1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

tiếng hoa giao tiếp 1

2 2,5K 126
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tiếng Hoa Giao Tiếp Cấp Tốc 1
Trường học Trường Đại Học
Chuyên ngành Tiếng Hoa
Thể loại Tài liệu học tập
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 183,87 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Những câu giao tiếp tiếng Hoa

Trang 1

LUYỆN NÓI TIẾNG HOA GIAO TIẾP GIA SƯ TIẾNG HOA 0902 766 518 /0969 766 518 1

Tiếng Hoa Giao tiếp cấp tốc

2 什 么?

3 什 么 时 候?

4 在 哪 里?

5 为 什 么?

6 哪 个?

7 怎 么 样?

8 远 吗?

9 有 多 远?

10 多 久?

11 多少钱?

12 这个 多少 钱 ?

13 那 是什么?

14 什么 事 ?

15 你 要什么?

16 你 要买什么?

17 你 说什么?

18 他 说什么 了?

19 做 什么?

20 几 点了?

1 ai?

2 cái gì?/ gì?

3 khi nào? / lúc nào?

4 ở đâu? / ở chỗ nào?

5 tại sao?

6 cái nào?

7 như thế nào?

8 xa không?

9 xa bao nhiêu?

10 bao lâu?

11 bao nhiêu tiền?

12 cái này bao nhiêu tiền?

13 cái đó là cái gì?

14 chuyện gì?

15 bạn muốn cái gì?

16 bạn muốn mua cái gì?

17 bạn nói gì?

18 anh ta đã nói gì rồi?

19 làm cái gì?

20 mấy giờ rồi?

21 Mười giờ mười phút rồi

22 Tám giờ kém 5 phút

23 Ba giờ chiều rồi

24 Chín giờ rưỡi tối rồi

1 shuí?

2 shén me?

3 shén me shí hou?

4 zài nǎ lǐ?

5 wèi shén me?

6 nǎ gè?

7 zěn me yàng?

8 yuǎn ma?

9 yǒu duō yuǎn?

10 duō jiǔ?

11 duō shǎo qián?

12 zhè ge duō shǎo qián?

13 nà shì shén me?

14 shén me shì?

15 nǐ yào shén me?

16 nǐ yào mǎi shén me?

17 nǐ shuō shén me?

18 tā shuō shén me le?

19 zuò shén me?

20 jǐ diǎn le?

21 shí diǎn shí fēn le

22 chà wǔ fēn bā diǎn

23 xià wǔ sān diǎn le

24 wǎn shang jiǔ diǎn bàn le

Trang 2

LUYỆN NÓI TIẾNG HOA GIAO TIẾP GIA SƯ TIẾNG HOA 0902 766 518 /0969 766 518 2

28 卫生间在哪里?

29 我们在哪里吃饭 ?

30 我在哪里见您 ?

32 哪个是 我的?

33 这个是 谁 的?

34 这个是你 的 吗?

36 您是哪位 ?

37 您找谁?

38 您等谁?

40 你会来吗?

41 你知道吗?

43 我可以 吗?

怎么 说吗?

25 Tôi hỏi một chút, được k?

26 Đại sứ quán Việt Nam ở đâu?

27 Bến xe buýt ở đâu?

28 Nhà vệ sinh ở đâu?

29 Chúng ta ăn cơm ở đâu?

30 Tôi gặp Ông/ Bà ở đâu?

31 Chúng ta gặp mặt ở đâu?

32 Cái nào là của tôi?

33 Cái này là của ai?

34 Cái này là của bạn hả?

35 bạn muốn lấy cái nào?

36 Ông là ai?

37 Ông tìm ai?

38 Ông đợi ai?

39 Ai nói với ông như vậy?

40 Bạn sẽ đến chứ?

41 bạn biết không?

42 Tôi có thể ngồi đây k?

43 Tôi có thể không?

44 Bạn có thể giúp tôi chút k?

45 Bạn có thể dạy tôi cái này nói thế nào, được không?

25 wǒ wèn nǐ yíxià kěyǐ ma?

26 YuèNán dàshǐguǎn zài nǎlǐ?

27 gōnggòng qìchēzhàn zài nǎlǐ?

28 wèi shēng jiān zài nǎ lǐ?

29 wǒ men zài nǎ lǐ chī fàn?

30 wǒ zài nǎ lǐ jiàn nín?

31 wǒmen zài nǎ lǐ jiànmiàn?

32 nǎ gè shì wǒ de?

33 zhè ge shì shuí de?

34 zhè ge shì nǐ de ma?

35 nǐ yào nǎ gè?

36 nín shì nǎ wèi?

37 nín zhǎo shuí?

38 nín děng shuí?

39 shuí gēn nín nàme shuō ā?

40 nǐ huì lái ma?

41 nǐ zhī dào ma?

42 wǒ kě yǐ zuò zhè lǐ ma?

43 wǒ kě yǐ ma?

44 nǐ kěyǐ bāng wǒ yíxià ma?

45 nǐ kě yǐ jiāo wǒ zhège zěn me shuō ma?

Ngày đăng: 12/01/2014, 23:03

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w