1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ vựng tiếng trung HSK 2

10 14 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 105,77 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Chữ Hán Pinyin Tiếng ViệtSố đếm Lượng từ Danh từ... 教室 jiàoshì lớp học... 旁边 pángbiān bên... 红 hóng màu đỏ Động từ... 起床 qǐchuáng thức dậyTrạng từ... 最 zuì phần lớnĐại từ Liên từ Phụ từ.

Trang 1

Chữ Hán Pinyin Tiếng Việt

Số đếm

Lượng từ

Danh từ

Trang 2

教室 jiàoshì lớp học

Trang 3

旁边 pángbiān bên

Trang 4

姓 xìng họ

Tính từ

Trang 5

快 kuài nhanh

Trang 6

红 hóng màu đỏ Động từ

Trang 7

玩 wán chơi

Trang 8

起床 qǐchuáng thức dậy

Trạng từ

Trang 9

最 zuì phần lớn

Đại từ

Liên từ

Phụ từ

Trang 10

过 guo

Giới từ

Ngày đăng: 20/09/2021, 15:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w