1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

600 từ vựng tiếng trung HSK3

66 87 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 66
Dung lượng 11,76 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

33 比赛 bǐsài cuộc thi, giải đấu... 112 电影 diànyǐng phim, điện ảnh... 337 没关系 méiguānxi không sao đâu.338 没有 méiyǒu không có, chưa... 337 没关系 méiguānxi không sao đâu.338 没有 méiyǒu không có

Trang 1

8 把 bǎ (giới từ) câu chữ 把, cầm, nắm, đem.

9 爸爸 bàba cha, ba, bố

10 吧 ba (trợ từ ngữ khí) nhé; chứ; thôi; đi, ư

Trang 3

670 TỪ VỰNG HSK3

21 帮助 bāngzhù giúp đỡ; giúp; viện trợ

22 包 bāo gói, túi, giỏ; bao

23 饱 bǎo no (ăn uống)

24 报纸 bàozhǐ báo chí

25 杯子 bēizi ly, cốc, tách

26 北方 běifāng phía bắc

27 北京 běijīng Bắc Kinh

28 被 bèi (giới từ) bị, được

29 本 běn (lượng từ của sách) quyển, cuốn

30 鼻子 bízi mũi

Trang 4

670 TỪ VỰNG HSK3

31 比 bǐ (giới từ) so sánh hơn, (v) so sánh

32 比较 bǐjiào (v) so sánh, (phó từ) tương đối, khá

33 比赛 bǐsài cuộc thi, giải đấu

Trang 5

46 菜 cài rau, món ăn, thức ăn.

47 才 cái (phó từ) mới, vừa mới

48 菜单 càidān thực đơn

49 参加 cānjiā tham gia

50 参赛 cānsài dự thi; tham gia thi đấu

Trang 7

65 出国 chūguó đi nước ngoài.

66 出现 chūxiàn xuất hiện

67 出院 chūyuàn xuất viện

69 出租车 chūzūchē taxi

70 除了… 以外 chúle … yǐwài ngoài … ra

Trang 8

670 TỪ VỰNG HSK3

71 厨房 chúfáng nhà bếp

72 穿 chuān mặc, mang, đeo

73 船 chuán tàu, thuyền

Trang 9

89 大家 dàjiā mọi người.

90 带 dài mang theo

Trang 10

670 TỪ VỰNG HSK3

91 担心 dānxīn lo lắng

92 蛋糕 dàngāo bánh kem, bánh bông lan

93 当然 dāngrán đương nhiên

94 到 dào đến, tới (nơi)

95 到底 dàodǐ cuối cùng, rốt cuộc

Trang 12

670 TỪ VỰNG HSK3

111 电梯 diàntī thang máy

112 电影 diànyǐng phim, điện ảnh

Trang 13

127 段 duàn (lượng từ) đoạn; quãng; khúc.

128 锻炼 duànliàn rèn luyện, tập luyện

129 对 duì (adj) đúng

130 对 duì (giới từ) đối với

Trang 14

670 TỪ VỰNG HSK3

131 对 … 来说 duì … lái shuō đối với … mà nói

132 对… 有帮助 duì … yǒu bāngzhù có ích cho …

133 对不起 duìbuqǐ xin lỗi

134 多 duō nhiều

135 多么 duōme biết bao

136 多少 duōshǎo bao nhiêu

137 饿 è đói bụng, đói

138 儿子 érzi con trai

139 耳朵 ěrduo tai

140 二 èr số 2

Trang 15

670 TỪ VỰNG HSK3

141 发 fā gửi (thư), cấp, phát

142 发烧 fāshāo sốt, bị sốt

143 发现 fāxiàn phát hiện

144 饭店 fàndiàn khách sạn, tiệm cơm; quán cơm

145 方便 fāngbiàn tiện lợi

Trang 17

165 刚 gāng vừa, vừa mới.

166 刚才 gāngcái vừa nãy, vừa mới

167 高 gāo cao

168 高兴 gāoxìng vui mừng

169 告诉 gàosù nói, nói cho, bảo cho

170 哥哥 gēge anh trai

Trang 18

670 TỪ VỰNG HSK3

171 个 gè (lượng từ) cái; con; quả; trái

172 个子 gèzi vóc dáng; vóc người; dáng người

173 给 gěi (giới từ) cho

174 根据 gēnjù theo, căn cứ

175 跟 gēn (giới từ) cùng với

176 更 gèng càng, hơn

177 更上一层楼 gèng shàng yī céng lóu tiến bộ, phát triển

178 工作 gōngzuò công việc, làm việc

179 公共汽车 gōnggòngqìchē xe buýt

180 公斤 gōngjīn kg, kí

Trang 19

187 关系 guānxì mối quan hệ.

188 关心 guānxīn quan tâm

189 关于 guānyú (giới từ) liên quan đến, về …

190 贵 guì đắt, mắc, quý giá

Trang 20

198 汉语 hànyǔ tiếng Hán, tiếng Hoa.

199 好 hǎo tốt, giỏi, hay

200 好吃 hǎochī ngon lành

Trang 21

209 后来 hòu lái sau này, về sau.

210 后面 hòumiàn phía sau

Trang 22

215 坏 huài hư, xấu.

216 欢迎 huānyíng c hào đón; hoan nghên, chào mừng

217 还 huán (v) hoàn trả

218 环境 huánjìng môi trường

219 换 huàn thay, đổi

220 黄河 huánghé sông Hoàng Hà

Trang 24

237 检查 jiǎnchá kiểm tra.

238 简单 jiǎndān đơn giản

239 见面 jiànmiàn gặp mặt

240 件 jiàn lượng từ

Trang 25

670 TỪ VỰNG HSK3

241 健康 jiànkāng sức khỏe

242 讲 jiǎng nói, giảng, kể

243 教 jiào dạy

244 角 jiǎo góc, hào (đơn vị tiền tệ)

246 叫 jiào gọi, tên (là)

247 教师 jiàoshī giáo viên

248 教室 jiàoshì phòng học; lớp học

249 接 jiē đón

250 街道 jiēdào đường phố

Trang 26

256 解决 jiějué giải quyết.

257 介绍 jièshào giới thiệu

258 借 jiè mượn, vay

259 今天 jīntiān hôm nay

260 进 jìn vào

Trang 31

670 TỪ VỰNG HSK3

301 老 lǎo cũ, già, xưa

302 老师 lǎoshī giáo viên

Trang 32

315 辆 liàng (lượng từ của xe) chiếc.

316 聊天 liáotiān trò chuyện, tán gẫu

317 了解 liǎojiě hiểu

318 邻居 línjū hàng xóm; láng giềng

319 零 líng số 0

320 留学 liúxué du học

Trang 34

337 没关系 méiguānxi không sao đâu.

338 没有 méiyǒu không có, chưa

339 没错 méicuò không sai, đúng

340 每 měi mỗi

Trang 38

337 没关系 méiguānxi không sao đâu.

338 没有 méiyǒu không có, chưa

339 没错 méicuò không sai, đúng

379 葡萄 pútáo quả nho

380 普通话 pǔtōnghuà tiếng phổ thông

Trang 39

350 明天 míngtiān ngày mai.

381 皮鞋 píxié giày da

Trang 45

410 去年 qùnián năm ngoái.

441 时间 shíjiān thời gian

442 世界 shìjiè thế giới

443 事情 shìqing sự việc

444 试 shì thử, thi

445 是 shì là, phải, vâng

446 手表 shǒubiǎo đồng hồ đeo tay

447 手机 shǒujī điện thoại di động

448 shòu ốm, gầy

449 受 … 欢迎 shòu … huàn yíng được … yêu thích

450 书 shū sách

Trang 47

462 说话 shuōhuà trò chuyện; nói chuyện, lời nói.

463 司机 sījī lái xe, tài xế

464 四 sì số 4

465 送 sòng tặng, đưa (ai đi đâu)

466 虽然…但是… suī rán…dàn shì… tuy … nhưng …

467 岁 suì tuổi

468 他 tā anh ấy

469 它 tā nó (chỉ vật)

470 她 tā cô ấy

Trang 48

476 踢足球 tìzúqiú chơi bóng đá, đá banh.

477 提高 tígāo nâng cao

478 题 tí đề (thi, đề bài, câu hỏi)

479 体育 tǐyù giáo dục thể chất, thể dục

480 天气 tiānqì thời tiết

Trang 49

441 时间 shíjiān thời gian.

442 世界 shìjiè thế giới

443 事情 shìqing sự việc

444 试 shì thử, thi

445 是 shì là, phải, vâng

446 手表 shǒubiǎo đồng hồ đeo tay

447 手机 shǒujī điện thoại di động

483 条 tiáo (lượng từ) sợi; cái; con …

484 跳舞 tiàowǔ k hiêu vũ, nhảy múa

Trang 50

497 晚点 wǎndiǎn muộn giờ, trễ giờ.

498 晚上 wǎnshang buổi tối

499 碗 wǎn bát, chén

500 万 wàn vạn (10.000)

Trang 51

461 说 shuō nói.

462 说话 shuōhuà trò chuyện; nói chuyện, lời nói

463 司机 sījī lái xe, tài xế

464 四 sì số 4

465 送 sòng tặng, đưa (ai đi đâu)

466 虽然…但是… suī rán…dàn shì… tuy … nhưng …

Trang 52

670 TỪ VỰNG HSK3

521 洗澡 xǐzǎo tắm

522 喜欢 xǐhuān thích

523 下 xià dưới

524 下周 xiàzhōu tuần tới

525 下午 xiàwǔ buổi chiều

526 下雨 xiàyǔ mưa

527 夏 xià mùa hè

528 先 xiān trước

529 先生 xiānsheng ông, ngài

530 现在 xiàn zài bây giờ

Trang 53

670 TỪ VỰNG HSK3

481 天黑 tiānhēi trời tối

482 甜 tián ngọt

483 条 tiáo (lượng từ) sợi; cái; con …

484 跳舞 tiàowǔ k hiêu vũ, nhảy múa

539 小姐 xiǎojiě tiểu thư, cô, cô gái

540 小时 xiǎoshí giờ, tiếng đồng hồ

Trang 54

497 晚点 wǎndiǎn muộn giờ, trễ giờ.

498 晚上 wǎnshang buổi tối

Trang 56

566 要求 yàoqiú yêu cầu.

567 药 (药物) yào (yàowù) thuốc, dược liệu

568 要 yào muốn

569 爷爷 yéye ông nội

570 也 yě cũng

Trang 57

670 TỪ VỰNG HSK3

571 一 yī số 1

572 一般 yībān nhìn chung, nói chung, bình thường

573 一边… 一边 yībiān … yībiān … vừa … vừa …

574 一点儿 yīdiǎnr một chút

575 一点儿也不… yī diǎnr yě bù … không … chút nào

576 一定 yīdìng nhất định, chắc chắn, tương đối

577 一共 yīgòng tổng cộng

578 一会儿 yīhuìr một lát

579 一起 yīqǐ cùng nhau

580 一下 yīxià một chút

Trang 59

670 TỪ VỰNG HSK3

591 因为…所以… yīn wéi… suǒ yǐ… bởi vì … cho nên …

592 阴 yīn râm; bóng râm, trời râm mát

593 天 yīntiān ngày nhiều mây, âm u sắp mưa, râm

Trang 60

670 TỪ VỰNG HSK3

601 游泳 yóuyǒng bơi

602 有 yǒu có

603 有名 yǒumíng nổi tiếng

604 又 yòu lại, còn, thêm

605 右边 yòubiān bên phải

606 鱼 yú cá

607 遇到 yùdào gặp, gặp phải (khó khăn, vấn đề …)

608 元 yuán đồng (đơn vị tiền tệ)

609 远 yuǎn xa

610 愿意 yuànyì muốn, nguyện rằng, mong muốn

Trang 61

670 TỪ VỰNG HSK3

571 一 yī số 1

572 一般 yībān nhìn chung, nói chung, bình thường

573 一边… 一边 yībiān … yībiān … vừa … vừa …

574 一点儿 yīdiǎnr một chút

575 一点儿也不… yī diǎnr yě bù … không … chút nào

576 一定 yīdìng nhất định, chắc chắn, tương đối

Trang 63

670 TỪ VỰNG HSK3

591 因为…所以… yīn wéi… suǒ yǐ… bởi vì … cho nên …

592 阴 yīn râm; bóng râm, trời râm mát

593 天 yīntiān ngày nhiều mây, âm u sắp mưa, râm

Trang 64

670 TỪ VỰNG HSK3

641 只 zhǐ (phó từ) chỉ

642 只有…才… zhǐ yǒu … cái… chỉ có … mới …

643 中国 zhōngguó Trung Quốc

644 中间 zhōngjiān trung gian, giữa, chính giữa

645 中文 zhōngwén Trung văn, tiếng Hoa

Trang 66

627 长 zhǎng (v) sinh trưởng, lớn lên.

628 长胖 zhǎngpàng mập lên

629 丈夫 zhàngfu người chồng, chồng

630 着急 zháojí lo lắng (bồn chồn)

670 TỪ VỰNG HSK3

Ngày đăng: 20/09/2021, 15:30

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

110 电视 diànshì TV, truyền hình. - 600 từ vựng tiếng trung HSK3
110 电视 diànshì TV, truyền hình (Trang 11)
206 黑板 hēibǎn bảng đen 207 很 hěn (phó từ)                          rất. - 600 từ vựng tiếng trung HSK3
206 黑板 hēibǎn bảng đen 207 很 hěn (phó từ) rất (Trang 21)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w