25 8 14.5 2

246 DPD V 110 XDA 21495 Lê Thị Toan 18/03/91 2.25 3.5 8 15 2NT

247 DPD V 110 XDA 21787 Lê Thiện Trường 26/09/91 5.25 2.5 7 15.5 2

248 DPD V 110 XDA 22164 Lê Xuân Long 21/07/90 4.75 5.5 6.25 16.5 3

249 DPD V 110 XDA 20235 Lương Xuân Hùng 25/10/91 2 3.75 7 14 2NT

250 DPD V 110 MHN 17767 Ngô Minh Tuân 17/02/89 1 2.5 8.5 12.5 2

251 DPD V 110 XDA 22069 Ngô Thành Công 09/03/1991 3.5 4.75 6.75 16 2NT

Trang 8

252 DPD V 110 XDA 20934 Nguyễn Anh Đức 13/12/91 1.5 4 7.5 13.5 2

253 DPD V 110 XDA 20070 Nguyễn Anh Tú 12/07/1991 3.75 4.75 7.75 16.5 3

254 DPD V 110 XDA 21987 Nguyễn Bá Đông 08/02/1989 3.25 4.5 7 16 2NT

255 DPD V 110 MHN 17549 Nguyễn Bá Minh 15/11/91 2.5 3 7.5 13.5 2

256 DPD V 110 XDA 22021 Nguyễn Chí Trung 01/02/1991 1.75 6.5 5.5 16 2NT 6

257 DPD V 110 XDA 20971 Nguyễn Cộng Hoà 21/07/91 1.75 3.75 7.5 14 2NT

258 DPD V 110 XDA 22107 Nguyễn Đình Khiêm 24/07/90 3 5.25 7 16.5 2NT

259 DPD V 110 XDA 21440 Nguyễn Đức Chinh 03/10/1990 1.75 4 7.5 14.5 2NT

260 DPD V 110 KTA 1250 Nguyễn Đức Luân 17/11/91 3.25 5.25 6 15 2

261 DPD V 110 XDA 21632 Nguyễn Duy Phúc 01/09/1991 4 6.25 5 16.5 2NT

262 DPD V 110 XDA 20237 Nguyễn Hoài An 11/06/1991 4.25 4.75 6.75 16.5 2

263 DPD V 110 XDA 22199 Nguyễn Huy Công 05/10/1990 2.75 3.25 7.5 14.5 2NT

264 DPD V 110 KTA 2390 Nguyễn Huy Tùng 12/07/1989 2.5 4.5 7 14 3

265 DPD V 110 XDA 20325 Nguyễn Mạnh Hùng 19/09/91 2.5 5.5 7.5 16.5 2NT

266 DPD V 110 KTA 301 Nguyễn Minh Dương 21/10/91 3 5.5 6 15 2

267 DPD V 110 XDA 21206 Nguyễn Minh Vương 06/01/1990 1.75 5.25 6.75 14.5 2

268 DPD V 110 XDA 21647 Nguyễn Ngọc Anh 11/12/1990 3 4.5 6.75 15 2

269 DPD V 110 XDA 20065 Nguyễn Ngọc Sơn 24/01/91 2.75 7.25 6 16 3

270 DPD V 110 XDA 22286 Nguyễn Ngọc Thanh 20/06/89 2.75 5.5 8 16.5 3

271 DPD V 110 XDA 20307 Nguyễn Phương Thảo 13/09/91 2.75 4.25 8 15.5 2

272 DPD V 110 XDA 20066 Nguyễn Quang Hưng 09/09/1991 1.5 6.75 6.5 15 3

273 DPD V 110 XDA 20643 Nguyễn Quang Thuận 11/02/1990 0.25 6.25 7.25 15.5 1

274 DPD V 110 XDA 22124 Nguyễn Sỹ Huy 24/10/90 2 4.25 8 15 2

275 DPD V 110 XDA 21582 Nguyễn Thành Hiệp 23/03/91 2.5 4.5 7.5 15.5 2NT

276 DPD V 110 XDA 20340 Nguyễn Thanh Tùng 02/06/1991 2 5 7 15 2NT

277 DPD V 110 XDA 22104 Nguyễn Thế Hạnh 06/12/1989 2.25 4.75 7.75 16 2NT

278 DPD V 110 XDA 21697 Nguyễn Thị Bích Phượng 11/09/1990 4.25 3.75 7.75 16.5 2

279 DPD V 110 XDA 21119 Nguyễn Thị Dung 16/02/91 3.75 4.25 7.5 16 2

280 DPD V 110 KTA 998 Nguyễn Thị Hằng 07/05/1990 1.75 3.75 7 14 1

281 DPD V 110 XDA 21098 Nguyễn Thị Huyền Châm 28/05/90 2.25 5.5 7.75 16.5 2NT

282 DPD V 110 XDA 21818 Nguyễn Thị Kim Chi 20/10/91 2.25 4.5 6.75 14.5 2NT

283 DPD V 110 XDA 21926 Nguyễn Thị Mỹ 20/11/89 3.25 3.75 7.5 15.5 2NT

284 DPD V 110 XDA 22285 Nguyễn Thị Phương 27/04/88 1.25 5.25 6.5 14.5 1

285 DPD V 110 KTA 1194 Nguyễn Thị Thanh Loan 27/08/90 2.25 6 6 15 2

286 DPD V 110 XDA 20749 Nguyễn Thị Thu Hương 23/09/91 2.75 3.5 7 14 2

287 DPD V 110 MHN 17744 Nguyễn Thị Thu Trang 26/10/91 1 4.5 7.5 13.5 2

288 DPD V 110 XDA 21071 Nguyễn Thị Thuỷ 26/08/90 3.25 4.25 7 15.5 2NT

Trang 9

289 DPD V 110 XDA 20171 Nguyễn Thị Xuân 29/08/91 5.5 4.75 6 16.5 3

290 DPD V 110 XDA 20656 Nguyễn Tiến Đức 16/10/91 1.25 6.5 6.75 16 1

291 DPD V 110 XDA 22251 Nguyễn Toàn Bách 18/04/86 2.75 5.5 7.25 16 2

292 DPD V 110 XDA 21771 Nguyễn Trung Đức 07/10/1991 3.75 5.25 6.5 16 2

293 DPD V 110 MHN 17428 Nguyễn Trung Hiếu 11/01/1989 1 2.25 8.5 12.5 2

294 DPD V 110 XDA 21907 Nguyễn Trường Giang 14/09/90 1.25 5 7.25 14 2

295 DPD V 110 XDA 21776 Nguyễn Văn Công 23/08/91 2.75 6 5.75 15 2

296 DPD V 110 XDA 22131 Nguyễn Văn Công 11/03/1989 4 4 6.75 16 2NT

297 DPD V 110 XDA 22184 Nguyễn Văn Hoàng 24/12/91 2.25 5.75 7.75 16.5 2

298 DPD V 110 XDA 21444 Nguyễn Văn Minh 04/04/1989 4 4.75 5.5 15.5 2NT

299 DPD V 110 XDA 22250 Nguyễn Văn Minh 20/10/90 3.25 5 7.25 16.5 2NT

300 DPD V 110 XDA 21501 Nguyễn Văn Nội 26/08/90 2.75 5.5 7 16.5 2NT

301 DPD V 110 XDA 22325 Nguyễn Văn Sĩ 11/10/1987 3.25 3.75 8.25 16 2

302 DPD V 110 XDA 20987 Nguyễn Văn Tiền 18/05/89 2.75 4.25 7.75 16 2NT

303 DPD V 110 XDA 20881 Nguyễn Việt Hồng 22/05/90 2.5 4.5 7.25 15 2

304 DPD V 110 XDA 21278 Nguyễn Xuân Tùng 10/06/1989 2.25 3 8 14 2

305 DPD V 110 XDA 20699 Nông Cao Kỳ 09/07/1991 2.75 3.5 5.5 15.5 1 1

306 DPD V 110 XDA 21484 Phạm Hải Anh 22/04/91 4 4.25 7 16.5 2NT

312 DPD V 110 KTA 854 Phạm Việt Hoàng 19/06/90 2.25 6 6 15 2

313 DPD V 110 KTA 614 Phạm Việt Hưng 11/10/1990 4.5 4.75 5.5 15.5 2

314 DPD V 110 XDA 21892 Phan Đình Hiền 12/03/1991 2 4 7.75 15.5 2 6

315 DPD V 110 XDA 21457 Phan Đình Hiển 02/08/1991 1.75 3.5 8.75 15 2NT

316 DPD V 110 XDA 20006 Phan Thanh Bình 11/04/1991 2.5 6.25 6.5 15.5 3

317 DPD V 110 XDA 22230 Phó Đức Hưng 19/02/90 3 4.5 7.25 16 2NT

318 DPD V 110 XDA 21134 Tạ Quang Huy 28/10/91 1.75 4.5 8 15 2

319 DPD V 110 XDA 20933 Tạ Văn Hậu 16/05/91 3.25 4.25 6.75 15 2

320 DPD V 110 XDA 21711 Tống Tuấn Đạt 05/11/1990 2.75 4.25 7.5 16 2 6

321 DPD V 110 KTA 2358 Trần Anh Tuấn 14/03/87 2 5 7 14.5 2

322 DPD V 110 KTS 8597 Trần Cao Minh Tân 19/11/90 2.75 5.5 7 16 2

323 DPD V 110 XDA 20188 Trần Chí Thành 12/04/1991 3.25 5.75 7.25 16.5 3

324 DPD V 110 XDA 20726 Trần Hải Hằng 22/06/91 1.75 4 7 14.5 1

325 DPD V 110 XDA 20654 Trần Hoàng Trung 30/09/91 2 4.5 6.25 16.5 1 1

Trang 10

326 DPD V 110 XDA 20385 Trần Hồng Nam 08/04/1990 2.75 5.5 6.75 16 2NT

327 DPD V 110 XDA 22194 Trần Minh 20/02/90 2.75 5.5 6.25 14.5 3

328 DPD V 110 XDA 20990 Trần Minh Đức 20/12/90 2 4.5 6.75 14.5 2NT

329 DPD V 110 XDA 20293 Trần Nguyễn Hạnh Lê 28/09/91 3.5 5.25 6.5 16 2

330 DPD V 110 XDA 21939 Trần Văn Châu 16/06/91 3.5 4.5 6.5 15.5 2NT

331 DPD V 110 KTS 6243 Trần Viết Cừ 20/01/91 5 7.5 6.5 19 3

332 DPD V 110 XDA 20695 Triệu Quốc Đoàn 06/05/1991 3.25 4.5 5.25 16.5 1 1

333 DPD V 110 KTA 496 Triệu Văn Đức 11/05/1991 2.25 5.75 5.5 17 1 1

334 DPD V 110 XDA 20205 Trịnh Xuân Trường 26/10/91 3 4.5 8.25 16 3

335 DPD V 110 MHN 17627 Trương Văn Quang 30/12/91 1.5 3.5 7.5 13.5 2NT

336 DPD V 110 XDA 21624 Vũ Duy Tân 19/08/91 3.5 4.5 6 15 2NT

337 DPD V 110 KTA 1214 Vũ Hoàng Long 16/02/91 3 4.75 6.5 14.5 3

338 DPD V 110 XDA 20449 Vũ Quốc Huy 19/11/91 2.25 4.5 6.75 14.5 2NT

339 DPD A 111 GHA 5362 Bùi Danh Hoàng 13/01/92 3.25 7.5 3.75 15 2

340 DPD A 111 DCN 40073 Bùi Đức Thiện 03/04/1991 2 8.5 2.5 15 2NT 6

341 DPD A 111 LPH 5000 Bùi Phó Linh 06/06/1991 3.25 4.75 4.25 13.5 2NT

342 DPD A 111 DQH 3014 Bùi Văn Hoà 12/09/1991 3.25 6.5 4.5 15.5 2NT

343 DPD A 111 XDA 6096 Cao Ngọc Tân 15/08/91 2.75 5.75 6.75 16.5 2NT

349 DPD A 111 GHA 10714 Đinh Văn Quang 19/08/91 4.25 7.25 2.5 15 2NT

350 DPD A 111 BVH 5744 Đinh Xuân Tiến 11/05/1987 2.25 7.75 4.25 15.5 2NT

351 DPD A 111 QHI 9111 Đỗ Anh Quang 19/10/90 3 6.5 4.25 15 2NT 10

352 DPD A 111 KTA 3468 Đỗ Minh Đức 22/10/91 4.25 6.25 4 16 1

353 DPD A 111 KTA 3538 Đỗ Quốc Đạt 05/09/1991 4.5 6.5 5 16 3

354 DPD A 111 KTA 6352 Đỗ Quỳnh Trang 24/08/90 1.25 5.25 4.75 13 1

355 DPD A 111 TMA 32306 Doãn Hải Tùng 08/12/1991 3 7.5 5.25 17 2NT

356 DPD A 111 DTC 5481 Đoàn Trọng Đạt 07/08/1991 2.75 6.5 2.5 13 2NT

357 DPD A 111 XDA 7143 Đoàn Trọng Trìu 23/01/91 4.75 4.5 1.5 13 2NT 6

358 DPD A 111 KTA 6980 Dương Thế Võ 30/11/91 4.5 6.5 3 15 2NT

359 DPD A 111 KTA 2609 Giang Đức Anh 10/08/1991 3.5 7 3.5 14.5 2

360 DPD A 111 MDA 1498 Hà Quốc Cương 23/09/91 1.75 5.5 3.75 14 2NT 4

361 DPD A 111 KTA 6700 Hoàng Thế Tùng 09/04/1991 3.5 7.75 3.75 15.5 2

362 DPD A 111 DTE 16356 Hoàng Thị Linh 28/01/92 1.75 4.5 3 13 1 1

Trang 11

363 DPD A 111 KTA 2787 Hoàng Văn Bắc 28/07/90 1.75 7.5 3.75 14 2NT

364 DPD A 111 XDA 7724 Hoàng Văn Cường 19/08/91 5.5 6.75 4.75 18.5 1

365 DPD A 111 KTA 6085 Hoàng Văn Thuỳ 25/10/91 5.25 6.5 2.75 15.5 2NT

366 DPD A 111 TLA 4116 Hoàng Xuân Huỳnh 16/09/91 3.75 5 3.5 13 2

367 DPD A 111 XDA 7789 Hoàng Xuân Linh 22/11/89 3 4 4.75 13.5 1

368 DPD A 111 KTA 6578 Kiều Mạnh Tuấn 21/02/91 3.25 5.5 3.75 14 1

369 DPD A 111 XDA 1950 Kiều Quang Đạt 23/05/90 4.5 6.5 4.5 16.5 2NT

370 DPD A 111 GHA 2922 Lại Hữu Đạo 28/01/90 2.25 7.5 5.75 16.5 2NT

371 DPD A 111 KTA 6992 Lê Anh Vũ 07/04/1991 3.5 6.5 3.5 14.5 2NT

372 DPD A 111 MDA 2562 Lê Công Dương 06/02/1991 3.5 5.25 3.5 13.5 2NT

373 DPD A 111 GHA 13329 Lê Đắc Thọ 03/02/1989 3 6.25 3.5 14 2NT

374 DPD A 111 KTA 4385 Lê Đình Khánh 28/02/90 4 7 3 15 2NT

375 DPD A 111 XDA 8876 Lê Đức Mạnh 11/08/1991 4.25 7.5 3.5 16.5 2NT

376 DPD A 111 MHN 12746 Lê Hồng Linh 08/01/1991 4.5 6.25 2.75 15 1

377 DPD A 111 KTA 2915 Lê Hùng Cường 20/07/91 3 6.25 4.75 15 2NT

378 DPD A 111 TLA 10781 Lê Huy Tùng 20/12/91 2.75 6.5 4 14 2

379 DPD A 111 XDA 8638 Lê Mạnh Đạt 19/10/91 5.75 5.5 3 15 2

380 DPD A 111 KTA 4229 Lê Mạnh Hùng 02/02/1991 3 7 3.5 14.5 2NT

381 DPD A 111 DDL 3298 Lê Ngọc Linh 14/02/90 4.5 5.5 2.5 13 2

382 DPD A 111 MDA 8733 Lê Ngọc Nam 15/09/90 3 6.25 3.5 14 2NT

383 DPD A 111 DCN 22578 Lê Quang Khanh 10/10/1991 1.5 6.25 4.5 13.5 2NT

384 DPD A 111 LDA 8865 Lê Trọng Hoà 04/11/1990 4.75 5.5 3.5 14.5 2

385 DPD A 111 GHA 2688 Lê Văn Dương 17/11/90 2.75 8.25 4 15.5 2

386 DPD A 111 XDA 9189 Lê Văn Hiếu 15/02/91 3.25 6.25 3.5 14 2NT

387 DPD A 111 KTA 4819 Lê Văn Mười 27/07/90 4 6.5 5.25 17 2NT

388 DPD A 111 KTA 5854 Lê Văn Thảo 09/09/1991 5.25 7.25 4.5 17.5 2

389 DPD A 111 DCN 50619 Lê Văn Vũ 15/02/90 4 6.5 5 17 1

390 DPD A 111 XDA 5901 Lê Việt Dũng 04/05/1991 5.5 5.25 3.75 15 2

391 DPD A 111 DQH 3094 Lương Văn Hùng 01/09/1986 3.5 4.5 3 14 2NT 3

392 DPD A 111 DQH 2806 Lưu Danh Đạt 10/07/1991 3.25 7.5 3 14.5 2

393 DPD A 111 KTA 6453 Mạc Văn Trung 11/01/1991 3.25 8 4.75 17.5 1

394 DPD A 111 GHA 2700 Mai Văn Dương 08/02/1991 2 7 4.5 14 2

395 DPD A 111 XDA 8335 Ngô Đức Quyền 05/11/1990 2.25 8 4.25 15.5 2NT

396 DPD A 111 KTA 4678 Ngô Hải Long 24/11/91 4.25 7.5 5.5 17.5 3

397 DPD A 111 THV 3288 Ngô Ngọc Thạch 23/09/91 3.5 5.5 2.25 13 1

398 DPD A 111 KTA 6025 Ngô Quang Thịnh 19/10/91 2 8 7 17.5 2

399 DPD A 111 GHA 9733 Nguyễn An Ngọc 04/10/1991 2.75 6.75 3 13 2

Trang 12

400 DPD A 111 TMA 31687 Nguyễn Anh Tuấn 10/10/1990 3.5 6.25 4.5 16 1

401 DPD A 111 DQH 2777 Nguyễn Bá Dương 14/12/91 4 6 3.5 14 2

402 DPD A 111 GHA 8393 Nguyễn Cao Luyện 03/01/1991 4 5.25 5.5 16 2NT

403 DPD A 111 KTA 3043 Nguyễn Đăng Chiến 01/04/1990 4 4.5 5.5 15 2NT

404 DPD A 111 KTA 5482 Nguyễn Danh Quỳnh 22/11/90 1 7.25 7.75 16.5 2

405 DPD A 111 GHA 8892 Nguyễn Đình Minh 17/04/91 3.5 6.75 4 15 2

406 DPD A 111 KTA 6001 Nguyễn Đức Thiện 26/02/91 3.25 7.25 5.5 16.5 2

407 DPD A 111 KTA 5359 Nguyễn Duy Quang 13/07/91 4 6 2.75 13.5 2

408 DPD A 111 KTA 6455 Nguyễn Hoàng Trung 14/08/90 4.75 8 4.5 17.5 3

409 DPD A 111 KTA 3167 Nguyễn Hữu Diện 05/02/1990 2.75 6.5 5.5 15.5 2

410 DPD A 111 GHA 2227 Nguyễn Khương Duy 15/08/91 3.25 6.5 4 15 2NT

411 DPD A 111 GHA 14083 Nguyễn Mạnh Tiến 05/03/1991 4.25 7 4.5 16.5 2

412 DPD A 111 GHA 3558 Nguyễn Minh Đức 11/04/1991 4.5 7 4 16.5 2NT

413 DPD A 111 KTA 4388 Nguyễn Minh Khánh 01/11/1991 4 6.5 4.5 16 2NT

414 DPD A 111 DQH 3695 Nguyễn Minh Tâm 10/11/1991 3.25 7.25 2.5 14 2NT

415 DPD A 111 TMA 7257 Nguyễn Ngọc Giang 15/10/90 3.75 7 4 16 2NT

416 DPD A 111 KTA 7332 Nguyễn Ngọc Quý 14/12/90 2.5 7 4.75 15 2

417 DPD A 111 KTA 4846 Nguyễn Nhật Minh 28/10/91 1 8.25 7.5 17 3

418 DPD A 111 LPH 4080 Nguyễn Sỹ Cường 26/07/90 3 6.5 4.25 15 2NT

419 DPD A 111 XDA 4812 Nguyễn Thanh Toàn 14/01/91 2.25 7.5 3.5 14.5 2NT

420 DPD A 111 DCN 47922 Nguyễn Thanh Tuyền 02/01/1991 5.25 5.5 2.75 14.5 2NT

421 DPD A 111 MDA 14342 Nguyễn Thế Trung 18/04/90 2.75 6.5 4.5 14.5 2

422 DPD A 111 HTC 6961 Nguyễn Thị Mây 17/09/91 4.5 6.75 3 15.5 2NT

423 DPD A 111 DHY 31580 Nguyễn Thị Mỹ Châu 20/12/91 4 6.5 4.5 15.5 2

424 DPD A 111 XDA 7120 Nguyễn Tiệp Bun 12/07/1990 2.75 6.25 3.5 14.5 2NT 6

425 DPD A 111 CSH 43 Nguyễn Tuấn Anh 10/09/1991 1 6.75 4 13 2NT 0

426 DPD A 111 KTA 2676 Nguyễn Tuấn Anh 23/05/91 4.5 5.75 5.5 17 2NT

427 DPD A 111 KTA 2684 Nguyễn Tuấn Anh 01/03/1990 5 7 3.75 17.5 1

428 DPD A 111 TMA 2862 Nguyễn Văn Công 09/03/1990 5.25 4.75 3.25 14.5 2NT

429 DPD A 111 XDA 615 Nguyễn Văn Cường 25/10/91 3.75 7.25 4.75 16 3

430 DPD A 111 KTA 3174 Nguyễn Văn Dinh 08/02/1990 4.5 6.75 4.5 16.5 2

431 DPD A 111 HCH 232 Nguyễn Văn Dũng 09/05/1991 3.5 7.5 3.25 14.5 3

432 DPD A 111 XDA 3928 Nguyễn Văn Nam 16/09/90 5.5 6.5 2.5 15 2

433 DPD A 111 GHA 13512 Nguyễn Văn Thuấn 01/06/1991 3.5 6.5 4.25 16 1

434 DPD A 111 LPH 4323 Nguyễn Văn Tý 24/10/90 3.5 5.75 3.5 15 2NT 6

435 DPD A 111 DCN 7579 Nguyễn Việt Cường 10/07/1991 3.25 7.75 4.5 16 2

436 DPD A 111 KTA 5556 Nguyễn Xuân Sơn 14/11/91 4 7 4 16.5 1

Trang 13

437 DPD A 111 XDA 3402 Ninh Như Hoàng 18/02/91 2.75 6.25 5 14.5 2

460 DPD A 111 KTA 5008 Trần Phương Nam 06/03/1990 4 7.75 3.75 16.5 2NT

461 DPD A 111 MDA 14585 Trần Quốc Tuấn 16/09/91 4.5 6.5 3.5 14.5 3

462 DPD A 111 MDA 10790 Trần Trung Quý 23/05/91 4 7.5 3.25 16 2NT

463 DPD A 111 TMA 25727 Trần Văn Phong 08/06/1990 4.25 5.75 3 13 3

464 DPD A 111 TMA 25770 Trần Xuân Phi 09/07/1987 5.25 6 4 16 2

465 DPD A 111 KTA 4210 Trịnh Văn Huấn 06/10/1991 3.5 6.75 5.5 17 2NT

466 DPD A 111 XDA 76 Trương Hoàng Long 07/07/1991 3 6 4.25 13.5 3

467 DPD A 111 KTA 4738 Trương Văn Lợi 05/05/1991 2.25 6.75 4.5 14.5 2NT

Trang 14

480 DPD A 112 QHT 2281 Lê Quang Điền 14/06/91 2.5 9 4.25 16.5 2 10

481 DPD A 112 DCN 45929 Nguyễn Duy Trường 20/11/91 3.25 5.5 3.25 13 2NT

482 DPD A 112 HTC 3191 Nguyễn Hồng Hạnh 28/04/91 2.75 5.5 4.75 13.5 2

483 DPD A 112 DCN 5131 Nguyễn Thanh Bình 10/12/1991 4.5 7.5 2.75 16 2NT

484 DPD A 112 GHA 16061 Nguyễn Thanh Tùng 10/04/1991 3 5.25 4.5 14 2NT

485 DPD A 112 DCN 50659 Nguyễn Thanh Vụ 14/09/90 3.5 5.25 2 13 2NT 6

486 DPD A 112 ANH 428 Nguyễn Tiến Đức 08/10/1991 3.5 6 3.5 13.5 2 0

487 DPD A 112 DCN 37309 Nguyễn Văn Thanh 18/04/90 5.5 4.5 3.75 14.5 2

494 DPD A 113 GHA 171 Hoàng Ngọc Tuấn Anh 08/07/1991 3 6.75 4 14 3

495 DPD A 113 QHE 6289 Hoàng Văn Linh 23/06/91 3.25 4.25 3.5 13 3 1

496 DPD A 113 BKA 7594 Hoàng Xuân Phương 10/11/1991 3 6.75 4.25 14.5 2

497 DPD A 113 QSK 903 Lê Đại Dương 18/11/90 3 6 4.25 13.5 3

498 DPD A 113 DDL 1782 Lê Xuân Hà 07/09/1991 4 6.25 3.25 14 2

499 DPD A 113 DDL 808 Ngô Mạnh Cường 14/11/91 4.25 6.5 3.75 15.5 2NT

500 DPD A 113 PBH 74 Nguyễn Ngọc Dương 29/11/91 1.25 6.5 4.75 13 2

501 DPD A 113 KTA 4077 Nguyễn Thái Học 20/04/91 2.75 7.5 5.5 17.5 1

502 DPD A 113 TMA 37028 Nguyễn Thanh Tùng 27/08/91 4.75 6.5 4.25 16.5 2NT

Trang 15

511 DPD B 114 QHT 2064 Bùi Tùng Lâm 17/12/90 5.75 3.75 4.75 14.5 3 10

512 DPD B 114 DCN 405 Đặng Hữu Bình 15/05/91 5 5.5 3.5 14 3

513 DPD B 114 MHN 20868 Đặng Mai Thanh 11/04/1991 4.75 5.25 4.5 15 2

514 DPD B 114 MHN 17889 Hà Thuận An 14/06/90 4.75 6.25 4 15 3

515 DPD A 114 DCN 6789 Lưu Minh Công 04/03/1991 2 5.75 5.75 13.5 3

516 DPD B 114 NNH 23317 Nguyễn Danh Quyền 04/12/1991 5 3.75 4.5 14.5 2NT

517 DPD A 114 KTA 4978 Nguyễn Huy Nam 08/10/1991 2.75 5.75 5.25 14 3

518 DPD B 114 NNH 2181 Nguyễn Linh Chi 22/11/91 5.75 4.75 4.75 15.5 3

519 DPD B 114 NNH 23613 Nguyễn Văn Quỳnh 24/09/90 5 2 6.5 14.5 2NT

520 DPD A 114 KTA 5883 Nguyễn Văn Thái 20/11/91 3.5 6.75 4.5 16 2NT

533 DPD A 116 TMA 10230 Đào Thị Hảo 12/09/1991 2 5.5 5 13.5 2NT

534 DPD A 116 TMA 3133 Đinh Thành Chung 02/10/1991 4.5 7 3.25 15.5 2

535 DPD A 116 KTA 3659 Đinh Việt Hưng 01/12/1991 5.25 5.5 3.25 14.5 2

541 DPD A 116 DQH 3831 Hoàng Minh Thiện 04/11/1991 3.5 6.75 2.5 13.5 2

542 DPD D1 116 LDA 22824 Hoàng Thị Phi Yến 20/09/91 5 4.75 2.75 13.5 2NT

543 DPD A 116 XDA 9004 Hoàng Trung Thu 14/09/91 3.25 6.25 3.75 14.5 2NT

544 DPD D1 116 QHE 8638 Lã Hải Yến 10/05/1991 4.5 1.5 3.25 13 1 1

545 DPD A 116 TMA 5242 Lê Đại Dương 19/09/91 3.25 6 3.75 14 2NT

546 DPD D1 116 MHN 32349 Lê Hồng Ngọc 11/05/1991 6 4.25 2.75 13 3

547 DPD A 116 LDA 5437 Lê Hồng Quân 08/02/1991 3 6.75 3.5 14.5 2NT

Trang 16

548 DPD A 116 MDA 1915 Lê Thanh Dung 22/04/91 3 4.75 3.75 13 1

549 DPD A 116 TMA 8242 Lê Thị Hương 12/02/1991 3 7.5 4.25 15.5 2

550 DPD A 116 THP 11146 Lê Thị Kiều Trang 26/09/91 2.75 6.25 3 13 2NT

551 DPD A 116 DTY 24508 Lê Thị Xuân Quỳnh 03/07/1991 1.75 6.5 4.25 13.5 2NT

552 DPD A 116 DCN 37540 Lê Văn Thanh 19/07/91 2.5 5.75 3.5 13 2NT

553 DPD D1 116 NHF 3870 Lương Thị Loan 11/12/1991 5.5 4.5 4 15 2NT

554 DPD D1 116 LDA 24127 Ma Thế Truyền 09/04/1990 4 3.5 3.75 15 1 1

555 DPD A 116 NTH 3709 Mai Xuân Vinh 19/09/91 3.25 7.5 3.25 14.5 2

556 DPD A 116 TLA 111 Ngô Lan Anh 29/10/91 3.25 6 3.5 13 3

557 DPD A 116 MHN 11649 Ngô Quang Hiệp 15/04/91 2.5 6.75 3.5 13.5 2

558 DPD A 116 XDA 6148 Ngô Thị Hoa 15/08/91 2.25 5.75 4.25 13.5 2NT

559 DPD A 116 XDA 3818 Ngô Xuân An 06/02/1991 2.5 6.5 2.75 14.5 1 6

560 DPD A 116 GHA 11237 Nguyễn Anh Quỳnh 25/10/91 4.25 7.25 4 15.5 3

561 DPD A 116 GHA 16979 Nguyễn Bình Xuân 09/11/1991 3.5 5.5 4.75 14 3

562 DPD D1 116 MHN 30770 Nguyễn Hải Anh 03/03/1991 6 4 4.25 15 2

563 DPD D3 116 QHX 9342 Nguyễn Hoài Nam 06/10/1991 4.5 2 6.75 15 2 6

571 DPD A 116 MDA 9655 Nguyễn Thị Hồng Nhung 23/07/91 4.5 6.5 2.5 14 2

572 DPD A 116 KSA 16527 Nguyễn Thị Minh Trang 16/08/91 3 7 3.25 14 2

573 DPD D1 116 NTH 7309 Nguyễn Thị Thanh Tâm 29/10/89 7 1.5 3 13 1

574 DPD D1 116 HTC 15631 Nguyễn Thị Thuỷ 12/01/1991 3 6.5 3.75 14 2

575 DPD D1 116 CSH 12994 Nguyễn Thị Trang 15/07/90 6.5 4 3.75 15.5 2NT 0

576 DPD D1 116 LDA 18839 Nguyễn Trọng Huy 16/07/91 5 5.25 3 13.5 3

577 DPD A 116 LPH 1960 Nguyễn Văn Toản 17/09/90 2.75 6.5 4.25 15 1

Trang 17

593 DPD D1 116 LDA 20811 Vũ Huyền Trang 30/11/91 4.5 5.25 4 14 3

594 DPD A 116 TMA 17203 Vũ Thị Hương Lan 02/02/1991 1.25 7 3 13 1

595 DPD A 116 MDA 380 Vũ Thị Quế Anh 28/04/91 4 6.5 2.75 14.5 2NT

596 DPD A 116 GHA 13607 Vũ Thị Thanh Thuỳ 11/09/1990 1.5 7.25 3.5 13.5 2NT

597 DPD A 116 TMA 31366 Vũ Thị Thơm 11/09/1991 4 5.75 4.5 15.5 2NT

598 DPD A 116 HTC 14032 Vương Thị Liên 11/06/1991 2 7.25 5.5 16 2NT

599 DPD B 301 HYD 2487 Bùi Hạnh Mai 28/09/91 5.5 3.5 5.25 15.5 2NT

600 DPD B 301 YTB 4845 Bùi Thị Mây 12/11/1991 5.25 3 4.5 14 2NT

601 DPD B 301 YPB 7930 Bùi Tuấn Vũ 22/03/91 8.5 2.75 5.5 18 2NT

602 DPD B 301 YHB 3606 Cấn Duy Hùng 28/07/91 6.5 4.25 4.5 16.5 2NT

603 DPD B 301 HYD 84 Cao Thị Ngọc Anh 10/09/1991 5.5 3 6.75 15.5 3

604 DPD B 301 DCN 2322 Chu Anh Tuấn 30/10/91 5.25 2.5 6.5 14.5 3

Trang 18

627 DPD B 301 MHN 17917 Hoàng Ngọc Tuấn Anh 08/07/1991 6.5 4.75 3.25 14.5 3

628 DPD B 301 NNH 31351 Hoàng Quốc Tuấn 20/08/91 5.25 3 5.5 14.5 2

629 DPD B 301 YPB 3450 Hoàng Thị Lan 15/06/91 7 2 4.25 14 2

630 DPD B 301 YDD 206 Hoàng Thị Ngọc ánh 10/10/1991 4.75 4 5.25 15 2NT

631 DPD B 301 MHN 21552 Hoàng Thị Tuyến 10/06/1990 4.5 5.25 5.5 16.5 2NT

632 DPD B 301 QHT 789 Hoàng Văn Điến 09/10/1991 6.25 3.25 5 15.5 2NT 10

633 DPD A 301 QHT 4493 Hoàng Văn Huần 30/08/90 2.5 5.5 4 13.5 1 10

634 DPD B 301 MHN 17921 Hoàng Việt Anh 28/02/91 6.5 5.5 3.5 16 2

635 DPD B 301 YTC 1874 Hứa Minh Trang 03/04/1991 4.5 5 6.25 16.5 2

636 DPD B 301 DCN 2444 Lê Thanh Tùng 06/04/1991 5 4.25 4 14.5 2NT

637 DPD B 301 QHT 2700 Lê Thị Bích Ngọc 21/02/91 4.25 4.75 4.25 15 1 10

638 DPD B 301 YDD 1524 Lê Thị Hà 06/06/1991 5 4.5 6 17.5 2NT 6

639 DPD B 301 YHB 6270 Lê Thị Hà Phương 29/06/91 6.5 4 4.25 15.5 2

640 DPD B 301 YDD 7853 Lê Thị Huyền Trang 17/08/91 6.5 2.5 4.5 14.5 2NT

641 DPD B 301 HYD 216 Lê Thị Ngọc ánh 04/01/1991 7 1.75 5.5 16 1

642 DPD B 301 YTB 6363 Lê Thị Như Quỳnh 12/07/1991 9.25 5.75 5 20.5 2

643 DPD B 301 YDS 10864 Lê Thị Thu Huyền 28/10/91 4.75 4.25 3.75 14.5 1

644 DPD A 301 DCN 44284 Lê Thị Trang 18/09/90 2.25 7.25 3.5 14 2NT

645 DPD B 301 NNH 23837 Lê Thuỳ Sinh 19/02/91 4.5 4.5 5.5 14.5 3

646 DPD B 301 YTC 2118 Lê Tuấn Vinh 15/12/91 4.5 5.75 6.25 16.5 3

653 DPD B 301 HYD 496 Ngô Bích Diệp 04/05/1990 4.75 2.5 5 15 1 6

654 DPD B 301 YPB 1912 Ngô Thị Ngọc Hân 04/08/1991 5.5 5.5 4.5 16.5 2NT

655 DPD B 301 DTY 21274 Ngô Văn Thóc 10/11/1991 6.5 4 5 17 1

656 DPD B 301 DTY 26543 Nguỵ Quang Vinh 18/12/91 6.75 5.25 5.5 19 1

657 DPD B 301 MHN 18307 Nguyễn Anh Đài 16/04/90 4.5 5.75 3 15.5 2NT 6

658 DPD B 301 QHT 2118 Nguyễn Bích Liên 14/05/91 6.5 4.75 5.5 17 3 10

Trang 19

659 DPD B 301 NNH 24019 Nguyễn Đức Sơn 20/02/91 5 4 4 14.5 1

660 DPD B 301 DTY 17598 Nguyễn Hồng Phước 28/06/91 7 5.5 4.5 18.5 1

661 DPD B 301 MHN 20591 Nguyễn Huy Quân 11/05/1991 6 5 5.25 16.5 3

662 DPD B 301 YTC 1887 Nguyễn Huyền Trang 10/07/1991 6.5 4 5.5 16 3

663 DPD B 301 MHN 17958 Nguyễn Lan Anh 19/04/91 4.5 6.75 4.75 16 3

664 DPD A 301 KTA 2648 Nguyễn Lan Anh 09/06/1991 4.75 5.5 4.75 15.5 2

665 DPD B 301 MHN 18708 Nguyễn Lan Hương 27/11/91 4.25 6.25 4.75 15.5 3

666 DPD B 301 YHB 5714 Nguyễn Lương Ngọc 20/09/91 4 5.75 6.5 17.5 2NT

667 DPD B 301 MHN 20448 Nguyễn Mai Phương 17/01/91 6.5 3.5 4.5 14.5 3

668 DPD B 301 NNH 14649 Nguyễn Mạnh Khuông 21/09/91 3 6.5 4.75 15 2

669 DPD B 301 QHT 1944 Nguyễn Ngọc Khánh 29/04/91 7.25 4.25 4.75 17.5 2NT 10

670 DPD B 301 QHT 3114 Nguyễn Ngọc Quỳnh 16/08/91 4.5 5 6 16 2 10

671 DPD B 301 DCN 2551 Nguyễn Ngọc Tân 07/01/1991 6.5 3.5 5.25 16 2

672 DPD B 301 YPB 6055 Nguyễn Phương Thảo 26/08/91 6.5 5.25 5.5 18 2

673 DPD B 301 YPB 6033 Nguyễn Phương Thảo 13/12/91 7.25 5.5 5.5 19 2

674 DPD B 301 QHT 1571 Nguyễn Quang Huy 25/01/91 5.75 5.25 5.25 17 2 10

675 DPD B 301 YHB 5163 Nguyễn Quang Minh 30/12/91 8 4.25 5.75 18.5 2

676 DPD B 301 QHT 4102 Nguyễn Quang Trung 23/11/91 6.5 4.25 5.25 17 2NT 10

677 DPD B 301 MHN 20723 Nguyễn Quốc Hoàng Sơn 19/08/90 5.25 4.25 4.5 14.5 2

678 DPD B 301 HYD 2391 Nguyễn Quỳnh Lương 10/04/1991 5.25 4.25 5.75 15.5 3

679 DPD B 301 NNH 16203 Nguyễn Tài Linh 12/05/1991 7 3 3.75 15.5 1

686 DPD B 301 YHB 8293 Nguyễn Thị Huyền Trang 06/06/1991 6.5 2.75 3.25 14 1

687 DPD B 301 NNH 297 Nguyễn Thị Mai Anh 04/04/1991 4.25 4.75 4.5 15 2 6

688 DPD B 301 DHY 58390 Nguyễn Thị Mỹ Châu 20/12/91 6.5 3 4.5 14.5 2

Ngày đăng: 24/01/2014, 20:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w