1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng trung HSK 1

10 44 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 100,43 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chữ Hán Pinyin Tiếng Việt Đại từ nhân xưng Phó từ Đại từ hỏi... 什么 shén me Cái gìSố Lượng từ... 个 gèTrạng từ Kết hợp Giới từ Phụ trợ... 今天 jīntiān Hôm nay... 老师 l oshīǎ Giáo viên... 打电话

Trang 1

Chữ Hán Pinyin Tiếng Việt Đại từ nhân xưng

Phó từ

Đại từ hỏi

Trang 2

什么 shén me Cái gì

Số

Lượng từ

Trang 3

个 gè

Trạng từ

Kết hợp

Giới từ

Phụ trợ

Trang 4

吗 ma

Thán từ

Danh từ

Trang 5

今天 jīntiān Hôm nay

Trang 6

老师 l oshīǎ Giáo viên

Trang 7

电视 diànshì TV

Động từ

Trang 8

请 qǐng Làm ơn

Trang 9

打电话 dǎdiànhuà Gọi điện

Tính từ

Trang 10

小 xiǎo Nhỏ

Ngày đăng: 20/09/2021, 15:02

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w