Phân phối chương trình Tin Học Nghề
Trang 1PHAN PHOI CHUONG TRINH TIN HOC NGHE (LOP 8)
Cả năm: 35 tuân x 2 tiết/tuần = 70 tiết (+ 2 tuần dự phòng)
1 I Nội dung thực tập an toàn điện
2 Nhập môn Tỉïn hoc, tl
2 3 Nhap mon Tin hoc, t2
4 Nhập môn Tin học, t3
3 5 TH su dung ban phim , cach g6 ban phim, tl
6 TH sử dụng bàn phím, cach gõ ban phim, t2
4 7 TH sử dụng bàn phím, cach g6 ban phim, t3
8 TH sử dụng bàn phím, cách gõ bàn phím, t4
5 9 So luoc vé Windows XP, tl
10 | Sơ lược về Windows XP, t2
6 II Các thao tác trên cửa số Folder, tl
12 | Các thao tác trên cửa số Folder, t2 + Kiểm tra 15'
I3 | Hệ soạn thảo văn bản Microsoft Word 7.0, t1
14 † Hệ soạn thảo văn bản Microsoft Word 7.0, 12
g 15 | Giới thiệu kiến thức cơ bản trong Word, tl
16 Giới thiệu kiến thức cơ bản trong Word, t2
9 17 TH bai tap 1,2,3 (trong giáo trình), tÏ
18 TH bai tap 1,2,3 (trong giáo trình), t2
10 19 TH bai tap 1,2,3 (trong giáo trình), t2
20 TH bai tap 1,2,3 (trong giáo trinh), t4
H 21 | Các lệnh xử lý tập tin và khôi van ban, tl
22_ | Các lệnh xử lý tập tin và khôi van bản, t2
2 23 Các lệnh xử ly tập tin và khối văn bản, t3
24 Kiêm tra Í tiêt
13 25 TH bài tập 4 (trong giáo trình), tÏ
26 TH bài tập 4 (trong giáo trình), t2
14 27 | TH bài tập 4 (trong giáo trình), t3
28 TH bài tập 4 (trong giáo trình), t4
15 29 Dinh dang van ban, tl
30 | Dinh dang van ban, t2 + Kiém tra 15'
16 31 Định dạng văn bản, t3
32 | Định dạng văn bản t4
17 33 TH bài tập 5,6,7 (trong giáo trình), tÏ
34 TH bài tập 5.6.7 (trong giáo trình), t2
Trang 2
18 35 Châm bài tập lấy điểm kiểm tra thực hành
36 Kiém tra HK I
19 Du phong
20 37 Định dạng văn bản, tŠ
38 Dinh dang van ban, t6
21 39 Định dạng văn bản, t7
40 Định dạng văn bản, t8
22 41 _ | TH bai tap 8 (trong gido trinh), tl
42 TH bai tap 9 (trong giao trinh), t2
23 43 TH bài tập 10 (trong giáo trình), t3
44_ | TH bài tập II (trong giáo trình), t4 + Kiém tra 15'
24 45 Vẽ hình trong Word, tÏ
4ó_ | Vẽ hình trong Word, t2
25 47 Về hình trong Word, t3
48 Kiêm tra Í tiêt
26 49 TH bài tập 12,13; tl
50 TH bai tap 12,13; t2
27 51 TH bai tap 12,13; t3
52 TH bai tap 12,13; t4
28 53 Một số lénh trong Menu Inert, t1
54 | Mot so lénh trong Menu Inert, t2 + Kiém tra 15'
20 55 | Một số lệnh trong Menu Inert, t3
56 | Một sô lệnh trong Menu Inert, t4
30 57 TH bai tap 14.15, t1
58 TH bai tap 14,15, t2 3] 59 TH bai tap 14,15; t3
60 Cham bài tập lầy điểm kiêm tra thực hành
32 61 | Lập bảng biéu tl
62 Lập bảng biêu t2
33 63 Lap bang biểu, t3
64 | Lập bang biéu, t4
34 65 On tập bài 16,17; tl
66 On tap bai 16,17; t2
35 67 On tập bài 16,17: t3
68 On tap bai 16,17; t4
36 69,70 | Kiểm tra học kì II
37 Dự phòng