a pair of boots: một đôi ủng Kĩ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực... đa dạng Rất cần thiết, thiết yếu; cốt yếu; cơ.[r]
Trang 1UNIT 5: NATURAL WONDERS OF THE WORLD
VOCABULARY
Word
Transcript Clas
1 Antarctic /ænt'ɑrtikə/ n Châu Nam cực
ủng, bốt
a pair of boots: một đôi ủng
5 cuisine /kwi'zi:n/ n Kĩ thuật nấu ăn, nghệ thuật ẩm thực
Trang 27 diverse /dai'vɜ:s/ adj đa dạng
8 essential /i'sen.∫əl/ adj Rất cần thiết, thiết yếu; cốt yếu; cơ
bản
13 plaster /'plɑ:stə[r]/ n băng dính, băng keo
Trang 315 thrilling /'θril.iɳ/ adj Gây hồi hộp
17 travel agent /'trævl ei.dʒənt/ n Công ty du lịch
19 waterfall /'wɔ:təfɔ:l/ n thác nước
20 windsurfing /'wind,sɜ:fiŋ/ n Môn thể thao lướt ván buồm