KẾT QUẢ XẾP LOẠI TOÀN TỈNH mtruong TÊN TRƯỜNG Huyen sldkdtVĂN ANH TOÁN tbtong HUYỆN TỈNHXL XL VĂNXL ANH TOÁNXL XL
112
114
150
116
142
113
49
154
162
155
71
139
148
118
105
140
138
157
109
147
108
158
143
115
36
145
149
160
141
156
117
144
38
122
132
111
153
120
44
123
110
93
78
48
130
THCS Hải Đình
THCS Đồng Mỹ
THCS Kiến Giang
THCS số 1 Nam Lý
THCS Mỹ Thủy
THCS Đồng Phú
THCS Nguyễn Hàm Ninh
THCS Liên Thuỷ
THCS Hoa Thủy
THCS Sơn Thủy
THCS Quách Xuân Kỳ
THCS Xuân Thủy
THCS Tân Thuỷ
THCS số 1 Bắc Lý
THCS Số 1 Đồng Sơn
THCS Dương Thuỷ
THCS Ngư Thuỷ Nam
THCS Lệ Ninh
THCS Đức Ninh Đông
THCS Ngư Thuỷ Trung
THCS Đức Ninh
THCS Cam Thuỷ
THCS Mai Thủy
THCS Hải Thành
THCS Quảng Đông
TH&THCS Trường Thuỷ
THCS Văn Thủy
THCS Phong Thủy
THCS Hưng Thủy
THCS Lộc Thủy
THCS số 2 Nam Lý
THCS Thái Thủy
THCS Quảng Phú
THCS Lương Ninh
THCS Xuân Ninh
THCS Bảo Ninh
THCS Phú Thủy
THCS Lộc Ninh
THCS Quảng Xuân
THCS Quán Hàu
THCS Phú Hải
THCS Hoàn Trạch
THCS Hạ Trạch
THCS Ba Đồn
THCS Tân Ninh
ĐH ĐH LT ĐH LT ĐH QT LT LT LT BT LT LT ĐH ĐH LT LT LT ĐH LT ĐH LT LT ĐH QT LT LT LT LT LT ĐH LT QT QN QN ĐH LT ĐH QT QN ĐH BT BT QT QN
90 115 152 161 76 139 123 110 92 128 218 59 98 68 98 63 32 90 65 28 82 61 127 36 34 19 30 125 129 66 73 64 76 63 113 65 135 106 67 86 22 34 71 76 67
5.87 5.82 5.93 5.63 6.21 5.8 5.76 5.7 5.36 5.79 5.73 5.47 5.47 5.53 5.8 5.17 5.48 5.37 5.41 5.87 5.82 5.62 5.48 5.57 5.96 5.11 5.6 5.6 5.51 5.23 5 5.36 5.39 5.84 5.35 4.94 5.16 4.97 5.77 5.47 5.16 5.59 5.88 5.54 4.68
7.35 6.96 5.89 6.61 5.76 6.23 5.71 5.28 6.26 5.3 5.19 5.44 4.72 5.27 4.68 5 4.48 5.31 5.29 4.63 5.05 5.13 4.69 5.25 4.03 5.64 5.21 4.43 4.56 4.64 5.07 4.78 4.16 4.36 4.53 4.78 4.6 4.41 3.79 3.95 4.4 3.65 3.67 3.95 4.63
6.63 6.09 6.6 5.92 6.17 5.93 5.93 6.21 5.14 5.66 5.72 5.69 6.1 5.45 5.77 5.97 6.16 5.43 5.4 5.58 4.88 4.82 5.37 4.63 5.46 4.63 4.44 5.11 4.99 5.14 4.85 4.78 5.35 4.68 4.93 4.95 4.92 5.16 4.96 5.07 4.81 5.1 4.69 4.73 4.87
6.62 6.29 6.14 6.05 6.04 5.99 5.8 5.73 5.59 5.58 5.55 5.53 5.43 5.42 5.41 5.38 5.38 5.37 5.37 5.36 5.25 5.19 5.18 5.15 5.15 5.13 5.08 5.05 5.02 5.01 4.97 4.97 4.97 4.96 4.94 4.89 4.89 4.85 4.84 4.83 4.79 4.78 4.75 4.74 4.73
1 2 1 3 2 4
3 4 5 1 6 7 5 6 8 9 10 7 11 8 12 13 9
14 15 16 17 18 10 19
1 2 11 20 12
3 13 2 3 4
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45
7 10 5 22 1 12 16 20 55 14 17 38 38 32 12 80 36 54 51 7 10 23 36 28 4 87 25 25 33 69 99 55 53 9 58 107 81 105 15 38 81 27 6 30 125
1 2 6 3 7 5 8 14 4 12 18 10 25 15 27 22 35 11 13 29 21 19 26 16 47 9 17 36 32 28 20 23 43 39 34 23 31 37 58 51 38 67 63 51 29
1 7 2 11 4 9 9 3 27 15 13 14 6 18 12 8 5 19 20 16 43 47 21 56 17 56 62 30 35 27 46 50 22 54 40 39 41 26 37 32 49 31 53 51 45
Trang 2159
151
127
59
41
92
131
106
119
90
125
134
73
42
52
37
55
53
121
57
128
46
129
58
39
107
103
69
43
61
45
152
126
50
77
98
80
95
97
74
89
25
65
124
75
67
62
82
THCS An Thủy
THCS Hồng Thuỷ
THCS Sen Thuỷ
THCS Duy Ninh
THCS Phù Hoá
THCS Quảng Tùng
THCS Bắc Dinh
THCS Hiền Ninh
THCS số 2 Đồng Sơn
THCS số 2 Bắc Lý
THCS Nam Trạch
THCS Võ Ninh
THCS số 2 Nam Lý
THCS Đại Trạch
THCS Cảnh Dương
THCS Quảng Thanh
THCS Quảng Kim
THCS Quảng Lưu
THCS Quảng Trường
THCS Quang Phú
THCS Quảng Tiến
THCS Hải Ninh
THCS Quảng Thuận
THCS Gia Ninh
THCS Quảng Liên
THCS Quảng Hợp
THCS Bắc Nghĩa
THCS và THPT Việt Trung
THCS Quảng Trung
THCS Quảng Hưng
THCS Quảng Hòa
THCS Quảng Phúc
THCS Ngư Thuỷ Bắc
THCS Hàm Ninh
THCS Quảng Long
THCS Mỹ Trạch
THCS Nhân Trạch
THCS Đồng Trạch
THCS Hòa Trạch
THCS Phú Định
THCS Hải Trạch
THCS Sơn Lộc
THCS Đồng Lê
THCS Quảng Sơn
THCS Vĩnh Ninh
THCS Bắc Trạch
THCS Quảng Hải
THCS Quảng Lộc
THCS Phú Trạch
LT LT LT QN QT QT BT QN ĐH ĐH BT QN ĐH BT QT QT QT QT QT ĐH QT QN QT QN QT QT ĐH BT QT QT QT QT LT QN QT BT BT BT BT BT BT BT TH QT QN BT QT QT BT
141 158 65 125 47 66 59 119 61 44 41 162 78 96 94 46 54 110 40 51 30 24 95 80 68 42 98 106 81 67 110 113 41 91 49 48 63 57 42 42 82 30 101 97 74 126 32 91 39
5.45 5.19 5.23 5.18 5.45 5.3 5.4 4.67 5.11 4.75 5.5 5.42 4.68 5.36 5.13 5.61 5.72 5.72 5.98 4.85 5.29 5.34 5.16 5.22 5.33 5.54 5.06 5.06 5.42 5.68 5.3 5.21 5.45 5.19 5.03 5.19 5.04 5.16 6.08 5.32 5.1 4.78 5.08 5.32 4.99 4.77 5.42 5.32 5.5
3.66 4.55 4.01 4.09 3.47 3.82 3.55 4.22 3.47 4.28 3.85 3.8 3.83 4.03 3.15 2.7 3.4 3.63 2.8 4.11 4.01 4.22 3.78 3.77 3.5 3.02 3.72 3.62 2.84 2.74 3.12 3.36 3.37 3.66 2.98 3.47 3.35 3.25 2.68 3.93 3.23 3.66 3.43 3.26 3.32 3.12 2.83 2.54 3.21
5.06 4.42 4.91 4.88 5.12 4.82 4.96 4.97 5.23 4.7 4.39 4.49 5.04 4.13 5.26 5.2 4.25 3.99 4.55 4.31 3.89 3.61 4.08 3.97 4.1 4.36 4.11 4.22 4.64 4.48 4.44 4.21 3.93 3.7 4.54 3.86 3.99 3.91 3.55 2.95 3.86 3.68 3.59 3.49 3.69 4.1 3.74 4.15 3.25
4.73 4.72 4.72 4.71 4.68 4.65 4.64 4.62 4.6 4.58 4.58 4.57 4.52 4.51 4.51 4.5 4.46 4.45 4.44 4.42 4.4 4.39 4.34 4.32 4.31 4.31 4.3 4.3 4.3 4.3 4.29 4.26 4.25 4.18 4.18 4.17 4.13 4.11 4.1 4.07 4.06 4.04 4.03 4.02 4 4 4 4 3.99
21 22 23 5 1
4 6 14 15 5 7 16 6
17 8 9
18 7
24
8 9 10 11 12 13 14 2
10 15
16
46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67 68 69 70 71 72 73 74 75 76 77 78 79 80 81 82 83 84 85 86 87 88 89 90 91 92 93 94
41 76 69 79 41 65 52 128 87 120 34 46 125 55 85 24 18 18 3 112 67 59 81 71 60 30 92 92 46 21 65 74 41 76 96 76 94 81 2 61 89 116 90 61 103 117 46 61 34
64 33 49 45 73 56 71 41 73 40 54 57 55 47 92 114 78 68 106 44 49 41 59 60 72 97 62 69 104 112 94 81 80 64 99 73 82 87 117 53 89 64 77 86 83 94 105 125 91
33 64 42 43 29 47 37 36 24 52 65 60 34 73 23 25 68 80 58 67 86 99 79 82 77 66 76 69 55 61 62 70 83 94 59 87 80 84 103 118 87 96 100 105 95 77 92 71 108
Trang 354 THCS Quảng Phương QT 125 5.42 2.9 3.66 3.99 95 46 102 98
161 THCS&THPT Dương Văn An 93 4.45 3.57 3.91 3.98 25 96 137 70 84
68 THCS Quảng Tân QT 42 5.57 2.69 3.67 3.98 97 28 116 97 91
76
133
66
63
94
51
72
47
64
79
84
70
17
40
86
81
83
60
56
20
101
16
34
15
96
164
87
88
85
21
26
31
22
163
19
28
27
THCS Lý Trạch
THCS Thanh Trạch
THCS An Ninh
THCS Quảng Thủy
THCS Quảng Văn
THCS Vạn Trạch
THCS Quảng Phong
THCS Trung Trạch
THCS Quảng Thọ
THCS Quảng Minh
THCS Liên Trạch
THCS Xuân Trạch
THCS Quảng Tiên
THCS Châu Hoá
THCS Quảng Châu
THCS số 1 Hưng Trạch
THCS Đức Trạch
THCS Lâm Trạch
THCS Cảnh Hoá
THCS Quảng Thạch
THCS Phong Hóa
PTCS Ba Rền
THCS Tiến Hoá
THCS Thượng Hoá
THCS Lâm Hoá
THCS Văn Hóa
THCS Tây Trạch
THCS TT Quy Đạt
TH&THCS Ngân Thủy
THCS số 2 Hưng Trạch
THCS Sơn Trạch
THCS Cự Nẫm
THCS Đức Hóa
THCS Thuận Hóa
THCS và THPT Bắc Sơn
THCS Thạch Hóa
PT DTNT THCS Lệ Thủy
THCS Mai Hoá
THCS Kim Hóa
THCS Lê Hóa
BT BT QN QT QT BT QT BT QT QT BT BT QT TH QT BT BT BT QT QT TH BT TH MH MH TH BT MH LT BT BT BT TH TH TH TH LT TH TH TH
71 135 149 33 67 84 51 52 93 79 60 53 87 107 112 61 110 39 85 61 133 6 135 56 7 72 55 109 7 57 162 138 138 37 44 102 30 126 91 71
5.42 4.87 4.48 5 5.21 4.65 4.73 5.04 4.94 5.44 5.22 5.44 5.31 5.22 5.07 5.12 4.75 4.51 5.01 5.28 5.01 3.92 4.48 4.84 5 4.98 4.95 4.42 4.54 5 4.92 4.8 4.57 4.73 4.39 4.55 3.72 4.76 4.77 4.9
3.22 3.27 3.25 2.93 2.38 3.15 2.7 3.29 2.77 2.42 2.65 3.38 2.91 2.67 2.58 2.68 3 3.47 2.11 2.48 2.48 4.04 2.75 2.41 2.25 2.28 2.79 2.78 2.36 2.75 2.59 2.32 2.44 3.03 2.62 2.43 3.77 2.12 2.53 2.49
3.25 3.72 4.13 3.79 4.13 3.78 4.15 3.2 3.78 3.58 3.5 2.51 3.09 3.36 3.44 3.12 3.17 2.81 3.56 2.88 3.01 2.42 2.96 2.89 2.89 2.85 2.35 2.88 3.14 2.27 2.53 2.88 2.95 2.1 2.77 2.78 2.18 2.78 2.27 2.2
3.96 3.95 3.95 3.91 3.9 3.86 3.86 3.84 3.83 3.81 3.79 3.78 3.77 3.75 3.69 3.64 3.64 3.59 3.56 3.55 3.5 3.46 3.4 3.38 3.38 3.37 3.36 3.36 3.35 3.34 3.34 3.33 3.32 3.29 3.26 3.25 3.22 3.22 3.19 3.19
17 18 11
19 20
221 22 3
23 24 25
4 26 5 1 2 6 27 3 26 28 29 30 7 8 9 10 27 11 12 13
98 99 100 101 102 103 104 105 106 107 108 109 110 111 112 113 114 115 116 117 118 119 120 121 122 123 124 125 126 127 128 129 130 131 132 133 134 135 136 137
46 111 135 99 74 129 122 94 107 44 71 44 64 71 91 86 120 134 97 68 97 152 135 113 99 104 106 139 133 99 109 115 131 122 141 132 156 119 117 110
90 85 87 100 136 92 114 84 109 133 120 79 101 119 124 117 98 73 153 128 128 46 110 134 143 141 107 108 137 110 123 139 131 96 121 132 60 152 126 127
108 93 73 89 73 90 71 110 90 101 104 134 114 107 106 113 111 126 102 122 115 135 117 120 120 125 137 122 112 140 133 122 118 146 129 127 145 127 140 142
8 THCS và THPT Trung Hoá MH 122 4.15 2.6 2.73 3.16 4 138 148 122 131 29
166
18
11
THCS Hương Hoá
TH&THCS Hưng Trạch
THCS Hồng Hoá
THCS Cao Quảng
THCS Hóa Hợp
TH BT MH TH MH
41 9 56 44 45
4.27 3.97 4.3 4.68 4.44
2.21 2.86 2.23 2.21 2.24
2.76 2.36 2.58 2.2 2.28
3.08 3.06 3.04 3.03 2.99
114 31 5 15 6
139 140 141 142 143
146 150 145 125 138
148 103 147 148 145
130 136 132 142 139
Trang 42THCS Yên HoáMH574.182.412.342.987144147134138135THCS Trường
XuânQN293.762.032.982.931214515515511699TH&THCS Nhân
TrạchBT364.422.132.192.913214613915114424THCS Sơn HóaTH504.362.292.052.916147143140149104THCS Phúc TrạchBT1534.322.242.12.893314814414514623THCS Đồng HóaTH854.651.942.072.891714912915814813THCS & THPT Hóa TiếnMH514.372.731.452.8581501421131575THCS Xuân
HoáMH504.721.811.982.83915112415915233THCS Nam HóaTH374.842.271.342.821815211314215830THCS Thanh ThạchTH293.941.972.012.64191531511561516THCS Minh HoáMH544.082.21.62.63101541491501547THCS Tân HoáMH143.412.361.862.5411155158137153146TH&THCS Kim
ThủyLT203.712.451.212.4628156157130160136THCS Trường
SơnQN253.292.042.042.461315716015415012TH&THCS Hóa PhúcMH103.831.71.532.351215815316115532THCS Thanh HoáTH513.811.81.322.312015915416015910PTCS Hóa SơnMH163.31.411.472.06131601591631563DTNT Minh HóaMH523.21.950.92.021416116115716114TH&THCS Dân
HóaMH282.711.510.721.6515162162162162165TH&THCS Trọng
HóaMH342.041.260.521.2716163163164163100TH&THCS Tân TrạchBT20.52.250.25134164164143164XẾP LOẠI THỨ TỰ THEO HUYỆNTên HuyệnSL
HSTỔNG
VĂNTỔNG
ANHTỔNG
TOÁNTỔNG
TBTỔNG
ĐIỂM HSĐIỂM
SÀNTTLệ Thủy2239148.23129.49137.67138.4834,497.6015.412Quảng
Ninh120768.8851.8758.0159.5916,032.6613.283Đồng Hới145295.7790.7693.8693.4723,313.4216.061Bố
Trạch2437167.28109.54114.77130.5229,139.0311.965Quảng Trạch2634193.52115.12153.17153.9333,787.2012.834Tuyên Hóa154193.4449.4352.4965.1215,365.019.976Minh Hóa76162.9933.8530.6242.496,463.988.497
Trang 5KẾT QUẢ XẾP LOẠI THI VAO LỚP 10 HUYỆN BỐ TRẠCH
MÃ
TÊN TRƯỜNG
SL ĐK
DT Văn Anh Toán TỔNG HUYỆN TỈNH VĂN ANH TOÁNTB XL XL XL XL XL
71 THCS Quách Xuân Kỳ
93 THCS Hoàn Trạch
78 THCS Hạ Trạch
92 THCS Bắc Dinh
90 THCS Nam Trạch
73 THCS Đại Trạch
BT BT BT BT BT BT
218 34 71 59 41 96
5.73 5.59 5.88 5.4 5.5 5.36
5.19 3.65 3.67 3.55 3.85 4.03
5.72 5.1 4.69 4.96 4.39 4.13
5.55 4.78 4.75 4.64 4.58 4.51
1 2 3 4 5 6
11 42 43 52 56 59
3 4 2 9 5 10
1 8 6 10 5 3
1 2 4 3 5 7
103 THCS và THPT Việt TrungBT 106 5.06 3.62 4.22 4.3 7 73 17 9 6
77 THCS Mỹ Trạch
98 THCS Nhân Trạch
80 THCS Đồng Trạch
95 THCS Hòa Trạch
97 THCS Phú Định
74 THCS Hải Trạch
89 THCS Sơn Lộc
75 THCS Bắc Trạch
82 THCS Phú Trạch
91 THCS Lý Trạch
76 THCS Thanh Trạch
94 THCS Vạn Trạch
72 THCS Trung Trạch
79 THCS Liên Trạch
84 THCS Xuân Trạch
86 THCS số 1 Hưng Trạch
81 THCS Đức Trạch
83 THCS Lâm Trạch
101 PTCS Ba Rền
96 THCS Tây Trạch
87 THCS số 2 Hưng Trạch
88 THCS Sơn Trạch
85 THCS Cự Nẫm
166 TH&THCS Hưng Trạch
99 TH&THCS Nhân Trạch
104 THCS Phúc Trạch
100 TH&THCS Tân Trạch
BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT BT
48 63 57 42 42 82 30 126 39 71 135 84 52 60 53 61 110 39 6 55 57 162 138 9 36 153 2
5.19 5.04 5.16 6.08 5.32 5.1 4.78 4.77 5.5 5.42 4.87 4.65 5.04 5.22 5.44 5.12 4.75 4.51 3.92 4.95 5 4.92 4.8 3.97 4.42 4.32 0.5
3.47 3.35 3.25 2.68 3.93 3.23 3.66 3.12 3.21 3.22 3.27 3.15 3.29 2.65 3.38 2.68 3 3.47 4.04 2.79 2.75 2.59 2.32 2.86 2.13 2.24 2.25
3.86 3.99 3.91 3.55 2.95 3.86 3.68 4.1 3.25 3.25 3.72 3.78 3.2 3.5 2.51 3.12 3.17 2.81 2.42 2.35 2.27 2.53 2.88 2.36 2.19 2.1 0.25
4.17 4.13 4.11 4.1 4.07 4.06 4.04 4 3.99 3.96 3.95 3.86 3.84 3.79 3.78 3.64 3.64 3.59 3.46 3.36 3.34 3.34 3.33 3.06 2.91 2.89 1
8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 23 25 26 27 28 28 30 31 32 33 34
81 82 83 84 85 86 87 91 94 98 99 103 105 108 109 113 114 115 119 124 127 128 129 140 146 148 164
13 18 14 1 11 16 25 26 5 8 23 28 18 12 7 15 27 29 33 21 20 22 24 32 30 31 34
11 14 17 27 4 18 7 22 20 19 16 21 15 29 13 27 23 11 2 25 26 30 31 24 34 33 32
11 9 10 16 23 11 15 8 18 18 14 13 20 17 27 22 21 25 28 30 31 26 24 29 32 33 34
Trang 6truongHuyensldkdtVănAnhToántbtongXTST112THCS Hải
ĐìnhĐH905.877.356.636.6211114THCS Đồng MỹĐH1155.826.966.096.2922116THCS số
1 Nam LýĐH1615.636.615.926.0534113THCS Đồng
PhúĐH1395.86.235.935.9946118THCS số 1 Bắc LýĐH685.535.275.455.42514105THCS
Số 1 Đồng SơnĐH985.84.685.775.41615109THCS Đức Ninh
ĐôngĐH655.415.295.45.37719108THCS Đức NinhĐH825.825.054.885.25821115THCS Hải ThànhĐH365.575.254.635.15924117THCS số 2 Nam
LýĐH7355.074.854.971031111THCS Bảo NinhĐH654.944.784.954.891136120THCS Lộc NinhĐH1064.974.415.164.851238110THCS Phú HảiĐH225.164.44.814.791341106THCS
số 2 Đồng SơnĐH615.113.475.234.61454119THCS số 2 Bắc
LýĐH444.754.284.74.581555134THCS số 2 Nam
LýĐH784.683.835.044.521658121THCS Quang PhúĐH514.854.114.314.421765107THCS Bắc NghĩaĐH985.063.724.114.31872
TINH
Trang 7HuyensldkdtVănAnhToántbtongXTST150THCS Kiến GiangLT1525.935.896.66.1413142THCS Mỹ ThủyLT766.215.766.176.0425154THCS Liờn ThuỷLT1105.75.286.215.7338162THCS Hoa
ThủyLT925.366.265.145.5949155THCS Sơn ThủyLT1285.795.35.665.58510139THCS Xuõn ThủyLT595.475.445.695.53612148THCS Tõn ThuỷLT985.474.726.15.43713140THCS Dương ThuỷLT635.1755.975.38816138THCS Ngư Thuỷ NamLT325.484.486.165.38917157THCS Lệ NinhLT905.375.315.435.371018147THCS Ngư Thuỷ TrungLT285.874.635.585.361120158THCS Cam ThuỷLT615.625.134.825.191222143THCS Mai
ThủyLT1275.484.695.375.181323145TH&THCS Trường
ThuỷLT195.115.644.635.131426149THCS Văn ThủyLT305.65.214.445.081527160THCS Phong ThủyLT1255.64.435.115.051628141THCS Hưng ThủyLT1295.514.564.995.021729156THCS Lộc ThủyLT665.234.645.145.011830144THCS Thỏi ThủyLT645.364.784.784.971932153THCS Phỳ ThủyLT1355.164.64.924.892037137THCS An ThủyLT1415.453.665.064.732146159THCS Hồng ThuỷLT1585.194.554.424.722247151THCS Sen ThuỷLT655.234.014.914.722348152THCS Ngư Thuỷ BắcLT415.453.373.934.252478161THCS&THPT Dương
VănLTAn934.453.573.913.9896164TH&THCS Ngõn ThủyLT74.542.363.143.3525126163PT
DTNT THCS Lệ ThủyLT303.723.772.183.2226134146TH&THCS Kim
ThủyLT203.712.451.212.4627156
TINH
Trang 8HuyensldkdtV¨nAnhTo¸ntbtongXTST9THCS Thượng HoáMH564.842.412.893.3812134THCS Lâm HoáMH752.252.893.381224THCS TT Quy ĐạtMH1094.422.782.883.361258THCS và THPT
Trung HoáMH1224.152.62.733.161381THCS Hồng HoáMH564.32.232.583.0414111THCS Hóa HợpMH454.442.242.282.991432THCS Yên HoáMH574.182.412.342.9814413THCS & THPT Hóa TiếnMH514.372.731.452.851505THCS Xuân HoáMH504.721.811.982.831516THCS Minh
HoáMH544.082.21.62.631547THCS Tân HoáMH143.412.361.862.5415512TH&THCS Hóa
PhúcMH103.831.71.532.3515810PTCS Hóa SơnMH163.31.411.472.061603DTNT Minh
HóaMH523.21.950.92.0216114TH&THCS Dân HóaMH282.711.510.721.65162165TH&THCS Trọng HóaMH342.041.260.521.27163
TINH
Trang 9mtruongtruongHuyensldkdtV¨nAnhTo¸ntbtongXTST TINH122THCS Lương
NinhQN635.844.364.684.9634132THCS Xuân NinhQN1135.354.534.934.9435123THCS Quán HàuQN865.473.955.074.8340130THCS Tân NinhQN674.684.634.874.7345127THCS Duy NinhQN1255.184.094.884.7149131THCS Hiền NinhQN1194.674.224.974.6253125THCS Võ NinhQN1625.423.84.494.5757128THCS Hải NinhQN245.344.223.614.3967129THCS Gia NinhQN805.223.773.974.3269126THCS Hàm NinhQN915.193.663.74.1879124THCS Vĩnh
NinhQN744.993.323.69490133THCS An NinhQN1494.483.254.133.95100135THCS Trường XuânQN293.762.032.982.93145136THCS Trường SơnQN253.292.042.042.46157
Trang 10truongHuyensldkdtV¨nAnhTo¸ntbtongXTST49THCS Nguyễn Hàm NinhQT1235.765.715.935.8172140.236THCS Quảng ĐôngQT345.964.035.465.15225525.338THCS Quảng PhúQT765.394.165.354.973331133.1644THCS Quảng XuânQT675.773.794.964.84439972.8448THCS Ba ĐồnQT765.543.954.734.745441080.7259THCS Phù
HoáQT475.453.475.124.68650659.8841THCS Quảng TùngQT665.33.824.824.65751920.742THCS Cảnh
DươngQT945.133.155.264.518601271.8252THCS Quảng ThanhQT465.612.75.24.596162137THCS Quảng
KimQT545.723.44.254.461062722.5255THCS Quảng LưuQT1105.723.633.994.4511631468.553THCS Quảng
TrườngQT405.982.84.554.441264532.857THCS Quảng TiếnQT305.294.013.894.4136639646THCS Quảng
ThuậnQT955.163.784.084.3414681236.958THCS Quảng LiênQT685.333.54.14.311570879.2439THCS Quảng
HợpQT425.543.024.364.311671543.0669THCS Quảng TrungQT815.422.844.644.317741044.943THCS Quảng
HưngQT675.682.744.484.31875864.361THCS Quảng HòaQT1105.33.124.444.2919761415.745THCS Quảng
PhúcQT1135.213.364.214.2620771444.14126THCS Hàm NinhQT915.193.663.74.1821791141.1450THCS Quảng
LongQT495.032.984.544.182280614.4665THCS Quảng SơnQT975.323.263.494.0223891169.8267THCS Quảng
HảiQT325.422.833.744249238462THCS Quảng LộcQT915.322.544.1542593109254THCS Quảng
PhươngQT1255.422.93.663.9926951496.2568THCS Quảng TânQT425.572.693.673.982797501.4866THCS Quảng ThủyQT3352.933.793.9128101387.0963THCS Quảng VănQT675.212.384.133.929102783.951THCS Quảng
PhongQT514.732.74.153.8630104590.5847THCS Quảng ThọQT934.942.773.783.83311061068.5764THCS Quảng MinhQT795.442.423.583.8132107902.9770THCS Quảng TiênQT875.312.913.093.7733110983.9740THCS Quảng ChâuQT1125.072.583.443.69341121239.8460THCS Cảnh HoáQT855.012.113.563.5635116907.856THCS Quảng ThạchQT615.282.482.883.5536117649.65