Danh sách thí sinh trúng tuyên NV2 - 2009
Trường ĐH Cân Thơ
Trang 241 TCT A 103 | 23371 |Nguyén Thai Nguyên 161090] 4.25] 6.75| 3.25] 14.5
66 TCT A 103 | 40019 |Tran Ngoc anh 131090] 3.5 7| 4.25 15
Trang 3103 TCT A 106 | 18938 |Nguyễn Quang Lương 200190| 5.25| 4.75 5 15
Trang 4107 TCT A 106 | 11638 |Nguyén Thi Kiéu Mơ 270891| 4.75| 6.5] 4.25] 15.5
110 TCT A 106 | 37168 |Nguyén Thi My Lé Tién 100391] 4.75] 5.5] 4.25] 14.5
135 TCT A 106 | 39339 |Trương Thị Thùy Trang 160691] 5.25] 6.25 3| 14.5
140 TCT A 109 | 32882 |Cao Van Thanh 70391] 2.5 7| 4.5 44
Trang 5172 TCT A 109 | 36777 |Nguyén Thanh Thuong 110990] 5.25] 5.5] 2.5) 13.5
Trang 6198 TCT A 109 4199 |Trương Hoàng Danh 30291 4 7| 3.25) 14.5
214 TCT A 110 | 13153 |Lê Việt Hùng 60390| 2.75 5Ì 2.75} 10.5
Trang 7251 TCT A 111 26873 |Cô Thanh Phước 170390| 5.5{ 575| 3.5 45
Trang 9294 TCT A 111 | 44798 |Nguyén Thuan Van Hong Vi 180891| 4.25 6| 4.5 15
325 TCT A 118 | 16816 |Bùi Thị Trúc Linh 60490] 3.5| 525| 5.5] 14.5
Trang 10326 | TCT A 118 | 7378 |Bùi Văn Điệp 191] 3.5] 7| 4| 14.5
327 | TCT A 118 308 |Cao Thị Truc Linh 30791] 3.25] 6.75| 55| 15.5
328 | TCT A 118 827 _|Dang Nhut Linh 911 3.75] 65| 3.5 14 329| TCT A 118 | 36469 |Dang Thai Thu 201291] 35] 7| 475| 15.5 330| TCT A 118 | 30694 |Đặng Thị Cẩm Hương 150391 45| 8| 575] 18.5
331 TCT A 118 | 2166 |Dinh Hoang Minh 150891 4| 6.5] 4.25 15
332 | TCT A 118 | 10394 |Đoàn Văn Trí 100591 425| 55| 45| 14.5
333 | TCT A 118 | 7948 |Ddng Minh Trang 91291] 4] 8.25| 3.25| 15.5 334| TCT A 118 | 29588 |Hà Trọng Quý 270391 4.25] 7.5| 3.5| 15.5 335] TCT A 118 | 30960 |Hỗng Vinh Lộc 210791, 6] 7| 45| 17.5
336 | TCT A 118 | 32220 |Huỳnh Duy Thanh 200190] 3.5] 7.5| 4.75 16
337 | TCT A 118 | 30800 |Huỳnh Kim Ngân 280591 5| 55| 45 15
356 | TCT A 118 | 6948 |Nguyễn Trương Duy Tùng 51291] 55] 75| 3.5| 16.5
357 | TCT A 118 | 3842 |Nguyễn Văn Cước 280191 35| 675| 3.5 14
358 | TCT A 118 | 32785 |Nguyễn Văn Thái 111191| 4.25| 6.75| 4.5] 15.5 359| TCT A 118 | 30605 |Pham Hoang Son 201290] 5] 75] 45 17
360 |_ TCT A 118 | 10419 |Phạm Thanh Tung 140191| 4.75| 5.75| 4.25 15
361 TCT A 118 | 4005 |Pham Thi Ngoc Minh 291091] 4.25] 5.75| 5.5| 15.5
362 | TCT A 118 | 30503 |Trần Hoàng Minh 100391| 3.75| 7.75| 4.75] 16.5
Trang 13473 TCT B 305 | 57705 |Nguyén Khac Phuc 180891 5 5 4 14
Trang 14482 TCT B 305 | 49312 |Nguyễên Phương Đông 151291| 4.5] 3.25| 4.75| 12.5
499 TCT B 305 | 46544 |Nguyén Thi Ngoc anh 200290| 5.5] 3.75] 3.25] 12.5
Trang 15525 TCT B 305 | 56719 |Phan Thi Héng Nhung 221091] 5.75| 3.25] 4.5] 13.5
527 TCT B 305 55961 |Quang Trong Nguyén 10791] 6.25) 4.75 5 16
547 TCT B 305 | 56029 |Trương Thu Nguyệt 10791| 5.25 3| 4.5 43
Trang 16584 TCT B 308 | 33958 |Nguyễn Khắc Thoáng 70191| 6.25] 4.75| 3.5] 14.5
Trang 17594 TCT B 308 | 45325 |Nguyén Thi Ngoc Huyén 230291| 6.75] 4.75| 3.5 15
595 TCT B 308 | 52727 |Nguyén Thi Thuy Kiéu 191091} 3.5] 5.75| 4.25] 13.5
621 TCT B 308 | 49673 |Tran Van Tao 260289| 6.25 3] 3.25] 12.5
Trang 18626 | TCT B 308 | 61286 |Võ Minh Thùy 130491| 5.5| 3.5| 4.75 14
627 | TCT B 308 | 54222 |Vũ Thị Thảo Ly 30191] 65] 5| 45 16
628 | TCT B 309 | 49501 |Lại Hoài Thanh 190191 625| 2| 55 14 629| TCT B 309 | 16723 |Lê Thanh Bình 290991, 6| 2|} 6 14 630| TCT B 309 | 59537 |Lé Thanh Tan 251189| 5.25] 3.5| 4.75| 13.5
631 TCT B 309 | 53746 |Nguyén Binh Long 120691| 55| 3.5| 5.5] 14.5
632 | TCT B 309 692_ |Nguyễn Chí 241091 4.75] 5| 4.25 14
633 | TCT B 309 | 7797 |Nguyễn Ngọc Trâm 30291] 6.25] 2.5| 4.75| 13.5
634 | TCT B 309 | 45682 |Nguyễn Phương Thảo 20591 65| 1| 7.5 15
635 | TCT B 309 | 5662 |Thái Hoàng Phước 150891 725| 3| 4| 14.5
636 | TCT B 309 | 37001 |Vũ Nguyễn Thiên Khâm 10891| 3.75| 425] 55] 13.5
637 | TCT B 310 | 54392 |Bành Đức Mạnh 200891 5.5] 4.5| 3.75 14
638 | TCT B 310 | 48383 |Cao Thị Mỹ Duyên 260691 55| 375| 4| 13.5
639 | TCT B 310 | 60901 |Cao Thị Ngọc Thơ 50991] 5.25] 3| 4.25| 12.5
640 |_ TCT B 310 | 63898 |Cù Minh Thanh Tú 90475 4| 4 13
641 TCT B 310 | 1044 |Đăặng Thi My Dung 250691| 6.25] 4.25| 3.25 14
642 | TCT B 310 | 63764 |Diép Thanh Tuyén 10191 6| 6| 3.75 16
643 | TCT B 310 | 15675 |Đinh Hoàng An 160391| 6.25| 2.75| 3.5] 12.5
644 | TCT B 310 | 4339 |Đinh Thị Kim Ngan 100691| 4.75| 3.25| 4.5| 12.5
645 | TCT B 310 | 50124 [Dinh Thi My Hanh 80391] 5.25] 3.25| 4.75| 13.5
646 | TCT B 310 933 |Đoàn Mỹ Diện 91| 6.75] 2.25| 4 13
647 | TCT B 310 | 19554 |Đoàn Thị Thảo Ly 130891 6| 275| 4.25 13
648 | TCT B 310 | 45176 |Dương Công Danh 81291| 4.5] 5.25| 3.75| 13.5
649 | TCT B 310 | 5075 |Duong Huynh Như 51290] 35] 5.5| 4.25| 13.5 650| TCT B 310 | 3286 |Duong Nhật Linh 111091| 5.75| 4.25| 4.25] 14.5
651 TCT B 310 | 52673 |Dương Thúy Kiểu 291191| 6| 5|} 4 15 652| TCT B 310 | 8090 |Hồ Lê Trung 140391 7| 525| 4.25] 16.5
653 | TCT B 310 | 60557 |Ho Thi Thiem 70389] 2.5] 4.5| 5.25| 12.5 654| TCT B 310 | 64967 |Hoang Hong Xuan 10191 65| 3| 5.25 15 655|_ TCT B 310 | 55156 |Hứa Tuyết Ngân 100291| 65| 225| 45| 13.5
656 | TCT B 310 | 53816 |Huỳnh Đại Lộc 300491| 65| 325] 45| 14.5
657 | TCT B 310 591_ |Huỳnh Ngọc Châu 90590] 6.5] 4.75| 45 16
658 | TCT B 310 | 57530 |Huynh Phong Phú 11090 55| 425] 3.5] 13.5
Trang 19661 TCT B 310_ | 47147 |Huỳnh Văn Minh Chánh 161291| 4.5] 3.75| 4.5 13
Trang 20696 | TCT B 310 | 7667 |Nguyén Thi Thuy Trang 160191] 5.5| 4.25] 5 15
697 | TCT B 310 | 6396 |Nguyén Thu Thanh 120490] 7| 325} 4| 14.5
698 | TCT B 310 | 60157 |Nguyén Trang Thao 250791 6] 275| 45| 13.5 699|_— TCT B 310 | 4400 |Nguyễn Văn Nghĩa 10191 6.5| 4.75] 4.75 16 700| TCT B 310 | 7001 |Nguyễn Văn Thuận 201091| 4.25] 4.25| 5.75| 14.5
701 TCT B 310 | 1534 [Pham Hong Minh Duc 220491| 6.25] 2.5| 6.5| 15.5 702| TCT B 310 | 58733 |Phạm Thanh Sang 220191| 625] 475| 45| 15.5 703| TCT B 310 | 6837 |Phạm Văn Thạch 270990) 7| 2.5| 4.25 14 704| TCT B 310 | 57556 |Phan Tan Phu 160290] 4.75| 5.25] 5 15 705| TCT B 310 | 28932 |Phan Thanh Vu 280291| 475] 45| 4| 13.5 706| TCT B 310 | 59880 |Phan Trọng Thái 61091] 65| 35| 45| 14.5
707 | TCT B 310 | 53495 |Thái Thùy Linh 50791| 475| 425| 5 14
708 | TCT B 310 | 49466 |Trần Anh Đức 70591| 5.25| 2.75| 4.25| 12.5 709| TCT B 310 | 11333 |Trần Nhật Quang 20690] 7.75| 3.5| 2.5 14 710| TCT B 310 | 20798 |Trần Thảo Uyên 91675} 2| 55| 14.5
711 TCT B 310 | 56538 |Trần Thị Nhiệm 90989] 55] 3| 375| 12.5 712| TCT B 310 | 6617 |Trần Thị Phương Thảo 1906887] 6| 275| 45| 13.5 713| TCT B 310 | 60541 |Trần Thị Thi 91 5| 525| 3.5 14 7144| TCT B 310 | 7047 |Trần Thi Thu Thuy 211191| 5.25] 5| 55 16 715| TCT B 310 | 7749 |Trần Thị Thùy Trang 30191] 55] 575| 45 16 716| TCT B 310 | 57980 |Trần Thị Trúc Phương 30190| 5.75] 3.25| 3.25| 12.5 717| TCT B 310 | 65126 |Trần Văn Yên 10792 7| 425] 3| 14.5 718| TCT B 310 | 47605 |Triệu Thị Cẩm Tú 90991] 55] 275| 45 13 719| TCT B 310 | 58148 |Trương Như Phượng 30290] 65] 3| 45 14 720| TCT B 310 | 65032 |Từ Đức Xuân 60391| 6.75] 525| 3.5| 15.5
721 TCT B 310 | 6931 |Võ Thị Tuyết Thơ 91 7| 325| 45 15 722| TCT B 310 | 53562 |Võ Thùy Linh 240291| 5.75] 3.5| 3.75 13 723| TCT B 310 | 39824 |Võ Thúy Nga 180691| 6.5| 3.25| 6.25 16 724| TCT B 310 | 63489 |Vũ Văn Tuân 250291 5| 3.5| 5.25 14 725| TCT B 310 | 60453 |Vũ Xuân Thắng 170191 6| 175} 5 13 726| TCT B 312 | 10646 |Bui Yén Duy 110991| 5.75| 2.75| 4.25 13
727 | TCT B 312 | 50697 |Dang Hoàng Hiến 211291] 5.25] 3.5| 45| 13.5
728 | TCT B 312 | 33379 |Huỳnh Toàn Thang 60691575} 4| 3 13 729| TCT B 312 | 54163 |Huỳnh Yến Ly 80191 5] 2.25| 6.5 14 730| TCT B 312 | 65153 |La Ngọc Yến 191091| 5.75| 2.75| 5.5 14
731 TCT B 312 221 |Lâm Quốc Anh 181191 725| 6| 5| 18.5 732| TCT B 312 | 34697 |Lê Trung Hiểu 160391| 5.5| 625| 3.5] 15.5
Trang 21739 TCT B 312 | 61623 |Nguyén Thi Kiéu Tién 281191| 7.25] 4.5] 3.25 15
769 TCT B 315 3552 |Lê Trịnh Bảo Long 110191| 5.75| 4.25 4 14
Trang 22777 TCT B 315 | 20697 |Nguyén Thi Thanh Hang 300491] 6.5| 2.5| 3.75 13
Trang 23808 TCT B 316 | 52710 |Nguyén Lé Diém Kiéu 150391| 7.25] 2.25) 4.75| 14.5
815 TCT B 316 36688 |Nguyén Truong Céng Hung 10391] 6.25 7| 4.5 18
843 TCT A 409 6471 |Dương Thị Trang Dai 170591| 2.25| 625| 275| 11.5
Trang 24851 TCT A 409 | 35823 |Huynh Thi Thanh Thuyén 91089] 2.5| 5.5] 4.25] 12.5
865 TCT A 409 | 28046 |Nguyén Huynh Tric Phuong 280991| 3.25] 7.5| 4.25 15
875 TCT A 409 | 25342 |Nguyễn Thị Tuyết Nhung 10590] 3.75| 5.75| 3.5 13
Trang 25917 TCT A 410_ | 43310 |Lê Bá Tước 201191| 4.5] 6.75| 3.5 15
Trang 26944 TCT D1 410 | 85430 |Nguyén Thi Thanh Thuy 261091| 5.5] 7.25] 2.75| 15.5
945 TCT A 410 | 39068 |Nguyễn Thị Thùy Trang 120290] 2.75| 7.5| 4.5 15
946 TCT A 410 | 30170 |Nguyén Tran Thuy Ngan 50291] 4.25] 8.25) 3.5 16
953 TCT A 410 | 33549 |Phan Thanh Phuong Thao 181091] 4.25] 7.25| 3.5 15
Trang 281006} TCT A 411 | 12207 |Nguyễn Lương Gia Huân 250891| 4.25] 6.5| 375| 14.5
1011 TCT A 411 | 20615 |Nguyễn Thanh Kiêu My 160991} 2.75| 6.75| 5.5 15
1016| TCT A 411 | 11210 |Nguyễn Thị Diệu Hiên 231191| 2.25| 7.25| 3.25 13 1017} TCT A 411 | 44934 |Nguyễn Thị Kiêu Tiên 281191| 3.5] 6.5] 3.25] 13.5
Trang 291049] TCT D3 703 | 11385 |Nguyén Hoang Thao Nguyén 10291| 3.25] 3.75] 5.5| 12.5
1052] TCT D1 703 | 81353 |Tran Thị Phương Ngân 60991 4.5| 5.5] 3.25] 13.5
1057} TCT D1 752 | 78544 |Dao Thi Ngoc Huyén 171191] 4.5] 15| 7.5| 13.5
1059} TCT D1 752_ | 77441 |Dương Thị Ngọc Giàu 90290] 4.5| 4.5] 3.25] 12.5 1060} TCT D1 752_ | 79585 |Hứa Minh Huệ Liên 110491| 5.5] 2.25] 5.5] 13.5
1065} TCT D1 752 | 86398 |Mai Thị Kiêu Trang 111289] 4.5] 4.25] 2.5] 11.5
Trang 301073} TCT D1 752 | 86855 |Nguyén Thi My Tran 280191| 6.5] 2.25] 3.75| 12.5
1079} TCT D1 752 | 87127 |Tran Thi Tu Trinh 160191} 4.5] 5.5] 3.25] 13.5
1091 TCT D1 753 | 80790 [Huynh Thi Diém My 151291] 5.75] 4.5| 4.25] 14.5
1101 TCT D1 753 | 37346 |Nguyén Huynh Kim Ngan 90491] 6.5| 3.75] 4.25] 14.5 1102] TCT D1 753 | 86458 |Nguyén Thi Huyền Trang 251291] 5.5] 3.75] 4.75 14
Trang 311106] TCT D1 753 | 87815 |Nguyén Thi Thanh Tú 80291] 5.25| 4.25 5Ì 14.5
1108} TCT D1 753 6940 |Thạch Thị Diễm Trinh 250391| 4.75| 3.25| 325| 11.5 1109} TCT D1 753 | 17726 |Tran Ngoc Phuong Thao 80190 6] 2.75| 4.5| 13.5