1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

KET QUA HKII LOP 7A7 20132014

2 9 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 111,85 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

20 Huỳnh Thị Bích Ngọc 21 Trần Ngọc Nhân... 22 Trần Thanh Nhật.[r]

Trang 1

NĂM HỌC: 2013-2014

TRƯỜNG THCS CAT MINH

LỚP 7A7 TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ 2

Mỹ thuật

Âm nhạc

Thể dục

Công nghệ GDCD

Ngoại ngữ Địa Lí

Lịch Sử

Ngữ văn

Sinh học Vật lí Toán

Họ Và Tên

TĐ HK HL

Kết quả xếp loại và thi đua Tin học

NN2 Môn học tự chọn

Đ Đ Đ 7.1 6.8 6.7 6.8 5.5 6 6.4 7.6 7.2 Nguyễn Tấn Diêu

Đ Đ Đ 9.3 8.2 6 6.4 6.4 7 7.6 8.7 6.3 Nguyễn Thị Cẩm Duyên

Đ Đ Đ 7.5 6.9 6.9 5.4 6 6.4 5.5 8.1 6.9 Nguyễn Bá Đề

Đ Đ Đ 7 7.4 6.5 6.9 5.6 5.5 6.6 7.7 6.6

Lê Trung Đức

Đ Đ Đ 7.9 7.5 5.5 7 7.2 5.8 7.2 7.4 6

Lê Thị Hằng

Đ Đ Đ 8.4 8.2 7.2 8.1 8.1 6.9 5

8.2 7.9

Lê Thị Hằng

Đ Đ Đ 7.4 7.1 6.8 6.1 5.2 5.4 6.4 7.9 7.1 Cao Anh Hiển

Đ Đ Đ 8.9 8.6 6 7.5 7.8 5.8 6.9 8.4 6.9

Lỡ Thị Kim Hoa

Đ Đ Đ 6.4 7.1 6.6 5.6 5.3 5.2 4.3 6.3 5.7

Đỗ Kiến Hoàng

Đ Đ Đ 8.8 8.1 8.5 8.6 8.4 7.9 8.3 9.7 9.2

Lê Thị Hồng

Đ Đ Đ 9 7.8 9.2 8 7.7 6.8 7.1 9.7 8.6 Nguyễn Thanh Huy

Đ Đ Đ 7.9 8.1 5.7 7.1 6.7 6.8 6.8 8.9 7.3 Nguyễn Thị Hương

Đ Đ Đ 7 6.3 5.8 5.4 6 5.3 5.3 6.8 5.5

Võ Kế Khoa

Đ Đ Đ 8.4 8.7 6.6 7.8 6.6 6.8 7.7 9 7.9 Nguyễn Văn Kiên

Đ Đ Đ 8.4 7.3 6.5 7.9 7.7 6.6 6.8 8.7 7.4

Đỗ Thị Kiều

Đ Đ Đ 8.7 8.4 6 7.6 8.7 7 7.6 9.3 7.7

Tô Thị Minh Kiều

Đ Đ Đ 8.8 7.3 5.6 6.4 6.8 6 6.9 7.2 6.5 Nguyễn Thị Tuyết Liễu

Đ Đ Đ 6.7 7.3 5 4.3 4.9 5.1 5.9 7.7 5.9 Nguyễn Thành Luân

Đ Đ Đ 9 8.6 8.1 8.3 7.4 7.2 7.8 9.5 8.3 Phan Thị My

Đ Đ Đ 9.5 8.9 8.7 8.4 9.3 8.2 7.9 9.6 9 Huỳnh Thị Bích Ngọc

Đ Đ Đ 7.9 7.6 5.5 5.5 5.7 6.5 6.1 8.3 7.1 Trần Ngọc Nhân

Trang 2

Đ Đ Đ 8.4 7.9 6.6 7.1 6.1 6.4 6.1 6.7 7.5 Trần Thanh Nhật

Đ Đ Đ 8 7.9 5.4 4.8 6.4 6.4 5.8 6.2 7.5 Nguyễn Đồng Ý Nhi

Đ Đ Đ 8.3 7.2 4.9 5.9 6 6.4 6.4 6.9 6.8 Trần Thị Nhi

Đ Đ Đ 7.7 7.6 5.3 7 6.3 7 6.4 6.4 6.3 Nguyễn Thị Hồng Nhi

Đ Đ Đ 6.9 6.9 5.5 5.8 5.7 5.9 6.6 7.3 6.5

Võ Hoài Nhiên

Đ Đ Đ 8.1 6.7 5.4 5.2 6 6.5 6.3 7.4 6.2 Phan Ngọc Phi

Đ Đ Đ 8.1 7.6 6.7 5.5 6.1 6 5.9 8.4 6.5 Nguyễn Trương Phi

Đ Đ Đ 7.8 8.1 5.9 7.1 6.2 6.5 7.6 9.3 8.3 Phạm Thanh Phong

Đ Đ Đ 4.8 6.3 5.2 5.3 4.7 4.5 5.3 6 5.9 Phạm Hoài Phúc

Đ Đ Đ 7.7 6.9 5.5 7.1 6.2 6.2 7.3 7.6 6 Phạm Hoài Sơn

Đ Đ Đ 7.8 7.5 6.7 6.2 5.3 6.3 6.6 6.8 6.8 Huỳnh Văn Thìn

Đ Đ Đ 6.4 7.8 6.1 7 5.3 6 5.8 7.8 5.4 Huỳnh Tấn Thọ

Đ Đ Đ 8.3 8.4 6.7 7.3 6.6 7 6.8 7.9 7 Phạm Văn Tính

Đ Đ Đ 6.1 7.9 5.1 6.3 5.1 5.3 5.6 8.2 5.5 Nguyễn Hữu Trung

Đ Đ Đ 8.9 8.5 7 8.4 7.8 6.7 7.3 8.7 8.1 Huỳnh Thị Thanh Tuyền

Đ Đ Đ 4.9 5.9 5 4.4 5.1 4.3 5.6 6.4 5.4 Phạm Bảo Vương

Đ Đ Đ 6.7 6.1 5.5 6.6 5.6 5.5 6.5 7.4 5.7

Tô Nguyễn Như Ý

Đ Đ Đ 8.5 8.6 6.9 8.1 7.9 7.4 7.2 8.9 6.3 Nguyễn Thị Kim Yến

Trong trang này có điểm được sửa chữa, trong đó môn: Toán điểm, Vật lí điểm, Hóa học điểm, Sinh học điểm,

Ngữ văn điểm, Lịch sử điểm, Ngoại ngữ điểm, GDCD điểm, Công nghệ điểm,

Thể dục , Âm nhạc , Mĩ thuật , NN2 điểm, Tin học điểm điểm

Ký xác nhận của giáo viên chủ nhiệm

Ngày đăng: 14/09/2021, 08:02

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w