Là một bài viết chứa rất nhiều câu tiếng anh các chủ đề xoay quanh cuộc sống gần gũi của chúng ta như Chào hỏi , tạm biệt , giá cả , giờ giấc , ngày tháng ..v..v.. Hy vọng bài viết sẽ đem lại nhiều hữa ích cho người đọc nhé
Trang 2Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở văn phòng "
Has our boss come?
(Sếp đến chưa nhỉ?)
Have we started production on the new product yet?
(Chúng ta đã bắt đầu sản xuất sản phẩm mới chưa?)
He is talking with the manager.
(Ông ấy đang nói chuyện với quản lí.)
How will this office run if the staff comes late?
(Văn phòng sẽ hoạt động như thế nào nếu nhân viên đến muộn?)
I think you should resign and find another job.
(Tôi nghĩ là cậu nên nghỉ việc và tìm một công việc khác.)
I would hate to deal with unhappy customers.
(Tôi ghét gặp phải những khách hàng khó tính.)
I’m coming from the boss’s room.
(Tôi vừa ở phòng sếp về.)
I’ve just received an order from one of our customers.
(Tôi vừa nhận được đơn đặt hàng từ một khách hàng của chúng ta.)
Nobody in our office is punctual.
(Không ai trong phòng chúng ta đi làm đúng giờ cả.)
Our business is flourishing.
(Tình hình làm ăn của chúng ta đang rất phát đạt.)
We received quite a few orders lately.
(Gần đây chúng ta nhận được khá nhiều đơn đặt hàng.)
What is our boss doing now?
(Sếp mình đang làm gì thế nhỉ?)
When do we have to ship the order?
(Khi nào thì mình phải gửi hàng đi?)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở trạm xăng"
Can you check the oil for me?
(Anh có thể kiểm tra dầu xe cho tôi không?)
Fill it up, please.
(Làm ơn đổ đầy bình.)
Fill’er up, and check the tires, will you?
(Anh đổ đầy bình xăng và kiểm tra lốp xe cho tôi được chứ?)
Full, please.
(Làm ơn cho đầy bình.)
Trang 3I need to get some gas.
(Tôi cần phải đổ xăng.)
I'd like some oil.
(Tôi muốn mua/đổ dầu xe.)
It takes diesel.
(Xe chạy bằng dầu diesel.)
It takes petrol.
(Xe chạy bằng xăng.)
Let’s pull into that gas station there.
(Hãy ghé vào trạm xăng đằng kia.)
Prices at this station aren’t too bad.
(Giá ở trạm xăng này không quá tệ/đến nỗi tệ lắm.)
Ten dollars worth of unleaded, please.
(Làm ơn cho 10 đô la xăng không chì.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở tiệm giặt đồ"
Did you separate the white clothes?
(Bạn lấy riêng quần áo trắng ra chưa?)
Did you separate your clothes?
(Bạn đã phân loại quần áo ra chưa?)
Don’t the colors fade?
(Màu không bị phai đấy chứ?)
I bet it costs quite a bit to wash those clothes.
(Tôi cá là tiền giặt chỗ quần áo kia cũng tốn kha khá đấy.)
I hate when my clothes change color.
(Tôi ghét quần áo của mình bị đổi màu.)
I like the good smell of clean clothes.
(Tôi thích mùi thơm của quần áo sạch.)
I use the mild laundry detergent.
(Tôi dùng loại nước tẩy nhẹ.)
My light clothes are over there and my dark clothes are here.
(Quần áo nhạt màu của tôi ở đằng kia còn quần áo sẫm màu ở đây.)
Your laundry is done.
(Quần áo của bạn giặt xong rồi đấy.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở tiệm cắt tóc"
How do you want your hair-cut?
Trang 4(Bạn muốn cắt tóc như thế nào?)
How will it be styled?
(Bạn muốn làm kiểu tóc nào?)
How would you like me to cut it?
(Bạn muốn tôi cắt tóc cho bạn như thế nào?)
How would you like your hair?
(Bạn muốn tóc mình thế nào?)
I have split ends What product would you recommend?
(Tóc tôi bị chẻ ngọn Bạn nghĩ tôi nên dùng sản phẩm nào?)
I will take a picture when your hair is done.
(Tôi sẽ chụp lại ảnh tóc bạn khi làm xong.)
I’d like a fringe.
(Tôi muốn cắt mái bằng.)
I’d like a haircut, please.
(Tôi muốn cắt tóc.)
I’d like a new style.
(Tôi muốn một kiểu tóc mới.)
I’d like some highlights.
(Tôi muốn nhuộm những lọn tóc nhỏ với màu sáng hơn màu nền.)
I’d like to get a wash and cut.
(Tôi muốn gội đầu và cắt tóc.)
I’d like to get my hair colored.
(Tôi muốn nhuộm tóc.)
I’d like to get my hair curled.
(Tôi muốn uốn tóc xoăn.)
I’d like to get my hair layered.
(Tôi muốn làm tóc nhiều tầng.)
I’d like to get my hair straightened.
(Tôi muốn ép thẳng tóc.)
I’d like to have a perm.
(Tôi muốn làm tóc kiểu làn sóng.)
I’d like to have a trim.
(Tôi muốn tỉa tóc.)
I’d like to keep my natural color.
(Tôi muốn giữ màu tóc tự nhiên.)
I’m just getting my hair colored and styled.
(Tôi chỉ định nhuộm và làm kiểu cho tóc thôi.)
My hair is dry.
Trang 5(Tóc tôi bị khô.)
My hair is flat.
(Tóc tôi thẳng đơ.)
My hair is oily.
(Tóc tôi nhiều dầu.)
What color are you getting your hair dyed?
(Bạn định nhuộm tóc màu nào?)
Would you like a special shampoo to make the dandruff disappear?
(Bạn có muốn dùng loại dầu gội đặc biệt để trị gầu không?)
Would you like to dye your hair?
(Bạn có muốn nhuộm tóc không?)
Your hair is very long Are you getting it cut short?
(Tóc bạn rất dài Bạn có định cắt ngắn đi không?)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở rạp chiếu phim"
Have you seen it?
(Bạn đã xem phim này chưa?)
Here are your tickets, enjoy the movie.
(Vé của bạn đây, chúc bạn xem phim vui vẻ nhé.)
He’s a good actor.
(Anh ấy là một diễn viên giỏi.)
How many tickets would you like?
(Bạn muốn mua mấy vé?)
Is there anything good on at the cinema?
(Có phim gì hay đang chiếu ở rạp không?)
It was one of the best films I’ve ever seen.
(Đây là một trong những bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.)
It was really good.
(Bộ phim thực sự rất hay.)
It was too slow-moving.
(Diễn biến trong phim quá chậm.)
It was very fast-moving.
(Diễn biến trong phim quá nhanh.)
It’s a documentary.
(Đó là một bộ phim tài liệu.)
It’s a foreign film.
(Đó là một bộ phim nước ngoài.)
Trang 6It’s a romantic comedy.
(Đó là một bộ phim hài tình cảm.)
It’s a science fiction film.
(Đó là một bộ phim khoa học viễn tưởng.)
It’s a thriller.
(Đó là một bộ phim tội phạm ly kỳ.)
It’s a war film.
(Đó là một bộ phim chiến tranh.)
It’s an animated film.
(Đó là một bộ phim hoạt hình.)
It’s been out for about two weeks.
(Bộ phim chiếu được khoảng 2 tuần rồi.)
It’s in Korean with English subtitles.
(Đây là phim tiếng Hàn có phụ đề tiếng Anh.)
I’d like two tickets for Avatar, please.
(Tôi muốn mua hai vé xem phim Avatar.)
She’s a good actress.
(Cô ấy là một diễn viên giỏi.)
That film has just been released.
(Bộ phim đó vừa mới được công chiếu.)
The acting in that film was terrible.
(Diễn xuất trong phim đó rất tệ.)
The film had a good plot.
(Bộ phim có cốt truyện hay.)
There are still seats available for the film.
(Vẫn còn chỗ cho bộ phim đấy.)
What do you think about that movie?
( Bạn nghĩ thế nào về bộ phim đó?)
What's on at the cinema?
(Rạp đang chiếu phim gì vậy?)
What's this film about?
(Bộ phim nói về cái gì vậy?)
Who's in it?
(Ai đóng phim này thế?)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở nhà hàng"
A waitress will be with you shortly to take your order.
Trang 7(Phục vụ sẽ sớm ra để quý khách gọi món.)
Are you dining alone?
(Anh/Chị đi ăn tối một mình à?)
Are you going alone?
(Anh/Chị đến một mình à?)
Are you ready for me to take your order?
(Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa ạ?)
Can I get you anything else?
(Quý khách có muốn dùng thêm thứ gì nữa không?)
Can I have a bottle of mineral water?
(Cho tôi một chai nước khoáng.)
Can I have a cheese sandwich?
(Cho tôi một chiếc bánh mì kẹp phó mát.)
Can I look at the menu?
(Cho tôi xem thực đơn được không?)
Can I see the wine list?
(Tôi có thể xem danh sách các loại rượu ở đây không?)
Can we have a bottle of wine, please?
(Làm ơn cho chúng tôi một chai rượu vang.)
Check, please.
(Cho tôi thanh toán nào.)
Could I have the bill, please?
(Cho tôi xem hóa đơn được không?)
Here’s the drink that you ordered, madam.
(Đây là đồ uống mà bà đã gọi, thưa bà.)
Here’s your change.
(Đây là tiền thừa của quý khách.)
I’d like chips and steak.
(Cho tôi khoai tây chiên và thịt nướng.)
I’ll bring it to you in a moment.
(Tôi sẽ sớm mang ra cho quý khách.)
No, I’m full.
(Không Tôi no bụng rồi.)
We’d like two pizzas, please.
(Chúng tôi muốn hai cái bánh pizza.)
Would you like anything else?
(Quý khách có muốn dùng thêm gì nữa không?)
Would you like anything to drink?
Trang 8(Quý khách có muốn dùng đồ uống gì không?)
Would you like some dessert?
(Quý khách có muốn dùng món tráng miệng không?)
Would you like to order now?
(Quý khách muốn gọi món bây giờ chưa?)
Yes, please I’d like a beer.
(Có Cho tôi một cốc bia.)
You can keep the change.
(Bạn có thể giữ lại tiền thừa (Nói với nhân viên phục vụ))
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở ngân hàng"
Can I get an ATM card?
(Tôi được lấy thẻ ATM chứ?)
Do you have a problem with your account?
(Có vấn đề gì với tài khoản của bạn không?)
Do you want to take any money out?
(Bạn có muốn rút tiền không?)
How much should I deposit?
(Tôi cần nộp phí duy trì tài khoản là bao nhiêu vậy?)
How much were you hoping to apply for today?
(Hôm nay bạn muốn vay bao nhiêu?)
I have an account here and I need your help.
(Tôi có tài khoản ở đây và tôi cần sự giúp đỡ của anh.)
I need a checking account.
(Tôi muốn lập một tài khoản vãng lai.)
I need to cancel an account.
(Tôi cần hủy một tài khoản.)
I would like to apply for a credit card, please.
(Tôi muốn đăng kí làm thẻ tín dụng.)
I would like to apply for a loan, please.
(Tôi muốn đăng kí vay tiền.)
I would like to open a bank account, please.
(Tôi muốn lập một tài khoản ngân hàng.)
Keep your ATM card safe.
(Giữ thẻ ATM của bạn cẩn thận nhé.)
May I have your ID, please?
(Tôi có thể xem chứng minh thư của bạn được chứ?)
Trang 9Please confirm your account number.
(Làm ơn xác nhận lại số tài khoản của bạn.)
Please sign this form.
(Hãy kí tên vào bản đăng kí này.)
What is the interest rate?
(Tỉ lệ lãi suất là bao nhiêu?)
What kind of account?
(Loại tài khoản nào vậy?)
What kind of loan are you looking for?
(Bạn muốn vay tiền theo hình thức nào?)
What’s your gross monthly income?
(Tổng thu nhập hàng tháng của bạn là bao nhiêu?)
Would you like to make a withdrawal?
(Bạn có muốn rút tiền không?)
Would you like to open a savings account?
(Bạn có muốn mở một tài khoản tiết kiệm không?)
You need to deposit a minimum of $50.
(Bạn phải nộp tối thiểu 50 đô la phí duy trì tài khoản.)
Your ATM card will be delivered to you by post.
(Thẻ ATM sẽ được chuyển cho bạn qua đường bưu điện.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở một bữa tiệc"
Bottoms up!
(Cạn ly nào!)
Can I offer you a drink?
(Tôi có thể mời anh một ly được không?)
Do you come here often?
(Bạn có đến đây thường xuyên không?)
Do you know anyone here?
(Anh có biết ai ở đây không?)
Do you like the party atmosphere?
(Bạn có thích không khí bữa tiệc không?)
Do you want to dance?
(Bạn có muốn nhảy không?)
How long will the party last?
(Bữa tiệc sẽ kéo dài trong bao lâu?)
I like the way you dance.
Trang 10(Tôi thích cách bạn nhảy.)
If you want anything, help yourself.
(Nếu bạn muốn dùng gì thì tự lấy nhé.)
This is going to be a great party.
(Bữa tiệc sẽ rất là tuyệt đấy.)
This party is really fun!
(Bữa tiệc rất vui!)
You're a great dancer.
(Bạn là một vũ công giỏi đấy.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở khách sạn"
A twin, please.
(Cho tôi một phòng hai giường đơn.)
Breakfast's from 7am till 10am.
(Bữa sáng phục vụ từ 7 đến 10 giờ sáng.)
Could I have a towel, please?
(Cho tôi một chiếc khăn tắm được không?)
Could I have a wake-up call at seven o'clock?
(Có thể gọi đánh thức tôi vào lúc 7h sáng được không?)
Could I have an extra blanket?
(Cho tôi thêm một cái chăn nữa được không?)
Could I have breakfast in my room, please?
(Tôi có thể dùng bữa sáng trong phòng được không?)
Could I see your key, please?
(Cho tôi xem chìa khóa của anh/ chị được không?)
Could you fill out the registration form, please?
(Quý khách vui lòng điền vào đơn đăng kí này.)
Could you please call me a taxi?
(Anh/ chị có thể gọi cho tôi một chiếc taxi được không?)
Could you please change the sheets?
(Anh/ chị có thể thay ga trải giường được không?)
Have you used the minibar?
(Anh/ chị có sử dụng tủ lạnh nhỏ trong phòng không?)
Here's your room key.
(Chìa khóa phòng của anh/ chị đây.)
I'd like to check out.
(Tôi muốn trả phòng.)
Trang 11I'd like to pay my bill, please.
(Tôi muốn thanh toán hóa đơn.)
I've lost my room key.
(Tôi bị mất chìa khóa phòng rồi )
I've really enjoyed my stay.
(Tôi thật sự rất thích khoảng thời gian nghỉ ở đây.)
If you come back after midnight, you'll need to ring the bell.
(Nếu anh/ chị về khách sạn sau nửa đêm, anh/ chị phải bấm chuông )
I’d like to book a room for tomorrow night.
(Tôi muốn đặt một phòng tối mai.)
May I have a look at your card, please?
(Tôi có thể xem thẻ của quý khách được không?)
May I have your name and phone number?
(Quý khách có thể cho tôi xin họ tên và số điện thoại được không?)
May I help you?
(Tôi có thể giúp gì được quý khách không?)
My room's not been made up.
(Phòng tôi vẫn chưa được dọn.)
One of the lights isn't working.
(Một chiếc đèn không sáng )
Please enjoy your stay.
(Chúc quý khách có thời gian nghỉ ngơi vui vẻ tại khách sạn chúng tôi.)
The key doesn't work.
(Chìa khóa không mở được )
There is no shampoo.
(Không có dầu gội đầu.)
There is no soap.
(Không có xà phòng thơm.)
There isn't any hot water.
(Không có chút nước nóng nào cả.)
We look forward to seeing you then.
(Rất mong sớm gặp lại quý khách.)
Welcome to Riverside Hotel.
(Chào mừng đến với khách sạn Riverside.)
What time do I need to check out?
(Tôi phải trả phòng lúc mấy giờ?)
What time's breakfast?
(Bữa sáng phục vụ lúc mấy giờ?)
Trang 12Where do we have breakfast?
(Chúng tôi dùng bữa sáng ở đâu vậy?)
Would you like a newspaper?
(Anh/ chị có muốn đọc báo không?)
Would you like a single or a twin room?
(Quý khách muốn đặt phòng đơn hay phòng đôi?)
Would you like a wake-up call?
(Anh/ chị có muốn chúng tôi gọi báo thức buổi sáng không?)
Your room number's 201.
(Phòng của anh/ chị là phòng số 201.)
Your room's on the second floor.
( Phòng của anh/ chị ở tầng hai.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở hiệu thuốc"
Can you just give me some medicine for now?
(Bạn có thể bán cho tôi vài loại thuốc ngay bây giờ được không?)
Do you have anything for stomach pain?
(Bạn có thuốc gì trị đau bụng không?)
Do you have something for headaches?
(Bạn có bán thuốc trị đau đầu không?)
Give me the doctor’s note.
(Đưa ghi chú của bác sĩ cho tôi xem nào.)
I need something for a sore throat.
(Tôi cần thuốc chữa đau họng.)
If the pain does not stop, call the doctor.
(Nếu vẫn còn đau, hãy gọi cho bác sĩ.)
Please give me a complete dosage for a month.
(Hãy bán cho tôi liều dùng đủ cho một tháng.)
This medicine causes drowsiness and you shouldn’t drink any alcohol when taking it.
(Thuốc này gây buồn ngủ và bạn không nên uống rượu khi đang dùng thuốc.)
This medicine is too expensive I don’t think I can afford it.
(Loại thuốc này đắt quá Tôi nghĩ tôi không đủ tiền mua rồi.)
What do you recommend for a cold?
(Bị cảm lạnh nên uống thuốc gì được vậy?)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở công viên"
All the flowers are blooming so beautifully.
Trang 13(Tất cả các loài hoa đang nở rất đẹp.)
I love seeing the animals.
(Tôi rất thích được nhìn các con vật.)
Look at the birds They are beautiful.
(Hãy nhìn những con chim kìa Chúng thật đẹp.)
We had a nice time today in the park.
(Hôm nay chúng ta đã có thời gian vui vẻ ở công viên.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở bệnh viện"
Are you allergic to any medications?
(Bạn có bị dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào không?)
Are you taking any medications?
(Bạn có đang uống thuốc gì không?)
Breathe deeply, please.
(Hãy hít thở thật sâu.)
Can you tell me how you feel?
(Có thể nói cho tôi biết bạn cảm thấy thế nào không?)
Do you drink a lot of water?
(Bạn có uống nhiều nước không?)
Do you have a fever?
(Bạn có bị sốt không?)
Do you have any other symptoms?
(Bạn có triệu chứng nào khác nữa không?)
Do you suffer from insomnia?
(Bạn có bị mất ngủ không?)
How are you feeling?
(Bạn cảm thấy thế nào?)
How long have you not been well?
(Bạn đã bị ốm như thế này bao lâu rồi?)
I am going to give you a prescription.
(Tôi sẽ kê đơn cho bạn.)
I will give you some medicine and you should feel better soon.
(Tôi sẽ kê thuốc cho bạn, bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn nhanh thôi.)
Is my illness serious?
(Bệnh của tôi có nghiêm trọng lắm không ạ?)
I’ll take your temperature.
(Tôi sẽ đo nhiệt độ cho anh.)
Trang 14I’ll test your blood pressure.
(Tôi sẽ đo huyết áp cho anh.)
I’m afraid an urgent operation is necessary.
(Tôi e rằng anh cần phẫu thuật gấp.)
Let me do a quick physical check-up.
(Để tôi khám nhanh cho bạn.)
Let me examine you.
(Để tôi khám cho anh.)
Let me feel your pulse.
(Để tôi bắt mạch xem sao.)
Please take a deep breath, hold your breath and exhale.
(Hãy hít sâu vào, nín thở rồi thở ra.)
Roll up your sleeves, please.
(Vén tay áo lên nào.)
She must be hospitalized right now.
(Cô ấy cần phải nhập viện ngay bây giờ.)
Take this medication three times a day after you eat.
(Uống thuốc này mỗi ngày ba lần sau khi ăn nhé.)
The operation is next Monday.
(Ca phẫu thuật sẽ được tiến hành vào thứ Hai tới.)
We’ll need to run some diagnostic tests to be sure.
(Chúng ta cần làm một vài xét nghiệm chuẩn đoán để cho chắc chắn.)
What are your symptoms?
(Anh có những triệu chứng gì?)
What seems to be the matter?
(Anh có vấn đề gì vậy?)
What’s the matter with your ankle?
(Có vấn đề gì với mắt cá chân của bạn vậy?)
When did it start to feel this way?
(Bạn cảm thấy bị như vậy từ khi nào?)
When did the symptoms start?
(Những triệu chứng này bắt đầu có từ khi nào?)
When did you start having these symptoms?
(Bạn có những triệu chứng này lâu chưa?)
Where does it hurt?
(Bạn bị đau ở đâu?)
Where there’s life, there is hope.
(Còn nước còn tát.)
Trang 15Which tooth is bothering you?
(Bạn bị đau răng nào?)
You have to get some rest and drink plenty of juice or water.
(Bạn cần nghỉ ngơi và uống nhiều nước trái cây hoặc nước.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Ở bưu điện"
Can you put it on the scales, please?
(Anh/ chị đặt nó lên cân đi.)
How much is a first class stamp?
(Tem hạng nhất giá bao nhiêu tiền?)
How much is a second class stamp?
(Tem hạng hai giá bao nhiêu tiền?)
How much will it cost to send this letter to New York?
(Gửi thư này tới New York hết bao nhiêu tiền?)
I’d like a packet of envelopes, please.
(Tôi muốn mua một tập phong bì.)
I’d like an envelope, please.
(Tôi muốn mua một chiếc phong bì.)
I’d like to send this letter by Recorded Delivery.
(Tôi muốn gửi thư này bằng dịch vụ chuyển phát có theo dõi (khi chuyển cần có chữ ký).)
I’d like to send this letter by Special Delivery.
(Tôi muốn gửi thư này bằng dịch vụ chuyển phát đặc biệt.)
I’d like to send this parcel to London.
(Tôi muốn gửi bưu phẩm này tới London.)
I’ve come to collect a parcel.
(Tôi đến để lấy bưu phẩm.)
Where’s the postbox?
(Hòm thư bưu điện ở đâu vậy?)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Động viên khích lệ"
Cheer up!
(Vui vẻ lên nào!)
Chin up!
( Vui vẻ lên nào!)
Come on, you can do it.
(Cố lên Cậu có thể làm được mà.)
Don’t take it to heart.
Trang 16(Đừng bận tâm nhiều.)
Don’t worry.
(Đừng lo lắng quá.)
Every cloud has a silver lining.
(Trong cái rủi có cái may.)
Give it your best shot.
(Hãy cố gắng hết sức mình.)
I am behind you.
(Tôi luôn ủng hộ cậu.)
If at first you don't succeed, try and try again.
(Nếu ban đầu bạn không thành công, hãy cố gắng và cố gắng hơn nữa.)
It isn't as bad as all that.
(Không tệ đến như thế đâu.)
It'll be fine.
(Sẽ ổn thôi.)
It'll turn out all right.
(Sẽ ổn cả thôi.)
It's not the end of the world.
(Chưa phải ngày tận thế đâu.)
Keep going.
(Tiếp tục nào.)
Keep up the good work.
(Cứ làm tốt như vậy nhé./Tiếp tục làm tốt nhé.)
Let’s face it!
(Hãy cùng can đảm lên nào!/ Hãy đối diện với nó.)
Lighten up!
(Đừng lo lắng nữa!/ Vui lên nào!)
Look on the bright side.
(Hãy nhìn vào những điều tích cực./ Hãy nhìn vào mặt sáng của vấn đề.)
Make some noise!
(Quẩy lên nào!)
Practice makes perfect.
(Có công mài sắt có ngày nên kim.)
Smile!
(Cười lên nào!)
That's a good effort.
(Đó là một kết quả tốt.)
That's a real improvement.
Trang 17(Đó là một sự tiến bộ thực sự.)
There are plenty more fish in the sea.
(Còn nhiều lựa chọn khác nữa./ Vẫn còn nhiều người/ vật tốt như thế nữa.)
There's a light at the end of the tunnel.
(Qua cơn mưa trời lại sáng.)
There's no need to worry.
(Không cần phải lo lắng đâu.)
There's no use crying over spilt milk.
(Thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha./ Vô ích để hối hận về việc đã xảy ra.)
There's nothing to worry about.
(Không có chuyện gì để lo lắng cả.)
Try your best!
(Cố gắng lên!)
What are you worrying for?
(Bạn đang lo lắng chuyện gì vậy?)
What have you got to lose?
(Bạn có gì để mất đâu?)
Worse things happen at sea.
(Thế vẫn còn may/ tốt chán )
You can count on it.
(Cứ yên tâm đi./Cứ tin như vậy đi.)
You'll be fine.
( Bạn sẽ ổn thôi.)
You're coming along well.
(Bạn đang làm tốt lắm.)
You're on the right track.
(Bạn đi đúng hướng rồi đó.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Đồng ý giúp đỡ người khác"
Okay.
(Được thôi.)
Sure.
(Được thôi.)
Sure Here you are.
(Tất nhiên rồi Đây này cậu (kèm hành động đưa cho người kia mượn đồ hay đưa đồ giúp họ))
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Đặt lịch hẹn"
Trang 18Are you available next Saturday afternoon?
(Chiều thứ Bảy tới anh có rảnh không?)
Are you available on the 17th?
(Ngày 17 này có rảnh không?)
Are you free next week?
(Tuần tới có rảnh không?)
Can we meet on Sunday?
(Chủ nhật này bọn mình gặp nhau được không?)
Can we set another time?
(Chúng ta hẹn khi khác được không?)
How does the 3rd sound to you?
(Mùng 3 này thế nào? Có được không?)
I am sorry I won’t be able to make it on Monday Is Tuesday alright?
(Xin lỗi Thứ Hai thì không được rồi Thứ Ba có được không?)
I will be unable to keep our appointment for tomorrow afternoon.
(Tôi không thể giữ hẹn đến gặp anh vào chiều mai được rồi.)
Is next Tuesday convenient for you?
(Thứ 3 tuần tới có tiện cho anh không?)
Maybe another time.
That would be perfect.
(Lúc ấy/Hôm ấy được đó.)
Well, I'm very sorry, but something urgent has come up.
(Tôi xin lỗi nhưng tôi lại có việc gấp mất rồi.)
What about sometime next week?
(Lúc nào đó tuần tới được không?)
Where will we meet up?
(Chúng ta gặp nhau ở đâu được?)
Would Friday suit you?
(Thứ 6 cậu thấy được không?)
Trang 19Những câu thường gặp trong chủ đề: "Đón nhận tin xấu"
I'm awfully sorry.
(Tôi rất lấy làm tiếc về điều đó.)
I’m sorry to hear that.
(Tôi rất tiếc khi nghe tin đó.)
I'm glad to hear that!
(Thật vui khi nghe tin đó!)
(Không cần xin lỗi đâu Không sao mà.)
Don't mention it.
(Đừng nhắc lại chuyện đó nữa.)
Trang 20Don't worry about it.
(Đừng lo lắng về chuyện đó nữa.)
Forget about it.
(Quên chuyện đó đi.)
(Không sao đâu.)
You couldn't help it.
(Bạn cũng không thể làm gì hơn được mà Không sao đâu.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Đáp lại lời khen ngợi"
How nice of you to say.
(Cảm ơn vì lời khen dành cho tớ.)
It's nothing special, really.
(Cũng bình thường thôi mà.)
It’s very nice of you to say so.
(Cảm ơn vì đã khen tớ.)
I’m glad you think so.
(Tớ rất vui khi cậu nghĩ như vậy.)
Thank you.
(Cảm ơn.)
Thank you You too.
(Cảm ơn Cậu cũng tuyệt mà.)
Thanks.
(Cảm ơn.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Đáp lại lời hứa"
I believe you.
Trang 21(Tôi tin anh.)
I wish you can keep your promise.
( Tôi ước là anh có thể giữ lời hứa của mình.)
I’ll wait for you.
(Tôi sẽ chờ anh.)
Just let the time answer.
(Hãy để thời gian trả lời )
Keep your word!
(Hãy giữ lời hứa của anh đấy nhé!)
Let me be assured.
(Làm tôi tin anh đi.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Đáp lại lời cảm ơn"
Don't mention it!
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Đi xe buýt"
Can you let me know where to get off?
(Anh có thể cho tôi biết xuống xe ở điểm nào được không?)
Can you tell me the way to the bus-stop?
(Anh có thể chỉ cho tôi đường đến bến xe buýt được không?)
Can you tell me where I can catch the number 8 bus, please?
(Làm ơn chỉ cho tôi chỗ bắt xe buýt số 8.)
Don’t worry I’ll call you when your stop is coming.
(Đừng lo Khi nào đến chỗ anh xuống tôi sẽ gọi anh.)
Have you bought the ticket?
(Anh đã mua vé chưa?)
How many stops before the airport?
(Còn bao nhiêu điểm dừng nữa mới đến sân bay vậy?)
How often do the buses run?
(Bao lâu thì có một chuyến xe buýt?)
Trang 22Hurry up or we’ll miss it.
( Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ bị nhỡ xe mất.)
I want to go to Bach Mai Hospital.
(Cho tôi đến bệnh viện Bạch Mai.)
Is this seat free?
(Ghế này chưa có ai ngồi à?)
Is this where I can catch a bus to the stadium?
(Tôi có thể bắt xe buýt tới sân vận động ở đây được không?)
It’s your stop.
(Anh xuống đây nhé.)
The second stop after this is your destination.
(Sau điểm dừng này là đến điểm anh xuống đấy.)
This bus runs about every 5 minutes.
(Xe buýt này khoảng 5 phút có 1 chuyến.)
When does the first bus to the airport run?
(Khi nào chuyến xe buýt đầu tiên tới sân bay khởi hành?)
Where do I get off?
(Tôi phải xuống xe ở điểm nào?)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Đi vệ sinh"
I need to use the toilet.
(Tôi muốn đi vệ sinh.)
Where is the ladies’ room?
(Nhà vệ sinh nữ ở đâu?)
Where is the men’s room?
(Nhà vệ sinh nam ở đâu?)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Đi taxi"
Are you in a hurry?
(Anh có vội không?)
Can we take a shortcut?
(Chúng ta có thể đi đường tắt được không?)
Can you stop here for a minute?
(Anh có thể dừng ở đây một lát không?)
Could you drive a bit faster? I’m in a hurry.
(Anh có thể chạy nhanh hơn một chút được không? Tôi đang vội.)
Could you drive a bit slower? I feel dizzy.
Trang 23(Anh có thể chạy chậm lại một chút được không? Tôi thấy chóng mặt quá.)
Do you have any luggage?
(Anh có hành lý gì không?)
Do you mind the air-conditioning?
(Điều hòa nhiệt độ không làm phiền anh chứ?)
Do you want me to wait?
(Anh có muốn tôi chờ không?)
Don’t worry I can make it.
(Yên tâm đi Tôi có thể tới kịp mà.)
Get in, please.
(Xin mời lên xe.)
Here’s the fare and keep the change.
(Đây là tiền xe, anh cứ giữ lại tiền thừa đi.)
How many bags do you have?
(Anh có bao nhiêu chiếc túi vậy?)
How much is the fare?
(Hết bao nhiêu tiền vậy?)
I can call another driver for you.
(Tôi có thể gọi tài xế khác cho anh.)
I can’t break the traffic rules.
(Tôi không thể vi phạm luật giao thông được.)
I have to get some gas.
(Tôi phải đổ ít xăng đã )
I have to look for a parking place.
(Tôi phải tìm chỗ đỗ xe.)
I'll try a different way.
(Tôi sẽ thử đi đường khác.)
If there are no traffic jams, we can get there on time.
(Nếu không tắc đường, chúng ta có thể tới đó đúng giờ.)
Is it okay if I open a window?
(Tôi mở một cửa kính được chứ?)
Is that on Second Avenue?
(Có phải nó ở Đại lộ 2 không?)
Is the air-conditioning okay?
(Tôi mở máy lạnh được chứ?)
It shouldn’t take long Probably about 15 minutes.
(Sẽ không mất lâu đâu Có lẽ là khoảng 15 phút.)
It takes about one hour to get there.
Trang 24(Mất khoảng 1 giờ để tới đó.)
It will take about 15 minutes.
(Sẽ mất khoảng 15 phút.)
It's pretty far away.
(Nó khá là xa đấy.)
It’s rush hour so it might take about half an hour.
(Đang là giờ cao điểm nên có thể mất khoảng nửa tiếng.)
It’s too dangerous to overtake.
(Vượt như vậy rất nguy hiểm.)
It’s very close by.
(Nó rất gần đây.)
I’ll get off in front.
(Tôi sẽ xuống xe ở phía trước.)
I’ll put it in the trunk.
(Tôi sẽ để nó vào trong cốp.)
I’m really in a hurry, can you take the quickest route please?
(Tôi đang thực sự rất vội, anh có thể đi đường nào nhanh nhất được không?)
Just drop me off here I can walk the rest of the way.
(Cho tôi xuống đây được rồi Tôi có thể đi bộ nốt quãng đường còn lại.)
Just stop here and I’ll get out.
(Cho tôi xuống xe ở đây.)
Please ensure the door has been closed.
(Làm ơn đóng cửa lại nhé.)
Please step on it.
(Làm ơn đi nhanh lên.)
Please stop at the next intersection.
(Làm ơn dừng ở điểm giao cắt tới )
Please stop in front of the building ahead.
(Làm ơn dừng trước tòa nhà phía trước nhé.)
Please take me to this address.
(Làm ơn cho tôi đến địa chỉ này.)
Pull over here, please.
(Làm ơn ghé vào lề đường.)
Put on your seat belt, please.
(Hãy thắt dây an toàn vào nhé.)
Take it easy We can make it.
(Anh cứ yên tâm Chúng ta sẽ đến kịp mà.)
To the Grand Hotel.
Trang 25(Cho tôi đến khách sạn Grand.)
Watch out for motorcycles before getting out!
(Hãy để ý xe máy trước khi xuống đấy nhé.)
We are held up in a traffic jam Can we take another road to get there?
(Chúng ta bị tắc đường rồi Chúng ta có thể đi đường nào khác đến đó không?)
We can take the expressway There's an extra charge, okay?
(Chúng ta có thể đi đường cao tốc Anh phải trả thêm tiền được chứ?)
We’re stuck in a traffic jam Do you think we can make it?
(Chúng ta bị tắc đường rồi Anh nghĩ chúng ta có tới kịp không?)
What’s your destination?
(Anh đi đâu đây?)
Where can I take you?
(Anh đi đâu đây?)
Where?
(Anh/chị đi đâu?)
You drive too fast.
(Anh lái xe nhanh quá.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Đi phỏng vấn"
How do you handle pressure?
(Anh/ Chị xử lí áp lực công việc như thế nào?)
I am here for the interview.
(Tôi đến đây để tham gia phỏng vấn.)
Tell me about yourself.
(Anh/ Chị có thể giới thiệu một chút về bản thân mình được không?)
What are the main duties and tasks in your current job?
(Nhiệm vụ và công việc chính đối với công việc hiện tại của bạn là gì?)
What can you bring to this position?
(Anh/ Chị có thể mang lại điều gì cho vị trí công việc này?)
What experience do you have in this field?
(Anh/ Chị có kinh nghiệm gì trong lĩnh vực này?)
Why did you leave your last job?
(Tại sao bạn lại rời bỏ công việc cũ của bạn?)
Why do you want this job?
(Tại sao anh/ chị lại muốn đảm nhiệm công việc này?)
Would you like to see my resume?
(Ông/ Bà/ Anh/ Chị có cần xem sơ yếu lí lịch của tôi không?)
Trang 26Những câu thường gặp trong chủ đề: "Đi mua sắm"
Can I help you?
(Tôi có giúp gì được cho quý khách không ạ?)
Can I pay by credit card?
(Tôi trả bằng thẻ tín dụng được không?)
Can I pay in cash?
(Tôi trả tiền mặt được không?)
Can I try it on?
(Tôi có thể mặc thử cái này được không?)
Can I try them on?
(Tôi có thể mặc thử mấy cái này được không?)
How can I help you?
(Tôi có thể giúp gì được quý khách không ạ?)
How does it fit?
(Anh/Chị thấy mặc có vừa không ạ?)
We offer a 20% discount.
(Chúng tôi giảm giá 20%.)
We offer extra small, small, medium, large, and extra large.
(Chúng tôi có size XS, S, M, L, và XL.)
What color would you like?
(Anh/Chị thích màu gì?)
What size are you?
(Anh/Chị mặc size bao nhiêu ạ?)
What size do you wear?
(Anh/Chị mặc size gì ạ?)
Where is the changing room?
(Phòng thay đồ ở đâu vậy?)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Yêu cầu ai đó chờ đợi"
Trang 27Hang on a moment.
(Đợi một lát.)
Hold on.
(Giữ máy nhé (Khi nói chuyện điện thoại))
It will have to wait.
(Sẽ phải chờ đợi.)
I’ll be right with you.
(Tôi tới ngay đây.)
Sorry, I’m a bit tied up right now.
(Xin lỗi, hiện giờ tôi đang hơi bận một chút.)
(Anh ấy không thể vui hơn được nữa.)
He loves every moment of it.
(Anh ấy tận hưởng từng khoảnh khắc của nó.)
He's over the moon.
(Anh ấy đang lơ lửng trên cung trăng/ vô cùng hạnh phúc/ vui sướng.)
I'm dead chuffed.
(Tôi đang vui chết đi được.)
I'm having a whale of a time.
(Tôi đang có khoảng thời gian rất vui vẻ.)
She's absolutely delighted.
Trang 28(Cô ấy vô cùng vui mừng.)
She's having the time of her life.
(Cô ấy đang có khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong đời.)
She's on cloud nine.
(Cô ấy vô cùng hạnh phúc/ vui sướng.)
We're satisfied.
(Chúng tôi rất mãn nguyện/ thỏa mãn.)
We're very pleased.
(Chúng tôi rất vui mừng/ hài lòng.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Xem TV"
Are you watching or can I turn over?
(Bạn có đang xem không hay tôi chuyển sang kênh khác nhé?)
It's a repeat.
(Đây là chương trình phát lại.)
It's starting!
(Chương trình bắt đầu rồi!)
Let’s switch over to Channel 4.
(Hãy chuyển tới kênh 4 đi.)
My programme's on in a minute.
(Chương trình của tôi sắp bắt đầu rồi.)
Quiet! I'm trying to watch this.
(Trật tự đi nào Tôi đang cố gắng để xem chương trình này.)
What's on the other side?
(Kênh khác có chương trình gì vậy?)
What's on tonight?
(Tối nay có chương trình gì?)
Where's the remote control?
(Cái điều khiển từ xa ở đâu vậy?)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Từ chối lời mời"
I can't I've got a lot of work to do.
(Tôi không thể Tôi có rất nhiều việc cần làm.)
I don't think I can I'm supposed to be doing something else.
(Tôi không nghĩ là tôi có thể Tôi nghĩ là tôi có việc bận rồi.)
I don’t feel like it.
(Tớ không cảm thấy thích lắm.)
Trang 29I'd really like to, but I have an appointment that day.
(Tôi thực sự muốn nhưng hôm đó tôi đã có hẹn rồi.)
I'm busy tomorrow Can I take a rain check on that?
(Ngày mai tôi bận mất rồi, để khi khác được không?)
I'm terribly sorry I have other plans for that night.
(Tôi thực sự xin lỗi Tôi có kế hoạch khác cho buổi tối đó rồi.)
I’d love to but I am very busy.
(Tôi cũng muốn lắm nhưng tôi đang bận quá.)
I’m sorry I can’t.
(Xin lỗi nhưng tôi không thể tham gia được.)
No thanks I’m a bit tired right now.
(Không, cám ơn Hiện giờ tôi đang hơi mệt.)
No, thanks.
(Cảm ơn nhưng tôi không thể rồi.)
Sorry I'm already tied up.
( Xin lỗi Tôi bận rồi.)
Thanks for asking, but I'm afraid I'm busy.
(Cám ơn vì đã mời nhưng tôi e là tôi bận mất rồi.)
That's very kind of you, but actually I'm doing something else this afternoon.
(Bạn thật tốt, nhưng thực sự chiều nay tôi có việc bận rồi.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Từ chối giúp đỡ ai"
I can’t manage that, as I have to focus on important affairs.
(Tôi không thể giải quyết việc đó được, vì tôi phải tập trung vào những việc quan trọng.)
I'm afraid I can't.
(Tôi e rằng tôi không thể giúp được.)
I’m sorry I don’t have time right now.
(Xin lỗi Giờ tôi không có thời gian.)
No, I'm sorry.
(Không Tôi xin lỗi tôi không thể giúp được.)
Sorry, I’m busy right now.
(Xin lỗi, giờ tôi đang bận.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Tức giận"
He has gone through the roof.
(Anh ấy đã rất tức giận.)
He was on the warpath.
Trang 30(Anh ấy rất tức giận.)
His rude behavior made me see red.
(Cách cử xử thô lỗ của anh ta làm tôi rất tức giận.)
I am angry with her attitude towards the elderly.
(Tôi rất tức giận với thái độ của cô ta đối với người cao tuổi.)
I can’t stand the way he talks to me.
(Tôi không thể chịu được cách anh ta nói chuyện với tôi.)
I’m a bit annoyed.
(Tôi thấy hơi bực mình.)
I’m a bit peeved.
(Tôi thấy hơi bực mình/ tức giận.)
I’m in a foul mood.
(Tôi thấy rất bực mình.)
She was none too pleased that having to pay the fine.
(Cô ấy rất khó chịu/ tức giận khi phải nộp tiền phạt.)
She went ballistic when I told her about that.
(Cô ấy đã rất tức giận khi tôi nói điều đó cho cô ấy biết.)
She’s got a temper.
(Cô ấy rất tức giận.)
They were absolutely fuming.
(Họ thực sự rất tức giận.)
They were absolutely furious.
(Họ thực sự rất tức giận.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Tạm biệt"
Alright, everyone, it's time to head off.
(Giải tán thôi mọi người!)
Bye for now!
Trang 31Gotta make a move!
(Chuồn đây!)
Have a good day.
(Ngày mới tốt đẹp nhé.)
Have a lovely evening.
(Buổi tối vui vẻ.)
I have to leave here by 10 p.m.
(Tôi phải về nhà trước 10 giờ tối rồi )
I hope to see you soon.
(Hi vọng sớm gặp lại cậu.)
I look forward to our next meeting.
(Tôi rất mong lần gặp tới của chúng ta.)
I must be going.
(Tôi phải đi đây.)
I'm going to make a move.
(Chào nhé Tớ chuẩn bị phải đi đây.)
Is it ok if I leave now?
(Tôi xin phép về bây giờ được không?)
It was great to see you.
(Rất vui được gặp anh hôm nay.)
It was nice meeting you.
(Thật vui vì hôm nay đã được gặp cậu.)
It's been lovely to see you.
(Thật vui vì hôm nay được gặp anh.)
It’s time I left.
(Đã đến lúc tôi phải đi rồi.)
It’s time I made a move.
(Đến lúc tôi phải đi rồi.)
I’m afraid I have to head off now.
(Tôi e là bây giờ tôi phải đi rồi.)
I’m off.
(Tớ đi đây.)
I’ve got to get back to school.
(Tôi phải về trường đây.)
I’ve got to get back to work.
(Tôi phải quay lại làm việc đây.)
I’ve got to go.
(Tôi phải đi đây.)
Trang 32Ok Everyone, it's time to go.
(Chào mọi người, tớ đi đây.)
See you later.
Talk to you later.
(Nói chuyện sau nhé.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Tại sân bay"
Do I need to take my laptop out of the bag?
(Tôi có phải bỏ máy tính xách tay ra khỏi túi không?)
Do you have anything to declare?
(Anh có muốn trình bày gì không?)
Flight BA333 is now boarding.
(Xin mời hành khách chuyến bay BA333 lên máy bay.)
Flight SA999 has been delayed.
(Chuyến bay SA999 đã bị hoãn.)
Flight UA666 has been cancelled.
(Chuyến bay UA666 đã bị hủy.)
How long will the flight take?
(Chuyến bay sẽ kéo dài bao lâu?)
How much baggage are you carrying?
(Quý khách mang bao nhiêu hành lí?)
May I see your ticket and passport?
(Tôi có thể xem vé và hộ chiếu của anh không?)
Mr Smith, please make your way to Gate 9.
(Ngài Smith làm ơn đi tới cổng số 9.)
Please do not leave any bags unattended.
(Hãy để mắt tới tất cả túi đồ của mình./Hãy luôn để túi đồ bên mình.)
This is the final call for flight BA111 to Manchester.
Trang 33(Đây là thông báo cuối cùng cho chuyến bay BA111 tới Manchester.)
We have a stopover in Chicago.
(Chúng ta sẽ nghỉ chân ở Chicago.)
What is the purpose of your trip?
(Mục đích chuyến bay này của anh là gì?)
What time will we be boarding?
(Mấy giờ thì chúng ta lên máy bay?)
Would passenger Jo Page please come to gate 3.
(Hành khách Jo Page làm ơn tới cổng số 3.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Tình trạng sức khỏe"
A bit better.
(Đã khỏe hơn một chút rồi.)
A bit rough.
(Không khỏe lắm.)
A little under the weather.
(Hơi mệt./ Không khỏe lắm.)
As well as can be expected.
(Tốt/ khỏe như mong đợi./ Không thể mong đợi hơn được nữa.)
I am suffering from high blood pressure.
(Tôi bị bệnh cao huyết áp.)
I am suffering from low blood pressure.
(Tôi bị huyết áp thấp.)
I feel a bit of a hangover.
(Tôi thấy hơi đau đầu khó chịu.)
I have a runny nose and a terrible headache.
(Tôi bị chảy nước mũi và đau đầu dữ dội.)
It really hurts.
(Đau quá!)
Much the same as yesterday.
(Cũng như hôm qua thôi.)
My nose is stuffed up.
Trang 34You don’t look too well.
(Trông anh không được khỏe lắm đâu.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Tình trạng khẩn cấp"
Be careful!
(Cẩn thận!)
Call an ambulance!
(Gọi xe cấp cứu đi!)
Call the fire department!
(Gọi cứu hỏa đi!)
Call the police!
I’ve been attacked.
(Tôi vừa bị tấn công.)
I’ve been mugged.
(Tôi vừa bị cướp.)
I’ve cut myself.
(Tôi vừa bị đứt tay.)
Look out!
(Cẩn thận!)
My car’s been broken into.
(Xe ô tô của tôi bị đột nhập.)
My wallet has been stolen.
(Tôi vừa bị mất ví.)
Please help me!
(Làm ơn cứu tôi với!)
Please hurry!
(Làm ơn nhanh lên!)
Stop, thief!
Trang 35(Dừng lại, tên trộm kia!)
There’s been an accident.
(Đã có tai nạn xảy ra.)
Watch out!
(Cẩn thận!)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Tình trạng hôn nhân và quan hệ tình cảm"
Are you single or married?
(Cô còn độc thân hay đã kết hôn rồi?)
Do you have a boyfriend?
(Bạn có bạn trai chưa?)
Do you have a girlfriend?
(Cậu có bạn gái chưa?)
Hoa and I have good chemistry.
(Hoa và tôi rất mến nhau.)
I am having a date with my ex-girlfriend on Sunday.
(Tôi sẽ hẹn hò với bạn gái cũ vào chủ nhật tới.)
Lan and I have bad chemistry.
(Tôi và Lan không hợp nhau.)
My girlfriend broke up with me.
(Bạn gái tôi đã chia tay tôi rồi.)
She is a widow.
(Cô ấy là một quả phụ/ Chồng cô ấy đã mất rồi.)
Trang 36She is having an affair.
(Cô ta ngoại tình.)
She is pregnant.
(Cô ấy đang có bầu.)
We’ve broken up.
(Chúng tôi chia tay nhau rồi.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Tán thành quan điểm với ai "
I absolutely agree with you.
(Tôi hoàn toàn đồng ý với anh.)
I completely agree with you.
(Tôi hoàn toàn đồng ý với anh.)
I totally agree with you.
(Tôi hoàn toàn đồng ý với anh.)
No doubt!
(Không còn nghi ngờ gì nữa!)
There is no doubt about it.
(Cái đó thì không còn phải nghi ngờ gì nữa.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Tuổi tác"
How old is your mother?
(Mẹ cậu năm nay bao nhiêu tuổi?)
(Bà nội tôi năm nay tám mươi tuổi.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Trêu đùa"
I was just joking.
(Tớ chỉ nói đùa thôi mà.)
It's just for fun.
(Mình chỉ đùa thôi mà.)
Just kidding!
(Nói đùa đấy!)
That was a joke.
Trang 37(Chỉ là nói đùa thôi mà.)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Trong một cuộc họp"
Before we close, let me just summarize the main points.
(Trước khi chúng ta kết thúc, tôi xin tóm tắt lại những điểm chính.)
Can we set a time for the next meeting, please?
(Mọi người thống nhất ngày cho cuộc họp tới được chứ?)
Have you all received a copy of the agenda?
(Mọi người đã có đủ bản sao nội dung cuộc họp rồi chứ? )
I declare the meeting closed.
(Tôi tuyên bố cuộc họp kết thúc.)
If we are all here, let's get started.
(Nếu tất cả mọi người đã có mặt, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp.)
It looks like everyone’s here, so let’s start the meeting.
(Có vẻ như tất cả mọi người đã có mặt, vậy chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp.)
It’s a pleasure to welcome Mrs.Johnson.
(Rất hân hạnh được chào đón bà Johnson.)
Let's move onto the next item.
(Hãy chuyển sang vấn đề tiếp theo.)
Thank you all for attending.
(Cảm ơn mọi người đã có mặt đầy đủ.)
Thank you for having me, I'm looking forward to today's meeting.
(Cảm ơn ngài đã mời tôi, tôi rất mong chờ cuộc họp hôm nay.)
Thank you for your participation.
(Cảm ơn sự góp mặt của mọi người.)
The meeting is finished.
(Cuộc họp kết thúc.)
There are ten items on the list today, let’s start with number one.
(Có 10 vấn đề trong danh sách hôm nay, hãy bắt đầu với vấn đề thứ nhất.)
Unfortunately, we're running short of time.
(Thật tiếc là chúng ta sắp hết thời gian rồi.)
We're pleased to welcome Mr.Smith.
(Chúng ta hân hạnh được chào đón ngài Smith.)
Would you like to add anything?
(Bạn có muốn bổ sung thêm gì nữa không?)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Trong lớp học"
Trang 38Can I ask a question?
(Em hỏi cô một câu được không ạ?)
Come and do it on the blackboard, please.
(Mời bạn lên bảng làm bài.)
Hand in your homework, please.
(Nộp bài tập về nhà nào.)
Have you finished?
(Các bạn làm bài xong chưa?)
I feel sick May I leave the classroom?
(Em thấy mệt, em có thể về trước được không ạ?)
May I speak to my classmate?
(Em nói chuyện với bạn một chút được không ạ? )
May I try to answer this question?
(Em trả lời câu hỏi này được không ạ? )
Ms Hien, is anybody absent?
(Có ai vắng mặt không Hiền?)
Open your textbooks to page 10.
(Các bạn dở sách tới trang 10.)
Please write your answers in your textbooks.
(Hãy viết câu trả lời của bạn vào sách (giáo khoa).)
Professor, may I ask you some questions?
(Thầy ơi, em có thể hỏi thầy mấy câu được không ạ?)
Put up your hands if you know the answer.
(Bạn nào biết câu trả lời thì giơ tay lên nhé.)
Put your books away.
(Cất sách đi nào.)
Should we use a pencil or ballpoint pen?
(Chúng em viết bằng bút chì hay bút bi ạ?)
Sorry, I have forgotten to do my homework.
(Xin lỗi cô, em quên không làm bài tập rồi ạ.)
We will stop here Let’s have a break for 5 minutes.
(Chúng ta sẽ dừng ở đây Lớp nghỉ giải lao trong 5 phút nhé.)
What exercise is it?
(Bài tập nào thế ạ?)
Who has finished?
(Bạn nào làm xong rồi?)
Who is away today?
(Hôm nay có ai vắng mặt không nhỉ?)
Trang 39Who knows the answer?
(Ai có câu trả lời nào?)
Những câu thường gặp trong chủ đề: "Thời tiết"
At least my tomatoes will be happy.
(Ít nhất cà chua của tôi sẽ tươi tốt (Khi trời quá nóng))
Cool!
(Mát quá!)
How’s the weather today?
(Thời tiết hôm nay thế nào?)
I hear that showers are coming our way.
(Tôi nghe rằng trời sắp có mưa rào.)
I think it'll clear up later.
(Tôi nghĩ lúc sau trời sẽ quang đãng.)
I'm soaked to the skin.
(Tôi bị ướt như chuột lột rồi.)
It doesn't look like it's going to stop raining today.
(Có vẻ hôm nay trời sẽ không ngừng mưa.)
It looks like rain.
(Có vẻ như trời muốn mưa.)
It must be minus five or more.
(Trời chắc phải âm 5 độ hoặc hơn.)
It's a bit chilly.
It's arctic out there.
(Ngoài kia rất giá rét.)
It's awful.
(Hôm nay thời tiết tệ lắm.)
It's been raining all day.
(Trời đã mưa cả ngày rồi.)
It's been trying to rain all morning.
(Trời như muốn mưa cả buổi sáng.)
It's below zero.
Trang 40(Trời lạnh dưới 0 độ.)
It's bucketing down.
(Trời đang mưa xối xả/ mưa như trút nước.)
It's finally decided to rain.
(Cuối cùng trời đã mưa.)
It's freezing outside!
(Bên ngoài đang rất lạnh!)
It's going to rain by the looks of it.
(Nhìn trời có vẻ sắp mưa.)
It's muggy today.
(Hôm nay trời oi bức quá.)
It's nice and warm today.
(Hôm nay trời đẹp và ấm áp.)
It's nice in the sun.
(Trời nắng thật đẹp.)
It's nice.
(Hôm nay trời đẹp.)
It's only a shower.
(Đó chỉ là một cơn mưa rào/ mưa mau.)
It's pouring.
(Trời đang mưa như trút nước.)
It's pretty cold today.
(Hôm nay trời khá lạnh.)
It's pretty frosty today.
(Hôm nay trời khá giá rét.)
It's pretty hot, isn't it?
(Trời khá nóng phải không?)
It's quite fresh.
(Trời khá mát mẻ.)
It's raining cats and dogs.
(Trời đang mưa như trút nước/ mưa tầm tã.)
It's rainy today.
(Hôm nay trời có mưa.)
It's sunny today, isn't it?
(Hôm nay trời nắng phải không?)
It's sunny.
(Hôm nay trời nắng.)
It’s a bit nippy today.