ng
Danh sách thí sinh trúng tuyển NV2 - 2009
NGÀNH
2 SỐ BÁO DANH HỌ VÀ TÊN
NGÀY SINH ĐM1 ĐM2 ĐM3 ĐTC0
TỔNG ĐIỂM TỈNH HUYỆN ĐT KV
2 SPK A 104 KSAA 03829 Nguyễn Thị Lan Hương 07/10/91 3.50 7.75 5.75 17.00 17.00 32 06 2
Trang 229 SPK A 104 KSAA 31534 Huỳnh Minh Hoà 05/06/91 5.00 7.25 3.50 15.75 16.00 39 08 2NT
34 SPK A 104 KSAA 33630 Nguyễn Thị Phương Nhi 02/01/91 4.00 7.50 3.25 14.75 15.00 34 08 2NT
49 SPK A 104 HUIA 18194 Nguyễn Quang Thành 24/01/91 5.75 5.50 4.50 15.75 16.00 52 01 2
56 SPK A 104 SPSA 02405 Lê Văn Yên 28/11/90 3.50 7.75 4.50 15.75 16.00 48 08 2NT
Trang 366 SPK A 107 XDAA 10472 Nguyễn Quang Vũ 19/02/90 4.50 5.00 4.00 13.50 13.50 30 08 2NT
69 SPK A 107 LAHA 02554 Nguyễn Văn Trưởng 20/08/90 5.00 7.25 4.25 16.50 16.50 21 07 2NT
89 SPK A 107 SPKA 14347 Nguyễn Minh Khoa 18/06/91 3.50 7.00 3.50 14.00 14.00 39 09 06 2NT
90 SPK A 107 CSSA 04356 Nguyễn Thanh Tùng 20/11/90 3.75 7.25 5.50 16.50 16.50 35 08 2NT
98 SPK A 107 DCNA 01616 Hoàng Thảo Nguyên 05/09/91 3.00 7.25 4.75 15.00 15.00 52 01 2NT
Trang 4103 SPK A 108 SPKA 09770 Lê Phú Thiện 04/11/91 4.50 6.50 4.50 15.50 15.50 02 09 2
110 SPK A 108 SPKA 06406 Nguyễn Trọng Nghĩa 06/07/91 2.25 6.50 5.00 13.75 14.00 02 09 2
112 SPK A 108 SPKA 00380 Phạm Nguyễn Thiên Ân 24/12/91 4.50 7.25 4.50 16.25 16.50 02 13 3
113 SPK A 108 DCNA 22081 Nguyễn Trọng Hướng 26/06/89 5.00 7.50 3.75 16.25 16.50 22 06 2NT
119 SPK A 108 CSSA 03804 Nguyễn Ngọc Tiến 05/02/91 2.00 8.25 4.50 14.75 15.00 48 05 2NT
129 SPK A 110 SPKA 00478 Nguyễn Bá Bảo 20/04/89 3.75 7.00 3.50 14.25 14.50 35 03 06 2NT
138 SPK A 113 KSAA 21311 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 23/10/91 5.00 6.50 2.75 14.25 14.50 47 07 1
Trang 5140 SPK A 113 KSAA 12287 Nguyễn Thị Thu Hằng 01/02/91 6.25 7.50 3.50 17.25 17.50 26 02 2NT
141 SPK A 113 QSKA 06816 Thang Thị Bích Ngọc 09/09/89 3.50 6.50 5.50 15.50 15.50 57 02 2
142 SPK A 113 KSAA 28864 Bùi Thị Thanh Trúc 30/12/91 5.25 7.00 4.25 16.50 16.50 48 07 1
145 SPK A 113 QSBA 05183 Trần Thị Mỹ Phương 25/12/91 5.00 7.25 4.50 16.75 17.00 02 16 3
150 SPK A 113 DTYA 33632 Nguyễn Thị Tuyến 11/05/91 3.00 7.00 5.25 15.25 15.50 16 04 2NT
153 SPK A 113 SPKA 10886 Nguyễn Đào Huyền Trang 04/05/91 3.75 7.00 4.75 15.50 15.50 02 18 2
155 SPK A 113 KSAA 21858 Nguyễn Thị Hường 30/08/91 3.25 6.25 4.75 14.25 14.50 24 06 2NT
157 SPK A 113 BVSA 00814 Nguyễn Hoàng Thi Phụng 25/06/91 2.75 6.25 4.25 13.25 13.50 49 07 2NT
158 SPK A 113 SPSA 04841 Nguyễn Thị Nga 22/01/88 4.25 5.75 4.50 14.50 14.50 40 08 3
167 SPK A 117 QSBA 02953 Huỳnh Lê Minh Khánh 21/01/91 3.25 6.00 5.00 14.25 14.50 42 03 04 1
172 SPK A 117 QSKA 07090 Huỳnh Thị Mỹ Dung 17/02/91 3.75 7.75 5.50 17.00 17.00 34 05 2NT
Trang 6177 SPK A 117 QSBA 06233 Phan Bá Thành 02/03/89 3.75 7.00 4.00 14.75 15.00 38 09 1
179 SPK A 117 QSTA 03329 Nguyễn Minh Đoàn 11/07/87 5.50 5.50 5.00 16.00 16.00 21 11 2NT
186 SPK A 119 KSAA 33692 Phạm Thị Thu Thảo 06/04/91 4.75 6.75 4.75 16.25 16.50 35 07 2NT
198 SPK A 119 KSAA 26653 Nguyễn Thị Thùy Trang 20/07/91 5.00 7.25 5.75 18.00 18.00 35 05 2NT
204 SPK A 119 KSAA 31113 Phan Thị Thanh Nhàn 14/01/90 5.25 6.75 4.25 16.25 16.50 37 10 2NT
206 SPK A 301 SPKA 03495 Nguyễn Khánh Hoàng 26/07/91 2.75 5.75 4.50 13.00 13.00 42 02 1
208 SPK A 301 KSAA 09525 Nguyễn Lê Hoài Thương 10/09/90 3.00 6.25 4.50 13.75 14.00 52 07 2NT
Trang 7214 SPK A 901 HUIA 01110 Nguyễn Bá Công 11/10/91 5.25 6.75 2.50 14.50 14.50 52 03 1
217 SPK A 901 SPKA 02408 Nguyễn Thành Quang Đức 19/05/90 4.50 5.75 4.00 14.25 14.50 42 10 1
229 SPK A 901 SPKA 06988 Lê Thị Tuyết Nhung 09/06/91 4.00 6.50 4.00 14.50 14.50 48 04 1
230 SPK A 901 QSBA 05178 Trần Lê Tuấn Phương 27/01/90 2.75 5.25 6.75 14.75 15.00 48 08 2NT
246 SPK A 901 QSTA 03192 Ngô Hoàng Phương 12/09/91 3.75 6.50 2.50 12.75 13.00 49 08 06 2NT
248 SPK A 901 SPKA 00095 Lợi Nguyễn Tuấn Anh 19/09/91 5.50 7.75 4.00 17.25 17.50 02 01 3
249 SPK A 901 SGDA 16397 Nguyễn Quang Trung 15/08/91 3.25 8.00 3.50 14.75 15.00 02 13 3
Trang 8251 SPK A 901 QSKA 08302 Lê Vũ Quang ý 01/07/90 3.00 7.75 5.50 16.25 16.50 34 01 2
260 SPK A 902 SPSA 05143 Châu Phước Thoại 05/02/91 4.25 6.75 2.50 13.50 13.50 49 11 2NT
262 SPK A 902 SPSA 01072 Bùi Văn Công 11/02/91 3.00 6.25 3.50 12.75 13.00 44 06 1
268 SPK A 902 QSKA 00518 Nguyễn Hồ Thành Chính 02/05/91 4.50 5.75 2.75 13.00 13.00 47 02 1
271 SPK A 902 SPKA 06430 Nguyễn Trung Nghĩa 10/07/91 4.75 7.25 3.25 15.25 15.50 02 21 2
273 SPK A 902 KTSA 01543 Phạm Lê Long Triều 10/03/91 3.75 7.75 4.25 15.75 16.00 48 10 2NT
281 SPK A 902 ANSA 01188 Lê Thanh Quân 12/04/91 3.00 6.75 4.25 14.00 14.00 34 03 06 2NT
284 SPK A 902 HUIA 22739 Hoàng Phúc Trực 17/08/91 2.25 5.50 3.00 10.75 11.00 42 04 01 1
Trang 9288 SPK A 903 DTTA 10911 Đặng Đình Thịnh 10/07/91 3.50 6.50 4.75 14.75 15.00 02 19 3
303 SPK A 903 SPSA 02287 Nguyễn Nhật Trường 20/04/90 3.00 6.50 3.75 13.25 13.50 52 07 2NT
305 SPK A 903 QSBA 08573 Nguyễn Văn Vượng 12/01/90 2.50 6.75 4.50 13.75 14.00 42 09 06 1
311 SPK A 903 KSAA 02464 Lê Khắc Bảo Thoại 03/07/91 4.25 6.50 3.75 14.50 14.50 52 04 2NT
317 SPK A 903 SPSA 02919 Trần Anh Lâm 08/08/91 3.75 7.50 3.50 14.75 15.00 47 07 1
319 SPK A 903 SPSA 01982 Võ Tân 10/08/91 4.75 5.50 4.75 15.00 15.00 48 06 2
322 SPK A 903 SPKA 06771 Trương Thiện Nhân 26/06/91 3.00 6.50 4.00 13.50 13.50 48 11 2NT
Trang 10325 SPK A 903 SPKA 04416 Nguyễn Nguyên Khang 18/02/91 2.75 5.50 5.00 13.25 13.50 47 10 1
337 SPK A 903 ANSA 01444 Trần Vũ Thiện 10/03/91 2.75 6.50 5.25 14.50 14.50 34 09 06 2NT
338 SPK A 903 SPKA 01014 Nguyễn Trịnh Công 23/06/91 5.25 6.50 2.50 14.25 14.50 35 05 2NT
340 SPK A 904 QSKA 00164 Đoàn Thị Vân Anh 06/08/91 4.50 6.00 3.75 14.25 14.50 44 05 2NT
345 SPK A 904 KSAA 34148 Nguyễn Hữu Thiên 04/09/91 3.25 6.75 4.25 14.25 14.50 35 03 2NT
357 SPK A 904 HUIA 10928 Nguyễn Doãn Quỳnh Lưu 11/12/91 2.75 7.50 4.25 14.50 14.50 02 13 3
361 SPK A 904 SPSA 03339 Trương Thị Thảo Tâm 17/08/91 2.75 6.50 4.00 13.25 13.50 48 04 1
Trang 11362 SPK A 904 KSAA 27493 Nguyễn Viết Cường 30/07/90 4.00 6.50 3.00 13.50 13.50 48 05 2NT
365 SPK A 904 SGDA 11730 Trần Ngọc Xuân Quỳnh 06/08/91 4.25 6.50 3.75 14.50 14.50 02 05 3
368 SPK A 905 HTCA 12247 Đoàn Văn Tùng 16/02/91 5.00 7.00 4.00 16.00 16.00 19 07 06 2NT
372 SPK A 905 QSBA 05040 Nguyễn Hoàng Vĩnh Phúc 18/06/91 4.75 5.75 3.00 13.50 13.50 46 09 1
375 SPK A 905 SPKA 10362 Phan Danh Trúc Thư 07/07/91 4.25 8.00 3.00 15.25 15.50 55 02 3
381 SPK A 905 QSBA 01036 Phan Trần Thanh Duy 04/04/91 4.75 7.00 3.25 15.00 15.00 53 01 2
395 SPK A 905 SPKA 11018 Nguyễn Văn Trãi 10/04/90 4.00 6.50 4.50 15.00 15.00 30 11 06 1
398 SPK A 905 SPSA 02478 Nguyễn Việt Bình 02/10/91 3.00 7.50 5.25 15.75 16.00 49 11 2NT
Trang 12399 SPK A 905 SPKA 03379 Trần Quốc Hoà 26/03/91 4.00 6.50 5.00 15.50 15.50 48 08 2NT
402 SPK A 905 SPKA 14894 Dương Thanh Phúc 03/03/91 3.25 7.75 5.50 16.50 16.50 35 05 2NT
404 SPK A 905 KQSA 02390 Nguyễn Thành Trung 04/09/89 3.50 7.25 3.75 14.50 14.50 48 02 1
406 SPK A 905 SPKA 08580 Nguyễn Thanh Tam 02/03/91 3.25 7.00 6.50 16.75 17.00 48 10 2NT
423 SPK A 909 KSAA 24205 Nguyễn Trường Nhân 28/09/91 3.00 7.25 5.25 15.50 15.50 53 06 2NT
428 SPK A 909 SPSA 00957 Nguyễn Bá Long An 02/04/85 5.25 7.50 5.50 18.25 18.50 02 15 3
429 SPK A 909 SPSA 04797 Lưu Ngọc Lý 06/07/90 5.25 5.25 4.25 14.75 15.00 45 04 01 2NT
Trang 13436 SPK A 909 KSAA 09588 Phan Tiến Luật 11/09/91 4.00 8.25 3.25 15.50 15.50 52 01 2
438 SPK A 909 QSKA 07006 Nguyễn Thanh Bình 02/09/91 5.00 6.75 3.50 15.25 15.50 35 07 2NT
446 SPK A 909 SPSA 04797 Lưu Ngọc Lý 06/07/90 5.25 5.25 4.25 14.75 15.00 45 04 01 2NT
452 SPK A 909 HUIA 24537 Lê Tấn Nguyễn Đinh Va 10/09/91 5.00 7.00 4.25 16.25 16.50 02 15 3
455 SPK A 909 SPKA 04680 Nguyễn Đăng Khoa 20/12/90 2.50 7.00 4.50 14.00 14.00 52 07 2NT
456 SPK A 909 KSAA 22349 Tạ Quang Đăng 25/04/91 2.50 6.50 3.25 12.25 12.50 45 04 01 2NT
460 SPK A 910 HUIA 20034 Nguyễn Bùi Thức 06/05/87 1.25 6.75 3.50 11.50 11.50 42 05 03 1
461 SPK A 910 SPKA 14158 Nguyễn Khôi Hoàng 04/08/91 4.50 6.50 3.25 14.25 14.50 39 07 2NT
462 SPK A 910 HUIA 24450 Nguyễn Thị Phi Vân 08/07/91 3.75 7.50 4.00 15.25 15.50 44 01 2
463 SPK A 910 SPSA 01948 Nguyễn Thành Tài 17/09/91 3.75 6.75 2.75 13.25 13.50 45 02 1
464 SPK A 910 HUIA 22370 Nguyễn Thành Trung 12/10/91 3.50 7.00 5.00 15.50 15.50 42 11 1
465 SPK A 910 SPSA 02036 Nguyễn Đình Thảo 16/08/91 4.00 7.25 4.50 15.75 16.00 42 08 1
466 SPK A 910 KSAA 05929 Nguyễn Hoàng Thạch 28/11/91 4.00 8.00 4.75 16.75 17.00 47 10 1
Trang 14473 SPK A 910 DDKA 14265 Phạm Hoàng Tiến 25/09/91 3.00 6.50 4.50 14.00 14.00 40 03 1
474 SPK A 910 QSBA 10271 Nguyễn Dương Hồng Phẩm 23/04/90 3.75 6.50 4.50 14.75 15.00 57 07 2
479 SPK A 912 SPSA 02492 Phan Thị Cảm 19/09/90 4.00 7.00 4.00 15.00 15.00 47 03 1
483 SPK A 912 KSAA 14979 Nguyễn Thanh Tâm 10/09/90 3.00 6.50 4.25 13.75 14.00 40 06 06 1
488 SPK A 912 SPKA 11538 Nguyễn Xuân Trường 20/07/91 4.00 7.25 3.75 15.00 15.00 46 03 1
490 SPK A 912 HUIA 10790 Nguyễn Thị Cẩm Luân 00/00/91 3.25 7.75 5.50 16.50 16.50 43 02 1
494 SPK A 912 SPKA 06344 Nguyễn Hoàng Kim Ngân 07/09/90 2.75 7.25 3.75 13.75 14.00 44 05 06 2NT
497 SPK A 912 NHSA 09474 Trần Thị Như Quỳnh 10/10/91 5.25 5.75 4.75 15.75 16.00 35 05 2NT
503 SPK A 912 QSBA 11166 Nguyễn Quốc Dương 30/12/91 4.25 8.25 3.00 15.50 15.50 39 04 2NT
Trang 15510 SPK A 912 KSAA 20937 Nguyễn Văn Nam 13/01/87 4.50 7.00 3.50 15.00 15.00 42 11 1
511 SPK A 912 QSBA 05253 Âu Dương Phương Quang 16/06/91 4.25 6.50 5.50 16.25 16.50 02 11 3
515 SPK A 912 KQSA 01920 Lê Thị Hương Diệp 21/08/91 5.50 7.25 4.75 17.50 17.50 39 08 2NT
538 SPK A 912 SPKA 06617 Trần Khánh Nguyên 07/12/91 4.00 7.00 4.75 15.75 16.00 53 03 2NT
540 SPK A 912 HUIA 26452 Nguyễn Thanh Bạch 12/03/91 3.25 6.00 4.50 13.75 14.00 35 11 06 2NT
546 SPK A 912 SPKA 14452 Nguyễn Ngọc Liệu 07/03/91 4.25 6.50 4.25 15.00 15.00 35 10 2NT
Trang 16547 SPK A 912 QSKA 07259 Nguyễn Trí Hiếu 20/11/91 6.00 7.50 4.00 17.50 17.50 35 11 2NT
550 SPK A 912 SPSA 05130 Hoàng Văn Thinh 03/03/90 2.50 6.50 5.50 14.50 14.50 43 07 1
551 SPK A 912 QHEA 11836 Lương Thị Trang 16/08/91 4.50 6.00 4.25 14.75 15.00 27 01 06 2NT
567 SPK A 912 KSAA 34921 Nguyễn Thành Trung 14/04/90 4.50 8.00 3.75 16.25 16.50 39 08 2NT
Hệ Cao đẳng
575 SPK A C65 SPKA 07720 Nguyễn Hữu Phước 14/08/91 3.75 6.00 3.50 13.25 13.50 50 08 2NT
577 SPK A C65 SPKA 11595 Nguyễn Hữu Trưởng 20/05/88 3.25 4.00 3.50 10.75 11.00 35 07 03 2NT
Trang 17583 SPK A C65 SPKA 08631 Phạm Tấn Tài 27/10/91 3.25 5.50 3.75 12.50 12.50 46 05 1
585 SPK A C65 SPKA 04456 Nguyễn Hoàng Khanh 12/02/91 3.50 6.25 3.00 12.75 13.00 43 02 1
587 SPK A C65 SPKA 15784 Nguyễn Minh Tuấn 21/08/91 3.50 8.50 2.50 14.50 14.50 35 07 06 2NT
590 SPK A C65 SPKA 05349 Nguyễn Trường Long 14/08/91 3.00 6.75 3.00 12.75 13.00 46 03 1
593 SPK A C65 SPKA 09659 Nguyễn Chiến Thắng 28/05/91 2.75 7.25 3.00 13.00 13.00 52 06 2NT
602 SPK A C65 HUIA 09073 Nguyễn Thế Khương 05/01/91 3.75 6.50 3.25 13.50 13.50 41 02 2NT
605 SPK A C65 SPKA 01367 Dương Đình Doanh 29/10/91 2.50 7.25 3.50 13.25 13.50 48 11 2NT
606 SPK A C65 SPKA 09294 Nguyễn Hoàng Thành 19/08/91 3.75 5.50 3.75 13.00 13.00 53 06 2NT
612 SPK A C66 DTTA 13700 Trần Phương Tùng 01/01/90 3.25 6.00 3.50 12.75 13.00 41 07 2NT
614 SPK A C66 SPKA 02425 Lương Thái Hoàng Gia 16/05/91 1.50 7.00 4.25 12.75 13.00 02 18 2
Trang 18620 SPK A C66 SPKA 09273 Đỗ Minh Thành 05/09/91 2.50 5.75 3.50 11.75 12.00 42 06 1
622 SPK A C66 SPKA 00384 Lê Nguyễn Thiên Ân 23/03/90 2.50 6.50 4.50 13.50 13.50 02 13 3
625 SPK A C66 SPKA 04251 Chu Thành Hưng 02/09/91 3.50 4.00 3.00 10.50 10.50 48 05 01 2NT
642 SPK A C66 SPKA 07965 Nguyễn Trương Minh Quân 01/01/91 3.00 5.75 2.50 11.25 11.50 52 07 1
644 SPK A C66 SPKA 05644 Nguyễn Thành Lưng 14/03/90 2.75 6.50 4.00 13.25 13.50 41 09 2NT
648 SPK A C66 SPKA 07331 Đoàn Thanh Phong 25/08/91 3.00 6.00 3.25 12.25 12.50 48 08 2NT
655 SPK A C66 SPKA 11791 Lưu Huỳnh Minh Tuấn 20/10/91 3.75 5.75 4.25 13.75 14.00 53 07 06 2NT
Trang 19657 SPK A C66 SPKA 05515 Trần Hoàng Lợi 04/08/91 2.00 5.50 4.25 11.75 12.00 30 09 2NT
665 SPK A C66 ANSA 00103 Nguyễn Thái Bình 09/02/90 3.50 6.50 3.75 13.75 14.00 57 06 2NT
684 SPK A C67 SPKA 12808 Nguyễn Trần Vinh Vũ 01/10/91 2.50 6.00 5.75 14.25 14.50 45 03 2
685 SPK A C67 SPKA 11905 Nguyễn Đăng Tuấn 12/11/91 2.50 7.50 4.25 14.25 14.50 48 08 2NT
686 SPK A C67 HUIA 14567 Nguyễn Thanh Phong 25/06/91 2.75 7.50 3.50 13.75 14.00 49 01 2
Trang 20694 SPK A C67 SPKA 05579 Dương Ngọc Luân 01/01/91 3.00 4.75 4.50 12.25 12.50 52 08 2NT
701 SPK A C67 QSBA 11741 Nguyễn Ngọc Thanh 20/06/90 3.75 6.00 3.50 13.25 13.50 35 05 2NT
702 SPK A C67 SPKA 01212 Nguyễn Cao Cường 15/05/90 2.75 6.25 3.50 12.50 12.50 34 06 2NT
703 SPK A C67 SPKA 07694 Nguyễn Duy Phương 08/08/91 2.25 6.50 3.50 12.25 12.50 52 08 2NT
706 SPK A C67 SPKA 01837 Phùng Quang Dương 03/03/90 3.25 6.50 3.50 13.25 13.50 48 11 2NT
712 SPK A C67 SPKA 15834 Võ Phan Phong Tú 24/08/87 3.75 5.50 3.75 13.00 13.00 35 03 2NT
715 SPK A C67 SPKA 13665 Phạm Đình Chương 13/02/91 2.00 6.00 4.25 12.25 12.50 37 10 2NT
720 SPK A C67 SPKA 11704 Nguyễn Trần Hoàng Tuấn 23/12/91 3.75 6.50 3.50 13.75 14.00 41 01 2
Trang 21731 SPK A C67 QSBA 05740 Trương Xuân Sơn 02/03/87 4.00 5.50 3.00 12.50 12.50 44 05 2NT
742 SPK A C68 QSBA 04818 Mai Trần Tiến Phát 09/10/91 2.50 7.50 3.75 13.75 14.00 48 05 2NT
747 SPK A C68 SPKA 03832 Nguyễn Quang Huy 18/09/91 2.50 7.00 3.25 12.75 13.00 41 09 2NT
757 SPK A C68 SPKA 06444 Nguyễn Trọng Nghĩa 28/02/91 3.75 5.75 3.50 13.00 13.00 44 02 1
758 SPK A C68 SPKA 08341 Linh Văn Sạch 18/06/91 2.50 5.25 3.00 10.75 11.00 48 11 01 2NT
760 SPK A C68 SPKA 07048 Nguyễn Minh Nhựt 04/03/90 4.00 6.00 2.75 12.75 13.00 53 07 2NT
Trang 22768 SPK A C68 HUIA 09122 Trần Quang Kiên 10/08/91 3.50 7.00 4.50 15.00 15.00 42 10 1
776 SPK A C69 SGDA 17054 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 08/01/91 2.75 5.50 3.50 11.75 12.00 48 10 2NT
777 SPK A C69 QSBA 10205 Nguyễn Thị Tiểu Mi 04/07/91 2.25 5.00 3.25 10.50 10.50 51 11 1
779 SPK A C69 SPKA 14648 Nguyễn Thị Thanh Nga 12/08/91 1.00 5.50 4.25 10.75 11.00 37 11 1
785 SPK A C69 SPKA 14190 Nguyễn Thị Thúy Hồng 20/05/91 2.75 5.50 2.25 10.50 10.50 37 10 2NT
786 SPK A C69 SPKA 10927 Trần Thị Diễm Trang 21/10/91 2.50 6.00 3.75 12.25 12.50 53 01 2
787 SPK A C69 SPKA 07637 Đặng Nguyên Uyên Phương 06/01/91 1.25 5.25 3.50 10.00 10.00 42 05 1
792 SPK A C69 SPSA 00030 Ngô Quang Bằng 24/12/89 2.25 5.00 3.00 10.25 10.50 48 05 2NT
793 SPK A C69 SPKA 15735 Nguyễn Thị Kim Trúc 27/03/91 2.75 5.00 4.50 12.25 12.50 39 09 2NT
795 SPK A C69 QSKA 01960 Đinh Thị Như Huyên 06/10/91 2.50 6.00 3.50 12.00 12.00 47 06 1
796 SPK A C69 SPKA 09538 Trần Thị Hồng Thạnh 07/12/91 3.00 4.75 2.50 10.25 10.50 47 07 1
797 SPK A C69 NLSA 03868 Nguyễn Thị Minh Hoa 25/12/90 2.00 6.00 4.50 12.50 12.50 45 03 2NT
798 SPK A C69 NLSA 48185 Phạm Thị Xuân Thùy 17/08/91 2.00 4.75 4.00 10.75 11.00 37 11 2NT
799 SPK A C69 SPSA 02450 Tài Thị Như Anh 05/07/91 2.25 4.25 3.50 10.00 10.00 45 03 01 2
804 SPK A C69 SPKA 14569 Nguyễn Thị Ngọc Mai 18/04/91 3.00 4.75 3.00 10.75 11.00 37 11 2NT