1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Mẫu câu về uống và thức uống trong tiếng Hoa

1 2,5K 61
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Uống – Thức uống
Chuyên ngành Tiếng Hoa Giao tiếp
Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 222,34 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Tiếng Hoa Giao tiếp 0902 766 518 /0969 766 518

UỐNG – THỨC UỐNG

6 汽水

7 咖啡

8 啤酒

9 酒

10 葡萄酒

11 红牛

12 七喜

13 水果

14 果汁

15 葡萄

16 西瓜

17 榴莲

18 木瓜

19 芒果

20 橙子

21 菠萝蜜

22 苹果

uống nước

8 bia

13 trái cây

14 sinh tố

15 nho

19 xoài

20 cam

21 mít

22 táo

hēshuǐ

7 kā fēi

8 pí jiǔ

9 jiǔ

10 pú tao jiǔ

12 qī xǐ

14 guǒ zhī

15 pú tao

16 xī guā

17 liú lián

Ngày đăng: 13/01/2014, 17:29

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w