Tiếng anh chuyên ngành thực phẩm Tên thiết bị phòng thí nghiệm Tiếng anh công nghệ thực phẩm Anh văn chuyên ngành công nghệ thực phẩm Thí nghiệm phân tích thực phẩm Thí nghiệm hóa lý, hóa sinh, vi sinh
Trang 1LABORATORY INSTRUMENTS
THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM
Trang 2/ˈmaɪ.krə.skəʊp/
Kính hiển vi
Trang 3DIGITAL BALANCE
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˈbæl.əns/
Cân điện tử
Trang 4BRIX REFRACTOMETER
/brɪks rɪˌfrækˈtɒmɪtə(r)/
Brix kế
Trang 5/ˈɔː.təʊ.kleɪv/
Nồi hấp tiệt trùng
Trang 6MECHANICAL SHAKER
/məˈkæn.ɪ.kəl ˈʃeɪ.kər/
Máy lắc
Trang 7MAGNETIC STIRRER
/mæɡˈnet.ɪk ˈstɜː.rər/
Máy khuấy từ
Trang 8WATER PATH
/ˈwɔː.tər pɑːθ/
Bể điều nhiệt
Trang 9DIGITAL COLORIMETER
/ˈdɪdʒ.ɪ.təl ˌkələˈrimidər/
Máy đo màu kỹ thuật số
Trang 10DIGITAL CONDUCTOMETER
/ dɪdʒ.ɪ.təl kändəkˈtämətər/
Máy đo độ dẫn điện
Trang 11CENTRIFUGE MACHINE
/ˈsen.trɪ.fjuːdʒ məˈʃiːn /
Máy li tâm
Trang 12/ˈvɔː.teksər/
Máy lắc Vortex
Trang 13KJELDAHL DIGESTION UNIT
/ ˈkel-däl daɪˈdʒes.tʃənˈjuː.nɪt /
Bộ phá mẫu Kjeldahl
Trang 14KJELDAHL DISTILLATION UNIT
/ ˈkel-däl ˌdɪs.tɪˈleɪ.ʃən ˈjuː.nɪt /
Bộ chưng cất đạm Kjeldahl
Trang 15SOXHLET EXTRACTION UNIT
/ ′säks·lət ɪkˈstræk.ʃən ˈjuː.nɪt /
Bộ chiết béo Soxhlet
Trang 16WATER DISTILLATION UNIT
/ ˈwɔː.tər ˌdɪs.tɪˈleɪ.ʃən ˈjuː.nɪt /
Máy cất nước
Trang 17/ ˈdes.ɪ.keɪtər /
Bình hút ẩm
Trang 18UV-VIS SPECTROPHOTOMETER
/ ju viː viːz ˌspektrōfəˈtämədər /
Máy quang phổ UV-Vis
Trang 19DIGITAL FOOD THERMOMETER
/ ˈdɪdʒ.ɪ.təl fuːd θəˈmɒm.ɪ.tər /
Nhiệt kế đo thực phẩm
Trang 20MOISTURE ANALYZER
/ ˈmɔɪs.tʃər ˈæn.əl.aɪ.zər/
Cân phân tích độ ẩm
Trang 21VACUUM DRYING OVEN
/ˈvæk.juːm draɪng ˈʌv.ən/
Tủ sấy chân không
Trang 22SPRAY DRYER
/ spreɪ ˈdraɪ.ər /
Máy sấy phun
Trang 23VACUUM FILTRATION APPARATUS
/ ˈvæk.juːm fɪlˈtreɪ.ʃən ˌæp.əˈreɪ.təs /
Bộ lọc chân không
Trang 24VACUUM PUMP
/ˈvæk.juːm ˌpʌmp/
Bơm chân không
Trang 25MUFFLE FURNACE
/ ˈmʌf.əl ˈfɜː.nɪs/
Lò nung
Trang 26/ˈɪŋ.kjə.beɪ.tər/
Tủ ấm
Trang 27COLONY COUNTER
/ ˈkɒl.ə.ni ˈkaʊn.tər /
Máy đếm khuẩn lạc
Trang 28/ vəˈskämədər /
Máy đo độ nhớt
Trang 29HIGH PERFORMANCE LIQUID CHROMATOGRAPHY
/ haɪ pəˈfɔː.məns ˈlɪk.wɪd krəʊ.məˈtɒɡ.rə.fi /
Máy sắc ký lỏng
hiệu năng cao
Trang 30FUME HOOD
/ fjuːm hʊd /
Tủ Hood