Đề cương ôn tập tự luận môn Lịch sử văn minh thế giới, thống kê kiến thức văn minh thế giới thời cổ đại, trả lời các câu hỏi (Ảnh hưởng của vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, cư dân, điều kiện KT, chính trị, xã hội đối với văn minh Ai Cập?...)
Trang 1AI CẬP
1 Cơ sở hình thành văn minh Ai Cập (Ảnh hưởng của vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, cư dân, điều kiện KT, chính trị, xã hội đối với văn minh Ai Cập)
1.1 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên
− Nằm ở vùng Đông Bắc châu Phi kết nối với Tây Á → nằm trên con đường giao lưu phương Đông và phương Tây từ thời kỳ cổ đại
− Nằm dọc theo vùng hạ lưu ở lưu vực sông Nil Sông Nile bắt nguồn từ vùng xích đạo của châu Phi, đổ ra biển Địa Trung Hải; dài 6700km nhưng phần chảy qua Ai Cập chỉ dài 700km Miền đất đai do sống Nile bồi đắp chỉ rộng 15-25 km, phía Bắc có nơi rộng 50 km vì ở đây sông Nile chia thành nhiều nhánh trước khi đổ ra biển Hàng năm, từ tháng 6 đến tháng 11, nước sông Nile dâng cao đem theo một lượng phù sa phong phú bồi đắp cho hai bên bờ ngày càng màu mỡ Phần hạ lưu sông Nile rộng lớn, giống như hình tam giác tạo thành một vùng sinh thái ngập nước và bán ngập nước – một đồng bằng phì nhiêu với động thực vật đa dạng và đông đúc
→ Đây là dòng sông có ảnh hưởng nhất ở châu Phi, gắn liền với sự hình thành, phát triển và lụi tàn của nhiều vương quốc cổ đại, góp phần tạo dựng nên nền Văn minh sông Nile
− Ai Cập chia làm hai miền rõ rệt theo dòng chảy của sông Nile: miền Thượng Ai Cập (miền Nam) là một dải lưu vực hẹp, miền Hạ Ai Cập (miền Bắc) là một đồng bằng hình tam giác
− Ai Cập là một nước tương đối kín: phía Bắc là Địa Trung Hải, phía Đông giáp Biển
Đỏ, phía Tây giáp sa mac Sahara, phía Nam giáp Nubi – vùng núi hiểm trở khó qua lại
− Ai Cập có số ngày mưa rất ít, quanh năm trời nắng, bầu trời luôn trong xanh, độ ẩm không khí thấp → người Ai Cập lại thuận lợi trong việc quan sát thiên văn và giữ gìn khá lâu những di sản của nền văn minh Ai Cập, cụ thể là bảo quản được loại giấy Papyrus
− Về tài nguyên, Ai Cập có rất nhiều loại đá quý: đá vôi, đá badan, đá hoa cương, đá
mã não, Kim loại có đồng, vàng còn sắt phải đưa từ bên ngoài vào (Trong đó, con dao găm trong lăng mộ Pharaoh Ai Cập Tutankhamun được chế tác từ sắt thiên thạch tuy đã trải qua hơn 3000 năm nhưng vẫn không bị gỉ sét)
Ai Cập nằm ở một vị trí địa lý đặc biệt nên có vị trí địa – chính trị quan trọng Ai Cập là nơi giao nhau của 3 châu lục: Á, Phi, Âu Tại đây, 3 châu lục hoà nhập quanh một biển trung gian – Địa Trung Hải Đó là vị trí thuận lợi cho việc đi lại, giao lưu với các châu lục khác Nhờ đó, các hoạt đông trao đổi thương mại, kinh
tế, văn hoá rất phát triển và luôn được cải thiện
1.2 Cư dân
Dân cư là nhân tố rất quan trọng để xây dựng văn minh vì con người là chủ thể sáng tạo văn hóa, văn minh Nếu không có con người thì dù có điều kiện tự nhiên thuận lợi cũng không xuất hiện văn hóa, văn minh
Trang 2− Cư dân chủ yếu của Ai Cập cổ đại là người Libi, người da đen và có thể có cả người Xêmit di cư từ châu Á tới Con người đã xuất hiện và sinh sống ở lưu vực sông Nin
từ thời đồ đá cũ
− Những tài liệu khoa học hiện đại đã xác minh rằng người Ai Cập thời cổ là những thổ dân châu Phi, hình thành trên cơ sở hỗn hợp rất nhiều bộ lạc Những thổ dân này đi lại săn bắn trên lục địa, khi đến vùng đồng bằng sông Nile, họ định cư ở đây và theo nghề trồng trọt và chăn nuôi từ rất sớm
− Về sau chỉ có một chi của bộ tộc Hamit từ Tây Á xâm nhập hạ lưu sông Nile Trải qua một quá trình lâu dài, người Hamit và thổ dân ở đây đã đồng hoá với nhau, hình thành ra một bộ tộc mới – người Ai Cập Họ thuộc chủng tộc Mongoloid và Negroloid
− Cấu trúc làng của người Ai Cập theo chiều dọc Các thành viên trong xã hội không được bình đẳng Thức ăn của họ là lúa mì, lúa mạch, đậu, trái cây : táo, quả hạnh, quả đấu là thức ăn phụ; thịt gia súc, thịt thú hoang : hươu, lợn, lừa rừng, các loại sữa, trứng
và thuỷ sản
Người Ai Cập ưa phục tùng, thích ra lệnh Họ cần cù chăm chỉ Sống bên cạnh sa mạc và sông Nile nên họ có tính cách chịu đựng, kiên nhẫn, dũng cảm, liều lĩnh
1.3 Điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội
− Điều kiện kinh tế:
+ Vào khoảng năm 4000 trước công nguyên, chế độ thị tộc ở Ai Cập bắt đầu tan rã và các cư dân ở sông Nile sống theo công xã nhỏ Công xã nông thôn là tổ chức kinh tế
cơ sở của Ai Cập cổ đại Nông nghiệp thời kỳ này còn đang ở trình độ canh tác nguyên thuỷ; phương pháp canh tác còn lạc hậu; công cụ sản xuất còn thô sơ, đơn giản, làm bằng đá, gỗ Tuy nhiên, do đất đai màu mỡ nên cư dân vẫn thu hoạch được nhiều sản phẩm
+ Hàng năm, người Ai Cập phải thường xuyên đối phó với các loại hình thiên tai khắc nghiệt như hạn hán, lụt lội → chú trọng công tác thuỷ lợi
+ Thủ công nghiệp sớm phát triển thành các nghề làm đồ da, đồ gốm, dệt, thuộc da, chế tạo thủy tinh, đóng thuyền, ướp xác, rèn đồ kim loại, chế tạo vũ khí
− Chính trị:
+ Để hoàn thành tốt công tác thuỷ lợi, cần phải có sự đoàn kết, hợp lực của nhiều công
xã → nhiều công xã hợp lại thành một liên minh công xã rộng lớn hơn, gọi là ‘nôm’
để có khả năng huy động nhiều nhân công làm công tác thuỷ lợi Mỗi nôm đều có thành thị và nông thôn riêng
+ Đầu thiên niên kỷ thứ IV trước công nguyên, xã hội Ai Cập phân chia thành hai giai cấp đối kháng rõ rệt : chủ nô và nô lệ Nguồn nô lệ chủ yếu là chiến tù, thuộc sở hữu chung của công xã, được sử dụng một cách rộng rãi trong các ngành thủ công nghiệp
và nông nghiệp, chủ yếu là các công trình thuỷ lợi Lao động trên đồng ruộng thì chủ yếu là do nông dân của công xã thực hiện
+ Chủ nô bóc lột cả nô lệ và quần chúng nông dân công xã Họ là tầng lớp quý tộc,
đã tách ra khỏi đám dân tự do, trở thành giai cấp thống trị Giai cấp thống trị chủ nô
Ai Cập đã tổ chức ra bộ máy nhà nước để cai trị nô lệ và nông dân công xã
Trang 3− Xã hội:
Châu ở Ai Cập chính là hình thái nhà nước phôi thai Đứng đầu mỗi châu là một chúa châu Chúa châu đồng thời cũng là thủ lĩnh quân sự, thẩm phán và tăng lữ tối cao của châu Chúa châu được coi như là một vị thần sống Đặc biệt, mỗi châu có một tín ngưỡng tôn giáo riêng, thờ một vị thần riêng → Giữa các châu thường xuyên có chiến tranh xảy ra nhằm thôn tính đất đai, cướp bóc của cải và nô lệ của nhau Mặt khác, sự xúc phạm tín ngưỡng tôn giáo của nhau cũng là một nguyên nhân dẫn đến chiến tranh
Do yêu cầu thống nhất việc quản lý công tác thuỷ lợi trên phạm vi ngày càng rộng lớn, cùng với nguyện vọng chấm dứt những cuộc tranh chấp lâu dài và tàn khốc nhằm thôn tính đất đai của nhau → dần dần các châu hợp thành một quốc gia thống nhất tương đối rộng lớn Các châu ở miền Bắc thống nhất thành vương quốc Hạ
Ai Cập, còn các châu miền nam thống nhất thành vương quốc Thượng Ai Cập Sau một quá trính đấu tranh lâu dài và tàn khốc, vào khoảng năm 3200 trước công nguyên, Thượng và Hạ Ai Cập đã hợp lại thành một quốc gia Từ đó cho đến năm
525 trước công nguyên, lịch sử Ai Cập được chia thành 5 thời kỳ
+ Thời kỳ Tảo Vương quốc (khoảng từ năm 3200 đến 3000 TCN) + Thời kỳ Cổ Vương quốc (khoảng từ năm 3000 đến năm 2300 TCN) + Thời kỳ Trung Vương quốc (khoảng từ năm 2200 đến năm 1570 TCN) + Thời kỳ Tân Vương quốc (khoảng từ năm 1570 đến năm 1000 TCN) + Thời kỳ Hậu Vương quốc (khoảng giữa thế kỷ X đến năm 30 TCN)
2 Các thành tựu tiêu biểu của văn minh Ai Cập
2.1 Chữ viết
Chữ viết Ai Cập ra đời khi xã hội hình thành giai cấp Đó là chữ tượng hình Đối với các khái niệm phức tạp và trừu tượng, người ta dùng phương pháp mượn ý Tuy nhiên, hai phương pháp này chưa đủ để ghi mọi khái niệm của cuộc sống nên dần dần xuất hiện những hình vẽ biểu hiện âm tiết Lâu dần, những chữ chỉ âm tiết trở thành chữ cái Tổng
số chữ tượng hình của Ai Cập cổ đại có khoảng 1000 chữ, trong đó có 24 chữ cái Loại chữ này được dùng trong hơn 3000 năm
Chữ viết cổ này thường được viết trên đá, gỗ, đồ gốm, vải gai, da nhưng chất liệu phổ biến nhất là giấy papyrus Bút được làm từ thân cây sậy Mực được làm từ bồ hóng
2.2 Văn học
Ai Cập cổ đại có một kho tàng văn học khá phong phú và đa dạng, gồm có thơ ca trữ tình, tục ngữ, truyện thần thoại Những tác phẩm tiêu biểu là : “Nói Thật và Nói Láo”, “Sống sót sau vụ đắm thuyền”, “Lời kể của Ipuxe”, “Nói chuyện với linh hồn của mình” Các câu chuyện đều có ý nghĩa tích cực, mang tính chất răn đe, giáo huấn, dạy con người phải sống sao cho tốt đẹp, đúng đạo lý và khuyến khích tinh thần vươn lên của con người trong
xã hội Các tác phẩm còn phản ánh những biến động lớn trong xã hội thời đó
2.3 Kỹ thuật ướp xác
− Đối với người Ai Cập, cái chết chỉ là một sự chuyển hóa từ dạng tồn tại này sang một dạng tồn tại khác Người Ai Cập quan niệm rằng con người được tạo nên từ những
Trang 4yếu tố là thân xác, kâ (nguyên tắc tạo nên sự sống), linh hồn, bóng và tên, và khi chết, những yếu tố bị tách rời đó cần được quy tụ lại để đảm bảo cho một cuộc sống khác Xác chết do đó cần được bảo toàn với thời gian → Nghệ thuật ướp xác chính là sinh
ra từ đó
− Trong văn hóa Ai Cập cổ đại, khi những người trong hoàng gia, quý tộc, những người giàu có vừa qua đời, thi thể của họ nhanh chóng được chuyển đến những người thợ ướp xác Thực hiện công việc ướp xác là cả một quá trình cầu kì, phức tạp, trải qua
70 ngày để hoàn thành tất cả các công đoạn để giữ xác tồn tại đến hàng thiên niên kỉ sau Đầu tiên, họ rạch một vết bên trái bụng, rút các cơ quan nội tạng ra, đặt gan, phổi,
dạ dày và ruột trong các vò linh thiêng, được gọi là các bình kín (canopic) Trái tim được giữ lại trong lồng ngực Người Ai Cập quan niệm quả tim là nơi phát sinh trí thông minh và tình cảm, phải giữ nguyên chờ ngày phán xét cuối cùng dưới hạ giới Vết rạch được che đậy lại bằng một miếng bùa thiêng có hình con mắt của thần Horus
− Những người ướp xác rút bộ não của người chết qua đường mũi bằng một cái móc dài Não lỏng bị ném đi vì người Ai Cập cổ cho rằng nó không có tác dụng quan trọng Sau đó họ tắm xác bằng rượu cọ và nước sông Nile, rồi dùng muối ăn phủ lên khắp
cơ thể nhà vua Sau 40 ngày, muối đã làm bay hơi hết nước trong xác, xác khô đi, teo lại nhưng vẫn giữ được hình hài Cuối cùng, họ quấn hằng trăm mét vải liệm quanh xác Những thợ ướp xác chèn nhiều tấm bùa trong nhiều lớp băng, các lớp băng quấn xác cũng ghi chép tên tuổi của người chết, ngoài ra trong lúc quấn các thầy tế không ngừng làm các nghi thức linh thiêng và đọc thần chú Quá trình quấn xác tiêu tốn 20 ngày, xác được được đeo mặt nạ, lồng vào nhiều lớp quan tài lộng lẫy dát vàng đính ngọc
2.5 Y học
Người Ai Cập có những hiểu biết rất rõ về cấu tạo của cơ thể người do tục ướp xác xuất hiện từ rất sớm Nhờ đó, y học có cơ hội phát triển mạnh Họ đã đề cập đến nguyên nhân của bệnh tật, mối quan hệ giữa tim và mạch máu, các loại bệnh, khả năng chữa trị, phương pháp khám bệnh Họ hiểu rằng nguyên nhân của bệnh tật không phải là do ma quỷ hoặc phù thuỷ gây nên mà là do sự không bình thường của mạch máu Người dân ở đây còn biết được tầm quan trọng của óc và tim đối với sức khoẻ con người
Việc chữa bệnh đã được chuyên môn hoá rất tỉ mỉ Y học được chia thành nhiều chuyên môn Mỗi thầy thuốc có một chuyên môn riêng, chữa một loại bệnh riêng
Trang 52.6 Kiến trúc và điêu khắc
Kim tự tháp
− Kim tự tháp là các ngôi mộ của các Pharaông, được xây dựng ở vùng sa mạc phía tây nam Cairô Kim tự tháp bắt đầu được xây dựng từ thời vua đầu tiên của vương triều III Đây là một ngôi tháp có bậc, đáy là một hình chữ nhật Xung quanh tháp có đền thờ và mộ của các thành viên trong gia đình và những người thân cận Vương triều
IV là thời kỳ Kim tự tháp được xây dựng nhiều nhất và đồ sộ nhất, với các kim tự tháp nổi tiếng như : Kêôp, Kêphren, Mikêrin
− Tuy nhiên, việc xây dựng các Kim tư tháp đã đem lại không ít tai hoạ cho nhân dân Bằng bàn tay và khối óc của mình, họ đã để lại cho văn minh nhân loại những công trình kiến trúc vô giá Trải qua gần 5000 năm, các Kim tự tháp vẫn đứng sừng sững trên sa mạc bất chấp thời gian và mưa nắng
Tượng Nhân sư
Các Pharaông thường sai các nghệ nhân tạc tượng của mình và những người trong vương thất Độc đáo nhất là tượng Nhân sư, những bức tượng mình sư tử đầu người hoặc dê Những tượng này thường được đặt trước cổng đền miếu
− Mặt khác, người dân ở đây cũng rất coi trọng việc thờ người chết Theo họ, mỗi con người đều có linh hồn như cái bóng ở trong gương Khi con người ra đời thì linh hồn chui vào trong thân thể Khi con người chết thì linh hồn chui ra khỏi cơ thể Sau đó, linh hồn độc lập khỏi cơ thể, con người không thể nhìn thấy được Linh hồn chỉ mất
đi khi thi thể người chết bị phân huỷ hoàn toàn Do đó, nếu thi thể được bảo tồn thì linh hồn cũng sẽ không mất đi Chính vì quan niệm đó, người Ai Cập mới có tục ướp xác
Trang 6− Người Ai Cập còn thờ các loại động vật từ dã thú đến gia súc, chim muông đến côn trùng như chó sói, cá sấu, rắn, sơn dương, cừu, mèo, hồng hạc, bò mộng Ngoài ra, họ còn thờ cả các con vật tưởng tượng như nhân sư, phượng hoàng
2.8 Thiên văn học
− Người Ai Cập cổ đại đã biết đến 12 cung hoàng đạo, biết về các hành tinh như sao Thuỷ, sao Kim, sao Hoả, sao Mộc, sao Thổ Để đo thời gian, họ đã phát minh ra cái nhật khuê Đó là một thanh gỗ đầu cong Muốn biết mấy giờ thì xem bóng mặt trời của mút cái đầu cong in lên vị trí nào trên thanh gỗ Tuy nhiên, dụng cụ này chỉ xem được thời gian khi có ánh mặt trời
− Sau, người ta phát minh ra đồng hồ nước Đó là một cái bình bằng đá hình chóp nhọn Nhờ vào cái đồng hồ nước này, người ta có thể xem được giờ cả ngày lẫn đêm
− Thành tựu quan trọng nhất là việc đặt ra lịch, dựa trên kết quả quan sát tinh tú và quy luật dâng nước của sông Nin Họ nhận thấy buổi sáng sớm khi sao Lang bắt đầu mọc cũng là lúc nước sông Nin bắt đầu dâng Hơn nữa, khoảng cách giữa hai lần mọc của sao Lang là 365 ngày Họ lấy khoảng thời gian ấy làm một năm Một năm được chia làm 12 tháng, mỗi tháng có 30 ngày, 5 ngày còn thừa để cuối năm ăn tết Năm mới của Ai Cập bắt đầu từ ngày nước sông Nin bắt đầu dâng Một năm được chia làm 3 mùa, mỗi mùa có 4 tháng Đó là mùa Nước dâng, mùa Ngũ cốc và mùa Thu hoạch
3 Vì sao nói Ai Cập là tặng phẩm của sông Nile?
Sử gia người Hy Lạp Herodotus đã chép rằng: “Ai Cập là tặng phẩm của sông Nile” Không có nền văn minh Ai Cập cổ đại nếu không có sông Nile và Ai Cập sẽ bị sa mạc hoá nếu dòng sông này cạn nước
Sông Nile chảy từ Nam lên Bắc, đổ ra biển Địa Trung Hải Miền đất đai do sống Nile bồi đắp rộng 15-25 km, phía Bắc có nơi rộng 50 km vì ở đây sông Nile chia thành nhiều nhánh trước khi đổ ra biển
− Hàng năm, từ tháng 6 đến tháng 11, nước sông Nile dâng cao đem theo một lượng phù sa phong phú – cơ sở cho nông nghiệp Phần hạ lưu sông Nile rộng lớn, giống như hình tam giác tạo thành một vùng sinh thái ngập nước và bán ngập nước – một đồng bằng phì nhiêu với động thực vật đa dạng và đông đúc
− Sông Nile cung cấp nhiều nguồn thực phẩm:
+ Hàng năm, sông Nile bị ngập trong khoảng ba tháng Khi nước sông rút đi, một lớp bùn màu nâu sẽ lắng đọng lại, thích hợp cho việc trồng lúa mì, lúa mạch
+ Người nông dân đào các kênh rạch ngắn dẫn đến các cánh đồng gần sông Nile →
có nguồn nước ngọt cho tưới tiêu quanh năm
+ Sông Nile cung cấp một khu vực đánh cá cho người dân Ai Cập với sản lượng cá dồi dào Các văn bản cổ của Pharaoh đã mô tả rằng người Ai Cập cổ đại bắt cá chình,
cá vược, cá trê, cá rô ở sông Nile → Người Ai Cập cổ đại có kỹ năng làm khô và ướp
cá, cũng như cách tách lấy trứng cá
− Sông Nile có ảnh hưởng đến tín ngưỡng và tôn giáo:
Trang 7+ “Sông Nile được người Ai Cập cổ đại coi là Cha của sự sống và Mẹ của loài người.”
(The Complete Gods and Goddesses of Ancient Egypt) Sông Nile gắn liền với nhiều
vị thần và người Ai Cập cho rằng nếu làm hài lòng các vị thần và khiến họ hạnh phúc thì sông Nile sẽ giúp mùa màng bội thu và ngăn chặn nạn đói:
o Thần Sobek – thần Cá sấu hay là thần cai quản sông Nile Thần Sobek kiểm soát dòng nước sông Nile cũng như độ phì nhiêu của đất đai hai bên bờ sông
o Nữ thần Anuket – là một nữ thần của sông Nile, mang lại dinh dưỡng, khả năng sinh sản và thịnh vượng
o Nữ thần Satis – người tạo ra những cơn lũ hàng năm trên sông Nile
+ Sông Nile còn gắn với ý niệm sinh, tử và tái sinh của người Ai Cập, gắn với truyền thuyết về cái chết của thần Osiris Tương truyền, thần Osirus bị xé tan thành 14 mảnh dưới bàn tay của em trai (thần Seth) trong cuộc chiến tranh giữa các vị Vợ Ngài – thần Isis đã tìm lại những mãnh vụn thi thể của chồng quấn trong lớp vải giấu dưới lòng sông Nile và Osiris bất ngờ phục sinh sau 70 ngày → Với niềm tin linh hồn sẽ quay trở lại thể xác, người Ai Cập có tục ướp xác với quy trình diễn ra trong 70 ngày (tiêu biểu) và người chết sẽ được tắm lần cuối cùng với nước sông Nile
− Hàng năm, người Ai Cập phải đo đạc lại ruộng đất để phục vụ cho hoạt động canh tác nông nghiệp sau mỗi mùa nước lũ → người dân giỏi về hình học
− Dựa trên quy luật dâng nước của sông Nile, người Ai Cập nhận thấy buổi sáng sớm khi sao Lang bắt đầu mọc cũng là lúc nước sông Nile bắt đầu dâng; khoảng cách giữa hai lần mọc của sao Lang là 365 ngày Họ lấy khoảng thời gian ấy làm một năm Một năm được chia làm 12 tháng, mỗi tháng có 30 ngày, 5 ngày còn thừa để cuối năm ăn tết Năm mới của Ai Cập bắt đầu từ ngày nước sông Nile bắt đầu dâng Một năm được chia làm 3 mùa, mỗi mùa có 4 tháng Đó là mùa Nước dâng, mùa Ngũ cốc và mùa Thu hoạch → ra đời lịch mặt trời dựa trên quy luật dâng nước của sông Nile
− Các thành phố lớn của Ai Cập đều nằm dọc theo bờ sông Nile → sông Nile được sử dụng trong việc đi lại và vận chuyển hàng hoá từ rất sớm, đóng vai trò như huyết mạch giao thông giúp nối kết cả vùng đất → người Ai Cập trở thành chuyên gia đóng tàu thuyền và điều hướng dòng sông
− Trong quá trình xây dựng Kim tự tháp, sông Nile đóng vai trò trung chuyển vật liệu xây dựng Bởi trận lũ lụt hàng năm của sông Nile, nước dâng lên cao mà một bến cảng tự nhiên được tạo ra Sông Nile trong giai đoạn ngập lụt sẽ dâng cao gần với các khu vực xây Kim tự tháp chính → việc vận chuyển các khối đá khổng lồ từ mỏ đến
vị trí xây dựng dễ dàng hơn
Sông Nile đóng vai trò vô cùng quan trọng và to lớn đối với đời sống vật chất và tinh thần của người dân Ai Cập, với nền văn minh Ai Cập cổ đại
Trang 8LƯỠNG HÀ
1 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, cư dân, điều kiện KT, chính trị, xã hội ảnh hưởng đến văn minh Lưỡng Hà
1.1 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên
− Lưỡng Hà (Mésopotamie) là miền giữa hai sông, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp mêđốt (ở giữa) và pôtamốt (sông) Lưỡng Hà nằm giữa hai con sông sông Tigris ở phía Đông
và Euphrates ở phía Tây Đây là vùng đất màu mỡ giữa miền sa mạc nóng bỏng và cao nguyên cằn cỗi
Sông Tigris và Euphrates có vai trò rất quan trọng Tuyết ở cao nguyên Acmienia tan làm nước sông dâng cao gây nên lũ lụt → đất đai không ngừng được bồi đắp và trở nên màu mỡ, thuận lợi cho phát triển nông nghiệp Đây cũng là nguyên nhân khiến Lưỡng Hà trở thành địa điểm chính diễn ra cuộc Cách mạng Đồ đá mới, hay còn gọi
là cuộc Cách mạng Nông nghiệp, cách đây gần 12.000 năm
− Vị trí cầu nối của Lưỡng Hà hết sức quan trọng:
+ Lưỡng Hà không có biên giới tự nhiên hiểm trở che chắn → ảnh hưởng không ít tới lịch sử và văn hoá của vùng này
+ Lich sử Lưỡng Hà là lịch sử của các cuộc chiến tranh giữa các tộc người, là lịch sử thay thế nhau của các bộ người → hình thành một nền văn hoá đa dạng, mở, giao lưu văn hoá mạnh
− Có nhiều đất sét chất lượng cao, ít đá và kim loại → đất sét trở thành vật liệu chủ yếu của ngành kiến trúc, chất liệu để viết thậm chí còn được đưa vào các truyện huyền thoại
1.2 Dân cư
Dân cư là nhân tố rất quan trọng để xây dựng văn minh vì con người là chủ thể sáng tạo văn hóa, văn minh Nếu không có con người thì dù có điều kiện tự nhiên thuận lợi cũng không xuất hiện văn hóa, văn minh
Dân cư Lưỡng Hà phức tạp, là sự hỗn hợp của nhiều tộc người khác nhau:
− Thiên niên kỷ IV TCN: người Xume từ Trung Á di cư đến miền Nam Lưỡng Hà
− Giữa thiên niên kỷ IV TCN: người Accat thuộc tộc Xênict đến trung lưu Lưỡng Hà đồng hoá với người Xume ở đây
− Sau đó nhiều tộc người khác nhau (Amorit, Atxiri, Catxit, ) đến Lưỡng Hà, đồng hoá với cư dân đến trước
*Đa dạng tộc người và văn minh đô thị
(1) Nhà nước của người Xume
Thiên niên kỷ III TCN: thành bang Nam Lưỡng Hà: Umma, Lagat,
(2) Accat: do người Xemit lập ra và lần đầu thống nhất Lưỡng Hà (thời Xacgon: 2369 –
2314 TCN)
(3) Vương triều III của Ua (2132 – 2024 TCN)
(4) Cổ Babylon: người Amorit lập ra Hamurabi (1792 – 1750 TCN)
Đế chế, tập quyền, luật pháp, lưỡi cày đồng thau, sức kéo của bò
Trang 9(5) Tân Babylon và Ba Tư: Nabusodonoso (vườn treo)
2 Các thành tựu tiêu biểu của văn minh Lưỡng Hà
2.1 Chữ viết
− Chữ viết tượng hình của người Sume xuất hiện rất sớm vào cuối thiên niên kỷ IV
TCN Ví dụ muốn viết chữ chim, lá, lúa, nước thì vẽ hình con chim, cái lá, bông lúa,
làn sóng Dần dần hình vẽ được đơn giản hoá bằng cách vẽ một bộ phận tiêu biểu của
sự vật (ví dụ trời chỉ vẽ một ngôi sao)
− Viết trên các phiến đất sét mềm, đem phơi hoặc nung Vì đất sét chỉ thích hợp với những nét thẳng và ngắn nên những nét dài được thay bằng ngắn và nét cong được thay bằng nét thẳng Do sự bố trí khác nhau của các nét (ngắn, dài, đậm, nhạt, ) mà tạo thành các chữ khác nhau → chữ viết hình (hình nêm) (600 chữ) được nhiều dân tộc khác học tập
− Được người Accat, Babylon, Atxiri sử dụng
− 1857, giải mã thành công chữ Atxiri → ngành Atxiri học ra đời
2.2 Văn học
Văn học Lưỡng Hà bao gồm hai bộ phận chủ yếu là văn học dân gian và sử thi:
− Văn học dân gian: gồm có ca dao, truyện ngụ ngôn, thường phản ánh cuộc sống lao động của nhân dân và cách cư xử; thường được truyền miệng
− Sử thi: ra đời từ thời Sume, đến thời Babylon chiếm một vị trí quan trọng và chịu ảnh hưởng mạnh của tôn giáo (thường ca ngợi các thần)
+ Truyện khai thiên lập địa + Nạn hồng thuỷ
− Thần Trời Anu; Thần Đất Enlin; Thần Nước Ea; Thần Mặt trời Samat; Thần Sấm sét mưa lụt Ađat; Thần Nông nghiệp Urat…
− Do sự phát triển tôn giáo → tầng lớp thầy cúng hình thành
2.4 Luật pháp
Là khu vực có những bộ luật sớm nhất (thời vương triều Ua III TK XXII – XXI TCN) nói về các vấn đề thừa kế tài sản, nuôi con nuôi, địa tô, trách nhiệm người chăn nuôi đối với súc vật, sự trừng phạt với nô lệ bướng bỉnh
Trang 10− Bộ luật quan trọng nhất ở Lưỡng Hà là bộ luật Hammurabi (c.1810 – c.1750 BC) gồm
282 điều được khắc trên một phiến đá
Văn bản mở đầu bằng việc tuyên bố các vị thần Anu, Enlil và Marduk, đứng đầu trong tất cả các vị thần ở Lưỡng Hà, đã cứ Hammurabi “đem công lý phủ khắp mặt đất, để tiêu diệt kẻ xấu và cái ác, để ngăn lẻ mạnh ức hiếp kẻ yếu.” Sau đó, bộ luật liệt kê khoảng 300 phán quyết Ví dụ các phán quyết từ 196 – 199:
196 Nếu một người đàn ông ưu tú làm mù mắt một người đàn ông ưu tú khác, người
→ Con người được chia thành ba tầng lớp: người ưu tú, thường dân và nô lệ
2.5 Kiến trúc, điêu khắc
− Kiến trúc: gồm đền tháp, thành (tiêu biểu là Thành Babylon và Vườn treo Babylon) + Vườn treo Babylon: Theo một truyền thuyết, vườn treo được xây dựng bởi Nebuchadnezzar II thời Tân Babylon (trị vì 605- 562 TCN), dành tặng cho vợ của mình, Amytis người Media, để làm bà khuây khỏa nỗi nhớ quê hương, nơi vốn có những ngọn đồi và thung lũng xanh tươi
+ Vườn treo là công trình duy nhất trong số Bảy kỳ quan thế giới cổ đại mà vị trí vẫn chưa được xác định chính xác Không có văn bản thời Babylon còn tồn tại nào nhắc tới vườn treo, và không có bằng chứng khảo cổ vững chắc nào được tìm thấy tại Babylon
− Điêu khắc: bia diều hâu; cột đá Naramxin; bia luật Hammurabi…
− Biết các hành tinh như sao Thủy, sao Kim, sao Hỏa, sao Mộc, sao Thổ
− Biết chu kỳ của Mặt trăng, sao Kim, sao Thủy, sao Mộc, sao Thổ…
− Làm ra lịch: 1 năm có 12 tháng, 6 tháng 30 ngày, 6 tháng 29 ngày; 1 năm có 354 ngày – âm lịch (biết đặt thêm tháng nhuận)
Trang 112.8 Y học
− Đề cập đến nguyên nhân của bệnh tật, các loại bệnh, khả năng chữa trị, phương pháp chữa trị (uống thuốc, xoa bóp, tẩy rửa, phẫu thuật )
− Việc chữa bệnh được chuyên môn hóa
− Vẫn còn chịu ảnh hưởng của mê tín
Trang 12Ả RẬP
1 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, cư dân, điều kiện KT, chính trị, xã hội ảnh hưởng đến văn minh Ả Rập
1.1 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên
− Ả Rập là bán đảo lớn nhất thế giới ở Tây Á, diện tích hơn ¼ châu Âu Ả Rập trong
tiếng Arabe nghĩa là khô khan vì bán đảo là phần tiếp tục của sa mạc Sahara và là một
phần của đai cát đi ngang qua Ba Tư
− Về phương diện địa lý, Ả Rập là một cao nguyên cao mênh mông dựng đứng lên tới
ba ngàn thước ở cách Hồng Hải năm chục cây số, rồi hạ thấp dần về phía Đông cho tới vịnh Ba Tư
− Ở giữa bán đảo nổi lên vài ốc đảo có cỏ, có làng mạc dưới bóng cây kè (palmier), chung quanh, tứ phía đều là cát mênh mông tới mấy trăm cây số
− Bốn chục năm tuyết mới đổ một lần, ban đêm lạnh tới 0 C Ban ngày nắng gắt cháy
da, không khí đầy cát → người dân phải bận áo dài và choàng khăn để che da thịt và tóc
− Trên bán đảo chỉ có vùng Yemen ở phía Tây Nam có nguồn nước phong phú, đất đai
có thể trồng trọt + nằm trên con đường buôn bán giữa Tây Á và Bắc Phi → Yemen
có điều kiện phát triển về thương nghiệp Từ TK VI TCN, ở đây thành lập nhiều nhà nước cổ đại
− Vùng Hejaz tương đối phát triển do nằm dọc ven bờ biển Đỏ ở phía Tây bán đảo Đây
là cầu nối lền việc buôn bán giữa vùng Địa Trung Hải với phương Đông → sớm xuất hiện một số thành phố, trong đó quan trọng nhất là Mecca và Yascrib
1.2 Cư dân
− Đến đầu thế kỷ VII, cư dân sông theo thị tộc và bộ lạc Tuy nhiên, trong các bộ lạc đã
có sự phân hoá giai cấp rõ rệt Tầng lớp quý tộc trở thành những người có nhiều đặc quyền và của cải
− Ngoài Yemen và Hejaz, phần lớn đất đai còn lại là sa mạc và cỏ → cư dân chủ yếu sống bằng nghề chăn nuôi (chủ yếu là dê và lạc đà) Tuy lạc hậu hơn nhưng đến đầu thế kỷ VII, ở đây cũng diễn ra sự phân hoá giàu nghèo
− Ở trung tâm Mecca có mội ngôi đền gọi là Caaba (nghĩa là “khối lập phương”) thờ nhiều tượng thần của các bộ lạc Trong đó có một phiến đá đen (Hắc Thạch) cao hơn 1,5m được coi là biểu tượng sùng bái của các bộ lạc
1.3 Chính trị, xã hội
Nhà nước Ả Rập được thành lập vào thế kỷ VII
− 610, Muhammad bắt đầu truyền bá đạo Hồi
− 622, bị tầng lớp quý tộc Mecca phản đổi và hãm hại, Muhammad cùng tín đồ chạy đến thành phố Yascrib, tự xưng là tiên tri và thành phố được đổi tên thành Medina –
thành phố của tiên tri Tại đây, Muhammad thành lập một lực lượng chính trị và
thường xuyên giao chiến với Mecca
Trang 13− 630, Muhammad đem 10.000 người tiến xuống Mecca và trở thành người đứng đầu
− 632, Muhammad chết Arab Caliphate được thành lập với thủ đô ở Medina, bao phủ gần như toàn bộ lãnh thổ của Bán đảo Ả Rập Bằng việc gia nhập và chinh phục tự nguyện vào thế kỷ thứ 9, nhà nước Ả Rập đã lan rộng ra toàn bộ Trung Đông, Ba Tư, Trung Á, Transcaucasia, Bắc Phi và cả Nam Âu
− 632 – 661, Caliph (người đứng đầu nhà nước và tôn giáo) do giới quý tộc bầu ra
− 661 – 750, vương triều Ottoman được thiết lập và tiếp tục chinh phục bên ngoài → đến giữa thế kỷ VIII, Ả Rập trở thành một đế quốc rộng lớn
− 750, triều Abd được thành lập
− 762, triều Abbas dời kinh đô đến Bagdad
− Đến thế kỷ X, đế quốc Ả Rập không duy trì được sự thống nhất, thế lực suy yếu 1258, kinh đô Bagdad bị quân Mông Cổ chiếm, đế quốc Ả Rập diệt vong
2 Tôn giáo
Islam có nghĩa là “người vâng mệnh” Giáo lý Islam giáo tập trung trong kinh Qur'an (nghĩa là đọc thuộc lòng), ngoài ra còn có 2 cuốn sách là Sunna và Hadish (chủ yếu nói
về hành vi, cử chỉ, cách đối xử của Muhammad trong quá trình truyền đạo)
− Giáo lý căn bản của Islam giáo được tóm tắt trong câu kinh mở đầu các buổi lễ: “Chỉ
có một đức Chúa duy nhất là Allah và một vị tiên tri của ngài là Muhammad Tín đồ phải phục tùng Thánh Allah và quyền lực của Ngài” → Islam giáo là một tôn giáo
nhất thần tuyệt đối Tín đồ Islam giáo tin rằng ngoài Thánh Allah không có một vị thần nào khác Tất cả những gì ở trên trời dưới đất đều thuộc về Allah Allah đã tạo dựng nên vòm trời mà không dùng cột, chế ngự được mặt trăng, sáng tạo ra muôn loài Allah cũng sinh ra loài người và biết linh hồn mỗi người ra sao Còn Muhammad
là sứ giả của Allah thực hiện sứ mạng truyền bá tôn giáo, là tiên tri của tín đồ
− Islam giáo cũng tiếp thu nhiều quan niệm của các tôn giáo khác, nhất là quan niệm của đạo Do Thái về lịch sử sáng thế, quan niệm về thiên đường địa ngục, một số tục
lệ, nghi thức như tẩy uế trước khi cầu nguyện, khi cầu nguyện phải hướng về thánh địa Mécca và phải phủ phục, trán chạm đất, cấm ăn thịt heo, thịt các con vật bị chết
vì bệnh, thịt đã cúng thần và cấm uống rượu
− Islam giáo tuyệt đối không thờ ảnh tượng (khác các tôn giáo khác) vì họ quan niệm Allah toả khắp mọi nơi, không có hình tượng nào có thể thể hiện được Do đó trong thánh thất Hồi giáo chỉ trang trí bằng chữ Ả Rập xen kẽ với các hình học, hình hoa lá Chỉ riêng trong đền Caaba ở Mécca có thờ một viên đá đen từ xưa để lại mà thôi Tương truyền, Caaba do Abraham và con trai là Ismail - tổ tiên của người Ả Rập xây nên Sau khi Abraham qua đời, thiên thần Gabriel đem cho Ismail và mẹ ông là Agar một phiến đá trắng không tì vết để gối đầu Cách đó không xa, thiên thần khiến cho một nguồn nước thần diệu phun lên, gọi là giếng Zem Zem, nước giếng có thể chữa khỏi mội thứ bệnh Sau nhiều thế kỷ, tội lỗi của con người làm cho phiến đá dần biến thành màu đen Người ta xây tường cao bao quanh làm nơi thờ tự Vào khoảng giữa thế kỷ V, bộ lạc Koraich, vốn vẫn đảm nhận việc canh giữ đền Caaba, đã lập ra quanh đền thờ thành Mécca
Trang 14− Quan niệm về con người: Islam giáo cũng quan niệm con người có 2 phần: thể xác (tạm thời) và linh hồn (bất tử) Cuộc sống trần gian chỉ là ngưỡng cửa để bước vào cuộc sống vĩnh hằng ở thế giới bên kia → vì thế trong Islam giáo cũng có ngày phục sinh, ngày phán xét cuối cùng như Do Thái giáo, Kitô giáo
− Quan hệ gia đình: đạo Islam thừa nhận chế độ đa thê, cho phép mỗi tín đồ nam giới được lấy 4 vợ và phải là những người theo tôn giáo độc thần
3 Văn học, nghệ thuật, khoa học, giáo dục
Ấn Độ, Ai Cập, Hy Lạp…rồi cải biên và gắn lại với nhau thành một truyện dài xảy ra trong cung vua Ả rập Tập truyện ly kỳ này phản ánh cuộc sống, phong tục, tập quán
và ước nguyện của nhân dân các dân tộc trong đế quốc Ả rập, đồng thời thể hiện sức tưởng tượng phong phú của họ
3.2 Nghệ thuật
− Khi mới hình thành nhà nước, nghệ thuật của Ả Rập hết sức đơn điệu, nghèo nàn Giáo chủ Muhammad cấm điêu khắc, hội hoạ do việc cấm thờ ảnh tượng; cấm dùng trang sức bằng vàng, bạc, lụa vì cho rằng nếu làm như vậy sẽ dẫn người ta đến những ham muốn vật chất, sa ngã Về sau, những quy định đó dần được nới lỏng
− Ả Rập có điều kiện tiếp thu nền nghệ thuật của các nước khác: Lưỡng Hà, Ai Cập, Ấn
Độ, Bidantium Do vậy, trong nghệ thuật kiến trúc, điêu khắc có những tiến bộ đáng
kể
+ Kiến trúc: xây dựng cung điện và thánh thất của đạo Islam Các thánh đường của đạo Islam thường được xây dựng công phu, mái vòm hình bát úp, cột thon nhỏ kiểu Ba Tư + Điêu khắc: các nhà điêu khắc Ả Rập không được phép đúc tượng, họ chỉ chạm trổ vào tường để trang trí thánh đường Trong trang trí nội thất của các thánh đường đều tuân theo một nguyên tắc: không thờ ảnh tượng mà chỉ trang trí hoa lá: hoa sen, hoa cẩm chướng, trang trí bằng các loại hình học: đường thẳng, góc nhọn, hình vuông, hình
đa giác, bầu dục, trôn ốc…xen kẽ là những đường gợn sóng, ngôi sao và các bông hoa, đặc biệt là các dòng kinh Qur’an viết bằng tiếng Ả rập
− Âm nhạc: Lúc đầu cũng bị cấm, sau đó người ta cho rằng rượu như là thể xác, âm nhạc
là linh hồn, nhờ hai thứ đó mà cuộc sống con người mới được vui vẻ, do vậy, âm nhạc dần dần được phổ biến với một số nhạc cụ trong sinh hoạt tập thể: đàn lút, đàn lia, sáo, trống…
Trang 153.3 Khoa học tự nhiên
Khoa học tự nhiên Ả Rập phát triển dựa trên những thành tựu của các nền văn minh Ấn
Độ, Trung Quốc, Hy Lạp, Ai Cập, Lưỡng Hà
− Tính được 1° của Trái Đất dài hơn 90km và chu vi Trái Đất là 35.000km (gần đúng)
− Do thương nghiệp sớm phát triển nên người Ả Rập sớm có những quyển sách tập hợp các kiến thức địa lý: “Địa chí đế quốc Hồi giáo” của Muhammad Al-Mucađaxi và
“Sách của Rôgiê” của Iđrix
d Vật lý học
Tiêu biểu nhất là Al Haitơham với tác phẩm “Sách quang học” được đánh giá là tác phẩm
có tính chất khoa học nhất thời trung đại Ông biết đến thuỷ tinh thể, sự khúc xạ ánh sáng Nhờ sự gợi ý của ông mà các nhà vật lý học phương Tây đã chế ra được kính hiển vi và kính viễn vọng
Trang 16− Theo truyền thuyết, Muhammad rất khuyến khích việc mở rộng kiến thức Ông nói:
“Kẻ nào từ biệt gia đình để đi tìm hiểu thêm và mở mang trí thức là kẻ đó đang đi trên con đường của Chúa…Mực của nhà bác học còn linh thiêng hơn máu của người tử vì đạo”
− Chế độ giáo dục gồm 3 cấp: tiểu học, trung học, đại học
− Ngoài ra có trung tâm khoa học, thư viện để nghiên cứu và giảng dạy thần học, thiên văn học, y học
− Đến đầu thế kỷ VIII, người Ả Rập học được cách làm giấy của Trung Quốc Từ đó sách xuất hiện ngày càng nhiều Cuối thế kỷ IX, ở Bagdad có đến trên 100 hiệu sách Trong khi ở Tây Âu, văn hoá đang suy thoái thì các trung tâm đại học của Ả rập, nhất
là Coócđôba đã thu hút nhiều lưu học sinh các nước Tây Âu đến học tập
Văn minh Ả Rập rất rực rỡ và toàn diện Người Ả Rập có nhiều đóng góp to lớn vào kho tàng văn minh nhân loại; có vai trò rất lớn trong việc bảo tồn nhiều di sản văn hoá của Hy Lạp cổ đại; trong sự giao lưu văn minh phương Đông và văn minh phương Tây (người Ả Rập là trung gian truyền bá nhiều phát minh quan trọng của phương Đông như chữ số của Ấn Độ, nghề in, thuốc súng, la bàn của Trung Quốc sang Tây Âu)
Trang 17TRUNG HOA
1 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, cư dân, điều kiện KT, chính trị, xã hội
1.1 Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên
− Trung Quốc nằm ở phía Đông châu Á, diện tích 9,6 triệu km2, đứng thứ ba trên thế giới (sau Nga và Canada)
Phía Đông: giáp Thái Bình Dương
Ba mặt còn lại giáp 14 nước láng giềng
− Lãnh thổ Trung Quốc ngày nay được định hình vào khoảng thế kỷ XVIII - đời nhà Thanh, là kết quả của một quá trình mở rộng và bành trướng kéo dài hàng nghìn năm
− Văn minh Trung Quốc bắt nguồn từ trung lưu sông Hoàng Hà, sau đó lan toả ra toàn
bộ lưu vực sông Hoàng Hà và sông Trường Giang Vùng hạ lưu sông Hoàng Hà lầy lội ẩm ướt, không thích hợp cho đời sống con người → nền văn minh Trung Hoa bắt nguồn ở vùng trung lưu sông Hoàng Hà chứ không phải vùng hạ lưu
− Sông Hoàng Hà và Trường Giang đã bồi đắp nên những đồng bằng màu mỡ nhưng cũng thường gây ra lũ lụt Hai sông này bắt nguồn từ cao nguyên Tây Tạng đổ ra biển Đông Trung Hoa mang về phía Nam lượng phù sa rất lớn, tạo nên hai đồng bằng lớn nhất Trung Hoa: Hoa Bắc và Hoa Nam – là hai vựa lúa lớn nhất cả nước
− Sông Hoàng Hà dài 5464 km ở phía Bắc, sông Trường Giang dài 6300 km ở phía Nam Sông Hoàng Hà thường đổi dòng, không theo một cửa cố định đổ ra biển, tạo nên một vùng quét tương đối rộng, gây nguy hiểm cho cuộc sống con người (hiện tượng “quẫy đuôi” của sông Hoàng Hà)
Sông Trường Giang đóng vai trò quan trọng trong quá trình dựng nước của người Trung Hoa, là một trong những hướng bành trướng, di tản lớn nhất của người xưa
− Bên cạnh sông, ở Trung Quốc có rất nhiều hồ rộng là nơi trữ nước vào mùa cạn để tưới tiêu, phân lũ vào mùa mưa
− Địa hình Trung Quốc đa dạng, có nhiều dãy núi cao: Thiên Sơn (Thái Sơn), Tây Côn Lĩnh; có nhiều hồ lớn: Động Đình, Thanh Hải, có cao nguyên: Tây Tạng, sa mạc lớn: Gôbi, bờ biển dài ở phía Đông
− Địa hình phức tạp đó dẫn đến nhiều loại khí hậu khác nhau, nhưng có thể chia thành hai khu vực lớn về mặt khí hậu:
+ Miền Nam: nóng ẩm, mưa nhiều + Miền Bắc: lạnh, khô
− Tên Hoa Hạ:
Trang 18Trên vùng thượng lưu sông Hoàng Hà có bộ tộc người Hạ sinh sống, thành lập nhà Hạ (thế kỷ XXI TCN) Ở vùng hạ lưu sông Hoàng Hà có tộc người Thương sinh sống, lập nên nhà Thương vào thế kỷ XVIII TCN
Đến thế kỷ XVI TCN, hai bộ tộc này đồng hoá với nhau thành bộ tộc Hoa Hạ Đất nước gọi là Trung Hoa (đất nước của những người Hoa sinh sống ở trung tâm, xung quanh là các bộ tộc lạc hậu: Man, Di, Nhung, Địch)
Đến Cách Mạng Tân Hợi (1911), sau khi lật đổ triều Mãn Thanh, Tôn Trung Sơn đặt tên nước là “Trung Hoa cộng hoà dân quốc” (1912), từ đó xuất hiện tên Trung Quốc
2 Những thành tựu chính của văn minh Trung Hoa
Trong thời cổ - trung đại, Trung Quốc đã đạt được những thành tựu văn minh rực rỡ trên nhiều lĩnh vực Những thành tựu văn minh của Trung Quốc lan tỏa, có ảnh hưởng tới nhiều quốc gia, khu vực
Trung Quốc là trung tâm của văn minh Đông Á, là một trung tâm văn minh lớn của thế giới thời cổ - trung đại
2.1 Chữ viết
− Chữ viết Trung Quốc xuất hiện từ thời nhà Thương (Giáp cốt văn)
− Chữ viết Trung Quốc đã trải qua quá trình cải biến liên tục, lâu dài trong lịch sử : Giáp cốt văn → Kim Văn → Đại Triện → Tiểu Triện → Lệ thư → Khải thư → chữ Hán
− Có 6 phép tạo chữ gọi là Lục thư gồm: Tượng hình; Chỉ sự; Hội ý; Hình thanh; Chuyển chú; Giả tá
2.2 Văn học
a Kinh thi
− Là tác phẩm văn học đầu tiên của Trung Quốc, tập hợp những sáng tác trong khoảng
500 năm từ Tây Chu đến Xuân Thu, được Khổng Tử chỉnh lí, gồm 305 bài thơ và được chia thành 3 phần:
+ Phong: dân ca của các nước (có giá trị nhất) + Nhã (Đại Nhã, Tiểu Nhã) do quý tộc sáng tác + Tụng ( Chu Tụng, Lỗ Tụng, Thương Tụng): những bài thơ do các quan phụ trách tế
lễ và bói toán sáng tác dùng để hát khi cúng tế ở miếu đường
Là 1 trong Ngũ Kinh: Thi, Thư, Lễ, Dịch, Xuân Thu
− Thơ Đường có ảnh hưởng tới nhiều nước : Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản
c Tiểu thuyết Minh – Thanh (tiểu thuyết chương hồi)
Trang 19− Có nhiều tác phẩm trong đó tiêu biểu nhất là: Thủy Hử; Tam Quốc chí diễn nghĩa; Tây Du Kí; Hồng Lâu Mộng
− Thời Tây Chu trong cung đình đã có quan viên phụ trách việc chép sử
− Thời Đường, thành lập Sử quán là cơ quan biên soạn lịch sử của nhà nước Từ đó về sau, các bộ sử của các triều đại đều do nhà nước biên soạn
− Có nhiều tác phẩm sử học tiêu biểu: Xuân Thu do Khổng Tử, Thượng thư (kinh thi), Chu Lễ,
2.4 Khoa học tự nhiên
a Thiên văn học
− Thời Thương trong tài liệu giáp cốt đã ghi chép về nhật thực, nguyệt thực
Thiên Ngũ hành chí sách Hán thư ghi về điểm đen trong mặt trời năm 28 TCN (tài liệu sớm nhất thế giới)
− Trương Hành (78 – 139) là nhà thiên văn học nổi tiếng nhất Trung Quốc (biết ánh sáng của mặt trăng là nhận của mặt trời; giải thích đúng hiện tượng nguyệt thực; tác phẩm Linh Hiến đưa ra những quan điểm: vũ trụ là vô hạn, sự vận hành của hành tinh nhanh hay chậm là do cự li cách trái đất gần hay xa
− Chế tạo các dụng cụ đo thời gian: Nhật Khuê, Nhật quỹ, Lậu hồ - bình có lỗ rò
b Toán học
− Biết phép đếm lấy 10 làm cơ sở (thập tiến vị)
Thời Tây Hán xuất hiện tác phẩm Chu bễ toán kinh nói về lịch pháp, thiên văn, hình học (tam giác, tứ giác, ngũ giác trong đó nói về quan hệ giữa 3 cạnh của một tam giác vuông), số học (phân số, số thường)
− Thời Ngụy, Tấn, Nam Bắc triều: 2 nhà toán học Lưu Huy và Tổ Xung Chi đã chú giải sách Cửu chương toán thuật và tính được Pi = 3,1416 và Pi = 3,14159265 (số Pi chính xác nhất thế giới lúc đó)
− Thời Đường: nhà sư Nhất Hạnh nêu ra công thức phương trình bậc 2; Vương Hiếu Thông soạn sách Tập cổ toán kinh dùng phương trình bậc 3 giải quyết nhiều vấn đề toán học
− Thời Tống: Giả Hiến tìm ra phương pháp giải các phương trình bậc cao; Thẩm Quát nêu ý kiến về cấp số, cách tính độ dài của cung và dây cung khi đã biết đường kính của đường tròn và chiều cao của dây cung
− Làm ra bàn tính rất tiện lợi cho tính toán (thời Tống – Nguyên)
c Y dược học
Trang 20Nền y dược học Trung Quốc có lịch sử phát triển lâu đời, có đóng góp lớn vào kho tàng
y dược thế giới:
− Thời Chiến Quốc có tác phẩm Hoàng đế nội kinh
− Thời Đông Hán, có tác phẩm Thương hàn tạp bệnh luận
− Biển Thước, thầy thuốc nổi tiếng thời Chiến Quốc được xem là người khởi xướng ngành mạch học của Trung Quốc
− Thần y Hoa Đà thời Tam Quốc
− Nhà y dược học thời Minh Lý thời Trân với tác phẩm Bản thảo cương mục ghi chép
1892 loại cây thuốc…
3 Trình bày các phát minh kỹ thuật tiêu biểu của Trung Quốc Phân tích tác động của các phát minh này đối với lịch sử văn minh nhân loại
3.1 Kỹ thuật làm giấy
− Thời Tây Hán, người Trung Quốc vẫn dùng thẻ tre, lụa để ghi chép Đến khoảng TK
II TCN, người Trung Quốc đã phát minh ra phương pháp dùng xơ gai để chế tạo giấy tuy nhiên chất lượng còn kém (chủ yếu dùng để gói chứ không viết)
− Năm 105, Thái Luân dùng vỏ cây, lưới cũ, giẻ rách… và cải tiến kĩ thuật tạo ra giấy chất lượng tốt Từ đó giấy được dùng để viết thay cho các chất liệu trước đó (đá, đồng, thẻ tre, lụa…) Thái Luân được tôn là tổ sư của nghề làm giấy Giấy chủ yếu được làm từ sợi bên trong của vỏ cây dâu (dâu tằm)
− Các công đoạn sản xuất giấy của người Trung Quốc cổ:
(1) Thu thập nguyên liệu thô (2) Đun nóng
(3) Cán mỏng (4) Ép nước (5) Phơi khô
− Cũng với sự bành trướng của Con đường tơ lụa, sản xuất giấy đã được truyền bá sang Triều Tiên và Việt Nam từ TK III và Nhật Bản vào TK IV Giấy bắt đầu sản xuất tại
Ấn Độ, Nepal, Pakistan và Bangladesh khoảng cuối TK VII
− Giữa TK VIII, do cuộc chiến tranh giữa nhà Đường và Ả Rập, kỹ thuật làm giấy được truyền sang Ả Rập và dần dần được chuyển từ Ả Rập sang Tây Ban Nha (1150), sang
Ý (1276), Đức (1320), Hà Lan (1323), Anh (1460)
Việc phát minh ra nghề làm giấy đã góp phần thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng các hoạt động văn hóa nghệ thuật Kỹ thuật làm giấy được coi là cuộc cách mạng trong việc truyền bá chữ viết của nhân loại
3.2 Kỹ thuật in
− Kỹ thuật in bắt nguồn từ việc khắc chữ trái trên các con dấu đã có trước từ thời Tần
− Hiện chưa xác định chính xác kĩ thuật in xuất hiện khi nào nhưng chậm nhất đến thế
kỉ VII chắc chắn kĩ thuật in đã xuất hiện (nhà sư Huyền Trang cho in một số lượng lớn tranh Phổ Hiền Bồ tát để phân phát cho các nơi)
Trang 21− Lúc đầu in bằng ván khắc, sau đó đến thế kỉ XI Tất Thăng phát minh ra cách in các con chữ rời bằng đất sét nung Thời Nguyên, Vương Trinh cải tiến thành công con chữ rời bằng gỗ nhưng còn một số nhược điểm như chữ hay mòn, khó tô mực, chữ không được sắc nét
− 1448, Gutenberg người Đức dùng chữ rời bằng hợp kim và mực dầu để in Kinh thánh, đặt cơ sở cho việc in chữ rời bằng kim loại ngày nay
Kĩ thuật in ra đời làm cho việc nhân bản sách dễ dàng, số lượng không hạn chế và được lưu truyền rộng rãi Từ Trung Quốc, chữ in truyền sang Nhật Bản, Triều Tiên
và đặc biệt là sang châu Âu được người châu Âu sử dụng trong việc phục hưng văn hóa
Phát minh nghề in được đánh giá là phát minh lớn nhất sau chữ viết và được coi
là kĩ thuật phục chế đối với văn viết trên bản thảo
Làm thay đổi bộ mặt thế giới trên bình diện văn học
3.3 Thuốc súng
− Là phát minh ngẫu nhiên của những người luyện đan/ luyện thuốc trường sinh thuộc Đạo giáo Trong quá trình luyện thuốc tiên thường xảy ra các vụ cháy làm bỏng tay, bỏng mặt, bởi nguyên liệu luyện đan thường là diêm tiêu, lưu huỳnh và than gỗ → tình cờ phát minh ra thuốc súng
− Thế kỉ X, thuốc súng bắt đầu được dùng làm vũ khí Trong chiến tranh Tống – Kim, quân Tống dùng một loại vũ khí là Chấn thiên lôi tiếng nổ to và có sức công phá lớn
− Người Mông Cổ học được cách làm thuốc súng của Trung Quốc sau đó truyền sang
Ả Rập Người Ả Rập truyền cách làm thuốc súng sang châu Âu qua Tây Ban Nha Làm thay đổi bộ mặt thế giới trên bình diện chiến tranh
3.4 Kim chỉ nam
− Từ TK III TCN, người Trung Quốc đã biết từ tính và tính chỉ hướng của đá nam châm,
từ đó phát minh ra một dụng cụ chỉ hướng là Tư nam
− Thời Tống tạo ra Kim nam châm nhân tạo: mài mũi kim sắt vào đá nam châm để thu
từ tính rồi dùng kim sắt đó làm la bàn Xâu kim nam châm qua cọng rơm hoặc sợi bấc đèn rồi thả nổi trên bát nước gọi là Thủy la bàn hoặc treo kim nam châm bằng một sợi tơ ở chỗ kín gió
− Lúc đầu la bàn chủ yếu dùng để xem hướng nhà, hướng đất Cuối thời Bắc Tống mới được dùng để đi biển
Nửa sau thế kỉ XII, la bàn được truyền sang Ả rập rồi sau đó sang châu Âu Người châu Âu cải tiến thành la bàn có khắc các vị trí cố định – La bàn khô và truyền trở lại Trung Quốc vào thế kỉ XVI
Nhờ có kim chỉ nam, người đi biển vẽ được bản đồ hàng hải và làm sổ tay hàng hải Ứng dụng kim chỉ nam vào hàng hải làm cho kỹ thuật hàng hải cải tiến nhanh,
mở một kỷ nguyên mới cho hàng hải nhân loại
Trang 22Sự thay đổi lớn lao có tầm cỡ thế giới mà không một nước nào, một tôn giáo nào, một nhân vật nổi tiếng có thế lực nào phát huy sức mạnh và ảnh hưởng to lớn đối với sự nghiệp của nhân loại như các phát minh trên
C.Mác đã từng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát minh và ứng dụng các kỹ thuật chế tạo thuốc súng, làm kim chỉ nam và kỹ thuật in ấnn – báo hiệu sự ra đời của xã hội tư bản Thuốc súng làm tan rã quý tộc, kị sĩ, dùng tên và phi ngựa, kim nam châm mở ra thị trường thế giới tìm thị trường mới, xâm lược và mở đường cho sự xâm nhập của chủ nghĩa thực dân, còn nghề in để phục hưng phát triển văn hóa
4 Tư tưởng và tôn giáo
Lịch sử tư tưởng Trung Quốc xuất hiện từ sớm và rất phong phú: âm dương, bát quái, ngũ hành… Sau đó là sự xuất hiện của hàng loạt các trường phái tư tưởng có ảnh hưởng lớn, lâu dài trong lịch sử Trung Quốc và nhiều nước chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Quốc
4.1 Âm dương – Bát quái – Ngũ hành – Âm dương gia
Âm dương, bát quái, ngũ hành là những thuyết mà người Trung Quốc nêu ra từ thời cổ đại nhằm giải thích nguồn gốc của vạn vật
− Âm dương: người Trung Quốc cho rằng trong vũ trụ có 2 yếu tố cơ bản tồn tại dưới dạng khí là âm và dương Dương có các tính chất: giống đực, ánh sáng, nóng, hoạt động, rắn rỏi… Âm có các tính chất ngược lại: giống cái, bóng tối, lạnh, đứng yên, mềm mỏng Âm và dương luôn tác động và chuyển hoá cho nhau Âm dương tương phản nhưng không tương khắc, trong âm có dương, trong dương có âm
+ Trong vũ trụ: Mặt trời là dương, mặt trăng là âm, ban ngày Mặt Trời mọc, ban đêm mặt trăng thay thế, tạo nên ngày và đêm
+ Bốn mùa (tứ tượng): cũng là do sự vận hành của âm dương mà ra
+ Trong cơ thể con người, máu từ tim chảy ra là máu đỏ (dương), máu về tim: máu đen (âm)
+ Trong toán học: âm (chẵn), dương (lẻ)
+ Trong quan niệm sống chết: âm: cõi chết, dương: dương thế → người sống thường kiêng số chẵn
Âm dương bổ trợ cho nhau để cùng tồn tại: tất cả vạn vật biến hoá trong vũ trụ do
âm dương không diệt nhau mà bổ trợ cho nhau tạo nên sự vận hành vận động của thế giới vật chất (nắng – dương, mưa – âm, kết hợp làm cho cây cối tốt tươi, vạn vật sinh sôi nảy nở) Âm dương gặp nhau sinh ra vạn vật: “Nhị khí giao cảm hoá sinh vạn vật” (Lão Tử), “vạn vật đều cõng âm và dương”
− Bát quái: là 8 quẻ: Càn (trời), Khôn (đất), Chấn (sấm), Tốn (gió), Khảm (nước), Ly (lửa), Cấn (núi), Đoài (hồ) tượng trưng cho 8 yếu tố vật chất tạo thành thế giới Thuyết bát quái chứa đựng tính chất duy vật và biện chứng (coi 8 yếu tố vật chất cấu tạo nên vũ trụ, cho rằng sự vật luôn phát triển), tuy nhiên vẫn có nhiều yếu tố duy tâm, thiếu
cơ sở khoa học, thường được dùng trong việc bói toán
Trang 23− Ngũ hành: 5 yếu tố vận động (mang tính biện chứng) cấu thành thế giới vật chất Năm yếu tố này cũng tương sinh, tương thành nhưng lại đối lập nhau: Mộc (gỗ), Hoả (lửa), Thổ (đất), Kim (không khí), Thuỷ (nước)
− Âm dương gia: là trường phái tư tưởng ra đời vào thời Chiến quốc dựa vào thuyết
“Âm dương ngũ hành” để giải thích sự biến hoá trong giới tự nhiên và sự phát triển của xã hội Nêu ra quy luật về mối tương sinh, tương khắc của Ngũ hành để giải thích
sự biến đổi của vạn vật
+ Tương sinh (vòng tròn): Mộc sinh Hoả, Hoả sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thuỷ, Thuỷ sinh Mộc
+ Tương khắc (ngôi sao): Mộc Khắc Thổ, Thổ khắc Thuỷ, Thuỷ khắc Hoả, Hoả khắc Kim, Kim khắc Mộc
4.2 Nho gia – Nho giáo
Là trường phái tư tưởng quan trọng nhất ở Trung Quốc thời cổ - trung đại Người sáng lập là Khổng Tử sống thời Xuân Thu Sau này Mạnh Tử (thời Chiến Quốc), Đổng Trọng Thư (thời Tây Hán), các nhà Nho thời Tống đã phát triển làm cho Nho giáo ngày càng hoàn chỉnh
− Về đạo đức
+ Khổng Tử hết sức coi trọng đạo đức Nội dung quan điểm đạo đức bao gồm nhiều mặt : Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín, Dũng… nhưng trong đó quan trọng nhất là Nhân + Nhân và Lễ gắn liền với nhau, trong đó Nhân là gốc, là nội dung còn Lễ là biểu hiện của nhân:
• Người không có lòng Nhân thì thực hành Lễ sao được
• Lễ là biểu hiện của Nhân và có thể điều chỉnh đức Nhân cho đúng mực
− Về chính trị
+ Chủ trương dựa vào đạo đức (Đức trị) để cai trị xã hội vì “cai trị dân mà dùng hình phạt thì dân có thể tránh được tội lỗi nhưng không biết liêm sỉ Cai trị dân mà dùng
Trang 24đạo đức, đưa dân vào khuôn phép mà dùng lễ thì dân sẽ biết liêm sỉ và thực lòng quy phục”
+ Nội dung của Đức trị gồm: Làm cho dân cư đông đúc; kinh tế phát triển và dân được học hành
+ Biện pháp để thi hành đường lối Đức trị là: “phải thận trọng trong công việc, phải giữ được chữ tín, tiết kiệm trong công việc chi dùng, thương người, sử dụng sức dân vào thời gian hợp lí”
− Về giáo dục
+ Là người đầu tiên thành lập trường học tư ở Trung Quốc, có 3000 học trò trong đó
có 72 người thành đạt
+ Mục đích của giáo dục là uốn nắn nhân cách, bồi dưỡng nhân tài
+ Phương châm giáo dục: Tiên học lễ, hậu học văn; Học đi đôi với hành
+ Đề ra phương pháp dạy học tiến bộ: dạy học tùy theo đối tượng, khuyến khích học sinh tích cực suy nghĩ…
+ Khổng Tử được đánh giá là Vạn thế sư biểu (người thầy mẫu mực của muôn đổi)
b Mạnh Tử (371 – 289 TCN)
− Mạnh Tử người nước Trâu (Sơn Đông ngày nay), học trò của Khổng Cấp – cháu nội Khổng Tử Ông là người đã kế thừa và phát triển học thuyết của Khổng Tử thêm một bước
− Về triết học: tin vào mệnh trời, mọi việc do trời quyết định
− Về giáo dục: chủ trương mở rộng việc giáo dục đến nông thôn để dạy cho học sinh cái nghĩa Hiếu, Đễ
− Về chính trị: cụ thể hóa tư tưởng của Khổng – Mạnh trong hoàn cảnh lịch sử mới :
Trang 25+ Hạn chế sự chênh lệch giàu nghèo; hạn chế việc chiếm đoạt ruộng đất
+ Bãi bỏ nô tì, giảm nhẹ thuế khóa, lao dịch
+ Chú trọng giáo dục
− Về đạo đức
+ Đưa ra các phạm trù Tam cương, Ngũ thường, Lục kỉ
+ Tam cương: 3 mối quan hệ Vua – tôi; Cha – con; Chồng – vợ; sử dụng thuyết âm dương để giải thích các mối quan hệ này (vua, cha, chồng là dương; tôi, con, vợ là âm; âm phải phục tùng dương)
+ Ngũ thường: Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín (5 tiêu chuẩn đạo đức phải có của người quân tử)
+ Lục kỉ: 6 mối quan hệ với những người ngang hàng với cha, ngang hàng với mẹ, với anh em, với họ hàng, với thầy giáo, với bạn bè
− Năm 136 TCN, Hán Vũ Đế chấp nhận ý kiến của Đổng Trọng Thư thực hiện “bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật”, từ đó Nho gia trở thành hệ tư tưởng chính thống của xã hội Trung Quốc, Khổng Tử được tôn làm giáo chủ của đạo Học, được thờ trong Văn miếu, từ đó người ta gọi là Nho giáo
Những đóng góp bổ sung của Đổng Trọng Thư góp phần hoàn chỉnh tư tưởng triết học, chính tri, đạo đức của Nho gia
Tam cương, Ngũ thường trở thành những tiêu chuẩn đạo đức chủ yếu của Nho giáo,
có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trật tự xã hội phong kiến Trung Quốc
d Sự phát triển của Nho học thời Tống
Đến thời Tống, các nhà Nho đã tiếp thu một số điểm trong thế giới quan của Phật giáo, Đạo gia, các thuyết âm dương ngũ hành để giải thích nguồn gốc của vũ trụ, mối quan hệ giữa tinh thần và vật chất mà họ gọi là Lí và Khí Họ cho rằng Lí có trước Khí vì vậy họ được gọi là phái Lí học, thuộc trường phái tư tưởng triết học duy tâm
− Chu Đôn Di, Thiệu Ung, Trình Hạo,
Đánh giá về Nho giáo
o Ra đời từ thời Xuân Thu, Nho giáo đã trải qua quá trình phát triển lâu dài, được
bổ sung, phát triển qua nhiều thời kì
o Từ năm 136 TCN, Nho giáo trở thành hệ tư tưởng chính thống của các vương triều phong kiến Trung Quốc, có những đóng góp quan trọng về các mặt tổ chức, quản lí xã hội; bồi dưỡng đạo đức, phát triển văn hóa, giáo dục của Trung Quốc thời phong kiến
o Cuối thời phong kiến, những hạn chế và bảo thủ của Nho giáo ngày càng bộc
lộ, là một nhân tố khiến cho xã hội Trung Quốc ngày càng trì trệ, lạc hậu
4.3 Đạo gia – Đạo giáo
Đạo gia là trường phái tư tưởng triết học chính trị xã hội, Đạo giáo là một tôn giáo bản địa của Trung Quốc
Trang 264.3.1 Đạo gia
Lão Tử là người đề xướng, Trang Tử là người phát triển học thuyết Đạo gia → còn được gọi là học thuyết Lão – Trang
a Lão Tử
− Tên tuổi và năm sinh, năm mất không rõ Có ý kiến cho Lão Tử tức Lão Đam, tên là
Lý Nhĩ, là người nước Sở, sống thời Xuân Thu
− Cần phân biệt Đạo gia và Đạo giáo:
Là một hệ tư tưởng triết học, chính trị - xã
hội hình thành thời Xuân Thu – Chiến
Quốc của Lão Tử và Trang Tử
Là một tôn giáo có giáo chủ, kinh sách, nơi thờ tự, có hệ thống thần linh, nghi lễ phụng thờ, phép tắc tu hành
Trang 27− Cội nguồn tư tưởng của Đạo giáo là tư tưởng của Lão Tử và Trang Tử kết hợp với tư tưởng về ma quỷ, thần tiên, thuật cầu đảo, phù phép, bùa chú có từ thời cổ xưa
− Đạo giáo có 3 hình thức chính sau đây:
+ Đạo Năm đấu gạo (Ngũ đấu mễ đạo) + Đạo Thiên Sư
+ Tôn Lão Tử làm giáo chủ, lấy Đạo Đức Kinh làm kinh điển, tin vào cầu cúng, sử dụng bùa chú, cúng tế và trai giới để cầu xin, giải tội, trừ nạn, chữa bệnh Cuối thời Đông Hán đạo này bị trấn áp và dần chuyển thành đạo Thiên Sư và tồn tại trong dân gian
Đánh giá về Đạo giáo
o Đến thời Đường, Tống, Đạo giáo được giai cấp thống trị nâng đỡ nên thế lực phát triển khá mạnh
o Từ đời Nguyên trở về sau Đạo giáo ngày càng suy yếu
o Đạo giáo có ảnh hưởng đáng kể đối với văn hóa Trung Quốc (phép dưỡng sinh; văn học nghệ thuật; phát minh ra thuốc súng…)
− Theo Hàn Phi muốn trị nước tốt cần có 3 yếu tố: Pháp, Thế, Thuật
+ Pháp là pháp luật Sử dụng pháp luật để cai trị vì “dân vốn nhờn với lòng thương
mà chỉ vâng theo uy lực”
+ Thế: Muốn Pháp có thể thi hành thì vua phải có Thế tức là phải có đầy đủ uy quyền + Thuật: Là phương pháp điều hành Thuật gồm 3 mặt là bổ nhiệm; khảo hạch; thưởng phạt
o Bổ nhiệm: chọn quan lại chỉ căn cứ vào tài năng, không cần đức hạnh, dòng dõi
o Khảo hạch: căn cứ theo trách nhiệm để kiểm tra hiệu quả công việc
o Thưởng phạt: Làm tốt thì thưởng rất hậu, làm không tốt thì phạt rất nặng
− Về đường lối xây dựng đất nước: Hàn Phi chủ trương chú ý 2 việc là sản xuất nông
nghiệp và xây dựng quân đội Theo ông “dân trong nước, mọi lời nói hợp với pháp luật, mọi việc làm dốc vào việc cày, cấy, kẻ dũng cảm dốc hết sức vào việc quân, do
đó khi vô sự thì nước giàu, khi hữu sự thì binh mạnh Đó là cái vốn của nghiệp vương, lại biết lợi dụng thời cơ của nước thì vượt ngũ đế, ngang tam vương tất là do pháp ấy”
− Về văn hóa giáo dục: Không cần thiết, không có lợi, thậm chí còn có hại vì nếu khuyến khích việc học tập thì sẽ có ít người chịu cày ruộng và chiến đấu, do đó nước sẽ
nghèo Người làm việc trí óc nhiều thì pháp luật sẽ rối loạn “Bởi vậy, nước của vị
Trang 28vua sáng suốt không cần sách vở, lấy pháp luật để dạy, không cần lời nói của các vua đời trước, dùng quan lại làm thầy giáo”
Đánh giá về Pháp gia
o Chủ trương dùng pháp luật để trị nước của Pháp gia là đúng đắn
o Trong bối cảnh loạn lạc của Trung Quốc thời Đông Chu, chủ trương của Pháp gia có tính thực dụng nên được nhiều nước thực hiện, đặc biệt là nước Tần Nhờ đó nước Tần hùng mạnh, thống nhất được Trung Quốc
o Tuy nhiên thái độ cực đoan của Pháp gia (dùng hình pháp nặng nề; phủ nhận đạo đức, tình cảm; thủ tiêu văn hóa, giáo dục) đi ngược lại với sự phát triển của văn minh, làm cho mâu thuẫn xã hội vô cùng gay gắt (nhà Tần chỉ tồn tại 15 năm vì thi hành đường lối này)
o Từ nhà Hán trở về sau, tuy Pháp gia không được chính thức công nhận nhưng trong thực tế, nhiều yếu tố của phái này vẫn được kết hợp với Nho giáo trong việc trị nước – âm Pháp dương Nho
Trang 29ẤN ĐỘ
1 Cơ sở hình thành
1.1 Điều kiện tự nhiên
Cư dân Ấn Độ, về thành phần chủng tộc, gồm hai loại chính: người Đraviđa chủ yếu cư chú ở miền Nam và người Arya chủ yếu cư chú ở miền Bắc Ngoài ra còn có nhiều tộc khác như người Hy Lạp, người Hung Nô, người Arập…
− Ấn Độ thời cổ – trung đại là quốc gia lớn ở khu vực Nam Á (gồm Cộng hòa Ấn Độ, Pakixtan, Bangladesh, Bhutan, Nepan ngày nay)
− Là một bán đảo ở Nam á, từ Đông Bắc đến Tây Bắc có núi chắn ngang, trong đó có dãy Himalaya nổi tiếng Ấn Độ chia làm hai miền Nam, Bắc lấy dãy núi Vindhya làm ranh giới
− Miền Bắc Ấn Độ có hai con sông lớn là sông Ấn (Indus) và sông Hằng (Gange) đã bồi đắp nên hai đồng bằng màu mỡ miền Bắc Ấn Độ
+ Sông Ấn (3.1800km) chia làm 5 nhánh, tên nước Ấn Độ là gọi theo tên con sông này
+ Sông Hằng ở phía Đông được coi là một dòng sông thiêng (2.510 km) Nhân dân
Ấn Độ thường đến khúc sông ở thành phố Varanasi (Benares) để cử hành lễ tắm mang tính chất tôn giáo
Sông Ấn (Indus) và sông Hằng (Ganga) có vai trò quan trọng đối với văn minh Ấn
Độ thời cổ – trung đại – văn minh sông Ấn, văn minh sông Hằng
− Lãnh thổ rộng lớn, tài nguyên phong phú (đất đai, động thực vật, khoáng sản), sự đa dạng của các vùng miền
2 Thành tựu tiêu biểu
− Trong thời cổ – trung đại, Ấn Độ đã đạt được những thành tựu văn minh rực rỡ trên nhiều lĩnh vực Những thành tựu văn minh của Ấn Độ lan tỏa, có ảnh hưởng tới nhiều quốc gia, khu vực (Trung Quốc, Đông Nam Á, Trung Á, Arab…)
− Ấn Độ là một trung tâm văn minh lớn của thế giới thời cổ – trung đại
2.1 Chữ viết
− Thời đại Harappa-Môhenjô Đarô, ở miền Bắc Ấn đã xuất hiện một loại chữ cổ là con dấu có khắc những kí hiệu đồ hoạ
Trang 30− Khoảng thế kỉ VIII TCN xuất hiện chữ Kharosthi – phỏng theo chữ viết của vùng Lưỡng Hà, Brahmi (được sử dụng rộng rãi)
− Chữ Pali dùng để ghi kinh Phật
− Trên cơ sở chữ Brahmi, khoảng thế kỉ VII TCN xuất hiện chữ Sanskrit – chữ Phạn và được dùng phổ biến từ TK V TCN đến TK X
2.2 Văn học
a Kinh Vedas
− Vedas có nghĩa là hiểu biết Kinh Vedas gồm 4 tập:
+ Rigveda (tụng niệm) + Samaveda (ca vịnh) + Yajurveda (tế tự) + Arthavaveda (phù chú, ma thuật)
− Ba tập Vedas đầu gồm những bài ca và những bài cầu nguyện phản ánh tình hình khi người Arya tràn vào Ấn Độ; cuộc đấu tranh với thiên nhiên của cư dân; sự tan rã của chế độ thị tộc
− Tập cuối chủ yếu là các bài chú, nội dung đề cập đến chế độ đẳng cấp, các hoạt động khác như hành quân, chữa bệnh, tình yêu…
− Kế tiếp và liên quan đến Vedas còn có nhiều tác phẩm khác viết bằng văn xuôi mà nội dung là những bài cầu nguyện, thần chú, những hình thức cúng bái, những bài thuyết pháp, những lời giải thích triết lí trong kinh Vedas
b Sử thi
Hai bộ sử thi rất đồ sộ là Mahabharata và Ramayan, được truyền miệng từ nửa đầu thiên
kỷ I TCN rồi được chép lại bằng khẩu ngữ, đến các thế kỷ đầu công nguyên thì được dịch
ra tiếng Xanxcrit
− Mahabharata gồm 110.000 câu thơ đôi, là bộ sử thi dài nhất thế giới (gấp 8 lần Iliat
và Ôđixê cộng lại) Mahabharata được đánh giá là bộ Bách khoa toàn thư về Ấn Độ
− Ramayana gồm 48.000 câu thơ, có ảnh hưởng sâu sắc ở Ấn Độ và các nước Đông nam Á
c Văn học Phật giáo
− Tripitaka (Tam tạng kinh); các truyện ngụ ngôn, cổ tích mang tính giáo huấn, răn dạy con người như Jataka (tiền thân đức Phật); Panchatantra (Năm tập sách)
Sau này còn nhiều tác phẩm của các tác giả khác:
Sơ cun tơ la của Kalidasa (TK V)
Truyện vua Harsa của Bana (TK VII)
Truyện mười chàng trai trẻ của Đanđi (TK VII)
c Những tác phẩm của Kalidasa
Trang 31− Là nhà thơ và nhà soạn kịch lớn nhất thời Gupta (thế kỷ V) Tác phẩm tiêu biểu nhất của ông là vở kịch Sơcuntla, thể hiện tư tưởng tự do, chống lại lễ giáo khắt khe, lên
án bản chất giả dối, lừa gạt, không chung thủy của giai cấp thống trị và trên chừng mực nhất định đã chống lại quan niệm về đẳng cấp
d Các tác phẩm văn học viết bằng các phương ngữ
− Từ cuối thế kỷ X về sau, ngoài văn học tiếng Xanxcrít đã xuất hiện nhiều tác phẩm văn học viết bằng các loại phương ngữ khác nhau
− Vào thế kỷ XIII, nhà thơ Tichcala đã dịch 15 chương trong bộ sử thi Mahabharata ra tiếng Têlugu, làm cho nền văn học cổ điển càng được phổ cập rộng rãi
− Đến thế kỷ XVI, XVII, có một số nhà thơ đã sáng tác bằng tiếng Ba Tư
− Nền văn học bằng tiếng Inđi phong phú với các loại ngôn ngữ địa phương khác
− Biết 1 năm có 12 tháng, tháng có 30 ngày, 5 năm thêm 1 tháng nhuận
− Tác phẩm thiên văn học nổi tiếng Siddhanta (ra đời TK V TCN) giải thích sự vận hành của mặt trời, mặt trăng; nhật thực, nguyệt thực…
− Các nhà khoa học kiêm triết học Ấn Độ nêu ra thuyết nguyên tử
− Nhà triết học trường phái Vaisesca là Canada cho rằng vạn vật do nguyên tử tạo nên, nguyên tử của các loại khác nhau thì khác nhau
Các nhà triết học đạo Jain (Giaina) thì cho rằng nguyên tử nào cũng giống nhau, chỉ
có cách tổ hợp thì khác nhau do đó tạo nên các vật khác nhau
− Biết được sức hút của quả đất Sách Siddhanta viết “Quả đất, do trọng lực của nó, hút tất cả mọi vật về nó”
3.4 Y dược học
Trang 32− Nhiều cây thuốc và cách sử dụng được ghi trong kinh Vedas
− TK II TCN Susruta (do danh y Saraca biên soạn, là cuốn bách khoa toàn thư về y dược của Ấn Độ, cuốn sách quý của y dược thế giới) đã ghi lại trên 1120 chứng bệnh
và cách điều trị; đề ra phương pháp dưỡng sinh Yoga
− Biết phòng bệnh, phẫu thuật
4 Tôn giáo
4.1 Đạo Bà-la-môn (Brahma) – Đạo Hindu
− Trong quá trình sinh sống ở Ấn Độ đã hình thành những quan niệm, tín ngưỡng của người Arya Những quan niệm đó được thể hiện trong kinh Vedas Đây là giai đoạn phát triển đầu tiên của đạo Hindu – đạo Veda
− Đến những thế kỉ đầu TNK I TCN, từ những tín ngưỡng dân gian đã tập hợp thành một tôn giáo lớn gọi là đạo Bà-la-môn
− Đến những thế kỉ đầu công nguyên đạo Bà-la-môn phát triển thành Hindu giáo hay
Ấn Độ giáo
Hindu giáo không phải là một tôn giáo khác so với đạo Bà-la-môn mà là sự phát triển, bổ sung, hoàn thiện/ giai đoạn phát triển kế tiếp của đạo Bà-la-môn
− Nội dung cơ bản
+ Thừa nhận thế giới do thần tạo ra và sự bất tử của linh hồn, thừa nhận thuyết luân hồi
+ Cho rằng có một thực thể tinh thần tối cao, tồn tại vĩnh viễn là Braman Linh hồn
cá thể (Át man) là một bộ phận của Braman
+ Con người có sống chết nhưng linh hồn thì tồn tại mãi và luân hồi qua nhiều kiếp khác nhau Chỉ khi nào Át man hòa nhập với Braman thì mới chấm dứt được luân hồi Điều này rất khó (chỉ có các bậc đạo sư/Guru mới thực hiện được)
+ Tuy nhiên con người thông qua việc thực hiện các luật lệ và quy tắc của đạo môn hay của các thần cũng có thể cải thiện được nghiệp của mình ở kiếp sau
Bà-la-− Kinh thánh của đạo Bà-la-môn là kinh Vedas và Upanishad Đối với Hindu giáo, ngoài kinh thánh của đạo Bà la môn còn có thêm Mahabharata; Bhagavad Gita; Rammayana; Purana
− Đạo Bà-la-môn / đạo Hindu là công cụ đắc lực bảo vệ trật tự đẳng cấp ở Ấn Độ (Varna
và Casta)
− Đạo Bà-la-môn được truyền bá rộng rãi ở Ấn Độ trong nhiều thế kỉ và chỉ bị suy thoái khi đạo Phật xuất hiện
− Từ những thế kỉ đầu công nguyên, đạo Hindu xuất hiện, trở thành tôn giáo chính của
Ấn Độ và được truyền bá đến nhiều nước, đặc biệt là các quốc gia Đông Nam Á
4.2 Đạo Phật
− TK VI TCN, đạo Phật ra đời Sự ra đời của đạo Phật là kết quả của đấu tranh xã hội của võ sĩ , quý tộc nhằm xóa bỏ trật tự đẳng cấp, xóa bỏ đặc quyền của tầng lớp tăng
lữ Bà-la-môn
Trang 33− Người sáng lập là Siddharta Gautama vốn là thái tử, con vua Sut đô đa na nước Capilavastu nay thuộc miền Nam Nepan và một phần Ấn Độ
− Sau khi đắc đạo, Phật được tôn xưng là Sakya muni / Thích ca mâu ni
− Nội dung cơ bản của học thuyết Phật giáo tập trung trong Tứ diệu đế - 4 chân lí thánh: + Khổ đế: chân lí về nỗi khổ (có 8 nỗi khổ là: sinh, lão, bệnh, tử, ái biệt li, sở cầu bất đắc, oán tăng hội, thủ ngũ uẩn)
+ Tập đế/Nhân đế: chân lí về nguyên nhân nỗi khổ Nguyên nhân của nỗi khổ là do ham muốn mà ham muốn là do vô minh (nhìn nhận không đúng)
+ Diệt đế: chân lí về diệt khổ Muốn diệt trừ nỗi khổ thì phải diệt trừ được nguyên nhân gây ra nỗi khổ tức là phải diệt trừ ham muốn, diệt trừ vô minh
+ Đạo đế: chân lí về con đường diệt khổ Con đường đó là thực hiện Bát chính đạo
+ Vô tạo giả: Thế giới này không phải do thần tạo ra
+ Vô ngã: Không có ‘cái ta’ vì con người cũng chỉ là sự tập hợp tạm thời của ngu xuẩn
+ Vô thường: mọi sự vật, hiện tượng luôn biến đổi không ngừng
− Sự phát triển của đạo Phật
+ Sau khi ra đời, đạo Phật phát triển mạnh mẽ và trở thành quốc giáo của Ấn Độ thời vua Ashoka của vương triều Môrya ( cầm quyền 272 – 232 TCN)
+ Đầu công nguyên (TK I – II), đạo Phật bị chia thành 2 phái
▪ Đại thừa (Mahayana): Cỗ xe lớn/ con đường cứu vớt rộng
▪ Tiểu thừa (Hinayana): Cỗ xe nhỏ/ con đường cứu vớt hẹp
Sự khác nhau giữa hai phái : Khác nhau trong quan niệm về con đường tu hành và sự cứu vớt
Khác nhau trong quan niệm về sự cứu độ chúng sinh
Khác nhau trong quan niệm về Niết bàn (là cảnh giới yên tĩnh gắn liền với giác ngộ sáng suốt, không còn phiền não khổ đau/ là thế giới của các Phật như thiên đường của các tôn giáo khác)…
Trang 341.1 Điều kiện tự nhiên
− Đông Nam Á là khu vực là một khu vực rộng, diện tích khoảng 4,5 triệu km2, trải dài
từ 92° đến 120° kinh Đông, từ 28° vĩ Bắc qua xích đạo đến 15° vĩ Nam Gồm 11 quốc gia
− Địa hình bị chia cắt mạnh (ĐNA lục địa và hải đảo; những khu vực sinh tồn nhỏ); nơi giao nhau của nhiều mảng địa chất có núi lửa và động đất hoạt động mạnh
− Gió mùa có ảnh hưởng sâu sắc tới ĐNA:
+ Tạo hai mùa tương đối rõ rệt: mùa mưa và mùa khô
+ Cung cấp đủ nước cho con người dùng trong đời sống và sản xuất hàng năm → tạo nên những cánh rừng nhiệt đới phong phú về thảo mộc và chim muông
+ Biến khu vực này trở thành quê hương của cây lúa nước, của các cây hương liệu,
gia vị; thảm động thực vật phong phú: “một vùng đất thần bí, nơi sản xuất hương liệu, gia vị và những sản phẩm kỳ lạ khác”
Trong đó, nông nghiệp trồng lúa nước đã trở thành cội nguồn, thành mẫu số chung
của nền văn minh khu vực Đó là “một nền văn minh có đủ sắc thái đồng bằng, biển, nửa đồi núi, nửa rừng với đủ các dạng kết cấu đan xen phức tạp nhưng mẫu số chung là văn minh nông nghiệp trồng lúa nước, văn hoá xóm làng”
− ĐNA có vị trí địa lí quan trọng: nằm án ngữ trên con đường hàng hải nối liền giữa Ấn
Độ Dương và Thái Bình Dương, ĐNA được coi là “hành lang”, cầu nối giữa Trung Quốc, Nhật Bản với Ấn Độ, Tây Á và Địa Trung Hải
→ Người dân ĐNA biết đóng bè và thuyền đi biển từ rất sớm, kỹ thuật đi biển sớm nhất xuất hiện khoảng 8000 – 9000 năm trước và đạt đỉnh cao vào TK V TCN Việc buôn bán bằng đường biển với ĐNA khá phát triển từ TK II Thuyền buôn Arab thường xuyên đến đây để mua huơng liệu (TK VII) và có cả sự xuất hiện của những nhà địa lý, truyền giáo hay ngoại giao
1.2 Dân cư
− Đông Nam Á là khu vực phát hiện những dấu tích của con người từ rất sớm:
+ Dấu vết hóa thạch vượn bậc cao Pondaung (Mianma) có niên đại 40 triệu năm + Hóa thạch của người Piteecantorop thấy ở Giava có niên đại cách đây khoảng 2 triệu năm là dấu vết xưa nhất của người tối cổ
+ Di cốt, mảnh di cốt, công cụ đá của người vượn tìm thấy ở nhiều nơi (VN, Thái Lan, Philippin, Malaysia )
Trang 35+ Di cốt của người hiện đại rất sớm (sọ người tại hang Niah đảo Boocneo có niên đại 39.600 năm; chỏm sọ ở hang Tabon (Philippine) có niên đại 30.500 năm) cho thấy quá trình chuyển biến từ người vượn thành người hiện đại ở ĐNA
− Ngôi nhà sàn với quy mô khác nhau được phát triển phổ biến ở nhiều dân tộc của ĐNA phù hợp với những đặc điểm địa lý, khí hậu và sinh hoạt kinh tế trong khu vực
− Tổ chức xã hội: lấy làng mạc làm cơ sở, cộng đồng thôn xóm là đơn vị xã hội quan trọng nhất và là nơi duy trì được nhiều truyền thống dân chủ, gia đình được tổ chức theo mẫu hệ
− Cư dân ĐNA là kết quả của sự hòa huyết giữa Mongoloid và Australoid tạo thành một tiểu chủng gọi là Mongoloid phương Nam hay tiểu chủng ĐNA Tiểu chủng ĐNA gồm 2 nhóm:
+ Nam Á - Austroasiatic (da sáng màu hơn, có nhiều đặc điểm của Mongoloit hơn, đông hơn)
+ Austronesia (da đen hơn, có nhiều đặc điểm của Australoid hơn, số lượng ít hơn) Hiện nay, ở các quốc gia ĐNA đều có cư dân của 2 nhóm này
1.3 Các giai đoạn phát triển của nền văn minh Đông Nam Á
a Giai đoạn đồ đá cũ
− Điển hình là những di chỉ nổi tiếng như núi Đọ, núi Quan Yên, Xuân Lộc (Việt Nam), Anya (Mianma), Pingnoi (Thái Lan),
b Giai đoạn đồ đá giữa
− Điển hình là văn hóa Hòa Bình với loại hình công cụ đặc trưng là những viên cuội được ghè đẽo trên cả hai mặt, rìu đá cuội có lưỡi ở một đầu chày nghiền
− Một số người dùng khái niệm “phức hợp kỹ thuật Hòa Bình” để chỉ một truyền thống
kỹ thuật ghè đẽo chung cho cả khu vực (do sự giống nhau của kỹ thuật chế tác đá)
c Giai đoạn đồ đá mới
− Tuy con đường phát triển kỹ thuật khác nhau nhưng vẫn có sự đồng đều cơ bản về trình độ chế tác đá
− Trong thời đá mới hậu kỳ:
+ Cư dân Đông Nam Á chuyển dần từ nông nghiệp trồng vườn (rau, củ) sang trồng lúa
+ Khoảng đầu thiên niên kỉ thứ II TCN: biết đến công cụ bằng đồng→ văn minh đồng thau phát triển sớm và rực rỡ
d Giai đoạn đồ sắt
− Đồ sắt phát triển, Đông Nam Á đứng trước ngưỡng cửa xã hội có giai cấp và nhà nước
Trang 361.4 Quá trình hình thành và phát triển của các quốc gia Đông Nam Á
− Đến thế kỷ VII, hàng loạt các quốc gia sơ kỳ được hình thành và phát triển ở khu vực phía Nam của Đông Nam Á
− Thế kỷ VII – X, ở Đông Nam Á đã diễn ra quá trình hình thành các quốc gia dân tộc, lấy một bộ tộc tương đối đông đúc và phát triển hơn cả làm trung tâm
− Thế kỷ X – XV, là giai đoạn xác lập và phát triển thịnh đạt của các quốc gia phong kiến dân tộc ở Đông Nam Á
1.5 Ảnh hưởng của văn hoá Ấn Độ và Trung Quốc đến sự hình thành nền văn minh của các quốc gia Đông Nam Á
Là khu vực nằm cạnh hai nền văn minh lớn và lâu đời là Ấn Độ và Trung Quốc nên trong quá trình hình thành và phát triển, các nước ĐNA đã tiếp nhận ảnh hưởng của hai nền văn minh này
− Từ đầu công nguyên, làn sóng văn hóa Ấn Độ và Trung Quốc tràn vào khu vực Đông Nam Á, phủ lên nền văn hóa bản địa Do vị trí của Đông Nam Á, văn minh Ấn Độ và Trung Quốc có ảnh hưởng từ sớm đến ĐNA với những cách thức khác nhau:
+ Phía Bắc Việt Nam chịu ảnh hưởng của văn minh Trung Quốc
+ Các khu vực còn lại chịu ảnh hưởng sâu sắc hơn của văn minh Ấn Độ
Vào những thế kỉ đầu công nguyên, khi khu vực ĐNA đang đứng trước những chuyển biến quan trọng (công cụ sản xuất bằng đồng thau, bằng sắt xuất hiện ) thì ảnh hưởng của văn minh Ấn Độ, Trung Quốc góp phần đẩy nhanh, mạnh mẽ sự ra đời của các nhà nước ở ĐNA
− Con đường ảnh hưởng: Buôn bán, truyền giáo và chiến tranh
− Nội dung ảnh hưởng phong phú, đa dạng: chữ viết, văn học, tôn giáo, nghệ thuật, cách thức tổ chức quản lý nhà nước…
− Thái độ tiếp nhận của cư dân Đông Nam Á: tiếp thu có chọn lọc, làm phong phú cho nền văn hóa bản địa
Những ảnh hưởng đã thúc đẩy quá trình phân hóa xã hội, hình thành những nhà nước cổ đại mang bản sắc văn hóa của Đông Nam Á
Trong quá trình tiếp xúc văn hóa, cư dân Đông Nam Á đã xây dựng nên một nền văn hóa quốc gia - dân tộc độc đáo, đa dạng, phong phú, vừa có sự khác biệt trong tính đa dạng, vừa có nét tương đồng khu vực và đã đóng góp vào kho tàng văn hóa chung của loài người những giá trị tinh thần độc đáo
2 Thành tựu tiêu biểu
2.1 Kỹ thuật trồng lúa nước
− ĐNA là khu vực phát sinh trồng trọt sớm nhất thế giới (các cây bầu, bí, đậu…)
− ĐNA là nơi phát sinh nghề nông trồng lúa nước, quê hương của cây lúa nước
− Cư dân ĐNA có những đóng góp quan trọng về kĩ thuật trồng lúa nước, trở thành một khu vực có trình độ trồng lúa nước sớm và cao nhất thế giới; một mô hình nông nghiệp quan trọng của nhân loại
Văn minh ĐNA là nền văn minh lúa nước