1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tài liệu Trường ĐH Cần Thơ pptx

31 479 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Sách Thí Sinh Trúng Tuyển NV2 - 2009
Trường học Trường Đại Học Cần Thơ
Thể loại Danh sách thí sinh
Năm xuất bản 2009
Thành phố Cần Thơ
Định dạng
Số trang 31
Dung lượng 1,07 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Danh sách thí sinh trúng tuyên NV2 - 2009

Trường ĐH Cân Thơ

Trang 2

41 TCT A 103 | 23371 |Nguyén Thai Nguyên 161090] 4.25] 6.75| 3.25] 14.5

66 TCT A 103 | 40019 |Tran Ngoc anh 131090] 3.5 7| 4.25 15

Trang 3

103 TCT A 106 | 18938 |Nguyễn Quang Lương 200190| 5.25| 4.75 5 15

Trang 4

107 TCT A 106 | 11638 |Nguyén Thi Kiéu Mơ 270891| 4.75| 6.5] 4.25] 15.5

110 TCT A 106 | 37168 |Nguyén Thi My Lé Tién 100391] 4.75] 5.5] 4.25] 14.5

135 TCT A 106 | 39339 |Trương Thị Thùy Trang 160691] 5.25] 6.25 3| 14.5

140 TCT A 109 | 32882 |Cao Van Thanh 70391] 2.5 7| 4.5 44

Trang 5

172 TCT A 109 | 36777 |Nguyén Thanh Thuong 110990] 5.25] 5.5] 2.5) 13.5

Trang 6

198 TCT A 109 4199 |Trương Hoàng Danh 30291 4 7| 3.25) 14.5

214 TCT A 110 | 13153 |Lê Việt Hùng 60390| 2.75 5Ì 2.75} 10.5

Trang 7

251 TCT A 111 26873 |Cô Thanh Phước 170390| 5.5{ 575| 3.5 45

Trang 9

294 TCT A 111 | 44798 |Nguyén Thuan Van Hong Vi 180891| 4.25 6| 4.5 15

325 TCT A 118 | 16816 |Bùi Thị Trúc Linh 60490] 3.5| 525| 5.5] 14.5

Trang 10

326 | TCT A 118 | 7378 |Bùi Văn Điệp 191] 3.5] 7| 4| 14.5

327 | TCT A 118 308 |Cao Thị Truc Linh 30791] 3.25] 6.75| 55| 15.5

328 | TCT A 118 827 _|Dang Nhut Linh 911 3.75] 65| 3.5 14 329| TCT A 118 | 36469 |Dang Thai Thu 201291] 35] 7| 475| 15.5 330| TCT A 118 | 30694 |Đặng Thị Cẩm Hương 150391 45| 8| 575] 18.5

331 TCT A 118 | 2166 |Dinh Hoang Minh 150891 4| 6.5] 4.25 15

332 | TCT A 118 | 10394 |Đoàn Văn Trí 100591 425| 55| 45| 14.5

333 | TCT A 118 | 7948 |Ddng Minh Trang 91291] 4] 8.25| 3.25| 15.5 334| TCT A 118 | 29588 |Hà Trọng Quý 270391 4.25] 7.5| 3.5| 15.5 335] TCT A 118 | 30960 |Hỗng Vinh Lộc 210791, 6] 7| 45| 17.5

336 | TCT A 118 | 32220 |Huỳnh Duy Thanh 200190] 3.5] 7.5| 4.75 16

337 | TCT A 118 | 30800 |Huỳnh Kim Ngân 280591 5| 55| 45 15

356 | TCT A 118 | 6948 |Nguyễn Trương Duy Tùng 51291] 55] 75| 3.5| 16.5

357 | TCT A 118 | 3842 |Nguyễn Văn Cước 280191 35| 675| 3.5 14

358 | TCT A 118 | 32785 |Nguyễn Văn Thái 111191| 4.25| 6.75| 4.5] 15.5 359| TCT A 118 | 30605 |Pham Hoang Son 201290] 5] 75] 45 17

360 |_ TCT A 118 | 10419 |Phạm Thanh Tung 140191| 4.75| 5.75| 4.25 15

361 TCT A 118 | 4005 |Pham Thi Ngoc Minh 291091] 4.25] 5.75| 5.5| 15.5

362 | TCT A 118 | 30503 |Trần Hoàng Minh 100391| 3.75| 7.75| 4.75] 16.5

Trang 13

473 TCT B 305 | 57705 |Nguyén Khac Phuc 180891 5 5 4 14

Trang 14

482 TCT B 305 | 49312 |Nguyễên Phương Đông 151291| 4.5] 3.25| 4.75| 12.5

499 TCT B 305 | 46544 |Nguyén Thi Ngoc anh 200290| 5.5] 3.75] 3.25] 12.5

Trang 15

525 TCT B 305 | 56719 |Phan Thi Héng Nhung 221091] 5.75| 3.25] 4.5] 13.5

527 TCT B 305 55961 |Quang Trong Nguyén 10791] 6.25) 4.75 5 16

547 TCT B 305 | 56029 |Trương Thu Nguyệt 10791| 5.25 3| 4.5 43

Trang 16

584 TCT B 308 | 33958 |Nguyễn Khắc Thoáng 70191| 6.25] 4.75| 3.5] 14.5

Trang 17

594 TCT B 308 | 45325 |Nguyén Thi Ngoc Huyén 230291| 6.75] 4.75| 3.5 15

595 TCT B 308 | 52727 |Nguyén Thi Thuy Kiéu 191091} 3.5] 5.75| 4.25] 13.5

621 TCT B 308 | 49673 |Tran Van Tao 260289| 6.25 3] 3.25] 12.5

Trang 18

626 | TCT B 308 | 61286 |Võ Minh Thùy 130491| 5.5| 3.5| 4.75 14

627 | TCT B 308 | 54222 |Vũ Thị Thảo Ly 30191] 65] 5| 45 16

628 | TCT B 309 | 49501 |Lại Hoài Thanh 190191 625| 2| 55 14 629| TCT B 309 | 16723 |Lê Thanh Bình 290991, 6| 2|} 6 14 630| TCT B 309 | 59537 |Lé Thanh Tan 251189| 5.25] 3.5| 4.75| 13.5

631 TCT B 309 | 53746 |Nguyén Binh Long 120691| 55| 3.5| 5.5] 14.5

632 | TCT B 309 692_ |Nguyễn Chí 241091 4.75] 5| 4.25 14

633 | TCT B 309 | 7797 |Nguyễn Ngọc Trâm 30291] 6.25] 2.5| 4.75| 13.5

634 | TCT B 309 | 45682 |Nguyễn Phương Thảo 20591 65| 1| 7.5 15

635 | TCT B 309 | 5662 |Thái Hoàng Phước 150891 725| 3| 4| 14.5

636 | TCT B 309 | 37001 |Vũ Nguyễn Thiên Khâm 10891| 3.75| 425] 55] 13.5

637 | TCT B 310 | 54392 |Bành Đức Mạnh 200891 5.5] 4.5| 3.75 14

638 | TCT B 310 | 48383 |Cao Thị Mỹ Duyên 260691 55| 375| 4| 13.5

639 | TCT B 310 | 60901 |Cao Thị Ngọc Thơ 50991] 5.25] 3| 4.25| 12.5

640 |_ TCT B 310 | 63898 |Cù Minh Thanh Tú 90475 4| 4 13

641 TCT B 310 | 1044 |Đăặng Thi My Dung 250691| 6.25] 4.25| 3.25 14

642 | TCT B 310 | 63764 |Diép Thanh Tuyén 10191 6| 6| 3.75 16

643 | TCT B 310 | 15675 |Đinh Hoàng An 160391| 6.25| 2.75| 3.5] 12.5

644 | TCT B 310 | 4339 |Đinh Thị Kim Ngan 100691| 4.75| 3.25| 4.5| 12.5

645 | TCT B 310 | 50124 [Dinh Thi My Hanh 80391] 5.25] 3.25| 4.75| 13.5

646 | TCT B 310 933 |Đoàn Mỹ Diện 91| 6.75] 2.25| 4 13

647 | TCT B 310 | 19554 |Đoàn Thị Thảo Ly 130891 6| 275| 4.25 13

648 | TCT B 310 | 45176 |Dương Công Danh 81291| 4.5] 5.25| 3.75| 13.5

649 | TCT B 310 | 5075 |Duong Huynh Như 51290] 35] 5.5| 4.25| 13.5 650| TCT B 310 | 3286 |Duong Nhật Linh 111091| 5.75| 4.25| 4.25] 14.5

651 TCT B 310 | 52673 |Dương Thúy Kiểu 291191| 6| 5|} 4 15 652| TCT B 310 | 8090 |Hồ Lê Trung 140391 7| 525| 4.25] 16.5

653 | TCT B 310 | 60557 |Ho Thi Thiem 70389] 2.5] 4.5| 5.25| 12.5 654| TCT B 310 | 64967 |Hoang Hong Xuan 10191 65| 3| 5.25 15 655|_ TCT B 310 | 55156 |Hứa Tuyết Ngân 100291| 65| 225| 45| 13.5

656 | TCT B 310 | 53816 |Huỳnh Đại Lộc 300491| 65| 325] 45| 14.5

657 | TCT B 310 591_ |Huỳnh Ngọc Châu 90590] 6.5] 4.75| 45 16

658 | TCT B 310 | 57530 |Huynh Phong Phú 11090 55| 425] 3.5] 13.5

Trang 19

661 TCT B 310_ | 47147 |Huỳnh Văn Minh Chánh 161291| 4.5] 3.75| 4.5 13

Trang 20

696 | TCT B 310 | 7667 |Nguyén Thi Thuy Trang 160191] 5.5| 4.25] 5 15

697 | TCT B 310 | 6396 |Nguyén Thu Thanh 120490] 7| 325} 4| 14.5

698 | TCT B 310 | 60157 |Nguyén Trang Thao 250791 6] 275| 45| 13.5 699|_— TCT B 310 | 4400 |Nguyễn Văn Nghĩa 10191 6.5| 4.75] 4.75 16 700| TCT B 310 | 7001 |Nguyễn Văn Thuận 201091| 4.25] 4.25| 5.75| 14.5

701 TCT B 310 | 1534 [Pham Hong Minh Duc 220491| 6.25] 2.5| 6.5| 15.5 702| TCT B 310 | 58733 |Phạm Thanh Sang 220191| 625] 475| 45| 15.5 703| TCT B 310 | 6837 |Phạm Văn Thạch 270990) 7| 2.5| 4.25 14 704| TCT B 310 | 57556 |Phan Tan Phu 160290] 4.75| 5.25] 5 15 705| TCT B 310 | 28932 |Phan Thanh Vu 280291| 475] 45| 4| 13.5 706| TCT B 310 | 59880 |Phan Trọng Thái 61091] 65| 35| 45| 14.5

707 | TCT B 310 | 53495 |Thái Thùy Linh 50791| 475| 425| 5 14

708 | TCT B 310 | 49466 |Trần Anh Đức 70591| 5.25| 2.75| 4.25| 12.5 709| TCT B 310 | 11333 |Trần Nhật Quang 20690] 7.75| 3.5| 2.5 14 710| TCT B 310 | 20798 |Trần Thảo Uyên 91675} 2| 55| 14.5

711 TCT B 310 | 56538 |Trần Thị Nhiệm 90989] 55] 3| 375| 12.5 712| TCT B 310 | 6617 |Trần Thị Phương Thảo 1906887] 6| 275| 45| 13.5 713| TCT B 310 | 60541 |Trần Thị Thi 91 5| 525| 3.5 14 7144| TCT B 310 | 7047 |Trần Thi Thu Thuy 211191| 5.25] 5| 55 16 715| TCT B 310 | 7749 |Trần Thị Thùy Trang 30191] 55] 575| 45 16 716| TCT B 310 | 57980 |Trần Thị Trúc Phương 30190| 5.75] 3.25| 3.25| 12.5 717| TCT B 310 | 65126 |Trần Văn Yên 10792 7| 425] 3| 14.5 718| TCT B 310 | 47605 |Triệu Thị Cẩm Tú 90991] 55] 275| 45 13 719| TCT B 310 | 58148 |Trương Như Phượng 30290] 65] 3| 45 14 720| TCT B 310 | 65032 |Từ Đức Xuân 60391| 6.75] 525| 3.5| 15.5

721 TCT B 310 | 6931 |Võ Thị Tuyết Thơ 91 7| 325| 45 15 722| TCT B 310 | 53562 |Võ Thùy Linh 240291| 5.75] 3.5| 3.75 13 723| TCT B 310 | 39824 |Võ Thúy Nga 180691| 6.5| 3.25| 6.25 16 724| TCT B 310 | 63489 |Vũ Văn Tuân 250291 5| 3.5| 5.25 14 725| TCT B 310 | 60453 |Vũ Xuân Thắng 170191 6| 175} 5 13 726| TCT B 312 | 10646 |Bui Yén Duy 110991| 5.75| 2.75| 4.25 13

727 | TCT B 312 | 50697 |Dang Hoàng Hiến 211291] 5.25] 3.5| 45| 13.5

728 | TCT B 312 | 33379 |Huỳnh Toàn Thang 60691575} 4| 3 13 729| TCT B 312 | 54163 |Huỳnh Yến Ly 80191 5] 2.25| 6.5 14 730| TCT B 312 | 65153 |La Ngọc Yến 191091| 5.75| 2.75| 5.5 14

731 TCT B 312 221 |Lâm Quốc Anh 181191 725| 6| 5| 18.5 732| TCT B 312 | 34697 |Lê Trung Hiểu 160391| 5.5| 625| 3.5] 15.5

Trang 21

739 TCT B 312 | 61623 |Nguyén Thi Kiéu Tién 281191| 7.25] 4.5] 3.25 15

769 TCT B 315 3552 |Lê Trịnh Bảo Long 110191| 5.75| 4.25 4 14

Trang 22

777 TCT B 315 | 20697 |Nguyén Thi Thanh Hang 300491] 6.5| 2.5| 3.75 13

Trang 23

808 TCT B 316 | 52710 |Nguyén Lé Diém Kiéu 150391| 7.25] 2.25) 4.75| 14.5

815 TCT B 316 36688 |Nguyén Truong Céng Hung 10391] 6.25 7| 4.5 18

843 TCT A 409 6471 |Dương Thị Trang Dai 170591| 2.25| 625| 275| 11.5

Trang 24

851 TCT A 409 | 35823 |Huynh Thi Thanh Thuyén 91089] 2.5| 5.5] 4.25] 12.5

865 TCT A 409 | 28046 |Nguyén Huynh Tric Phuong 280991| 3.25] 7.5| 4.25 15

875 TCT A 409 | 25342 |Nguyễn Thị Tuyết Nhung 10590] 3.75| 5.75| 3.5 13

Trang 25

917 TCT A 410_ | 43310 |Lê Bá Tước 201191| 4.5] 6.75| 3.5 15

Trang 26

944 TCT D1 410 | 85430 |Nguyén Thi Thanh Thuy 261091| 5.5] 7.25] 2.75| 15.5

945 TCT A 410 | 39068 |Nguyễn Thị Thùy Trang 120290] 2.75| 7.5| 4.5 15

946 TCT A 410 | 30170 |Nguyén Tran Thuy Ngan 50291] 4.25] 8.25) 3.5 16

953 TCT A 410 | 33549 |Phan Thanh Phuong Thao 181091] 4.25] 7.25| 3.5 15

Trang 28

1006} TCT A 411 | 12207 |Nguyễn Lương Gia Huân 250891| 4.25] 6.5| 375| 14.5

1011 TCT A 411 | 20615 |Nguyễn Thanh Kiêu My 160991} 2.75| 6.75| 5.5 15

1016| TCT A 411 | 11210 |Nguyễn Thị Diệu Hiên 231191| 2.25| 7.25| 3.25 13 1017} TCT A 411 | 44934 |Nguyễn Thị Kiêu Tiên 281191| 3.5] 6.5] 3.25] 13.5

Trang 29

1049] TCT D3 703 | 11385 |Nguyén Hoang Thao Nguyén 10291| 3.25] 3.75] 5.5| 12.5

1052] TCT D1 703 | 81353 |Tran Thị Phương Ngân 60991 4.5| 5.5] 3.25] 13.5

1057} TCT D1 752 | 78544 |Dao Thi Ngoc Huyén 171191] 4.5] 15| 7.5| 13.5

1059} TCT D1 752_ | 77441 |Dương Thị Ngọc Giàu 90290] 4.5| 4.5] 3.25] 12.5 1060} TCT D1 752_ | 79585 |Hứa Minh Huệ Liên 110491| 5.5] 2.25] 5.5] 13.5

1065} TCT D1 752 | 86398 |Mai Thị Kiêu Trang 111289] 4.5] 4.25] 2.5] 11.5

Trang 30

1073} TCT D1 752 | 86855 |Nguyén Thi My Tran 280191| 6.5] 2.25] 3.75| 12.5

1079} TCT D1 752 | 87127 |Tran Thi Tu Trinh 160191} 4.5] 5.5] 3.25] 13.5

1091 TCT D1 753 | 80790 [Huynh Thi Diém My 151291] 5.75] 4.5| 4.25] 14.5

1101 TCT D1 753 | 37346 |Nguyén Huynh Kim Ngan 90491] 6.5| 3.75] 4.25] 14.5 1102] TCT D1 753 | 86458 |Nguyén Thi Huyền Trang 251291] 5.5] 3.75] 4.75 14

Trang 31

1106] TCT D1 753 | 87815 |Nguyén Thi Thanh Tú 80291] 5.25| 4.25 5Ì 14.5

1108} TCT D1 753 6940 |Thạch Thị Diễm Trinh 250391| 4.75| 3.25| 325| 11.5 1109} TCT D1 753 | 17726 |Tran Ngoc Phuong Thao 80190 6] 2.75| 4.5| 13.5

Ngày đăng: 11/12/2013, 16:15

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w